Bắc Kinh vừa giáng một đòn mạnh vào chuỗi cung ứng năng lượng toàn cầu khi tuyên bố ngừng hoàn toàn việc xuất khẩu các sản phẩm dầu mỏ. Quyết định khẩn cấp này được đưa ra nhằm bảo vệ an ninh năng lượng nội địa trước bối cảnh căng thẳng leo thang từ cuộc xung đột giữa Mỹ, Israel và Iran, đe dọa tạo ra một cuộc khủng hoảng thiếu hụt nhiên liệu trên diện rộng tại khu vực Châu Á – Thái Bình Dương.
Trong một động thái chưa từng có tiền lệ, Ủy ban Phát triển và Cải cách Quốc gia Trung Quốc (NDRC) đã ban hành chỉ thị đình chỉ ngay lập tức mọi hoạt động xuất khẩu đối với ba mặt hàng nhiên liệu chủ chốt: xăng, dầu diesel và nhiên liệu hàng không (jet fuel).
Theo các nguồn tin từ Reuters, tính nghiêm ngặt của lệnh cấm này thể hiện ở việc nó có hiệu lực hồi tố đối với mọi lô hàng chưa hoàn tất thủ tục thông quan tính đến hết ngày 11/3. Điều này có nghĩa là hàng chục tàu chở dầu đang neo đậu tại các cảng của Trung Quốc, dù đã ký hợp đồng và thanh toán, vẫn bị giữ lại để phục vụ cho thị trường nội địa.
Động thái này của Bắc Kinh hoàn toàn dễ hiểu từ góc độ an ninh quốc gia. Cuộc chiến tại Trung Đông, với sự can dự trực tiếp của Iran – một trong những quốc gia kiểm soát eo biển Hormuz huyết mạch – đang đặt nguồn cung dầu thô toàn cầu vào tình trạng rủi ro cao nhất trong nhiều thập kỷ qua. Bằng cách giữ lại các sản phẩm dầu mỏ đã tinh chế, Trung Quốc đang xây dựng một “bức tường lửa” để ngăn chặn lạm phát và đảm bảo cỗ máy sản xuất khổng lồ của họ không bị đình trệ vì thiếu năng lượng.
Trong nhiều năm qua, Trung Quốc không chỉ là nhà nhập khẩu dầu thô lớn nhất thế giới mà còn vươn lên trở thành một trong những trung tâm lọc hóa dầu và xuất khẩu thành phẩm dầu mỏ hàng đầu Châu Á. Việc “van xuất khẩu” của Trung Quốc đột ngột khóa lại đã tạo ra một khoảng trống khổng lồ mà không một quốc gia nào có thể ngay lập tức bù đắp được.
Các quốc gia trong khu vực phụ thuộc vào nguồn cung nhiên liệu giá rẻ và dồi dào từ các nhà máy lọc dầu khổng lồ của Trung Quốc giờ đây phải đối mặt với một thực tế khắc nghiệt: tìm kiếm nguồn cung thay thế trong một thị trường đang hoảng loạn, hoặc đối mặt với sự đình trệ của nền kinh tế.
Úc là một trong những nạn nhân đầu tiên và chịu ảnh hưởng trực tiếp nhất từ chính sách mới của Bắc Kinh. Ngành hàng không của Úc hiện đang phụ thuộc rất lớn vào Trung Quốc, với khoảng 30% tổng lượng nhiên liệu hàng không được nhập khẩu từ cường quốc này.
Theo phân tích từ The Conversation, việc mất đi một phần ba nguồn cung nhiên liệu cốt lõi chỉ sau một đêm đặt ngành hàng không và logistics của Úc vào thế “ngàn cân treo sợi tóc”. Lượng nhiên liệu dự trữ chiến lược chỉ có thể cầm cự trong một thời gian ngắn. Các hãng hàng không đang phải đối mặt với bài toán cắt giảm chuyến bay, tăng giá vé đột biến, và thậm chí là gián đoạn chuỗi cung ứng hàng hóa đường không.
Để giải quyết khủng hoảng, các nhà nhập khẩu Úc đang chạy đua với thời gian để chuyển hướng đơn hàng sang các trung tâm lọc dầu khác trong khu vực như Hàn Quốc, Đài Loan, Singapore, Malaysia và Ấn Độ. Tuy nhiên, giải pháp này không hề dễ dàng. Bản thân các quốc gia này cũng đang chịu tác động gián tiếp từ cuộc xung đột Trung Đông khiến giá dầu thô đầu vào tăng vọt. Sự xuất hiện của các khách hàng lớn như Úc càng làm tăng sức ép lên nguồn cung của họ. Rất có khả năng, để bảo vệ thị trường nội địa, các quốc gia như Singapore hay Ấn Độ cũng sẽ áp dụng các biện pháp hạn chế xuất khẩu tương tự, tạo ra một hiệu ứng domino tàn phá thương mại toàn khu vực.
Trong khi Úc đau đầu với bầu trời, thì Thái Lan lại đối mặt với thảm họa trên biển. Ngành đánh bắt thủy hải sản, một trong những trụ cột của nền kinh tế và an ninh lương thực Thái Lan, đang đứng trước nguy cơ tê liệt hoàn toàn do thiếu hụt dầu diesel.
Chủ tịch Hiệp hội Nghề cá Thái Lan đã đưa ra một lời cảnh báo đáng báo động: Trong vòng vài tuần tới, dự kiến phân nửa đội tàu đánh bắt của quốc gia này – tương đương khoảng 9.000 tàu cá – sẽ buộc phải nằm bờ. Nguyên nhân trực tiếp là do nguồn cung dầu diesel khan hiếm và giá nhiên liệu tăng phi mã khiến chi phí ra khơi vượt quá doanh thu thu về.
Sự đình trệ của hàng ngàn tàu cá không chỉ ảnh hưởng đến sinh kế của hàng chục ngàn ngư dân mà còn đe dọa trực tiếp đến ngành công nghiệp chế biến và xuất khẩu thủy sản khổng lồ của Thái Lan. Khi nguồn cung hải sản giảm mạnh, giá cả tại các khu chợ nội địa sẽ leo thang, góp phần đẩy lạm phát lương thực lên cao. Hệ lụy này có thể lan rộng ra toàn cầu khi Thái Lan là một trong những nhà xuất khẩu thủy sản lớn nhất thế giới, làm tăng thêm áp lực lên giá cả thực phẩm trong bối cảnh lạm phát vốn đã là một vấn đề nhức nhối.
Việc Trung Quốc ngừng xuất khẩu nhiên liệu không chỉ là một sự cố gián đoạn cung cầu tạm thời, mà nó phản ánh một xu hướng địa chính trị sâu sắc hơn: sự trỗi dậy của chủ nghĩa bảo hộ năng lượng trong thời kỳ bất ổn.
Khi các cuộc xung đột vũ trang ở quy mô lớn có dấu hiệu lan rộng, đặc biệt là tại rốn dầu Trung Đông, các quốc gia sẽ ưu tiên tối đa cho sự sinh tồn nội địa trước khi nghĩ đến các cam kết thương mại quốc tế. Sự đứt gãy cung cầu này sẽ buộc các quốc gia phụ thuộc, từ Úc đến Thái Lan, phải đánh giá lại toàn bộ chiến lược an ninh năng lượng của mình.
Trong ngắn hạn, chúng ta sẽ chứng kiến một cuộc chiến giá cả khốc liệt trên thị trường giao ngay để tranh giành những giọt dầu tinh chế hiếm hoi còn sót lại. Trong trung và dài hạn, cú sốc này có thể sẽ đóng vai trò như một chất xúc tác mạnh mẽ, buộc chính phủ các nước phải đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang năng lượng tái tạo và xây dựng các cơ sở lưu trữ nhiên liệu chiến lược quy mô lớn hơn để tự chủ trong tương lai.
Tuy nhiên, từ giờ cho đến lúc đó, Châu Á vẫn sẽ phải chật vật vượt qua cơn sóng gió này, khi mà mỗi lít nhiên liệu giờ đây không chỉ mang giá trị kinh tế, mà còn là thước đo sức chịu đựng của cả một quốc gia.
