Định hướng phát triển kinh tế và quản trị rủi ro cho Việt Nam (2025-2035)

Định hướng phát triển kinh tế và quản trị rủi ro cho Việt Nam (2025-2035)

Báo cáo nghiên cứu chuyên sâu này được biên soạn bởi đội ngũ chuyên gia phân tích chiến lược tại VBC, dựa trên nền tảng dữ liệu vĩ mô toàn cầu và các tín hiệu thị trường mới nhất tính đến tháng 12/2025. Mục tiêu cốt lõi của tài liệu này là cung cấp một khung tham chiếu chiến lược cho các nhà hoạch định chính sách và lãnh đạo doanh nghiệp tại Việt Nam, nhằm điều hướng quốc gia qua giai đoạn chuyển đổi then chốt từ nay đến năm 2035.

Trong bối cảnh trật tự kinh tế thế giới đang trải qua những đứt gãy sâu sắc chưa từng có tiền lệ sự tái cấu trúc của chuỗi cung ứng toàn cầu, sự trở lại của chủ nghĩa bảo hộ mậu dịch cực đoan, và sự phân hóa trong chính sách tiền tệ giữa các cường quốc Việt Nam đang đứng trước “cơn gió ngược” kép. Một mặt, quốc gia này sở hữu vị thế địa chính trị thuận lợi để tiếp tục hưởng lợi từ dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), mặt khác, những hạn chế nội tại về cơ sở hạ tầng, năng lượng và nhân khẩu học đang đe dọa kìm hãm đà tăng trưởng ngay tại thời điểm nhạy cảm nhất của quá trình công nghiệp hóa.

Dựa trên các phân tích định lượng từ báo cáo lạm phát toàn cầu năm 2025 của Expert RA và dữ liệu giám sát kinh tế từ các tổ chức tài chính quốc tế như IMF, WB, và OECD, VBC nhận định rằng giai đoạn 2025-2030 sẽ là “thập kỷ bản lề”. Việt Nam không chỉ phải đối mặt với áp lực duy trì tốc độ tăng trưởng cao để thoát bẫy thu nhập trung bình trước khi dân số già hóa, mà còn phải xây dựng khả năng chống chịu trước các cú sốc ngoại sinh từ thuế quan của Hoa Kỳ và áp lực giảm phát từ Trung Quốc.

Báo cáo này sẽ đi sâu phân tích sáu trụ cột chính: (1) Đánh giá tác động của môi trường vĩ mô toàn cầu; (2) Triển vọng tăng trưởng và ổn định kinh tế vĩ mô nội địa; (3) Khủng hoảng nhân khẩu học và thị trường lao động; (4) Thách thức an ninh năng lượng và hạ tầng; (5) Quản trị rủi ro địa chính trị và thương mại; và (6) Hệ thống các khuyến nghị chiến lược dựa trên kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn tại Việt Nam.

Sự vận động của nền kinh tế Việt Nam trong thập kỷ tới không thể tách rời khỏi các xu hướng vĩ mô đang định hình lại cấu trúc tài chính và thương mại quốc tế. Năm 2025 đánh dấu sự phân kỳ rõ rệt trong điều hành chính sách giữa các khối kinh tế lớn, tạo ra những hệ quả trực tiếp đến các nền kinh tế có độ mở lớn như Việt Nam.

Theo dữ liệu từ Expert RA, bức tranh lạm phát toàn cầu năm 2025 cho thấy sự không đồng nhất sâu sắc. Trong khi phần lớn các nền kinh tế phát triển và đang phát triển đã đưa lạm phát về mức mục tiêu, Hoa Kỳ và Vương quốc Anh vẫn đang vật lộn với áp lực giá cả dai dẳng, đặc biệt trong các nhóm dịch vụ và nhà ở. Tại Hoa Kỳ, lạm phát cơ bản vẫn neo ở mức cao, buộc Cục Dự trữ Liên bang (Fed) phải duy trì chính sách tiền tệ thắt chặt lâu hơn dự kiến, chỉ bắt đầu chu kỳ cắt giảm lãi suất một cách thận trọng vào cuối năm 2025 với mức giảm tích lũy 0,5 điểm phần trăm. Điều này duy trì sức mạnh của đồng USD, gây áp lực giảm giá lên các đồng tiền của thị trường mới nổi, bao gồm VND, và làm tăng chi phí trả nợ nước ngoài cũng như chi phí nhập khẩu nguyên liệu đầu vào.

Ngược lại, khu vực Eurozone đã kiểm soát lạm phát hiệu quả hơn, cho phép Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) thực hiện bốn đợt cắt giảm lãi suất trong năm 2025, đưa lãi suất về mức trung lập 2,15%. Sự chênh lệch lãi suất giữa USD và EUR, cũng như giữa các đồng tiền chủ chốt, tạo ra các dòng vốn luân chuyển phức tạp, đòi hỏi Ngân hàng Nhà nước Việt Nam phải có sự linh hoạt cao độ trong điều hành tỷ giá để đảm bảo cân đối vĩ mô.

Một yếu tố rủi ro trọng yếu mới nổi lên là sự quay trở lại của chính sách bảo hộ thương mại dưới thời chính quyền Tổng thống Donald Trump (nhiệm kỳ 2). Các biện pháp thuế quan mới không chỉ nhắm vào Trung Quốc mà còn mở rộng sang các quốc gia có thặng dư thương mại lớn với Mỹ. Dữ liệu cho thấy mức thuế trung bình hiệu dụng của Mỹ đối với hàng nhập khẩu đã tăng lên mức cao nhất trong nhiều thập kỷ, với các mức thuế suất trừng phạt từ 10% đến 60% được đề xuất cho nhiều mặt hàng. Đối với Việt Nam, nguy cơ bị áp thuế trừng phạt liên quan đến cáo buộc “chuyển tải” hàng hóa từ Trung Quốc và các vấn đề về thao túng tiền tệ là hiện hữu và nghiêm trọng.

Bên cạnh đó, áp lực giảm phát từ Trung Quốc đang tạo ra một cú sốc cung trên toàn cầu. Nền kinh tế lớn thứ hai thế giới đang đối mặt với tình trạng dư thừa công suất sản xuất khổng lồ trong bối cảnh nhu cầu nội địa suy yếu do khủng hoảng bất động sản. Chỉ số giá sản xuất (PPI) của Trung Quốc liên tục ở mức âm, dẫn đến việc xuất khẩu hàng hóa giá rẻ ồ ạt ra thị trường thế giới để giải phóng hàng tồn kho. Đối với Việt Nam, điều này là con dao hai lưỡi: một mặt giúp giảm chi phí nhập khẩu máy móc, nguyên liệu đầu vào; mặt khác tạo ra áp lực cạnh tranh hủy diệt đối với các ngành sản xuất trong nước như thép, hóa chất, và hàng tiêu dùng.

CCác chỉ số lạm phát và lãi suất chính của các nền kinh tế lớn trong năm 2025, làm cơ sở so sánh cho Việt Nam:

  • Hoa Kỳ:
    • Lạm phát CPI 2025: > 3% (Cao hơn mục tiêu)
    • Xu hướng Lãi suất điều hành 2025: Giảm chậm (4,375% -> 3,9%)
    • Tác động chính đến Việt Nam: Áp lực tỷ giá USD/VND, chi phí vốn cao
  • Eurozone:
    • Lạm phát CPI 2025: ~ 2% (Đạt mục tiêu)
    • Xu hướng Lãi suất điều hành 2025: Giảm mạnh (3% -> 2%)
    • Tác động chính đến Việt Nam: Cơ hội đa dạng hóa nguồn vốn, xuất khẩu
  • Trung Quốc:
    • Lạm phát CPI 2025: ~ 0% (Nguy cơ giảm phát)
    • Xu hướng Lãi suất điều hành 2025: Nới lỏng (3,1% -> 3%)
    • Tác động chính đến Việt Nam: Cạnh tranh giá hàng nhập khẩu, rủi ro phá giá CNY
  • Nga:
    • Lạm phát CPI 2025: > 8% (Cao)
    • Xu hướng Lãi suất điều hành 2025: Tăng mạnh (21%)
    • Tác động chính đến Việt Nam: Bài học về kiểm soát lạm phát trong kinh tế nóng
  • Việt Nam:
    • Lạm phát CPI 2025: 3,3% – 3,5%
    • Xu hướng Lãi suất điều hành 2025: Ổn định/Nới lỏng linh hoạt
    • Tác động chính đến Việt Nam: Ổn định vĩ mô, hỗ trợ tăng trưởng

Nền kinh tế Việt Nam bước vào giai đoạn 2025-2030 với tâm thế vừa lạc quan thận trọng vừa đối mặt với áp lực cải cách mạnh mẽ. Chính phủ Việt Nam đã đặt ra những mục tiêu tăng trưởng đầy tham vọng, phản ánh khát vọng vươn lên thành quốc gia có thu nhập trung bình cao vào năm 2030 và thu nhập cao vào năm 2045. Tuy nhiên, khoảng cách giữa mục tiêu và thực tế đòi hỏi những nỗ lực phi thường trong bối cảnh quốc tế kém thuận lợi.

Về tăng trưởng kinh tế, Việt Nam tiếp tục là điểm sáng trong khu vực. Sau khi đạt mức tăng trưởng ấn tượng 7,09% vào năm 2024, đà tăng trưởng được dự báo sẽ tiếp tục duy trì ở mức cao. Các tổ chức quốc tế như Ngân hàng Thế giới (WB) và Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) dự báo GDP Việt Nam tăng trưởng khoảng 6,5% đến 6,7% trong năm 2025 và 2026. Một số dự báo lạc quan hơn từ các tổ chức tài chính tư nhân như UOB thậm chí nâng mức dự báo lên 7,7% cho năm 2025, dựa trên sự phục hồi mạnh mẽ của xuất khẩu và sản xuất công nghiệp.

Chính phủ Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng trung bình giai đoạn 2026-2030 đạt mức hai con số (khoảng 10% mỗi năm) để hoàn thành các mục tiêu phát triển quốc gia. Đây là một mục tiêu cực kỳ thách thức, đòi hỏi tốc độ tăng trưởng năng suất lao động phải đạt trên 8,5% mỗi năm và tổng vốn đầu tư xã hội phải được duy trì ở mức cao. Động lực chính cho tăng trưởng trong giai đoạn này được xác định là khu vực công nghiệp chế biến chế tạo, kinh tế số và sự bùng nổ của đầu tư công vào cơ sở hạ tầng chiến lược.

Về lạm phát và ổn định vĩ mô, Việt Nam đã thể hiện năng lực quản trị tốt trong những năm qua. Lạm phát năm 2025 được kiểm soát trong khoảng 3,3% – 3,5%, thấp hơn mức trần 4,5% do Quốc hội đề ra. Thành công này có được nhờ sự phối hợp nhịp nhàng giữa chính sách tiền tệ và tài khóa, cũng như các biện pháp kiểm soát giá các mặt hàng thiết yếu. Tuy nhiên, áp lực lạm phát tiềm ẩn vẫn còn lớn, đặc biệt là từ việc tăng lương cơ sở, điều chỉnh giá điện và rủi ro nhập khẩu lạm phát thông qua kênh tỷ giá.

Một điểm đáng lưu ý trong cơ cấu lạm phát của Việt Nam là sự đóng góp của các nhóm hàng thiết yếu. Dữ liệu nửa đầu năm 2025 cho thấy nhóm hàng ăn và dịch vụ ăn uống tăng 3,78%, đóng góp lớn vào chỉ số giá tiêu dùng (CPI) chung. Bên cạnh đó, nhóm nhà ở và vật liệu xây dựng tăng 5,11% do chi phí đầu vào tăng cao, trong khi nhóm y tế tăng mạnh 14,4% do điều chỉnh giá dịch vụ. Sự gia tăng của lạm phát cơ bản (loại trừ thực phẩm và năng lượng) ở mức trên 3% cho thấy áp lực giá cả đã lan tỏa rộng hơn vào nền kinh tế, đòi hỏi chính sách tiền tệ phải duy trì sự thận trọng.

Chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) trong giai đoạn tới sẽ đối mặt với bài toán khó: làm sao để hỗ trợ tăng trưởng tín dụng (mục tiêu 15-16%/năm) nhằm đáp ứng nhu cầu vốn của nền kinh tế, đồng thời vẫn phải kiểm soát lạm phát và ổn định tỷ giá trong bối cảnh đồng USD mạnh. Dư địa để tiếp tục giảm lãi suất điều hành là không còn nhiều, do đó, trọng tâm sẽ chuyển sang các giải pháp điều hành linh hoạt nghiệp vụ thị trường mở và khuyến khích các ngân hàng thương mại tiết giảm chi phí để hạ lãi suất cho vay.

Về chính sách tài khóa, Việt Nam đang chấp nhận mức thâm hụt ngân sách cao hơn để tài trợ cho phát triển. Dự kiến thâm hụt ngân sách sẽ ở mức khoảng 3-5% GDP trong giai đoạn tới, với nợ công tăng nhẹ lên mức 36-37% GDP vào năm 2025 và có thể lên tới 45% GDP vào năm 2030, nhưng vẫn nằm trong ngưỡng an toàn. Việc đẩy mạnh giải ngân đầu tư công (với mục tiêu giải ngân 95% kế hoạch vốn) vào các dự án hạ tầng trọng điểm như đường cao tốc Bắc-Nam, sân bay Long Thành và các tuyến đường sắt đô thị sẽ là động lực chính kích cầu nền kinh tế và thu hút vốn đầu tư tư nhân.

So sánh các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô của Việt Nam qua các giai đoạn:

  • Tăng trưởng GDP (%): Thực hiện 2024: 7,09; Dự báo 2025: 6,5 – 7,7; Mục tiêu 2026-2030: 8,0 – 10,0.
  • Lạm phát bình quân (%): Thực hiện 2024: 3,6; Dự báo 2025: 3,3 – 3,5; Mục tiêu 2026-2030: 4,0 – 4,5.
  • Tăng trưởng năng suất lao động (%): Thực hiện 2024: 5,9; Dự báo 2025: 5,3 – 5,4; Mục tiêu 2026-2030: 8,5.
  • Nợ công (% GDP): Thực hiện 2024: 34,7-19; Dự báo 2025: 36 – 37-19; Mục tiêu 2026-2030: < 45-19.
  • GDP bình quân đầu người (USD): Thực hiện 2024: 4.700-19; Dự báo 2025: 4.900-19; Mục tiêu 2026-2030: 7.500 – 8.500-19.

Một trong những thách thức mang tính cấu trúc nghiêm trọng nhất mà Việt Nam phải đối mặt trong giai đoạn 2025-2035 là sự chuyển dịch nhân khẩu học. Kỷ nguyên “dân số vàng” từng là động lực chính cho sự phát triển thần kỳ của Việt Nam trong ba thập kỷ qua đang đi đến hồi kết, nhường chỗ cho quá trình già hóa dân số với tốc độ nhanh bậc nhất thế giới.

Theo các dự báo nhân khẩu học, “cơ cấu dân số vàng” của Việt Nam (thời kỳ mà số người trong độ tuổi lao động gấp đôi số người phụ thuộc) dự kiến sẽ kết thúc vào khoảng năm 2036-2042. Việt Nam đã chính thức bước vào giai đoạn già hóa dân số từ năm 2011 và sẽ chuyển sang giai đoạn dân số già (aged society) vào năm 2036, khi tỷ lệ người trên 65 tuổi vượt quá 14%. Điều đáng báo động là Việt Nam chỉ mất khoảng 17-20 năm để chuyển từ giai đoạn già hóa sang dân số già, nhanh hơn rất nhiều so với các quốc gia phát triển như Pháp hay Thụy Điển (mất hàng thế kỷ), và tương đương với tốc độ của Nhật Bản hay Thái Lan.

