Đầu tư Điện Hạt nhân: Lợi ích Kinh tế và An toàn

Vào giữa thập niên 2020, Việt Nam đứng trước ngã rẽ lịch sử trong tiến trình phát triển kinh tế – xã hội. Đại hội Đảng bộ các cấp và chiến lược phát triển quốc gia đã đặt ra mục tiêu tăng trưởng kinh tế đầy tham vọng: phấn đấu đạt mức tăng trưởng GDP trên 8% vào năm 2025 và duy trì mức hai con số trong giai đoạn 2026-2030. Đồng thời, cam kết quốc tế của Việt Nam tại COP26 về việc đạt mức phát thải Net Zero vào năm 2050 đã tạo áp lực lên ngành năng lượng: vừa phải cung cấp đủ điện năng cho nền kinh tế đang công nghiệp hóa, vừa phải loại bỏ dần các nguồn nhiên liệu hóa thạch truyền thống như điện than.

Trong bối cảnh đó, Quy hoạch điện VIII điều chỉnh và các văn bản pháp lý liên quan trong năm 2024-2025 đã chính thức xác nhận sự “tái sinh” của chương trình điện hạt nhân. Tuy nhiên, câu hỏi đặt ra không chỉ là “có làm hay không”, mà là “làm ở đâu” và “làm như thế nào” để tối ưu hóa hiệu quả kinh tế, an toàn kỹ thuật và lợi ích địa chính trị.

Quyết định tái khởi động dự án tại Ninh Thuận thay vì chuyển hướng ngay sang các địa điểm khác như Hà Tĩnh hay miền Bắc không phải là một sự ngẫu nhiên hay bảo thủ, mà là kết quả của một quá trình tính toán kỹ lưỡng dựa trên các yếu tố địa chất học, kinh tế học và quản trị rủi ro chiến lược. Sự lựa chọn Ninh Thuận làm địa điểm cho những nhà máy điện hạt nhân đầu tiên của Việt Nam (Ninh Thuận 1 và Ninh Thuận 2) dựa trên sự hội tụ của ba yếu tố cốt lõi: sự ổn định tuyệt đối về địa chất, sự sẵn sàng về hạ tầng pháp lý – xã hội, và tính hiệu quả kinh tế từ các khoản đầu tư đã thực hiện.

Việc lựa chọn địa điểm xây dựng nhà máy điện hạt nhân tại Việt Nam chịu sự chi phối nghiêm ngặt của các quy định an toàn quốc tế (IAEA) và luật pháp trong nước, cụ thể là Thông tư 02/BKHCN do Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành. Văn bản này thiết lập các tiêu chí “loại trừ” – nghĩa là nếu một địa điểm vi phạm bất kỳ tiêu chí nào, nó sẽ bị loại bỏ ngay lập tức mà không cần xem xét đến các yếu tố kinh tế.

Các tiêu chí an toàn cốt lõi bao gồm:

  • Không được đặt nhà máy tại nơi có hoạt động đứt gãy địa chất trong vòng 130.000 năm trở lại đây. Cụ thể, không được có đứt gãy hoạt động trong bán kính 8 km tính từ tâm lò phản ứng.
  • Khu vực xây dựng không được có biểu hiện động đất với cường độ lớn hơn 8 MSK (tương đương khoảng 6.0 – 6.5 độ Richter) trong bán kính 50 km.
  • Nền móng đặt lò phản ứng và nhà tua-bin phải là đá gốc tương đối liền khối, cứng chắc, không bị dập vỡ, nứt nẻ mạnh hoặc phong hóa. Tuyệt đối không xây dựng trên nền đất yếu có khả năng hóa lỏng (liquefaction) khi xảy ra rung chấn.

Khi so sánh Ninh Thuận và Hà Tĩnh dưới lăng kính của Thông tư 02, Ninh Thuận thể hiện sự ưu việt vượt trội, khiến nó trở thành lựa chọn số một không thể thay thế trong giai đoạn đầu.

Hai địa điểm được quy hoạch là Phước Dinh (huyện Thuận Nam) và Vĩnh Hải (huyện Ninh Hải) nằm trên một khối tảng địa chất đặc biệt của vùng Nam Trung Bộ. Khu vực này được cấu tạo bởi các khối đá granite (đá hoa cương) và đá magma xâm nhập có tuổi địa chất cổ và độ bền cơ học cực cao. Đá granite là nền móng lý tưởng cho các lò phản ứng thế hệ III+ (như VVER-1200) vốn có trọng lượng tĩnh và động rất lớn. Khả năng chịu tải của nền đá này giúp giảm thiểu chi phí xử lý nền móng và đảm bảo an toàn tuyệt đối trước nguy cơ lún sụt.7

Vùng duyên hải Nam Trung Bộ được các nhà địa chất đánh giá là khu vực “tĩnh” nhất trong cấu trúc kiến tạo của Việt Nam. Các đứt gãy hoạt động (active faults) ở đây rất hiếm và nằm xa vị trí quy hoạch, đáp ứng hoàn hảo tiêu chí “không có đứt gãy hoạt động trong 130.000 năm” của Bộ Khoa học và Công nghệ.

Ngược lại, Hà Tĩnh nằm trong khu vực địa chất Bắc Trung Bộ, nơi chịu ảnh hưởng của các hệ thống đứt gãy phức tạp hơn, tiêu biểu là hệ thống đứt gãy Sông Cả – Rào Nay. Mặc dù Hà Tĩnh có những vị trí tiềm năng như Kỳ Xuân (Kỳ Anh), nhưng xét trên bình diện vùng, khu vực Bắc Trung Bộ có lịch sử địa chấn phức tạp hơn so với Ninh Thuận. Sự hiện diện của các đới đứt gãy hoạt động (như đới Rào Nay) đòi hỏi các khảo sát địa chấn tốn kém và thời gian dài hơn để chứng minh độ an toàn.

Bờ biển Bắc Trung Bộ có đặc điểm bồi lắng trầm tích dày hơn so với bờ biển đá Ninh Thuận. Việc xây dựng trên nền đất có lớp phủ trầm tích dày tiềm ẩn nguy cơ “hóa lỏng đất” khi có rung chấn, đòi hỏi các giải pháp kỹ thuật gia cố nền móng cực kỳ tốn kém, làm giảm hiệu quả kinh tế của dự án so với đặt tại Ninh Thuận.

Một trong những lý do thuyết phục nhất về mặt quản trị công để tiếp tục chọn Ninh Thuận là khối lượng chi phí chìm khổng lồ đã được đầu tư vào đây. Việc chuyển địa điểm sang Hà Tĩnh lúc này đồng nghĩa với việc lãng phí hàng chục nghìn tỷ đồng ngân sách và lùi tiến độ dự án lại ít nhất 5-10 năm. Tính đến năm 2026, công tác giải phóng mặt bằng và tái định cư tại Ninh Thuận đã đạt được những bước tiến không thể đảo ngược. Chính phủ và Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) đã rót vào đây con số khổng lồ hơn 13.000 tỷ đồng cho công tác bồi thường, hỗ trợ và tái định cư. 

Dự án Ninh Thuận 1 (Phước Dinh) đã được giải ngân khoảng 6.450 tỷ đồng, ảnh hưởng đến 617 hộ dân trên diện tích thu hồi lớn. Khu tái định cư rộng 64,85 ha đã hình thành vóc dáng. Dự án Ninh Thuận 2 (Vĩnh Hải) đã được giải ngân 6.560 tỷ đồng, liên quan đến 844 hộ dân và khu tái định cư 54,4 ha. Hệ thống điện, đường, trường, trạm, khu neo đậu tàu thuyền cho ngư dân, đê chắn sóng… đã được xây dựng hoàn thiện để phục vụ đời sống người dân sau tái định cư. Việc này tạo ra một sự đã rồi về mặt hạ tầng, sẵn sàng cho việc khởi công nhà máy.

Nếu chuyển sang Hà Tĩnh, quy trình pháp lý về thu hồi đất, đền bù, xây dựng khu tái định cư sẽ phải bắt đầu lại từ con số 0. Trong bối cảnh Luật Đất đai mới và Luật Năng lượng nguyên tử 2025 vừa có hiệu lực với các quy định chặt chẽ hơn, quá trình này có thể kéo dài 3-5 năm, làm lỡ nhịp cơ hội phát triển năng lượng của đất nước trong giai đoạn then chốt 2026-2030.

Mặc dù không được chọn làm địa điểm “mở đường”, Hà Tĩnh vẫn giữ một vị trí trọng yếu trong bản đồ điện hạt nhân Việt Nam. Tỉnh này không bị loại bỏ, mà được quy hoạch với một vai trò khác biệt: địa điểm dự phòng chiến lược và trung tâm tiềm năng cho ứng dụng năng lượng công nghiệp.

Trong danh sách 8 vị trí tiềm năng được Bộ Công Thương và các tư vấn quốc tế xác định, Hà Tĩnh có Thôn Sơn Tịnh, xã Kỳ Xuân, huyện Kỳ Anh được đánh giá tiềm năng nhất. Kỳ Xuân được đánh giá có đủ năng lực tiếp nhận các tổ máy với tổng công suất lên tới 4-6 GW (tương đương 4-6 lò phản ứng 1000MW). Đây là một con số khổng lồ, đủ sức biến Hà Tĩnh thành một trung tâm năng lượng của cả miền Trung.

Lợi thế lớn nhất của Hà Tĩnh so với các địa điểm khác là sự hiện diện của Khu kinh tế Vũng Áng. Đây là khu vực tập trung các ngành công nghiệp nặng tiêu thụ năng lượng cực lớn như luyện thép (Formosa), cảng biển nước sâu và các nhà máy nhiệt điện hiện hữu. Hà Tĩnh còn là điểm nút quan trọng trên hệ thống đường dây 500kV Bắc – Nam (mạch 1, 2 và 3). Việc đặt một nguồn phát công suất lớn tại đây (ngay điểm giữa của đất nước) sẽ giúp ổn định điện áp và giảm tổn thất truyền tải cho cả hai miền, đặc biệt là hỗ trợ công suất cho miền Bắc đang thiếu điện.

Viện Năng lượng (Bộ Công Thương) đã chính thức đề xuất xem xét Hà Tĩnh là “địa điểm dự phòng” cho trường hợp không thể phát triển thêm nguồn điện hạt nhân tại Ninh Thuận hoặc khi nhu cầu phụ tải miền Bắc tăng đột biến vượt dự báo.

Trong quy hoạch chiến lược, việc “bỏ trứng vào một giỏ” (chỉ tập trung vào Ninh Thuận) chứa đựng rủi ro an ninh năng lượng (ví dụ: sự cố thiên tai cục bộ hoặc vấn đề đường truyền tải). Hà Tĩnh, với vị trí địa lý nằm ở Bắc Trung Bộ, đóng vai trò như một chốt an toàn. Nếu Ninh Thuận gặp sự cố, Hà Tĩnh có thể được kích hoạt để cung cấp điện ngược ra Bắc.

Quy hoạch điện VIII điều chỉnh xác định nhu cầu bổ sung điện hạt nhân cho miền Bắc là rất cấp bách. Hà Tĩnh là vị trí cực nam của khu vực miền Bắc (về mặt quản lý hệ thống điện) có thể xây dựng nhà máy điện hạt nhân quy mô lớn an toàn nhất, trước khi đi sâu vào vùng đồng bằng sông Hồng có địa chất yếu và mật độ dân số quá cao.

Liệu còn cơ hội cho miền Bắc không? CÓ, nhưng không phải với mô hình nhà máy khổng lồ như Ninh Thuận, mà là một cuộc cách mạng công nghệ với Lò phản ứng Mô-đun nhỏ (SMR).

Miền Bắc Việt Nam đang đối mặt với nguy cơ thiếu điện nghiêm trọng nhất cả nước do các nguồn thủy điện đã khai thác hết, điện than không thể phát triển thêm, và điện khí LNG gặp khó khăn về hạ tầng nhập khẩu.

Để đáp ứng tốc độ tăng trưởng kinh tế hai con số của các tỉnh công nghiệp như Hải Phòng, Bắc Ninh, Quảng Ninh, miền Bắc cần bổ sung nguồn điện chạy nền (baseload) ổn định 24/7. Việc xây dựng các nhà máy điện hạt nhân cỡ lớn (1000-1200 MW) tại miền Bắc gặp rào cản lớn về mật độ dân cư (khó thiết lập vùng cách ly an toàn 7-10km) và địa chất vùng đồng bằng sông Hồng nhiều phù sa, đất yếu.

Quy hoạch điện VIII điều chỉnh và các dự thảo chính sách mới năm 2025 đã mở ra một hướng đi đột phá: Cho phép phát triển điện hạt nhân quy mô nhỏ (SMR) và khuyến khích tư nhân tham gia đầu tư phục vụ các khu công nghiệp.

SMR (công suất dưới 300MW) có cơ chế tự làm mát, vùng an toàn (EPZ) thu hẹp chỉ còn vài trăm mét đến 1-2 km, cho phép đặt gần các khu công nghiệp hoặc thay thế các nhà máy điện than cũ. SMR không đòi hỏi nền đá granite nguyên khối rộng lớn như lò lớn, SMR có thể lắp đặt trên các nền địa chất đa dạng hơn nhờ kết cấu mô-đun và công nghệ cách chấn hiện đại. SMR không chỉ phát điện mà còn cung cấp nhiệt cho sản xuất thép, hóa chất, lọc hóa dầu, hoặc sản xuất Hydro xanh – điều mà các khu kinh tế phía Bắc đang khao khát.

Dựa trên tư duy chiến lược mới, bản đồ điện hạt nhân tương lai của Việt Nam (giai đoạn 2035-2050) sẽ xuất hiện những cái tên mới tại miền Bắc:

Hải Phòng & Quảng Ninh là trung tâm nhiệt điện than lớn nhất cả nước. Các vị trí nhà máy nhiệt điện than cũ (sẽ phải đóng cửa theo lộ trình Net Zero) là địa điểm lý tưởng để đặt SMR. Hạ tầng lưới điện truyền tải đã có sẵn, nguồn nước làm mát từ biển dồi dào, có thể cung cấp điện cho các khu công nghiệp công nghệ cao và cảng biển nước sâu.

Thái Bình được quy hoạch là một trong những Trung tâm dịch vụ năng lượng mới. Địa chất ven biển Thái Bình tuy là đất bồi nhưng với công nghệ SMR (thậm chí là SMR nổi trên biển – Floating NPP), đây là vị trí tiềm năng để cấp điện cho vùng Nam đồng bằng sông Hồng.

Ngoài tiềm năng làm nhà máy lớn (dự phòng), Vũng Áng cũng chính là ứng viên số 1 cho mô hình SMR công nghiệp. Tập đoàn Formosa hoặc các liên doanh thép/hóa dầu có thể đầu tư SMR để tự chủ nguồn điện, đóng góp vào quá trình giảm phát thải CO2.

Bài toán điện hạt nhân của Việt Nam không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn là câu chuyện của ngoại giao năng lượng, trong đó Liên bang Nga đang giữ vai trò trung tâm. Trong bối cảnh địa chính trị phức tạp, mối quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện Việt – Nga tạo nền tảng vững chắc cho hợp tác hạt nhân.

Tập đoàn năng lượng nguyên tử quốc gia Nga (Rosatom) là đối tác được chọn cho dự án Ninh Thuận 1. Công nghệ VVER-1200 (thế hệ 3+) được đề xuất là công nghệ kiểm chứng, an toàn và hiện đại nhất hiện nay. Không chỉ lò lớn, Rosatom đang tích cực chào bán các giải pháp SMR và nhà máy điện hạt nhân nổi (FNPP) cho Việt Nam. Đây là giải pháp rất phù hợp với địa hình biển đảo và các khu vực có địa chất phức tạp như miền Bắc. Trung tâm Nghiên cứu Khoa học và Công nghệ Hạt nhân (CNST) với lò phản ứng nghiên cứu mới tại Đồng Nai (do Nga hỗ trợ) sẽ là “vườn ươm” nhân lực cho toàn bộ chương trình hạt nhân của Việt Nam, từ Ninh Thuận ra đến Hà Tĩnh và miền Bắc.

Năm 2025-2026 đánh dấu sự hoàn thiện của hành lang pháp lý, mở cửa cho sự phát triển của điện hạt nhân theo cơ chế thị trường. Luật này (có hiệu lực từ 1/1/2026) là “giấy thông hành” quan trọng nhất: Minh bạch hóa quy trình (quy định rõ ràng các bước từ khảo sát, cấp phép, xây dựng đến vận hành và tháo dỡ, giúp nhà đầu tư quốc tế yên tâm về tính ổn định chính sách); Phân cấp quản lý (trao quyền rõ ràng về an toàn cho Bộ Khoa học Công nghệ và về kinh tế Bộ Công Thương, tránh chồng chéo).

Điểm đột phá nhất trong dự thảo chính sách mới là việc cho phép tư nhân tham gia đầu tư SMR. Trước đây điện hạt nhân là độc quyền nhà nước. Nay, các tập đoàn tư nhân lớn (trong lĩnh vực thép, công nghệ, dữ liệu) có thể liên doanh với đối tác nước ngoài để đầu tư SMR phục vụ nhu cầu tự dùng. Điều này mở ra cơ hội cho các dự án tại Hà Tĩnh (Formosa) hay các Data Center khổng lồ tại Bắc Ninh, Bắc Giang có thể tự chủ nguồn điện sạch, không phụ thuộc hoàn toàn vào EVN hay nguồn than.

+

Ninh Thuận sở hữu nền địa chất granite siêu ổn định và đã hoàn tất đầu tư hạ tầng tái định cư trị giá 13.000 tỷ đồng. Chuyển sang Hà Tĩnh lúc này là lãng phí nguồn lực và gia tăng rủi ro kỹ thuật không cần thiết. Tuy nhiên Hà Tĩnh là địa điểm dự phòng chiến lược số 1 và là ứng viên hoàn hảo cho mô hình điện hạt nhân công nghiệp gắn liền với Khu kinh tế Vũng Áng. Cơ hội cho điện nguyên tử ở miền Bắc là rất lớn, nhưng nằm ở công nghệ SMR linh hoạt, thay thế các nhà máy điện than cũ tại Hải Phòng, Quảng Ninh, Thái Bình.

Việt Nam cần thực hiện chiến lược Hai mũi nhọn:

  • Khẩn trương tái khởi động và hoàn thành Ninh Thuận 1 & 2 với công nghệ lò lớn (VVER-1200) để tạo xương sống cho lưới điện quốc gia và ổn định truyền tải Bắc – Nam.
  • Thí điểm và triển khai nhanh SMR tại miền Bắc và Hà Tĩnh theo mô hình hợp tác công – tư (PPP) để giải quyết cơn khát điện cục bộ của các trung tâm công nghiệp.

Việt Nam đang đứng trước cơ hội lịch sử để trở thành quốc gia tiên phong tại Đông Nam Á về năng lượng hạt nhân, không chỉ để giải quyết bài toán thiếu điện mà còn để kiến tạo một nền kinh tế xanh, bền vững và tự chủ trong kỷ nguyên mới.


Khám phá thêm từ VOSTOK BUSINESS CONSULTING

Đăng ký để nhận các bài đăng mới nhất được gửi đến email của bạn.


Khám phá thêm từ VOSTOK BUSINESS CONSULTING

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc