So sánh các cải tiến của SPIMEX và triển vọng hình thành hệ thống trao đổi hạn ngạch phát thải tại Việt Nam
Quá trình chuyển đổi toàn cầu sang nền kinh tế carbon thấp đòi hỏi việc tạo ra các công cụ tài chính phức tạp có khả năng định lượng, giao dịch và bù đắp các nghĩa vụ về khí hậu. Một cột mốc quan trọng trong quá trình này là việc triển khai các quy định mới về giao dịch đơn vị dự án khí hậu trên Sở Giao dịch Hàng hóa Quốc tế Saint Petersburg (SPIMEX), giúp mở rộng đáng kể tính linh hoạt của thị trường và khả năng kết nối quốc tế. Những đổi mới này, đặc biệt là việc áp dụng các lô giao dịch lẻ và cho phép các đơn vị từ các hệ thống đăng ký quốc tế tham gia, tạo ra một tiền lệ quan trọng cho các thị trường đang phát triển.
Việt Nam, quốc gia đang trong quá trình vận hành hệ thống trao đổi hạn ngạch phát thải (ETS) và thị trường tín chỉ carbon, cần phân tích và vận dụng các cơ chế này. Báo cáo này nghiên cứu những thay đổi về cấu trúc trong quy định của Nga và khả năng ứng dụng của chúng tại Việt Nam, đặc biệt chú trọng đến sự tham gia của doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), quản lý tài sản rừng và thực hiện nghĩa vụ theo cơ chế CORSIA quốc tế.
Thị trường carbon của SPIMEX hoạt động trong khuôn khổ chiến lược phát triển 2024–2028, với mục tiêu củng cố vị thế của sở giao dịch này như một tổ chức nền tảng cho quy định thị trường về môi trường. Việc triển khai phân khúc “Giao dịch đơn vị carbon” trong Hệ thống Giao dịch Điện tử của thị trường phi tập trung (SET VR) đã đánh dấu bước chuyển từ các giao dịch thí điểm sang một môi trường có cấu trúc cho các tài sản thuộc thị trường carbon tự nguyện (VCM).
Sự thay đổi về khung pháp lý diễn ra khi phiên bản mới của Quy định thực hiện giao dịch tại SET VR có hiệu lực, được phê duyệt theo lệnh số 1524/25 ngày 21/11/2025. Tài liệu này đã giới thiệu hai chức năng cơ bản giúp giải quyết các vấn đề về thanh khoản và khả năng tiếp cận vốn là rào cản của thị trường carbon.
Đổi mới đầu tiên là khả năng thực hiện lô giao dịch theo phần (chia nhỏ lô). Trong các mô hình hàng hóa truyền thống, đơn vị giao dịch tối thiểu thường được cố định ở mức cao (ví dụ: 1000 tấn CO2 tương đương), tạo ra rào cản tài chính lớn cho các thành viên nhỏ. Việc chia nhỏ lô cho phép hình thành giá thị trường ở mức chi tiết hơn, điều này cực kỳ quan trọng đối với các công ty có nghĩa vụ vừa phải hoặc những đơn vị đang thử nghiệm chiến lược quản lý carbon mà không muốn đầu tư lớn ngay từ đầu.
Thay đổi quan trọng thứ hai là việc chính thức cho phép giao dịch các đơn vị từ các dự án khí hậu thuộc các hệ thống đăng ký nước ngoài và quốc tế. Điều này biến nền tảng giao dịch thành một công cụ đa năng, cho phép các công ty sử dụng các khoản bù đắp (offsets) được quốc tế công nhận để thực hiện nghĩa vụ khí hậu của mình, bao gồm cả các hệ thống như CORSIA, nơi danh sách các đơn vị được chấp nhận bị hạn chế nghiêm ngặt.
Hiệu quả của quy định mới đã được chứng minh qua giao dịch các đơn vị carbon từ dự án trồng rừng tại vùng Altai. Dự án này cho thấy sự kết hợp hài hòa giữa các giải pháp dựa vào thiên nhiên và cơ chế giao dịch. Các dự án lâm nghiệp khí hậu (Trồng rừng/Tái trồng rừng – A/R) có đặc điểm là sự phức tạp trong giám sát và thẩm định, đòi hỏi xác nhận rằng việc hấp thụ carbon là có tính bổ sung và bền vững.
Việt Nam
Việt Nam đang hình thành hạ tầng thị trường carbon thông qua khung pháp lý đa tầng, dựa trên Luật Bảo vệ Môi trường (LEP) năm 2020. Chiến lược của đất nước được chia thành các giai đoạn rõ ràng nhằm tích hợp hoàn toàn thị trường vào cuối thập kỷ này.
Theo Nghị định số 06/2022/NĐ-CP và các sửa đổi tại Nghị định số 119/2025/NĐ-CP, Việt Nam đã thiết lập các mốc thời gian cụ thể cho việc phát triển hệ thống ETS quốc gia và sàn giao dịch tín chỉ carbon.
- Giai đoạn thí điểm (Tháng 6/2025 – Tháng 12/2028): Tập trung vào ba lĩnh vực phát thải lớn nhất: nhiệt điện (than), sản xuất thép và xi măng. Trong giai đoạn này, khoảng 150 doanh nghiệp lớn, chiếm từ 50% đến 70% tổng lượng phát thải quốc gia, sẽ được phân bổ hạn ngạch miễn phí (V-EUA).
- Giai đoạn vận hành chính thức (từ tháng 1/2029): Thị trường sẽ mở rộng phạm vi ngành và chuyển sang cơ chế đấu giá hạn ngạch.
Ngày 19/01/2026, Chính phủ Việt Nam đã ban hành Nghị định số 29/2026/NĐ-CP, tạo cơ sở pháp lý và kỹ thuật cho việc vận hành sàn giao dịch carbon trong nước. Tài liệu này tích hợp giao dịch carbon vào cơ sở hạ tầng thị trường chứng khoán hiện có, cho phép tận dụng năng lực công nghệ và cơ chế minh bạch của thị trường tài chính.
Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) được chỉ định là đơn vị vận hành nền tảng giao dịch, trong khi Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ Chứng khoán Việt Nam (VSDC) chịu trách nhiệm đăng ký, lưu ký và thanh toán. Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn cùng Bộ Tài nguyên và Môi trường (MAE) quản lý Hệ thống đăng ký quốc gia, cấp mã định danh duy nhất cho mỗi đơn vị carbon hoặc hạn ngạch.
Kinh nghiệm SPIMEX cho HNX
Nghị định số 29/2026 quy định một cấu trúc tập trung, nơi các thành viên phải có 100% ký quỹ bằng tiền hoặc tài sản tại thời điểm đặt lệnh. Mặc dù các văn bản ban đầu của HNX chưa nêu rõ “đơn vị lẻ” như một công cụ riêng biệt, nhưng sở giao dịch thừa nhận cần kết hợp giữa khớp lệnh liên tục cho các lô nhỏ và giao dịch thỏa thuận cho các lô lớn.
Việc áp dụng mô hình của SPIMEX về chia nhỏ lô sẽ cho phép các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) của Việt Nam tham gia thị trường mà không cần mua lượng lớn hạn ngạch từ các ngành công nghiệp nặng. Điều này đặc biệt quan trọng vì ở giai đoạn thí điểm, thị trường Việt Nam tập trung vào các “ông lớn” công nghiệp, nơi lượng tín chỉ tạo ra có thể quá lớn so với nhu cầu của các công ty dịch vụ hoặc sản xuất nhỏ.
Khả năng giao dịch các đơn vị từ hệ thống đăng ký quốc tế của SPIMEX là một chức năng chiến lược mà Việt Nam đang bắt đầu triển khai tương tự. Các quy định của Việt Nam đã cho phép sử dụng tín chỉ carbon được chứng nhận (CCC) từ các cơ chế quốc tế như Cơ chế phát triển sạch (CDM), Cơ chế tín chỉ chung (JCM) và các cơ chế theo Điều 6.4 của Thỏa thuận Paris.
Điểm khác biệt then chốt nằm ở mức độ tập trung: trong khi SPIMEX đóng vai trò như một cầu nối đa năng, MAE của Việt Nam yêu cầu đăng ký trước tất cả các đơn vị quốc tế vào hệ thống quốc gia và cấp mã nội bộ trước khi bắt đầu giao dịch trên HNX. Mô hình này nhằm ngăn chặn việc tính trùng (double counting) và đảm bảo các giao dịch quốc tế không ảnh hưởng đến việc thực hiện Đóng góp do quốc gia tự quyết định (NDC).
| Thành phần cơ chế | Mô hình SPIMEX | Mô hình Việt Nam (HNX/VSDC) |
| Phân khúc | Phân khúc phi tập trung chuyên biệt | Tích hợp vào hạ tầng chứng khoán |
| Loại hình thanh toán | Đối tác bù trừ trung tâm (RDC) | Thanh toán tức thời theo từng giao dịch (Gross) |
| Tiếp cận tài sản | Chấp nhận trực tiếp các hệ thống đăng ký ngoại | Bắt buộc cấp mã qua hệ thống đăng ký quốc gia |
| Thành viên | Các công ty và môi giới tiếp cận trực tiếp | Chỉ qua các công ty môi giới chứng khoán được cấp phép |
| Tính linh hoạt của lô | Chia nhỏ lô ở cấp độ quy định | Kết hợp khớp lệnh và thỏa thuận |
Quản lý tài sản rừng
Giao dịch của SPIMEX đối với dự án tại vùng Altai là một ví dụ song song trực tiếp cho ngành carbon rừng của Việt Nam. Việt Nam sở hữu khoảng 15 triệu ha rừng, với tỷ lệ che phủ hơn 42%.
Để hiện thực hóa tiềm năng này, Việt Nam đang xây dựng tiêu chuẩn quốc gia TCVN 14287:2024 “Tín chỉ carbon rừng – Yêu cầu chung”. Tiêu chuẩn này, dự kiến hoàn thiện vào đầu năm 2026, dựa trên các phương pháp luận của IPCC và tập trung vào hai loại dự án:
- REDD+: Giảm phát thải từ mất rừng và suy thoái rừng, bảo tồn và tăng cường trữ lượng carbon.
- A/R: Trồng rừng và tái trồng rừng, bao gồm cả trồng rừng mới và hỗ trợ tái sinh tự nhiên.
Thành công của Việt Nam trong lĩnh vực này đã được chứng minh về mặt tài chính: vào tháng 3 năm 2024, đất nước đã nhận được khoản thanh toán 51,5 triệu USD từ Ngân hàng Thế giới cho việc giảm phát thải 10,3 triệu tấn CO2e tại 6 tỉnh miền Trung.
Dự án Altai tập trung vào các tiêu chuẩn nhấn mạnh việc chuyển đổi các vùng đất chưa có rừng thành các mảng rừng. Ngược lại, tiêu chuẩn của Việt Nam đưa vào khái niệm “quỹ đệm” – một phần tín chỉ được giữ lại để bù đắp các rủi ro như cháy rừng, nhằm đảm bảo tính bền vững của việc hấp thụ.
| Yếu tố phương pháp luận | Dự án vùng Altai | Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN 14287) |
| Mức cơ sở | Thay đổi trữ lượng carbon trong lịch sử | Dữ liệu kiểm kê rừng và bản đồ che phủ |
| Chu kỳ giám sát | Tùy theo yêu cầu của hệ thống đăng ký (VCS/GS) | Ít nhất một lần mỗi hai năm |
| Tính bổ sung | Xác nhận qua phân tích rào cản | Tiêu chí khoa học nghiêm ngặt |
| Quản trị rủi ro | Quỹ tín chỉ bảo hiểm của hệ thống đăng ký | Quỹ đệm nội bộ bắt buộc |
| Tính minh bạch | Công bố báo cáo trên hệ thống đăng ký quốc tế | Công khai trên website dự án và hệ thống MAE |
Một trong những ứng dụng thực tế nhất của “tính linh hoạt quốc tế” từ SPIMEX đối với Việt Nam là việc thực hiện các nghĩa vụ của ngành hàng không. Cơ chế CORSIA do ICAO quản lý yêu cầu các hãng hàng không phải bù đắp lượng phát thải CO2 từ các chuyến bay quốc tế vượt quá mức cơ sở (hiện được tính bằng 85% mức của năm 2019).
Việt Nam đã chính thức đăng ký tham gia giai đoạn đầu của CORSIA từ ngày 1/1//2026. Sáu hãng hàng không, bao gồm Vietnam Airlines và Vietjet Air, đã bắt buộc phải thực hiện báo cáo kiểm kê carbon.
Hệ quả tài chính của các nghĩa vụ này là rất lớn. Theo ước tính của Cục Hàng không Việt Nam (CAAV), trong giai đoạn tự nguyện (2026), các hãng hàng không có thể cần chi từ 13 triệu đến 92 triệu USD để mua tín chỉ carbon, tùy thuộc vào giá thị trường (dự báo từ 6 đến 40 USD/tín chỉ).
CORSIA chỉ cho phép sử dụng tín chỉ từ một danh sách hạn chế các hệ thống đăng ký được ICAO phê duyệt, như American Carbon Registry (ACR), ART và Verified Carbon Standard (VCS). Đổi mới của SPIMEX trong việc làm việc với các hệ thống quốc tế ở đây là cực kỳ quan trọng. Đối với Vietnam Airlines, đơn vị sẽ cần khoảng 400.000 tín chỉ vào năm 2026 và hơn 1 triệu tín chỉ mỗi năm sau năm 2030, một sàn giao dịch nội địa có khả năng tạo điều kiện cho việc mua và hủy các đơn vị quốc tế này là một tài sản chiến lược.
Dân chủ hóa thị trường
Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) chiếm xương sống của nền kinh tế Việt Nam, nhưng đang đối mặt với những rào cản nghiêm trọng khi tiếp cận thị trường carbon. Những rào cản này bao gồm chi phí tuân thủ cao, thiếu chuyên môn kỹ thuật và thiếu tài sản thế chấp cho các khoản vay xanh.
Đổi mới của SPIMEX về chia nhỏ lô giúp giải quyết vấn đề cơ bản về quy mô. Tín chỉ carbon truyền thống thường được bán theo các đợt lớn, không phù hợp với các doanh nghiệp chỉ muốn bù đắp vài chục tấn CO2.
Nếu nền tảng HNX của Việt Nam áp dụng cơ chế lô lẻ, điều này sẽ cho phép các SME:
- Bù đắp trực tiếp các dấu chân carbon nhỏ: Các doanh nghiệp trong ngành thủ công mỹ nghệ gỗ, những đơn vị có khả năng lưu giữ carbon trong sản phẩm lâu dài, có thể tham gia thị trường tự nguyện để cải thiện uy tín và đáp ứng các yêu cầu xuất khẩu như CBAM của EU.
- Tiếp cận tài chính vi mô: Các đơn vị lẻ có thể được sử dụng như tài sản linh hoạt, cho phép SME thương mại hóa việc giảm phát thải mà không cần chờ tích lũy khối lượng lớn tín chỉ.
- Giảm chi phí giao dịch: Giao dịch trên một sàn tập trung theo các quy tắc tiêu chuẩn cho lô nhỏ giúp SME tránh được việc phải ký kết các hợp đồng phi tập trung (OTC) tốn kém.
Bất chấp tiềm năng của các lô lẻ, các SME Việt Nam vẫn cần các khoản đầu tư toàn diện, kết hợp giữa vốn và hỗ trợ kỹ thuật. Các sáng kiến hiện tại của Viện Chiến lược, Chính sách Tài nguyên và Môi trường (ISPONRE) trong việc tổ chức các đợt diễn tập mô phỏng giao dịch hạn ngạch đang hướng tới việc xóa bỏ khoảng cách về kiến thức này.
Quản trị rủi ro và tính liêm chính của thị trường
Việc chuyển đổi của Việt Nam từ giai đoạn thí điểm sang thị trường chính thức đòi hỏi sự quản lý hoàn hảo về chất lượng các tài sản carbon. Kinh nghiệm của SPIMEX, dựa trên việc tích hợp với các hệ thống đăng ký quốc gia và quốc tế, nhấn mạnh tầm quan trọng của tính minh bạch.
Nghị định số 29/2026 đặt MAE vào trung tâm của hệ thống kiểm soát tính liêm chính. Bằng cách yêu cầu mã định danh duy nhất cho mỗi tín chỉ, Việt Nam đảm bảo rằng cùng một lượng giảm phát thải không thể được tính đồng thời cho hãng hàng không theo CORSIA và cho quốc gia theo NDC. Đây là yêu cầu cốt lõi của Điều 6 Thỏa thuận Paris, sử dụng cơ chế “điều chỉnh tương ứng” (Corresponding Adjustments).
Rủi ro của các thị trường mới nổi là tính thanh khoản thấp, dẫn đến biến động giá. Việt Nam kế hoạch sử dụng mô hình phân bổ hạn ngạch hỗn hợp – ban đầu là miễn phí để doanh nghiệp thích nghi, sau đó thông qua đấu giá. Các chuyên gia dự báo giá V-EUA ban đầu sẽ dao động trong khoảng 5-10 USD, với tiềm năng tăng lên 15-30 USD khi các hạn mức được siết chặt và nhu cầu từ các hệ thống quốc tế như CBAM gia tăng.
Các rủi ro và khả năng giảm thiểu:
- Tính trùng: Giảm thiểu bằng cách sử dụng hệ thống mã hóa thống nhất và hệ thống đăng ký tập trung của MAE.
- Biến động giá: Giảm thiểu bằng cách thiết lập hạn mức sử dụng bù đắp tối đa.
- Thanh khoản thấp: Giảm thiểu bằng cách tích hợp vào hạ tầng thị trường chứng khoán và các công ty môi giới.
- Tính không bền vững (rừng): Giảm thiểu bằng cách tạo quỹ đệm và thẩm định độc lập theo chuẩn TCVN.
Tổng kết và triển vọng ứng dụng kinh nghiệm SPIMEX tại Việt Nam
Những đổi mới của SPIMEX mang lại bài học kịp thời cho Việt Nam. Việc chuyển sang khái niệm “công cụ linh hoạt và đa năng”, có khả năng làm việc với các đơn vị lẻ và tích hợp với các hệ thống quốc tế, không chỉ là nâng cấp kỹ thuật mà còn là sự tất yếu chiến lược để thị trường tồn tại trong bối cảnh các quy định toàn cầu khắt khe.
Việc triển khai cơ chế chia nhỏ lô trên HNX sẽ giúp giải quyết vấn đề quy mô cho các SME Việt Nam, tạo cơ hội để họ thương mại hóa các lượng giảm phát thải nhỏ trong nông nghiệp (ví dụ: canh tác lúa theo công nghệ AWD). Ngoài ra, mô hình tương thích hoạt động giữa các hệ thống đăng ký của SPIMEX là con đường hiệu quả nhất để các hãng hàng không Việt Nam thực hiện nghĩa vụ CORSIA trong giai đoạn thị trường nội địa đang hoàn thiện.
Thành công của Việt Nam trong các dự án FCPF chứng minh khả năng của đất nước trong việc tạo ra các tài sản carbon chất lượng cao ở quy mô công nghiệp. Tuy nhiên, để các tài sản này được chấp nhận quốc tế, tiêu chuẩn TCVN 14287:2024 phải được tuân thủ nghiêm ngặt. Điều này sẽ biến rừng Việt Nam thành “bể chứa carbon tự nhiên”, nguồn hàng hóa có giá trị trên sàn giao dịch.
Sự hội tụ giữa quy định môi trường và hạ tầng tài chính tại Việt Nam, được củng cố bởi Nghị định số 29/2026, tạo ra một nền tảng vững chắc. Việc tích hợp tính linh hoạt như SPIMEX đã thực hiện – cụ thể là chia nhỏ lô và làm việc với các hệ thống đăng ký bên ngoài – sẽ giúp Việt Nam biến thị trường carbon không chỉ thành công cụ tuân thủ cho công nghiệp nặng, mà còn là động cơ tăng trưởng xanh dân chủ cho toàn bộ nền kinh tế. Chặng đường tiếp theo đòi hỏi tập trung phát triển năng lực giám sát kỹ thuật (MRV), hoàn thiện Hệ thống đăng ký quốc gia và quyết liệt bám sát lộ trình đến năm 2029. Cách tiếp cận toàn diện này sẽ giúp Việt Nam không chỉ đạt được cam kết Net Zero vào năm 2050 mà còn chiếm lĩnh vị thế dẫn đầu trong hệ sinh thái tài chính xanh toàn cầu.

