Trong nhiều thập kỷ qua, sự già hóa dân số luôn được ví như một cơn sóng thần đe dọa cuốn trôi các hệ thống an sinh xã hội toàn cầu. Các nhà hoạch định chính sách, phương tiện truyền thông và nhiều chuyên gia kinh tế đã liên tục vẽ ra một viễn cảnh u ám: khi người già sống thọ hơn và cần nhiều chăm sóc y tế hơn, chi phí sẽ tăng vọt theo cấp số nhân, đẩy các quốc gia vào cảnh vỡ nợ và dồn gánh nặng khổng lồ lên vai thế hệ trẻ.
Tuy nhiên, liệu nỗi sợ hãi đó có đang bị phóng đại?
Để hiểu rõ vấn đề, hãy nhìn vào nền kinh tế lớn nhất thế giới. Tại Mỹ, đúng là chi phí y tế đã có một giai đoạn bùng nổ, tăng từ mức khoảng 5% GDP vào năm 1960 lên tới gần 17% GDP vào năm 2010. Tuy nhiên, nếu chúng ta chiếu dữ liệu từ năm 2010 đến nay, chi phí y tế tương đối đã không còn tiếp tục tăng phi mã mà bắt đầu đi ngang và thiết lập một mặt bằng ổn định. Xu hướng bình ổn này không chỉ xảy ra ở Mỹ mà còn được ghi nhận rộng rãi trên khắp các quốc gia phát triển thuộc Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD).

Sự chững lại này không phải là một sự trùng hợp ngẫu nhiên. Hai nhà kinh tế học David M. Cutler và Lëv Klarnet từ Viện Brookings đã đi sâu vào giải mã hiện tượng này thông qua nghiên cứu “U.S. Health Care Cost Curve”. Theo họ, có 5 yếu tố cốt lõi đang giúp kìm hãm đà tăng của chi phí y tế, cho thấy hệ thống đang tự điều chỉnh hiệu quả hơn chúng ta tưởng.
Trái với lầm tưởng rằng công nghệ mới luôn đắt đỏ, đổi mới sáng tạo trong dài hạn thực chất lại giúp tiết kiệm tiền. Việc phát minh ra các loại thuốc phòng ngừa bệnh mãn tính (như thuốc hạ mỡ máu, ổn định huyết áp) giúp bệnh nhân tránh được những ca phẫu thuật tim mạch tốn kém hàng trăm nghìn đô la. Tương tự, các phương pháp phẫu thuật nội soi ít xâm lấn ngày nay không chỉ rẻ hơn mà còn giảm thiểu biến chứng, rút ngắn thời gian nằm viện đáng kể.
Tốc độ tăng giá của các dịch vụ y tế và dược phẩm từng cao hơn lạm phát chung từ 1-2%, nhưng nay đã hạ nhiệt và bám sát mức lạm phát nền của nền kinh tế. Sự kiểm soát giá này đóng vai trò quan trọng nhất trong việc ổn định chi phí vĩ mô. Nhu cầu sử dụng một số dịch vụ y tế không thực sự cần thiết đã giảm xuống. Điều này xuất phát từ việc các công ty bảo hiểm siết chặt quy định chi trả, đồng thời tăng tỷ lệ đồng chi trả (co-pay) của người bệnh. Khi phải tự bỏ tiền túi một phần, người dân có xu hướng cân nhắc kỹ hơn trước khi yêu cầu các xét nghiệm hay dịch vụ y tế không thiết yếu.
Một sự thật hiển nhiên nhưng thường bị bỏ qua: một xã hội già đi không có nghĩa là một xã hội ốm yếu. Nhờ các chiến dịch phòng bệnh, tỷ lệ hút thuốc giảm mạnh và ý thức ăn uống lành mạnh tăng lên, người cao tuổi ngày nay khỏe mạnh hơn nhiều so với các thế hệ trước. Một quần thể dân số khỏe mạnh tự nhiên sẽ cần ít dịch vụ y tế hơn. Khi thời gian trôi đi, thị trường y tế tự điều chỉnh giá cả. Ví dụ điển hình nhất là khi các loại thuốc biệt dược gốc hết hạn bằng sáng chế, thị trường ngập tràn thuốc generic (thuốc phiên bản) với giá rẻ hơn rất nhiều. Chi phí cho các dịch vụ chẩn đoán hình ảnh (như MRI, CT) cũng giảm dần nhờ sự phổ biến của thiết bị.
Nếu chi phí y tế không phải là hố đen nuốt chửng nền kinh tế, thì bài toán tài chính để nuôi dưỡng một xã hội già hóa sẽ được giải quyết ra sao? Câu trả lời nằm ở nguyên lý bình thông nhau trong phân bổ nguồn lực quốc gia. Chúng ta đang chứng kiến một cuộc chuyển giao nhân khẩu học lớn: tỷ lệ sinh giảm đi song song với tuổi thọ tăng lên. Xã hội đang dần dịch chuyển từ một thế giới của trẻ em sang một thế giới của người già. Dưới góc độ tài chính công, sự dịch chuyển này tạo ra một cơ chế bù trừ tự nhiên.
Khi dân số trẻ em thu hẹp, chính phủ và các hộ gia đình sẽ tự động giảm tải được một lượng ngân sách khổng lồ vốn dùng để duy trì “thế giới trẻ em”. Cụ thể:
- Số lượng trường mầm non, trường tiểu học, trung học phổ thông cần xây dựng và vận hành sẽ giảm xuống. Ngân sách trợ cấp sinh viên, học bổng cũng sẽ thu hẹp lại khi số lượng người trẻ bước vào đại học ít đi.
- Các khoản chi cho khoa sản, trợ cấp thai sản, tiêm chủng nhi khoa và các khoản trợ cấp nuôi con sẽ giảm thiểu đáng kể.
Chính dòng tiền dư ra từ việc thu hẹp các mảng này sẽ được tái phân bổ một cách tự nhiên sang thế giới người già. Nhà nước không nhất thiết phải in thêm tiền hay tăng thuế một cách cực đoan mà chỉ cần chuyển hướng dòng vốn từ việc xây nhà trẻ sang xây viện dưỡng lão, từ việc trả lương cho giáo viên mầm non sang việc trợ cấp cho hệ thống y tế lão khoa. Lực lượng lao động cũng sẽ dịch chuyển theo dòng vốn này. Những nhân viên công tác xã hội, nhà tâm lý học hay điều dưỡng viên trước đây phục vụ trong hệ sinh thái của trẻ em sẽ được đào tạo chuyển đổi để trở thành những chuyên gia chăm sóc sức khỏe thể chất và tinh thần cho người cao tuổi.
Nhìn từ những góc độ trên, già hóa dân số hoàn toàn không phải là dấu chấm hết cho sự tăng trưởng của kinh tế toàn cầu, mà là một chất xúc tác cho quá trình tái cấu trúc sâu rộng.
Nền kinh tế toàn cầu sẽ chứng kiến sự trỗi dậy của Nền kinh tế bạc. Người cao tuổi không chỉ là người tiêu thụ phúc lợi, họ còn là một nhóm khách hàng khổng lồ với nhu cầu đa dạng: từ du lịch nghỉ dưỡng, công nghệ nhà thông minh hỗ trợ người già, cho đến các dịch vụ tài chính, bảo hiểm và giải trí thiết kế riêng cho độ tuổi hưu trí. Sự bùng nổ của các ngành dịch vụ này sẽ tạo ra hàng triệu việc làm mới, bù đắp cho sự thiếu hụt lao động ở các ngành công nghiệp truyền thống.
Tất nhiên, sự lạc quan này không đồng nghĩa với việc chúng ta được phép chủ quan. Để đạt được trạng thái hạ cánh mềm và bình ổn chi phí như Mỹ và các nước OECD đang hướng tới, chính phủ các nước, đặc biệt là các quốc gia đang phát triển nơi tốc độ già hóa diễn ra nhanh hơn tốc độ giàu lên, cần có sự chuẩn bị từ rất sớm.
Thực tế đã chứng minh: chúng ta hoàn toàn có thể bẻ cong đường cong chi phí nếu đầu tư đúng mức cho công nghệ y tế dự phòng, minh bạch hóa bảo hiểm và chủ động tái cơ cấu các khoản chi tiêu công. Thế giới không sụp đổ khi người ta già đi. Nó chỉ đang thay đổi để trở thành một nơi vững chãi hơn và biết cách tự chăm sóc mình tốt hơn.


Bạn phải đăng nhập để bình luận.