Trong khi thế giới vật lộn với cơn bão giá lương thực, nước Nga dường như đang đứng trong một ốc đảo bình yên, có thể nói đang chuẩn bị thu lợi từ sự hỗn loạn này. Theo các số liệu mới nhất, chỉ trong vòng một tuần từ ngày 3 đến ngày 10 tháng 3, giá lương thực thế giới đã tăng vọt 2,1%, trong khi tại Nga, con số này chỉ nhích nhẹ 0,13%. Sự chênh lệch lên tới 16 lần này không đơn thuần là những con số thống kê ngẫu nhiên mà là hệ quả của một chuỗi các biến động địa chính trị, đứt gãy logistics và chiến lược bảo hộ kinh tế.
Sự gia tăng 2,1% giá lương thực toàn cầu chỉ trong một tuần là một con số báo động đỏ đối với an ninh lương thực thế giới. Nguyên nhân không nằm ở những yếu tố truyền thống như thời tiết cực đoan (El Niño, La Niña) hay dịch bệnh mùa màng, mà xuất phát trực tiếp từ các điểm nóng địa chính trị ở Trung Đông.
Như thông tin đã chỉ ra, việc eo biển Hormuz bị phong tỏa hoặc gián đoạn lưu thông là một đòn giáng mạnh vào nền nông nghiệp toàn cầu. Trung Đông không chỉ là rốn dầu của thế giới mà còn là trung tâm sản xuất phân bón khổng lồ, nhờ vào nguồn khí đốt tự nhiên dồi dào và giá rẻ (khí tự nhiên là nguyên liệu chính để sản xuất amoniac và phân đạm).
Việc chặn đứng một nửa lượng urê, một phần ba lượng amoniac và một phần năm lượng phân lân của thế giới ngay lập tức tạo ra cú sốc cung. Phân bón không thể xuất khẩu đồng nghĩa với việc nông dân tại châu Mỹ, châu Á và châu Âu sẽ phải đối mặt với tình trạng khan hiếm vật tư nông nghiệp. Chi phí đầu vào tăng vọt sẽ buộc nông dân phải thu hẹp diện tích canh tác hoặc giảm lượng phân bón sử dụng, dẫn đến năng suất sụt giảm. Thị trường tương lai đã phản ứng ngay lập tức bằng cách định giá lại hợp đồng nông sản, đẩy giá lương thực tăng vọt ngay từ bây giờ.
Bên cạnh phân bón, logistics là yếu tố vô hình đẩy giá lương thực lên cao. Biển Đỏ tiếp tục là một khu vực rủi ro cao đối với hàng hải thương mại. Các công ty bảo hiểm đang từ chối bảo hiểm cho tàu hàng đi qua khu vực này hoặc áp dụng mức phí “cắt cổ”. Điều này buộc các hãng tàu phải định tuyến lại, đi vòng qua Nam Phi, kéo dài thời gian di chuyển thêm hàng tuần lễ.
Giá xăng dầu và các sản phẩm hóa dầu tăng mạnh đẩy chi phí nhiên liệu hàng hải lên cao. Chi phí vận tải đội lên được tính trực tiếp vào giá thành cuối cùng của lúa mì, ngô, đậu nành khi đến tay các quốc gia nhập khẩu. Sự suy giảm sức mua của đồng đô la Mỹ càng làm trầm trọng thêm vấn đề. Vì các loại hàng hóa nông sản trên toàn cầu được định giá bằng USD, khi USD yếu đi, giá danh nghĩa của hàng hóa sẽ tăng lên, tạo thêm áp lực lạm phát cho các quốc gia phải nhập khẩu lương thực bằng nội tệ.
Trong khi thế giới chao đảo, lạm phát lương thực tại Nga trong cùng kỳ chỉ ở mức 0,13%. Nguyên nhân của sự ổn định này đến từ cả lợi thế tự nhiên và các chính sách can thiệp sâu của nhà nước. Nga là siêu cường về năng lượng, phân bón và đất nông nghiệp. Họ không phụ thuộc vào dòng chảy phân bón qua eo biển Hormuz hay nguồn năng lượng nhập khẩu. Nông dân Nga được tiếp cận nguồn phân bón và nhiên liệu với giá nội địa (thường được trợ giá hoặc duy trì ở mức thấp hơn nhiều so với giá quốc tế). Chính phủ Nga áp dụng cơ chế thuế trượt đối với ngũ cốc và các nông sản thiết yếu khác. Khi giá thế giới tăng cao, thuế xuất khẩu sẽ tự động tăng theo. Điều này làm giảm động lực xuất khẩu ồ ạt của các doanh nghiệp, giữ lại nguồn cung dư thừa trong nước, từ đó neo giữ giá lương thực nội địa ở mức ổn định.
Các lệnh trừng phạt phương Tây vô hình trung đã tạo ra một bức tường cách ly thị trường nội địa Nga khỏi những cú sốc lạm phát toàn cầu nhập khẩu, giúp duy trì mức giá tiêu dùng thấp cho người dân trong ngắn hạn.
Dựa trên thực tế xuất khẩu đạt 41,6 tỷ USD trong năm 2025, việc giới chuyên gia dự báo doanh thu xuất khẩu nông sản Nga có thể nhân đôi, đạt 100 tỷ USD vào năm 2027, là một kịch bản có cơ sở toán học nhưng đầy thách thức về mặt thực tiễn.
Nếu đứt gãy chuỗi cung ứng kéo dài qua tháng 6/2026, thế giới sẽ chính thức bước vào một chu kỳ thâm hụt lương thực cấu trúc. Khi đó doanh thu xuất khẩu có thể tăng gấp đôi không nhất thiết là do Nga xuất khẩu được gấp đôi sản lượng, mà chủ yếu là do giá trị mặt hàng tăng vọt. Một tấn lúa mì bình thường có giá 250 USD có thể dễ dàng chạm mốc 500 – 600 USD trong bối cảnh khủng hoảng khốc liệt. Với việc Ukraine gặp khó khăn về hạ tầng xuất khẩu do xung đột kéo dài, và các nước phương Tây phải vật lộn với chi phí đầu vào, Nga trở thành nguồn cung ngũ cốc (lúa mì, lúa mạch) và dầu hướng dương lớn nhất, rẻ nhất và khả thi nhất cho các quốc gia Nam Bán cầu (Global South), đặc biệt là châu Phi và Trung Đông.
Nga có thể sử dụng lương thực làm đòn bẩy địa chính trị. Việc cung cấp lúa mì giá rẻ hoặc viện trợ cho các quốc gia thân thiện sẽ giúp Nga củng cố liên minh ngoại giao, phá vỡ thế cô lập của phương Tây.
Tuy nhiên, cơ hội vàng này không hoàn toàn trải hoa hồng. Việc hiện thực hóa mục tiêu 100 tỷ USD sẽ vấp phải những rào cản như logistics, thanh toán quốc tế và công nghệ.
Ai sẽ chở hàng cho Nga? Các lệnh trừng phạt khiến việc thuê tàu từ các hãng vận tải phương Tây trở nên bất khả thi. Nga có hạm đội M để chở dầu, nhưng việc xây dựng một hạm đội tàu chở hàng rời khổng lồ để chở hàng chục triệu tấn ngũ cốc là một thách thức lớn. Hơn nữa, cước phí bảo hiểm cho các chuyến tàu xuất phát từ cảng Biển Đen của Nga cũng sẽ ở mức khá cao.
Mặc dù Nga đã chuyển hướng thanh toán sang đồng rúp, nhân dân tệ hoặc các đồng tiền nội tệ khác, sự thiếu vắng của hệ thống SWIFT khiến các giao dịch thương mại nông sản quy mô lớn gặp nhiều rủi ro, chậm chạp và tốn kém chi phí chuyển đổi. Ngoài ra, dù tự chủ về đất và phân bón, nông nghiệp Nga vẫn chưa hoàn toàn độc lập. Các loại hạt giống năng suất cao (như củ cải đường, khoai tây, bắp), phụ tùng thay thế cho máy cày, máy gặt đập liên hợp (John Deere, CLAAS) phần lớn vẫn phải nhập khẩu. Sự hao mòn của thiết bị trong dài hạn có thể làm sụt giảm sản lượng từ năm 2026 trở đi nếu không tìm được nguồn thay thế.
Vấn đề chênh lệch giá lương thực giữa Nga và phần còn lại của thế giới không chỉ là một bài toán kinh tế, mà còn là một bản báo cáo tóm tắt về sự mong manh của trật tự thế giới hiện tại. Đối với Nga, cuộc khủng hoảng tại Trung Đông và đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu thực sự mang lại một cửa sổ hiếm có. Nga đang nắm trong tay vũ khí lương thực và năng lượng. Nếu quản lý tốt logistics và lách được các rào cản thanh toán, ngành nông nghiệp Nga hoàn toàn có thể trở thành trụ cột thu ngoại tệ mới, bù đắp cho những thiệt hại từ các lệnh trừng phạt lên ngành dầu khí.
Tuy nhiên, đối với phần còn lại của thế giới, sự chênh lệch này là một hồi chuông cảnh báo thảm khốc. Việc phân bón ách tắc và logistics đắt đỏ sẽ đẩy hàng trăm triệu người tại các quốc gia nghèo ở châu Phi và Nam Á vào cảnh thiếu hụt lương thực.
Lạc quan về con số 100 tỷ USD xuất khẩu nông sản của Nga là có cơ sở dựa trên sự biến động của chu kỳ giá hàng hóa. Dù vậy, nó đòi hỏi Nga phải giải quyết được bài toán hóc búa về tàu biển, bảo hiểm và thanh toán quốc tế. Cuộc chiến thực sự trong những năm tới sẽ không chỉ diễn ra trên mặt trận quân sự, mà còn trên các cánh đồng và các tuyến đường hàng hải quốc tế, nơi an ninh lương thực trở thành đồng tiền chung tối thượng.

