Ai đang vắt kiệt Năng lượng châu Âu và hệ lụy Đông Nam Á

Thị trường năng lượng châu Âu đang chứng kiến một nghịch lý: Giá dầu thô thế giới vẫn duy trì ở mức ổn định, nhưng giá nhiên liệu tinh chế, đặc biệt là dầu diesel, lại đang tăng phi mã. Đằng sau sự đứt gãy này không phải là những nguyên nhân địa chính trị quen thuộc, mà là một cuộc chơi trục lợi từ các “ông lớn” lọc hóa dầu, để lại hậu quả nặng nề không chỉ cho người dân EU mà còn đe dọa tạo ra hiệu ứng domino đến tận Đông Nam Á.

Chỉ tính riêng từ đầu tháng 3, giá dầu diesel tại châu Âu đã tăng vọt 60%, chạm ngưỡng 1.200 USD/tấn. Con số này đang tiến rất sát đến mức giá kỷ lục lịch sử được thiết lập vào tháng 5/2022 là 1.230 USD/tấn. Sự leo thang này ngay lập tức giáng một đòn mạnh vào nền kinh tế: chi phí logistics tăng vọt, kéo theo giá hàng hóa trên kệ siêu thị đắt đỏ hơn, hóa đơn tiền điện tăng cao và đẩy hàng loạt nông dân châu Âu đến bờ vực phá sản do chi phí vận hành máy móc nông nghiệp.

Điều đáng nói là sự hoảng loạn về giá này diễn ra trong bối cảnh thị trường dầu thô (nguyên liệu đầu vào) hoàn toàn không có sự biến động tương ứng. Dầu thô Brent tiêu chuẩn toàn cầu vẫn đang giao dịch quanh mức 100 USD/thùng. Để dầu thô đạt được mức tăng trưởng kỷ lục tương đương như các sản phẩm lọc dầu, giá của nó sẽ phải tăng thêm 50% nữa.

Thực tế, thị trường dầu mỏ thế giới hiện nay dù có chút căng thẳng nhưng vẫn đang ở trạng thái cân bằng. Không hề có một sự thiếu hụt nguồn cung thực sự nào. Hàng triệu thùng dầu và nhiên liệu của Nga cũng như các quốc gia OPEC+ vẫn đang được dự trữ trên các kho nổi ngoài biển trong những tháng qua. Bên cạnh đó, các kho dự trữ chiến lược của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) và các kho chứa thương mại hoàn toàn đủ khả năng để làm “bộ đệm” hấp thụ bất kỳ cú sốc gián đoạn nguồn cung nào.

Vậy, nếu nguồn cung không thiếu, ai đang đẩy giá lên cao?

Khi đi tìm câu trả lời cho câu hỏi “Ai đang vắt kiệt châu Âu?”, nhiều người thường đổ lỗi cho các yếu tố chính trị vĩ mô: sự căng thẳng với Nga, các chính sách của Mỹ hay những biến động từ Trung Đông. Nhưng theo các dữ liệu thị trường thực tế, câu trả lời nằm ngay trong nội bộ châu Âu. Khoản siêu lợi nhuận khổng lồ được trích xuất từ túi tiền của những người dân châu Âu bình thường đang chảy thẳng vào các nhà máy lọc dầu (NMLD) thuộc sở hữu của các tập đoàn năng lượng khổng lồ. Những cái tên quen thuộc như Shell, TotalEnergies, BP, hay tập đoàn Orlen của Ba Lan và hàng loạt “đại gia” dầu khí khác đang là những người hưởng lợi lớn nhất.

Chính các NMLD này đang lợi dụng sự bất cân xứng thông tin, đẩy biên lợi nhuận lọc hóa dầu lên mức không tưởng trong khi nguyên liệu đầu vào vẫn tương đối rẻ. Bằng cách chơi đùa với tâm lý lo sợ thiếu hụt của người tiêu dùng và sự phản ứng chậm chạp của các nhà hoạch định chính sách, họ đã thành công trong việc tối đa hóa lợi nhuận.

Một ví dụ điển hình là tập đoàn quốc doanh Orlen của Ba Lan, đơn vị đang kiểm soát các NMLD tại vùng Baltic, Ba Lan và Cộng hòa Séc. Vào ngày 18/3, công ty này đã chào bán dầu diesel thông thường với mức giá 1.502 USD/tấn, và loại dầu diesel Bắc Cực lên tới 1.900 USD/tấn. Mức giá này hoàn toàn tách rời khỏi giá trị thực của nguyên liệu đầu vào.

Trong khi đó, viện cớ về việc thiếu hụt nguồn cung từ Trung Đông cũng không đứng vững. Lượng dầu và nhiên liệu xuất khẩu từ Trung Đông sang châu Âu thực chất không quá lớn — chỉ ở mức 0,6 triệu thùng dầu/ngày và 0,5 triệu thùng nhiên liệu/ngày. Đây là con số hoàn toàn có thể bù đắp được từ các nguồn khác. Còn đối với mức giá giao ngay cao chót vót (150-170 USD/thùng) của một số loại dầu Trung Đông như dầu Kuwait hay Oman, giới chuyên môn đánh giá đây không phải là giá thị trường đại chúng. Đây là những mức giá hiếm có, dành riêng cho những khách hàng đặc thù buộc phải mua đúng loại dầu đó để phù hợp với cấu hình nhà máy, mang tính chất độc quyền ảo nhiều hơn là phản ánh tình trạng khan hiếm chung.

Sự thao túng giá nhiên liệu tinh chế tại châu Âu không chỉ là vấn đề nội bộ của lục địa già. Trong một thế giới phẳng hóa về thương mại, cơn sốt giá diesel này chắc chắn sẽ tạo ra những cơn sóng chấn động lan tới khu vực Đông Nam Á, tác động mạnh mẽ đến kinh tế vĩ mô và đời sống người dân trong khu vực.

Lạm phát nhập khẩu và chi phí Logistics

Đông Nam Á là công xưởng của thế giới và có nền kinh tế phụ thuộc lớn vào xuất nhập khẩu. Dầu diesel là “huyết mạch” của ngành vận tải biển và logistics đường bộ toàn cầu. Khi giá diesel tại châu Âu tăng 60%, các hãng tàu biển quốc tế buộc phải áp dụng phụ phí nhiên liệu cao hơn. Điều này khiến chi phí vận chuyển hàng hóa từ Đông Nam Á (như dệt may, linh kiện điện tử, nông sản từ Việt Nam, Thái Lan, Indonesia) sang thị trường châu Âu đắt đỏ hơn, làm giảm sức cạnh tranh. Ngược lại, hàng hóa nhập khẩu từ châu Âu về Đông Nam Á cũng sẽ tăng giá, gây áp lực lạm phát trực tiếp lên các nền kinh tế ASEAN.

Cú sốc cạnh tranh nguồn cung tại châu Á

Mặc dù dầu thô không thiếu, nhưng công suất lọc dầu toàn cầu lại có giới hạn. Khi các NMLD tại châu Âu giữ giá bán quá cao hoặc không đáp ứng đủ nhu cầu nội địa (để ép giá), các nhà kinh doanh nhiên liệu châu Âu sẽ tìm đến thị trường châu Á – đặc biệt là các trung tâm lọc hóa dầu lớn như Singapore, Hàn Quốc, Ấn Độ – để gom mua dầu diesel. Sự cạnh tranh đột ngột từ các khách hàng châu Âu với nguồn tài chính tốt sẽ kéo giá dầu tinh chế tại thị trường châu Á (thường tham chiếu theo giá MOPS Singapore) tăng mạnh. Các quốc gia Đông Nam Á phải nhập khẩu xăng dầu thành phẩm như Việt Nam, Philippines sẽ phải mua nhiên liệu với giá cao hơn rất nhiều so với trước đây.

Áp lực bục vỡ quỹ bình ổn và ngân sách quốc gia

Nhiều quốc gia Đông Nam Á có chính sách trợ giá hoặc bình ổn giá nhiên liệu để bảo vệ người tiêu dùng: Tại Indonesia, chính phủ phải gánh khoản trợ cấp khổng lồ cho nhiên liệu (Pertamina); Tại Malaysia, dầu diesel được trợ giá rất sâu. Tại Việt Nam, Quỹ Bình ổn giá xăng dầu được sử dụng để điều tiết. Tuy nhiên, nếu giá diesel thành phẩm trên thị trường quốc tế bị đẩy lên mức “ảo” như cách Orlen hay Shell đang làm ở châu Âu, các quỹ bình ổn và ngân sách nhà nước của các nước ASEAN sẽ cạn kiệt rất nhanh. Chính phủ các nước này sẽ đứng trước ngã ba đường: hoặc tiếp tục vay mượn để bù lỗ trợ giá, gây thâm hụt ngân sách, hoặc thả nổi giá để người dân gánh chịu, có thể dẫn đến gây lạm phát, bất ổn xã hội.

Bóp nghẹt ngành nông nghiệp và ngư nghiệp

Tương tự như người nông dân châu Âu, nền tảng kinh tế của nhiều nước ASEAN dựa vào nông nghiệp và đánh bắt thủy hải sản. Đây là hai ngành tiêu thụ dầu diesel khổng lồ (cho máy cày, máy gặt, máy bơm nước, và tàu đánh cá). Giá diesel tăng vọt sẽ làm chi phí sản xuất lương thực tăng theo. Hàng triệu ngư dân tại Đông Nam Á có thể phải neo tàu nằm bờ vì tiền bán cá không đủ bù đắp tiền dầu, dẫn đến nguy cơ đứt gãy chuỗi cung ứng thực phẩm và làm giá lương thực tăng phi mã.

Có thể nói,

Cuộc khủng hoảng giá diesel tại châu Âu hiện nay là một minh chứng rõ ràng cho thấy rủi ro của việc để quyền lực định giá rơi vào tay một nhóm nhỏ các tập đoàn lọc hóa dầu khổng lồ. Bằng cách tận dụng các đòn bẩy tâm lý và sự lỏng lẻo trong giám sát, họ đã biến một thị trường dầu thô cân bằng thành một mỏ vàng siêu lợi nhuận từ các sản phẩm tinh chế.

Hệ lụy không dừng lại ở biên giới châu Âu. Đối với Đông Nam Á, các nhà hoạch định chính sách cần đa dạng hóa nguồn cung cấp nhiên liệu tinh chế, thúc đẩy năng lượng tái tạo, và chuẩn bị sẵn các kịch bản dự phòng ngân sách để bảo vệ nền kinh tế nội địa trước những cơn sốc giá không xuất phát từ quy luật cung cầu thực tế, mà từ lòng tham của các tập đoàn xuyên quốc gia.


Khám phá thêm từ VOSTOK BUSINESS CONSULTING

Đăng ký để nhận các bài đăng mới nhất được gửi đến email của bạn.


Khám phá thêm từ VOSTOK BUSINESS CONSULTING

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc