Giải pháp năng lượng bền vững cho Việt Nam: Kinh nghiệm từ Trung Quốc

Trong bối cảnh toàn cầu đang nỗ lực chạy đua với thời gian để cắt giảm phát thải khí nhà kính và chuyển đổi sang các nguồn năng lượng sạch, một thực tế đầy mâu thuẫn đang diễn ra tại nền kinh tế lớn thứ hai thế giới. Theo Global Energy Monitor, trong năm 2025, Trung Quốc đã đưa vào vận hành công suất nhiệt điện than kỷ lục lên tới 78,1 GW – mức cao nhất kể từ năm 2007. Đáng chú ý hơn, TQ hiện đang xây dựng 206 GW và đã phê duyệt thêm 294 GW công suất điện than mới.

Sự bùng nổ của năng lượng hóa thạch tại cường quốc đang dẫn đầu thế giới về năng lượng tái tạo đặt ra những câu hỏi lớn về tính khả thi của quá trình chuyển dịch năng lượng. Vậy, tại sao Trung Quốc lại đi ngược lại xu hướng chung? Chính sách của Việt Nam có gì khác biệt trước bài toán an ninh năng lượng này, và đâu là những khuyến cáo chiến lược?

Một cách khách quan, việc Trung Quốc tiếp tục xây dựng các nhà máy nhiệt điện than khổng lồ dường như đi ngược lại cam kết đạt đỉnh phát thải vào năm 2030 và trung hòa carbon vào năm 2060. Tuy nhiên, đằng sau những con số này là một chiến lược thực dụng nhằm giải quyết bài toán cốt lõi: An ninh năng lượng.

Trung Quốc hiện đóng góp hơn 60% tổng công suất điện gió và điện mặt trời được lắp đặt mới trên toàn cầu. Tuy nhiên, đặc thù của năng lượng tái tạo là tính gián đoạn (phụ thuộc vào nắng và gió). Khi những đợt hạn hán lịch sử xảy ra (như tại tỉnh Tứ Xuyên các năm trước) làm tê liệt các đập thủy điện, hệ thống lưới điện đối mặt với nguy cơ sụp đổ. Các nhà máy nhiệt điện than mới được xây dựng không nhất thiết phải chạy ở công suất tối đa liên tục, mà đóng vai trò như một Hệ thống dự phòng linh hoạt để bù đắp sự thiếu hụt tức thời.

Mặc dù chính phủ TQ đặt ra các mục tiêu khí hậu khắt khe, các quan chức cấp tỉnh lại chịu áp lực lớn về tăng trưởng GDP, thu ngân sách và đảm bảo việc làm. Xây dựng một nhà máy nhiệt điện than là một dự án hạ tầng lớn, giúp kích thích kinh tế địa phương. Hơn nữa, việc đảm bảo nguồn điện giá rẻ và ổn định là yếu tố sống còn để duy trì hoạt động của các khu công nghiệp chế xuất.

Than đá là nguồn tài nguyên mà Trung Quốc có thể tự chủ khai thác trong nước. Trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị và sự đứt gãy của chuỗi cung ứng năng lượng toàn cầu (như khí LNG hay dầu mỏ), việc dựa vào nguồn than nội địa được Bắc Kinh xem là cách bảo vệ nền kinh tế khỏi các cú sốc từ bên ngoài.

Nếu như Trung Quốc có tiềm lực tài chính khổng lồ và nguồn than nội địa dồi dào để chi trả cho chi phí bảo hiểm bằng nhiệt điện than, thì Việt Nam lại đang ở một vị thế hoàn toàn khác. Nhìn vào Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050 (Quy hoạch Điện VIII – PDP8), có thể thấy rõ sự khác biệt mang tính chiến lược của Việt Nam so với Trung Quốc.

Điểm khác biệt lớn nhất là cam kết chính trị mạnh mẽ của Việt Nam đối với cộng đồng quốc tế. Việt Nam đã cam kết đạt mức phát thải ròng bằng “0” (Net Zero) vào năm 2050 tại COP26. Theo Quy hoạch Điện VIII, Việt Nam sẽ không phát triển thêm các nhà máy nhiệt điện than mới sau năm 2030, ngoại trừ các dự án đã được phê duyệt và đang triển khai. Thay vì tiếp tục cấp phép ồ ạt như Trung Quốc, Việt Nam vạch ra lộ trình chuyển đổi nhiên liệu: các nhà máy than sau 20 năm hoạt động sẽ phải chuyển sang khí đốt kèm sinh khối hoặc amoniac, và sẽ đóng cửa các nhà máy cũ, hiệu suất thấp nếu không thể chuyển đổi.

Thay vì dùng điện than làm “bảo hiểm”, Việt Nam đang đặt cược vào điện khí hóa lỏng (LNG) để làm nguồn điện nền có tính linh hoạt cao, giúp chạy nền hệ thống khi tỷ trọng điện gió và điện mặt trời tăng lên. Dù LNG vẫn là nhiên liệu hóa thạch, nhưng lượng phát thải CO2 thấp hơn đáng kể so với than đá, và các nhà máy điện khí có khả năng khởi động, thay đổi công suất nhanh hơn để bù đắp cho năng lượng tái tạo.

Trung Quốc dựa vào điện than để tăng cường tự chủ, nhưng đối với Việt Nam, việc tiếp tục phát triển điện than sẽ làm tăng sự phụ thuộc vào bên ngoài. Trữ lượng than chất lượng cao trong nước của Việt Nam đang cạn kiệt, khiến việc phát triển điện than đồng nghĩa với việc gia tăng nhập khẩu than (từ Indonesia, Úc, Nga…). Hơn nữa, với sự ra đời của Đối tác Chuyển dịch Năng lượng Công bằng (JETP), Việt Nam đang nỗ lực thu hút dòng vốn quốc tế để phát triển năng lượng xanh, việc xây dựng điện than mới sẽ cắt đứt dòng vốn ODA và tín dụng xanh từ các tổ chức tài chính toàn cầu.

Từ bài học của Trung Quốc — một quốc gia buộc phải quay lại với điện than vì hệ thống lưới điện không theo kịp sự phát triển của năng lượng tái tạo — Việt Nam cần có những bước đi chủ động và mang tính phòng ngừa. Để không rơi vào vòng luẩn quẩn thiếu điện – xây điện than – ô nhiễm, các nhà hoạch định chính sách cần tập trung vào các giải pháp chiến lược sau:

1. Nâng cấp và số hóa hệ thống truyền tải điện

Nguyên nhân gốc rễ khiến năng lượng tái tạo bị cắt giảm và hệ thống cần điện than dự phòng là do lưới điện truyền tải yếu kém. Việt Nam cần khẩn trương đầu tư vào hệ thống truyền tải điện siêu cao áp, hệ thống truyền tải điện một chiều (HVDC) để truyền tải điện từ các trung tâm năng lượng tái tạo (như Nam Trung Bộ, Tây Nguyên, Đồng bằng sông Cửu Long) đến các trung tâm phụ tải lớn ở miền Bắc và miền Nam. Đồng thời, cần áp dụng lưới điện thông minh để dự báo chính xác nguồn phát từ thời tiết, qua đó điều độ hệ thống một cách tối ưu.

2. Khuyến khích phát triển Hệ thống lưu trữ năng lượng (ESS & BESS)

Đây là mấu chốt để giải quyết tính gián đoạn của năng lượng sạch. Thay vì xây nhà máy than để dự phòng, Việt Nam cần ban hành ngay khung pháp lý và cơ chế giá cho Hệ thống lưu trữ năng lượng bằng pin (BESS) và đẩy nhanh tiến độ các dự án Thủy điện tích năng (như dự án Bác Ái). Khi có hệ thống lưu trữ, điện mặt trời dư thừa vào buổi trưa sẽ được sạc vào pin và xả ra lưới vào giờ cao điểm chập tối, giúp giảm tải sự phụ thuộc vào các nguồn điện hóa thạch chạy nền.

3. Xây dựng thị trường điện cạnh tranh và cơ chế giá linh hoạt

Việt Nam cần đẩy nhanh việc hoàn thiện thị trường bán lẻ điện cạnh tranh. Cụ thể:

  • Cơ chế giá điện hai thành phần: Bao gồm giá công suất và giá điện năng. Cơ chế này sẽ khuyến khích các nhà đầu tư xây dựng các nguồn điện linh hoạt (như điện khí hoặc pin lưu trữ) chỉ để chạy dự phòng. Họ sẽ được trả tiền cho khả năng sẵn sàng phát điện (giá công suất) ngay cả khi không phát điện, giúp giải quyết bài toán tài chính cho các nhà máy làm nhiệm vụ giữ ổn định hệ thống.
  • Cơ chế Mua bán điện trực tiếp (DPPA): Cần triển khai rộng rãi để các tập đoàn đa quốc gia có thể mua trực tiếp năng lượng sạch từ các nhà phát triển, giảm gánh nặng đầu tư nguồn phát cho Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN).

4. Quản lý nhu cầu điện (DSM) và Tiết kiệm năng lượng

Năng lượng rẻ nhất và sạch nhất chính là năng lượng không bị lãng phí. Thay vì chạy đua xây dựng nguồn phát mới, Việt Nam cần áp dụng mạnh mẽ các chương trình Quản lý nhu cầu điện (Demand Side Management). Cơ chế này khuyến khích các nhà máy công nghiệp lớn dịch chuyển giờ sản xuất khỏi các khung giờ cao điểm (thông qua tín hiệu giá điện giờ cao điểm/thấp điểm chênh lệch lớn hơn), hoặc giảm tải tự nguyện khi hệ thống căng thẳng, đổi lại bằng các ưu đãi tài chính.

Việc Trung Quốc ghi nhận mức kỷ lục về xây dựng nhiệt điện than trong năm 2025 là một lời cảnh tỉnh sâu sắc cho thế giới về những thách thức kỹ thuật và kinh tế của quá trình chuyển đổi xanh. Không thể xây dựng một hệ thống năng lượng tái tạo bền vững nếu thiếu đi một hệ thống dự phòng và truyền tải đủ mạnh.

Đối với Việt Nam, việc sao chép mô hình của Trung Quốc là điều không thể và không nên làm, bởi những giới hạn về tài nguyên, nguồn vốn và cam kết quốc tế. Bám sát định hướng của Quy hoạch Điện VIII, từ chối sự cám dỗ của nhiệt điện than ngắn hạn, và dồn lực vào việc hiện đại hóa lưới điện, phát triển công nghệ lưu trữ cùng cơ chế giá linh hoạt, mới chính là con đường duy nhất giúp Việt Nam vượt qua bẫy năng lượng, đảm bảo an ninh hệ thống và hướng tới một tương lai phát triển bền vững.


Khám phá thêm từ VOSTOK BUSINESS CONSULTING

Đăng ký để nhận các bài đăng mới nhất được gửi đến email của bạn.


Khám phá thêm từ VOSTOK BUSINESS CONSULTING

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc