Tự do hóa XKLĐ Việt – Nga (1/3)

Trong bối cảnh địa chính trị và kinh tế toàn cầu đang trải qua những biến động cấu trúc sâu sắc chưa từng có, mối quan hệ đối tác chiến lược toàn diện giữa Việt Nam và Liên bang Nga đang đứng trước những cơ hội tái định hình mang tính lịch sử. Khái niệm tự do hóa trong khuôn khổ báo cáo này không hàm ý sự buông lỏng quản lý nhà nước hay phi quy tắc hóa, mà được định nghĩa là sự tối ưu hóa các cơ chế hành chính, tài chính và pháp lý nhằm giảm thiểu ma sát giao dịch, loại bỏ các tầng nấc trung gian phi hiệu quả, và thiết lập các kênh kết nối trực tiếp để tối đa hóa lợi ích kinh tế cho cả hai quốc gia và từng người lao động.

Nền kinh tế Việt Nam đang bước vào giai đoạn chuyển đổi quan trọng của cơ cấu “dân số vàng”, nơi áp lực tạo việc làm chất lượng cao và nhu cầu tích lũy tư bản thông qua kiều hối vẫn đóng vai trò là một trụ cột thiết yếu của cán cân thanh toán quốc gia và an sinh xã hội tại các vùng nông thôn. Ngược lại, Liên bang Nga đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng nhân khẩu học nghiêm trọng và sự thiếu hụt lao động mang tính hệ thống, trầm trọng hơn do các tác động kép của chiến dịch quân sự đặc biệt và sự dịch chuyển của các dòng lao động truyền thống từ khu vực Trung Á. Sự lệch pha về cung cầu này tạo ra một “khớp nối kinh tế” tự nhiên, nhưng đang bị kìm hãm bởi các rào cản kỹ thuật, chi phí giao dịch cao và sự tắc nghẽn của các kênh thanh toán quốc tế do các lệnh trừng phạt.

Việc tự do hóa xuất khẩu lao động, thông qua nới lỏng cơ chế thị thực, giảm thiểu phí môi giới và khơi thông dòng chảy kiều hối bằng các công cụ tài chính mới, là đòn bẩy kinh tế ngắn hạn hiệu quả nhất để tăng trưởng GDP và giải quyết bài toán an sinh xã hội cho Việt Nam, đồng thời cung cấp nguồn lực sản xuất sống còn cho nền kinh tế Nga.

Cung và Cầu

Việt Nam sở hữu một lực lượng lao động dồi dào, ước tính đạt 52,4 triệu người vào năm 2023 và tiếp tục tăng trưởng nhẹ trong giai đoạn 2024-2025. Tuy nhiên, thị trường lao động nội địa đang bộc lộ những hạn chế về khả năng hấp thụ, đặc biệt là đối với lực lượng lao động phổ thông và lao động tại khu vực nông thôn. Mặc dù tỷ lệ thất nghiệp chung được kiểm soát ở mức thấp, tỷ lệ thiếu việc làm và thu nhập thấp vẫn là vấn đề nan giải tại các tỉnh miền Trung như Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình. Tại các khu vực này, thu nhập bình quân đầu người vẫn thấp hơn đáng kể so với các trung tâm kinh tế như Hà Nội hay TP. Hồ Chí Minh, tạo ra động lực di cư kinh tế mạnh mẽ.

Dữ liệu thống kê cho thấy, mặc dù Việt Nam đang trong quá trình công nghiệp hóa mạnh mẽ, tốc độ tạo việc làm mới trong các ngành công nghiệp chế biến chế tạo đang chịu áp lực từ xu hướng tự động hóa và sự biến động của tổng cầu thế giới. Điều này dẫn đến sự tồn tại của một lượng lớn lao động “dư thừa” hoặc “bán thất nghiệp” trong khu vực nông nghiệp và phi chính thức. Xuất khẩu lao động, do đó, không chỉ là giải pháp tình thế mà là một van điều áp quan trọng cho thị trường lao động, giúp cân bằng cung cầu và giảm áp lực lên hệ thống an sinh xã hội trong nước.

Ở chiều ngược lại, Liên bang Nga đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt lao động chưa từng có trong lịch sử hiện đại. Các dự báo nhân khẩu học của Rosstat và Liên Hợp Quốc đều chỉ ra một xu hướng suy giảm dài hạn và không thể đảo ngược của dân số trong độ tuổi lao động tại Nga, dự kiến giảm từ mức hiện tại xuống còn khoảng 130-138 triệu người vào năm 2050 nếu không có sự bù đắp từ nhập cư.

Tình trạng này càng trở nên cấp bách hơn trong bối cảnh địa chính trị hiện tại. Việc huy động nhân lực cho quốc phòng và sự dịch chuyển lao động sang các ngành công nghiệp quân sự đã để lại khoảng trống lớn trong các ngành kinh tế dân dụng như xây dựng, nông nghiệp, dệt may và dịch vụ. Thêm vào đó, sự sụt giảm nguồn cung lao động từ các nước Trung Á (như Tajikistan, Uzbekistan) do các vấn đề an ninh và sự cạnh tranh từ các thị trường khác đã buộc Nga phải tìm kiếm các nguồn cung thay thế từ Đông Nam Á, trong đó Việt Nam được xem là đối tác ưu tiên hàng đầu.

Năm 2025, Chính phủ Nga đã phê duyệt hạn ngạch (quota) lao động nước ngoài lên tới gần 279.000 người, tăng 19% so với năm trước, trong đó 92% dành cho lao động có kỹ năng nghề. Điều này phản ánh một sự chuyển dịch căn bản trong nhu cầu của Nga: từ lao động phổ thông giá rẻ sang lao động có tay nghề và kỷ luật. Đây chính là “điểm rơi” phù hợp với năng lực cung ứng của Việt Nam, đặc biệt là lực lượng lao động đã qua đào tạo nghề cơ bản hoặc có kinh nghiệm làm việc trong các khu công nghiệp.

Động lực kinh tế cốt lõi của việc di cư lao động luôn là sự chênh lệch thu nhập. Mặc dù đồng Rúp (RUB) có những biến động nhất định do tình hình kinh tế vĩ mô, mức lương thực tế tại Nga đối với các ngành nghề công nghiệp và xây dựng vẫn duy trì sức hấp dẫn lớn so với thu nhập tại nông thôn Việt Nam.

Số liệu thị trường năm 2024-2025 cho thấy, thu nhập bình quân của một công nhân xây dựng hoặc thợ hàn tay nghề cao tại Nga dao động từ 80.000 đến 120.000 RUB/tháng (tương đương khoảng 900 – 1.300 USD tùy tỷ giá), trong khi mức lương cho vị trí tương đương tại các vùng quê Việt Nam chỉ khoảng 7-9 triệu VND (300-350 USD). Khoảng chênh lệch gấp 3-4 lần này tạo ra một biên độ lợi nhuận đủ lớn để bù đắp các chi phí di cư và rủi ro, miễn là các chi phí “ma sát” (như phí môi giới, phí thủ tục) được kiểm soát hiệu quả.

Hơn nữa, chi phí sinh hoạt tại Nga (đặc biệt là thực phẩm và năng lượng) tương đối thấp so với các thị trường tiếp nhận lao động khác như Nhật Bản hay Hàn Quốc, cho phép người lao động tiết kiệm được tỷ lệ lớn hơn trong thu nhập khả dụng để gửi về nước. Đây là yếu tố then chốt giúp tối đa hóa giá trị dòng kiều hối.

Rào cản

Một trong những rào cản lớn nhất làm giảm hiệu quả kinh tế của xuất khẩu lao động sang Nga là cấu trúc chi phí bị bóp méo bởi các tầng nấc trung gian. Mặc dù Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng (Luật số 69/2020/QH14) đã có hiệu lực từ năm 2022, với các quy định nghiêm ngặt về việc cấm thu phí môi giới đối với người lao động và quy định trần phí dịch vụ, thực tế thị trường vẫn tồn tại một “hệ sinh thái ngầm” của các chi phí không chính thức.

Người lao động thường phải chi trả các khoản phí “tạo nguồn”, phí tư vấn, và các loại phí không tên khác cho các đại lý môi giới cấp thấp tại địa phương trước khi tiếp cận được doanh nghiệp xuất khẩu lao động chính thức. Tổng chi phí thực tế để một lao động có thể đặt chân đến Nga có thể dao động từ 2.000 đến 4.000 USD, trong khi chi phí chính thức theo quy định thấp hơn nhiều. Khoản chi phí ban đầu này thường buộc người lao động phải vay mượn với lãi suất cao, tạo ra áp lực trả nợ lớn trong 6-12 tháng đầu tiên làm việc, làm giảm đáng kể dòng tiền kiều hối thực tế gửi về gia đình và tăng nguy cơ lao động bỏ trốn để tìm việc làm phi pháp có thu nhập cao hơn nhằm trả nợ nhanh hơn.

Ngoài chi phí tài chính trực tiếp, các rào cản hành chính về thủ tục xin cấp visa, giấy phép lao động và hạn ngạch (quota) tại Nga cũng tạo ra những chi phí cơ hội đáng kể. Quy trình xét duyệt hạn ngạch lao động nước ngoài của Nga thường kéo dài, phức tạp và mang tính cục bộ theo từng vùng, khiến thời gian chờ đợi của người lao động kéo dài.

Thời gian chờ đợi này là “thời gian chết” về mặt kinh tế, khi người lao động không tạo ra thu nhập nhưng vẫn phải chi trả chi phí sinh hoạt và lãi vay. Việc đơn giản hóa các thủ tục này, ví dụ như thông qua các cơ chế tuyển dụng trực tiếp hoặc số hóa quy trình hồ sơ, sẽ trực tiếp làm tăng “vòng đời kinh tế” của hợp đồng lao động, giúp người lao động bắt đầu tích lũy thu nhập sớm hơn.

Kiều hối

Kiều hối không chỉ là nguồn thu nhập bổ sung cho các hộ gia đình mà còn là một nguồn lực tài chính vĩ mô quan trọng đối với Việt Nam. Với tổng lượng kiều hối đạt mức kỷ lục trên 16 tỷ USD (dự kiến) trong năm 2025, dòng vốn này đóng góp đáng kể vào dự trữ ngoại hối, ổn định tỷ giá và cân bằng cán cân thanh toán vãng lai.

Đối với các tỉnh miền Trung như Nghệ An, Hà Tĩnh, kiều hối từ Nga có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Nó không chỉ giúp xóa đói giảm nghèo mà còn là nguồn vốn đầu tư tư nhân chủ lực cho phát triển cơ sở hạ tầng nông thôn, giáo dục và y tế tại địa phương. Các nghiên cứu định lượng cho thấy, tại các xã có tỷ lệ xuất khẩu lao động cao, tỷ lệ hộ nghèo giảm nhanh hơn và tốc độ đô thị hóa diễn ra mạnh mẽ hơn so với mặt bằng chung. Do đó, bất kỳ sự tắc nghẽn nào trong dòng chảy này cũng sẽ gây ra những hệ lụy kinh tế xã hội tức thời tại các địa phương nguồn.

Từ năm 2022, các lệnh trừng phạt tài chính của phương Tây đối với hệ thống ngân hàng Nga, bao gồm việc loại bỏ các ngân hàng lớn khỏi hệ thống SWIFT và đưa vào danh sách trừng phạt (SDN List), đã làm tê liệt các kênh chuyển tiền truyền thống giữa Nga và Việt Nam. Điều này đã đẩy dòng kiều hối vào các kênh phi chính thức, gây ra những rủi ro và tổn thất kinh tế lớn.

So sánh hiệu quả và rủi ro của bốn kênh chuyển tiền chính từ năm 2024 đến 2025, bao gồm:

  1. Ngân hàng (SWIFT): Chi phí cao (3-5% + phí ẩn), thời gian chậm (3-7 ngày), rủi ro cao (bị chặn/treo tiền). Tình trạng năm 2025 là gần như tê liệt với các ngân hàng lớn của Nga.
  2. Liên doanh VRB: Chi phí trung bình (1-2%), thời gian nhanh (trong ngày), rủi ro thấp. Hoạt động tốt nhưng độ phủ chưa cao.
  3. Tiền mã hóa (Crypto): Chi phí rất thấp (~1%), tức thời (phút), rủi ro pháp lý (chưa được bảo hộ đầy đủ). Phổ biến và đang trở thành kênh chủ lực “ngầm”.
  4. Chợ đen/Tay ba: Chi phí biến động (tỷ giá thiệt 5-10%), thời gian nhanh, rủi ro rất cao (lừa đảo/mất trắng). Tăng mạnh do các kênh chính thống bị chặn.

Sự phụ thuộc vào các kênh phi chính thức và tiền mã hóa, mặc dù giải quyết được nhu cầu chuyển tiền tức thời, nhưng lại đặt người lao động vào tình thế rủi ro pháp lý và tài chính. Việc phải quy đổi qua nhiều tầng tỷ giá (RUB -> USDT -> VND) hoặc chấp nhận tỷ giá chợ đen thấp hơn tỷ giá niêm yết khiến người lao động mất đi một phần đáng kể thu nhập mồ hôi nước mắt của mình.

Để tối đa hóa lợi ích kinh tế, việc thiết lập lại các “đường cao tốc” tài chính là yêu cầu cấp bách.

  • Kết nối hạ tầng thanh toán thẻ (Mir – NAPAS): Việc mở rộng chấp nhận thẻ Mir của Nga tại hệ thống ATM/POS của Việt Nam và ngược lại là giải pháp kỹ thuật khả thi nhất để người lao động có thể chi tiêu hoặc rút tiền trực tiếp từ tài khoản lương. Ngân hàng Liên doanh Việt – Nga (VRB) đóng vai trò hạt nhân trong việc duy trì kênh thanh toán trực tiếp bằng đồng bản tệ, giúp giảm sự phụ thuộc vào USD và hệ thống ngân hàng phương Tây.
  • Cơ chế thanh toán bù trừ vĩ mô: Việt Nam và Nga có thể áp dụng cơ chế bù trừ (clearing) dựa trên các dòng thương mại và đầu tư lớn.
  • Tiền kỹ thuật số Ngân hàng Trung ương (CBDC): Sự phát triển của đồng Rúp kỹ thuật số (Digital Ruble), dự kiến triển khai rộng rãi vào năm 2026, mở ra cơ hội cho các giao dịch xuyên biên giới không qua SWIFT. Nếu Việt Nam tham gia thử nghiệm kết nối, đây sẽ là kênh chuyển tiền chi phí thấp và an toàn nhất trong tương lai.

Khơi thông cơ chế

Một trong những bước tiến quan trọng nhất về mặt cơ chế là việc Nga đang xây dựng và thí điểm mô hình “Tuyển dụng có tổ chức”. Khác với mô hình tự do (patent) đầy rủi ro, cơ chế này cho phép tuyển chọn, kiểm tra tay nghề, sức khỏe và an ninh đối với người lao động ngay tại Việt Nam trước khi xuất cảnh.

Chương trình thí điểm dự kiến hoàn thiện khung pháp lý vào năm 2026 và triển khai rộng rãi từ 2027 sẽ mang lại lợi ích kinh tế to lớn:

  1. Giảm rủi ro bị trục xuất: Người lao động đi theo kênh này được đảm bảo tình trạng pháp lý chắc chắn, tránh được rủi ro bị trục xuất hoặc cấm nhập cảnh, điều thường xảy ra với lao động tự do vi phạm quy định hành chính.
  2. Giảm chi phí tuân thủ: Cơ chế này đi kèm với các ưu đãi như miễn thi tiếng Nga cho một số đối tượng, đơn giản hóa thủ tục cấp giấy phép, giúp giảm chi phí và thời gian chuẩn bị.
  3. Kết nối trực tiếp: Cho phép các doanh nghiệp lớn của Nga tuyển dụng trực tiếp, loại bỏ các khâu trung gian môi giới không cần thiết.

Tuy nhiên, bức tranh kinh tế không hoàn toàn màu hồng. Dự thảo sửa đổi Luật Thuế của Nga (dự kiến áp dụng từ 2025-2026) đề xuất mức thuế thu nhập cá nhân lên tới 30% đối với lao động nước ngoài làm việc theo hình thức patent, thay vì mức thuế lũy tiến 13-22% áp dụng cho cư dân thuế.

Nếu quy định này được áp dụng đại trà mà không có ngoại lệ cho lao động Việt Nam, nó sẽ làm giảm nghiêm trọng thu nhập thực nhận, triệt tiêu lợi thế cạnh tranh của thị trường Nga. Do đó, việc đàm phán để kích hoạt các điều khoản bảo vệ trong Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (DTA) giữa Việt Nam và Nga, hoặc ký kết các nghị định thư bổ sung để đảm bảo lao động Việt Nam được hưởng quy chế thuế ưu đãi (như công dân EAEU hoặc theo quy chế cư dân thuế sau 183 ngày) là nhiệm vụ sống còn của ngoại giao kinh tế.

Tại Việt Nam, Luật 69/2020/QH14 đã tạo hành lang pháp lý tiến bộ khi loại bỏ phí môi giới cho người lao động. Tuy nhiên, để chính sách đi vào cuộc sống, cần có các nền tảng kỹ thuật số quốc gia kết nối dữ liệu việc làm, cho phép người lao động tiếp cận thông tin đơn hàng trực tiếp mà không qua “cò”. Việc minh bạch hóa thông tin là biện pháp kinh tế hiệu quả nhất để giảm chi phí giao dịch.

Tái cấu trúc lao động nông thôn

Tự do hóa xuất khẩu lao động sang Nga cần được nhìn nhận như một chiến lược xóa đói giảm nghèo bền vững. Dữ liệu từ các tỉnh Bắc Trung Bộ cho thấy, kiều hối từ XKLĐ đóng góp tới 60-70% thu nhập của nhiều hộ gia đình nông thôn, giúp họ có vốn để tái sản xuất, kinh doanh dịch vụ hoặc đầu tư cho giáo dục thế hệ sau.

Việc mở rộng thị trường Nga giúp đa dạng hóa rủi ro cho các địa phương này, tránh phụ thuộc quá mức vào một vài thị trường truyền thống. Với chi phí đầu vào thấp hơn so với đi Nhật hay Hàn, thị trường Nga dễ tiếp cận hơn với các hộ nghèo, tạo cơ hội đổi đời cho nhóm dân số yếu thế nhất.

Lợi ích kinh tế của XKLĐ không chỉ dừng lại ở tiền mặt. Lao động Việt Nam làm việc tại các nhà máy công nghiệp, công trường xây dựng quy mô lớn tại Nga sẽ được rèn luyện tác phong công nghiệp và tiếp cận với kỹ thuật, công nghệ (đặc biệt trong các ngành cơ khí, hàn, dệt may). Khi trở về nước, lực lượng này sẽ là nguồn nhân lực có tay nghề quý giá cho quá trình công nghiệp hóa của Việt Nam, đóng góp vào tăng năng suất lao động quốc gia. Đây là “lợi nhuận kép” mà chính sách tự do hóa cần hướng tới.

Kết luận và đề xuất

Tự do hóa xuất khẩu lao động sang Liên bang Nga, trong bối cảnh hiện nay, không chỉ là giải pháp tình thế để giải quyết việc làm mà là một chiến lược kinh tế tối ưu. Nó tận dụng sự bổ trợ hoàn hảo về nhân khẩu học giữa hai nước, biến thách thức thiếu hụt lao động của Nga thành cơ hội tăng trưởng thu nhập cho Việt Nam. Tuy nhiên, để hiện thực hóa tiềm năng này, cần một cách tiếp cận đột phá để “cởi trói” các rào cản hành chính và “khơi thông” dòng chảy tài chính đang bị tắc nghẽn.

1. Về Tài chính & Kiều hối:

  • Thiết lập cơ chế thanh toán đặc biệt: Chính phủ hai nước cần chỉ đạo Ngân hàng Trung ương thiết lập kênh thanh toán song phương ưu tiên cho kiều hối, sử dụng cơ chế bù trừ từ các dòng thương mại để đảm bảo thanh khoản VND/RUB mà không phụ thuộc vào USD/SWIFT.
  • Hợp pháp hóa thí điểm Crypto cho kiều hối: Nghiên cứu thí điểm cho phép sử dụng stablecoin được quản lý để chuyển kiều hối, giảm chi phí và rủi ro cho người lao động.

2. Về Cơ chế Chính sách:

  • Thúc đẩy Hiệp định “Organized Recruitment”: Đẩy nhanh đàm phán để Việt Nam tham gia sớm nhất vào chương trình thí điểm tuyển dụng có tổ chức của Nga (2026-2027), kèm theo các cam kết bảo vệ về thuế và an sinh xã hội.
  • Bảo vệ Thuế: Đàm phán nghị định thư bổ sung cho Hiệp định tránh đánh thuế hai lần, đảm bảo lao động Việt Nam không bị áp mức thuế suất 30%.

3. Về Phát triển Thị trường:

  • Số hóa quy trình tuyển dụng: Xây dựng cổng thông tin việc làm Việt – Nga kết nối trực tiếp doanh nghiệp và người lao động, giảm thiểu vai trò của môi giới trung gian.
  • Đa dạng hóa ngành nghề: Mở rộng từ xây dựng/may mặc sang nông nghiệp công nghệ cao và dịch vụ, tận dụng nhu cầu đa dạng của nền kinh tế Nga.

Tóm lại, “Khơi thông thay vì ngăn chặn” phải là kim chỉ nam cho chính sách hợp tác lao động Việt – Nga trong thập kỷ tới. Chỉ khi dòng người và dòng tiền được lưu thông tự do trong một khuôn khổ pháp lý an toàn, lợi ích kinh tế quốc gia mới được tối đa hóa, góp phần củng cố quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện giữa hai dân tộc.


Khám phá thêm từ VOSTOK BUSINESS CONSULTING

Đăng ký để nhận các bài đăng mới nhất được gửi đến email của bạn.


Khám phá thêm từ VOSTOK BUSINESS CONSULTING

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc