Cuộc xung đột tại Trung Đông vào đầu năm 2026 đã dẫn đến việc phong tỏa eo biển Hormuz, một điểm nghẽn chiến lược nơi trung chuyển khoảng 20% nguồn cung LNG toàn cầu. Sự kiện này đã gây ra những xáo trộn nghiêm trọng đối với dòng chảy thương mại khí đốt và buộc thị trường phải bước vào giai đoạn tái cân bằng đầy biến động.
Việc đóng cửa eo biển đã khiến xuất khẩu LNG từ Qatar và UAE bị đình trệ hoàn toàn. Trong tháng 3 và tháng 4 năm 2026, nguồn cung từ hai quốc gia này đã giảm 18 tỷ m3 so với cùng kỳ năm ngoái. Hệ quả là nhập khẩu LNG toàn cầu trong tháng 4 đã giảm 10% (tương đương khoảng 4 triệu tấn) xuống còn 31,5 triệu tấn, mức thấp nhất kể từ tháng 9 năm 2023.
Châu Á là khu vực chịu ảnh hưởng nặng nề nhất do phụ thuộc lớn vào nguồn cung từ Trung Đông, với lượng nhập khẩu giảm tới 13% trong tháng 4. Các thị trường lớn như Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản đã phải đối mặt với tình trạng thiếu hụt hàng hóa và mức dự trữ thấp hơn 24% so với năm trước.
Cú sốc cung đã đẩy giá khí đốt giao ngay tăng vọt trong tháng 3, với giá TTF tại Châu Âu tăng 58% và giá LNG tại Đông Bắc Á (NEA) tăng tới 94%. Tuy nhiên, giá đã hạ nhiệt phần nào trong tháng 4 khi thị trường kỳ vọng vào việc nối lại vận tải qua eo biển.
Để bù đắp khoảng trống, xuất khẩu LNG từ Bắc Mỹ (Mỹ và Canada) đã tăng trưởng mạnh mẽ, bù đắp khoảng 2/3 lượng thiếu hụt từ vùng Vịnh. Tại Mỹ, nhu cầu khí nạp cho các nhà máy LNG duy trì ở mức kỷ lục, tăng gần 18% so với tháng 4 năm 2025.
Theo báo cáo của GECF, triển vọng cả năm 2026 phụ thuộc vào thời gian phong tỏa:
- Kịch bản lạc quan: Nếu lệnh phong tỏa được dỡ bỏ vào cuối tháng 6 năm 2026, xuất khẩu toàn cầu có thể giữ ổn định ở mức 440 triệu tấn.
- Kịch bản bi quan: Nếu gián đoạn kéo dài đến hết năm, sản lượng toàn cầu có thể giảm 26 triệu tấn, gây ra tình trạng thắt chặt kéo dài sang năm 2027.
Cuộc khủng hoảng này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đa dạng hóa nguồn cung và tăng cường an ninh cơ sở hạ tầng năng lượng trong bối cảnh địa chính trị phức tạp.

