Tác động vật lý của Hạ tầng Điện gió ngoài khơi và Cáp ngầm lên Hệ sinh thái Biển Việt Nam (2/5)

Trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng toàn cầu, Việt Nam đang đứng trước ngưỡng cửa của một cuộc cách mạng công nghiệp trên biển. Quy hoạch Điện VIII (PDP8) đã đặt nền móng cho tham vọng đưa Việt Nam trở thành cường quốc điện gió ngoài khơi (OWE) tại Đông Nam Á, với mục tiêu lắp đặt 6 GW vào năm 2030 và định hướng đạt từ 70 đến 91,5 GW vào năm 2050. Tuy nhiên, đằng sau những con số ấn tượng về công suất và cam kết Net Zero là một thực tế vật lý phức tạp và đầy rủi ro đang diễn ra dưới bề mặt đại dương – nơi mà VBC gọi là “Thế giới ngầm”.

Báo cáo này không đơn thuần là một bản đánh giá tác động môi trường (EIA) kỹ thuật. Dưới lăng kính phân tích của VBC, chúng tôi tiếp cận vấn đề từ sự giao thoa giữa vật lý đại dương, sinh học bảo tồnđịa chính trị năng lượng. Sự hiện diện của các tuabin gió khổng lồ và mạng lưới cáp ngầm chằng chịt không chỉ thay đổi cảnh quan trên mặt nước mà còn tái cấu trúc môi trường vật lý dưới nước thông qua hai tác nhân chính: Tiếng ồn thủy âm và Điện từ trường.

Một biến số quan trọng mà VBC đặc biệt lưu ý trong báo cáo này là yếu tố địa chính trị, cụ thể là sự tham gia sâu rộng của Liên bang Nga vào thị trường năng lượng Việt Nam. Mặc dù chịu áp lực từ các lệnh trừng phạt quốc tế liên quan đến cuộc xung đột Ukraine, các thực thể Nga như Zarubezhneft vẫn duy trì vai trò chủ chốt thông qua các liên doanh lịch sử như Vietsovpetro và các dự án mới như Vĩnh Phong. Sự căng thẳng giữa nhu cầu phát triển năng lượng, áp lực tuân thủ các chuẩn mực môi trường khắt khe của phương Tây (như tiêu chuẩn IFC/World Bank) và thực tế chuỗi cung ứng công nghệ bị gián đoạn do cấm vận tạo ra một ma trận rủi ro độc đáo cho hệ sinh thái biển Việt Nam.

Phân tích của chúng tôi chỉ ra rằng, nếu không có các biện pháp can thiệp vật lý và quản lý không gian biển tiên tiến, quá trình công nghiệp hóa đại dương này sẽ đe dọa trực tiếp đến sự tồn vong của các loài thú biển nguy cấp như Dugong (Bò biển) tại Bình Thuận và cá heo Irrawaddy tại Sóc Trăng. Sự xung đột này không chỉ là vấn đề bảo tồn, mà còn là rủi ro tài chính và pháp lý, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng huy động vốn của các dự án.

Bối cảnh Chiến lược: Năng lượng và Quy hoạch Điện VIII

Thị trường năng lượng Việt Nam đang chứng kiến sự chuyển dịch từ khai thác dầu khí truyền thống sang năng lượng tái tạo. Trong quá trình này, mối quan hệ đối tác chiến lược Việt – Nga đóng vai trò nền tảng. Zarubezhneft, tập đoàn dầu khí nhà nước Nga, đã có hơn 40 năm hoạt động tại Việt Nam thông qua liên doanh Vietsovpetro. Không đứng ngoài xu thế, Zarubezhneft đã ký kết biên bản ghi nhớ (MoU) với DEME Concessions (Bỉ) để phát triển dự án điện gió ngoài khơi Vĩnh Phong quy mô 1.000 MW ngoài khơi tỉnh Bình Thuận.

Tuy nhiên, VBC nhận định rằng dự án này đang đối mặt với những thách thức chưa từng có từ bối cảnh quốc tế. Các lệnh trừng phạt của phương Tây, đặc biệt là từ Mỹ và EU, nhắm vào nền kinh tế Nga, bao gồm lĩnh vực năng lượng và tư vấn quản lý, đã đặt các đối tác châu Âu như DEME vào thế khó xử. Việc chuyển giao công nghệ thi công tiên tiến, đặc biệt là các giải pháp giảm thiểu tác động môi trường (như hệ thống màn khí bong bóng hay tàu lắp đặt chuyên dụng), có thể bị hạn chế do các quy định về kiểm soát xuất khẩu và tuân thủ trừng phạt. Điều này đặt ra câu hỏi lớn về tiêu chuẩn môi trường thực tế sẽ được áp dụng tại các dự án có yếu tố Nga: Liệu chúng có đạt chuẩn quốc tế (IEC/IFC) hay sẽ phải tìm kiếm các giải pháp thay thế từ các nguồn cung cấp khác với chi phí thấp hơn nhưng rủi ro cao hơn?

Quy hoạch Điện VIII (PDP8) được phê duyệt vào năm 2023 đã xác định điện gió ngoài khơi là mũi nhọn chiến lược. Mục tiêu đặt ra là cực kỳ tham vọng: 6 GW vào năm 2030. Điều này đồng nghĩa với việc trong vòng 5-7 năm tới, vùng biển Việt Nam sẽ trở thành đại công trường với hàng nghìn km cáp ngầm được rải và hàng trăm móng tuabin được đóng xuống đáy biển.

Sự cấp bách về tiến độ tạo ra áp lực lớn lên quy trình Đánh giá Tác động Môi trường (EIA). Hiện tại, khung pháp lý của Việt Nam về đánh giá tác động tích lũy vẫn còn sơ khai. Các dự án thường được đánh giá riêng lẻ, bỏ qua thực tế rằng các loài sinh vật biển không chịu tác động từ một dự án đơn lẻ mà từ tổng hòa các áp lực của cả một khu vực phát triển. Tại Bình Thuận hay Sóc Trăng, các dự án điện gió chồng lấn lên các tuyến hàng hải, các lô thăm dò dầu khí và các khu bảo tồn biển, tạo nên một kịch bản “cái chết bởi ngàn vết cắt” đối với hệ sinh thái nếu không có quy hoạch không gian biển (MSP) hợp lý.

Vật lý của tiếng ồn Thủy âm và hệ lụy sinh thái

Môi trường nước biển có mật độ vật chất cao hơn không khí khoảng 800 lần, cho phép âm thanh truyền đi với vận tốc nhanh hơn (xấp xỉ 1.500 m/s) và suy giảm năng lượng ít hơn trên quãng đường dài. Đối với thế giới ngầm, âm thanh chính là ánh sáng. Các loài thú biển và cá sử dụng âm thanh để định vị, săn mồi, giao tiếp và duy trì cấu trúc xã hội. Việc đưa tiếng ồn công nghiệp vào môi trường này tương đương với việc gây ra một thảm họa mù lòa vĩnh viễn cho hệ sinh thái.

Công nghệ móng phổ biến nhất cho các dự án điện gió tại vùng nước nông (<50m) của Việt Nam là móng đơn. Quá trình thi công đòi hỏi việc sử dụng búa thủy lực khổng lồ để đóng các ống thép đường kính 8-11m sâu vào lòng đất.

Mỗi cú đóng búa là một vụ nổ âm thanh. Theo các mô hình tính toán cho dự án điện gió Maryland (Mỹ) có cấu hình tương tự, cường độ nguồn có thể vượt quá 240 dB re 1 µPa. Để hình dung, mức 240 dB trong nước có áp suất âm thanh lớn gấp nhiều lần mức ngưỡng gây đau đớn cho con người trong không khí. Tại các vùng biển nhiệt đới nông như Bình Thuận, âm thanh không lan truyền theo hình cầu mà bị giới hạn bởi mặt biển và đáy biển, tạo thành ống dẫn sóng (waveguide), khiến âm thanh lan truyền theo hình trụ (cylindrical spreading) với mức suy giảm thấp hơn nhiều (chỉ giảm 3 dB khi khoảng cách tăng gấp đôi, so với 6 dB ở vùng nước sâu). Điều này có nghĩa là tiếng ồn đóng cọc tại Vĩnh Phong có thể duy trì cường độ nguy hiểm ở khoảng cách hàng chục km, ảnh hưởng đến cả Khu bảo tồn biển Hòn Cau nằm xa khu vực dự án. Cấu trúc đáy biển ảnh hưởng lớn đến sự lan truyền. Đáy cát cứng hoặc đá tại Bình Thuận phản xạ âm thanh tốt hơn đáy bùn lỏng ở Sóc Trăng, làm tăng cường độ tiếng ồn dội lại, kéo dài thời gian tồn tại của xung âm trong môi trường.

Các loài thú biển tại Việt Nam, đặc biệt là Dugong và cá heo, có hệ thống thính giác tiến hóa cao độ nhưng cũng cực kỳ nhạy cảm với các xung áp suất lớn. Dugong là loài cực kỳ nguy cấp, hiện chỉ còn các quần thể nhỏ tại Côn Đảo, Phú Quốc và rải rác tại Bình Thuận. Dugong có thính giác nhạy nhất ở dải tần thấp (1-18 kHz), trùng khớp hoàn toàn với dải tần năng lượng cao nhất của tiếng ồn đóng cọc. Khi tiếp xúc với xung lực mạnh, chúng có thể bị:

  • Dịch chuyển Ngưỡng Nghe Vĩnh viễn (PTS): Áp suất âm thanh cực lớn làm gãy hoặc phá hủy các tế bào lông trong ốc tai, gây điếc vĩnh viễn. Một con Dugong bị điếc sẽ mất khả năng nghe tiếng tàu thuyền tiếp cận, dẫn đến nguy cơ bị chân vịt chém – nguyên nhân tử vong hàng đầu hiện nay.
  • Dịch chuyển Ngưỡng Nghe Tạm thời (TTS): Ở khoảng cách xa hơn, chúng bị điếc tạm thời trong vài giờ hoặc vài ngày. Trong thời gian này, chúng rơi vào trạng thái hoảng loạn, bỏ ăn và dễ bị tách khỏi mẹ hoặc đàn.

Tiếng ồn liên tục có thể tạo ra hiệu ứng xua đuổi (displacement), đẩy Dugong ra khỏi các thảm cỏ biển ven bờ an toàn để ra vùng nước sâu hơn, nơi không có thức ăn và nhiều rủi ro hơn.

Tại Sóc Trăng và Bạc Liêu, loài cá heo Irrawaddy sống ở vùng cửa sông nước đục. Trong môi trường nước đục ngầu phù sa của sông Mekong, thị giác là vô dụng. Cá heo Irrawaddy phụ thuộc 100% vào sonar sinh học để săn mồi. Tiếng ồn nền từ hoạt động đóng cọc và tàu bè sẽ gây ra hiệu ứng “Che lấp” (Masking), làm nhiễu tín hiệu sonar. Tiếng ồn tần số thấp có thể che lấp tiếng gọi bầy đàn, làm tan rã cấu trúc xã hội của quần thể cá heo, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh sản và nuôi con.

Không chỉ thú biển, các loài cá thương phẩm (cá mú, cá hồng) và động vật không xương sống cũng chịu tác động mạnh. Nhiều loài cá sử dụng bong bóng khí để điều hòa độ nổi. Sóng áp suất từ việc đóng cọc khiến bong bóng khí rung động dữ dội, có thể gây vỡ bong bóng, xuất huyết nội tạng hoặc tổn thương mô mềm. Các nghiên cứu cho thấy tiếng ồn lớn làm tăng tỷ lệ tử vong và dị hình ở ấu trùng sò điệp và tôm hùm, ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn lợi thủy sản của ngư dân địa phương.

Bảng phân tích so sánh các ngưỡng tác động tiếng ồn đối với môi trường biển, dựa trên tiêu chuẩn NOAA và dữ liệu VBC, liệt kê các đối tượng sinh vật biển chính và tác động cụ thể từ tiếng ồn:

  • Dugong: Bị Tổn thương ốc tai (PTS/TTS) do áp suất xung, dẫn đến điếc, va chạm tàu và tử vong (Mất biểu tượng bảo tồn), với rủi ro cao nhất ở Bình Thuận và Côn Đảo.
  • Cá heo: Bị Che lấp âm thanh (Masking) do tiếng ồn nền liên tục, làm giảm khả năng săn mồi, suy dinh dưỡng và giảm quần thể, tập trung ở Sóc Trăng và Bạc Liêu.
  • Cá đáy: Bị Chấn thương áp suất (Barotrauma) do dao động cộng hưởng của bong bóng khí, gây chết hàng loạt hoặc giảm khả năng sinh sản, ảnh hưởng đến nghề cá trên Toàn vùng dự án.
  • Rùa biển: Bị Rối loạn hành vi do cảm nhận rung động, dẫn đến bỏ bãi đẻ và stress sinh lý ở Ninh Thuận và Côn Đảo.

Điện từ trường (EMF) – mạng lưới vô hình

Bên cạnh tiếng ồn, điện gió ngoài khơi còn đưa vào lòng biển một mạng lưới cáp điện khổng lồ. Hàng trăm km cáp liên kết tuabin (Inter-array cables, thường là AC 33-66kV) và cáp xuất tuyến (Export cables, thường là HVDC hoặc HVAC 110-220kV) tạo ra một môi trường điện từ trường nhân tạo phức tạp.

Cáp ngầm hiện đại được thiết kế với lớp vỏ giáp và màn chắn tĩnh điện để ngăn chặn rò rỉ điện trường (E-field) trực tiếp. Tuy nhiên, các định luật vật lý cơ bản (Định luật Faraday và Maxwell) chỉ ra rằng dòng điện chạy trong lõi cáp luôn sinh ra từ trường bao quanh (Từ trường (B-field). Từ trường này xuyên qua lớp vỏ giáp, lớp bê tông bảo vệ và lớp trầm tích đáy biển mà hầu như không bị suy giảm. Điện trường Cảm ứng:  Từ trường biến thiên theo thời gian sẽ sinh ra điện trường xoáy trong môi trường nước biển dẫn điện xung quanh cáp. Dòng hải lưu di chuyển cắt qua từ trường tĩnh của cáp, hoặc sự di chuyển của sinh vật qua từ trường này, cũng sẽ sinh ra điện trường cảm ứng theo lực Lorentz.

Nhóm cá sụn (Elasmobranchs) bao gồm cá mập, cá đuối là những sinh vật có khả năng cảm nhận điện trường nhạy bén nhất hành tinh. Chúng sở hữu cơ quan Ampullae of Lorenzini – những lỗ nhỏ chứa đầy gel dẫn điện quanh vùng đầu và miệng, cho phép phát hiện điện trường sinh học cực nhỏ (nanovolt) phát ra từ nhịp tim hoặc sự co cơ của con mồi ẩn dưới cát.

Điện trường cảm ứng từ cáp ngầm, đặc biệt là các cáp AC chôn nông hoặc bị lộ, có thể mô phỏng tín hiệu điện của con mồi. Tại các vùng biển nhiệt đới, điều này dẫn đến hành vi cá mập hoặc cá đuối cắn vào cáp, gây hư hại hạ tầng (mặc dù cáp hiện đại có lớp giáp thép bảo vệ tốt hơn). Quan trọng hơn, nếu cường độ EMF đủ lớn, nó sẽ tạo ra một “bức tường điện từ” vô hình gây khó chịu, ngăn cản cá đuối di chuyển qua lại giữa các vùng kiếm ăn. Tại Bình Thuận, nơi có sự đa dạng cao về các loài cá đuối, việc chia cắt sinh cảnh này có thể làm suy giảm quần thể cục bộ.

Rùa biển (Vích, Đồi mồi, Rùa da) thực hiện những cuộc di cư vĩ đại hàng ngàn km dựa vào “bản đồ từ trường” (geomagnetic map) được in sâu vào não bộ từ khi mới nở. Chúng cảm nhận cường độ và góc nghiêng của từ trường Trái Đất để định vị.

Cáp ngầm điện áp cao (HVDC) tạo ra từ trường tĩnh có thể làm lệch kim la bàn sinh học của rùa. Mặc dù cường độ từ trường của cáp giảm nhanh theo khoảng cách, nhưng tại điểm tiếp xúc trực tiếp (ví dụ: rùa bơi ngay phía trên cáp ở vùng nước nông), sự biến thiên từ trường có thể đủ lớn để gây bối rối.

Các bãi đẻ của rùa biển tại Côn Đảo và Núi Chúa nằm rất gần các tuyến cáp dự kiến của các dự án điện gió Nam Trung Bộ. Nếu rùa cái bị lạc hướng hoặc rùa con mới nở bị nhiễu loạn ngay khi xuống biển, nỗ lực bảo tồn hàng thập kỷ của Việt Nam có thể bị vô hiệu hóa bởi hạ tầng năng lượng.

Môi trường Trầm tích và Động lực học Đáy biển

Tác động vật lý của điện gió không chỉ dừng lại ở năng lượng sóng (âm thanh, điện từ) mà còn can thiệp trực tiếp vào vật chất: trầm tích đáy biển. Quá trình thi công (nạo vét luồng cáp, chuẩn bị mặt bằng móng, đóng cọc) sẽ khuấy động hàng ngàn tấn trầm tích lên cột nước.

Tại Sóc Trăng, nền đáy là bùn sét rất mịn. Loại hạt này có tốc độ lắng cực chậm, có thể lơ lửng trong nước nhiều ngày và bị dòng hải lưu cuốn đi xa hàng chục km. Đám mây bùn này làm giảm độ xuyên sáng (light attenuation), gây ức chế quang hợp của thực vật phù du – mắt xích đầu tiên của chuỗi thức ăn.

Tại Bình Thuận, mặc dù nền đáy chủ yếu là cát, nhưng các hoạt động gần bờ có thể gây đục nước cục bộ, ảnh hưởng trực tiếp đến các thảm cỏ biển Halophila – nguồn thức ăn duy nhất của Dugong. Cỏ biển Halophila là loài ưa sáng, rất nhạy cảm với việc bị che bóng hoặc bị trầm tích phủ lấp. Chỉ cần một lớp trầm tích mỏng vài cm cũng có thể gây ngạt và chết thảm cỏ trên diện rộng.

Dòng chảy quanh chân đế tuabin sẽ bị gia tốc, gây ra hiện tượng xói lở nghiêm trọng, tạo thành các hố sâu quanh chân móng. Để ngăn chặn, các nhà thầu phải đổ đá hộc.

Việc đưa đá cứng vào nền đáy mềm (cát/bùn) tạo ra hiệu ứng “Rạn nhân tạo”. Đây là con dao hai lưỡi. Tích cực: Tạo nơi trú ẩn mới cho các loài sinh vật ưa rạn (tôm hùm, cua, cá rạn), tăng sinh khối cục bộ. Chân đế tuabin hoạt động như một khu bảo tồn biển nhỏ (do cấm tàu cá hoạt động), giúp phục hồi nguồn lợi. Tiêu cực: Làm thay đổi cấu trúc quần xã tự nhiên. Các loài bản địa ưa đáy mềm (như cá bơn, một số loài giun nhiều tơ) bị mất môi trường sống. Ngoài ra, các cấu trúc cứng này có thể trở thành trạm trung chuyển cho các loài xâm lấn lan rộng.

Điểm nóng Xung đột

Dự án Vĩnh Phong (1.000 MW) do liên doanh Zarubezhneft (Nga) và DEME (Bỉ) phát triển nằm ngay tại vùng biển Tuy Phong, Bình Thuận. Đây là khu vực có hiện tượng nước trồi mạnh mẽ nhất Việt Nam vào mùa gió Tây Nam, mang dinh dưỡng từ đáy lên bề mặt, nuôi dưỡng một hệ sinh thái trù phú.

Khu vực dự án nằm chắn ngang hành lang di chuyển tiềm năng của Dugong giữa Phú Quý và Hòn Cau. Tiếng ồn đóng cọc lan truyền trong môi trường nước trồi (nơi có cấu trúc nhiệt và độ mặn phức tạp) có thể tạo ra các kênh âm thanh (sound channels) đưa tiếng ồn đi xa bất thường, gây ảnh hưởng đến cả các vùng được coi là an toàn. Dòng chảy nước trồi mạnh làm giảm hiệu quả của các giải pháp giảm ồn thụ động như màn khí bong bóng (bong bóng bị cuốn trôi nhanh, không tạo được màn chắn liền mạch). Việc Zarubezhneft, một thực thể đang chịu áp lực trừng phạt, có tiếp cận được các công nghệ giảm ồn tiên tiến nhất của phương Tây (thường do các công ty Đức/Hà Lan nắm giữ) hay không là một dấu hỏi lớn. Nếu sử dụng công nghệ cũ hoặc không áp dụng biện pháp giảm thiểu đầy đủ, tác động lên Dugong sẽ là thảm họa.

Dự án Phú Cường Sóc Trăng (1.4 GW) nằm tại khu vực cửa sông, nơi có hệ sinh thái bãi triều và rừng ngập mặn phòng hộ quan trọng. Việc thi công cáp tiếp bờ qua các bãi bùn lỏng là cực kỳ khó khăn. Phương pháp đào hào hở (open trenching) sẽ phá hủy hoàn toàn cấu trúc sinh học của lớp bùn mặt – nơi sinh sống của vô số loài nhuyễn thể và giáp xác, nguồn thức ăn của chim di cư và cá heo. VBC khuyến nghị sử dụng công nghệ Khoan ngầm định hướng (HDD) để luồn cáp dưới rừng ngập mặn, dù chi phí cao hơn nhiều.

Quần thể cá heo tại đây sống ngay sát bờ, trùng khớp với vị trí các tuabin gió gần bờ (nearshore). Tiếng ồn đóng cọc không chỉ gây tổn thương thính giác mà còn đẩy chúng ra vùng nước sâu xa bờ, nơi chúng dễ bị mắc vào lưới kéo đáy của tàu cá thương mại.

Những đặc điểm và thách thức về môi trường của hai dự án điện gió biển là Vĩnh Phong (Bình Thuận) và Phú Cường (Sóc Trăng):

  • Nền địa chất: Vĩnh Phong là Cát, Đá, San hô chết; Phú Cường là Bùn lỏng, Phù sa.
  • Thủy văn: Vĩnh Phong có Nước trồi mạnh, dòng chảy xiết; Phú Cường có Nước đục, dao động triều lớn, cửa sông.
  • Đối tượng bảo tồn: Vĩnh Phong tập trung vào Dugong, Rùa biển, Cỏ biển, San hô; Phú Cường tập trung vào Cá heo Irrawaddy, Rừng ngập mặn, Chim di cư.
  • Thách thức Giảm ồn: Vĩnh Phong khó khăn do dòng chảy mạnh cuốn trôi màn bong bóng; Phú Cường khó khăn do nước nông (\<10m) làm giảm hiệu quả cách âm.

Phân tích Chuỗi Cung ứng và Quy định

Một khía cạnh mà VBC muốn nhấn mạnh là sự tương tác giữa tiêu chuẩn kỹ thuật và thực tế chính trị. Các dự án điện gió ngoài khơi tại Việt Nam thường được yêu cầu tuân thủ bộ tiêu chuẩn quốc tế IEC 61400 để đảm bảo khả năng cấp vốn và bảo hiểm. Tuy nhiên, với sự tham gia của Nga, có khả năng xuất hiện sự pha trộn hoặc xung đột với các tiêu chuẩn GOST của Nga.

  • IEC 61400-3: Quy định khắt khe về tải trọng sóng và thiết kế móng cho môi trường biển.
  • GOST: Các tiêu chuẩn của Nga thường thiên về an toàn kết cấu trong điều kiện băng giá (Arctic), có thể không tối ưu cho điều kiện nhiệt đới gió mùa và bão của Việt Nam.
    Sự vênh nhau này có thể dẫn đến việc “thiết kế thừa” gây lãng phí, hoặc “thiết kế thiếu” về khía cạnh môi trường nhiệt đới.

Các hệ thống giảm ồn tiên tiến (Big Bubble Curtain, Hydro Sound Dampers) phần lớn được sản xuất và cấp phép bởi các công ty châu Âu (Đức, Hà Lan). Các lệnh trừng phạt nhắm vào các thực thể Nga như Zarubezhneft có thể ngăn cản việc chuyển giao hoặc cho thuê các thiết bị này cho dự án Vĩnh Phong. Nhà thầu có thể buộc phải sử dụng các biện pháp thô sơ hơn, kém hiệu quả hơn, hoặc bỏ qua hoàn toàn việc giảm ồn nếu cơ quan quản lý Việt Nam không giám sát chặt chẽ. Đây là rủi ro hiện hữu cần lưu ý: Rủi ro địa chính trị chuyển hóa thành rủi ro sinh thái.

Hiện tại, Quy chuẩn Việt Nam (QCVN) về tiếng ồn (QCVN 26:2010/BTNMT) chỉ quy định tiếng ồn trong không khí tại khu dân cư. Chưa có quy định cụ thể nào về ngưỡng tiếng ồn dưới nước để bảo vệ sinh vật biển. Điều này tạo ra một “vùng xám” pháp lý, nơi các chủ đầu tư có thể lách luật hoặc áp dụng các tiêu chuẩn tối thiểu để tiết kiệm chi phí. 

VBC khuyến nghị Việt Nam cần sớm ban hành quy chuẩn tham chiếu theo hướng dẫn của Đức (BMU – ngưỡng 160 dB SEL) hoặc Mỹ (NOAA) để có căn cứ pháp lý buộc các nhà thầu tuân thủ.

Tầm nhìn và Dự báo Chiến lược 

Ngắn hạn (2025-2030): Giai đoạn Thử nghiệm và Trả giá

Trong giai đoạn đầu của PDP8, VBC dự báo sẽ có sự hỗn loạn nhất định. Áp lực tiến độ sẽ khiến nhiều dự án được khởi công mà chưa có đánh giá đầy đủ về tác động tích lũy. Tác động lên môi trường sẽ ở mức cao nhất do hoạt động xây dựng dồn dập. Có thể sẽ xuất hiện các sự cố môi trường (ví dụ: Dugong chết dạt bờ, cá heo mắc cạn) gây tranh cãi lớn trong dư luận, buộc Chính phủ phải tạm dừng một số dự án để rà soát quy trình.

Trung hạn (2030-2040): Sự trỗi dậy của Điện gió Nổi và Nội địa hóa

Khi các vị trí nước nông (<50m) đã được lấp đầy, ngành công nghiệp sẽ tiến ra xa bờ.

  • Điện gió nổi (Floating Wind): Công nghệ này sử dụng neo thay vì đóng cọc, giúp loại bỏ hầu hết tiếng ồn thi công nguy hại. Tuy nhiên, hệ thống dây neo (mooring lines) chằng chịt sẽ tạo ra nguy cơ vướng mắc (entanglement) mới cho các loài cá voi lớn và rùa da.
  • Nội địa hóa: Việt Nam sẽ dần làm chủ chuỗi cung ứng, giảm phụ thuộc vào công nghệ nước ngoài. Các giải pháp giảm thiểu tác động môi trường “Made in Vietnam” phù hợp với điều kiện nhiệt đới sẽ xuất hiện.

Tầm nhìn 2050: Hệ sinh thái “Lai” (Hybrid Ecosystem)

Đến năm 2050, vùng biển Việt Nam sẽ là một hệ sinh thái lai hợp giữa tự nhiên và công nghiệp.

  • Các trang trại gió sẽ được tích hợp với nuôi trồng thủy sản xa bờ và các khu bảo tồn biển nhân tạo. Chân đế tuabin sẽ được thiết kế chủ động để trở thành rạn san hô nhân tạo.
  • Hệ thống giám sát thời gian thực bằng AI và cảm biến âm học sẽ tự động điều chỉnh hoạt động của tuabin để giảm thiểu tác động lên các luồng di cư của sinh vật.

Kết luận và Khuyến nghị

Thế giới ngầm tại các vùng biển Việt Nam đang đứng trước một cuộc chuyển đổi vật lý chưa từng có. Từ phân tích của VBC, chúng tôi đưa ra các khuyến nghị chiến lược sau:

  1. Đối với Cơ quan Quản lý Nhà nước:
  • Lấp lỗ hổng pháp lý: Ban hành ngay quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về tiếng ồn dưới nước và giới hạn EMF, tham chiếu các tiêu chuẩn quốc tế tiên tiến nhất (như của Đức và Mỹ).
  • Đánh giá Tác động Tích lũy : Yêu cầu thực hiện đánh giá tác động cấp vùng cho cụm dự án Bình Thuận và Sóc Trăng, thay vì chỉ đánh giá riêng lẻ từng dự án.
  • Quy hoạch Không gian Biển (MSP): Xác định và bảo vệ nghiêm ngặt các hành lang di cư của Dugong và Rùa biển, coi đây là các “Vùng cấm” đối với phát triển năng lượng.
  1. Đối với Chủ đầu tư:
  • Minh bạch hóa dữ liệu: Chủ động chia sẻ dữ liệu giám sát môi trường để xây dựng lòng tin, đặc biệt trong bối cảnh nhạy cảm địa chính trị.
  • Đầu tư công nghệ: Coi chi phí cho các giải pháp giảm ồn (như màn bong bóng, khởi động mềm) và công nghệ thi công ít xâm lấn (như khoan ngầm HDD) là khoản đầu tư cho sự bền vững và an toàn pháp lý của dự án, chứ không phải là chi phí phụ.
  • Chiến lược thích ứng: Sẵn sàng cho các kịch bản chuỗi cung ứng bị gián đoạn do cấm vận, tìm kiếm các giải pháp thay thế từ các nguồn cung không bị hạn chế nhưng vẫn đảm bảo tiêu chuẩn môi trường.

Phát triển điện gió ngoài khơi là mệnh lệnh của thời đại để đảm bảo an ninh năng lượng và ứng phó biến đổi khí hậu. Tuy nhiên, sự thành công của chiến lược này không chỉ được đo bằng số Gigawatt điện được tạo ra, mà còn bằng khả năng chúng ta lắng nghe và tôn trọng những giới hạn vật lý của “Thế giới ngầm”. Một nền kinh tế biển xanh thực sự phải là nơi năng lượng và sinh thái cùng tồn tại, chứ không phải là sự đánh đổi sinh mạng của những cư dân lâu đời nhất của đại dương.


Khám phá thêm từ VOSTOK BUSINESS CONSULTING

Đăng ký để nhận các bài đăng mới nhất được gửi đến email của bạn.


Khám phá thêm từ VOSTOK BUSINESS CONSULTING

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc