Nghịch lý và thực trạng
Trong kỷ nguyên của sự dịch chuyển nhân lực toàn cầu, hoạt động đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài không chỉ đơn thuần là giải quyết bài toán việc làm mà còn là một ngành kinh tế đối ngoại mang lại nguồn lực ngoại tệ khổng lồ và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quốc gia. Tuy nhiên, thị trường xuất khẩu lao động (XKLĐ) của Việt Nam hiện nay đang đối mặt với một nghịch lý quản lý nghiêm trọng mà VBC gọi là “Vòng xoáy nghịch lý của sự kiểm soát”: các quy định hành chính càng thắt chặt, các rào cản pháp lý càng được dựng lên dày đặc dưới danh nghĩa “bảo vệ người lao động”, thì tỷ lệ lao động bỏ trốn, cư trú bất hợp pháp và tìm kiếm các con đường di cư không chính thức (đi “chui”) lại càng gia tăng.
Trên cơ sở dữ liệu mới nhất đến năm 2025 và đối chiếu với các mô hình quốc tế, VBC đi sâu phân tích cơ chế “Xin – Cho” trong quản lý nhà nước – nguyên nhân gốc rễ của mọi bất cập. Chúng tôi cho rằng, sự tồn tại của cơ chế cấp phép nặng nề và độc quyền trong cung ứng lao động đã tạo ra một tầng lớp trung gian hưởng lợi, đẩy chi phí xuất cảnh lên mức phi lý, từ đó buộc người lao động phải lựa chọn con đường bất hợp pháp như một giải pháp kinh tế tối ưu trong ngắn hạn.
Thực tế tại Việt Nam cho thấy, mặc dù Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng (Luật số 69/2020/QH14) đã có hiệu lực từ năm 2022 với nhiều kỳ vọng về cải cách, nhưng tư duy quản lý vẫn chưa thoát khỏi lối mòn của sự kiểm soát tiền kiểm. Người lao động muốn đi làm việc hợp pháp phải đối mặt với một “ma trận” thủ tục hành chính và chi phí.
Tại các thị trường truyền thống như Nhật Bản, Hàn Quốc và Đài Loan, tình trạng lao động bỏ trốn ra ngoài làm việc cư trú bất hợp pháp vẫn ở mức báo động. Nguyên nhân sâu xa không nằm ở ý thức kỷ luật, mà nằm ở gánh nặng tài chính khổng lồ mà họ phải gánh chịu trước khi xuất cảnh. Các khoản phí môi giới, phí dịch vụ, phí đào tạo, và các khoản phí không tên khác thường cao gấp 3-5 lần mức quy định của pháp luật.
Đồng thời, tại thị trường Liên bang Nga – một đối tác chiến lược toàn diện của Việt Nam – nhu cầu lao động đang bùng nổ do khủng hoảng nhân khẩu học nghiêm trọng và tác động của chiến dịch quân sự đặc biệt. Nga dự báo thiếu hụt từ 2,4 đến 3 triệu lao động vào năm 2030. Tuy nhiên, dòng lao động Việt Nam sang Nga theo kênh chính ngạch lại gặp vô vàn trở ngại do các lệnh trừng phạt kinh tế, khó khăn trong thanh toán, và thủ tục visa phức tạp. Điều này đã vô tình thúc đẩy sự phát triển của các đường dây đưa người đi “chui” qua các con đường du lịch hoặc visa thăm thân, đẩy người lao động vào tình trạng pháp lý rủi ro và không được bảo vệ.
Bài phân tích này nhằm mục đích:
- Chứng minh mối quan hệ nhân quả giữa rào cản hành chính, chi phí môi giới cao và tỷ lệ lao động bất hợp pháp.
- Phân tích bài học từ Philippines – quốc gia đã thành công trong việc tự do hóa thị trường lao động thông qua cơ chế tuyển dụng trực tiếp và chính sách “Không thu phí môi giới”.
- Xây dựng lộ trình cải cách pháp lý và cơ chế cho Việt Nam và Nga, chuyển từ tư duy “Cấm đoán” sang “Hỗ trợ”, tận dụng công nghệ số để quản lý và bảo vệ người lao động trong bối cảnh mới đến năm 2050.
Hiện trạng và giải pháp
Cốt lõi của vấn đề lao động bất hợp pháp nằm ở bài toán kinh tế của chính người lao động. Khi chi phí để đi làm việc hợp pháp quá cao, vượt quá khả năng chi trả và thời gian hoàn vốn kéo dài, người lao động sẽ có xu hướng tìm kiếm các phương án thay thế rủi ro hơn nhưng chi phí thấp hơn, hoặc buộc phải “phá vỡ hợp đồng” để tối đa hóa thu nhập tại nước ngoài nhằm trả nợ.
Theo quy định của pháp luật Việt Nam (Thông tư 21/2021/TT-BLĐTBXH), mức trần tiền dịch vụ mà doanh nghiệp được phép thu của người lao động không quá 1 tháng lương cho mỗi năm làm việc, và đối với một số thị trường/ngành nghề đặc thù, mức này có thể là 0 đồng. Tuy nhiên, thực tế thị trường lại vận hành theo một quy luật hoàn toàn khác.
Chi phí XKLĐ theo quy định và trên thực tế tại một số thị trường trọng điểm, cho thấy sự chênh lệch đáng kể giữa hai con số:
- Nhật Bản, Đài Loan, Hàn Quốc, CHLB Đức, và Nga đều có chi phí thực tế cao hơn chi phí quy định từ 2 đến 6 lần.
- Nhật Bản có mức chênh lệch lớn nhất (Gấp 3-5 lần), với chi phí thực tế có thể lên tới 80 – 150 triệu VNĐ (thậm chí 200 triệu), do bao gồm các loại phí như phí nguồn, phí “chống trượt”, và phí đào tạo không cần thiết.
- CHLB Đức cũng có mức chênh lệch cao (Gấp 4-6 lần), với chi phí thực tế khoảng 150 – 250 triệu VNĐ, do yêu cầu bằng cấp và ngôn ngữ bị thương mại hóa.
- Hàn Quốc có chi phí thực tế gấp 5 lần (khoảng 100 triệu VNĐ), chủ yếu do phải qua “cò mồi” vì cạnh tranh cao.
- Đài Loan có chi phí thực tế gấp 3 lần (60 – 100 triệu VNĐ) do phí môi giới tầng nấc cao.
- Nga có chi phí thực tế gấp 2-3 lần (khoảng 70 triệu VNĐ) do phí visa, vé máy bay và dịch vụ cao hơn thực tế.
Số liệu trên cho thấy một “khoảng chênh lệch” khổng lồ. Khoản tiền này đi đâu? Nó không đi vào ngân sách nhà nước, cũng không trực tiếp nâng cao kỹ năng cho người lao động. Nó chảy vào túi của hệ thống các đại lý môi giới, “cò” nguồn, và chi phí bôi trơn trong cơ chế “Xin – Cho”.
Doanh nghiệp muốn đưa lao động đi phải có Giấy phép hoạt động dịch vụ (với điều kiện ký quỹ 2 tỷ đồng và nhiều yêu cầu khắt khe về nhân sự, cơ sở vật chất). Sau đó, mỗi hợp đồng cung ứng lao động lại phải đăng ký và chờ phê duyệt từ Cục Quản lý lao động ngoài nước. Quy trình này, dù được thiết kế để kiểm soát chất lượng, nhưng trong thực tế đã tạo ra sự khan hiếm nhân tạo về “đơn hàng”. Các doanh nghiệp có giấy phép trở thành những người nắm giữ “quyền lực phân phối”, và họ thường bán lại quota tuyển dụng cho các trung tâm môi giới cấp thấp hơn. Mỗi tầng nấc trung gian lại cộng thêm một khoản phí vào chi phí cuối cùng mà người lao động phải gánh.
Người lao động, phần lớn xuất thân từ nông thôn nghèo, không có khả năng chi trả khoản phí 150-200 triệu đồng (tương đương 6.000 – 8.000 USD). Họ buộc phải vay mượn ngân hàng, thậm chí vay nặng lãi, thế chấp nhà cửa đất đai.
Khi sang đến nước ngoài, áp lực trả nợ đè nặng lên vai. Nếu công việc ổn định và thu nhập đúng như cam kết, họ mất khoảng 10-12 tháng đầu chỉ để làm và trả nợ phí đi. Nếu công việc ít, lương thấp hơn cam kết, hoặc bị chủ sử dụng chèn ép (điều thường xảy ra vì chủ biết họ đang gánh nợ), người lao động rơi vào bế tắc. Lúc này, “bỏ trốn” ra ngoài làm việc tự do (với mức lương cao hơn, không bị trừ phí quản lý) trở thành lựa chọn hợp lý nhất về mặt kinh tế để cứu vãn gia đình, bất chấp rủi ro pháp lý.
Nghịch lý ở đây là chính cơ chế quản lý chặt chẽ (tạo ra chi phí cao) lại là nguyên nhân trực tiếp đẩy người lao động vào con đường bất hợp pháp. Càng thắt chặt cấp phép, chi phí “lách luật” và chi phí môi giới càng tăng, áp lực nợ càng lớn, và động cơ bỏ trốn càng mạnh mẽ.
Trong khi Việt Nam loay hoay với bài toán quản lý, Philippines đã xây dựng được một mô hình xuất khẩu lao động được thế giới công nhận là “tiêu chuẩn vàng”, dựa trên triết lý: Nhà nước không chỉ quản lý mà còn phải kiến tạo và hỗ trợ tối đa để người lao động tiếp cận thị trường với chi phí thấp nhất và sự bảo vệ cao nhất.
Khác với Việt Nam nơi các công ty môi giới đóng vai trò gần như độc quyền, Philippines duy trì một kênh tuyển dụng trực tiếp rất hiệu quả. Mặc dù Luật Lao động Philippines (Điều 18) và các quy định của POEA (nay là DMW – Department of Migrant Workers) về cơ bản cấm tuyển dụng trực tiếp để tránh rủi ro lừa đảo, nhưng họ thiết lập một hệ thống các ngoại lệ rộng mở và minh bạch.
Các trường hợp được phép tuyển dụng trực tiếp bao gồm:
- Các thành viên ngoại giao đoàn và tổ chức quốc tế.
- Các quan chức chính phủ cấp cao.
- Đặc biệt quan trọng: Các chuyên gia và lao động có tay nghề cao có hợp đồng lao động được xác thực, với điều kiện và điều khoản vượt trội so với tiêu chuẩn tối thiểu.
- Người lao động được tuyển bởi người thân định cư ở nước ngoài (trừ lao động giúp việc gia đình).
Quy trình xử lý hồ sơ cho lao động trực tiếp được thực hiện thông qua Ban Hỗ trợ Tuyển dụng Trực tiếp của DMW. Điểm mấu chốt là vai trò của Văn phòng Lao động Philippines ở nước ngoài (MWO/POLO). Thay vì yêu cầu người lao động tự mày mò xác minh chủ sử dụng (như ở Việt Nam), POLO tại nước sở tại chịu trách nhiệm thẩm định hợp đồng và năng lực của chủ sử dụng lao động.
- Nếu hợp đồng đạt chuẩn, POLO xác nhận.
- Người lao động tại Philippines chỉ cần mang hợp đồng đã xác nhận, cùng visa và giấy khám sức khỏe đến DMW để lấy Giấy chứng nhận việc làm ở nước ngoài (OEC – Overseas Employment Certificate).
- Quy trình này loại bỏ hoàn toàn phí môi giới cho các công ty tuyển dụng, giúp người lao động tiết kiệm hàng nghìn USD.
Đối với các nhóm lao động dễ bị tổn thương nhất như giúp việc gia đình (Household Service Workers – HSWs) và thuyền viên, Philippines áp dụng chính sách “Zero Placement Fee” triệt để. Toàn bộ chi phí tuyển dụng, vé máy bay, visa, phí dịch vụ… phải do chủ sử dụng lao động nước ngoài chi trả. Bất kỳ công ty môi giới nào (tại Philippines hoặc nước ngoài) thu phí từ người lao động thuộc nhóm này sẽ bị coi là vi phạm nghiêm trọng, đối mặt với việc tước giấy phép vĩnh viễn và xử lý hình sự. Chính sách này đã giải phóng người lao động nghèo khỏi bẫy nợ nần trước khi xuất cảnh. Khi không có nợ, tâm lý họ ổn định hơn, ít có động cơ bỏ trốn hơn, và có vị thế thương lượng tốt hơn với chủ sử dụng.
So sánh với Điều 52 Luật 69/2020/QH14 của Việt Nam về đăng ký hợp đồng cá nhân:
- Tại Việt Nam: Người lao động phải tự mình chứng minh tính hợp pháp của hợp đồng, tự xin xác nhận của cơ quan ngoại giao Việt Nam tại nước ngoài (một nhiệm vụ bất khả thi với lao động phổ thông do rào cản ngôn ngữ và khoảng cách). Thủ tục được coi là “cơ chế xin phép” với thời gian xử lý kéo dài và rủi ro bị từ chối cao.
- Tại Philippines: Nhà nước (thông qua POLO) chủ động thực hiện việc thẩm định. Người lao động được hưởng “dịch vụ hành chính” thay vì phải “xin phép”. Hệ thống OEC online cho phép xử lý hồ sơ nhanh chóng, minh bạch.
Sự khác biệt nằm ở tư duy: Philippines coi việc người dân tìm được việc làm tốt ở nước ngoài là một thành tựu cần hỗ trợ, trong khi cơ chế hiện tại của Việt Nam đôi khi coi đó là một hoạt động cần kiểm soát chặt chẽ để tránh rủi ro (nhưng thực tế lại đẩy rủi ro về phía người lao động).
Thị trường Nga đang trải qua những biến động lịch sử, tạo ra cả thách thức và cơ hội chưa từng có cho hợp tác lao động Việt – Nga. Để tận dụng cơ hội này và triệt tiêu lao động bất hợp pháp, Việt Nam cần một cách tiếp cận hoàn toàn mới, phá bỏ tư duy cũ.
Nga đang thực hiện cuộc cách mạng số trong quản lý di trú.
- Hồ sơ số (Digital Profile): Từ ngày 30/06/2026, Nga sẽ vận hành đầy đủ hệ thống “Hồ sơ số” cho người nước ngoài. Hệ thống này tích hợp dữ liệu sinh trắc học, tình trạng cư trú, nộp thuế, và lịch sử việc làm vào một cơ sở dữ liệu duy nhất.
- Kiểm soát sinh trắc học: Từ tháng 12/2024, việc thu thập sinh trắc học và đăng ký qua ứng dụng “ruID” hoặc cổng dịch vụ công “Gosuslugi” trở thành bắt buộc ngay tại cửa khẩu.
- Chính sách Thuế: Nga đang xem xét dự luật thuế mới cho năm 2025-2026. Một kịch bản đáng lo ngại là việc áp thuế thu nhập cá nhân 30% đối với lao động nước ngoài làm việc theo cơ chế Patent (giấy phép làm việc cho diện miễn visa), trong khi mức thuế cho người cư trú (trên 183 ngày) hoặc lao động trình độ cao (VKS) là 13-15%. Tuy nhiên, các hiệp định tránh đánh thuế hai lần (DTA) giữa Việt Nam và Nga vẫn có hiệu lực, mở ra cơ hội đàm phán về quy chế thuế ưu đãi cho lao động Việt Nam.
Bối cảnh này cho thấy, dư địa cho lao động “chui” tại Nga đang bị thu hẹp đáng kể. Nếu không có giấy tờ hợp pháp và hồ sơ số, người lao động sẽ không thể thuê nhà, mua SIM điện thoại, chuyển tiền hay đi lại. Đây chính là thời điểm vàng để Việt Nam thúc đẩy các kênh đi chính ngạch, tiện lợi và chi phí thấp để thay thế các kênh phi chính thức.
Giải pháp 1: Thiết lập Cổng thông tin Việc làm Liên thông (Việt – Nga)
Thay vì duy trì quy trình: Chủ Nga -> Công ty môi giới Nga -> Công ty môi giới VN -> Cò mồi -> Người lao động, hai nước cần thiết lập một Sàn giao dịch việc làm trực tuyến G2G.
Cơ chế: Cơ quan Thuế Liên bang Nga (FNS) và Bộ Nội vụ Nga xác thực các chủ sử dụng lao động có nhu cầu và năng lực tài chính. Các vị trí tuyển dụng này được đồng bộ hóa lên Cổng thông tin của Bộ LĐTBXH Việt Nam. Người lao động Việt Nam có thể truy cập, tìm kiếm và ứng tuyển trực tiếp. Khi được chọn, hợp đồng điện tử được ký kết và tự động gửi đến hệ thống quản lý của hai nước. “Hồ sơ số” của người lao động được khởi tạo trước khi họ rời Việt Nam.
Lợi ích: Loại bỏ hoàn toàn vai trò của môi giới trung gian trong khâu kết nối, giảm chi phí về gần bằng 0 (chỉ còn vé máy bay và phí visa).
Giải pháp 2: Đột phá trong thanh toán và kiều hối
Các lệnh trừng phạt và việc Nga bị loại khỏi SWIFT là rào cản lớn khiến người lao động ngại đi Nga hoặc phải dùng kênh chuyển tiền “chợ đen” rủi ro.
Cần tận dụng tối đa năng lực của Ngân hàng Liên doanh Việt – Nga (VRB) và các ngân hàng đã kết nối hệ thống thẻ Mir (Nga) và Napas (Việt Nam) để thiết lập kênh chuyển lương trực tiếp. Nga đang thí điểm Digital Ruble và dự kiến cho phép thanh toán cá nhân (C2C) miễn phí. Việt Nam cần chủ động nghiên cứu kết nối ví điện tử của người lao động với hệ thống này. Điều này cho phép người lao động nhận lương bằng Rúp kỹ thuật số và chuyển về Việt Nam đổi sang VND ngay lập tức với chi phí thấp và an toàn, bỏ qua hoàn toàn hệ thống ngân hàng phương Tây đang bị cấm vận.
Giải pháp 3: Cải cách thủ tục Visa và Giấy phép lao động
Hiện nay, xin visa lao động Nga rất khó khăn và tốn kém. VBC đề xuất:
- Visa điện tử lao động (E-work visa): Áp dụng cho các lao động đã đăng ký qua Cổng thông tin liên thông. Visa này có thời hạn dài (1-3 năm), gắn liền với Digital Profile.
- Cơ chế “Luồng xanh”: Miễn giảm thủ tục chứng minh tài chính và phỏng vấn cho lao động đi theo các chương trình hợp tác trọng điểm hoặc có chứng chỉ nghề được công nhận lẫn nhau.
- Giải quyết vấn đề Thuế: Chính phủ Việt Nam cần đàm phán để đảm bảo lao động Việt Nam tại Nga không bị áp mức thuế 30% dành cho người không cư trú. Cần tận dụng Hiệp định tránh đánh thuế hai lần để đưa mức thuế thực tế về 13-15% ngay từ ngày đầu làm việc, tạo động lực kinh tế cho việc tuân thủ pháp luật.
Đơn giản hóa thủ tục và tầm nhìn
Để phá bỏ định kiến “xuất khẩu lao động là bóc lột” và giải quyết triệt để vấn nạn lao động bất hợp pháp, Việt Nam cần một cuộc cách mạng trong tư duy quản lý: Lấy sự thuận tiện và chi phí thấp của người lao động làm thước đo hiệu quả chính sách, chứ không phải số lượng giấy phép cấp ra.
Kiến nghị hành động ngay
- Sửa đổi Nghị định hướng dẫn Luật 69/2020/QH14: Cụ thể hóa Điều 52 theo hướng “hậu kiểm”. Bãi bỏ yêu cầu cá nhân phải xin xác nhận của cơ quan ngoại giao đối với các hợp đồng mẫu. Cho phép đăng ký hợp đồng trực tuyến (level 4) trên Cổng Dịch vụ công Quốc gia với thời gian xử lý không quá 3 ngày làm việc.
- Áp dụng thí điểm “Zero Cost” với thị trường Nga: Đối với các dự án hợp tác năng lượng, công nghiệp, xây dựng hạ tầng có vốn nhà nước hoặc vốn doanh nghiệp lớn của Nga, yêu cầu chủ sử dụng chi trả 100% phí xuất cảnh. Nhà nước hỗ trợ thủ tục pháp lý miễn phí.
- Thành lập Tổ công tác đặc biệt Việt – Nga về lao động: Với sự tham gia của Bộ LĐTBXH, Bộ Công an (Cục XNC), Ngân hàng Nhà nước và VRB để giải quyết đồng bộ ba nút thắt: Visa – Hồ sơ số – Thanh toán.
2050
Đến năm 2050, mục tiêu không chỉ là “xuất khẩu lao động” mà là “tự do di chuyển nhân lực”.
- Việt Nam và Nga cần hướng tới một hiệp định di chuyển lao động tự do tương tự như trong khối EAEU, nơi công dân hai nước có thể làm việc tại nước kia mà không cần xin giấy phép lao động (chỉ cần đăng ký cư trú và thuế).
- Hệ thống định danh công dân toàn cầu và hồ sơ số sẽ thay thế hoàn toàn các loại giấy tờ vật lý.
- Thị trường lao động sẽ vận hành dựa trên cung – cầu thực tế và năng lực cạnh tranh, không còn chỗ cho các trung gian môi giới trục lợi từ sự thiếu thông tin và rào cản hành chính.
Chỉ khi chúng ta dũng cảm phá bỏ rào cản “Xin – Cho”, trao quyền tự chủ cho người lao động và trang bị cho họ công cụ bảo vệ bằng pháp lý và công nghệ, nghịch lý “càng thắt chặt, càng đi chui” mới thực sự được hóa giải. Tự do hóa chính là con đường ngắn nhất và hiệu quả nhất để triệt tiêu sự bất hợp pháp.