Hệ quả trực tiếp của xu hướng này là sự khan hiếm nguồn cung lao động và áp lực tăng lương. Lực lượng lao động trong độ tuổi 15-64 sẽ bắt đầu suy giảm về tỷ trọng, trong khi nhóm dân số cao tuổi tăng nhanh. Điều này đe dọa trực tiếp đến mô hình tăng trưởng dựa trên lao động giá rẻ của Việt Nam. Thực tế cho thấy, chi phí nhân công tại Việt Nam đã tăng đều đặn khoảng 8-10% mỗi năm trong thời gian qua. Nếu năng suất lao động không tăng tương ứng, lợi thế cạnh tranh của Việt Nam trong thu hút FDI vào các ngành thâm dụng lao động như dệt may, da giày sẽ bị xói mòn nhanh chóng trước các đối thủ như Bangladesh hay Ấn Độ.

Vấn đề càng trở nên trầm trọng hơn khi thị trường lao động Việt Nam đang tồn tại nghịch lý: vừa thừa lao động phổ thông, vừa thiếu lao động kỹ năng cao. Các báo cáo chỉ ra rằng đến năm 2030, Việt Nam sẽ đối mặt với tình trạng thiếu hụt nhân tài nghiêm trọng trong các ngành mũi nhọn. Cụ thể, ngành logistics dự kiến thiếu hụt khoảng 2,2 triệu lao động, ngành công nghệ thông tin và bán dẫn cần thêm 1,2 triệu nhân sự chuyên sâu, trong khi hệ thống đào tạo hiện tại chưa đáp ứng kịp nhu cầu. Tình trạng “chảy máu chất xám” và sự thiếu hụt kỹ năng mềm, ngoại ngữ của lao động trong nước đang buộc các doanh nghiệp phải tốn kém chi phí đào tạo lại hoặc thuê chuyên gia nước ngoài.

So sánh với tình hình tại Liên bang Nga, nơi cũng đang đối mặt với cuộc khủng hoảng lao động trầm trọng, chúng ta có thể rút ra những bài học quan trọng. Tại Nga, sự thiếu hụt lao động do các yếu tố nhân khẩu học và địa chính trị (huy động quân sự, di cư) đã đẩy tỷ lệ thất nghiệp xuống mức thấp kỷ lục và gây ra tình trạng lạm phát tiền lương phi mã, buộc Ngân hàng Trung ương Nga phải tăng lãi suất lên mức 21% để kiềm chế lạm phát cầu kéo. Mặc dù nguyên nhân khác nhau, nhưng hệ quả về kinh tế là tương đồng: khi thị trường lao động bị thắt chặt mà không có sự cải thiện đột phá về năng suất, nền kinh tế sẽ rơi vào vòng xoáy giá-lương, làm suy yếu sức cạnh tranh và ổn định vĩ mô.

Để tránh kịch bản “giàu chưa tới đã già”, Việt Nam cần thực hiện các cải cách quyết liệt trên thị trường lao động. Trọng tâm phải là chuyển dịch mô hình tăng trưởng từ chiều rộng (dựa vào số lượng lao động) sang chiều sâu (dựa vào năng suất và đổi mới sáng tạo). Điều này đòi hỏi một cuộc cách mạng trong giáo dục nghề nghiệp, khuyến khích học tập suốt đời, và xây dựng các chính sách an sinh xã hội thích ứng với xã hội già hóa, bao gồm cả việc nâng tuổi nghỉ hưu và tận dụng lao động cao tuổi.

An ninh năng lượng và hạ tầng cơ sở đang nổi lên như những điểm nghẽn chiến lược có khả năng kìm hãm đà tăng trưởng của Việt Nam trong giai đoạn 2025-2035. Với tốc độ tăng trưởng kinh tế dự kiến từ 7-8%, nhu cầu điện năng của Việt Nam được dự báo sẽ tăng khoảng 10-12% mỗi năm. Việc đảm bảo nguồn cung năng lượng ổn định, giá cả hợp lý và đáp ứng các tiêu chuẩn xanh là điều kiện tiên quyết để thu hút làn sóng đầu tư công nghệ cao mới.

Quy hoạch điện VIII (PDP8) và bản điều chỉnh sau đó đã vạch ra lộ trình chuyển đổi năng lượng đầy tham vọng, với mục tiêu đạt phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) vào năm 2050. Theo quy hoạch này, Việt Nam sẽ giảm dần sự phụ thuộc vào nhiệt điện than và tăng mạnh tỷ trọng năng lượng tái tạo (điện gió, điện mặt trời) và điện khí LNG. Cụ thể, điện năng lượng tái tạo (không tính thủy điện) dự kiến chiếm khoảng 28-36% tổng công suất vào năm 2030 và lên tới 74-75% vào năm 2050.

Tuy nhiên, việc hiện thực hóa các mục tiêu này đang gặp nhiều thách thức lớn. Các dự án điện gió ngoài khơi và điện khí LNG đang đối mặt với những rào cản về khung pháp lý, cơ chế giá và khả năng huy động vốn. Sự chậm trễ trong việc triển khai các dự án nguồn điện mới, kết hợp với hạ tầng lưới điện truyền tải chưa đồng bộ, đã dẫn đến nguy cơ thiếu điện cục bộ, đặc biệt là tại khu vực miền Bắc trong các giai đoạn cao điểm nắng nóng. Tình trạng thiếu điện không chỉ ảnh hưởng đến sản xuất kinh doanh mà còn làm giảm niềm tin của các nhà đầu tư nước ngoài.

Trước tình hình đó, Chính phủ Việt Nam đang xem xét tái khởi động chương trình điện hạt nhân như một giải pháp dài hạn để đảm bảo nguồn điện chạy nền sạch và ổn định. Các nghị quyết mới đây đã đề cập đến việc xây dựng nhà máy điện hạt nhân Ninh Thuận với công suất 4.000 – 6.400 MW vào giai đoạn 2030-2035. Đây là một bước đi chiến lược cần thiết nhưng cũng đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về công nghệ, an toàn và nguồn nhân lực.

Bên cạnh năng lượng, hạ tầng giao thông và logistics cũng là một ưu tiên hàng đầu. Chi phí logistics tại Việt Nam hiện vẫn ở mức cao so với khu vực, chiếm khoảng 20% GDP, làm giảm sức cạnh tranh của hàng hóa xuất khẩu. Chính phủ đang đẩy mạnh đầu tư công vào hệ thống đường cao tốc Bắc-Nam, các cảng biển nước sâu và đặc biệt là dự án đường sắt tốc độ cao Bắc-Nam. Theo tính toán, việc tăng 1% giải ngân đầu tư công có thể đóng góp 0,058% vào tăng trưởng GDP, và cứ 1 đồng vốn đầu tư công sẽ kích thích 1,61 đồng vốn đầu tư từ khu vực ngoài nhà nước. Do đó, việc tháo gỡ các nút thắt trong giải ngân đầu tư công và huy động nguồn lực xã hội hóa cho hạ tầng là nhiệm vụ cấp bách.

Trong bối cảnh địa chính trị thế giới diễn biến phức tạp và khó lường, Việt Nam đang phải điều hướng khéo léo giữa các dòng chảy quyền lực lớn. Chính sách “ngoại giao cây tre” linh hoạt đã giúp Việt Nam nâng cấp quan hệ lên mức Đối tác Chiến lược Toàn diện với hàng loạt cường quốc như Hoa Kỳ, Trung Quốc, Nga, Nhật Bản, Ấn Độ, Úc và Pháp. Tuy nhiên, sự phụ thuộc kinh tế sâu sắc vào cả Hoa Kỳ và Trung Quốc đang đặt Việt Nam vào thế “đi trên dây”.

Mối quan hệ thương mại với Hoa Kỳ đang đứng trước những thử thách lớn dưới thời chính quyền Trump 2.0. Hoa Kỳ hiện là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam, với thặng dư thương mại lên tới hơn 100 tỷ USD. Điều này khiến Việt Nam trở thành mục tiêu của các chính sách bảo hộ thương mại và thuế quan trừng phạt. Mặc dù Việt Nam đã đạt được thỏa thuận sơ bộ để tránh mức thuế suất cao nhất, chấp nhận mức thuế 20% (thấp hơn mức đe dọa 46%), nhưng rủi ro bị áp thuế chống bán phá giá, chống trợ cấp và cáo buộc thao túng tiền tệ vẫn luôn treo lơ lửng. Đặc biệt, quy định về “chuyển tải” với mức thuế phạt 40% đối với hàng hóa có nguồn gốc Trung Quốc đi qua Việt Nam là một rủi ro hiện hữu đối với các ngành công nghiệp lắp ráp sử dụng nhiều nguyên liệu nhập khẩu.

Ở chiều ngược lại, sự phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu đầu vào từ Trung Quốc (nhập khẩu khoảng 100 tỷ USD/năm) khiến chuỗi cung ứng của Việt Nam dễ bị tổn thương trước các cú sốc từ nền kinh tế láng giềng. Tình trạng dư thừa công suất và giảm phát tại Trung Quốc đang dẫn đến làn sóng hàng hóa giá rẻ tràn vào Việt Nam, đe dọa nền sản xuất nội địa. Đồng thời, bất kỳ sự gián đoạn nào trong chuỗi cung ứng từ Trung Quốc cũng có thể làm tê liệt hoạt động xuất khẩu của Việt Nam sang các thị trường phương Tây.

Để giảm thiểu rủi ro, Việt Nam cần thực hiện chiến lược đa dạng hóa thị trường quyết liệt hơn. Việc tận dụng các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới như CPTPP, EVFTA, RCEP là chưa đủ. Việt Nam cần mở rộng sang các thị trường mới nổi ở Nam Bán cầu (Global South), Trung Đông và Mỹ Latinh.

Mối quan hệ với Liên bang Nga cũng mang lại những bài học và cơ hội hợp tác chiến lược. Bất chấp các lệnh trừng phạt của phương Tây, Nga đang chuyển hướng mạnh mẽ sang châu Á (“Xoay trục sang phương Đông”). Việt Nam có thể tận dụng mối quan hệ truyền thống để hợp tác sâu hơn trong lĩnh vực năng lượng (dầu khí, điện hạt nhân), kỹ thuật quân sự và nông nghiệp. Bài học từ Nga về việc xây dựng hệ thống thanh toán độc lập, phi đô la hóa và củng cố nội lực kinh tế trước sức ép trừng phạt là những kinh nghiệm quý báu cho Việt Nam trong việc xây dựng nền kinh tế tự chủ. Các chuyến thăm cấp cao gần đây giữa hai nước và việc Việt Nam tham gia BRICS với tư cách đối tác cho thấy tiềm năng hợp tác song phương còn rất lớn, đặc biệt là trong việc đảm bảo an ninh năng lượng và lương thực.

Dựa trên những phân tích toàn diện về bối cảnh trong nước và quốc tế, VBC đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp chiến lược cho Chính phủ và cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam trong giai đoạn 10 năm tới:

1. Tái cấu trúc chuỗi cung ứng và phát triển công nghiệp hỗ trợ

Việt Nam không thể mãi là “công xưởng lắp ráp” giá rẻ. Rủi ro từ thuế quan “chuyển tải” của Mỹ đòi hỏi phải gia tăng hàm lượng nội địa hóa.

  • Xây dựng các cụm công nghiệp chuyên sâu cho các ngành dệt may, điện tử, ô tô để khép kín chuỗi giá trị. Ban hành chính sách ưu đãi đặc biệt cho các doanh nghiệp sản xuất linh kiện, nguyên phụ liệu trong nước để giảm phụ thuộc vào nhập khẩu từ Trung Quốc.
  • Nâng tỷ lệ nội địa hóa lên mức 45-50% vào năm 2030, đảm bảo quy tắc xuất xứ để hưởng ưu đãi thuế quan.

2. Cuộc cách mạng về năng suất và kỹ năng lao động

Để thoát bẫy thu nhập trung bình trong bối cảnh dân số già, tăng năng suất là mệnh lệnh sống còn.

  • Chuyển đổi mô hình giáo dục nghề nghiệp theo hướng gắn kết chặt chẽ với doanh nghiệp. Đầu tư trọng điểm vào các trung tâm đào tạo nhân lực chất lượng cao cho ngành bán dẫn, AI và năng lượng xanh. Xem xét lộ trình tăng tuổi nghỉ hưu phù hợp và các chính sách khuyến khích lao động cao tuổi tham gia thị trường (“silver economy”) theo mô hình Nhật Bản.
  • Đưa tốc độ tăng năng suất lao động đạt mức 7-8%/năm, thu hẹp khoảng cách với các nước ASEAN-4.

3. Đảm bảo an ninh năng lượng và chuyển đổi xanh bền vững

Giải quyết dứt điểm nguy cơ thiếu điện để giữ chân nhà đầu tư.

  • Hoàn thiện khung pháp lý cho điện gió ngoài khơi và cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA). Đẩy nhanh tiến độ các dự án lưới điện truyền tải. Sớm thông qua chủ trương đầu tư điện hạt nhân để đảm bảo nguồn điện chạy nền sạch cho giai đoạn sau 2035.
  • Đảm bảo không để xảy ra thiếu điện trong mọi kịch bản, nâng tỷ trọng năng lượng tái tạo theo đúng lộ trình PDP.

4. Củng cố bộ đệm tài chính và ổn định vĩ mô

Học hỏi kinh nghiệm từ Nga và các nước mới nổi trong việc đối phó với biến động tài chính toàn cầu. Duy trì kỷ luật tài khóa, kiểm soát nợ công và thâm hụt ngân sách. Tăng cường dự trữ ngoại hối. Phát triển thị trường vốn trong nước lành mạnh để giảm áp lực cung ứng vốn lên hệ thống ngân hàng. Phối hợp nhịp nhàng giữa chính sách tiền tệ và tài khóa để kiểm soát lạm phát và hỗ trợ tăng trưởng. Thúc đẩy các kênh thanh toán đa phương tệ để giảm rủi ro phụ thuộc vào một đồng tiền đơn lẻ.

5. Đa dạng hóa đối tác chiến lược và thị trường xuất khẩu

Tránh tình trạng “bỏ trứng vào một giỏ” trong thương mại quốc tế. Khai thác tối đa các FTA đã ký kết. Mở rộng thị trường sang Ấn Độ, Mỹ Latinh, Trung Đông. Thúc đẩy quan hệ hợp tác thực chất với Nga trong các lĩnh vực năng lượng và công nghệ. Xây dựng thương hiệu quốc gia cho hàng hóa Việt Nam để cạnh tranh bằng chất lượng thay vì giá cả.

Giai đoạn 2025-2035 là thập kỷ quyết định đối với tương lai của Việt Nam. Cánh cửa cơ hội từ cơ cấu dân số vàng và sự dịch chuyển chuỗi cung ứng đang dần khép lại, trong khi những thách thức từ già hóa dân số và biến động địa chính trị ngày càng hiện hữu. Sự thành công của Việt Nam sẽ không còn đến từ những lợi thế tĩnh như lao động giá rẻ hay tài nguyên thiên nhiên, mà phải đến từ những nỗ lực kiến tạo lợi thế động: thể chế minh bạch, nhân lực chất lượng cao, hạ tầng hiện đại và khả năng thích ứng linh hoạt.

VBC tin tưởng rằng, với bản lĩnh đã được tôi luyện qua nhiều khủng hoảng và đường lối ngoại giao khôn khéo, Việt Nam hoàn toàn có đủ năng lực để vượt qua những “cơn gió ngược” này. Tuy nhiên, điều đó đòi hỏi sự quyết tâm chính trị cao độ, sự đồng lòng của cộng đồng doanh nghiệp và một tư duy chiến lược dài hạn, đặt chất lượng và tính bền vững lên hàng đầu.


Khám phá thêm từ VOSTOK BUSINESS CONSULTING

Đăng ký để nhận các bài đăng mới nhất được gửi đến email của bạn.


Khám phá thêm từ VOSTOK BUSINESS CONSULTING

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc