Xung đột không gian, bảo tồn và an ninh Năng lượng Việt Nam
Việt Nam đang đứng trước một “ngã rẽ đại dương” mang tính lịch sử. Cam kết đạt phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) vào năm 2050 không chỉ là một lời hứa ngoại giao tại COP26, mà đã trở thành động lực cốt lõi tái cấu trúc toàn bộ nền kinh tế và an ninh năng lượng quốc gia. Trong bức tranh vĩ mô đó, điện gió ngoài khơi (Offshore Wind – OSW) nổi lên như một trụ cột không thể thay thế, với mục tiêu tham vọng được cụ thể hóa trong Quy hoạch Điện VIII (PDP8): đạt 6 GW vào năm 2030 và mở rộng lên quy mô khổng lồ từ 70 GW đến 91,5 GW vào năm 2050. Đây là một bước nhảy vọt về quy mô hạ tầng chưa từng có tiền lệ, đòi hỏi nguồn vốn đầu tư ước tính lên tới hàng trăm tỷ USD và quan trọng hơn cả, một không gian biển khổng lồ để hiện thực hóa.
Tuy nhiên, tham vọng 90 GW này đang va chạm trực diện với một thực tế địa lý và pháp lý phức tạp: không gian biển Việt Nam, dù rộng lớn, không phải là vô tận. Bài toán “đất” trên biển đang trở thành nút thắt chiến lược lớn nhất. Sự chồng lấn giữa các “siêu dự án” năng lượng với hệ thống Khu bảo tồn biển (MPA) hiện hữu, các tuyến hàng hải huyết mạch quốc tế Bắc – Nam, và các khu vực nhạy cảm về an ninh quốc phòng đang tạo ra những xung đột không gian gay gắt. Nghị quyết số 139/2024/QH15 về Quy hoạch không gian biển quốc gia (MSP) thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050, được kỳ vọng là “cây gậy chỉ huy” để giải quyết bài toán này, nhưng thực tế triển khai lại đang phơi bày những thách thức về dữ liệu, cơ chế phối hợp liên ngành và áp lực địa chính trị.
Báo cáo này của VBC đi sâu vào phân tích đa chiều các xung đột không gian này. Chúng tôi không chỉ dừng lại ở việc liệt kê các điểm nóng như Hòn Mun, Côn Đảo hay Bình Thuận, mà còn giải mã các tác động bậc hai và bậc ba: từ rủi ro mắc cạn của các dự án tỷ đô do vướng quy hoạch bảo tồn, đến sự chuyển dịch chiến lược sang năng lượng hạt nhân khi điện gió gặp khó, và vai trò của các “ông lớn” năng lượng trong cuộc đua giành quyền kiểm soát không gian biển. Dưới góc nhìn tư vấn chiến lược, chúng tôi cung cấp một lộ trình để tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên biển, đảm bảo mục tiêu 90 GW không phải là một giấc mơ xa vời mà là một hiện thực bền vững.
Net Zero
Việt Nam đã tự đặt mình vào một lộ trình chuyển đổi năng lượng tốc độ cao. Theo phân tích của Ngân hàng Thế giới (World Bank) và BloombergNEF (BNEF), để đạt Net Zero vào năm 2050, Việt Nam cần một sự thay đổi căn bản trong cơ cấu nguồn điện, giảm sự phụ thuộc vào than đá và gia tăng tối đa năng lượng tái tạo. Trong đó, điện gió ngoài khơi được xác định là nguồn năng lượng “chạy nền” (baseload-like) nhờ tính ổn định cao hơn so với điện mặt trời và khả năng mở rộng quy mô lớn.
Quy hoạch Điện VIII (PDP8) đã đặt ra những con số cụ thể:
- Giai đoạn 2030: Lắp đặt ít nhất 6 GW điện gió ngoài khơi. Đây là giai đoạn “khởi động”, nhưng khối lượng công việc là khổng lồ khi hiện tại công suất thực tế gần như bằng không (các dự án hiện hữu chủ yếu là gần bờ/intertidal).
- Giai đoạn 2050: Công suất mục tiêu đạt từ 70 GW đến 91,5 GW. Đây là con số biến Việt Nam thành một trong những thị trường điện gió ngoài khơi lớn nhất thế giới, sánh ngang với các cường quốc như Anh hay Trung Quốc về quy mô dự kiến.
Áp lực tài chính đi kèm là rất lớn. BNEF ước tính Việt Nam cần hơn 2,4 nghìn tỷ USD đầu tư và chi tiêu đến năm 2050 để đạt lộ trình Net Zero. Riêng việc khử carbon cho ngành điện đã chiếm phần lớn trong số này. Điện gió và điện mặt trời dự kiến sẽ đóng góp 57% lượng giảm phát thải CO2 trong thập kỷ này. Tuy nhiên, khác với điện mặt trời có thể tận dụng mái nhà hay đất hoang hóa, điện gió ngoài khơi đòi hỏi sự độc quyền sử dụng một vùng không gian biển và trời rộng lớn trong suốt vòng đời dự án (25-30 năm).
Để hình dung quy mô của “bài toán đất”, chúng ta cần xem xét mật độ công suất. Theo các nghiên cứu của Phòng thí nghiệm Năng lượng Tái tạo Quốc gia Hoa Kỳ (NREL) và World Bank áp dụng cho các thị trường mới nổi như Việt Nam:
- Mật độ công suất trung bình của các trang trại gió ngoài khơi dao động từ 3 MW/km² (đối với vùng gió trung bình 7-8 m/s) đến 4 MW/km² (đối với vùng gió tốt >8 m/s).
- Các dự án hiện đại với tua-bin công suất lớn (15MW+) có thể đạt mật độ cao hơn, nhưng yêu cầu khoảng cách giữa các tua-bin lớn hơn để tránh hiệu ứng chắn gió.
Nếu áp dụng con số thận trọng là 4 MW/km², để đạt mục tiêu 90 GW, Việt Nam cần quy hoạch một diện tích mặt biển khả dụng khoảng 22.500 km². Nếu tính cả hành lang an toàn, vùng đệm cáp ngầm và các công trình phụ trợ, con số này có thể lên tới 30.000 km².
Ước tính Nhu cầu Diện tích Biển cho Các Mục tiêu PDP8 (Tính toán của VBC dựa trên dữ liệu mật độ công suất từ NREL và World Bank):
- Kịch bản PDP8 (2030):
- Công suất Mục tiêu: 6 GW
- Mật độ Giả định: 4 MW/km²
- Diện tích Yêu cầu: 1.500 km²
- Tương đương Diện tích Tỉnh/Thành: Gấp 2 lần Bắc Ninh
- Kịch bản PDP8 (2050 – Thấp):
- Công suất Mục tiêu: 70 GW
- Mật độ Giả định: 4 MW/km²
- Diện tích Yêu cầu: 17.500 km²
- Tương đương Diện tích Tỉnh/Thành: Gần bằng tỉnh Nghệ An
- Kịch bản PDP8 (2050 – Cao):
- Công suất Mục tiêu: 91.5 GW
- Mật độ Giả định: 3 MW/km²
- Diện tích Yêu cầu: 30.500 km²
- Tương đương Diện tích Tỉnh/Thành: Lớn hơn cả vùng Đông Nam Bộ
Con số 30.000 km² này không thể lấy ở bất cứ đâu. Nó phải nằm trong các vùng có:
- Tốc độ gió: >7 m/s ở độ cao 100m.
- Độ sâu: <50m cho móng cố định (rẻ hơn) hoặc 50-1.000m cho móng nổi (đắt hơn, công nghệ chưa trưởng thành tại VN).
- Khoảng cách: <200km từ bờ để khả thi về truyền tải.
Chính sự hội tụ của các điều kiện kỹ thuật này đã đẩy các dự án điện gió vào thế “tranh chấp” trực tiếp với các hoạt động kinh tế – xã hội khác đang diễn ra sôi động tại vùng biển ven bờ và thềm lục địa.
Khung pháp lý
Để giải quyết bài toán phân bổ không gian, Việt Nam đã xây dựng một hành lang pháp lý mới, đánh dấu bước chuyển mình từ quản lý đơn ngành sang quản lý tổng hợp. Ngày 28/06/2024, Quốc hội Việt Nam đã thông qua Nghị quyết số 139/2024/QH15 về Quy hoạch không gian biển quốc gia thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050. Đây là văn bản pháp lý cao nhất định hình “luật chơi” trên biển trong thập kỷ tới.
Đặc điểm cốt lõi:
- Nghị quyết xác định đây là quy hoạch “khung, tổng thể, tích hợp, đa ngành”, mang tính chất “động và mở”. Khái niệm “động và mở” là một sự đổi mới tư duy quan trọng, cho phép điều chỉnh quy hoạch khi có dữ liệu mới hoặc công nghệ mới, tránh tình trạng “quy hoạch treo” cứng nhắc.
- Không gian biển được chia thành 4 vùng chính để quản lý xung đột:
- Vùng cấm khai thác: Dành tuyệt đối cho quốc phòng, an ninh, bảo tồn di sản đặc biệt.
- Vùng hạn chế khai thác: Các khu bảo tồn biển (MPA), khu vực có hệ sinh thái nhạy cảm.
- Vùng khuyến khích phát triển: Khu vực dành cho năng lượng tái tạo, kinh tế biển mới.
- Vùng đặc thù: Các khu vực có chế độ quản lý riêng.
- Nghị quyết đặt mục tiêu đưa Việt Nam trở thành “quốc gia mạnh về biển, giàu từ biển”, nhưng nhấn mạnh yếu tố “phát triển bền vững” và “bảo đảm quốc phòng an ninh”.
Nghị quyết 139 ưu tiên phát triển năng lượng tái tạo nhưng đặt nó trong mối quan hệ ràng buộc với bảo tồn. Khoản mục về “giảm thiểu xung đột” yêu cầu các dự án điện gió phải chứng minh được sự hài hòa với các quy hoạch khác. Điều này đặt gánh nặng chứng minh lên vai nhà đầu tư: họ phải thực hiện các đánh giá tác động môi trường và xã hội (ESIA) cực kỳ chi tiết để được cấp phép trong các vùng “khuyến khích” nhưng có nguy cơ chồng lấn.
Nếu Nghị quyết 139 là khung tổng thể cho toàn bộ không gian biển, thì Quyết định 1117/QĐ-TTg (ngày 07/10/2024) phê duyệt Quy hoạch tổng thể khai thác, sử dụng bền vững tài nguyên vùng bờ lại tập trung vào khu vực “nóng” nhất: vùng ven bờ.
Vùng bờ là nơi tập trung đa số các hoạt động kinh tế hiện hữu: du lịch, nuôi trồng thủy sản, cảng biển và giao thông ven bờ. Quyết định 1117 đặt ra các rào cản kỹ thuật cao hơn cho các hoạt động công nghiệp tại đây để bảo vệ hệ sinh thái rừng ngập mặn, cỏ biển và rạn san hô.
Hệ quả đối với dự án điện gió gần bờ (Nearshore): Các dự án điện gió gần bờ (cách bờ <20km) từng được ưa chuộng do chi phí đầu tư thấp (đáy nông, cáp ngắn). Tuy nhiên, dưới tác động của Quyết định 1117, không gian cho loại hình này đang bị thu hẹp đáng kể. Quy hoạch yêu cầu “tăng diện tích bảo tồn” và “phục hồi hệ sinh thái”, biến các bãi triều và vùng nước nông thành các khu vực “Hạn chế khai thác”. Điều này đẩy xu hướng phát triển điện gió ra xa bờ (offshore) và xa hơn nữa là điện gió nổi, nơi xung đột sinh thái vùng bờ giảm đi nhưng thách thức kỹ thuật và chi phí lại tăng lên.
Một trong những rủi ro lớn nhất mà VBC nhận diện là sự thiếu hụt dữ liệu không gian đồng bộ. Báo cáo của UNDP và World Bank chỉ ra rằng quá trình lập MSP tại Việt Nam gặp khó khăn lớn do thiếu cơ sở dữ liệu số hóa.
- Dữ liệu bản đồ hiện tại thường ở dạng hình ảnh tĩnh (JPG) thay vì các lớp dữ liệu GIS có thể tương tác.
- Dữ liệu về các khu vực quân sự và các tuyến cáp ngầm, đường ống dầu khí cũ thường không được công khai đầy đủ do yếu tố bảo mật.
Điều này tạo ra rủi ro pháp lý “ẩn”: Một nhà đầu tư có thể bỏ ra hàng triệu USD để khảo sát một khu vực (theo giấy phép khảo sát), nhưng đến khi xin giấy phép đầu tư lại bị từ chối do chồng lấn với một quy hoạch bảo mật hoặc một khu bảo tồn dự kiến thành lập mà không hề hay biết trước đó.
Năng lượng vs. Bảo tồn
Hệ thống Khu bảo tồn biển (MPA) của Việt Nam, dù hiện tại chỉ chiếm một tỷ lệ nhỏ diện tích biển, lại nằm ở những vị trí chiến lược nhất về đa dạng sinh học và… tiềm năng gió. Sự trùng hợp địa lý này tạo ra những điểm nóng xung đột gay gắt.
Khu bảo tồn biển Hòn Mun (Vịnh Nha Trang, Khánh Hòa) là “viên ngọc quý” về đa dạng sinh học san hô của Việt Nam, với hơn 350 loài san hô (chiếm 40% san hô thế giới). Đây cũng là động lực chính cho ngành du lịch tỷ đô của Khánh Hòa.
Vùng biển ngoài khơi Nam Trung Bộ (bao gồm Khánh Hòa) có tốc độ gió thuộc hàng tốt nhất khu vực (>9 m/s). Nhiều nhà đầu tư muốn tiếp cận khu vực này để tận dụng hạ tầng cảng biển Cam Ranh và Vân Phong.
Xung đột tại Hòn Mun mang tính chất “Loại trừ Tuyệt đối”. San hô cực kỳ nhạy cảm với sự gia tăng độ đục của nước (sedimentation) trong quá trình thi công đóng cọc móng tua-bin và rải cáp. Sự hiện diện của các tua-bin gió khổng lồ sẽ phá vỡ cảnh quan tự nhiên, ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm du lịch lặn biển cao cấp. Nghị quyết 139 và các chỉ đạo gần đây sau sự cố suy thoái rạn san hô Hòn Mun năm 2022 đã siết chặt quản lý, yêu cầu bảo vệ nghiêm ngặt vùng lõi và vùng đệm. Vùng biển bán kính 20-30km quanh Hòn Mun gần như là “vùng cấm” đối với điện gió. Các dự án buộc phải đẩy ra rất xa, chuyển sang công nghệ móng nổi.
Côn Đảo (Bà Rịa – Vũng Tàu) là trường hợp điển hình nhất về sự chồng lấn đa mục tiêu. Vườn quốc gia Côn Đảo là khu Ramsar thế giới, nơi duy nhất ở Việt Nam còn quần thể bò biển (dugong) sinh sống và là bãi đẻ trứng lớn nhất của rùa biển. Đây là khu vực có tiềm năng gió “vàng” của khu vực phía Nam. Bản đồ độ nhạy sinh học của World Bank đánh dấu khu vực Tây Nam vùng nghiên cứu (bao trùm Côn Đảo) với điểm số nhạy cảm tối đa (Score 5). Côn Đảo đang đối mặt với thiếu điện và phải chạy máy phát diesel tốn kém. Một dự án điện gió kết hợp lưới điện cáp ngầm ra đảo là giải pháp lý tưởng về mặt năng lượng.
Dugong và rùa biển rất nhạy cảm với tiếng ồn tần số thấp từ hoạt động của tua-bin và rủi ro va chạm với tàu thuyền dịch vụ (CTV/SOV). Việc xây dựng điện gió gần bờ Côn Đảo có nguy cơ cao vi phạm các công ước quốc tế về bảo vệ động vật hoang dã mà Việt Nam tham gia.
Tuy nhiên, áp lực an ninh năng lượng cho đảo (đặc biệt là phát triển du lịch và quân sự trên đảo) tạo ra một động lực để tìm kiếm sự đánh đổi. Có thể Việt Nam sẽ chấp nhận một số dự án thí điểm ở khoảng cách xa, với công nghệ giảm thiểu tiếng ồn và giám sát nghiêm ngặt, nhưng quy mô lớn 90 GW chắc chắn không thể dựa vào khu vực nhạy cảm này.
Khác với Hòn Mun hay Côn Đảo, xung đột tại Phú Quốc (Kiên Giang) thiên về Mỹ quan. Phú Quốc định hướng trở thành trung tâm du lịch nghỉ dưỡng quốc tế. Vùng biển Tây Nam có độ sâu nông (<50m), rất lý tưởng cho điện gió móng cố định giá rẻ. Tuy nhiên, các “cánh đồng tua-bin” chắn tầm nhìn hoàng hôn (đặc sản du lịch Phú Quốc) sẽ vấp phải sự phản đối mạnh mẽ từ ngành du lịch và bất động sản nghỉ dưỡng. Quy hoạch không gian tại đây sẽ ưu tiên đẩy các dự án ra khỏi đường chân trời, tức là cách bờ ít nhất 20-30km, làm tăng chi phí truyền tải.
Nghị quyết 139 không chỉ dừng lại ở bảo vệ cái hiện có. Một điểm đáng chú ý là kế hoạch thành lập các khu bảo tồn biển mới tại quần đảo Trường Sa: Nam Yết (23.000 ha), Thuyền Chài (83.000 ha), và Song Tử (14.000 ha). Động thái này mang ý nghĩa kép: Bảo vệ nguồn lợi thủy sản tại các rạn san hô nguyên sơ; Địa chính trị: Việc xác lập các khu bảo tồn được công nhận quốc tế là một phương thức “chủ quyền mềm” hiệu quả, hạn chế các hoạt động khai thác trái phép từ bên ngoài và tạo cơ sở pháp lý để bảo vệ vùng biển. Điều này đồng nghĩa với việc không gian cho phát triển năng lượng tại các khu vực xa bờ này cũng sẽ bị hạn chế, dành ưu tiên cho mục đích quốc phòng và bảo tồn.
Cụm Dự án Bình Thuận
Bình Thuận được mệnh danh là “thủ phủ năng lượng” của Việt Nam nhờ điều kiện gió và nắng vượt trội. Tuy nhiên, đây cũng là nơi các xung đột không gian thể hiện rõ nét nhất thông qua ba dự án tỷ đô điển hình.
So sánh ba dự án điện gió ngoài khơi trọng điểm tại Bình Thuận: Thăng Long Wind (Enterprize Energy), La Gan (CIP & Tác nhân khác), và Vĩnh Phong (Zarubezhneft & DEME):
- Công suất lớn nhất thuộc về La Gan (3.500 MW), tiếp theo là Thăng Long Wind (3.400 MW), và Vĩnh Phong nhỏ nhất (1.000 MW).
- Cả ba dự án đều nằm ngoài khơi Bình Thuận.
- Công nghệ chủ yếu là móng cố định, riêng Thăng Long Wind có thể dùng móng nổi tùy độ sâu.
- Trạng thái của Thăng Long Wind và La Gan là đang phát triển/khảo sát, trong khi Vĩnh Phong đang “Ngủ đông/Bế tắc”.
- Các xung đột chính bao gồm:
- Thăng Long Wind: Lưới điện và Tuyến hàng hải quốc tế.
- La Gan: Xung đột ngư trường và Lưới điện.
- Vĩnh Phong: Địa chính trị (Lệnh trừng phạt Nga).
Dự án Thăng Long Wind (3.4 GW) của Enterprize Energy là một ví dụ điển hình về cách tiếp cận chủ động với MSP. Ngay từ giai đoạn khảo sát, dự án đã xác định “Thăng Long Zone” (khoảng 2.000 km²) và chủ động loại trừ các khu vực có mỏ dầu khí, khu vực quân sự và đặc biệt là các tuyến hàng hải đông đúc ra khỏi phạm vi dự án. Họ chấp nhận khoảng cách xa bờ (trên 20km) để giảm thiểu xung đột thị giác và môi trường ven bờ. Vấn đề lớn nhất của Thăng Long không chỉ là không gian biển mà là “không gian lưới điện”. Việc giải tỏa công suất 3.4 GW tại điểm đấu nối Bình Thuận là một bài toán khó khi đường dây 500kV Bắc – Nam thường xuyên đầy tải.
Dự án La Gan (3.5 GW) do Copenhagen Infrastructure Partners (CIP) dẫn đầu đại diện cho dòng vốn và công nghệ phương Tây. CIP áp dụng các tiêu chuẩn quản lý môi trường xã hội khắt khe nhất (IFC/World Bank). Họ tập trung vào việc giảm thiểu tác động đến ngư dân địa phương – những người coi vùng biển La Gàn là “ngư trường truyền thống”. Xung đột ở đây là giữa “quyền sử dụng mặt biển hợp pháp” (của dự án) và “quyền sinh kế theo tập quán” (của ngư dân). MSP cần phải giải quyết bài toán đền bù và chuyển đổi nghề nghiệp cho ngư dân, nếu không các dự án sẽ vấp phải sự phản đối xã hội.
Dự án Vĩnh Phong (1.0 GW) là một liên doanh đầy tham vọng giữa Zarubezhneft (tập đoàn dầu khí nhà nước Nga) và DEME (nhà thầu điện gió hàng đầu Bỉ). Với ý tưởng tận dụng năng lực thi công công trình biển của Vietsovpetro (liên doanh Việt – Nga) để làm điện gió, đây được coi là một chiến lược chuyển đổi năng lượng hợp lý: từ giàn khoan dầu sang trụ tua-bin gió. Tuy nhiên, xung đột Nga – Ukraine và các lệnh trừng phạt của phương Tây đã khiến dự án lâm vào bế tắc. DEME (công ty thuộc EU) khó có thể tiếp tục hợp tác sâu rộng với một thực thể Nga bị trừng phạt. Dự án hiện được liệt kê ở trạng thái “ngủ đông”. Khu vực biển được quy hoạch cho Vĩnh Phong hiện đang bị “treo”. Nó không thể phát triển, nhưng cũng chưa được thu hồi để cấp cho nhà đầu tư khác. Đây là sự lãng phí tài nguyên không gian điển hình do rủi ro địa chính trị.
Tuyến hàng hải và rủi ro địa chính trị
Hai yếu tố phi truyền thống đang định hình lại bản đồ điện gió Việt Nam: Luồng tàu và Chính trị quốc tế. Biển Đông là hành lang hàng hải quan trọng bậc nhất thế giới. Dọc theo bờ biển Việt Nam là tuyến vận tải nội địa Bắc – Nam và tuyến quốc tế kết nối Đông Bắc Á với Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương. Các tuyến này chạy song song với bờ biển, cắt qua chính những khu vực có tiềm năng gió tốt nhất (Bình Thuận, Ninh Thuận). Việc xây dựng trang trại gió gần luồng tàu làm tăng nguy cơ va chạm tàu thuyền, đặc biệt trong mùa bão hoặc khi tàu bị sự cố máy. Các tua-bin gió cũng có thể gây nhiễu radar hàng hải.
Nếu buộc tàu thuyền phải đi vòng tránh các trang trại gió (rerouting), quãng đường vận chuyển sẽ tăng lên, kéo theo chi phí nhiên liệu và phát thải khí nhà kính của ngành vận tải biển tăng theo. Đây là một sự đánh đổi kinh tế vĩ mô: Lợi ích từ điện sạch vs. Chi phí logistics, Giảm phát thải gây ra phát thải.
Sự bế tắc của các dự án điện gió có yếu tố Nga (như Vĩnh Phong) đã dẫn đến một diễn biến chiến lược thú vị: Sự tái khởi động của Năng lượng Hạt nhân. Khi cánh cửa điện gió khép lại với các đối tác Nga, cánh cửa hạt nhân lại hé mở. Nga (thông qua Rosatom) đang tích cực vận động để khởi động lại dự án điện hạt nhân Ninh Thuận và xây dựng Trung tâm Khoa học Công nghệ Hạt nhân. Tháng 6/2024 và đầu năm 2025, các biên bản ghi nhớ và lộ trình hợp tác hạt nhân Việt – Nga đã được ký kết.
Góc nhìn VBC: Đây có thể xem là một sự “bù đắp chiến lược”. Nếu Nga không thể tham gia sâu vào thị trường điện gió (do thiếu công nghệ tua-bin và bị cấm vận tài chính), họ sẽ củng cố vị thế đối tác năng lượng chiến lược của Việt Nam thông qua hạt nhân – lĩnh vực mà họ nắm giữ công nghệ nguồn và ít bị cạnh tranh bởi phương Tây tại Việt Nam. Điều này tạo ra một sự phân chia không gian ảnh hưởng: Phương Tây (Âu, Mỹ) thống trị Điện gió Ngoài khơi; Nga củng cố vị thế trong Dầu khí và Hạt nhân.
Việt Nam xem việc phát triển kinh tế biển là một cách để bảo vệ chủ quyền. Sự hiện diện của các giàn khoan dầu khí và sắp tới là các trang trại gió ngoài khơi đóng vai trò như những “cột mốc chủ quyền dân sự” trên biển.
Tuy nhiên, điều này cũng tiềm ẩn rủi ro phản ứng từ Trung Quốc. Các dự án dầu khí của Việt Nam (như Cá Rồng Đỏ) từng bị áp lực phải dừng lại do yêu sách “đường lưỡi bò” phi pháp. Điện gió ngoài khơi, với các cấu trúc cố định, cũng có thể trở thành đối tượng của các chiến thuật vùng xám hoặc quấy rối hàng hải. Do đó, việc quy hoạch các lô điện gió không chỉ dựa trên dữ liệu gió, mà còn phải tính toán kỹ lưỡng về khả năng bảo vệ an ninh cho công trình.
Hạ tầng và Chuỗi cung ứng
90 GW không chỉ cần mặt biển để đặt tua-bin, mà còn cần không gian khổng lồ trên bờ và tại cảng để tập kết, lắp ráp và vận chuyển. Việt Nam có hệ thống cảng biển dày đặc, nhưng thiếu các cảng chuyên dụng cho điện gió ngoài khơi.
Các cảng điện gió cần diện tích bãi khổng lồ (lên tới 50ha cho một dự án lớn) để chứa các cánh quạt dài 100m, tháp gió và chân đế nặng hàng nghìn tấn. Cầu cảng phải chịu được tải trọng cực lớn (20-50 tấn/m²).
Các cảng hiện hữu như Cái Mép – Thị Vải hay Hải Phòng chủ yếu phục vụ container. Việc chuyển đổi công năng hoặc xây mới đòi hỏi quy hoạch đất đai ven bờ – nơi cũng đang khan hiếm. Vũng Tàu (với nền tảng dịch vụ dầu khí Vietsovpetro) và khu vực Nam Vân Phong (Khánh Hòa) được xem là những ứng viên sáng giá nhất để trở thành trung tâm hậu cần (hub) cho ngành công nghiệp này.
Không gian lưới điện cũng quan trọng như không gian biển. Quy hoạch Điện VIII đặt mục tiêu lớn, nhưng hệ thống truyền tải 500kV Bắc – Nam hiện đã chịu áp lực lớn. Các dự án điện gió tập trung quá nhiều vào một khu vực (như Bình Thuận) sẽ gây nghẽn mạch cục bộ, dẫn đến cắt giảm công suất – ác mộng của mọi nhà đầu tư.
Khuyến nghị Chiến lược từ VBC
Dựa trên phân tích toàn diện, Vostok Business Consulting đề xuất các giải pháp để giải quyết bài toán “đất” cho 90 GW.
Tối ưu hóa Quy hoạch Không gian Biển
- Quy hoạch 4D: Áp dụng tư duy quản lý theo không gian và thời gian. Cho phép thi công dự án vào các mùa thấp điểm sinh sản của sinh vật biển hoặc mùa thấp điểm du lịch để giảm xung đột.
- Siêu khu vực Xa bờ: Thay vì cấp phép manh mún, Chính phủ nên quy hoạch các vùng chuyên biệt cho điện gió ở khoảng cách >50km (ví dụ: ngoài khơi Đông Nam Bộ). Tại đây, đầu tư hạ tầng truyền tải tập trung (Offshore Grids) để gom công suất từ nhiều dự án, giảm thiểu số lượng cáp ngầm chạy qua vùng ven bờ nhạy cảm.
Cơ chế “Chung sống”
- Năng lượng tích cực: Yêu cầu các nhà đầu tư thiết kế chân đế tua-bin thân thiện với môi trường (nature-inclusive design) để tạo rạn nhân tạo, biến trang trại gió thành nơi trú ẩn cho cá, bù đắp tác động sinh thái.
- Chia sẻ lợi ích: Xây dựng cơ chế chia sẻ lợi nhuận minh bạch với địa phương và cộng đồng ngư dân bị ảnh hưởng, biến họ từ đối tượng phản đối thành đối tác của dự án.
Quản trị Rủi ro Địa chính trị
- Thanh lọc Dự án: Kiên quyết thu hồi các dự án “treo” do yếu tố địa chính trị (như các dự án dính líu đến lệnh trừng phạt mà không có giải pháp thay thế) để giải phóng không gian biển cho các nhà đầu tư có năng lực thực thi.
- Cân bằng Chiến lược: Duy trì sự hiện diện đa dạng của các đối tác quốc tế (Âu, Mỹ, Nhật, và cả Nga trong các lĩnh vực phù hợp như hạt nhân) để tạo thế cân bằng, tránh để bất kỳ một quốc gia nào độc quyền kiểm soát hạ tầng năng lượng trọng yếu trên biển.
Công nghệ là Chìa khóa
Khuyến khích mạnh mẽ công nghệ Điện gió nổi. Với tiềm năng kỹ thuật lớn ở vùng nước sâu (>50m), đây là giải pháp duy nhất để Việt Nam đạt mốc 90 GW mà không “bóp nghẹt” không gian sinh thái và hàng hải ven bờ. Cần sớm ban hành cơ chế giá (FIT/FIP) riêng biệt cho điện gió nổi để kích hoạt thị trường này.
–
Mục tiêu 90 GW điện gió ngoài khơi không chỉ là một bài toán về năng lượng, mà là một cuộc cách mạng về tổ chức lãnh thổ quốc gia trên biển. Nghị quyết 139 đã đặt nền móng, nhưng thành công sẽ phụ thuộc vào khả năng của Việt Nam trong việc quản trị các xung đột lợi ích chằng chịt giữa Bảo tồn, Kinh tế và An ninh.
Không gian biển Việt Nam đang chật chội hơn bao giờ hết. Để “xây tổ” cho đại bàng điện gió, Việt Nam cần một tư duy quy hoạch táo bạo, minh bạch và sòng phẳng: sẵn sàng đánh đổi những lợi ích ngắn hạn (như một số dự án du lịch hay lấn biển) để đổi lấy an ninh năng lượng và vị thế địa chính trị dài hạn của một cường quốc biển trong kỷ nguyên xanh.

