Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu đang trải qua những biến động địa chính trị sâu sắc, sự dịch chuyển của các chuỗi cung ứng và sự tái cấu trúc của các liên minh kinh tế, Việt Nam đang đứng trước những cơ hội lịch sử để bứt phá. Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 04/05/2025 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế tư nhân được ban hành không chỉ là một văn bản chỉ đạo nội bộ, mà còn là một tuyên bố chiến lược về vị thế mới của doanh nghiệp Việt Nam trên trường quốc tế.
VBC đưa ra báo cáo này nhằm mục đích giải mã các tác động sâu rộng của Nghị quyết 68-NQ/TW, đặc biệt trong mối tương quan với thị trường Liên bang Nga – một đối tác truyền thống đang trong giai đoạn tái định hình chiến lược hướng Đông. Đồng thời, báo cáo cũng đi sâu phân tích những cơ hội cụ thể dành cho cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài (Việt Kiều), những người đang nắm giữ nguồn lực tài chính và tri thức quan trọng để hiện thực hóa khát vọng thịnh vượng quốc gia.
Nghị quyết 68-NQ/TW đánh dấu một bước ngoặt mang tính “cách mạng” trong tư duy kinh tế của Đảng và Nhà nước Việt Nam. Nếu như Nghị quyết 10-NQ/TW năm 2017 xác định kinh tế tư nhân là “một động lực quan trọng”, thì Nghị quyết 68 nâng tầm khu vực này trở thành “động lực quan trọng nhất” của nền kinh tế quốc gia. Sự thay đổi về ngữ nghĩa này phản ánh sự thừa nhận thực tế rằng khu vực tư nhân đang đóng góp tới 50% GDP, 30% ngân sách nhà nước và tạo ra 85% việc làm cho xã hội.
Việc xác lập vị thế này đi kèm với các mục tiêu định lượng đầy tham vọng cho giai đoạn 2025-2030:
- Phấn đấu có 2 triệu doanh nghiệp hoạt động vào năm 2030, đạt tỷ lệ 20 doanh nghiệp/1.000 dân.
- Khu vực kinh tế tư nhân đóng góp 55-58% GDP và khoảng 35-40% tổng thu ngân sách nhà nước.
- Hình thành ít nhất 20 tập đoàn kinh tế tư nhân lớn, có năng lực cạnh tranh và tham gia sâu vào mạng lưới sản xuất, chuỗi giá trị toàn cầu.
Nghị quyết 68 không chỉ dừng lại ở các mục tiêu, mà còn đưa ra hệ thống giải pháp đồng bộ để tháo gỡ các điểm nghẽn về thể chế. Một trong những cam kết mạnh mẽ nhất là việc cắt giảm ít nhất 30% thời gian xử lý thủ tục hành chính, 30% chi phí tuân thủ pháp luật và 30% điều kiện kinh doanh ngay trong năm 2025. Điều này nhằm triệt tiêu cơ chế “xin – cho”, chuyển tư duy quản lý từ “tiền kiểm” sang “hậu kiểm”, tạo không gian thoáng đãng cho sự sáng tạo của doanh nghiệp.
Vấn đề tiếp cận đất đai, vốn là rào cản lớn nhất đối với doanh nghiệp tư nhân, được giải quyết thông qua việc minh bạch hóa quy hoạch và hoàn thiện cơ sở dữ liệu đất đai quốc gia. Các địa phương được yêu cầu dành quỹ đất tối thiểu (20 ha hoặc 5% tổng quỹ đất khu công nghiệp) cho doanh nghiệp nhỏ và vừa. Về vốn, Nghị quyết khuyến khích đa dạng hóa các kênh huy động vốn, phát triển thị trường trái phiếu doanh nghiệp minh bạch và các quỹ đầu tư mạo hiểm để hỗ trợ khởi nghiệp.
Lần đầu tiên, một chương trình quốc gia mang tên “Go Global” được kích hoạt để hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam đầu tư ra nước ngoài. Đây là sự thay đổi chiến lược, từ chỗ chỉ tập trung thu hút FDI sang việc chủ động xuất khẩu vốn và thương hiệu Việt, nhằm khai thác các thị trường tiềm năng như Nga, Đông Âu và Châu Phi. Chương trình này bao gồm các hỗ trợ về thông tin thị trường, pháp lý và bảo hộ đầu tư, tạo đà cho các doanh nghiệp như PVN, Viettel, FPT hay Vinamilk mở rộng quy mô toàn cầu.
Từ năm 2026, Việt Nam sẽ chấm dứt hoàn toàn hình thức thuế khoán đối với hộ kinh doanh, chuyển sang chế độ tự khai tự nộp. Đây là bước đi nhằm chính thức hóa khu vực kinh tế phi chính thức, tạo sự bình đẳng giữa hộ kinh doanh và doanh nghiệp. Bên cạnh đó, các chính sách miễn, giảm thuế TNDN cho doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo, doanh nghiệp chuyển đổi số và doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp công nghệ cao cũng được triển khai mạnh mẽ. Các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) sẽ được hưởng các gói hỗ trợ về kế toán, tư vấn pháp lý miễn phí để giảm gánh nặng tuân thủ trong giai đoạn đầu phát triển.
Nghị quyết 68-NQ/TW, kết hợp với Luật Đất đai 2024 (có hiệu lực từ 2025) và Luật Nhà ở sửa đổi, đã tạo ra một hành lang pháp lý thông thoáng chưa từng có cho cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài (Việt Kiều).
Quyền sử dụng đất và sở hữu nhà ở là nội dung được cộng đồng Việt Kiều quan tâm nhất và cũng là điểm sáng nhất trong chính sách mới.
Người Việt Nam định cư ở nước ngoài còn quốc tịch Việt Nam được hưởng đầy đủ các quyền về đất đai như công dân đang sinh sống trong nước. Điều này bao gồm quyền nhận chuyển nhượng quyền sử dụng đất, quyền mua, thuê mua nhà ở gắn liền với quyền sử dụng đất ở, quyền nhận thừa kế và quyền thế chấp quyền sử dụng đất tại các tổ chức tín dụng được phép hoạt động tại Việt Nam. Quy định này loại bỏ hoàn toàn rào cản phải nhờ người thân đứng tên hộ, giúp bảo đảm an toàn tài sản và khuyến khích dòng vốn đầu tư trực tiếp vào bất động sản.
Đối với người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài (không còn quốc tịch), Luật Đất đai 2024 mở rộng quyền cho phép họ được mua, thuê mua nhà ở gắn liền với quyền sử dụng đất ở trong các dự án phát triển nhà ở thương mại. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho Việt Kiều muốn về nước an cư hoặc đầu tư dài hạn vào phân khúc bất động sản nghỉ dưỡng, thương mại. Dòng kiều hối, ước tính đạt hơn 10 tỷ USD chỉ riêng tại TP.HCM trong năm 2025, được Nghị quyết 68 định hướng chuyển dịch từ tiêu dùng sang đầu tư sản xuất kinh doanh.
Các dự án đầu tư của Việt Kiều được hưởng các ưu đãi về thuế, đất đai và tín dụng tương đương, thậm chí cao hơn trong một số lĩnh vực ưu tiên như công nghệ cao, nông nghiệp sạch so với doanh nghiệp trong nước.
Chính sách thu hút 100 chuyên gia, nhà khoa học hàng đầu là người Việt Nam ở nước ngoài về nước làm việc với các chế độ đãi ngộ vượt trội (lương, nhà ở, môi trường làm việc) là một bước đi cụ thể hóa Nghị quyết. Điều này đặc biệt quan trọng đối với cộng đồng Việt Kiều tại Nga, nơi có nhiều chuyên gia giỏi trong các lĩnh vực khoa học cơ bản, năng lượng và kỹ thuật quân sự.
Cộng đồng doanh nhân Việt Kiều được xác định là lực lượng nòng cốt để đưa hàng hóa Việt Nam thâm nhập thị trường quốc tế. Nghị quyết khuyến khích việc thành lập các trung tâm phân phối, logistics do Việt Kiều làm chủ tại nước ngoài. Tại Nga, cộng đồng người Việt với mạng lưới kinh doanh lâu đời tại các trung tâm thương mại và chợ đầu mối đang chuyển mình mạnh mẽ sang mô hình nhập khẩu chính ngạch, phân phối qua các chuỗi siêu thị hiện đại, đóng vai trò quan trọng trong việc tiêu thụ nông sản, thực phẩm và hàng dệt may Việt Nam.
Việc triển khai tinh thần Nghị quyết 68-NQ/TW tại thị trường Nga đối mặt với những đặc thù chưa từng có do bối cảnh địa chính trị và các lệnh trừng phạt kinh tế. Tuy nhiên, chính trong khó khăn lại nảy sinh những cơ hội lớn cho các doanh nghiệp có khả năng thích ứng.
Nền kinh tế Nga đang vận hành theo mô hình “kinh tế thời chiến” với sự kiểm soát chặt chẽ của nhà nước và sự chuyển dịch mạnh mẽ sang hướng Đông.
Cơ quan thuế Liên bang Nga (FNS) đang áp dụng công nghệ số để giám sát dòng tiền và nghĩa vụ thuế. Từ ngày 01/01/2026, thuế suất GTGT (VAT) tại Nga tăng từ 20% lên 22% nhằm bù đắp thâm hụt ngân sách. Chế độ “giám sát thuế” (Tax Monitoring) cho phép FNS truy cập trực tiếp vào hệ thống kế toán của doanh nghiệp để kiểm tra theo thời gian thực (online monitoring), giảm thiểu thanh tra trực tiếp nhưng tăng cường tính minh bạch bắt buộc. Điều này đặt ra thách thức lớn về tuân thủ cho các doanh nghiệp Việt Nam vốn quen với cách quản lý cũ.
Nga đang đẩy nhanh việc triển khai đồng Rúp kỹ thuật số (Digital Ruble), dự kiến áp dụng toàn diện cho thanh toán ngân sách và thương mại từ năm 2026. Đây là cơ hội để thiết lập kênh thanh toán phi SWIFT, tránh được sự kiểm soát của các tổ chức tài chính phương Tây. Quy định mới về tài sản số (crypto assets) cũng mở ra khả năng sử dụng tiền mã hóa và stablecoin trong thanh toán ngoại thương, một lĩnh vực mà Việt Nam cũng đang thí điểm.
Do các hãng tàu quốc tế lớn ngừng hoạt động tại Nga, chuỗi cung ứng Việt – Nga phụ thuộc vào các giải pháp logistics mới. Để duy trì xuất khẩu năng lượng và nhập khẩu hàng hóa thiết yếu, Nga và các đối tác đã phát triển mạng lưới tàu vận tải “Hạm đội M” (thường được phương Tây gọi là Hạm đội bóng tối/Shadow Fleet). Các tàu này hoạt động ngoài hệ thống bảo hiểm và định vị của phương Tây. Đối với doanh nghiệp Việt Nam, việc sử dụng Hạm đội M là một thực tế cần cân nhắc để đảm bảo chi phí và khả năng vận chuyển, đặc biệt đối với các lô hàng dầu khí, phân bón và than. Tuy nhiên, rủi ro về pháp lý và trừng phạt thứ cấp là rất lớn, đòi hỏi sự tư vấn kỹ lưỡng.
Tuyến vận tải đường sắt từ Việt Nam qua Trung Quốc đến Nga (Vladivostok – Moscow) đang được nâng cấp năng lực. Sự hợp tác giữa FESCO và Ratraco cho phép vận chuyển container trực tiếp (direct rail service) với thời gian 35 ngày, ổn định hơn so với đường biển trong bối cảnh xung đột Biển Đỏ.
Tập đoàn Công nghiệp và Năng lượng Quốc gia Việt Nam (PVN) đóng vai trò là “mỏ neo” trong quan hệ kinh tế song phương. Các liên doanh như Vietsovpetro và Rusvietpetro tiếp tục hoạt động hiệu quả, bất chấp khó khăn về thanh toán. Nghị quyết 68 tạo cơ chế để PVN có thể linh hoạt hơn trong việc hợp tác với các đối tác tư nhân trong nước, đưa họ tham gia vào chuỗi cung ứng dịch vụ kỹ thuật dầu khí tại Nga, thay thế cho các nhà thầu phương Tây đã rút đi.
Nga đang thiếu hụt lao động trầm trọng. Mục tiêu đưa 112.000 lao động đi nước ngoài năm 2026 của Việt Nam có dư địa lớn tại thị trường Nga, đặc biệt trong các ngành xây dựng, may mặc và nông nghiệp. Tuy nhiên, sự biến động tỷ giá RUB và khó khăn trong chuyển tiền lương về nước là những rào cản cần giải pháp tài chính thông minh.
Dựa trên phân tích trên, VBC đề xuất các biện pháp hành động cụ thể cho doanh nghiệp hai nước để chuyển hóa cơ hội thành hợp đồng thực tế:
1. Đa dạng hóa kênh thanh toán và sử dụng đồng bản tệ: Doanh nghiệp cần chủ động đàm phán hợp đồng cho phép thanh toán bằng đồng RUB hoặc VND thông qua Ngân hàng Liên doanh Việt – Nga (VRB). Cần nghiên cứu cơ chế “hàng đổi hàng” (barter trade) hiện đại, nơi giá trị hàng hóa xuất khẩu được bù trừ trực tiếp với giá trị nhập khẩu năng lượng hoặc thiết bị, giảm thiểu nhu cầu chuyển tiền qua biên giới. Việc thử nghiệm thanh toán bằng tài sản số (Stablecoin) trên các nền tảng được cấp phép tại Nga cũng là một hướng đi đột phá.
2. Thẩm định đối tác chuyên sâu:
Trước khi ký kết, doanh nghiệp Việt Nam bắt buộc phải thực hiện thẩm định đối tác Nga qua hệ thống dữ liệu của FNS để kiểm tra tình trạng thuế, pháp lý và danh sách trừng phạt (SDN List). Việc này giúp tránh rủi ro bị đóng băng tài khoản hoặc vi phạm các lệnh cấm vận thứ cấp.
3. Tận dụng hạ tầng logistics hỗn hợp: Doanh nghiệp nên ký kết các hợp đồng vận tải đa phương thức, kết hợp đường sắt liên vận (qua Trung Quốc) cho hàng hóa giá trị cao/nhạy cảm về thời gian và đường biển (sử dụng dịch vụ của FESCO hoặc các tàu thuộc Hạm đội M) cho hàng rời/khối lượng lớn. Việc mua bảo hiểm hàng hóa từ các nhà cung cấp Nga hoặc các quốc gia thân thiện là bắt buộc khi bảo hiểm phương Tây từ chối.
4. Chuyển dịch sang mô hình sản xuất tại chỗ:
Thay vì chỉ xuất khẩu thành phẩm, doanh nghiệp Việt Nam nên xem xét đầu tư nhà máy chế biến thực phẩm, sản xuất hàng tiêu dùng ngay tại Nga để tận dụng nguồn nguyên liệu giá rẻ và thị trường nội địa 145 triệu dân, đồng thời tránh thuế nhập khẩu và rủi ro vận tải. Ngược lại, doanh nghiệp Nga có thể đầu tư dây chuyền lắp ráp tại Việt Nam để xuất khẩu sang ASEAN, hưởng lợi từ các FTA của Việt Nam.
5. Tuân thủ nghiêm ngặt quy định thuế: Doanh nghiệp hoạt động tại Nga phải thiết lập hệ thống kế toán kết nối với FNS theo chế độ “Tax Monitoring”. Việc tuân thủ minh bạch ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp tránh được các khoản phạt nặng và được hưởng các ưu đãi về hoàn thuế VAT.
Quản lý công và chính sách
Mô hình quản lý giữa Việt Nam (theo Nghị quyết 68) và Liên bang Nga (hiện tại & 2026) tập trung vào bốn tiêu chí chính:
- Triết lý quản lý: Việt Nam áp dụng triết lý “Kiến tạo, phục vụ, hậu kiểm,” trong khi Nga sử dụng triết lý “Kiểm soát tập trung, giám sát thời gian thực.”
- Công cụ quản lý: Việt Nam nhấn mạnh “Đơn giản hóa thủ tục, số hóa dịch vụ công.” Nga dựa vào “Big Data, AI, Tax Monitoring, Digital Ruble.”
- Chính sách thuế: Việt Nam có xu hướng “Giảm thuế, ưu đãi thuế cho SME/Startup.” Nga hướng đến “Tăng VAT, mở rộng cơ sở thu thuế để bù đắp ngân sách.”
- Tiếp cận thị trường: Việt Nam chủ trương “Mở cửa, hội nhập sâu rộng (Go Global).” Nga tập trung vào “Bảo hộ sản xuất trong nước, thay thế nhập khẩu.”
Trong khi Việt Nam đang nới lỏng và khuyến khích khu vực tư nhân, Nga đang thắt chặt kiểm soát để đảm bảo an ninh kinh tế. Sự khác biệt này đòi hỏi doanh nghiệp Việt Nam phải có sự “thích ứng kép”: linh hoạt ở sân nhà nhưng cực kỳ kỷ luật và tuân thủ tại sân khách.
Để thúc đẩy thương mại trong bối cảnh phức tạp, Chính phủ hai nước cần thực hiện các biện pháp song hành:
- Thiết lập cơ chế thanh toán song phương đặc biệt: Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Ngân hàng Trung ương Nga cần nhanh chóng hoàn thiện kết nối hệ thống thẻ thanh toán quốc gia (NAPAS – MIR) và thiết lập cơ chế thanh toán bù trừ song phương bằng đồng bản tệ, độc lập với SWIFT. Cần có hướng dẫn cụ thể cho doanh nghiệp về việc sử dụng đồng tiền kỹ thuật số trong thanh toán thương mại hợp pháp.
- Hài hòa hóa tiêu chuẩn và thủ tục hải quan: Hai bên cần ký kết các thỏa thuận công nhận lẫn nhau (MRA) về tiêu chuẩn chất lượng, kiểm dịch động thực vật. Việc thiết lập “luồng xanh” hải quan cho các doanh nghiệp ưu tiên của hai nước sẽ giúp giảm đáng kể thời gian thông quan tại cảng Vladivostok và Hải Phòng.
- Xúc tiến đầu tư và bảo vệ pháp lý: Thành lập Tổ công tác liên chính phủ đặc biệt để giải quyết nhanh các vướng mắc pháp lý cho nhà đầu tư, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến phong tỏa tài sản hoặc chuyển lợi nhuận. Chính phủ Việt Nam cần hỗ trợ doanh nghiệp tận dụng các ưu đãi từ các Đặc khu kinh tế (SEZ) tại Viễn Đông Nga.
Trong bối cảnh đầy thách thức và cơ hội đan xen này, Vostok Business Consulting (VBC) đóng vai trò là “người dẫn đường” tin cậy, giúp doanh nghiệp và cơ quan quản lý điều hướng qua những vùng biển động của thị trường.
VBC không chỉ là đơn vị cung cấp thông tin, mà là đối tác kiến tạo giải pháp. Với sự hiện diện tại cả LB Nga và Việt Nam, VBC sở hữu năng lực thấu hiểu sâu sắc văn hóa kinh doanh, hệ thống pháp lý và mạng lưới quan hệ tại cả hai quốc gia. VBC đóng vai trò:
- Nhà tư vấn chiến lược: Giúp doanh nghiệp định hình tầm nhìn 2050, xây dựng mô hình kinh doanh thích ứng với biến động địa chính trị.
- Cầu nối thực thi: Hỗ trợ doanh nghiệp vượt qua rào cản ngôn ngữ, văn hóa và thủ tục hành chính (đặc biệt là với FNS và Hải quan).
- Quản trị rủi ro: Cung cấp thông tin tình hình kinh tế, thẩm định đối tác và tư vấn giải pháp thanh toán/logistics an toàn.
Để hỗ trợ doanh nghiệp và chính phủ thực hiện các khuyến nghị nêu trên, VBC cung cấp các nhóm dịch vụ chuyên biệt:
- Tư vấn Chiến lược & Quản trị: Xây dựng chiến lược thâm nhập thị trường Nga, tái cấu trúc doanh nghiệp để đáp ứng yêu cầu của Nghị quyết 68 và quy định tại Nga.
- Tư vấn Tài chính & Đầu tư: Tư vấn giải pháp thanh toán quốc tế (RUB/VND/Crypto), hỗ trợ thủ tục mở tài khoản, chuyển lợi nhuận và tuân thủ thuế FNS.
- Tư vấn Vận hành & Chuỗi cung ứng: Thiết kế giải pháp logistics tối ưu (đường sắt, đường biển, Hạm đội M), tìm kiếm nguồn hàng và quản lý kho bãi.
- Xúc tiến Thương mại: Kết nối giao thương (B2B matching), tổ chức đoàn khảo sát, hỗ trợ đàm phán và ký kết hợp đồng.
- Dịch vụ Đặc biệt & Quản trị Rủi ro: Thẩm định năng lực đối tác, tư vấn pháp lý về trừng phạt, bảo vệ sở hữu trí tuệ.
- Tư vấn Nhân sự & Văn hóa: Hỗ trợ tuyển dụng nhân sự (XKLĐ), đào tạo văn hóa kinh doanh và ngôn ngữ cho đội ngũ nhân sự phái cử.
Tầm nhìn 2050
Nghị quyết 68-NQ/TW là bệ phóng thể chế quan trọng nhất cho sự trỗi dậy của kinh tế tư nhân Việt Nam trong kỷ nguyên mới. Việc hiện thực hóa Nghị quyết này trong quan hệ hợp tác với Liên bang Nga – một đối tác chiến lược giàu tiềm năng nhưng cũng đầy thách thức – đòi hỏi sự bản lĩnh, linh hoạt và sáng tạo của cộng đồng doanh nghiệp.
Đến năm 2050, quan hệ kinh tế Việt – Nga được kỳ vọng sẽ chuyển từ mô hình thương mại đơn thuần sang hợp tác đầu tư sâu rộng, với sự tham gia của các tập đoàn tư nhân Việt Nam vào các lĩnh vực công nghệ cao, năng lượng mới và kinh tế số tại Nga. Cộng đồng Việt Kiều sẽ là những “nhà đầu tư thiên thần”, kết nối hai nền kinh tế bằng dòng vốn và tri thức. VBC cam kết đồng hành cùng doanh nghiệp trên hành trình đầy khát vọng này, biến các thách thức thành cơ hội và hiện thực hóa mục tiêu thịnh vượng chung.

