Tổng quan thị trường năng lượng toàn cầu: Những điểm nóng LNG, thay đổi dòng chảy thương mại và sự trỗi dậy của công nghệ AI

Thị trường năng lượng toàn cầu giữa năm 2026 đang trải qua một giai đoạn chuyển đổi phức tạp, được định hình bởi các yếu tố địa chính trị, thách thức về mặt vận hành, và những tiến bộ công nghệ đột phá. Bản tin tổng hợp này đưa ra cái nhìn toàn diện về những diễn biến then chốt trong lĩnh vực Khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG), Khí hóa lỏng (LPG) và sự ứng dụng ngày càng sâu rộng của Trí tuệ Nhân tạo (AI) trong ngành công nghiệp nặng.

Một trong những diễn biến đáng chú ý nhất gần đây là cuộc đình công tại Úc, một trong những nhà cung cấp LNG lớn nhất thế giới. Cụ thể, vào ngày 20/5/2026, công nhân bảo trì tại các nhà máy LNG của Woodside Energy đã bắt đầu đình công sau khi các cuộc đàm phán với nhà thầu UGL thất bại.

Cuộc đình công này đã ngay lập tức thu hút sự chú ý của toàn thị trường vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến hai cơ sở hạ tầng quan trọng: nhà máy xử lý khí tại Karratha, phục vụ dự án North West Shelf (với công suất 14,3 triệu tấn LNG mỗi năm), và nhà máy Pluto LNG (với công suất 4,9 triệu tấn mỗi năm). Tổng cộng, hơn 19 triệu tấn công suất LNG hàng năm của Úc bị đe dọa.

Sự kiện này một lần nữa nhấn mạnh tính nhạy cảm của chuỗi cung ứng năng lượng toàn cầu đối với các vấn đề lao động và vận hành. Mặc dù Woodside Energy đã tìm cách giảm thiểu tác động, sự gián đoạn tiềm tàng đối với công suất gần 20 triệu tấn LNG hàng năm có thể tạo ra áp lực lớn lên giá giao ngay ở châu Á và châu Âu, buộc các nhà giao dịch phải tìm kiếm các nguồn cung thay thế trong một thị trường vốn đã căng thẳng. Đối với các quốc gia nhập khẩu lớn như Nhật Bản và Hàn Quốc, sự ổn định nguồn cung từ Úc là vô cùng quan trọng, khiến họ phải theo dõi sát sao tình hình đàm phán lao động tại đây.

Trong bối cảnh thị trường LNG đầy biến động, một xu hướng đáng chú ý khác là sự dịch chuyển và tái cấu trúc các tuyến đường thương mại. Dù vẫn đang chịu mức thuế 25% mà Trung Quốc áp đặt đối với LNG từ Mỹ, bốn tàu chở LNG của Mỹ đã hướng thẳng đến cảng Thiên Tân, Trung Quốc và dự kiến cập bến vào tháng 6. Đây được cho là những chuyến hàng LNG trực tiếp đầu tiên từ Mỹ đến Trung Quốc kể từ khi Tổng thống Donald Trump bắt đầu nhiệm kỳ thứ hai.

Sự kiện này cho thấy nhu cầu cấp bách của Trung Quốc đối với khí đốt, đặc biệt trong bối cảnh giá khí đốt giao ngay ở châu Á đang tăng cao do cạnh tranh giữa châu Âu và châu Á, và các rủi ro cung ứng như cuộc đình công tại Úc. Việc các công ty Trung Quốc sẵn sàng chịu chi phí cao (bao gồm cả mức thuế quan) để đảm bảo nguồn cung cho thấy tầm quan trọng chiến lược của LNG đối với an ninh năng lượng và sự phát triển kinh tế của quốc gia này. Điều này cũng có thể báo hiệu một sự xoa dịu âm thầm trong căng thẳng thương mại giữa hai cường quốc, hoặc ít nhất là một sự ưu tiên rõ ràng cho nhu cầu năng lượng thực tế hơn các rào cản chính trị.

Nga, trong khi đó, tiếp tục tìm kiếm các thị trường mới và củng cố vị thế ở châu Á. Một ví dụ điển hình là tàu chở dầu Perle, vận chuyển LNG từ tổ hợp Gazprom LNG Portovaya ở Baltic (công suất thiết kế 1,5 triệu tấn LNG mỗi năm). Con tàu này đã mất gần sáu tháng để đến Trung Quốc và đang dỡ hàng tại cảng Beihai LNG.

Khoảng thời gian vận chuyển kéo dài gần nửa năm cho thấy những thách thức lớn về logistics và tuyến đường biển mà các nhà xuất khẩu Nga phải đối mặt trong việc tiếp cận thị trường châu Á. Tuy nhiên, việc một lô hàng LNG phải thực hiện một hành trình dài và phức tạp như vậy để đến tay khách hàng Trung Quốc phản ánh quyết tâm của cả hai bên trong việc duy trì và phát triển quan hệ thương mại năng lượng.

Bên cạnh LNG, xuất khẩu khí hóa lỏng (LPG) của Nga cũng cho thấy sự tăng trưởng ấn tượng. Theo dữ liệu từ công ty Petromarket, xuất khẩu LPG từ Nga trong bốn tháng đầu năm 2026 đạt 1,43 triệu tấn, tăng 27% so với cùng kỳ năm 2025. Sự tăng trưởng này, được công bố tại hội nghị Creon Thị trường LPG: Những thực tế mới, cho thấy khả năng của Nga trong việc điều chỉnh dòng chảy xuất khẩu sản phẩm năng lượng của mình, tìm kiếm các thị trường và tuyến đường thay thế hiệu quả.

Đáng chú ý hơn, số liệu thống kê từ Bộ Tài chính Nhật Bản cho thấy, trong tháng 4/2026, lượng mua LNG từ Nga của Nhật Bản đã tăng 29,5% so với tháng 4 năm 2025. Mặc dù Nhật Bản là đồng minh thân cận của Mỹ, sự gia tăng đáng kể này phản ánh một thực tế kinh tế: an ninh và chi phí năng lượng đôi khi được ưu tiên hơn các cân nhắc chính trị, đặc biệt khi nguồn cung từ các nước khác gặp vấn đề.

Việc mở rộng cơ sở hạ tầng khí đốt tiếp tục là ưu tiên hàng đầu, đặc biệt ở Mỹ và Đông Nam Á. Tại bang Louisiana, cơ quan lập pháp lưỡng viện đã nhất trí thông qua dự án cảng xuất khẩu LNG Argent LNG tại Port Fourchon. Nghị quyết nhận được sự ủng hộ mạnh mẽ từ Thượng viện với 36 phiếu thuận. Quyết định này củng cố vị thế của Mỹ là nhà xuất khẩu LNG hàng đầu thế giới, tiếp tục đầu tư vào các dự án mới để đáp ứng nhu cầu toàn cầu đang tăng vọt, đặc biệt là ở châu Âu và châu Á.

Tại khu vực Đông Nam Á, Việt Nam đang trở thành một điểm nóng về phát triển hạ tầng điện khí. Vào ngày 18/5/2026, Tập đoàn năng lượng Hàn Quốc SK Innovation, cùng với Tổng công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam (PV Power) và đối tác địa phương NASU, đã tổ chức lễ khởi công xây dựng cơ sở hạ tầng và triển khai dự án điện khí LNG Quỳnh Lập tại tỉnh Nghệ An. Dự án này là một phần quan trọng trong chiến lược chuyển đổi năng lượng của Việt Nam, nhằm giảm sự phụ thuộc vào than đá và tăng cường sử dụng các nguồn nhiên liệu sạch hơn như LNG. Sự tham gia của các công ty nước ngoài hàng đầu như SK Innovation cho thấy sức hút của thị trường Việt Nam đối với các dự án năng lượng quy mô lớn.

Bên cạnh các yếu tố thị trường truyền thống, công nghệ mới đang định hình lại cách thức vận hành các cơ sở năng lượng phức tạp.

Công ty Novity của Mỹ, chuyên phát triển nền tảng bảo trì dự đoán dựa trên Trí tuệ Nhân tạo (AI), đã ký một biên bản ghi nhớ với tập đoàn kỹ thuật Chiyoda của Nhật Bản. Mục tiêu của sự hợp tác này là tích hợp nền tảng AI dự đoán bảo trì TruPrognostics AI của Novity với nền tảng giải pháp toàn diện cho vận hành và bảo trì plantOS™ của Chiyoda.

Sự kết hợp này được kỳ vọng sẽ mang lại những thay đổi lớn cho việc bảo trì “thông minh” các cơ sở công nghiệp. Bằng cách sử dụng AI để dự đoán các sự cố hỏng hóc trước khi chúng xảy ra, các công ty có thể tối ưu hóa lịch trình bảo trì, giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động ngoài kế hoạch và kéo dài tuổi thọ của thiết bị. Trong ngành công nghiệp LNG, nơi thời gian ngừng hoạt động có thể dẫn đến thiệt hại hàng triệu USD, việc áp dụng các giải pháp bảo trì dự đoán tiên tiến là một yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả hoạt động và lợi nhuận. Sự hợp tác giữa một công ty AI phương Tây và một tập đoàn kỹ thuật công nghiệp châu Á cho thấy xu hướng toàn cầu trong việc kết hợp công nghệ kỹ thuật số và kiến thức kỹ thuật sâu rộng để đạt được hiệu suất vận hành cao nhất.

Tổng thể, bức tranh thị trường năng lượng toàn cầu trong tháng 5 năm 2026 là sự kết hợp của sự bất ổn về mặt vận hành (đình công tại Úc), sự tái định tuyến thương mại linh hoạt (LNG Mỹ sang Trung Quốc, LNG và LPG Nga sang châu Á), sự mở rộng cơ sở hạ tầng khí đốt chiến lược (Argent LNG ở Mỹ, Quỳnh Lập LNG ở Việt Nam), và sự tích hợp sâu rộng của công nghệ AI vào hoạt động công nghiệp. Những diễn biến này không chỉ ảnh hưởng đến giá cả và nguồn cung năng lượng trong ngắn hạn mà còn định hình các mối quan hệ thương mại và mô hình vận hành năng lượng trong nhiều năm tới. Nhu cầu ngày càng cao về khí đốt, đặc biệt ở châu Á, đang thúc đẩy cả các giải pháp hậu cần sáng tạo và sự phát triển công nghệ để đảm bảo chuỗi cung ứng bền vững và hiệu quả hơn.


Khám phá thêm từ VOSTOK BUSINESS CONSULTING

Đăng ký để nhận các bài đăng mới nhất được gửi đến email của bạn.


Khám phá thêm từ VOSTOK BUSINESS CONSULTING

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc