Tự do hóa XKLĐ Việt – Nga: Tầm nhìn 2050 (3/3)

Trong bối cảnh địa chính trị và kinh tế toàn cầu đang trải qua những biến động sâu sắc, quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện giữa Việt Nam và Liên bang Nga đang đứng trước những cơ hội tái định hình mang tính lịch sử. Tại bài phân tích này, Vostok Business Consulting (VBC) đi sâu vào phân tích trụ cột thứ ba và cũng là quan trọng nhất của tiến trình tự do hóa: Góc nhìn Chiến lược & Tầm nhìn phát triển nguồn nhân lực.

VBC xác định sự dịch chuyển của dòng vốn nhân lực, từ xuất khẩu lao động phổ thông sang hợp tác trao đổi chuyên gia và nhập khẩu chất xám, là động lực then chốt cho sự phát triển bền vững của cả hai quốc gia trong kỷ nguyên mới. Phân tích này không đơn thuần là một bản tổng kết tình hình hiện tại mà chúng tôi mạn phép coi như một văn kiện chiến lược, cung cấp các phân tích chuyên sâu về cơ chế chính sách, động lực kinh tế và các xu hướng xã hội học sẽ định hình dòng chảy nhân sự giữa Việt Nam và LB Nga từ nay đến năm 2050. Dựa trên dữ liệu cập nhật nhất đến năm 2025 và các dự báo chính sách cho năm 2026, chúng tôi đưa ra các khuyến nghị hành động cụ thể nhằm hiện thực hóa tầm nhìn: biến sự hợp tác lao động từ một giải pháp tình thế cho vấn đề việc làm thành một đòn bẩy chiến lược cho sự thịnh vượng quốc gia.

Nhu cầu đổi mới tư duy 

Mối quan hệ Việt – Nga đang vận động trong một không gian địa chính trị hoàn toàn khác biệt so với giai đoạn Xô Viết. Chính sách “Hướng Đông” (Pivot to Asia) của Nga không còn là một lựa chọn mang tính khẩu hiệu mà đã trở thành một nhu cầu sinh tồn và phát triển cấp bách trong bối cảnh các lệnh trừng phạt từ phương Tây và sự tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu. Sự kiện Tổng thống Vladimir Putin thăm cấp nhà nước tới Việt Nam vào tháng 06/2024 và việc ký kết 15 văn kiện hợp tác, cùng với Tuyên bố chung về làm sâu sắc hơn quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện, đã đặt nền móng pháp lý và chính trị vững chắc cho giai đoạn mới. Những cam kết này không chỉ dừng lại ở ngoại giao mà đã thẩm thấu vào các kế hoạch hành động cụ thể của các bộ ngành, tạo ra xung lực mới cho hợp tác kinh tế và nhân sự.

Tuy nhiên, VBC nhận định rằng các con số thương mại song phương, dù có sự tăng trưởng ấn tượng (đạt 3,63 tỷ USD năm 2023 và tăng 40,4% trong 9 tháng đầu năm 2024 đạt 3,52 tỷ USD), vẫn chưa tương xứng với tiềm năng và nhu cầu của hai nền kinh tế. Sự thiếu hụt không phải nằm ở ý chí chính trị, mà nằm ở sự kết nối thực tế giữa các chủ thể kinh tế, trong đó rào cản lớn nhất là sự thiếu hụt nguồn nhân lực am hiểu thị trường, văn hóa và pháp lý của nhau. Các dự án đầu tư song phương, từ năng lượng đến công nghệ cao, đang gặp phải nút thắt cổ chai về nhân sự có trình độ song ngữ và am hiểu kỹ thuật.

Một trong những động lực mạnh mẽ nhất thúc đẩy sự tự do hóa lao động giữa hai nước chính là bức tranh nhân khẩu học đối nghịch nhưng bổ trợ lẫn nhau. Nga đang đối mặt với cuộc khủng hoảng nhân khẩu học nghiêm trọng. Các dự báo của Liên Hợp Quốc cho thấy dân số Nga có thể giảm từ 146 triệu người năm 2022 xuống còn 135,8 triệu người vào năm 2050. Tình trạng già hóa dân số diễn ra nhanh chóng với độ tuổi trung vị tăng từ 32,2 năm 1990 lên dự kiến 40,3 năm 2025. Hơn nữa, các biến động địa chính trị gần đây đã làm gia tăng tình trạng thiếu hụt lao động, đặc biệt là lao động nam giới trong độ tuổi lao động tại các ngành công nghiệp nặng và xây dựng.

Ngược lại, Việt Nam đang ở những năm cuối cùng của thời kỳ “dân số vàng” nhưng cũng đang bắt đầu đối mặt với tốc độ già hóa dân số thuộc hàng nhanh nhất thế giới. Theo Tổng cục Thống kê, lực lượng lao động trong độ tuổi của Việt Nam dự kiến sẽ đạt đỉnh vào năm 2038 với khoảng 69,5 triệu người trước khi bắt đầu suy giảm. Điều này tạo ra một “cửa sổ cơ hội” hẹp nhưng quý giá trong khoảng 10-15 năm tới (2025-2040). Trong giai đoạn này, Việt Nam vẫn còn dư thừa lao động trẻ cần việc làm và nâng cao kỹ năng, trong khi Nga đang khát nhân lực để duy trì bộ máy công nghiệp. Sự bù trừ chiến lược này là nền tảng kinh tế học cho mọi chính sách tự do hóa: Việt Nam cung cấp nguồn nhân lực trẻ, có khả năng thích nghi, trong khi Nga cung cấp hạ tầng công nghiệp và môi trường đào tạo kỹ thuật tiên tiến.

Tư duy truyền thống về “xuất khẩu lao động” thường gắn liền với hình ảnh những người lao động phổ thông làm việc trong các ngành thâm dụng lao động như dệt may, xây dựng hay nông nghiệp với thu nhập thấp và điều kiện làm việc bấp bênh, đôi khi là bất hợp pháp. Tại Nga, hình ảnh các “xưởng may đen” hay các khu chợ truyền thống đã từng là biểu tượng của cộng đồng người Việt trong thập niên 90 và 2000. Tuy nhiên, VBC khẳng định mô hình này đã lỗi thời, không bền vững và không còn phù hợp với chiến lược phát triển của cả hai quốc gia trong kỷ nguyên mới.

Việt Nam đang nỗ lực thoát khỏi bẫy thu nhập trung bình và hướng tới nền kinh tế số, kinh tế tri thức với mục tiêu trở thành nước phát triển vào năm 2045. Do đó, mục tiêu của hợp tác lao động không chỉ là giải quyết việc làmmà là nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thông qua môi trường làm việc quốc tế. Ngược lại, nền kinh tế Nga đang tái cấu trúc mạnh mẽ với nhu cầu cấp thiết về nhân sự trong các ngành công nghiệp chế tạo, năng lượng, công nghệ thông tin (IT) và nông nghiệp công nghệ cao—những lĩnh vực đòi hỏi kỹ năng (skills) và kỷ luật lao động cao hơn nhiều so với lao động phổ thông.

Sự chuyển dịch này đòi hỏi một tầm nhìn mới: Tự do hóa không có nghĩa là buông lỏng quản lý để dòng người di cư tự phát, mà là tháo gỡ các rào cản hành chính phi lý để tạo dòng chảy thuận lợi cho “chất xám” và “kỹ năng” di chuyển giữa hai quốc gia. Đây là quá trình chuyển đổi từ “xuất khẩu sức người” sang “nhập khẩu chất xám” theo hai chiều: đưa lao động Việt Nam sang Nga để hấp thụ công nghệ nguồn và quy trình quản lý tiên tiến, sau đó quay trở lại phục vụ đất nước; đồng thời thu hút chuyên gia Nga sang Việt Nam để hỗ trợ các ngành công nghiệp mũi nhọn như năng lượng hạt nhân và trí tuệ nhân tạo.

Cơ chế và khung pháp lý hiện hành

Để hiện thực hóa tầm nhìn chiến lược nêu trên, việc phân tích thấu đáo khung khổ pháp lý hiện hành và các thay đổi sắp tới là điều kiện tiên quyết. VBC đã tổng hợp và phân tích các dữ liệu pháp lý mới nhất từ cả hai phía Việt Nam và Liên bang Nga để cung cấp bức tranh toàn cảnh về môi trường chính sách, từ đó nhận diện các rào cản cần tháo gỡ và các cơ hội cần nắm bắt.

Một trong những thay đổi mang tính bước ngoặt nhất mà VBC ghi nhận là việc Nga sẽ triển khai chương trình “Visa Tay Nghề” (Skilled Visa Programme) mới, dự kiến có hiệu lực từ ngày 15/04/2026. Đây là phản ứng chính sách mạnh mẽ trước tình trạng thiếu hụt lao động nghiêm trọng, đặc biệt trong lĩnh vực sản xuất (nơi đang thiếu hụt khoảng 800.000 lao động) và công nghiệp chế biến. Chính sách này đánh dấu sự chuyển dịch từ tư duy “kiểm soát hạn chế” sang “chủ động thu hút nhân tài toàn cầu”.

Chương trình Visa Tay Nghề 2026 loại bỏ hai rào cản lớn nhất đối với lao động nước ngoài chất lượng cao: yêu cầu về hạn ngạch (quota) và bài kiểm tra tiếng Nga bắt buộc. Trước đây, quy trình xin quota là một cơn ác mộng hành chính đối với các doanh nghiệp Nga muốn tuyển dụng lao động Việt Nam, thường kéo dài hàng năm và mang tính rủi ro cao do phụ thuộc vào sự phân bổ của từng địa phương. Việc bãi bỏ quota cho diện lao động này sẽ giải phóng sức cầu của doanh nghiệp, cho phép họ tuyển dụng trực tiếp dựa trên nhu cầu thực tế. Đồng thời, việc loại bỏ yêu cầu thi tiếng Nga (dù vẫn khuyến khích học tập) giúp giảm bớt rào cản gia nhập ban đầu, đặc biệt đối với các chuyên gia kỹ thuật giỏi chuyên môn nhưng chưa thạo ngôn ngữ.

Quy trình mới được thiết kế theo hai giai đoạn hợp lý hóa nhằm tạo thuận lợi tối đa cho người lao động:

  • Giai đoạn 1 (Sàng lọc từ xa): Ứng viên nộp hồ sơ trực tuyến từ Việt Nam thông qua các đại lý được ủy quyền hoặc trực tiếp trên cổng dịch vụ công. Nếu được chấp thuận, họ sẽ nhận được visa làm việc có thời hạn 01 năm để nhập cảnh.
  • Giai đoạn 2 (Hợp pháp hóa cư trú): Sau khi nhập cảnh Nga, người lao động có thể nộp đơn xin giấy phép cư trú tạm thời (03 năm) hoặc thậm chí là thường trú trực tiếp nếu đáp ứng đủ điều kiện. Thời gian xử lý hồ sơ cư trú được cam kết rút ngắn xuống còn 30 ngày.

Đặc biệt, chính sách này cho phép người thân (vợ/chồng, con cái) đi cùng và được quyền làm việc ngay lập tức mà không cần xin giấy phép lao động riêng biệt. Đây là yếu tố then chốt để thu hút nhân sự cấp cao và chuyên gia, những người thường cân nhắc yếu tố gia đình và sự ổn định cuộc sống khi quyết định di cư làm việc dài hạn. VBC đánh giá đây là cơ hội vàng để các doanh nghiệp Việt Nam đưa kỹ sư, chuyên gia quản lý sang Nga làm việc và học tập dài hạn, thay vì chỉ đưa lao động phổ thông đi theo các đơn hàng ngắn hạn.

Mặc dù chính sách visa được nới lỏng, vấn đề thuế thu nhập cá nhân (TNCN) tại Nga đang có những diễn biến phức tạp cần được doanh nghiệp và người lao động lưu ý. Theo các dự thảo luật và thông tin cập nhật đến năm 2025, Nga đang xem xét điều chỉnh cơ bản hệ thống thuế đối với người nước ngoài nhằm tăng nguồn thu ngân sách.

Một số đề xuất lập pháp vào tháng 03/2025 gợi ý áp dụng mức thuế phẳng 30% đối với lao động nước ngoài làm việc theo hình thức patent (giấy phép lao động cho lao động phổ thông từ các nước không cần visa, hoặc mở rộng cho các đối tượng khác), thay vì mức lũy tiến 13-22% như hiện nay. Nếu đề xuất này được thông qua và áp dụng rộng rãi cho cả lao động đi theo diện visa làm việc thông thường, đây sẽ là một gánh nặng tài chính lớn, làm giảm đáng kể thu nhập thực nhận và sức hấp dẫn của thị trường Nga đối với lao động Việt Nam so với các thị trường khác như Nhật Bản hay Hàn Quốc.

Tuy nhiên, Nga vẫn duy trì chế độ ưu đãi đặc biệt cho nhóm Chuyên gia Chất lượng cao (Highly Qualified Specialists – HQS/ВКС). Theo quy định hiện hành và dự kiến tiếp tục được duy trì, HQS được hưởng mức thuế suất TNCN ưu đãi là 13% (hoặc 15% đối với phần thu nhập vượt mức quy định) ngay từ ngày đầu tiên làm việc, không phụ thuộc vào tình trạng cư trú thuế. Để đạt chuẩn HQS, mức lương phải đạt ngưỡng quy định (tối thiểu là 250.000 RUB/tháng). Do đó, chiến lược của VBC khuyến nghị các doanh nghiệp Việt Nam cần tập trung nỗ lực đàm phán và nâng cao trình độ nhân sự để đưa người lao động đi theo diện HQS hoặc diện Visa Tay Nghề mới (nếu được hưởng quy chế cư trú thuế tương tự), thay vì các hình thức lao động phổ thông chịu mức thuế cao và rủi ro pháp lý.

Các chế độ thuế suất thu nhập cá nhân dự kiến áp dụng cho người lao động nước ngoài năm 2026, so với mức 2025:

  • Lao động phổ thông (Patent/Work Visa):
    • Hiện tại (2025): 13% (nếu là cư trú thuế) / 30% (nếu không cư trú).
    • Dự kiến (2025-2026): Đề xuất mức phẳng 30% cho tất cả lao động không cư trú.
    • Ghi chú: Đề xuất này tiềm ẩn rủi ro giảm thu nhập thực tế rất lớn cho người lao động.
  • Chuyên gia chất lượng cao (HQS):
    • Mức thuế suất duy trì ổn định: 13% – 15% (lũy tiến theo thu nhập).
    • Ghi chú: Họ được hưởng thuế suất tương đương người bản xứ ngay từ đầu.
  • Công dân EAEU:
    • Mức thuế suất duy trì ổn định: 13% – 15%.
    • Ghi chú: Được sử dụng làm mốc tham chiếu cạnh tranh, dù không áp dụng cho công dân Việt Nam.

Về bảo hiểm xã hội (BHXH), việc thiếu vắng một hiệp định song phương toàn diện đã từng là một lỗ hổng lớn trong bảo vệ quyền lợi người lao động. Tuy nhiên, tình hình đang có những chuyển biến tích cực. Luật Bảo hiểm Xã hội 2024 của Việt Nam (có hiệu lực từ 01/07/2025) đã mở rộng đối tượng tham gia bắt buộc bao gồm cả người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng. Điều này đảm bảo rằng thời gian làm việc tại Nga sẽ được tính vào quá trình tích lũy hưu trí tại Việt Nam.

Quan trọng hơn, Việt Nam và Nga đang trong quá trình đàm phán và hoàn thiện các cơ chế tương tự như Hiệp định Bảo hiểm Xã hội giữa Việt Nam và Hàn Quốc (có hiệu lực từ 01/01/2024). Mục tiêu là tránh việc đóng trùng BHXH và cho phép cộng dồn thời gian đóng bảo hiểm ở cả hai nước. VBC nhận định rằng việc hoàn tất hiệp định này là mảnh ghép cuối cùng để tạo ra sự tự do hóa thực chất, giúp người lao động yên tâm cống hiến và di chuyển giữa hai thị trường lao động.

Từ năm 2025, Nga triển khai mạnh mẽ hệ thống “Hồ sơ số” (Digital Profile) cho người lao động nước ngoài. Hệ thống này tích hợp thông tin sinh trắc học (vân tay, hình ảnh khuôn mặt), lịch sử cư trú, tình trạng sức khỏe, hồ sơ thuế và lịch sử vi phạm hành chính vào một cơ sở dữ liệu duy nhất được quản lý tập trung.

VBC nhận định đây là “con dao hai lưỡi” đối với lao động Việt Nam:

  • Mặt tích cực: Nó minh bạch hóa quá trình quản lý, giảm thiểu rủi ro bị sách nhiễu bởi các cơ quan thực thi pháp luật địa phương hoặc cảnh sát—một vấn đề nhức nhối đối với lao động Việt Nam trong quá khứ. Khi mọi giấy tờ và tình trạng pháp lý đều được số hóa và truy cập trực tuyến, không còn chỗ cho các yêu cầu “kiểm tra giấy tờ” tùy tiện.
  • Mặt thách thức: Hệ thống đặt ra yêu cầu tuân thủ pháp luật tuyệt đối. Bất kỳ vi phạm nhỏ nào về hành chính (như chậm đăng ký cư trú, vi phạm giao thông, chậm đóng thuế) cũng có thể dẫn đến việc hệ thống tự động ghi nhận và áp dụng lệnh cấm nhập cảnh hoặc trục xuất. Do đó, các doanh nghiệp đưa người đi cần phải có quy trình đào tạo pháp lý và tuân thủ cực kỳ nghiêm ngặt cho người lao động trước khi xuất cảnh.

Chiến lược phát triển nhân lực theo ngành

Tự do hóa lao động không diễn ra đồng đều ở mọi lĩnh vực. Chúng tôi phân tích ba mũi nhọn chiến lược nơi sự kết hợp giữa nhu cầu của nền kinh tế Nga và năng lực tiềm tàng của nguồn nhân lực Việt Nam tạo ra giá trị cộng hưởng lớn nhất.

Hợp tác dầu khí là trụ cột truyền thống và thành công nhất trong quan hệ kinh tế Việt – Nga, với các liên doanh Vietsovpetro (tại Việt Nam) và Rusvietpetro (tại Khu tự trị Nenets, Nga) hoạt động hiệu quả suốt nhiều thập kỷ. Các kỹ sư Việt Nam tại Rusvietpetro đã chứng minh năng lực làm việc trong điều kiện khắc nghiệt của vùng Bắc Cực. Tuy nhiên, trong giai đoạn tới, trọng tâm hợp tác phải chuyển dịch từ khai thác tài nguyên thô sang chế biến sâu, năng lượng tái tạo và đặc biệt là năng lượng hạt nhân.

Dự án Trung tâm Nghiên cứu Khoa học và Công nghệ Hạt nhân (CNST) tại Đồng Nai, với sự hỗ trợ công nghệ và tài chính từ tập đoàn Rosatom, là một điểm sáng chiến lược. Nhu cầu đào tạo nhân lực cho dự án này là rất lớn và cấp bách. Ước tính Việt Nam cần khoảng 1.900 chuyên gia cho nhà máy điện hạt nhân (nếu chủ trương phát triển điện hạt nhân được tái khởi động để đáp ứng cam kết Net Zero 2050) và ít nhất 300 chuyên gia nghiên cứu cao cấp cho trung tâm CNST.

VBC khuyến nghị mô hình “đào tạo gắn liền với dự án”: Các kỹ sư và sinh viên Việt Nam không chỉ học lý thuyết tại các trường đại học hàng đầu của Nga như MEPhI (Đại học Nghiên cứu Hạt nhân Quốc gia) hay Đại học Bách khoa Tomsk, mà cần được tham gia thực tập và làm việc trực tiếp tại các nhà máy điện hạt nhân, các trung tâm nghiên cứu của Rosatom ngay trên lãnh thổ Nga. Đây là con đường ngắn nhất để “nhập khẩu chất xám” và quy trình vận hành an toàn về Việt Nam. Ngoài ra, việc Zarubezhneft bày tỏ quan tâm phát triển điện gió ngoài khơi (Offshore Wind) và Hydrogen xanh tại Việt Nam cũng mở ra cơ hội đưa kỹ sư Việt Nam sang Nga học hỏi công nghệ năng lượng tái tạo trong điều kiện biển khắc nghiệt, nâng cao năng lực kỹ thuật quốc gia.

Nga sở hữu nền tảng toán học và khoa học máy tính đẳng cấp thế giới, là cái nôi của nhiều công nghệ lõi và các tập đoàn công nghệ lớn như Yandex, Kaspersky, VK, AFK Sistema. Trong khi đó, Việt Nam đang có lực lượng lập trình viên trẻ đông đảo, năng động nhưng còn thiếu kinh nghiệm làm việc trong các dự án quy mô lớn, phát triển sản phẩm trọn gói và các lĩnh vực chuyên sâu như trí tuệ nhân tạo (AI), an ninh mạng (Cybersecurity).

Mặc dù các tập đoàn như Yandex đã có những bước thăm dò thị trường Việt Nam (thử nghiệm xe tự lái, dịch vụ gọi xe), sự hợp tác về nhân lực IT vẫn còn manh mún và chưa tương xứng với tiềm năng. VBC đề xuất chiến lược xây dựng các “Vườn ươm công nghệ song phương” hoặc các Trung tâm Phát triển Phần mềm. Theo đó, các công ty công nghệ Nga, đang đối mặt với sự thiếu hụt nhân sự IT do làn sóng di cư của chuyên gia sang phương Tây, có thể thành lập trung tâm R&D tại Việt Nam hoặc tuyển dụng kỹ sư Việt Nam sang Nga làm việc tại các Tech Hub như Skolkovo hay Innopolis.

Chính sách visa HQS và Visa Tay Nghề 2026 của Nga rất phù hợp cho nhóm đối tượng IT này, với quy trình thủ tục nhanh gọn và ưu đãi thuế. Lợi ích là hai chiều: Nga giải quyết được bài toán thiếu nhân lực để duy trì chủ quyền số, còn Việt Nam có cơ hội tiếp cận tư duy phát triển sản phẩm và công nghệ nguồn thay vì chỉ làm gia công phần mềm giá trị thấp.

Nga đang nỗ lực tái công nghiệp hóa để giảm phụ thuộc vào nhập khẩu phương Tây, dẫn đến nhu cầu khổng lồ về lao động kỹ thuật lành nghề như thợ hàn, thợ máy, vận hành máy CNC, kỹ sư cơ khí. Đây là phân khúc mà lao động Việt Nam có thể cạnh tranh tốt nếu được đào tạo bài bản và có kỷ luật công nghiệp.

Khác với xuất khẩu lao động phổ thông trước đây, mô hình mới cần tập trung vào “lao động có tay nghề”. Các trường cao đẳng nghề chất lượng cao của Việt Nam có thể liên kết với các doanh nghiệp công nghiệp lớn của Nga (như KAMAZ, GAZ, Uralvagonzavod) để đào tạo theo đơn đặt hàng, bao gồm cả đào tạo tiếng Nga chuyên ngành kỹ thuật và tiêu chuẩn nghề Nga (tương đương WorldSkills).

Trong lĩnh vực nông nghiệp, các dự án đầu tư quy mô lớn của TH True Milk tại Nga (Kaluga) là minh chứng sống động cho việc doanh nghiệp Việt Nam có thể chủ động đầu tư và đưa lao động sang vận hành các tổ hợp công nghệ cao. Tự do hóa ở đây có nghĩa là cho phép luân chuyển linh hoạt các kỹ sư nông nghiệp, chuyên gia thú y, quản lý trang trại giữa hai nước để tối ưu hóa quy trình sản xuất sữa và thực phẩm, đảm bảo an ninh lương thực cho cả hai phía.

Tầm nhìn dài hạn

Một lo ngại thường trực của các nhà hoạch định chính sách Việt Nam là tự do hóa xuất khẩu lao động chất lượng cao sẽ dẫn đến “chảy máu chất xám”, làm suy yếu năng lực nội tại của đất nước. Tuy nhiên, VBC cho rằng trong thế giới phẳng và nền kinh tế kết nối, khái niệm này cần được thay thế bằng tư duy “tuần hoàn chất xám”.

Kinh nghiệm từ các quốc gia như Trung Quốc, Ấn Độ hay Hàn Quốc cho thấy, lực lượng chuyên gia làm việc ở nước ngoài là nguồn lực vô giá về kiều hối, tri thức quản trị và kết nối thương mại toàn cầu. Với cộng đồng người Việt tại Nga ước tính khoảng 40.000 – 60.000 người, bao gồm nhiều doanh nhân thành đạt và trí thức, nếu được tổ chức tốt, họ sẽ là cầu nối chuyển giao công nghệ về nước. Những doanh nhân, kỹ sư Việt Nam thành đạt tại Nga hoặc trở về từ Nga thường mang theo tư duy quyết đoán, khả năng chịu áp lực cao và mạng lưới quan hệ rộng.

Vấn đề cốt lõi là Việt Nam cần có cơ chế “trải thảm đỏ” thực sự để đón họ trở về sau thời gian làm việc tại Nga. Chính sách hỗ trợ khởi nghiệp cho các du học sinh và chuyên gia trở về từ Nga cần được chú trọng, tận dụng vốn và kiến thức công nghệ của họ để phát triển các sản phẩm Made in Vietnam.

Giáo dục là nền tảng của tự do hóa lao động bền vững. Việc Chính phủ Nga cấp 1.000 suất học bổng hàng năm cho sinh viên Việt Nam là một nỗ lực đáng ghi nhận, nhưng cần nâng cao chất lượng tuyển sinh và định hướng ngành nghề vào các lĩnh vực khoa học cơ bản, kỹ thuật mũi nhọn mà Nga có thế mạnh.

VBC khuyến nghị cần đẩy mạnh việc thực thi và mở rộng Hiệp định về công nhận tương đương văn bằng, chứng chỉ giữa hai nước (ký năm 2010 và các văn bản bổ sung). Việc công nhận lẫn nhau cần được mở rộng xuống cấp độ chứng chỉ nghề, chứng chỉ kỹ năng (như chứng chỉ thợ hàn quốc tế, chứng chỉ an toàn lao động). Nếu một kỹ sư hàn hay một lập trình viên có chứng chỉ tại Việt Nam được công nhận ngay lập tức tại Nga và ngược lại, chi phí gia nhập thị trường và rào cản hành chính sẽ giảm đáng kể, thúc đẩy sự dịch chuyển lao động kỹ thuật.

Đến năm 2050, VBC hình dung về một hệ sinh thái nhân lực Việt – Nga tích hợp, nơi ranh giới hành chính về lao động được giảm thiểu tối đa.

  • Giai đoạn 2025-2030 (Kiến tạo): Hoàn thiện khung pháp lý song phương, tận dụng tối đa cơ chế Visa 2026 của Nga và Luật Lao động 2025 của Việt Nam. Tập trung vào các dự án thí điểm (Pilot Projects) trong năng lượng và IT để tạo mô hình mẫu. Đạt mục tiêu đưa 50.000 lao động có tay nghề và chuyên gia sang Nga.
  • Giai đoạn 2030-2040 (Tăng tốc): Hình thành các chuỗi cung ứng nhân lực chuyên nghiệp và ổn định. Các trường đại học và cao đẳng nghề hai nước liên kết đào tạo cấp bằng kép phổ biến. Số lượng chuyên gia Việt Nam tại Nga đạt mốc 100.000 người, chuyển dịch mạnh sang các ngành kỹ thuật cao và quản lý. Tỷ lệ lao động quay về khởi nghiệp thành công tại Việt Nam tăng cao.
  • Giai đoạn 2040-2050 (Hội nhập sâu): Cơ chế “tuần hoàn chất xám” hoạt động trơn tru. Các tập đoàn đa quốc gia Việt – Nga sử dụng nhân sự linh hoạt giữa hai thị trường mà không gặp rào cản đáng kể về visa hay bảo hiểm. Tiếng Nga trở thành ngoại ngữ phổ biến trong giới kỹ thuật Việt Nam và ngược lại, tiếng Việt được giảng dạy rộng rãi hơn tại các trường đại học Nga.

Cơ chế quản lý

Dòng tiền kiều hối từ Nga, dù quan trọng, sẽ không còn là thước đo duy nhất của thành công. Giá trị kinh tế lớn hơn nằm ở sự chuyển giao tri thức và nâng cấp chuỗi giá trị. Lao động Việt Nam tại Nga sẽ đóng vai trò là “người tiêu dùng tiên phong” cho hàng hóa Việt Nam xuất khẩu sang Nga, và ngược lại, là cầu nối đưa công nghệ, máy móc thiết bị Nga về Việt Nam.

Sự thay đổi trong cơ cấu quản lý lao động nước ngoài tại Việt Nam, với việc Bộ Nội vụ (Ministry of Home Affairs) dự kiến tiếp nhận một số chức năng quản lý từ năm 2025, báo hiệu một cách tiếp cận mới, tập trung hơn vào quản trị nguồn nhân lực công và cải cách hành chính.

Việc quản lý lao động tại Nga cần chuyển từ cơ chế quản lý hành chính cứng nhắc sang hỗ trợ pháp lý và thông tin. Các cơ quan đại diện Việt Nam tại Nga (Ban Quản lý Lao động) cần được tăng cường nguồn lực để hỗ trợ công dân trong bối cảnh Nga áp dụng quản lý số hóa chặt chẽ. Cần thiết lập cơ chế chia sẻ dữ liệu giữa cơ quan di trú hai nước để quản lý hiệu quả nhưng không xâm phạm quyền riêng tư.

Khuyến nghị

Đối Với Doanh Nghiệp (Việt Nam và Nga)

Chiến lược Tiếp cận Thị trường:

  • Tận dụng cơ chế Visa mới: Các doanh nghiệp cung ứng nhân lực và các tập đoàn đầu tư cần nghiên cứu kỹ và chuẩn bị quy trình cho loại hình “Visa Tay Nghề” 2026 và visa HQS. Đây là con đường nhanh nhất và an toàn nhất về pháp lý để đưa nhân sự sang Nga.
  • Đầu tư vào đào tạo ngôn ngữ và văn hóa: Rào cản lớn nhất không phải là kỹ thuật mà là ngôn ngữ. Doanh nghiệp cần thiết lập các trung tâm đào tạo tiếng Nga chuyên ngành tại Việt Nam trước khi đưa người đi. Đầu tư này sẽ giảm thiểu rủi ro xung đột văn hóa và tai nạn lao động tại Nga.
  • Chuyển đổi mô hình kinh doanh: Từ bỏ tư duy “thu phí môi giới” sang tư duy “cung cấp giải pháp nhân sự toàn diện”. Doanh nghiệp cần đồng hành với người lao động trong suốt quá trình làm việc tại Nga, hỗ trợ pháp lý, thuế và đời sống.

Quản trị Rủi ro:

  • Tuân thủ thuế và luật cư trú: Với hệ thống “Hồ sơ số” của Nga, mọi vi phạm đều bị ghi lại. Doanh nghiệp cần thuê tư vấn luật địa phương để đảm bảo người lao động được đăng ký thuế, cư trú đúng hạn. Lưu ý các kịch bản thuế suất 30% để tính toán gói lương phù hợp, tránh gây sốc thu nhập.
  • Đa dạng hóa danh mục ngành nghề: Không chỉ tập trung vào xây dựng hay may mặc. Hãy mở rộng sang các ngách như chăm sóc sức khỏe, vận hành máy móc nông nghiệp, và IT.

Đối với quản lý Công

Vai trò quản lý:

  • Thúc đẩy ký kết Hiệp định Tuyển dụng lao động có tổ chức (mới): Cần một hiệp định cập nhật, thay thế các văn bản cũ từ thời Xô Viết hoặc thập niên 2000, phản ánh đúng nhu cầu về lao động kỹ năng cao và cơ chế visa mới của Nga.
  • Tăng tốc Hiệp định BHXH: Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội (MOLISA) cần ưu tiên đàm phán và ký kết hiệp định song phương về BHXH với Nga để bảo vệ quyền lợi tích lũy của người lao động.

Vai trò hỗ trợ và kết nối:

  • Xây dựng cơ sở dữ liệu cung – cầu: Cần có một cổng thông tin chính thức kết nối nhu cầu tuyển dụng của các tỉnh/vùng tại Nga (như Moscow, Tatarstan, Kaluga) với các cơ sở đào tạo nghề tại Việt Nam. Tránh để thông tin đi qua quá nhiều khâu trung gian môi giới thiếu minh bạch.
  • Cơ chế “Hậu phương”: Xây dựng chính sách hỗ trợ tái hòa nhập cho lao động từ Nga trở về. Họ là nguồn lực có kỹ năng và kỷ luật, cần được giới thiệu vào làm việc tại các khu công nghiệp hoặc các dự án FDI của Nga tại Việt Nam. Quỹ Hỗ trợ việc làm ngoài nước cần được sử dụng hiệu quả hơn cho mục đích này.

Vai trò giám sát và bảo hhộ:

  • Tăng cường vai trò của Ban Quản lý Lao động tại Nga: Cần bổ sung nhân sự và nguồn lực để hỗ trợ cộng đồng lao động trong bối cảnh địa chính trị phức tạp. Cần có đường dây nóng hoạt động hiệu quả và cơ chế phản ứng nhanh với các vụ việc pháp lý.

+

Tự do hóa xuất khẩu lao động giữa Việt Nam và Nga không chỉ là một bài toán kinh tế về giải quyết việc làm, mà là một bước đi chiến lược trong tổng thể quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện. Từ việc xuất khẩu sức người đơn thuần, hai nước đang đứng trước cơ hội chuyển mình sang mô hình hợp tác chia sẻ nguồn nhân lực chất lượng cao, phục vụ cho quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa của cả hai dân tộc.

Tầm nhìn đến năm 2050 là một cộng đồng nhân lực Việt – Nga gắn kết, nơi trí tuệ và kỹ năng được lưu thông tự do, đóng góp vào sự thịnh vượng chung. Để đạt được điều đó, cần sự dũng cảm trong đổi mới tư duy chính sách, sự chuyên nghiệp của cộng đồng doanh nghiệp và sự nỗ lực không ngừng của chính những người lao động. VBC tin tưởng rằng, với nền tảng hữu nghị truyền thống và các động lực mới từ bối cảnh hiện tại, mục tiêu này là hoàn toàn khả thi và sẽ mở ra một chương mới rực rỡ trong quan hệ hai nước.


Khám phá thêm từ VOSTOK BUSINESS CONSULTING

Đăng ký để nhận các bài đăng mới nhất được gửi đến email của bạn.


Khám phá thêm từ VOSTOK BUSINESS CONSULTING

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc