Trong giai đoạn bản lề từ năm 2025 đến năm 2030, nền kinh tế toàn cầu và khu vực đang chứng kiến những biến động mang tính cấu trúc sâu sắc, đòi hỏi các quốc gia phải tái định hình hệ thống tài chính và chính sách thuế để đảm bảo an ninh nguồn thu và thúc đẩy tăng trưởng bền vững. Với tư cách là đơn vị tư vấn chiến lược chuyên sâu về các thị trường mới nổi, VBC thực hiện báo cáo chuyên sâu này nhằm phân tích các xu hướng cải cách thuế quốc tế, đặc biệt là những thay đổi pháp lý mang tính bước ngoặt tại Liên bang Nga có hiệu lực từ ngày 01/01/2026, để từ đó đúc rút các bài học kinh nghiệm và khuyến nghị chiến lược cho Việt Nam.
Báo cáo này được xây dựng dựa trên sự phân tích tỉ mỉ các văn bản quy phạm pháp luật, các dự thảo luật sửa đổi và dữ liệu thị trường mới nhất tính đến cuối năm 2025. Trọng tâm của nghiên cứu xoay quanh việc hài hòa hóa giữa mục tiêu củng cố ngân sách quốc gia thông qua việc mở rộng cơ sở thuế và tăng thuế suất hợp lý, với mục tiêu nuôi dưỡng nguồn thu thông qua các cơ chế ưu đãi đầu tư thế hệ mới như Quỹ hỗ trợ đầu tư và tín dụng thuế có điều kiện.
Phân tích của VBC chỉ ra rằng, kỷ nguyên của các chính sách thuế “phẳng” và ưu đãi đại trà đang dần khép lại. Thay vào đó là sự trỗi dậy của hệ thống thuế lũy tiến, quản lý thuế dựa trên dữ liệu lớn (big data) và các loại phí công nghệ nhằm bảo hộ sản xuất trong nước. Đối với Việt Nam, việc thực hiện Chiến lược cải cách hệ thống thuế đến năm 2030 theo Quyết định 508/QĐ-TTg không chỉ là nhiệm vụ kỹ thuật mà còn là một bài toán kinh tế chính trị phức tạp, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về lộ trình và tác động xã hội.
Thuế Giá trị gia tăng (GTGT) tiếp tục khẳng định vai trò là trụ cột quan trọng nhất trong cấu trúc thu ngân sách của các nền kinh tế đang phát triển. Xu hướng chung được VBC ghi nhận là sự dịch chuyển từ việc dựa vào thuế trực thu sang thuế gián thu để đảm bảo dòng tiền ngân sách ổn định hơn trước các biến động của chu kỳ kinh tế.
Một trong những thay đổi đáng chú ý nhất trong bức tranh tài chính khu vực Á – Âu là quyết định của Liên bang Nga về việc nâng mức thuế suất GTGT phổ thông từ 20% lên 22% bắt đầu từ ngày 01/01/2026. Động thái này, được quy định tại Luật Liên bang số 425-FZ ngày 28/11/2025, không chỉ đơn thuần là việc điều chỉnh một con số mà còn kéo theo hàng loạt thay đổi về quy trình quản trị tài chính và pháp lý.
VBC cho rằng mức tăng 2% này, tuy thoạt nhìn không quá lớn, nhưng sẽ tạo ra áp lực đáng kể lên dòng tiền của doanh nghiệp và mặt bằng giá cả tiêu dùng. Cụ thể, tỷ lệ thuế tính theo công thức giá đã bao gồm thuế sẽ thay đổi từ 20/120 sang 22/122 (tương đương khoảng 18,03%). Điều này đòi hỏi các doanh nghiệp phải nâng cấp toàn bộ hệ thống kế toán, phần mềm quản trị doanh nghiệp (ERP) và cấu trúc lại giá thành sản phẩm.
Một điểm quan trọng mà VBC lưu ý là quy định chuyển tiếp. Theo luật mới của Nga, các giao hàng thực hiện từ ngày 01/01/2026 sẽ phải chịu mức thuế 22% ngay cả khi khoản thanh toán tạm ứng đã được nhận trong năm 2025. Điều này tạo ra một rủi ro pháp lý và tài chính lớn cho các hợp đồng dài hạn không có điều khoản điều chỉnh giá linh hoạt. Nếu doanh nghiệp không đàm phán lại hợp đồng, phần thuế tăng thêm sẽ ăn mòn trực tiếp vào biên lợi nhuận của nhà cung cấp.
Dưới đây chúng tôi tóm tắt tác động của việc tăng thuế GTGT tại Nga và bài học cho Việt Nam:
- Mức thuế suất:
- Thay đổi tại Nga (từ 01/01/2026): Tăng từ 20% lên 22%.
- Hàm ý và Bài học cho Việt Nam: Cần lộ trình tăng từ 10% lên 11-12% rõ ràng để thị trường chuẩn bị.
- Quy tắc chuyển tiếp:
- Thay đổi tại Nga (từ 01/01/2026): Hàng giao sau 01/01/2026 chịu thuế 22% bất kể thời điểm thanh toán.
- Hàm ý và Bài học cho Việt Nam: Cần quy định rõ trong Luật để tránh tranh chấp thương mại về thời điểm xác định thuế.
- Khấu trừ thuế:
- Thay đổi tại Nga (từ 01/01/2026): Thuế đầu vào từ tạm ứng năm trước được khấu trừ theo tỷ lệ cũ (20/120) khi hoàn nhập.
- Hàm ý và Bài học cho Việt Nam: Hệ thống khai báo thuế điện tử cần tự động xử lý các chênh lệch thuế suất này.
- Tác động giá:
- Thay đổi tại Nga (từ 01/01/2026): Nguy cơ lạm phát chi phí đẩy trong ngắn hạn.
- Hàm ý và Bài học cho Việt Nam: Cần các biện pháp kiểm soát giá đối với mặt hàng thiết yếu trong giai đoạn chuyển đổi.
Đối chiếu với Việt Nam, Chiến lược cải cách hệ thống thuế đến năm 2030 đã đặt ra mục tiêu nghiên cứu tăng thuế suất GTGT theo lộ trình để mở rộng cơ sở thu. Hiện tại, mức thuế suất phổ thông của Việt Nam là 10%, thấp hơn đáng kể so với mức trung bình của khu vực và thế giới (thường dao động từ 15-20%). Các đề xuất từ Ủy ban Tài chính Ngân sách của Quốc hội đã nhắc đến khả năng tăng thuế suất lên 11% vào năm 2028 và 12% vào năm 2030.
Tuy nhiên, trong bối cảnh phục hồi kinh tế sau đại dịch và các biến động thiên tai, Việt Nam đã thực hiện chính sách giảm thuế GTGT 2% (xuống còn 8%) cho một số nhóm hàng hóa, dịch vụ và dự kiến kéo dài chính sách này đến hết năm 2026. VBC đánh giá đây là một bước đi thận trọng nhằm kích cầu tiêu dùng nội địa. Mặc dù vậy, về dài hạn, việc quay trở lại mức thuế suất 10% và tiến tới lộ trình tăng thuế là điều tất yếu để đảm bảo an ninh tài chính quốc gia.
VBC khuyến nghị các doanh nghiệp Việt Nam cần chuẩn bị cho kịch bản tăng thuế GTGT vào giai đoạn sau năm 2026. Việc rà soát các hợp đồng thương mại dài hạn, đặc biệt là các dự án xây dựng cơ bản và cung cấp dịch vụ kéo dài nhiều năm, là vô cùng cấp thiết. Các điều khoản về giá cần được thiết kế theo công thức “Giá chưa thuế + Thuế GTGT theo quy định tại thời điểm xuất hóa đơn” để bảo vệ lợi ích của cả hai bên. Đồng thời, doanh nghiệp cần tính toán lại nhu cầu vốn lưu động, vì thuế suất cao hơn đồng nghĩa với việc số tiền thuế phải nộp tại khâu nhập khẩu hoặc mua vào sẽ lớn hơn, gây áp lực lên dòng tiền ngắn hạn.
Một trong những xu hướng cải cách mạnh mẽ nhất được VBC ghi nhận là việc mở rộng đối tượng chịu Thuế Tiêu thụ đặc biệt (TTĐB) và tăng mạnh thuế suất đối với các mặt hàng có hại cho sức khỏe. Đây không chỉ là biện pháp tăng thu ngân sách mà còn là công cụ chính sách y tế công cộng quan trọng.
Việt Nam đang đứng trước ngưỡng cửa của việc áp dụng thuế TTĐB đối với nước giải khát có đường, một chính sách đã được WHO khuyến nghị mạnh mẽ và nhiều quốc gia áp dụng thành công. Theo Dự thảo Luật Thuế Tiêu thụ đặc biệt (sửa đổi) và các thông tin mới nhất từ Quốc hội, nước giải khát có hàm lượng đường trên 5g/100ml sẽ chịu thuế suất 10%. Một số lộ trình khác đề xuất mức thuế 8% từ năm 2027 và tăng lên 10% từ năm 2028.
Đối với các sản phẩm rượu và bia, Việt Nam đang xem xét một lộ trình tăng thuế rất quyết liệt. Cụ thể, thuế suất đối với rượu từ 20 độ trở lên dự kiến sẽ tăng từ mức 65% hiện nay lên tới 90% hoặc thậm chí 100% vào năm 2030-2031. Tương tự, thuế đối với bia cũng sẽ tăng theo lộ trình tương ứng. Tại Nga, việc lập chỉ mục (indexation) thuế suất thuế tiêu thụ đặc biệt cũng được áp dụng hàng năm đối với rượu, thuốc lá và đồ uống có đường để đảm bảo mức thuế thực tế không bị giảm do lạm phát.
VBC nhận định rằng tác động của các chính sách này lên ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống (F&B) sẽ rất sâu sắc.
Thứ nhất, các doanh nghiệp sẽ phải tái cấu trúc danh mục sản phẩm. Để tránh mức thuế cao và đáp ứng xu hướng tiêu dùng lành mạnh, các nhà sản xuất buộc phải giảm hàm lượng đường trong sản phẩm hoặc chuyển hướng sang các dòng sản phẩm thay thế như nước uống bổ sung ion, nước trái cây tự nhiên không thêm đường, hoặc các sản phẩm sữa.
Thứ hai, sự phân cực thị trường sẽ diễn ra mạnh mẽ. Các dòng sản phẩm giá rẻ sẽ chịu tác động lớn nhất từ việc tăng giá bán do thuế, dẫn đến sụt giảm sản lượng tiêu thụ. Ngược lại, phân khúc cao cấp (premium) có thể ít nhạy cảm hơn về giá nhưng đòi hỏi chất lượng và thương hiệu cao hơn.
Kinh nghiệm từ việc quản lý thuế TTĐB tại Nga cho thấy việc chuyển từ thu thuế tại khâu sản xuất sang thu tại khâu bán lẻ hoặc sử dụng tem điện tử là rất quan trọng để chống thất thu. Tại Nga, từ năm 2026, cơ chế nộp trước thuế tiêu thụ đặc biệt đối với rượu sẽ được bãi bỏ, thay vào đó là nộp sau khi thực hiện, giúp giảm áp lực dòng tiền cho doanh nghiệp nhưng đòi hỏi hệ thống giám sát chặt chẽ hơn.
VBC khuyến nghị Việt Nam cần tăng cường ứng dụng công nghệ trong quản lý thuế TTĐB, đặc biệt là hệ thống tem điện tử và truy xuất nguồn gốc để ngăn chặn tình trạng buôn lậu và sản xuất hàng giả, hàng nhái vốn thường gia tăng khi thuế suất tăng cao. Nếu không kiểm soát tốt thị trường phi chính thức, việc tăng thuế sẽ không đạt được mục tiêu giảm tiêu thụ mà chỉ làm dịch chuyển người tiêu dùng sang các sản phẩm trốn thuế, gây hại nhiều hơn cho sức khỏe và thất thu ngân sách.
Giai đoạn 2025-2030 đánh dấu sự thay đổi căn bản trong chính sách thu hút đầu tư nước ngoài (FDI) của Việt Nam, chuyển từ cạnh tranh bằng ưu đãi thuế suất thấp sang cạnh tranh bằng môi trường đầu tư và các hỗ trợ thực chất. Động lực chính cho sự thay đổi này là việc thực thi Thuế Tối thiểu Toàn cầu theo sáng kiến của OECD.
Việt Nam đã chính thức nội luật hóa quy tắc Thuế Tối thiểu Toàn cầu thông qua Nghị quyết 107/2023/QH15 và Nghị định 236/2025/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 15/10/2025 và áp dụng cho năm tài chính từ 2024. Theo đó, các tập đoàn đa quốc gia có doanh thu hợp nhất toàn cầu từ 750 triệu EUR trở lên sẽ phải chịu mức thuế suất tối thiểu thực tế là 15%. Nếu mức thuế thực tế tại Việt Nam thấp hơn 15% do các ưu đãi, Việt Nam sẽ thu phần thuế bổ sung nội địa đạt chuẩn (QDMTT).
Điều này đồng nghĩa với việc các công cụ ưu đãi thuế truyền thống như miễn thuế 4 năm, giảm 50% trong 9 năm tiếp theo, hay thuế suất ưu đãi 10% sẽ mất đi hiệu lực đối với các “đại bàng” lớn. Để duy trì sức hấp dẫn của môi trường đầu tư, Việt Nam đã ban hành Nghị định 182/2024/NĐ-CP về việc thành lập, quản lý và sử dụng Quỹ Hỗ trợ Đầu tư.
VBC đánh giá đây là một bước đi chiến lược và kịp thời. Thay vì ưu đãi thuế (gián tiếp), Việt Nam chuyển sang hỗ trợ chi phí trực tiếp cho các doanh nghiệp công nghệ cao, dự án R&D và sản xuất các sản phẩm chủ lực. Nguồn vốn của Quỹ này được hình thành từ chính nguồn thu thuế bổ sung của Pillar 2 và ngân sách nhà nước.
Một xu hướng quan trọng khác mà VBC muốn nhấn mạnh là sự chuyển dịch từ ưu đãi đại trà sang ưu đãi có điều kiện gắn với các mục tiêu phát triển cụ thể như đào tạo nhân lực và chuyển giao công nghệ.
Tại Nga, từ năm 2026, các doanh nghiệp công nghệ thông tin (CNTT) muốn hưởng mức thuế suất ưu đãi và giảm phí bảo hiểm xã hội sẽ phải tuân thủ điều kiện bắt buộc về đầu tư cho giáo dục. Cụ thể, các công ty lớn sẽ phải trích một phần lợi ích thuế (ước tính khoảng 3-5%) để tài trợ trực tiếp cho các trường đại học, xây dựng chương trình đào tạo hoặc cơ sở vật chất giáo dục.
Đây là một mô hình mà Việt Nam cần nghiêm túc nghiên cứu và áp dụng. Hiện tại, Việt Nam đang thiếu hụt trầm trọng nhân lực chất lượng cao cho ngành công nghiệp bán dẫn và trí tuệ nhân tạo (AI). Nghị định 182/2024/NĐ-CP của Việt Nam cũng đã bước đầu đề cập đến việc hỗ trợ chi phí đào tạo nhân lực (lên đến 50% chi phí thực tế) cho các doanh nghiệp công nghệ cao.
VBC khuyến nghị Việt Nam nên tiến thêm một bước nữa: biến việc đầu tư vào đào tạo nhân lực từ một “quyền lợi được hỗ trợ” thành một “nghĩa vụ bắt buộc” để được hưởng các ưu đãi đặc biệt. Ví dụ, để được hưởng thuế suất ưu đãi 10% trọn đời dự án hoặc các khoản hỗ trợ từ Quỹ Hỗ trợ Đầu tư, doanh nghiệp FDI phải cam kết dành một tỷ lệ doanh thu nhất định cho việc hợp tác đào tạo với các trường đại học Việt Nam. Cơ chế này sẽ tạo ra sự gắn kết bền vững giữa doanh nghiệp và hệ thống giáo dục, đảm bảo lợi ích lan tỏa của dòng vốn FDI.
Trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ toàn cầu, việc xây dựng năng lực sản xuất nội địa là yếu tố sống còn. Cải cách thuế của Nga năm 2026 giới thiệu một khái niệm mới là “Phí Công nghệ” (Technological Fee). Đây là khoản phí áp dụng lên các thiết bị điện tử nhập khẩu hoặc sản xuất trong nước mà chưa đạt tỷ lệ nội địa hóa, nhằm tạo nguồn thu tái đầu tư cho ngành vi điện tử. Mức phí này được thiết lập tối đa 5.000 RUB cho mỗi đơn vị sản phẩm và dự kiến thu về hàng trăm tỷ RUB mỗi năm để phát triển ngành chip nội địa.
VBC nhận định rằng Việt Nam, với tư cách là một trung tâm sản xuất điện tử toàn cầu, cần cân nhắc kỹ lưỡng về việc áp dụng các loại phí tương tự. Việc áp phí lên sản phẩm nhập khẩu có thể vi phạm các cam kết thương mại tự do (FTA) mà Việt Nam đã ký kết nếu không được thiết kế khéo léo. Tuy nhiên, tư duy về việc “lấy mỡ nó rán nó” – sử dụng nguồn thu từ thị trường tiêu thụ điện tử để nuôi dưỡng năng lực công nghệ nội địa – là rất đáng tham khảo.
Thay vì áp đặt phí trực tiếp lên người tiêu dùng, Việt Nam có thể sử dụng cơ chế trích lập Quỹ phát triển Khoa học và Công nghệ của doanh nghiệp. Hiện nay, doanh nghiệp được trích tối đa 10% thu nhập tính thuế để lập quỹ này. Tuy nhiên, hiệu quả sử dụng quỹ còn hạn chế. VBC đề xuất cần nới lỏng các quy định về chi tiêu của quỹ này, cho phép doanh nghiệp sử dụng quỹ để đầu tư vào các start-up công nghệ hoặc tham gia vào các quỹ đầu tư mạo hiểm (CVC), từ đó thúc đẩy hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.
Chuyển đổi số trong quản lý thuế là xu hướng tất yếu và là trọng tâm của Chiến lược cải cách thuế đến năm 2030 của Việt Nam. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống quản lý thuế hiện đại, minh bạch và hiệu quả dựa trên nền tảng dữ liệu lớn.
Một trong những cải cách hành chính đột phá tại Nga từ năm 2026 là việc áp dụng cơ chế kiểm tra thuế “phi địa giới hành chính”. Theo cơ chế này, hồ sơ khai thuế của doanh nghiệp có thể được kiểm tra bởi bất kỳ cơ quan thuế nào trong hệ thống, không phụ thuộc vào địa điểm đăng ký kinh doanh của người nộp thuế. Hệ thống sẽ tự động phân bổ hồ sơ dựa trên mức độ rủi ro và tải công việc của từng chi cục thuế.
Mô hình này mang lại nhiều lợi ích vượt trội:
- Phá vỡ tính cục bộ địa phương: Giảm thiểu rủi ro tiêu cực và quan hệ thân hữu giữa cán bộ thuế địa phương và doanh nghiệp.
- Tối ưu hóa nguồn lực: Tận dụng năng lực chuyên môn của các trung tâm xử lý dữ liệu tập trung, giảm tải cho các chi cục thuế ở các thành phố lớn.
- Chuẩn hóa quy trình: Đảm bảo việc áp dụng pháp luật thuế thống nhất trên toàn quốc.
VBC khuyến nghị Tổng cục Thuế Việt Nam nghiên cứu áp dụng mô hình này. Hiện nay, Việt Nam đã triển khai thành công hệ thống hóa đơn điện tử trên toàn quốc. Đây là nền tảng dữ liệu tuyệt vời để triển khai cơ chế kiểm tra chéo và phân tích rủi ro tập trung. Việc chuyển sang mô hình quản lý thuế theo chức năng và phi địa giới sẽ là bước đột phá tiếp theo để nâng cao năng lực quản lý thuế.
Việt Nam đã và đang nỗ lực siết chặt quản lý thuế đối với hoạt động thương mại điện tử (TMĐT). Các sàn TMĐT hiện nay đã phải có trách nhiệm cung cấp thông tin người bán cho cơ quan thuế. VBC dự báo trong giai đoạn 2025-2030, trách nhiệm này sẽ được nâng lên thành khấu trừ và nộp thay thuế tại nguồn đối với mọi giao dịch trên sàn.
Đối với các nhà cung cấp dịch vụ xuyên biên giới (như Google, Facebook, Netflix), Việt Nam đã vận hành thành công cổng thông tin điện tử dành cho nhà cung cấp nước ngoài. Tuy nhiên, thách thức tiếp theo nằm ở việc quản lý thuế đối với các mô hình kinh doanh mới như tài sản số, tiền mã hóa và các giao dịch trong vũ trụ ảo (metaverse). Dự thảo Luật Thuế Thu nhập cá nhân (sửa đổi) đã bắt đầu đề cập đến việc đánh thuế đối với thu nhập từ tài sản số. VBC cho rằng cần có khung pháp lý rõ ràng về định danh tài sản số để tránh thất thu thuế trong lĩnh vực đầy tiềm năng này.
Khu vực hộ kinh doanh cá thể đóng góp lớn vào GDP nhưng tỷ lệ đóng góp vào ngân sách còn khiêm tốn do cơ chế thuế khoán nhiều bất cập. Chiến lược cải cách thuế của Việt Nam đặt mục tiêu từng bước thu hẹp phạm vi áp dụng thuế khoán và thúc đẩy hộ kinh doanh chuyển đổi lên doanh nghiệp hoặc áp dụng chế độ kế toán, kê khai thuế đầy đủ.
Một trong những tranh luận chính sách nóng hổi nhất hiện nay tại Việt Nam là việc nâng ngưỡng doanh thu chịu thuế của hộ kinh doanh. Mức ngưỡng hiện tại là 100 triệu đồng/năm đã quá lạc hậu. Các đề xuất mới đang hướng tới việc nâng ngưỡng này lên 200 triệu đồng, thậm chí 500 triệu đồng/năm để phù hợp với tình hình lạm phát và giảm gánh nặng cho người kinh doanh nhỏ.
Đồng thời, Bộ Tài chính đang đề xuất bắt buộc các hộ kinh doanh có doanh thu trên 1 tỷ đồng/năm phải sử dụng hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền kết nối với cơ quan thuế. VBC ủng hộ mạnh mẽ hướng đi này. Việc số hóa toàn bộ giao dịch bán lẻ là chìa khóa để minh bạch hóa doanh thu của khu vực hộ kinh doanh.
Tuy nhiên, VBC cũng cảnh báo về rủi ro “lẩn tránh quy mô”. Khi các quy định đối với hộ kinh doanh lớn (doanh thu trên 3 tỷ đồng chẳng hạn) trở nên chặt chẽ gần như doanh nghiệp, các hộ này có xu hướng chia nhỏ hoạt động kinh doanh để né tránh. Do đó, chính sách thuế cần có tính liên tục và khuyến khích sự lớn mạnh. Việc miễn lệ phí môn bài và giảm thuế TNDN trong thời gian đầu cho hộ kinh doanh chuyển đổi lên doanh nghiệp là cần thiết nhưng chưa đủ. Cần có thêm các hỗ trợ về thủ tục hành chính và kế toán đơn giản hóa để giảm chi phí tuân thủ cho họ.
Dựa trên sự tổng hợp và phân tích sâu sắc các dữ liệu về cải cách thuế tại Nga và định hướng chiến lược của Việt Nam, VBC đưa ra các kiến nghị chiến lược cho giai đoạn 2025-2030 như sau:
- Đối với Chính phủ và Cơ quan Hoạch định Chính sách:
- Xây dựng lộ trình tăng thuế GTGT minh bạch và có thời gian chuẩn bị đủ dài (ít nhất 2 năm) để doanh nghiệp thích ứng.
- Thiết kế cơ chế Quỹ Hỗ trợ Đầu tư linh hoạt, đảm bảo tuân thủ quy tắc Pillar 2 nhưng vẫn đủ hấp dẫn để cạnh tranh với các quốc gia trong khu vực.
- Nghiên cứu áp dụng cơ chế “tín dụng thuế đào tạo” bắt buộc đối với các doanh nghiệp công nghệ cao để giải quyết bài toán nhân lực.
- Đẩy mạnh mô hình quản lý thuế phi địa giới dựa trên dữ liệu lớn để nâng cao tính minh bạch và hiệu quả.
- Đối với Cộng đồng Doanh nghiệp:
- Chủ động rà soát hợp đồng: Doanh nghiệp cần đưa các điều khoản linh hoạt về thuế vào hợp đồng thương mại ngay từ bây giờ để phòng ngừa rủi ro tăng thuế suất trong tương lai.
- Chuyển đổi số toàn diện: Đầu tư vào hệ thống ERP và hóa đơn điện tử không chỉ để tuân thủ pháp luật mà còn để quản trị dữ liệu tài chính minh bạch, giảm thiểu rủi ro bị thanh kiểm tra thuế.
- Tận dụng ưu đãi thế hệ mới: Các doanh nghiệp công nghệ cần nâng cao năng lực R&D và đào tạo để đáp ứng các điều kiện khắt khe hơn của các gói ưu đãi đầu tư mới (như Quỹ Hỗ trợ Đầu tư).
- Thích ứng với thuế tiêu thụ đặc biệt: Các doanh nghiệp F&B cần coi việc giảm đường và phát triển sản phẩm lành mạnh là chiến lược cốt lõi để tồn tại và phát triển bền vững.
Giai đoạn 2025-2030 sẽ là giai đoạn “lửa thử vàng” đối với hệ thống tài chính Việt Nam. Sự thành công sẽ phụ thuộc vào khả năng hài hòa giữa mục tiêu thu ngân sách và mục tiêu nuôi dưỡng nguồn thu, giữa kiểm soát chặt chẽ bằng công nghệ và tạo thuận lợi cho môi trường kinh doanh. VBC tin tưởng rằng với những bước đi chiến lược đúng đắn, Việt Nam sẽ xây dựng được một hệ thống thuế hiện đại, công bằng và là động lực cho sự phát triển thịnh vượng.

