Ngày 03/03/2026, thị trường tài chính và năng lượng toàn cầu tiếp tục phải đánh giá lại các kịch bản rủi ro mang tính hệ thống xuất phát từ những căng thẳng địa chính trị tại khu vực Trung Đông. Giới đầu tư đang phải đối mặt với những dự báo có mức độ phân hóa cao về sự phản ứng của thị trường trước rủi ro xung đột liên quan đến Iran. Theo nhận định của Goldman Sachs, phản ứng ban đầu của thị trường đối với kịch bản xung đột có thể diễn ra tương đối ôn hòa, trong đó việc phong tỏa hoặc làm gián đoạn hoàn toàn các tuyến đường vận tải qua eo biển Hormuz kéo dài trong một tháng được dự báo sẽ chỉ đẩy giá dầu thô tăng thêm từ 10 đến 15 USD/thùng. Tuy nhiên rủi ro tiềm ẩn lớn nhất lại không nằm ở thị trường dầu mỏ mà tập trung vào thị trường khí đốt, khi cuộc gián đoạn kéo dài hơn một tháng có thể tạo ra những chấn động vô cùng nghiêm trọng. Các chuyên gia phân tích nhấn mạnh rằng kịch bản này có khả năng kích hoạt một đợt tăng giá đột biến lên tới 130% đối với LNG tại thị trường châu Âu, trong khi thị trường Mỹ lại được bảo vệ an toàn và gần như không chịu tác động từ diễn biến này.
Để hiểu rõ bản chất của dự báo này chúng ta cần nhìn nhận vai trò độc tôn của eo biển Hormuz trong cấu trúc vận tải năng lượng toàn cầu. Đây là nút thắt cổ chai quan trọng nhất thế giới, nơi tiếp nhận và trung chuyển một tỷ lệ khổng lồ sản lượng dầu mỏ và khí đốt toàn cầu mỗi ngày. Việc giá dầu được dự báo chỉ tăng ở mức 10 đến 15 USD mỗi thùng phản ánh một thực tế rằng thị trường dầu mỏ đã phát triển được một cơ chế tự bảo vệ nhất định, bao gồm các nguồn dự trữ chiến lược quy mô lớn của các quốc gia tiêu thụ hàng đầu và khả năng huy động công suất sản xuất dự phòng từ các quốc gia nằm ngoài khu vực xung đột. Tuy nhiên sự tĩnh lặng tương đối của thị trường dầu mỏ lại trái ngược hoàn toàn với nguy cơ rạn nứt cấu trúc của thị trường khí đốt tự nhiên toàn cầu.
Cú sốc giá lên tới 130% đối với LNG tại châu Âu là hệ quả trực tiếp của cú xoay lưng của lục địa này vào Nga. Kể từ khi các đường ống dẫn khí đốt truyền thống bị cắt giảm, toàn bộ nền kinh tế châu Âu đã phải xoay trục sang việc phụ thuộc vào các chuyến tàu vận chuyển LNG trên biển, với nguồn cung lớn đến từ các quốc gia khu vực Vùng Vịnh. Khác với dầu mỏ, hệ thống lưu trữ khí đốt có những giới hạn nghiêm ngặt về mặt vật lý và chu kỳ mùa vụ. Khi tuyến đường biển qua Hormuz bị cắt đứt trong thời gian dài, các nhà máy công nghiệp hóa chất, luyện kim và hệ thống sưởi ấm của châu Âu sẽ ngay lập tức đối mặt với nguy cơ cạn kiệt nguồn cung, dẫn đến sự cạnh tranh khốc liệt trên thị trường giao ngay và đẩy giá cả lên mức cực đoan.
Trong một bức tranh hoàn toàn đối lập, sự bình ổn của thị trường khí đốt Mỹ minh chứng cho sức mạnh của chiến lược độc lập năng lượng. Nhờ vào cuộc cách mạng khai thác năng lượng đá phiến, nền kinh tế lớn nhất thế giới đã chuyển mình từ một quốc gia nhập khẩu ròng trở thành một trong những thế lực xuất khẩu năng lượng hàng đầu. Chuỗi cung ứng khí đốt của nền kinh tế này mang tính nội địa hóa cao, được bảo vệ bởi mạng lưới đường ống dày đặc và các cơ sở khai thác quy mô lớn trải dài trên lãnh thổ Bắc Mỹ. Do đó các cú sốc địa chính trị tại Vùng Vịnh không thể chạm tới chi phí năng lượng của các hộ gia đình hay chi phí đầu vào của các nhà máy sản xuất tại Mỹ. Điều này vô hình trung tạo ra một lợi thế cạnh tranh tuyệt đối cho các doanh nghiệp Mỹ so với các đối tác và đối thủ tại châu Âu trong bối cảnh giá thành sản xuất toàn cầu có nguy cơ biến động mạnh.
Hệ lụy của kịch bản này không chỉ dừng lại ở phương Tây mà sẽ lan rộng ra toàn bộ khu vực châu Á, bao gồm Trung Quốc và khối ASEAN. Đây là những khu vực đóng vai trò là công xưởng sản xuất của thế giới nhưng lại có mức độ phụ thuộc vô cùng lớn vào nguồn cung nhiên liệu hóa thạch từ Trung Đông. Bất kỳ sự gián đoạn nào tại eo biển Hormuz cũng sẽ đánh thẳng vào bài toán chi phí vận hành của các nền kinh tế này. Chi phí nhập khẩu năng lượng tăng cao sẽ ăn mòn thặng dư thương mại quốc gia, làm gia tăng áp lực lạm phát và đe dọa trực tiếp đến tính cạnh tranh của hàng hóa xuất khẩu từ châu Á. Ngược lại, Liên bang Nga có thể được xem là một trong số ít những quốc gia được hưởng lợi gián tiếp từ sự biến động này. Việc giá năng lượng toàn cầu tăng vọt, đặc biệt là sự thiếu hụt nguồn cung khí đốt tại châu Âu, sẽ nâng cao vị thế đàm phán thương mại của Nga và mang lại nguồn thu khổng lồ cho ngân sách nước này từ các thị trường xuất khẩu thay thế.
Đối với Việt Nam, tác động của sự kiện này sẽ len lỏi vào nhiều tầng nấc của nền kinh tế và xã hội. Dưới góc độ vĩ mô, một sự gia tăng đột ngột của chi phí năng lượng thế giới sẽ ngay lập tức chuyển hóa thành lạm phát chi phí trong nước. Giá xăng dầu và giá khí đốt bán lẻ tăng cao sẽ kéo theo sự leo thang của chi phí vận tải đường bộ, đường biển và giá cả hàng hóa tiêu dùng thiết yếu. Các ngành công nghiệp trọng điểm của Việt Nam như sản xuất phân bón, hóa chất, vật liệu xây dựng và đặc biệt là ngành điện lực sẽ phải gánh chịu áp lực chi phí đầu vào lớn nhất. Khi các nhà máy nhiệt điện khí tại Việt Nam phải nhập khẩu nguyên liệu với giá đắt đỏ hơn, áp lực tăng giá bán lẻ điện sẽ trở nên hiện hữu, gây khó khăn cho mục tiêu kiểm soát lạm phát và hỗ trợ quá trình phục hồi kinh tế của các cơ quan quản lý nhà nước.
Trước những nguy cơ mang tính cấu trúc này, nền kinh tế cần khẩn trương tìm kiếm các giải pháp mang tính ứng dụng công nghệ cao để giảm thiểu sự phụ thuộc và nâng cao khả năng chống chịu. Một trong những định hướng quan trọng là việc ứng dụng hệ thống phân tích dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo trong việc dự báo và tối ưu hóa chuỗi cung ứng năng lượng quốc gia. Nhiều quốc gia phát triển như Nhật Bản và Hàn Quốc đã triển khai thành công các mạng lưới điện thông minh, tích hợp hệ thống lưu trữ năng lượng quy mô lớn và phần mềm dự báo nhu cầu tiêu thụ theo thời gian thực. Các nền tảng công nghệ này cho phép các quốc gia không có lợi thế về tài nguyên nhiên liệu hóa thạch có thể tự động hóa việc phân bổ năng lượng và điều tiết hiệu quả mạng lưới phân phối trong những giai đoạn giá cả trên thị trường quốc tế biến động bất thường.
Việt Nam hoàn toàn có khả năng tiếp thu và ứng dụng các công nghệ quản lý chuỗi cung ứng thông minh này thông qua sự hợp tác và chuyển giao công nghệ từ các đối tác chiến lược. Bằng cách số hóa quy trình quản lý tồn kho năng lượng và ứng dụng công nghệ bản sao kỹ thuật số để mô phỏng các kịch bản đứt gãy nguồn cung, các doanh nghiệp sản xuất trong nước có thể chủ động lập kế hoạch dự phòng, tìm kiếm nguồn nguyên liệu thay thế và tối ưu hóa quy trình vận hành nhà máy.
Đồng thời, Việt Nam cần đẩy nhanh việc thực thi các chính sách phát triển năng lượng tái tạo và xây dựng cơ sở hạ tầng kho bãi chứa khí tự nhiên hóa lỏng chiến lược nhằm tạo ra một hệ thống phòng vệ nhiều lớp trước các cú sốc kinh tế bên ngoài. Khả năng tự chủ phát triển các nền tảng phần mềm quản lý này hoàn toàn nằm trong tầm tay của lực lượng kỹ sư công nghệ trong nước, nhưng việc hiện thực hóa hạ tầng vật lý lại đòi hỏi một chiến lược thu hút vốn đầu tư dài hạn và bài bản.
