Sự sụp đổ của ảo tưởng về một chuỗi cung ứng toàn cầu liền mạch đang đặt các quốc gia nông nghiệp vào một tình thế cực kỳ khó khăn. Đối với một quốc gia như Việt Nam – nơi nông nghiệp không chỉ đóng góp hơn 11% GDP mà còn là bệ đỡ cho sinh kế của hàng chục triệu người và an ninh chính trị, xã hội – việc đối phó với cú sốc giá cả và sự khan hiếm phân bón là bài toán chiến lược về chủ quyền quốc gia.

Thực tế, Việt Nam đã có sự tự chủ nhất định khi sản xuất đủ nhu cầu trong nước đối với phân Ure và phân lân. Tuy nhiên, chúng ta vẫn phụ thuộc gần như 100% vào nguồn nhập khẩu phân Kali và một lượng lớn phân DAP, SA. Khi Trung Quốc cấm xuất khẩu và căng thẳng địa chính trị leo thang, Việt Nam buộc phải chuyển đổi từ nền nông nghiệp thâm dụng tài nguyên sang nền nông nghiệp thâm dụng tri thức và sinh thái. Quá trình này đòi hỏi các giải pháp đồng bộ từ ngắn hạn đến dài hạn.

Trong bối cảnh nguồn cung thế giới bị thắt chặt đột ngột, mục tiêu ưu tiên là đảm bảo có đủ vật tư cho các vụ mùa thiết yếu (Đông Xuân, Hè Thu) và ngăn chặn sự sụp đổ của chuỗi sản xuất do chi phí đội lên quá cao. 

Trong ngắn hạn, khi nguồn cung từ Trung Quốc bị siết chặt, Việt Nam cần tận dụng thế mạnh ngoại giao đa phương để ký kết các hiệp định thương mại song phương hoặc cấp chính phủ (G2G) với các quốc gia sở hữu tài nguyên khác. Đối với phân Kali, việc tăng cường đàm phán cung cấp dài hạn với Canada, Israel hoặc khối Trung Đông là bắt buộc. Thậm chí, việc áp dụng cơ chế hàng đổi hàng (ví dụ đổi gạo lấy phân bón và năng lượng) có thể là một nước cờ thực dụng để né tránh sự thiếu hụt USD hoặc các lệnh trừng phạt tài chính trên toàn cầu.

Chính phủ cần có các công cụ điều tiết xuất khẩu linh hoạt. Dù các nhà máy trong nước (như Đạm Phú Mỹ, Đạm Cà Mau) có lợi thế xuất khẩu giá cao, ưu tiên hàng đầu vẫn phải là lấp đầy kho dự trữ chiến lược quốc gia và đáp ứng đủ nhu cầu nội địa trước khi cho phép xuất khẩu phần thặng dư. Nông dân là mắt xích yếu nhất trong chuỗi. Khi giá phân bón tăng gấp đôi hoặc gấp ba, nguy cơ nông dân bỏ hoang ruộng đất là rất lớn. Ngân hàng Nhà nước và các tổ chức tín dụng nông nghiệp cần tung ra các gói vay ưu đãi, khoanh nợ hoặc giảm lãi suất để nông dân có dòng tiền duy trì sản xuất.

Mô hình canh tác truyền thống của Việt Nam từ lâu đã quen với việc lạm dụng phân bón vô cơ để ép năng suất, dẫn đến tỷ lệ thất thoát rất cao (có thể lên tới 40-50% do rửa trôi hoặc bay hơi). Khủng hoảng là chất xúc tác ép buộc ngành nông nghiệp phải tối ưu hóa từng gram dưỡng chất. 

Trong trung hạn, Bộ Nông nghiệp cần đẩy mạnh chiến dịch khuyến nông sâu rộng về nguyên tắc Đúng loại – Đúng liều lượng – Đúng lúc – Đúng cách. Việc bón phân theo thói quen phải được thay thế bằng việc bón phân theo nhu cầu thực tế của cây và phân tích thổ nhưỡng.

Đưa công nghệ vào đồng ruộng không còn là điều xa xỉ mà là yếu tố sống còn trong ngắn, trung và dài hạn. Việc sử dụng máy bay không người lái để rải phân bón và phun thuốc giúp lượng vật tư phân bổ đồng đều, giảm thất thoát đến 20-30% và bảo vệ sức khỏe nông dân. Các cảm biến đo độ ẩm, độ pH và hàm lượng N-P-K trong đất sẽ cung cấp dữ liệu theo thời gian thực để nông dân quyết định chính xác thời điểm và lượng phân cần dùng.

Ở những vùng bị ảnh hưởng nặng nề bởi hạn mặn (như Đồng bằng sông Cửu Long) cộng thêm chi phí vật tư đắt đỏ, việc kiên quyết chuyển đổi từ trồng lúa 3 vụ sang mô hình luân canh (lúa – tôm, lúa – cá) hoặc chuyển sang các giống cây trồng chịu hạn, tiêu thụ ít phân bón là chiến lược thích ứng thông minh.

Trong dài hạn, để rũ bỏ hoàn toàn sự phụ thuộc vào sự đứt gãy của chuỗi cung ứng hóa dầu toàn cầu, Việt Nam cần một cuộc cách mạng về cấu trúc nông nghiệp. Trọng tâm của cuộc cách mạng này là khép kín vòng tuần hoàn vật chất ngay tại nội địa.

Nông nghiệp tuần hoàn

Phế phụ phẩm nông nghiệp không phải là rác, mà là “mỏ” phân bón bị bỏ quên. Hàng năm, Việt Nam có hàng chục triệu tấn rơm rạ, trấu, vỏ cà phê và chất thải chăn nuôi. Thay vì đốt bỏ gây ô nhiễm, việc ứng dụng công nghệ vi sinh để ủ compost, sản xuất phân hữu cơ khoáng sẽ tạo ra nguồn thay thế bền vững cho phân vô cơ. Mô hình V-A-C (Vườn – Ao – Chuồng) truyền thống cần được nâng cấp lên quy mô công nghiệp với công nghệ xử lý sinh học hiện đại.

R&D cho Phân bón vi sinh và sinh học

Đây là chìa khóa để phá vỡ sự độc quyền của quy trình Haber-Bosch (sản xuất amoniac từ nhiên liệu hóa thạch). Việc nghiên cứu và phát triển các chế phẩm sinh học chứa vi sinh vật cố định đạm từ không khí, vi sinh vật phân giải lân khó tiêu trong đất sẽ giúp cây trồng tự tổng hợp dinh dưỡng tự nhiên. Điều này không chỉ giúp giảm chi phí mà còn phục hồi hệ sinh thái đất đã bị thoái hóa sau hàng thập kỷ lạm dụng hóa chất.

Nâng cấp năng lực công nghiệp lõi

Mặc dù khó có thể tự chủ hoàn toàn Kali do điều kiện địa chất, Việt Nam hoàn toàn có thể đầu tư công nghệ để sản xuất các loại phân bón phức hợp, phân bón tan chậm (nhả chậm) chất lượng cao. Các loại phân bón công nghệ cao này giúp dưỡng chất không bị rửa trôi, cung cấp từ từ cho cây theo từng chu kỳ sinh trưởng, qua đó giảm tổng khối lượng phân bón cần sử dụng.

Khủng hoảng phân bón và năng lượng toàn cầu là một “cơn đau cần thiết”. Nó phơi bày thực tế rằng việc phụ thuộc hoàn toàn vào chuỗi cung ứng ngoại nhập là một canh bạc rủi ro đối với an ninh quốc gia. Bằng cách kết hợp linh hoạt các bước đi ngắn hạn để bình ổn thị trường và quyết liệt thúc đẩy chuyển đổi sang nông nghiệp tuần hoàn, công nghệ cao trong dài hạn, Việt Nam không chỉ bảo vệ được an ninh lương thực của chính mình mà còn có cơ hội củng cố vị thế là một cường quốc xuất khẩu nông sản bền vững trong trật tự thế giới mới.


Khám phá thêm từ VOSTOK BUSINESS CONSULTING

Đăng ký để nhận các bài đăng mới nhất được gửi đến email của bạn.


Khám phá thêm từ VOSTOK BUSINESS CONSULTING

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc