Khủng hoảng nhân lực Y tế ở Nga: Cơ hội cho Lao động Việt Nam?

Liên bang Nga đang đối mặt với cuộc khủng hoảng nguồn nhân lực y tế tồi tệ nhất trong 60 năm qua, với sự thiếu hụt nghiêm trọng lên tới 23.300 bác sĩ63.600 nhân viên y tế cấp trung (điều dưỡng, kỹ thuật viên) tính đến đầu năm 2025. Sự thiếu hụt này không đồng đều, tập trung ở các khu vực ngoại vi và các chuyên khoa quan trọng như Gây mê hồi sức, Ung bướu, Nhi khoa và Phẫu thuật tổng quát.

Phó Thủ tướng Alexander Novak phát biểu tại diễn đàn nâng cao năng suất lao động, nhấn mạnh quy mô của thách thức nguồn nhân lực: “Trong vòng 5 năm tới, do người lao động nghỉ hưu, chúng ta cần thay thế khoảng 11 triệu việc làm. Và tôi muốn nhấn mạnh rằng đây không phải là thách thức trong dài hạn, mà là vấn đề cụ thể của ngày hôm nay”.

Sự thiếu hụt lao động này là do các cú sốc vĩ mô như sự di cư của người trong độ tuổi lao động và việc chuyển dịch nhân lực kỹ năng cao sang phục vụ cho tổ hợp công nghiệp – quân sự. Nhu cầu lấp đầy khoảng trống nhân sự này tạo ra cơ hội lớn cho việc hợp tác lao động quốc tế, đặc biệt là với các đối tác chiến lược.

Việt Nam có vị thế chiến lược và nền tảng chính sách để đáp ứng các nhu cầu về nhân lực chất lượng cao, đặc biệt trong bối cảnh hai nước duy trì mối quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện.

Việt Nam có tiềm lực để cung cấp nhân sự y tế chất lượng cho thị trường Nga nhằm giải quyết sự thiếu hụt trong hệ thống chăm sóc sức khỏe. Sự thiếu vắng nhân lực điều dưỡng cấp trung ở Nga đặc biệt là cơ hội cho Việt Nam, vì nhóm này gây ra phản ứng dây chuyền làm giảm chất lượng chăm sóc tổng thể.

Nghị quyết số 71-NQ/TW của Bộ Chính trị (ngày 22/08/2025) về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo đã tập trung vào việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và đẩy mạnh hợp tác quốc tế, đáp ứng yêu cầu của kỷ nguyên số hóa. Điều này định hướng việc xuất khẩu lao động chất lượng cao và phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế.

Trong lĩnh vực công nghệ, Việt Nam được đánh giá có tốc độ tiếp nhận và khao khát ứng dụng Trí tuệ Nhân tạo (AI) thế hệ mới vượt trội. Quan hệ đối tác công nghệ với Nga đang sâu sắc, với Nga coi Việt Nam là cửa ngõ chiến lược để thâm nhập thị trường ASEAN, tạo ra động lực tự nhiên và mạnh mẽ cho các dự án hợp tác song phương, bao gồm cả việc trao đổi chuyên gia và đào tạo.

Mặc dù có tiềm năng, việc đáp ứng một cách hiệu quả các yêu cầu về lao động chất lượng cao của Nga vẫn tồn tại một số rào cản:

  • Vấn đề Tiêu chuẩn: Để lao động Việt Nam, đặc biệt là trong lĩnh vực y tế, được chấp nhận rộng rãi, cần có sự công nhận tiêu chuẩn chuyên môn và chứng chỉ hành nghề giữa hai quốc gia.
  • Cạnh tranh Lương bổng: Khu vực tư nhân Nga buộc phải liên tục tăng quỹ tiền lương để giữ chân nhân tài nhằm cạnh tranh với sự can thiệp và tăng cường ngân sách của chính phủ Nga cho hệ thống y tế công. Điều này đặt ra yêu cầu về mức lương tương xứng để thu hút và giữ chân lao động Việt Nam chất lượng cao.

Để tận dụng cơ hội chuyển đổi nhân lực chất lượng cao sang Nga và giải quyết các thách thức hiện tại, ngành xuất khẩu lao động (XKLĐ) và Chính phủ Việt Nam cần có những bước chuẩn bị chiến lược sau:

Khuyến nghị đối với Doanh nghiệp Xuất khẩu Lao động

Các doanh nghiệp XKLĐ cần chuyển đổi mô hình kinh doanh để thích ứng với nhu cầu lao động kỹ thuật cao của Nga và loại bỏ các rào cản chi phí hiện tại:

  • Thay vì mô hình thu phí môi giới từ người lao động, doanh nghiệp nên đầu tư vào công nghệ đào tạo để nâng cao trình độ ngoại ngữ và tay nghề. Lợi nhuận cần đến từ phí dịch vụ do nhà tuyển dụng nước ngoài chi trả (nguyên tắc Người sử dụng lao động chi trả).
  • Xây dựng cơ chế tuyển dụng ưu tiên cho nhóm lao động có tay nghề cao hồi hương từ Nga, tận dụng kỷ luật công nghiệp (5S, Kaizen) và kỹ năng đã học được để tái hòa nhập vào các doanh nghiệp sản xuất trong nước (ví dụ: VinFast, Viettel).
  • Sử dụng các nền tảng số hoặc hợp tác trực tiếp để tiếp cận đơn hàng, thay vì phụ thuộc vào các kênh trung gian hoặc môi giới nhỏ lẻ.
  • Tập trung vào Thị trường Ngách giá trị cao tại Nga:
    • Kỹ thuật công nghiệp: Cung cấp nhân lực kỹ thuật (thợ hàn 6G, vận hành máy CNC, kỹ thuật viên điện tử) để vận hành, bảo trì và sửa chữa các hệ thống tự động hóa và “nhà máy không ánh sáng”.
    • Nông nghiệp Công nghệ cao: Tận dụng các dự án như TH True Milk để đào tạo và đưa kỹ sư nông nghiệp, chuyên gia thú y sang vận hành trang trại thông minh.

Khuyến nghị đối với Chính phủ và Quản lý Nhà nước

Chính phủ cần thiết lập khung pháp lý, cơ chế tài chính và chiến lược đào tạo đồng bộ để nâng cao vị thế của lao động Việt Nam:

1. Chính sách và Pháp lý (Chiến lược Tuần hoàn Chất xám)

  • Công nhận Kỹ năng G2G: Thúc đẩy ký kết các thỏa thuận cấp chính phủ về công nhận lẫn nhau đối với bằng cấp và chứng chỉ nghề (đặc biệt trong cơ khí, vận hành máy và hàn công nghệ cao) để lao động Việt Nam được phép làm việc tại các tập đoàn lớn của Nga như Rosatom hay Gazprom.
  • Pháp lý hóa Hành lang trắng: Hỗ trợ thiết lập các mô hình Tổng thầu nhân lực hoặc đơn vị điều hành trung tâm, tham gia trực tiếp vào chương trình thí điểm Tuyển dụng có tổ chức của Chính phủ Nga để loại bỏ tầng nấc trung gian, giảm thiểu chi phí và rủi ro bỏ trốn.
  • Ký kết Hiệp định Bảo hiểm Xã hội: Ưu tiên đàm phán Hiệp định BHXH song phương để công nhận thời gian đóng bảo hiểm lẫn nhau, đảm bảo quyền lợi hưu trí cho người lao động.
  • Chính sách Tuần hoàn Chất xám: Xây dựng cơ chế quy hoạch lao động được cử sang Nga (vận hành máy móc hiện đại) để họ tái hòa nhập vào nền công nghiệp trong nước sau khi về nước, biến XKLĐ thành kênh chuyển giao công nghệ.

2. Đào tạo và Ngôn ngữ

  • Thành lập Trung tâm Đào tạo Kỹ thuật Việt – Nga: Thiết lập các trung tâm đào tạo tại các khu công nghiệp trọng điểm, tích hợp các tiêu chuẩn kỹ thuật Nga vào chương trình học để đáp ứng hạn ngạch 92% lao động lành nghề của Nga.
  • Trợ giá Tiếng Nga chuyên ngành: Trợ giá các khóa học tiếng Nga chuyên ngành và tích hợp vào chương trình cao đẳng nghề để giải quyết rào cản ngôn ngữ, giúp người lao động hiểu được lệnh sản xuất và vượt qua kỳ thi tiếng Nga bắt buộc.

3. Cơ chế Tài chính và Kiều hối

  • Thiết lập Cổng Thanh toán Song phương (Ruble-VND): Thiết lập cơ chế thanh toán độc lập với SWIFT (thông qua liên kết ngân hàng nội địa như VRB hoặc hệ thống thẻ Mir-Napas) để đảm bảo dòng kiều hối được chuyển về nước thông suốt, an toàn, tăng sức hấp dẫn của thị trường Nga.
  • Định hướng lại dòng Kiều hối: Khuyến khích sử dụng kiều hối vào sản xuất kinh doanh thay vì chỉ tiêu dùng (xây nhà) bằng cách tạo ra các công cụ tài chính hấp dẫn (Quỹ đầu tư khởi nghiệp địa phương, Trái phiếu công trình), tránh Hội chứng Hà Lan quy mô nhỏ.

Khám phá thêm từ VOSTOK BUSINESS CONSULTING

Đăng ký để nhận các bài đăng mới nhất được gửi đến email của bạn.


Khám phá thêm từ VOSTOK BUSINESS CONSULTING

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc