Viễn cảnh eo biển Hormuz – cuống họng dầu mỏ của thế giới bị đóng cửa không còn là một kịch bản giả tưởng mà đang trở thành mối đe dọa hiện hữu đối với an ninh năng lượng toàn cầu. Trong cuộc đua dự trữ để sinh tồn, châu Á đang bộc lộ những mảng màu đối lập gay gắt. Trong khi các “ông lớn” như Hàn Quốc hay Trung Quốc có thể trụ vững hơn 100 ngày, Indonesia đang nổi lên như mắt xích yếu nhất với dự trữ vỏn vẹn 25 ngày. Sự mong manh này không chỉ là vấn đề riêng của Jakarta mà còn là hồi chuông cảnh báo cho cả khu vực, bao gồm cả Việt Nam.
Tại sao một quốc gia từng là thành viên của OPEC như Indonesia lại rơi vào tình thế hiểm nghèo nhất khi Hormuz rung chuyển?
Indonesia từng là quốc gia xuất khẩu dầu mỏ lớn, nhưng những năm gần đây, sản lượng khai thác sụt giảm nghiêm trọng do hạ tầng lạc hậu và thiếu đầu tư mới. Từ một cường quốc dầu khí, Indonesia đã trở thành nước nhập khẩu ròng nhiên liệu để phục vụ nhu cầu nội địa khổng lồ của hơn 270 triệu dân.
Con số 25 ngày dự trữ là một ngưỡng cực kỳ nguy hiểm. Để so sánh, Hàn Quốc có thể duy trì hoạt động bình thường trong 208 ngày (gần 7 tháng) mà không cần nhập khẩu thêm một giọt dầu nào từ Trung Đông. Khoảng cách này cho thấy sự thiếu hụt trầm trọng trong hạ tầng kho bãi và chiến lược quản trị rủi ro của Jakarta. Khi eo biển Hormuz bị phong tỏa, dòng chảy dầu thô từ vùng Vịnh bị ngắt quãng, Indonesia sẽ là quốc gia đầu tiên phải đối mặt với tình trạng xếp hàng tại các cây xăng và tê liệt sản xuất.
Nếu khủng hoảng nhiên liệu xảy ra, nền kinh tế lớn nhất Đông Nam Á sẽ phải đối mặt với hai kịch bản tồi tệ:
- Lạm phát phi mã: Chi phí vận tải và sản xuất tăng vọt sẽ đẩy giá hàng hóa thiết yếu lên cao. Đối với một quốc gia mà chi tiêu tiêu dùng chiếm tỉ trọng lớn trong GDP như Indonesia, đây là đòn giáng mạnh vào sức mua của người dân.
- Thâm hụt ngân sách nặng nề: Chính phủ Indonesia vốn duy trì chính sách trợ giá nhiên liệu rất lớn để ổn định xã hội. Khi giá dầu thế giới tăng vọt do nguồn cung từ Hormuz bị cắt đứt, gánh nặng trợ giá sẽ “ngốn” sạch ngân sách quốc gia, buộc chính phủ phải cắt giảm các dự án đầu tư công hoặc đối mặt với rủi ro nợ nần.
Dù Việt Nam có vị thế khác với Indonesia về cơ cấu năng lượng, nhưng trong một nền kinh tế toàn cầu hóa, chúng ta không thể đứng ngoài vòng xoáy. Một cuộc khủng hoảng tại Indonesia và sự tắc nghẽn tại Hormuz sẽ tạo ra 3 “gánh nặng” lớn cho Việt Nam:
Áp lực nhập khẩu lạm phát
Việt Nam tuy có khai thác dầu thô nhưng vẫn phải nhập khẩu một lượng lớn xăng dầu thành phẩm và dầu thô để phục vụ các nhà máy lọc dầu (Nghi Sơn, Bình Sơn). Khi nguồn cung từ Trung Đông qua Hormuz bị gián đoạn, giá dầu thế giới sẽ thiết lập mặt bằng giá mới (có thể vượt 100-120 USD/thùng). Điều này trực tiếp đẩy chi phí đầu vào của mọi ngành sản xuất trong nước lên cao, gây áp lực trực tiếp lên chỉ số CPI.
Cạnh tranh nguồn cung trong khu vực
Khi Indonesia – một khách hàng lớn – rơi vào tình trạng hoảng loạn mua sắm để bù đắp 25 ngày dự trữ ngắn ngủi, họ sẽ sẵn sàng trả giá cao hơn để tranh giành các nguồn cung dầu thay thế từ khu vực khác (như Mỹ, Tây Phi hoặc Nga). Việt Nam sẽ phải đối mặt với cuộc cạnh tranh khốc liệt về nguồn cung, khiến việc đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia trở nên đắt đỏ và khó khăn hơn.
Rủi ro chuỗi cung ứng nội khối ASEAN
Indonesia là đối tác thương mại quan trọng của Việt Nam trong ASEAN. Một cuộc khủng hoảng kinh tế tại Indonesia do thiếu hụt năng lượng sẽ làm suy giảm nhu cầu tiêu thụ hàng hóa nhập khẩu từ Việt Nam (như gạo, nông sản, linh kiện điện tử). Đồng thời, các mặt hàng nguyên liệu đầu vào mà Việt Nam nhập từ Indonesia (như than đá cho nhiệt điện) cũng có thể bị gián đoạn do chi phí vận hành và logistics tại nước bạn bị đình trệ.
Nhìn vào so sánh, chúng ta thấy rõ sự khác biệt giữa các quốc gia có tầm nhìn dài hạn và các quốc gia phản ứng chậm:
- Nhóm an toàn (Hàn Quốc, Trung Quốc, Nhật Bản): Họ coi dự trữ dầu mỏ là “vũ khí quốc phòng”. Việc Trung Quốc xây dựng 11 kho dự trữ trong 2 năm là minh chứng cho quyết tâm thoát khỏi sự lệ thuộc vào biến động địa chính trị.
- Nhóm báo động (Ấn Độ, Indonesia): Với mức dự trữ dưới 30 ngày, các nền kinh tế này cực kỳ dễ tổn thương trước các cú sốc cung ứng ngắn hạn.
Việt Nam hiện nay cũng đang tích cực xây dựng và nâng cấp hệ thống dự trữ quốc gia, nhưng so với tiêu chuẩn của các nước IEA (90 ngày nhập ròng), Đất nước vẫn cần lộ trình đầu tư mạnh mẽ hơn vào hạ tầng kho bãi chiến lược.
Cuộc khủng hoảng tiềm tàng tại Indonesia là lời cảnh báo đắt giá. Đối với Việt Nam, để giảm bớt gánh nặng và tăng cường khả năng chống chịu, cần tập trung vào các trụ cột:
- Đa dạng hóa nguồn cung: Giảm dần sự phụ thuộc vào các tuyến vận tải đi qua các “điểm nóng” địa chính trị như Hormuz, Malacca.
- Nâng cao năng lực dự trữ: Không chỉ dừng lại ở dự trữ tại các doanh nghiệp đầu mối mà phải hình thành các kho dự trữ chiến lược quốc gia đủ lớn (tối thiểu 60-90 ngày).
- Chuyển đổi năng lượng: Đẩy nhanh lộ trình năng lượng tái tạo để giảm bớt sự nhạy cảm của nền kinh tế với giá hóa thạch toàn cầu.
Khủng hoảng năng lượng không bao giờ báo trước. Khi Indonesia đang loay hoay với con số 25 ngày, Việt Nam cần tận dụng thời gian này để củng cố phòng thủ năng lượng của mình trước khi những cơn bão giá từ Trung Đông ập đến.
