Bloomberg cho rằng Mỹ đang phải gồng mình đóng vai trò “người cứu rỗi” cho thị trường năng lượng toàn cầu. Việc xuất khẩu hơn 250 triệu thùng dầu trong 9 tuần (trung bình gần 4 triệu thùng/ngày, chưa tính tiêu thụ nội địa) để lấp đầy khoảng trống từ Trung Đông là một nỗ lực phi thường, đưa Mỹ vượt Ả Rập Xê-út trở thành nhà xuất khẩu dầu lớn nhất thế giới.
Eo biển Hormuz là “yết hầu” trung chuyển của khoảng 20% tổng lượng dầu mỏ tiêu thụ trên toàn cầu. Bất kỳ sự gián đoạn hay phong tỏa nào tại đây cũng lập tức tạo ra cú sốc nguồn cung nghiêm trọng, đẩy giá dầu Brent tăng vọt (theo các dữ liệu thị trường, giá đã vượt qua mốc 126 USD/thùng). Việc Mỹ – với năng lực khai thác dầu đá phiến khổng lồ và Kho Dự trữ Dầu mỏ Chiến lược (SPR) – trở thành nhà cung cấp thay thế khẩn cấp cho các nền kinh tế châu Á (Nhật Bản, Thái Lan, Úc) là kịch bản thực tế đã được dự báo trong các cuộc diễn tập mô phỏng khủng hoảng toàn cầu.
Tuy nhiên, phân tích của chuyên gia Clayton Seigle (CSIS) là một lời cảnh tỉnh hoàn toàn chính xác: “Chúng ta đang tự đào hố chôn mình”. Năng lực sản xuất của Mỹ dù lớn nhưng không phải vô hạn. Việc bòn rút dự trữ liên tục trong 4 tuần đẩy tồn kho xuống dưới mức trung bình lịch sử đang kích hoạt lạm phát năng lượng nội địa.
Hơn nữa, việc chính quyền ông Trump từ chối áp đặt hạn ngạch xuất khẩu cho thấy Mỹ đang ưu tiên cam kết an ninh kinh tế với đồng minh hơn là xoa dịu giá cả trong nước. Nhưng bài toán này mang rủi ro chính trị cực lớn: cuộc bầu cử giữa kỳ vào tháng 11/2026 đang đến gần. Giá xăng tại trạm cao ngất ngưởng luôn là điểm yếu của đảng cầm quyền tại Mỹ. Việc cử tri đặt câu hỏi gay gắt về nghịch lý “tài nguyên quốc gia chảy ra nước ngoài trong khi người dân gánh lạm phát” là điều chắc chắn sẽ xảy ra và ảnh hưởng trực tiếp đến lá phiếu.
Việc Tổng thống Donald Trump khước từ đề xuất hòa bình của Iran trên đài Kan News (Israel) phản ánh đúng bế tắc cốt lõi của cuộc xung đột. Lộ trình 3 giai đoạn do Tehran đưa ra (ngừng bắn, mở cửa lại Eo biển Hormuz, và đóng băng làm giàu uranium trong 15 năm nhưng không phá hủy cơ sở hạt nhân) là một bước đi ngoại giao mang tính chiến thuật cao. Iran đang sử dụng sự tê liệt của thương mại hàng hải thế giới làm đòn bẩy để buộc Washington ngồi vào bàn đàm phán, đồng thời vẫn muốn giữ lại vốn quan trọng nhất: cơ sở hạ tầng hạt nhân. Đề xuất đóng băng 15 năm thực chất là sự lặp lại của bộ khung Thỏa thuận Hạt nhân JCPOA năm 2015.
Việc Tổng thống Trump bác bỏ kế hoạch này là một phản ứng hoàn toàn có thể lường trước, nhất quán với học thuyết “gây áp lực tối đa” đặc trưng của ông. Đối với chính quyền Mỹ hiện tại, và đặc biệt là dưới góc nhìn của đồng minh Israel (lý do ông Trump chọn đài Kan News để phát đi thông điệp), việc chỉ “đóng băng” chương trình hạt nhân là không đủ.
Miễn là các máy ly tâm và cơ sở ngầm của Iran chưa bị vô hiệu hóa hoặc phá hủy, nguy cơ Tehran tái khởi động chương trình vũ khí hạt nhân vẫn hiện hữu. Đóng băng 15 năm chỉ là sự trì hoãn. Mỹ và Israel thà chịu đựng cơn đau kinh tế ngắn hạn từ giá dầu cao, còn hơn chấp nhận một thỏa hiệp để lại mối đe dọa an ninh chiến lược lâu dài ở Trung Đông.
Tổng hợp lại, những thông tin này vẽ nên một bức tranh hoàn toàn logic về cuộc khủng hoảng Vùng Vịnh đầu năm 2026. Chúng ta đang chứng kiến một ván cờ địa chính trị mà ở đó không có giải pháp nào dễ dàng.
Mỹ đang dùng năng lực xuất khẩu dầu mỏ để duy trì huyết mạch cho nền kinh tế của các đồng minh, nhưng đổi lại là nguy cơ bất ổn kinh tế nội bộ ngay trước thềm bầu cử. Trong khi đó, việc bế tắc trong đàm phán ngoại giao báo hiệu cuộc khủng hoảng tại Eo biển Hormuz sẽ chưa thể sớm kết thúc. Sự cứng rắn của Mỹ đối với hạ tầng hạt nhân của Iran đồng nghĩa với việc thế giới sẽ còn phải tiếp tục làm quen với sự gián đoạn chuỗi cung ứng và lạm phát năng lượng trong thời gian tới.

