Trong suốt tháng 11/2025, thị trường dầu mỏ đã bị giằng xé bởi hai lực lượng đối lập. Một bên là áp lực giảm giá xuất phát từ những lo ngại về nhu cầu tiêu thụ toàn cầu đang chậm lại và sự gia tăng sản lượng ngoài OPEC, đặc biệt là từ Hoa Kỳ. Bên kia là lực đỡ từ rủi ro địa chính trị leo thang, khi các tuyến đường vận tải huyết mạch bị đe dọa và các lệnh trừng phạt tài chính mới được thiết lập. Kết quả là, giá dầu Brent và WTI đã trải qua những phiên giao dịch đầy biến động, kết thúc tháng ở mức thấp hơn so với cùng kỳ năm trước, nhưng vẫn tiềm ẩn những rủi ro bùng nổ bất ngờ.
Đối với Việt Nam, sự hạ nhiệt của giá dầu thế giới trong nửa cuối tháng 11 đã tạo điều kiện thuận lợi cho cơ quan quản lý thực hiện các đợt giảm giá bán lẻ xăng dầu liên tiếp, đặc biệt là vào kỳ điều hành ngày 27/11/2025. Điều này mang lại ý nghĩa kinh tế vĩ mô quan trọng, giúp giảm chi phí đầu vào cho doanh nghiệp và hỗ trợ kiểm soát lạm phát trong giai đoạn nước rút cuối năm.
Báo cáo này được cấu trúc thành sáu phần chính, nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện và sâu sắc nhất:
- Phân tích Chiến lược OPEC+: Đánh giá các quyết định sản lượng mới nhất và hàm ý cho năm 2026.
- Rủi ro Địa chính trị và An ninh Năng lượng: Phân tích tác động từ các điểm nóng Biển Đen và Trung Đông.
- Mặt trận Tài chính và Trừng phạt: Đánh giá các động thái mới của Hoa Kỳ đối với hệ thống ngân hàng và năng lượng Nga.
- Dữ liệu Cơ bản và Xu hướng Giá: Phân tích kỹ thuật và cơ bản về tồn kho và giá cả.
- Thị trường Việt Nam: Phân tích chi tiết các kỳ điều hành giá và tình hình Quỹ Bình ổn.
- Triển vọng và Khuyến nghị: Dự báo kịch bản cho tháng 12/2025 và Quý 1/2026.
Động thái của OPEC+ và Sản lượng Ngoài OPEC
Thị trường dầu mỏ thế giới trong tháng 11/2025 chịu sự chi phối mạnh mẽ từ các quyết định chiến lược của Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ và các đồng minh (OPEC+). Liên minh này đang phải đối mặt với bài toán nan giải: làm thế nào để nới lỏng các biện pháp cắt giảm sản lượng tự nguyện nhằm giành lại thị phần mà không gây ra sự sụp đổ về giá trong bối cảnh nhu cầu chưa thực sự bùng nổ.
Vào ngày 2/11/2025, tám quốc gia thành viên chủ chốt của OPEC+ – bao gồm KSA, Nga, Iraq, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE), Kuwait, Kazakhstan, Algeria và Oman – đã tổ chức một cuộc họp trực tuyến quan trọng để đánh giá các điều kiện thị trường toàn cầu. Đây là nhóm các quốc gia đã thực hiện các đợt cắt giảm tự nguyện bổ sung vào tháng 4 và tháng 11 năm 2023, đóng vai trò là “ngân hàng trung ương” của thị trường dầu mỏ hiện đại.
Dựa trên đánh giá về triển vọng kinh tế toàn cầu ổn định và các yếu tố cơ bản của thị trường được cho là “lành mạnh” – được phản ánh qua mức tồn kho dầu thô thấp ở các trung tâm tiêu thụ lớn – tám quốc gia này đã đi đến một quyết định đồng thuận mang tính bước ngoặt. Họ quyết định thực hiện việc điều chỉnh sản lượng, cụ thể là tăng thêm 137.000 thùng/ngày (kb/d) bắt đầu từ tháng 12/2025.
Con số 137.000 thùng/ngày này là một phần của lộ trình khôi phục dần 1,65 triệu thùng/ngày (mb/d) đã bị cắt giảm tự nguyện từ tháng 4/2023. Việc lựa chọn mức tăng này cho thấy sự thận trọng cực độ của OPEC+. Thay vì xả ồ ạt nguồn cung ra thị trường, họ chọn cách “nhỏ giọt” để thăm dò khả năng hấp thụ của thị trường.
Tổng hợp cho thấy các quốc gia thành viên OPEC+ đang lên kế hoạch tăng tổng sản lượng dầu thêm 137 nghìn thùng/ngày trong tháng 12/2025.
Các điểm nổi bật:
- KSA và Nga là hai quốc gia dẫn đầu mức tăng, mỗi nước tăng +41 nghìn thùng/ngày, với sản lượng mục tiêu lần lượt là 10,1 triệu và khoảng 9,6 triệu thùng/ngày. KSA duy trì sản lượng cao để cân đối ngân sách, còn Nga đối phó với lệnh trừng phạt.
- Iraq tăng +18 nghìn thùng/ngày nhưng vẫn chịu áp lực tuân thủ hạn ngạch và bồi thường sản xuất vượt mức.
- UAE tăng +12 nghìn thùng/ngày, tận dụng năng lực sản xuất dư thừa để tăng thị phần.
- Kuwait tăng +10 nghìn thùng/ngày để duy trì ổn định nguồn cung.
- Các quốc gia khác như Kazakhstan, Algeria, Oman có mức tăng không xác định cụ thể (ước tính nhỏ). Kazakhstan chịu ảnh hưởng từ gián đoạn xuất khẩu.
Trước đây, OPEC+ thường ưu tiên bảo vệ mức giá sàn cao. Tuy nhiên, với áp lực từ nguồn cung ngoài OPEC ngày càng tăng, liên minh này buộc phải chấp nhận nới lỏng van dầu để tránh mất quá nhiều thị phần, ngay cả khi điều đó có thể gây áp lực giảm giá ngắn hạn.
Điểm đáng chú ý nhất trong thông cáo của OPEC+ không chỉ nằm ở việc tăng sản lượng tháng 12, mà là lộ trình cho Quý 1 năm 2026. Nhận thức rõ về tính chất mùa vụ của thị trường dầu mỏ – nơi nhu cầu thường suy yếu vào đầu năm do hoạt động đi lại giảm và các nhà máy lọc dầu bước vào kỳ bảo dưỡng – tám quốc gia này đã quyết định tạm dừng việc tăng sản lượng trong tháng 1, tháng 2 và tháng 3 năm 2026.
Quyết định này mang nhiều hàm ý quan trọng:
- OPEC+ muốn gửi tín hiệu đến thị trường rằng họ sẽ không để xảy ra tình trạng dư cung (oversupply) trong giai đoạn nhu cầu thấp điểm. Việc công bố sớm việc tạm dừng giúp neo giữ tâm lý thị trường, ngăn chặn đà bán tháo trên thị trường phái sinh.
- Các quốc gia như Iraq và Kazakhstan, những nước đã sản xuất vượt hạn ngạch trong đầu năm 2024, được yêu cầu tận dụng khoảng thời gian này để thực hiện việc cắt giảm bù đắp. Cam kết tuân thủ đầy đủ và bồi thường cho sản lượng dư thừa từ tháng 1/2024 là một điều kiện tiên quyết để duy trì sự đoàn kết của khối.
- Tuyên bố của nhóm nhấn mạnh khả năng “tạm dừng hoặc đảo ngược” các điều chỉnh sản lượng nếu điều kiện thị trường thay đổi. Điều này tạo ra một “quyền chọn” (option) cho OPEC+ để can thiệp bất cứ lúc nào, giữ cho các nhà đầu cơ (speculators) phải dè chừng.
Theo lịch trình hoạt động, các nước OPEC+ đã lên kế hoạch cho cuộc họp cấp bộ trưởng tiếp theo vào ngày 30/11/2025. Sự kiện này đóng vai trò là chốt chặn cuối cùng của năm để đánh giá lại toàn bộ chiến lược.
Giới quan sát thị trường nhận định rằng cuộc họp ngày 30/11 chủ yếu mang tính chất kỹ thuật và rà soát sự tuân thủ. Với việc lộ trình sản lượng cho tháng 12 và cả Quý 1/2026 đã được định hình từ cuộc họp ngày 2/11, ít có khả năng xảy ra những thay đổi chính sách đột ngột. Tuy nhiên, bất kỳ ngôn ngữ nào trong tuyên bố chung liên quan đến việc gia hạn cắt giảm sâu hơn nếu giá dầu giảm xuống dưới mốc 60 USD/thùng sẽ là yếu tố hỗ trợ giá quan trọng. Cuộc họp cũng là cơ hội để các thành viên đánh giá tác động của các lệnh trừng phạt mới của Mỹ đối với Nga và khả năng ảnh hưởng đến nguồn cung chung của khối.
Trong khi OPEC+ nỗ lực “thắt lưng buộc bụng”, nguồn cung từ các quốc gia ngoài khối (non-OPEC), đặc biệt là Hoa Kỳ, tiếp tục chảy mạnh ra thị trường, làm loãng hiệu quả của các đợt cắt giảm. Theo Cơ quan Thông tin Năng lượng Hoa Kỳ (EIA), sản lượng dầu thô của Mỹ dự kiến sẽ đạt mức cao kỷ lục gần 13,6 triệu thùng/ngày vào tháng 12/2025. Sự gia tăng này được thúc đẩy bởi sự cải thiện liên tục trong năng suất giếng khoan tại các lưu vực đá phiến như Permian, nơi công nghệ khoan và hoàn thiện giếng ngày càng tối ưu hóa chi phí.
Sự bùng nổ nguồn cung từ Mỹ, kết hợp với đà tăng trưởng sản lượng từ Brazil, Guyana và Canada, đã tạo ra một lớp đệm nguồn cung vững chắc cho thị trường toàn cầu. Điều này giải thích tại sao, bất chấp các nỗ lực cắt giảm của OPEC+ và các rủi ro địa chính trị, giá dầu vẫn chịu áp lực giảm. EIA dự báo giá dầu Brent sẽ trung bình ở mức dưới 60 USD/thùng (khoảng 58 USD/thùng) trong Quý 4/2025, và tiếp tục giảm xuống mức trung bình 55 USD/thùng trong năm 2026. Đây là một tín hiệu cảnh báo rõ ràng cho các nhà sản xuất dầu mỏ về một chu kỳ giá thấp tiềm tàng phía trước.
Những “сơn gió ngược”
Nếu như các yếu tố cung cầu cơ bản đang tạo áp lực giảm giá, thì rủi ro địa chính trị trong tháng 11/2025 lại đóng vai trò là lực đỡ, ngăn cản giá dầu rơi tự do. Sự leo thang căng thẳng tại hai khu vực xuất khẩu dầu quan trọng nhất thế giới – Biển Đen và Vùng Vịnh – đã nhắc nhở thị trường về sự mong manh của chuỗi cung ứng năng lượng toàn cầu.
Biển Đen từ lâu đã là một điểm nóng trong cuộc xung đột Nga – Ukraine, nhưng tháng 11/2025 đã chứng kiến sự leo thang trực diện vào hạ tầng năng lượng chiến lược. Vào khoảng giữa tháng 11 (cụ thể là ngày 14/11/2025), cảng Novorossiysk của Nga tại Biển Đen đã trở thành mục tiêu của một cuộc tấn công quy mô lớn bằng tên lửa và máy bay không người lái (drone) từ phía Ukraine.
Novorossiysk không chỉ là cảng xuất khẩu dầu lớn nhất của Nga tại Biển Đen mà còn là điểm cuối của đường ống CPC (Caspian Pipeline Consortium), nơi vận chuyển phần lớn dầu thô của Kazakhstan ra thị trường thế giới. Tổng lưu lượng dầu qua cảng này chiếm khoảng 2% nguồn cung toàn cầu, tương đương 2,2 triệu thùng/ngày. Cuộc tấn công đã buộc Nga phải tạm ngừng hoạt động xuất khẩu tại cảng này trong vài ngày. Dữ liệu theo dõi tàu bè và báo cáo từ LSEG cho thấy hoạt động bốc xếp chỉ được nối lại hoàn toàn vào ngày 16-17/11/2025. Các báo cáo tình báo và hình ảnh vệ tinh cho thấy thiệt hại tại cầu cảng Sheskharis và các kho chứa dầu, làm dấy lên lo ngại về khả năng duy trì công suất xuất khẩu trong dài hạn nếu các cuộc tấn công tiếp diễn.
Sự kiện này đã gây ra một cú sốc ngắn hạn cho thị trường. Giá dầu đã có những phiên biến động mạnh khi các nhà giao dịch lo ngại về sự gián đoạn kéo dài. Đặc biệt, việc đường ống CPC bị ảnh hưởng gián tiếp đã đặt ra bài toán an ninh năng lượng nan giải cho châu Âu, khu vực vốn phụ thuộc vào dầu Kazakhstan như một nguồn thay thế cho dầu Nga. Sự hiện diện của các tập đoàn dầu khí phương Tây như Chevron và ExxonMobil trong liên doanh CPC càng làm phức tạp thêm tình hình, khi hạ tầng của những Tập đoàn này nằm trong vùng chiến sự.
Trong khi Biển Đen rực lửa, Eo biển Hormuz – “chốt chặn” vận chuyển 20% lượng dầu mỏ thế giới – cũng chứng kiến sự quay trở lại của các hành động thù địch trên biển.
Ngày 14/11/2025, Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran (IRGC) đã bắt giữ tàu M/V Talara đang chở gasoil từ UAE đi Singapore ngay tại vùng biển quốc tế thuộc Eo biển Hormuz. Hành động này bị Bộ Tư lệnh Trung tâm Hoa Kỳ (CENTCOM) lên án là “vi phạm trắng trợn luật pháp quốc tế”. Hải quân Mỹ đã giám sát chặt chẽ vụ việc bằng máy bay không người lái. Sau 5 ngày, vào ngày 19/11/2025, Iran đã thả tàu Talara và thủy thủ đoàn mà không đưa ra lý do pháp lý rõ ràng, chỉ viện dẫn việc tàu đã đi vào lãnh hải Iran.
Giới phân tích nhận định hành động này của Iran không nhằm mục đích kinh tế mà mang tính chất răn đe chiến lược. Sau những căng thẳng leo thang trong khu vực (bao gồm cuộc chiến ngắn ngày vào tháng 6/2025 được đề cập trong các báo cáo 16), Iran muốn khẳng định khả năng kiểm soát thực tế đối với Eo biển Hormuz. Việc bắt giữ và thả tàu nhanh chóng được xem là thông điệp: “Chúng tôi có thể khóa van dầu thế giới bất cứ lúc nào”. Điều này duy trì một mức “phần bù rủi ro” thường trực trong giá dầu, ngăn cản giá giảm quá sâu bất chấp các yếu tố cơ bản yếu kém.
Mặt trận tài chính và trừng phạt
Tháng 11/2025 đánh dấu sự leo thang đáng kể trong cuộc chiến kinh tế giữa phương Tây và Nga, với trọng tâm chuyển dịch từ việc giới hạn giá (price cap) sang tấn công trực diện vào hạ tầng thanh toán tài chính.
Vào ngày 21/11/2025, Bộ Tài chính Hoa Kỳ (thông qua OFAC) đã công bố một loạt các biện pháp trừng phạt mới mang tính quyết định. Đáng chú ý nhất là việc đưa Gazprombank – ngân hàng lớn cuối cùng của Nga chưa bị trừng phạt toàn diện – vào Danh sách Công dân Đặc biệt và Bị phong tỏa (SDN List). Gazprombank từ lâu đã đóng vai trò là “cổng thanh toán” an toàn cho các giao dịch năng lượng giữa Nga và các đối tác châu Âu còn lại, cũng như các khách hàng châu Á. Việc trừng phạt ngân hàng này về cơ bản cắt đứt kênh thanh toán chính thống cuối cùng cho xuất khẩu khí đốt và dầu mỏ của Nga.
Để tránh gây sốc ngay lập tức cho thị trường năng lượng toàn cầu và cho phép các đồng minh của Mỹ có thời gian thích nghi, OFAC đã cấp các Giấy phép Chung (General Licenses) cho phép các giao dịch “gỡ rối” với Gazprombank được tiếp tục cho đến ngày 20/12/2025. Điều này tạo ra một khoảng thời gian đệm ngắn, nhưng sau thời điểm này, mọi giao dịch thanh toán qua Gazprombank sẽ đối mặt với rủi ro bị trừng phạt thứ cấp.
Song song với việc trừng phạt Gazprombank, các giấy phép gỡ rối cho các giao dịch với hai Tập đoàn dầu khí lớn nhất của Nga là Rosneft và Lukoil cũng đã hết hạn vào ngày 21/11/2025. Việc hết hạn này buộc các đối tác thương mại, công ty bảo hiểm và vận tải phương Tây phải chấm dứt hoàn toàn các mối quan hệ nghiệp vụ với hai thực thể này. Điều này đặc biệt ảnh hưởng đến Lukoil, công ty có nhiều tài sản lọc dầu và mạng lưới bán lẻ tại châu Âu (như tại Bỉ, Bulgaria). Áp lực tài chính lên các công ty này đang gia tăng, buộc họ phải tìm kiếm người mua tài sản nước ngoài hoặc đối mặt với việc bị tịch thu.
Xu hướng và dự báo
Mặc dù có nhiều biến động địa chính trị, các chỉ số thị trường trong tháng 11/2025 lại cho thấy xu hướng giảm điểm, phản ánh sự lo ngại sâu sắc của giới đầu tư về sức khỏe của nền kinh tế toàn cầu và tình trạng dư cung.
Dữ liệu giao dịch từ các sàn hàng hóa lớn cho thấy giá dầu đã gặp khó khăn trong việc duy trì đà tăng, bất chấp các cú sốc cung ngắn hạn.
Tính chung trong tháng 11, giá dầu Brent đã giảm khoảng 2,25% và giảm tới 13,14% so với cùng kỳ năm 2024. Mức giá WTI rơi xuống dưới mốc tâm lý 60 USD/thùng là một tín hiệu kỹ thuật tiêu cực, cho thấy xu hướng giảm đang chi phối thị trường.
Các báo cáo hàng tuần của EIA trong tháng 11 đã cung cấp những tín hiệu trái chiều, góp phần vào sự biến động của giá.
- Báo cáo ngày 19/11 (cho tuần kết thúc 14/11): Ghi nhận mức giảm tồn kho dầu thô thương mại đáng kể là 3,4 triệu thùng, đưa mức tồn kho về 424,2 triệu thùng. Tuy nhiên, tổng tồn kho sản phẩm xăng dầu lại giảm 2,2 triệu thùng, cho thấy nhu cầu tiêu thụ thực tế vẫn ở mức khá.
- Báo cáo ngày 26/11 (cho tuần kết thúc 21/11): Xu hướng đảo chiều khi tồn kho dầu thô thương mại tăng 2,8 triệu thùng, lên mức 426,9 triệu thùng. Việc tồn kho tăng trở lại, kết hợp với việc các nhà máy lọc dầu hoạt động ở công suất cao (92,3%), cho thấy nguồn cung dầu thô nội địa Mỹ đang rất dồi dào, vượt quá khả năng tiêu thụ và xuất khẩu ngay lập tức.
Các dự báo từ EIA và các tổ chức năng lượng quốc tế đang vẽ nên một bức tranh không mấy lạc quan cho giá dầu trong tương lai gần.
- Quý 4/2025: EIA dự báo giá dầu Brent sẽ trung bình ở mức 58 USD/thùng, thấp hơn đáng kể so với mức kỳ vọng trước đó của nhiều nhà phân tích.
- Năm 2026: Xu hướng giảm dự kiến sẽ kéo dài sang năm 2026, với giá Brent trung bình dự báo chỉ đạt 55 USD/thùng. Nguyên nhân chính được chỉ ra là do tồn kho toàn cầu tiếp tục tăng (global inventory builds), gây áp lực giảm giá bền vững. Điều này đặt ra thách thức lớn cho các quốc gia OPEC+ trong việc cân đối ngân sách quốc gia, vốn thường yêu cầu giá dầu ở mức 70-80 USD/thùng để hòa vốn tài khóa.
Thị trường Xăng dầu Việt Nam
Thị trường xăng dầu Việt Nam trong tháng 11/2025 đã phản ứng nhạy bén với các diễn biến của thị trường thế giới. Cơ chế điều hành giá linh hoạt của Liên Bộ Công Thương – Tài chính đã phát huy tác dụng, giúp chuyển tải xu hướng giảm giá thế giới vào thị trường nội địa, hỗ trợ mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô.
Điểm nhấn quan trọng nhất của thị trường trong nước tháng qua là kỳ điều hành giá vào ngày 27/11/2025. Sau một giai đoạn tăng nhẹ vào giữa tháng, giá xăng dầu đã có đợt điều chỉnh giảm sâu, mang lại niềm vui cho người tiêu dùng.
Phân tích thị trường dầu khí cuối tháng 11 cho thấy giá bán lẻ của tất cả các mặt hàng xăng dầu đều được điều chỉnh giảm.
- Xăng E5 RON 92 giảm 520 VND/lít, còn 19.280 VND.
- Xăng RON 95-III giảm 540 VND/lít, còn 20.000 VND (mức tâm lý quan trọng).
- Dầu Diesel 0.05S giảm mạnh nhất (1.020 VND/lít), còn 18.800 VND, tác động tích cực đến chi phí vận tải hàng hóa.
- Dầu Hỏa giảm 810 VND/lít, còn 19.470 VND, giảm áp lực chi phí chất đốt cho khu vực nông thôn và miền núi.
- Dầu Mazut 180CST giảm 250 VND/kg, còn 13.480 VND, giảm chi phí nhiên liệu cho công nghiệp nặng.
Việc giảm giá xăng dầu được kỳ vọng sẽ hỗ trợ giảm chi phí đi lại, kích cầu tiêu dùng cuối năm và giảm chi phí sản xuất, vận tải. Để hiểu rõ xu hướng, cần nhìn lại toàn bộ bức tranh tháng 11:
- Kỳ ngày 20/11/2025: Giá xăng dầu cũng đã có một đợt giảm nhẹ (Xăng E5 giảm 37 đồng, RON95 giảm 34 đồng, Diesel giảm 38 đồng). Đây là bước đệm cho đợt giảm mạnh ngày 27/11.
- Kỳ ngày 13/11/2025: Giá xăng dầu tăng nhẹ, phản ánh đợt tăng giá ngắn hạn của thế giới đầu tháng.
- Tổng quan: Tính từ đầu năm 2025 đến nay, thị trường đã trải qua 48 đợt điều chỉnh. Xu hướng giảm giá trong hai kỳ cuối tháng 11 cho thấy sự đồng pha với đà giảm của giá dầu Brent và WTI trên thị trường quốc tế, cũng như giá thành phẩm tại thị trường Singapore.
Trong kỳ điều hành ngày 27/11, liên Bộ đã quyết định không chi sử dụng và không trích lập thêm vào Quỹ BOG.
- Số dư Quỹ: Tính đến cuối Quý 2/2025, số dư Quỹ BOG đạt mức an toàn cao là 5.614 tỷ VND (khoảng 223,3 triệu USD).
- Ý nghĩa: Việc giữ nguyên số dư quỹ trong bối cảnh giá giảm giúp bảo toàn nguồn lực dự phòng. Số dư lớn này là “tấm đệm” quan trọng cho năm 2026, giúp cơ quan điều hành có đủ công cụ để can thiệp nếu thị trường thế giới xảy ra các cú sốc cung bất ngờ từ Trung Đông hay Biển Đen, giữ ổn định mặt bằng giá trong nước.
Mức giảm giá mạnh của dầu Diesel (hơn 1.000 đồng/lít) vào ngày 27/11 có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Trong cơ cấu giá thành vận tải và logistics tại Việt Nam, chi phí nhiên liệu chiếm tỷ trọng lớn (30-40%). Việc giảm giá này sẽ:
- Giảm áp lực lạm phát: Trực tiếp làm giảm chỉ số CPI nhóm Giao thông và gián tiếp giảm áp lực tăng giá hàng hóa tiêu dùng dịp Tết Nguyên đán sắp tới.
- Hỗ trợ doanh nghiệp: Giúp các doanh nghiệp vận tải, đánh bắt xa bờ và sản xuất công nghiệp tiết giảm chi phí, cải thiện biên lợi nhuận trong bối cảnh kinh tế còn nhiều thách thức.
Triển vọng và khuyến nghị
- Với việc OPEC+ thực hiện tăng sản lượng 137.000 thùng/ngày từ tháng 12, nguồn cung sẽ được nới lỏng nhẹ. Tuy nhiên, lực cầu mùa đông chưa cho thấy sự đột phá. Giá dầu Brent nhiều khả năng sẽ dao động trong biên độ 58 – 64 USD/thùng. Rủi ro giảm giá vẫn lớn hơn rủi ro tăng giá, trừ khi có sự kiện địa chính trị bất ngờ cắt đứt dòng chảy dầu qua Eo biển Hormuz.
- Với độ trễ của giá nhập khẩu (tính theo trung bình 7-15 ngày), xu hướng giảm của giá thế giới cuối tháng 11 sẽ tiếp tục phản ánh vào các kỳ điều hành đầu tháng 12. Giá xăng dầu trong nước dự báo sẽ ổn định hoặc giảm nhẹ thêm, tạo tâm lý phấn khởi cho thị trường cuối năm.
Các yếu tố cần theo dõi đặc biệt
- Hậu quả trừng phạt Gazprombank: Sau ngày 20/12/2025, khi các giấy phép gỡ rối của Mỹ hết hạn, thị trường sẽ chứng kiến tác động thực sự lên dòng chảy năng lượng Nga. Liệu Nga có tìm được kênh thanh toán thay thế hay nguồn cung sẽ bị tắc nghẽn? Đây là ẩn số lớn nhất cho tháng 12.
- Động thái của Iran: Sau vụ bắt tàu Talara, liệu Iran có tiếp tục các hành động khác tại Eo biển Hormuz để gây áp lực lên phương Tây? Bất kỳ sự cố nào tại đây cũng có thể đẩy giá dầu tăng vọt 5-10% chỉ trong một phiên.
- Cuộc họp OPEC+ ngày 30/11: Kết quả chính thức của cuộc họp này sẽ xác nhận lại cam kết của các thành viên. Nếu có dấu hiệu rạn nứt trong nội bộ khối về việc tuân thủ hạn ngạch, giá dầu có thể phá đáy 58 USD/thùng.
Khuyến nghị cho Doanh nghiệp Việt Nam
- Quản trị rủi ro: Mặc dù giá đang giảm, các doanh nghiệp nhập khẩu và vận tải không nên chủ quan. Nên duy trì các hợp đồng bảo hiểm giá (hedging) ở mức hợp lý để phòng ngừa rủi ro địa chính trị bất ngờ.
- Tận dụng cơ hội: Các doanh nghiệp sản xuất nên tận dụng giai đoạn nhiên liệu giá thấp này để tối ưu hóa kế hoạch sản xuất, tích trữ nguyên liệu cho đợt cao điểm đầu năm 2026.
- Theo dõi chính sách: Cần theo dõi sát sao các thông báo từ liên Bộ Công Thương – Tài chính, đặc biệt là các thay đổi về trích lập/chi sử dụng Quỹ BOG, để có kế hoạch tài chính phù hợp.
Thị trường dầu khí thế giới đến ngày 30/11/2025 đang vận động trong một trạng thái cân bằng động đầy rủi ro. Sự nỗ lực điều tiết của OPEC+ đang bị thử thách bởi sức mạnh của nguồn cung Mỹ và sự bất định của địa chính trị. Đối với Việt Nam, sự linh hoạt trong điều hành đã giúp nền kinh tế hưởng lợi từ xu hướng giảm giá chung, nhưng sự cảnh giác và chuẩn bị cho các kịch bản xấu trong năm 2026 vẫn là yêu cầu bắt buộc đối với cả nhà quản lý và cộng đồng doanh nghiệp.

