Trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị leo thang đạt đỉnh điểm vào đầu năm 2026, Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) vừa thực hiện một bước đi mang tính lịch sử. 32 quốc gia thành viên đã nhất trí giải phóng 400 triệu thùng dầu từ các kho dự trữ chiến lược (SPR) – đợt can thiệp lớn nhất kể từ khi cơ quan này được thành lập năm 1974.
Quyết định ngày 11/03/2026 của IEA được đưa ra trong bối cảnh eo biển Hormuz – huyết mạch vận chuyển 20% lượng dầu toàn cầu – bị tê liệt do xung đột quân sự tại Trung Đông. Với việc dòng cung ứng khoảng 15 triệu thùng/ngày bị gián đoạn, mức giải phóng 400 triệu thùng là một nỗ lực khổng lồ nhằm trấn an tâm lý thị trường.
Tuy nhiên, giới phân tích cho rằng đây là một “con dao hai lưỡi”. Lượng dầu này dù lớn nhưng chỉ tương đương với khoảng 26 ngày bù đắp cho lượng thiếu hụt từ eo biển Hormuz. Khi “lá chắn” này dần cạn kiệt, thị trường sẽ phải đối mặt với một thực tế khắc nghiệt hơn: một thế giới không còn đệm an toàn.
Thông thường, một đợt xả kho dự trữ lớn sẽ khiến giá dầu sụt giảm ngay lập tức. Nhưng vào tháng 3/2026, Brent vẫn giao dịch sát ngưỡng 100 USD/thùng. Có ba lý do chính: Việc xả 1/3 tổng lượng dự trữ của khối IEA chỉ trong một đợt khiến thị trường lo ngại về khả năng ứng phó nếu xung đột kéo dài hơn 3 tháng; Giá dầu giao ngay đang cao hơn nhiều so với giá tương lai. Điều này cho thấy sự thiếu hụt hàng vật chất là có thật và cực kỳ cấp bách, khiến nỗ lực của IEA chỉ như “muối bỏ bể”; Thị trường bắt đầu tính toán đến việc các quốc gia sẽ phải mua lại dầu để lấp đầy kho dự trữ ngay sau khi khủng hoảng hạ nhiệt, tạo ra một mức “sàn giá” mới.
Việc IEA giải phóng 400 triệu thùng dầu chủ yếu phục vụ lợi ích trực tiếp của các quốc gia thành viên – những nền kinh tế phát triển có hệ thống hạ tầng dự trữ quy mô. Đối với các quốc gia đang phát triển không có kho dự trữ chiến lược (SPR), khả năng tiếp cận lượng dầu này là một bài toán đầy thách thức và bất bình đẳng.
- Các nước nghèo thường mua dầu theo hình thức “giao ngay” để phục vụ nhu cầu tức thời. Khi IEA xả kho, giá thế giới có thể giảm nhẹ trong ngắn hạn, nhưng các quốc gia không có dự trữ lại thiếu hệ thống bồn chứa để “gom hàng” giá rẻ. Họ buộc phải đứng ngoài cuộc chơi tích trữ, tiếp tục phụ thuộc vào dòng cung ứng bấp bênh từ thị trường mở.
- Dù không trực tiếp nhận được dầu từ kho của Mỹ hay Nhật Bản, các nước này vẫn hưởng lợi gián tiếp nhờ áp lực giảm giá toàn cầu. Tuy nhiên, lợi ích này rất mong manh. Khi đợt xả kho kết thúc và nhu cầu bồi hoàn dự trữ của các nước giàu tăng cao, chính những quốc gia không có dự trữ sẽ là đối tượng tổn thương nhất. Các nước này sẽ phải cạnh tranh mua dầu với những nền kinh tế lớn có tiềm lực tài chính cao đang cố gắng lấp đầy lại kho SPR, đẩy chi phí nhập khẩu lên mức không thể kiểm soát.
Hệ quả là, khoảng cách về an ninh năng lượng giữa các nước sở hữu SPR và phần còn lại của thế giới ngày càng nới rộng, biến dầu mỏ thành một đặc quyền của những quốc gia có sự chuẩn bị về hạ tầng.
Kịch bản giá dầu duy trì trên mức 90 – 110 USD/thùng sau khi đợt xả kho kết thúc là hoàn toàn khả thi do sự cộng hưởng của ba yếu tố: Cung – Cầu – Dự trữ.
Sau đợt xả kho năm 2022 (do xung đột Nga-Ukraine), nhiều quốc gia, đặc biệt là Mỹ, đã gặp rất nhiều khó khăn trong việc lấp đầy lại kho SPR của mình do giá dầu liên tục biến động. Đến năm 2026, khi tiếp tục rút thêm 400 triệu thùng, mức dự trữ của các nước IEA sẽ rơi xuống mức thấp nhất trong nhiều thập kỷ.
Việc 32 quốc gia cùng lúc quay trở lại thị trường để mua hàng triệu thùng dầu bồi hoàn dự trữ sẽ tạo ra một áp lực cầu khổng lồ. Đây không còn là nhu cầu tiêu thụ công nghiệp đơn thuần, mà là nhu cầu an ninh quốc gia. Chính phủ các nước sẽ vô tình trở thành những “tay chơi” đẩy giá lên cao khi họ cố gắng mua vào để tái thiết lập mạng lưới an toàn năng lượng.
Trong suốt giai đoạn 2024-2025, dòng vốn đầu tư vào thăm dò và khai thác dầu khí đã bị chững lại do xu hướng chuyển dịch xanh và các quy định môi trường khắt khe. Các quốc gia OPEC+ hiện không mặn mà với việc tăng sản lượng để cứu vãn giá, vì họ muốn tối đa hóa lợi nhuận trong bối cảnh nhu cầu dầu mỏ được dự báo sẽ đạt đỉnh vào cuối thập kỷ này. Ngành dầu đá phiến không còn tăng trưởng bùng nổ như giai đoạn 2010-2019 do áp lực từ cổ đông yêu cầu lợi nhuận thay vì tăng trưởng sản lượng.
Mặc dù phương Tây đang chuyển dịch sang xe điện (EV), nhưng nhu cầu dầu mỏ tại Ấn Độ, Đông Nam Á và các nước châu Phi vẫn tăng trưởng mạnh mẽ. IEA dự báo nhu cầu dầu toàn cầu năm 2026 sẽ tăng thêm khoảng 0,9 – 1,3 triệu thùng/ngày, chủ yếu từ ngành hóa dầu và vận tải tại các nền kinh tế mới nổi.
Nếu giá dầu neo cao ở mức trên 100 USD/thùng trong thời gian dài sau khi 400 triệu thùng dầu của IEA được sử dụng hết, nền kinh tế toàn cầu sẽ đối mặt với:
- Lạm phát đình trệ: Chi phí năng lượng cao đẩy giá hàng hóa tăng, trong khi lãi suất neo cao để kiềm chế lạm phát sẽ bóp nghẹt tăng trưởng kinh tế.
- Khủng hoảng cán cân thanh toán: Các quốc gia nhập khẩu dầu ròng sẽ phải đối mặt với thâm hụt thương mại nặng nề và mất giá nội tệ.
- Đẩy nhanh quá trình chuyển dịch năng lượng: Giá dầu cao là tác nhân thúc đẩy các doanh nghiệp và hộ gia đình chuyển sang năng lượng tái tạo nhanh hơn.
Việc IEA tung ra 400 triệu thùng dầu là một biện pháp cứu cánh tạm thời để ngăn chặn một cú sốc giá mang tính sụp đổ ngay lập tức. Tuy nhiên, nó không giải quyết được gốc rễ của vấn đề là sự đứt gãy cung ứng địa chính trị và sự thiếu hụt đầu tư dài hạn.
Khi lượng dầu dự trữ này cạn kiệt, thị trường sẽ rơi vào trạng thái rơi tự do. Với nhu cầu bồi hoàn kho dự trữ luôn chực chờ, giá dầu nhiều khả năng sẽ hình thành một mặt bằng giá mới, cao hơn và dễ tổn thương hơn trước bất kỳ biến động nào.
