Trong những thập kỷ đầu của thế kỷ 21, Việt Nam đã chứng kiến sự tăng trưởng kinh tế ngoạn mục, đưa đất nước từ một quốc gia nông nghiệp trở thành một trung tâm sản xuất công nghiệp mới của khu vực Đông Nam Á. Tuy nhiên, sự phát triển nóng này đã đặt ra một áp lực khổng lồ lên hệ thống hạ tầng năng lượng quốc gia. Nhu cầu điện năng của Việt Nam tăng trung bình khoảng 10% mỗi năm trong giai đoạn 2010-2020, và dự báo sẽ tiếp tục tăng trưởng ở mức 8-9% trong giai đoạn 2021-2030. Đứng trước “ngã ba đường” của an ninh năng lượng, biến đổi khí hậu và phát triển kinh tế, Việt Nam buộc phải tìm kiếm một lời giải tối ưu cho bài toán quy hoạch điện quốc gia.
Đầu năm 2024, TS Nguyễn Anh Phương đã bảo vệ thành công luận văn tiến sỹ với chủ đề Phát triển bền vững tổ hợp nhiên liệu và năng lượng CHXHCN Việt Nam, tập trung vào sự cấp thiết của việc tái khởi động chương trình điện hạt nhân tại các thị trường mới nổi, với trọng tâm là Việt Nam. Công trình nghiên cứu này không chỉ mang tính học thuật mà còn đóng vai trò như một bản thiết kế chính sách, dự báo chính xác những bước đi chiến lược mà chính phủ Việt Nam sẽ thực hiện ngay trong năm đó.
Luận văn của TS Nguyễn Anh Phương được xây dựng trên nền tảng phân tích dữ liệu kinh tế lượng và mô hình hóa hệ thống điện, đưa ra những lập luận đanh thép về việc tại sao Việt Nam không thể tiếp tục trì hoãn việc phát triển điện hạt nhân. Dưới đây là các trụ cột chính trong hệ thống lập luận của luận văn.
Một trong những đóng góp quan trọng nhất của luận văn là việc làm rõ khái niệm “chi phí hệ thống” (system cost) so với “chi phí quy dẫn” (LCOE). TS Phương lập luận rằng, mặc dù LCOE của điện mặt trời và điện gió đã giảm đáng kể và trở nên cạnh tranh, nhưng tính chất gián đoạn của chúng đòi hỏi một hệ thống dự phòng khổng lồ.
Tại Việt Nam, thủy điện – nguồn năng lượng nền truyền thống – đã chạm ngưỡng khai thác tối đa. Các dòng sông lớn như sông Đà, sông Sê San, sông Đồng Nai đều đã được quy hoạch hết các bậc thang thủy điện. Trong khi đó, nhiệt điện than – nguồn điện nền chủ lực thứ hai – đang phải đối mặt với áp lực cắt giảm để đáp ứng cam kết Net Zero vào năm 2050 mà Thủ tướng Chính phủ đã tuyên bố tại COP26.
Luận văn chỉ ra rằng, nếu loại bỏ điện than và không phát triển điện hạt nhân, Việt Nam sẽ phải phụ thuộc hoàn toàn vào điện khí LNG nhập khẩu để chạy nền. Điều này dẫn đến hai rủi ro lớn:
- Rủi ro địa chính trị: Giá khí LNG biến động cực mạnh theo tình hình thế giới, như đã chứng kiến trong cuộc khủng hoảng năng lượng năm 2022.
- Rủi ro thâm hụt cán cân thương mại: Việc nhập khẩu nhiên liệu hóa thạch với khối lượng lớn sẽ làm chảy máu ngoại tệ, gây áp lực lên tỷ giá và ổn định vĩ mô.
Từ đó, luận văn khẳng định: Điện hạt nhân là nguồn năng lượng duy nhất vừa có khả năng chạy nền ổn định 24/7 với hệ số công suất lên tới 90%, vừa không phát thải khí nhà kính, giúp giải quyết đồng thời bài toán an ninh năng lượng và biến đổi khí hậu.
Một điểm sáng tạo trong luận văn của TS Nguyễn Anh Phương là việc liên kết nhu cầu năng lượng với cấu trúc kinh tế tương lai. Việt Nam đang đặt mục tiêu chuyển đổi số toàn diện, phát triển kinh tế số chiếm 20-30% GDP vào năm 2030. Sự bùng nổ của các trung tâm dữ liệu, trí tuệ nhân tạo (AI), và các nhà máy sản xuất bán dẫn đòi hỏi nguồn điện có chất lượng cực cao (ổn định về tần số và điện áp).
Nghiên cứu chỉ ra rằng sự sụt giảm điện áp hay mất điện dù chỉ trong vài mili-giây cũng có thể gây thiệt hại hàng triệu USD cho các dây chuyền sản xuất chip hoặc làm gián đoạn các trung tâm dữ liệu. Điện hạt nhân, với quán tính quay lớn từ các tuabin khổng lồ, cung cấp độ ổn định tần số mà các bộ biến tần của điện mặt trời và điện gió không thể sao chép hoàn toàn. Do đó, quay lại điện hạt nhân không chỉ là vấn đề “đủ điện” mà là vấn đề “chất lượng điện” để phục vụ công nghiệp công nghệ cao.
Trong bối cảnh thế giới đa cực, năng lượng là vũ khí và là khiên chắn. Luận văn phân tích rằng việc sở hữu công nghệ điện hạt nhân sẽ nâng tầm vị thế khoa học kỹ thuật của Việt Nam. Nó tạo ra hiệu ứng lan tỏa sang các ngành cơ khí chế tạo, vật liệu học, y học hạt nhân và tự động hóa.
Hơn nữa, nhiên liệu hạt nhân có mật độ năng lượng cực cao. Một nhà máy điện hạt nhân có thể tích trữ nhiên liệu cho 18-24 tháng vận hành chỉ trong một kho chứa nhỏ, khác hẳn với các nhà máy nhiệt điện than hay khí cần dòng nhiên liệu liên tục hàng ngày. Điều này mang lại sự an tâm tuyệt đối về an ninh năng lượng trong các tình huống khủng hoảng chuỗi cung ứng toàn cầu.
Tính đến thời điểm báo cáo này được cập nhật (tháng 12/2025), những nhận định trong luận văn của TS Nguyễn Anh Phương đã được thực tế chứng minh là hoàn toàn chính xác. Các diễn biến chính trị và kinh tế tại Việt Nam trong hai năm qua đã đi đúng theo kịch bản “nhu cầu cấp thiết” mà luận văn đã vạch ra.
Dự báo quan trọng nhất của luận văn là việc Việt Nam sẽ phải tái khởi động dự án điện hạt nhân Ninh Thuận trước năm 2025 đã trở thành hiện thực.
Vào ngày 30/11/2024, tại kỳ họp thứ 8, Quốc hội khóa XV đã chính thức thông qua chủ trương của Chính phủ về việc tái khởi động dự án điện hạt nhân Ninh Thuận. Đây là một quyết định lịch sử, hủy bỏ Nghị quyết dừng dự án năm 2016, mở ra một chương mới cho ngành năng lượng.
Luận văn đã nhấn mạnh rằng điện hạt nhân là vấn đề chiến lược cần sự quyết đoán của Đảng. Đúng như vậy, Ban Chấp hành Trung ương Đảng đã thống nhất chủ trương này vào tháng 11/2024. Đặc biệt, ngày 05/12/2024, đích thân Tổng Bí thư Tô Lâm đã dẫn đầu đoàn công tác trung ương đi thị sát thực địa tại vị trí quy hoạch Nhà máy điện hạt nhân Ninh Thuận 1 tại xã Phước Dinh, huyện Thuận Nam. Hành động này gửi đi một thông điệp mạnh mẽ về cam kết chính trị không thể đảo ngược.
Luận văn của TS Phương khuyến nghị việc thành lập một tổ chức chuyên trách với quyền hạn vượt trội để giải quyết các vướng mắc pháp lý phức tạp của dự án hạt nhân. Thực tế đã diễn ra đúng như vậy. Ngày 10/01/2025, Thủ tướng Phạm Minh Chính đã ký Quyết định số 72/QĐ-TTg thành lập Ban Chỉ đạo Nhà nước về xây dựng Nhà máy điện hạt nhân. Điểm đáng chú ý là Ban Chỉ đạo này do chính Thủ tướng làm Trưởng ban, thể hiện mức độ ưu tiên tối đa. Cơ cấu của Ban Chỉ đạo bao gồm lãnh đạo các bộ then chốt: Bộ Công Thương, Bộ Khoa học và Công nghệ, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, cùng với lãnh đạo tỉnh Ninh Thuận và các tập đoàn năng lượng lớn (EVN, PVN). Mô hình “cả hệ thống chính trị vào cuộc” này đúng như mô hình mà luận văn đã đề xuất để đảm bảo sự đồng bộ.
Một điểm đúng khác trong đánh giá của luận văn là về tính sẵn sàng của địa phương. Mặc dù dự án bị dừng năm 2016, nhưng quy hoạch đất đai và nhân lực vẫn được duy trì. Báo cáo của Tỉnh ủy Ninh Thuận cho thấy tổng diện tích quy hoạch 1.642,22 ha cho hai nhà máy vẫn được giữ nguyên. Tại Ninh Thuận 1, công tác di dân tái định cư cho 477 hộ dân đã cơ bản hoàn thành, với khu tái định cư đã được xây dựng khang trang. Điều này giúp tiết kiệm hàng tỷ USD và 3-5 năm thời gian chuẩn bị mặt bằng so với việc bắt đầu lại từ đầu.
Tỉnh Ninh Thuận và Bộ Giáo dục & Đào tạo đã kiên trì gửi 88 sinh viên đi đào tạo chuyên sâu về công nghệ hạt nhân tại Liên bang Nga trong suốt giai đoạn dự án bị tạm dừng. Đội ngũ này, hiện đã tốt nghiệp và trở về, sẽ trở thành nòng cốt kỹ thuật cho giai đoạn khởi động lại. Luận văn đã chỉ ra rằng việc duy trì “lửa” cho nguồn nhân lực này là yếu tố sống còn, và thực tế Việt Nam đã làm được.
Đối chiếu các dự báo chính trong luận văn và thực tế triển khai (Cập nhật 12/2025)
- Tính cấp thiết: Quay lại điện hạt nhân là bắt buộc để đảm bảo an ninh năng lượng và Net Zero.
- Diễn biến thực tế (2024 – 2025): Quốc hội thông qua chủ trương tái khởi động ngày 30/11/2024. Chính phủ xác định điện hạt nhân là trụ cột năng lượng sạch.
- Đánh giá mức độ chính xác: Tuyệt đối chính xác.
- Mô hình quản lý: Cần Ban chỉ đạo cấp cao nhất, vượt qua rào cản hành chính thông thường.
- Diễn biến thực tế (2024 – 2025): Thủ tướng Phạm Minh Chính trực tiếp làm Trưởng ban Chỉ đạo Nhà nước (thành lập 10/01/2025).
- Đánh giá mức độ chính xác: Tuyệt đối chính xác.
- Tiến độ: Khởi động trước 2025 để kịp vận hành vào 2030-2032.
- Diễn biến thực tế (2024 – 2025): Quyết định tái khởi động cuối 2024. Mục tiêu hoàn thành nhà máy đầu tiên vào 2030.
- Đánh giá mức độ chính xác: Chính xác.
- Vai trò đối tác: Nga là đối tác chiến lược về công nghệ và đào tạo.
- Diễn biến thực tế (2024 – 2025): 88 kỹ sư hạt nhân được đào tạo tại Nga sẵn sàng tham gia. Nga là đối tác ưu tiên trong các thảo luận ban đầu.
- Đánh giá mức độ chính xác: Chính xác.
- Địa điểm: Ninh Thuận vẫn là địa điểm tối ưu nhất.
- Diễn biến thực tế (2024 – 2025): Tổng Bí thư Tô Lâm thị sát và chốt phương án địa điểm tại Phước Dinh và Vĩnh Hải (Ninh Thuận).
- Đánh giá mức độ chính xác: Chính xác.
Dựa trên nền tảng lý luận của luận văn và thực tiễn triển khai, để phát triển năng lượng hạt nhân nói riêng và hệ thống năng lượng quốc gia nói chung một cách hài hòa, an toàn và bền vững đến năm 2050, Chính phủ cần đặc biệt lưu ý các vấn đề sau:
Hoàn thiện hành lang pháp lý đặc thù và đồng bộ
Việc tái khởi động dự án điện hạt nhân đòi hỏi một hệ thống pháp luật tương thích. Luật Năng lượng nguyên tử năm 2008 đã bộc lộ nhiều bất cập so với thực tiễn công nghệ và quản lý hiện nay.
- Chính phủ cần trình Quốc hội sửa đổi Luật Năng lượng nguyên tử theo hướng tách bạch chức năng quản lý nhà nước về phát triển điện hạt nhân (Bộ Công Thương) và chức năng quản lý an toàn, an ninh hạt nhân (Bộ Khoa học và Công nghệ). Cơ quan pháp quy hạt nhân (VARANS) cần được trao quyền độc lập cao hơn, trực thuộc Thủ tướng Chính phủ để đảm bảo tính khách quan trong giám sát an toàn.
- Cần xây dựng cơ chế giá điện (FIT hoặc CfD) riêng cho điện hạt nhân. Với chi phí đầu tư ban đầu (CAPEX) rất lớn (lên tới 5-7 tỷ USD/nhà máy), nếu áp dụng cơ chế giá điện như nhiệt điện hay thủy điện sẽ không khả thi. Cần có sự bảo lãnh của Chính phủ về vay vốn và bao tiêu sản lượng để thu hút nhà đầu tư hoặc để EVN/PVN có thể vay vốn quốc tế.
Lựa chọn công nghệ: an toàn là tiêu chí tối thượng
Bài học từ sự cố Fukushima (Nhật Bản) năm 2011 là nguyên nhân chính khiến dự án bị dừng năm 2016. Do đó, lần quay trở lại này, yếu tố an toàn phải được đặt lên hàng đầu để thuyết phục công chúng.
- Chính phủ cần kiên quyết lựa chọn công nghệ thế hệ III+ hoặc thế hệ IV. Các công nghệ này (như VVER-1200 của Nga, AP1000 của Mỹ, hay EPR của Pháp) đều có hệ thống an toàn thụ động (passive safety systems), có khả năng tự động làm mát lò phản ứng và ngăn chặn sự cố nóng chảy lõi lò ngay cả khi mất nguồn điện hoàn toàn trong thời gian dài (72 giờ hoặc vô hạn).
- Bên cạnh các lò phản ứng công suất lớn (1000-1200 MW), Chính phủ cần nghiên cứu lộ trình áp dụng các lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR) cho các khu vực hải đảo hoặc các khu công nghiệp biệt lập. SMR có tính linh hoạt cao, an toàn hơn và chi phí đầu tư ban đầu thấp hơn.
Quy hoạch tổng thể chuỗi cung ứng nhiên liệu và xử lý chất thải
Điện hạt nhân không chỉ là nhà máy điện, mà là cả một chu trình nhiên liệu.
- Nguồn nhiên liệu: Cần ký kết các hiệp định cung cấp nhiên liệu dài hạn (trên 20 năm) với các đối tác cung cấp (Nga, Canada, Úc) kèm theo điều khoản về dự trữ nhiên liệu quốc gia. Việt Nam cần xây dựng kho dự trữ nhiên liệu hạt nhân chiến lược đủ dùng cho 3-5 năm.
- Quản lý chất thải: Đây là vấn đề nhạy cảm nhất. Chính phủ cần sớm công bố quy hoạch địa điểm lưu giữ chất thải phóng xạ quốc gia và quỹ xử lý chất thải. Các nhà máy điện hạt nhân cần trích lập quỹ này ngay từ khi bắt đầu vận hành thương mại để đảm bảo trách nhiệm với thế hệ tương lai.
Nội địa hóa và phát triển công nghiệp hỗ trợ
Để tránh bẫy phụ thuộc công nghệ và chi phí bảo trì đắt đỏ, Việt Nam cần có chiến lược nội địa hóa rõ ràng.
- Mục tiêu: Đặt mục tiêu nội địa hóa 30-40% giá trị dự án cho các tổ máy đầu tiên (chủ yếu là xây dựng dân dụng, lắp máy thông thường) và nâng lên 60-70% cho các tổ máy sau năm 2040.
- Cơ khí chế tạo: Nâng cao năng lực cho các tập đoàn cơ khí trong nước (như Lilama, Narime) để có thể tham gia chế tạo các thiết bị phụ trợ, bồn bể áp lực thấp, hệ thống đường ống.
Khuyến nghị hợp tác doanh nghiệp Việt Nam – Liên bang Nga
Trong bối cảnh địa chính trị hiện tại, Liên bang Nga với tập đoàn nhà nước Rosatom vẫn là đối tác sở hữu công nghệ điện hạt nhân hàng đầu thế giới và có quan hệ truyền thống tốt đẹp với Việt Nam. Luận văn của TS Nguyễn Anh Phương, cũng như tên gọi của Vostok Business Consulting (VBC), gợi mở nhiều hướng đi cho sự hợp tác này.
Đối với các doanh nghiệp Liên bang Nga (Rosatom, Power Machines, v.v.)
- Chiến lược tiếp cận “Trọn gói và Chuyển giao”: Các doanh nghiệp Nga không nên chỉ chào bán lò phản ứng. Hãy đề xuất một giải pháp năng lượng tổng thể bao gồm: Thiết kế – Cung cấp thiết bị – Xây dựng – Đào tạo nhân lực – Cung cấp nhiên liệu trọn đời – Xử lý chất thải. Đặc biệt, cam kết chuyển giao công nghệ lõi (technology transfer) sẽ là lợi thế cạnh tranh then chốt so với các đối tác khác.
- Cơ chế tài chính sáng tạo: Trong bối cảnh các lệnh trừng phạt tài chính quốc tế, doanh nghiệp Nga cần phối hợp với Chính phủ hai nước để thiết lập kênh thanh toán song phương (RUB-VND) hoặc các gói tín dụng nhà nước đặc biệt cho dự án. VBC có thể đóng vai trò tư vấn trong việc cấu trúc các giao dịch tài chính phức tạp này để đảm bảo tuân thủ pháp luật và tránh rủi ro trừng phạt thứ cấp.
- Hợp tác văn hóa và ngôn ngữ: Rào cản ngôn ngữ là một thách thức. Các doanh nghiệp Nga cần đầu tư vào việc đào tạo tiếng Nga kỹ thuật cho nhân sự Việt Nam và ngược lại. Việc sử dụng các đơn vị tư vấn cầu nối như VBC là cần thiết để thấu hiểu văn hóa kinh doanh và thủ tục hành chính tại Việt Nam.
Đối với các doanh nghiệp Việt Nam (EVN, PVN, Vinatom, các nhà thầu xây lắp)
- Chuẩn bị năng lực đón đầu: Các doanh nghiệp cần chủ động rà soát năng lực, nâng cấp hệ thống quản lý chất lượng theo các tiêu chuẩn hạt nhân quốc tế (như ASME NQA-1 hoặc tiêu chuẩn Nga GOST). Việc tham gia vào chuỗi cung ứng hạt nhân đòi hỏi kỷ luật sắt về an toàn và chất lượng.
- Hình thành liên danh (Consortium): Các nhà thầu xây dựng Việt Nam (Sông Đà, Vinaconex…) nên chủ động tìm kiếm đối tác Nga để thành lập liên danh đấu thầu. Việc đi cùng “người khổng lồ” sẽ giúp doanh nghiệp Việt học hỏi kinh nghiệm quản lý dự án siêu lớn và công nghệ thi công phức tạp.
- Tận dụng nguồn nhân lực đào tạo tại Nga: Các doanh nghiệp cần có chính sách tuyển dụng và đãi ngộ đặc biệt đối với 88 kỹ sư đã được đào tạo tại Nga và các lứa sinh viên tiếp theo. Đây là tài sản quý giá nhất để đảm bảo khả năng tiếp nhận công nghệ.
Vai trò của Vostok Business Consulting (VBC)
Là một đơn vị tư vấn chuyên sâu về thị trường Nga và Đông Âu, dưới sự lãnh đạo của TS Nguyễn Anh Phương – một chuyên gia am hiểu cả về kỹ thuật hạt nhân và chính sách năng lượng, VBC có vị thế độc tôn để:
- Xúc tiến đầu tư: Làm cầu nối đưa các nhà đầu tư và công nghệ Nga vào Việt Nam.
- Tư vấn pháp lý và tuân thủ: Hỗ trợ các doanh nghiệp Nga nắm bắt các thay đổi trong Luật Đấu thầu, Luật Đầu tư của Việt Nam.
- Nghiên cứu chính sách: Tiếp tục cung cấp các báo cáo đánh giá tác động, phản biện chính sách cho Chính phủ để hoàn thiện lộ trình phát triển điện hạt nhân.
Kết luận
Sự kiện bảo vệ thành công luận văn tiến sỹ của TS Nguyễn Anh Phương đầu năm 2024 và quyết định tái khởi động điện hạt nhân của Việt Nam cuối năm 2024 không phải là sự trùng hợp ngẫu nhiên, mà là sự hội tụ của tri thức khoa học và tầm nhìn chiến lược.
Việt Nam đang đứng trước cơ hội lịch sử để kiến tạo một nền năng lượng độc lập, tự chủ và xanh hóa. Việc quay lại điện hạt nhân không chỉ giải quyết bài toán thiếu điện trước mắt mà còn đặt nền móng cho sự phát triển của các ngành công nghiệp công nghệ cao trong tương lai. Để hành trình đến năm 2050 thành công, cần sự kiên định trong chính sách, sự khôn khéo trong ngoại giao năng lượng, và sự hợp tác chân thành, hiệu quả giữa doanh nghiệp hai nước Việt – Nga. Trong đó, vai trò của các tổ chức tư vấn chuyên nghiệp và am hiểu sâu sắc như VBC sẽ là mắt xích không thể thiếu để kết nối và hiện thực hóa các khát vọng này.

