Giải pháp cho ngành phân bón Việt Nam giữa khủng hoảng lưu huỳnh

Một loại nguyên liệu thầm lặng nhưng nắm giữ sinh mệnh của an ninh lương thực và nhiều ngành công nghiệp cốt lõi: Lưu huỳnh. Kịch bản về một cuộc khủng hoảng nguồn cung lưu huỳnh từ khu vực Trung Đông đang gióng lên hồi chuông cảnh báo về hiệu ứng domino có thể tàn phá ngành nông nghiệp toàn cầu, và Việt Nam cũng không nằm ngoài vòng xoáy này.

Khác với nhiều thế kỷ trước, phần lớn lưu huỳnh thương mại ngày nay không được khai thác trực tiếp từ các mỏ tự nhiên. Nó là sản phẩm phụ bắt buộc phải thu hồi từ quá trình tinh chế dầu mỏ và khí đốt thiên nhiên tại các nhà máy lọc hóa dầu (NMLD), nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn về môi trường.

Chính đặc thù này đã trói buộc nguồn cung lưu huỳnh vào các quốc gia sản xuất dầu mỏ. Theo dữ liệu từ Trendeconomy, Ả Rập Xê-út không chỉ là một nhà sản xuất dầu mỏ khổng lồ mà còn là trung tâm xuất khẩu lưu huỳnh toàn cầu. Dù các quốc gia như Nga, Trung Quốc hay Mỹ có sản lượng lớn, nhưng vị trí địa lý và chi phí logistics đóng vai trò quyết định trong việc biến lưu huỳnh thành một món hàng có lời. Một ví dụ điển hình là tập đoàn khai khoáng Norilsk Nickel của Nga sở hữu những núi chất thải lưu huỳnh khổng lồ, nhưng vị trí địa lý xa xôi và điều kiện vận chuyển khắc nghiệt khiến việc bán lưu huỳnh ra thị trường quốc tế trở thành một bài toán kinh tế bất khả thi.

Lợi thế về giá và vị trí đặt ngay trên các tuyến hàng hải huyết mạch đã giúp Ả Rập Xê-út và khu vực Trung Đông giữ thế độc tôn trong xuất khẩu lưu huỳnh. Tuy nhiên, nút thắt cổ chai này là điểm yếu. Với việc eo biển Hormuz bị phong tỏa do xung đột địa chính trị, thế giới không chỉ mất đi nguồn cung dầu mỏ, mà mạch máu lưu huỳnh cũng ngay lập tức bị cắt đứt.

Lưu huỳnh là nguyên liệu không thể thay thế để sản xuất axit sulfuric, hóa chất được sử dụng nhiều nhất trên thế giới. Axit sulfuric lại là chìa khóa để giải phóng phốt pho từ quặng, tạo ra các loại phân bón gốc phốt phát (như DAP, MAP). Định mức tiêu hao là vô cùng khổng lồ: để có 1 tấn phân bón phốt phát, cần tới 2,5 tấn axit sulfuric; và để sản xuất 1 tấn axit đó, cần khoảng 350 kg lưu huỳnh.

Bên cạnh vai trò gián tiếp, bản thân lưu huỳnh cũng là một dưỡng chất thiết yếu (đa lượng thứ cấp) cho cây trồng, đặc biệt là các loại cây lấy dầu như hạt cải và các loại đậu. Việc thiếu hụt các loại phân bón chứa lưu huỳnh như amoni sunfat (SA) hay kali sunfat có thể khiến các vụ mùa hạt có dầu đối mặt với nguy cơ mất trắng. Chỉ riêng việc trồng một tấn hạt cải đã ngốn khoảng 20 kg lưu huỳnh nguyên chất.

Châu Âu — thị trường tiêu thụ dầu hạt cải và dầu đậu nành khổng lồ — đang đứng trước một cơn bão hoàn hảo. Không chỉ đối mặt với nguy cơ đứt gãy nguồn cung từ Trung Đông, nền nông nghiệp EU còn đang tự làm khó mình bằng những chính sách khắt khe. Việc áp thuế chống bán phá giá lên tới 50% đối với nông sản Nga, thuế nhập khẩu phân bón từ 60-70 Euro/tấn, cùng với các chứng chỉ carbon đắt đỏ đang đẩy chi phí sản xuất lên mức kỷ lục.

Nghiêm trọng hơn, chính sách năng lượng xanh của EU yêu cầu mọi lít dầu diesel phải pha trộn ít nhất 10% nhiên liệu sinh học (biodiesel, chiết xuất từ dầu thực vật như dầu hạt cải). Tuy nhiên, dầu diesel sinh học có nhược điểm là thời hạn bảo quản cực ngắn (chỉ 1-2 tháng) trước khi phân lớp và hỏng hóc. Điều này có nghĩa là châu Âu không thể tích trữ nhiên liệu sinh học để đề phòng. Khi thiếu phân bón lưu huỳnh, sản lượng hạt cải sụt giảm, ngành sản xuất biodiesel đình trệ, và toàn bộ chuỗi cung ứng nhiên liệu của châu Âu sẽ rơi vào khủng hoảng. Để tháo gỡ, EU sẽ phải hủy bỏ hàng loạt đạo luật sinh thái đã dày công xây dựng.

Trong cuộc chiến giành giật lượng lưu huỳnh ít ỏi còn lại, nông nghiệp sẽ là kẻ thua cuộc. Các nhà sản xuất pin xe điện (EV) — vốn đang cần rất nhiều axit sulfuric để tinh chế niken và coban — sẵn sàng chấp nhận mức giá lưu huỳnh tăng gấp 10 lần, bởi chi phí này chỉ làm tăng vài phần trăm giá thành cục pin. Nhưng với nông dân, mức tăng chi phí đầu vào như vậy là sự hủy diệt. Kịch bản về tem phiếu thực phẩm tại những khu vực tưởng chừng như an ninh lương thực vững chắc nhất (EU, Úc, Ấn Độ) hoàn toàn có thể xảy ra.

Đối với Việt Nam, một quốc gia xuất khẩu nông sản hàng đầu thế giới và đang trong quá trình công nghiệp hóa mạnh mẽ, cú sốc giá lưu huỳnh sẽ tạo ra một tác động kép đầy thách thức.

Ngành sản xuất phân bón Việt Nam hiện nay phụ thuộc rất lớn vào lưu huỳnh nguyên liệu và axit sulfuric nhập khẩu. Các ông lớn như DAP Đình Vũ, DAP Lào Cai, hay các nhà máy phân lân nung chảy cần hàng trăm ngàn tấn nguyên liệu này mỗi năm để duy trì hoạt động. Nếu chuỗi cung ứng từ Trung Đông đứt gãy, giá lưu huỳnh nhập khẩu có thể tăng phi mã, kéo theo giá phân bón trong nước lập đỉnh mới (tương tự như cú sốc giá phân bón năm 2021-2022). Hệ lụy tất yếu là chi phí sản xuất nông nghiệp (lúa gạo, cà phê, cao su…) bị dội lên cao. Nông dân sẽ ngần ngại đầu tư, dẫn đến giảm năng suất, suy giảm sức cạnh tranh của nông sản Việt trên thị trường xuất khẩu, và trực tiếp gây áp lực lên lạm phát thực phẩm trong nước.

Axit sulfuric không chỉ dành cho phân bón. Nó là hóa chất nền tảng cho hàng loạt ngành công nghiệp đang phát triển mạnh tại Việt Nam như: dệt nhuộm, luyện kim, mạ điện, sản xuất xăm lốp, và xử lý nước thải. Khi giá axit hóa chất tăng vọt hoặc nguồn cung khan hiếm, biên lợi nhuận của các doanh nghiệp sản xuất hạ nguồn sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng, làm suy yếu sức cạnh tranh của hàng hóa công nghiệp Việt Nam.

Lời giải nào cho Doanh nghiệp Việt Nam?

Trước những rủi ro địa chính trị không thể lường trước, việc thụ động chờ đợi thị trường bình ổn không còn là lựa chọn đúng. Các doanh nghiệp hóa chất, phân bón và cơ quan quản lý tại Việt Nam cần kích hoạt ngay các chiến lược phòng vệ:

  1. Đa dạng hóa và nội địa hóa nguồn cung: Các nhà nhập khẩu cần chủ động mở rộng mạng lưới đối tác từ Bắc Mỹ, Hàn Quốc, hoặc Nhật Bản. Quan trọng hơn, cần có chính sách kết nối chặt chẽ và tối ưu hóa nguồn cung lưu huỳnh thu hồi từ các Nhà máy Lọc hóa dầu trong nước (như Nghi Sơn, Bình Sơn – Dung Quất). Dù sản lượng nội địa chưa thể đáp ứng 100% nhu cầu, nhưng đây là tấm đệm cực kỳ quan trọng khi thị trường quốc tế biến động.
  2. Sử dụng công cụ tài chính phái sinh: Đã đến lúc các doanh nghiệp Việt cần quen với việc sử dụng các công cụ bảo hiểm giá hàng hóa. Thay vì ăn đong trên thị trường giao ngay, việc ký kết các hợp đồng dài hạn kết hợp với các nghiệp vụ phòng ngừa rủi ro giá sẽ giúp khóa được chi phí nguyên liệu đầu vào, đảm bảo kế hoạch kinh doanh xuyên suốt.
  3. Quản trị tồn kho chiến lược: Việc theo đuổi mô hình Just-in-Time không còn phù hợp với bối cảnh thế giới nhiều biến động. Doanh nghiệp cần tính toán và duy trì một lượng tồn kho nguyên liệu an toàn đủ lớn để chống chịu qua những đợt đứt gãy chuỗi logistics ngắn hạn.
  4. Nâng cấp công nghệ và kinh tế tuần hoàn: Đối với các nhà máy sử dụng axit sulfuric, việc đầu tư vào công nghệ thu hồi và tái sinh axit sau khi sử dụng là hướng đi tất yếu. Ngoài ra, việc tối ưu hóa quy trình sản xuất để giảm định mức tiêu hao nguyên liệu/tấn sản phẩm không chỉ là giải pháp kinh tế mà còn là trách nhiệm môi trường.

Có thể nói,

Sự phụ thuộc vào một hoặc một vài quốc gia đối với bất kỳ loại hàng hóa thiết yếu nào cũng là một quả bom nẹn giờ. Cú sốc lưu huỳnh (nếu xảy ra) không chỉ là câu chuyện của thị trường hóa chất, mà là hồi chuông cảnh tỉnh về sự mỏng manh của an ninh lương thực và chuỗi cung ứng toàn cầu. Đối với Việt Nam, nhận diện sớm rủi ro để chuẩn bị các kịch bản ứng phó không chỉ là cách để doanh nghiệp tồn tại, mà còn là bước đi bắt buộc để bảo vệ nền kinh tế trước những cơn sóng gió của địa chính trị.


Khám phá thêm từ VOSTOK BUSINESS CONSULTING

Đăng ký để nhận các bài đăng mới nhất được gửi đến email của bạn.


Khám phá thêm từ VOSTOK BUSINESS CONSULTING

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc