Thị trường năng lượng toàn cầu trong tháng 2/2026 đang bị chi phối mạnh mẽ bởi sự hội tụ của ba lực lượng kiến tạo: (1) các chiến dịch can thiệp và trừng phạt địa chính trị chưa từng có của phương Tây nhắm vào Nga, Iran và Venezuela; (2) sự đứt gãy và tái cấu trúc các tuyến đường vận tải hàng hải chiến lược; (3) cùng với cú sốc cầu mang tính cấu trúc xuất phát từ sự bùng nổ của hạ tầng Trí tuệ Nhân tạo (AI). Khác với bức tranh thị trường của những thập kỷ trước, rủi ro năng lượng bước vào năm 2026 không còn nằm ở mức giá hàng hóa tuyệt đối, mà nằm ở sự phân bổ rủi ro, khả năng chống chịu của cơ sở hạ tầng lưới điện, và tính liên tục của chuỗi cung ứng vật lý.
Nền tảng của thị trường dầu mỏ toàn cầu trong Quý 1 năm 2026 phản ánh một sự phân kỳ hiếm thấy giữa các tổ chức dự báo năng lượng hàng đầu. Thay vì đạt được một sự đồng thuận chung, Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), Tổ chức các Nước Xuất khẩu Dầu mỏ (OPEC) và Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA) đang đưa ra những kịch bản đối lập về quỹ đạo của thị trường, phản ánh sự bất định lớn trong mô hình phục hồi kinh tế hậu lạm phát và ảnh hưởng của các cuộc chiến tranh thương mại.
Dữ liệu công bố trong tháng 2/2026 cho thấy một sự tranh luận gay gắt về trạng thái của thị trường: liệu thế giới đang bước vào “Năm của sự dư thừa” hay vẫn duy trì được sự thắt chặt cần thiết để hỗ trợ giá. IEA đưa ra một bức tranh tương đối bi quan về triển vọng giá, dự báo rằng thị trường toàn cầu sẽ phải đối mặt với một đợt thặng dư nguồn cung khổng lồ, ước tính lên tới 3,7 mb/d trong năm 2026 (dù đã giảm nhẹ so với mức dự báo 3,815 mb/d của tháng trước). Theo IEA, lượng thặng dư này tương đương khoảng 4% tổng nhu cầu toàn cầu, một con số đủ để gây áp lực phá vỡ các ngưỡng hỗ trợ giá kỹ thuật nếu không có sự can thiệp từ các cú sốc địa chính trị.
Ngược lại, các nhà phân tích của OPEC vẫn duy trì một góc nhìn lạc quan, dự báo một thị trường cân bằng hơn với đà tăng trưởng nhu cầu mạnh mẽ. Sự khác biệt này tạo ra một trong những khoảng cách dự báo lớn nhất trong nhiều thập kỷ.
| Chỉ số Cung – Cầu toàn cầu 2026 (mb/d) | IEA | OPEC | EIA |
| Dự báo tổng nhu cầu toàn cầu | 104,9 mb/d | 106,5 mb/d | 104,8 mb/d |
| Mức tăng trưởng Nhu cầu (Y/Y) | +0,85 mb/d | +1,34 đến 1,4 mb/d | +1,2 mb/d |
| Dự báo Nhu cầu Khối OECD | 45,8 mb/d | 46,1 mb/d | 45,9 mb/d |
| Dự báo Nhu cầu Khối Non-OECD | 59,1 mb/d | 60,5 mb/d | 58,9 mb/d |
| Dự báo mức tăng trưởng Nguồn cung | +2,4 mb/d | +0,6 mb/d (Ngoài khối DoC) | +1,6 mb/d |
Khoảng cách 1,7 mb/d trong dự báo tổng nhu cầu giữa OPEC (106,5 mb/d) và EIA (104,8 mb/d) chủ yếu bắt nguồn từ những đánh giá trái ngược về quỹ đạo tiêu thụ của các nước ngoài khối OECD. Trong khi nhu cầu của các quốc gia phát triển (OECD) có sự đồng thuận cao (dao động quanh mức 45,8 đến 46,1 mb/d), dự báo cho khối Non-OECD lại chênh lệch lớn. OPEC tin rằng khối Non-OECD sẽ tiêu thụ 60,5 mb/d, trong khi EIA và IEA chỉ đưa ra con số lần lượt là 58,9 mb/d và 59,1 mb/d. IEA nhấn mạnh rằng sự tăng trưởng nhu cầu 850.000 bpd trong năm 2026 sẽ hoàn toàn phụ thuộc vào khối Non-OECD, với Trung Quốc đóng vai trò dẫn dắt, và hơn một nửa sự gia tăng này đến từ các sản phẩm nguyên liệu hóa dầu chứ không phải nhiên liệu giao thông như các năm trước. Sự phục hồi của ngành hóa dầu được kỳ vọng sẽ bù đắp cho sự suy giảm liên tục trong mức tăng trưởng nhu cầu xăng dầu truyền thống.
Về phía nguồn cung, trung tâm của sự mở rộng tiếp tục nằm bên ngoài liên minh OPEC+, với Mỹ, Canada, Brazil và Guyana là những trụ cột chính. Trong báo cáo tháng 2, EIA đã tiếp tục nâng dự báo sản lượng dầu thô nội địa của Mỹ cho năm 2026 lên mức 13,60 mb/d, tăng từ mức 13,59 mb/d dự báo trong tháng 1. Động lượng thực tế trên thực địa thậm chí còn mạnh mẽ hơn; sản lượng dầu thô của Mỹ trong tuần kết thúc vào ngày 13/02 đã tăng lên 13,735 mb/d, bám sát mức đỉnh kỷ lục lịch sử 13,862 mb/d được thiết lập vào tháng 11 năm 2025. Nguồn cung dầu toàn cầu đã giảm tạm thời 1,2 mb/d trong tháng 1 xuống còn 106,6 mb/d do thời tiết mùa đông khắc nghiệt làm gián đoạn các hoạt động tại Bắc Mỹ, cùng với tình trạng mất điện và hạn chế xuất khẩu tại Kazakhstan, Nga và Venezuela. Tuy nhiên, IEA dự báo tổng sản lượng thế giới sẽ tăng mạnh 2,4 mb/d trong năm 2026 để đạt trung bình 108,6 mb/d.
Bức tranh tồn kho toàn cầu cũng củng cố luận điểm về một thị trường đang nới lỏng. Bất chấp những nỗ lực thắt chặt của OPEC+, tồn kho dầu toàn cầu quan sát được đã tăng thêm 37 triệu thùng trong tháng 12, đưa tổng mức tích lũy tồn kho của năm 2025 lên con số khổng lồ 477 triệu thùng (tương đương tốc độ tích lũy 1,3 mb/d) – một mức cao hiếm thấy kể từ giai đoạn gián đoạn do đại dịch năm 2020. Đáng lưu ý, tồn kho dầu thô của Trung Quốc đã tăng thêm 111 triệu thùng trong năm ngoái, trong khi khối lượng dầu lênh đênh trên biển tăng vọt thêm 248 triệu thùng, với 72% trong số đó là dầu chịu lệnh trừng phạt từ Nga và Iran. Sự tích trữ quy mô lớn của Trung Quốc tạo ra một lớp màn mờ đục đối với các nhà giao dịch phương Tây, bởi những khối lượng dự trữ chiến lược này có thể được giải phóng bất cứ lúc nào để xoa dịu các cú sốc giá nội địa, làm triệt tiêu hiệu ứng của các đợt gián đoạn nguồn cung.
Dữ liệu lọc dầu toàn cầu cho thấy sản lượng dầu thô đưa vào chế biến đã giảm từ mức cao nhất mọi thời đại 86,3 mb/d trong tháng 12 xuống còn 85,7 mb/d trong tháng 1, do mùa bảo dưỡng bắt đầu và biên lợi nhuận thu hẹp. IEA dự báo công suất lọc dầu sẽ đạt trung bình 84,6 mb/d trong năm 2026, tăng 790.000 bpd so với năm trước, dẫn đầu bởi các khu vực ngoài OECD. Sự thu hẹp của biên lợi nhuận lọc dầu, đặc biệt là tại châu Âu khi chênh lệch giá (cracks) của các sản phẩm chưng cất trung gian giảm một nửa so với mức đỉnh tháng 11, phản ánh sự hạ nhiệt chung của các sản phẩm tinh chế.
Đối mặt với nguy cơ giá dầu Brent có thể trượt dốc xuống mức trung bình 57 – 59 USD/thùng trong năm 2026 do làn sóng cung ứng khổng lồ, liên minh OPEC+ đã buộc phải áp dụng một chiến lược phòng thủ nghiêm ngặt, hy sinh thị phần để bảo vệ nền tảng giá.
Vào ngày 1 và 4/02/2026, nhóm 8 quốc gia nòng cốt của OPEC+ (bao gồm Ả Rập Xê-út, Nga, Iraq, UAE, Kuwait, Kazakhstan, Algeria và Oman) đã tổ chức các cuộc họp trực tuyến khẩn cấp để rà soát các điều kiện thị trường toàn cầu. Các thành viên này đang gánh vác các đợt cắt giảm tự nguyện bổ sung được công bố vào tháng 4 và tháng 11/2023. Đứng trước áp lực dư cung và việc giá dầu đã giảm hơn 18% kể từ đầu năm 2025, liên minh đã ra quyết định nhất trí: đình chỉ hoàn toàn mọi kế hoạch tăng sản lượng trong Quý 1 năm 2026.
Cụ thể, OPEC+ đã tái khẳng định quyết định đưa ra từ tháng 11 năm 2025 về việc đóng băng bất kỳ khoản gia tăng sản lượng nào trong tháng 2 và tháng 3 năm 2026. Khối lượng 1,65 mb/d – vốn được lên kế hoạch bơm dần trở lại thị trường – sẽ tiếp tục bị giữ lại và chỉ được xem xét khôi phục từng phần hoặc toàn bộ tùy thuộc vào diễn biến thực tế của thị trường. Đồng thời, các đợt cắt giảm tự nguyện 2,2 mb/d từ tháng 11/2023 vẫn được duy trì nghiêm ngặt. Quyết định này là một minh chứng rõ ràng cho việc các thành viên ưu tiên sự ổn định giá cả thay vì việc tạo ra dòng tiền ngắn hạn trong một thị trường được dự báo sẽ có dư cung.
Để đảm bảo tính kỷ luật, Ủy ban Giám sát Cấp Bộ trưởng Chung (JMMC) đã yêu cầu các cuộc họp hàng tháng để đánh giá tình hình tuân thủ hạn ngạch và cơ chế bồi thường cho các khối lượng sản xuất vượt mức kể từ tháng 1/2024. Trách nhiệm bồi thường hiện đè nặng lên các quốc gia như Iraq và Kazakhstan. Báo cáo thị trường dầu mỏ hàng tháng (MOMR) của OPEC công bố vào tháng 2 năm 2026 cho thấy sản lượng của toàn khối OPEC-12 trong tháng 1 đã giảm 135.000 bpd, xuống mức thấp nhất trong 5 tháng là 28,83 mb/d. Sự sụt giảm này chủ yếu do sự suy giảm tự nhiên hoặc các vấn đề kỹ thuật tại Venezuela (-87.000 b/d), Iran (-81.000 b/d) và Nigeria (-19.000 b/d), trong khi Iraq và UAE có sự gia tăng nhẹ lần lượt là 38.000 b/d và 14.000 b/d. Cuộc họp tiếp theo của 8 quốc gia nòng cốt được ấn định vào ngày 1 tháng 3 năm 2026 để chính thức định hình chính sách cho tháng 4.
Bằng cách duy trì các đợt cắt giảm sản lượng sâu, OPEC+ đã vô tình tạo ra một bộ đệm an ninh năng lượng khổng lồ cho thế giới. Tập trung vào Nhóm Bộ Tứ nòng cốt của OPEC – bao gồm Ả Rập Xê-út, UAE, Iraq và Kuwait – nơi tập trung gần như toàn bộ công suất dự phòng của thế giới. Phân tích dựa trên đường trung bình động 12 tháng (CTMA) cho thấy sản lượng của Big 4 đã đạt đỉnh ở mức 20,849 mb/d vào năm 2022 sau đại dịch. Kể từ đó, dưới áp lực của hạn ngạch, sản lượng đã bị cắt giảm 636.000 bpd so với mức đỉnh này, đạt 20,213 mb/d trong tháng 1/2026.
Con số 636.000 bpd (chỉ tính riêng mức đỉnh trong 48 tháng qua) phản ánh một dung lượng công suất dự phòng thực tế và đã được kiểm chứng có thể nhanh chóng được huy động nếu thị trường có nhu cầu. Mặc dù UAE đã đầu tư mạnh mẽ để gia tăng công suất lý thuyết, nhưng sự suy giảm công suất thực tế tại Kuwait và Iraq khiến tổng công suất dự phòng của khối bị giới hạn ở các năng lực khai thác ngay lập tức. Điều này có nghĩa là, trong trường hợp xảy ra một cuộc khủng hoảng nguồn cung toàn diện (ví dụ tại Trung Đông hoặc Nam Mỹ), OPEC+ có khả năng bù đắp thị trường, nhưng với tốc độ bơm giới hạn nếu sự cố kéo dài. Đối với nhóm 8 quốc gia OPEC còn lại, mức tăng trưởng sản lượng đã gần như trì trệ từ đầu năm 2025, chứng tỏ giới hạn về năng lực kỹ thuật và thiếu hụt đầu tư vốn FDI.
Ngày 24/02/2026 đánh dấu tròn 1.462 ngày kể từ khi Nga tiến hành chiến dịch quân sự toàn diện tại Ukraine. Trái với những kỳ vọng ban đầu của phương Tây vào năm 2022 rằng nền kinh tế phụ thuộc vào năng lượng của Nga sẽ sụp đổ dưới sức nặng của các lệnh trừng phạt, Moscow đã thể hiện khả năng phục hồi đáng kính nể thông qua việc chuyển đổi sang nền kinh tế thời chiến và xây dựng các mạng lưới thương mại ngầm. Nhờ vào chi tiêu quân sự khổng lồ, Nga vươn lên trở thành nền kinh tế lớn thứ 9 thế giới vào năm 2025 (IMF), dù phải đối mặt với tình trạng thiếu hụt lao động dân sự nghiêm trọng. Để làm suy yếu thêm cho nước Nga, vào tháng 2/2026, các cường quốc phương Tây đã tung ra một làn sóng trừng phạt thế hệ mới, nhắm thẳng vào các cơ sở hạ tầng hậu cần phức tạp nhất của Nga.
Vào đúng ngày 24/02, Chính phủ Vương quốc Anh đã công bố một gói trừng phạt lịch sử – được Ngoại trưởng Yvette Cooper mô tả là “gói biện pháp lớn nhất”. Trọng tâm của đòn tấn công tài chính này là PJSC Transneft, tập đoàn đường ống dẫn dầu khổng lồ do nhà nước Nga kiểm soát. Bằng việc đóng băng tài sản và cấm giao dịch với Transneft – pháp nhân chịu trách nhiệm vận chuyển hơn 80% tổng lượng dầu thô xuất khẩu của Nga – Anh Quốc đang nỗ lực cắt đứt các kết nối tài chính vi mô hỗ trợ hệ thống xuất khẩu này, ngay cả khi Transneft đã chịu các lệnh trừng phạt của Mỹ từ năm 2014.
Tuy nhiên, mũi nhọn thực sự của các lệnh trừng phạt từ London lại nhắm vào mạng lưới hậu cần ẩn danh, hay còn gọi là “hạm đội M”. Anh đã chỉ định trừng phạt 175 công ty có liên kết với mạng lưới 2Rivers (trước đây là Coral Energy, hoạt động từ năm 2010 tại UAE). Bằng cách đưa 2Rivers, các chi nhánh như Nord Axis, BX Energy (Bellatrix), cùng với 48 tàu chở dầu cụ thể vào danh sách đen, Anh Quốc đã đánh một đòn mạnh vào hệ sinh thái tài chính ngầm kinh doanh dầu.
Tác động của các lệnh trừng phạt này mang tính dây chuyền: chúng làm tăng mạnh chi phí của mỗi giao dịch do các ngân hàng, công ty bảo hiểm và hãng dịch vụ chuyên nghiệp phương Tây đồng loạt từ chối cung cấp dịch vụ để tránh vi phạm quy định pháp luật. Ngoài năng lượng, Anh cũng trừng phạt các tổ chức liên quan đến chương trình hạt nhân dân sự, ngành LNG và các kênh truyền thông thân Nga như Imedi TV và POSTV tại Georgia.
Trong khi Vương quốc Anh hành động quyết liệt, Liên minh Châu Âu (EU) lại rơi vào tình trạng chia rẽ sâu sắc. Theo kế hoạch, EU dự kiến thông qua Gói Trừng Phạt Thứ 20 vào đúng dịp kỷ niệm 4 năm cuộc chiến. Tuy nhiên, tại Hội đồng Bộ trưởng Ngoại giao EU, gói trừng phạt này đã thất bại trong việc đạt được sự đồng thuận tuyệt đối do sự phủ quyết kiên quyết từ Hungary. Đại diện cấp cao của EU, Kaja Kallas, đã thừa nhận đây là một “bước lùi” và là một thông điệp đáng thất vọng đối với Kiev.
Nếu được thông qua, Gói Trừng Phạt Thứ 20 của EU – do Chủ tịch Ủy ban Châu Âu von der Leyen đề xuất vào ngày 6/2 – sẽ bao gồm những biện pháp cực kỳ nghiêm ngặt. Về năng lượng, EU đề xuất một lệnh cấm toàn diện đối với các dịch vụ hàng hải hỗ trợ dầu thô Nga, áp dụng các biện pháp ngăn chặn Nga mua tàu chở dầu cũ, đồng thời cấm cung cấp dịch vụ bảo dưỡng cho các tàu phá băng và tàu chở LNG của Nga. Gói này dự kiến bổ sung 43 tàu vào danh sách đen (nâng tổng số tàu bị EU trừng phạt lên 640 tàu).
Hơn nữa, EU đã nỗ lực làm suy yếu hành lang thanh toán quốc tế của Nga thông qua lệnh cấm giao dịch đối với các thực thể sử dụng hệ thống nhắn tin tài chính SPFS (phiên bản thay thế SWIFT của Ngân hàng Trung ương Nga). Các ngân hàng như Bank BelVEB, Belgazprombank (Belarus) và chi nhánh Thượng Hải của VTB Bank đã bị liệt vào danh sách đề xuất cấm giao dịch. Các biện pháp bổ sung cũng nhắm vào việc phong tỏa các sàn giao dịch tiền điện tử được Nga sử dụng để trốn tránh các biện pháp kiểm soát tài chính. Sự tắc nghẽn của gói trừng phạt này phơi bày điểm yếu cốt lõi trong chính sách ngoại giao đồng thuận của EU: chỉ cần một quốc gia thành viên bảo vệ lợi ích năng lượng quốc gia (như việc Hungary vẫn tiếp tục nhập khẩu dầu mỏ của Nga qua đường ống), toàn bộ hệ thống rào cản kinh tế của châu Âu sẽ bị vô hiệu hóa một phần.
Sức mạnh của các lệnh trừng phạt từ Văn phòng Kiểm soát Tài sản Nước ngoài của Mỹ (OFAC) đã tạo ra một thực tế tương phản rõ rệt so với sự lúng túng của EU. Bằng cách nhắm trực tiếp vào hai gã khổng lồ năng lượng của Nga là Rosneft và Lukoil (các lệnh trừng phạt dựa trên thực thể), Mỹ đã giáng một đòn chí mạng vào xuất khẩu của Nga sang hai thị trường lớn nhất: Ấn Độ và Trung Quốc.
Kết quả trong tháng 2/2026 cho thấy những lệnh trừng phạt này đã thành công ở nơi mà các biện pháp ngoại giao hay rào cản thuế quan thất bại. Xuất khẩu dầu thô của Nga sang Ấn Độ đã chứng kiến sự sụt giảm 9% về khối lượng trong năm qua, chỉ đạt doanh thu 31,6 tỷ Euro. Trong tháng 1/2026, xuất khẩu sang Ấn Độ tiếp tục giảm mạnh 12%, dẫn đầu bởi quyết định tạm dừng nhập khẩu hoàn toàn từ siêu nhà máy lọc dầu Jamnagar của tập đoàn Reliance, do lo ngại các khoản phạt từ hệ thống tài chính Mỹ. Tương tự, khối lượng nhập khẩu của Trung Quốc từ Nga cũng ghi nhận mức giảm 14%, tương đương giá trị 43 tỷ Euro. Việc Bắc Kinh và New Delhi giảm mua đã gửi đi một thông điệp rõ ràng: các lệnh trừng phạt có chủ đích nhằm vào thực thể sản xuất mang lại hiệu quả vượt trội so với cơ chế giá trần (price cap) truyền thống, vốn dễ dàng bị qua mặt.
Tuy nhiên, Nga không hoàn toàn bó tay. Giới kinh doanh dầu Nga đã thiết lập một hệ thống các công ty vỏ bọc để phân tách về mặt pháp lý giữa các nhà sản xuất bị trừng phạt và các giao dịch xuất khẩu. Dữ liệu từ Viện CREA chỉ ra rằng trong tháng 1/2026, xuất khẩu dầu bằng đường biển của Nga vẫn tăng 19%, với 49% khối lượng được chuyên chở bởi Hạm đội M chịu lệnh trừng phạt. Đáng chú ý, 44% khối lượng vẫn được chuyên chở bởi các tàu thuộc nhóm G7+. Đối với các sản phẩm tinh chế, sự phụ thuộc của Nga vào tàu G7+ lên tới 76%.
Phân tích hiệu quả trừng phạt cho thấy các biện pháp của OFAC Mỹ hiệu quả gấp đôi so với EU/Anh trong việc làm sụt giảm năng suất của Đội tàu M. Các tàu bị OFAC trừng phạt chủ yếu chuyên chở dầu từ các cảng phía Đông nước Nga sang Trung Quốc, trong khi các tàu bị EU/Anh trừng phạt lại phục vụ thị trường Ấn Độ. Các nghiên cứu chiến lược (như đề xuất KSE) chỉ ra rằng nếu Anh và EU siết chặt luật bảo hiểm đối với các tàu qua lại biển Baltic (các cảng Primorsk và Ust-Luga), tỷ trọng dầu xuất khẩu qua các tàu tuân thủ luật lệ có thể tăng từ 37,4% lên 65,3%, làm suy giảm doanh thu thuế năng lượng của Nga từ 5,6% đến 14,0% mà không gây ra cú sốc giá toàn cầu. Bất chấp các biện pháp khốc liệt, khối lượng xuất khẩu dầu thô của Nga trong năm qua vẫn cao hơn 6% so với mức trước chiến tranh, đạt 215 triệu tấn, chủ yếu nhờ vào thị trường Trung Quốc, Ấn Độ và Thổ Nhĩ Kỳ. Mặc dù vậy, do bị ép giá, doanh thu từ dầu mỏ của Nga đã giảm 18% so với năm trước. Tính tổng thể các nguồn nhiên liệu hóa thạch, doanh thu của Nga đã giảm 27% so với trước chiến tranh, đạt 193 tỷ Euro. Doanh thu tài chính từ dầu khí trong năm 2025 sụt giảm 24%, đẩy thâm hụt ngân sách của Nga lên cao với mức lãi suất điều hành duy trì ở mức 16%.
Nếu dầu thô là mặt trận mở, thì Khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) là khu vực xám đầy nghịch lý trong các chính sách cấm vận của phương Tây. EU đã chính thức thông qua lộ trình cấm hoàn toàn LNG của Nga vào 1/1/2027, nhưng thực tế diễn ra trong những tháng đầu năm 2026 lại phơi bày sự phụ thuộc sâu sắc của lục địa già vào dòng năng lượng từ Bắc Cực.
Dữ liệu do nhóm vận động Urgewald và Kpler phân tích cho thấy một cuộc chạy đua nhập khẩu chưa từng có. Trong tháng 1/2026, các khách hàng EU đã mua tới 92,6% tổng sản lượng xuất khẩu từ đại dự án Yamal LNG của Nga. Với tổng khối lượng 1,69 triệu tấn (tăng 8% so với cùng kỳ năm 2025), châu Âu dường như đang tối đa hóa việc hút LNG từ Nga trước khi cánh cửa pháp lý đóng lại.
Trung bình cứ mỗi 32 giờ lại có một tàu chở LNG của Nga cập cảng EU. Trong số 25 chuyến hàng rời bán đảo Yamal, có tới 23 chuyến trực tiếp cập bến các cảng châu Âu. Cụ thể, trạm Zeebrugge (Bỉ) dẫn đầu với 6 chuyến, tiếp theo là Montoir (Pháp) nhận 6 chuyến, và Dunkerque (Pháp) nhận 5 chuyến, số còn lại được phân bổ cho trạm Gate tại Rotterdam (Hà Lan) và các cảng của Tây Ban Nha.
Điều trớ trêu nhất trong cấu trúc thương mại này là sự hỗ trợ sống còn từ các công ty vận tải châu Âu. 20 trong số 25 chuyến hàng trong tháng 1 được thực hiện bởi các tàu chở LNG lớp Arc7 (có khả năng phá băng) thuộc sở hữu của các công ty như Seapeak (Vương quốc Anh) và Dynagas (Hy Lạp). Toàn bộ các tàu này đều được bảo hiểm bởi các tổ chức tài chính tại châu Âu. Nếu không có năng lực hậu cần của châu Âu, dự án Yamal LNG sẽ bị đình trệ hoạt động trong suốt 6 tháng mùa đông khắc nghiệt tại Bắc Cực. Tổng chi tiêu của EU cho LNG Nga trong năm 2025 ước tính đạt mức kỷ lục 7,2 tỷ Euro (tương đương 7,8 tỷ USD). Hơn nữa, mặc dù EU đã áp đặt lệnh cấm chuyển mạn từ tháng 3/2025 để ngăn chặn việc Nga tái xuất khẩu LNG qua châu Âu sang châu Á, lệnh cấm này lại dẫn đến một hệ quả không lường trước: các quốc gia như Bỉ đã tăng gấp đôi lượng tiêu thụ nội địa đối với LNG từ Yamal thay vì chuyển tiếp chúng, biến châu Âu thành “lá phổi hậu cần” bất đắc dĩ cho dự án lớn nhất của Nga.
Trong khi dự án Yamal tiếp tục bơm khí công khai vào châu Âu, dự án Arctic LNG 2 lại phải đối mặt với một bức tranh hoàn toàn khác do chịu các lệnh trừng phạt nghiêm ngặt trực tiếp từ Mỹ và Anh. Để duy trì hoạt động cho siêu dự án trị giá 21 tỷ USD này (dự kiến cung cấp 19,8 triệu tấn LNG mỗi năm), Nga đã phải phát triển một hạm đội M chở LNG và một mạng lưới trung chuyển phức tạp trên đại dương.
Tháng 2/2026 đánh dấu một cột mốc kỹ thuật chưa từng có: Nga đã tiến hành thành công hoạt động chuyển mạn LNG ba điểm giữa mùa đông tại khu vực Murmansk. Tại trạm lưu trữ khổng lồ Saam FSU, tàu phá băng Arc7 mang tên Christophe de Margerie đã bơm khí đốt chiết xuất từ Arctic LNG 2 sang trạm, trong khi một tàu chở LNG thông thường là Arctic Pioneer (hoặc Arctic Metagaz) ngay lập tức nạp số khí này để vận chuyển sang châu Á. Đồng thời, các tàu từ dự án Yamal (như Nikolay Urvantsev và LNG Phecda) cũng thực hiện các hoạt động chuyển mạn tương tự tại khu vực đảo Kildin gần đó. Hoạt động phức tạp này giải quyết triệt để vấn đề thiếu hụt tàu phá băng của Nga: các tàu Arc7 không cần thực hiện hành trình dài sang châu Á mà có thể quay lại Bắc Cực ngay lập tức, nhường phần việc chuyên chở đường dài cho các tàu thông thường (hoạt động dưới cờ thuận tiện hoặc thuộc hạm đội M của Trung Quốc. Mô hình này cho phép Nga bán LNG cho Trung Quốc với mức chiết khấu lên đến 40%, đồng thời giúp Bắc Kinh phát đi tín hiệu về sự độc lập khỏi LNG của Mỹ.
Bất chấp những thành tựu về kỹ thuật STS, tham vọng biến Tuyến Đường Biển Phương Bắc (NSR) thành một trục giao thông lớn thay thế kênh đào Suez của Nga chưa được như ý. Báo cáo từ Gecon cho thấy khối lượng hàng hóa qua NSR trong năm 2025 chỉ đạt 37,02 triệu tấn (giảm 2,3% so với năm trước), trong đó xuất khẩu của Nga chiếm 60% (22,2 triệu tấn) với sự áp đảo của LNG và dầu mỏ. Mục tiêu đạt 80 triệu tấn vào năm 2024 và 200 triệu tấn vào năm 2030 theo sắc lệnh năm 2018 của Tổng thống Putin đã trở nên bất khả thi do chi phí bảo hiểm tăng vọt, điều kiện băng khắc nghiệt và rủi ro trừng phạt đè nặng lên các chủ hàng quốc tế. Mặc dù Ấn Độ từng bày tỏ sự quan tâm đến việc sử dụng NSR để tiếp cận các mỏ khí đốt và dầu mỏ tại Viễn Đông (như cổ phần 10% của ONGC Videsh tại Arctic LNG 2), tuyến đường này vẫn chưa thể trở thành một hành lang độc lập như kỳ vọng.
Trong khi hệ thống thương mại năng lượng của châu Âu và Nga đang tái cấu trúc thông qua các lệnh trừng phạt, thì tại Trung Đông, nguy cơ đứt gãy vật lý đang hiện hữu rõ rệt hơn bao giờ hết. Sự đối đầu trực diện giữa Hoa Kỳ và Iran vào giữa tháng 2/2026 đã đẩy khu vực này đến bờ vực của một cuộc chiến tranh tàn khốc, làm chao đảo thị trường năng lượng toàn cầu.
Sự bế tắc của vòng đàm phán hạt nhân thứ ba tại Geneva giữa Mỹ và Iran đã kích hoạt một chuỗi các phản ứng quân sự leo thang. Iran kiên quyết yêu cầu dỡ bỏ các lệnh trừng phạt và công nhận quyền làm giàu uranium của mình, trong khi Washington yêu cầu Tehran chấm dứt chương trình hạt nhân, tên lửa đạn đạo và cắt đứt viện trợ cho mạng lưới ủy nhiệm trong khu vực. Phản ứng trước sự ngoan cố của Tehran, Tổng thống Mỹ Donald Trump đã ra tối hậu thư 10 ngày để xem xét các hành động tấn công động năng vào các cơ sở hạt nhân hoặc tên lửa của Iran, đồng thời triển khai cuộc tập trung không lực lớn nhất của Mỹ tại Trung Đông kể từ năm 2003. Hai nhóm tác chiến tàu sân bay USS Gerald Ford và USS Abraham Lincoln, cùng nhiều phi đội máy bay chiến đấu và hệ thống phòng không, đã được lệnh túc trực sẵn sàng.
Đáp lại sự uy hiếp này, Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran đã tiến hành các cuộc tập trận bắn đạn thật quy mô lớn, dẫn đến việc đóng cửa tạm thời một phần Eo biển Hormuz. Động thái này – dù chỉ mang tính cảnh báo – đã phơi bày điểm yếu của hệ thống thương mại năng lượng toàn cầu. Eo biển Hormuz, với chiều rộng ở nơi hẹp nhất chỉ khoảng 39km, là chốt chặn quan trọng nhất thế giới. Hàng ngày, khoảng 20 triệu thùng dầu (chiếm 20% tổng lượng tiêu thụ toàn cầu) và 20% lượng LNG của thế giới (chủ yếu từ Qatar) đi qua dải nước hẹp này, tạo ra một luồng thương mại trị giá gần 500 tỷ USD hàng năm.
Tác động lên giá cả diễn ra ngay lập tức dưới dạng phần bù rủi ro địa chính trị. Giá dầu thô Brent, vốn đang trong xu hướng giảm do thặng dư nguồn cung từ Mỹ, đã bật tăng thẳng đứng từ mức 59 USD/thùng lên gần 70 USD/thùng chỉ trong vài ngày. Các tổ chức tài chính hàng đầu như Lombard Odier cảnh báo rằng, nếu kịch bản phong tỏa kéo dài xảy ra, thị trường năng lượng sẽ ngay lập tức đảo chiều từ trạng thái dư thừa sang thiếu hụt tồi tệ, đẩy giá dầu có thể vượt ngưỡng 100 USD/thùng, hoặc thậm chí lặp lại mức đỉnh 146 USD/thùng của năm 2008.
Hậu quả của việc này sẽ tàn phá các nền kinh tế phụ thuộc nặng nề vào nhập khẩu. Chẳng hạn, Ấn Độ hiện nhập khẩu 90% nhu cầu dầu thô (khoảng 5,5 mb/d), và hơn 40% trong số đó đi qua Eo biển Hormuz từ các quốc gia như Saudi Arabia, Iraq, UAE. Chuyên gia từ ICRA ước tính, cứ mỗi 10 USD tăng thêm trên mỗi thùng dầu, hóa đơn nhập khẩu hàng năm của Ấn Độ sẽ phình to thêm 13-14 tỷ USD. Mặc dù các quốc gia Vùng Vịnh đã xây dựng các đường ống vòng qua eo biển – như đường ống chiến lược Habshan-Fujairah (công suất 1,5 mb/d) của UAE hay East-West (5 mb/d) của Saudi Arabia – tổng công suất này vẫn quá nhỏ bé so với dòng chảy khổng lồ 20 mb/d đang bị đe dọa. Tương tự, nguồn cung cấp điện từ châu Á cho đến tận Mỹ cũng sẽ bị ảnh hưởng nếu LNG bị nghẽn lại.
Trong khi vung “thanh gươm” Hormuz ra thế giới, nền kinh tế năng lượng nội tại của Iran lại đang bị hạn chế nghiêm trọng dưới áp lực trừng phạt. Số liệu công bố bởi Ngân hàng Trung ương Iran (CBI) vẽ nên một bức tranh tài chính u ám. Trong nửa đầu năm tài chính (tính từ tháng 3 năm 2025), tổng giá trị danh nghĩa của xuất khẩu dầu mỏ Iran đã giảm 10%, đạt 30,7 tỷ USD.
Tuy nhiên, đây chỉ là những con số trên giấy. Thực tế, để bán được dầu, Iran phải phụ thuộc gần như hoàn toàn vào các nhà máy lọc dầu độc lập của Trung Quốc và phải trả mức chiết khấu cực sâu, cộng thêm chi phí khổng lồ cho mạng lưới trung gian trốn tránh lệnh trừng phạt. Thống kê thực tế từ Ủy ban Ngân sách Quốc hội Iran cho thấy, trong 8 tháng, doanh thu xuất khẩu dầu chỉ đạt 20 tỷ USD. Đáng kinh ngạc hơn, chính phủ Iran mới chỉ thực sự thu về được 13 tỷ USD do bị các ngân hàng trung gian đóng băng tài khoản hoặc trì hoãn thanh toán. Dù CBI báo cáo một thặng dư thương mại 11 tỷ USD, nền kinh tế Iran lại chứng kiến một đợt tháo chạy vốn kỷ lục lên tới 15 tỷ USD, khi giới tinh hoa tìm cách chuyển tiền ra nước ngoài (như lời Bộ trưởng Tài chính Mỹ Scott Bessent tiết lộ) để phòng ngừa rủi ro chiến tranh tàn phá.
Hội nghị Ủy ban Kinh tế Chung Iran-Nga lần thứ 19 diễn ra vào tháng 2/2026 không chỉ là một sự kiện ngoại giao, mà là một bước ngoặt cấu trúc nhằm tái cấu trúc trật tự năng lượng Á-Âu. Hai trụ cột lớn nhất thế giới về dự trữ hydrocarbon đang hình thành một liên minh chia sẻ rủi ro. Nga đã rót vốn và công nghệ vào 4 hợp đồng phát triển 7 mỏ dầu thượng nguồn tại Iran. Sự hỗ trợ này đặc biệt quan trọng đối với Iran trong việc khắc phục sự lạc hậu kỹ thuật, giúp gia tăng áp suất tại các mỏ khí đốt và nâng cao hệ số thu hồi dầu. Hơn nữa, hai bên đã thiết lập một Cơ chế Hoán đổi mang tính cách mạng: Nga sẽ cung cấp khí đốt xuống miền Bắc Iran qua Biển Caspi để tiêu thụ nội địa, bù lại, Iran sẽ xuất khẩu một lượng năng lượng tương đương từ các cơ sở phía Nam ra Vịnh Ba Tư để phục vụ khách hàng toàn cầu của Nga. Cơ chế này biến Iran thành một trung tâm phân phối năng lượng lớn của khu vực, giúp Nga tiết kiệm chi phí vận tải khổng lồ và lách qua các hành lang bị phương Tây kiểm soát.
Về mặt tài chính, để vô hiệu hóa lệnh cấm vận SWIFT, hai quốc gia đang thúc đẩy quá trình đồng bộ hóa hệ thống thanh toán quốc gia Shetab (Iran) và Mir (Nga), đồng thời thực hiện 89% các giao dịch thương mại bằng đồng nội tệ. Trục Nga-Iran đang chứng minh rằng, khi bị ép đến đường cùng, các quốc gia bị trừng phạt sẽ tự tạo ra một hệ sinh thái thương mại kín, phá vỡ tính độc quyền của các công cụ tài chính phương Tây.
Nếu khu vực Á-Âu và Trung Đông đang chứng kiến sự hao mòn do các cuộc chiến tranh tiêu hao và cấm vận, thì Nam Mỹ lại trải qua một sự kiện địa chính trị mang tính chấn động, làm thay đổi ngay lập tức dự phóng nguồn cung dầu mỏ dài hạn.
Sự kiện Mỹ bắt giữ Tổng thống Venezuela vào tháng 1/2026 đã lập tức gây ra những phản ứng gay gắt trên trường quốc tế. Tại Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc, các quốc gia như Nam Phi đã kịch liệt lên án sự vi phạm trắng trợn chủ quyền và luật pháp quốc tế của Washington. Các đối tác chủ chốt của chính quyền Maduro như Nga, Trung Quốc và Iran đã rơi vào trạng thái sốc và lo ngại nghiêm trọng đối với các khoản đầu tư hàng chục tỷ USD của họ vào ngành công nghiệp dầu mỏ của Venezuela.
Tuy nhiên, đối với thị trường năng lượng, hành động này mang một ý nghĩa kép. Về ngắn hạn, sự gián đoạn của một quốc gia đang xuất khẩu khoảng 800.000 thùng dầu/ngày giữa lúc chuyển giao quyền lực đã châm ngòi cho một đợt ép mua khống (short squeeze) trên diện rộng, góp phần đẩy giá dầu thô vọt lên mốc 70 USD/thùng ngay trong tháng 1. Nhưng ở tầm nhìn dài hạn, Phố Wall lại đánh giá đây là một diễn biến cực kỳ tích cực. Venezuela sở hữu trữ lượng dầu mỏ đã được chứng minh lớn nhất thế giới, nhưng hạ tầng của họ đã sụp đổ sau nhiều năm bị trừng phạt và thiếu vốn đầu tư.
Ngay sau chiến dịch can thiệp, chính phủ Mỹ đã cấp các giấy phép chung (general licenses) vào ngày 13/2/2026, mở cửa hoàn toàn cho sự can dự của tư bản phương Tây. Các tập đoàn dịch vụ mỏ dầu khổng lồ của Mỹ như SLB (Schlumberger) và Halliburton nhanh chóng tiếp cận thị trường để thực hiện các hợp đồng tỷ đô nhằm khôi phục lại các mỏ dầu siêu nặng tại Vành đai Orinoco. Các nhà phân tích dự báo rằng, dưới sự điều hành của một chính phủ chuyển tiếp thân thị trường và dòng vốn khổng lồ từ phương Tây, thị trường dầu mỏ toàn cầu có thể sẽ đón nhận một làn sóng cung ứng khổng lồ từ Venezuela bắt đầu từ năm 2027. Viễn cảnh này càng làm phức tạp thêm bài toán quản lý nguồn cung của OPEC+ trong trung hạn, khi mà tổ chức này vốn đã đang phải gồng mình cắt giảm sản lượng.
Giữa muôn vàn những đứt gãy do chiến tranh và cấm vận, thị trường năng lượng thế giới năm 2026 đang trải qua một đợt biến đổi cấu trúc sâu sắc nhất trong lịch sử hiện đại, được thúc đẩy bởi sự trỗi dậy của Trí Tuệ Nhân Tạo (AI). Sự bùng nổ của AI không đơn thuần là một câu chuyện về phần mềm, mà đã thực sự biến thành Câu chuyện về năng lượng.
Nhu cầu điện toán khổng lồ để đào tạo và vận hành các Mô hình Ngôn ngữ Lớn (LLMs) đang đòi hỏi một lượng điện năng chưa từng có. Báo cáo của IEA chỉ ra rằng, từ mức tiêu thụ khoảng 460 TWh vào năm 2022, tổng nhu cầu điện năng của các trung tâm dữ liệu toàn cầu (bao gồm AI, điện toán đám mây và tiền điện tử) sẽ vượt qua 1.000 TWh vào năm 2026 – tương đương với tổng mức tiêu thụ điện năng của toàn bộ quốc gia Nhật Bản. Đến năm 2030, kịch bản cơ sở của IEA dự đoán nhu cầu này sẽ đạt 945 TWh, vượt mức sử dụng hiện tại của Đức và Pháp cộng lại. Đáng chú ý, các ứng dụng AI đóng góp tới 20 điểm phần trăm vào sự tăng trưởng của các trung tâm dữ liệu, bổ sung thêm 90 TWh – bằng khoảng 4% tổng lượng điện tiêu thụ của toàn Liên minh Châu Âu hiện nay.
Sự phân bổ của nhu cầu này diễn ra không đồng đều. Mỹ và Trung Quốc – hai cường quốc thống trị công nghệ AI – dự kiến sẽ chứng kiến mức tăng trưởng điện năng tiêu thụ từ trung tâm dữ liệu lần lượt là 60 TWh và 70 TWh chỉ trong năm nay. Sự thay đổi trong cấu trúc tiêu thụ năng lượng doanh nghiệp cũng rất rõ ràng: trong khi mức sử dụng năng lượng trung bình của các công ty trong nhóm S&P 500 gần như đi ngang, mức tiêu thụ của nhóm Magnificent Seven (7 tập đoàn công nghệ khổng lồ bao gồm Alphabet, Microsoft, Meta…) đã tăng vọt 19%, và các công ty trung tâm dữ liệu tăng 7%. Sự kiện ký kết Thỏa thuận Cung cấp Chip AI toàn cầu tại Thung lũng Silicon vào tháng 2/2026 – nhằm đảm bảo dòng chảy liên tục của các bộ xử lý công suất cao – là minh chứng cho việc các tập đoàn công nghệ không ngần ngại chi tiền để xây dựng cơ sở hạ tầng, đẩy áp lực giải quyết bài toán điện năng về phía lưới điện quốc gia.
Sự khát năng lượng của AI đã đặt quá trình chuyển đổi xanh (energy transition) vào một tình thế nghịch lý. Sự gia tăng của các dự án điện mặt trời và điện gió là không thể phủ nhận, và chúng dự kiến tiếp tục đóng vai trò chủ chốt (nhất là điện mặt trời kết hợp lưu trữ pin). Tuy nhiên, điện gió đang đối mặt với những cơn gió ngược từ việc cấp phép chậm trễ, sự tắc nghẽn của lưới điện và sự gián đoạn chuỗi cung ứng linh kiện do sự cạnh tranh gay gắt từ Trung Quốc. Hơn nữa, tính chất ngắt quãng (intermittency) của năng lượng tái tạo khiến chúng không thể tự mình đáp ứng nhu cầu hoạt động 24/7 với độ ổn định tuyệt đối của các cụm máy chủ AI khổng lồ. Điện hạt nhân, mặc dù là một giải pháp hoàn hảo không phát thải, nhưng lại bế tắc do quá trình khởi động lại các lò phản ứng cũ đã cạn kiệt và việc xây dựng mới cần thời gian tối thiểu đến năm 2035.
Kết quả là, khí tự nhiên (natural gas) đang chứng kiến một sự phục hưng mạnh mẽ như một giải pháp phụ tải nền tảng (baseload) không thể thiếu. Theo ước tính, sự tăng trưởng của các trung tâm dữ liệu AI sẽ bổ sung thêm ít nhất 5 tỷ feet khối/ngày (BCF/day) vào nhu cầu khí tự nhiên của Hoa Kỳ vào cuối thập kỷ này. Sự phụ thuộc này có nghĩa là, trên quy mô toàn cầu, khoảng 40% lượng điện năng gia tăng để đáp ứng AI sẽ phải được sản xuất từ nhiên liệu hóa thạch, làm trầm trọng thêm áp lực phát thải carbon và xung đột trực tiếp với các mục tiêu khí hậu của thập kỷ. Mặc dù các nghiên cứu từ Đại học Duke chỉ ra rằng, nếu các trung tâm dữ liệu áp dụng sự linh hoạt trong phụ tải (dịch chuyển 1% nhu cầu điện năng vào các giờ cao điểm), họ có thể tránh được từ 40 đến 150 tỷ USD chi phí đầu tư vào các nhà máy khí đốt mới trong thập kỷ tới, thì quyết định đầu tư vẫn nghiêng mạnh về sự ổn định tức thời của khí đốt tự nhiên.
Trong bối cảnh này, khái niệm An ninh Năng lượng vào năm 2026 đã được định nghĩa lại. Nó không chỉ là việc phòng chống các cú sốc gián đoạn dầu mỏ truyền thống, mà là bảo vệ năng lực cạnh tranh trong kỷ nguyên số. Các Hợp đồng Mua bán Điện (PPAs) linh hoạt đã trở thành tiêu chuẩn mới để các công ty quản lý rủi ro biến động giá. Khả năng cung cấp điện giá rẻ, liên tục và ổn định đã trở thành lợi thế cạnh tranh cốt lõi để thu hút sự phát triển của công nghiệp AI. Ở góc độ này, sự dồi dào tài nguyên của các cường quốc như Mỹ – kết hợp giữa nguồn năng lượng truyền thống và năng lượng mới – sẽ quyết định vị thế thống trị của họ trên bản đồ địa chính trị công nghệ thế kỷ 21.
Năm 2026 xác lập một trạng thái bình thường mới, nơi mà sự phân mảnh và vũ khí hóa năng lượng không còn là những hiện tượng nhất thời, mà là đặc tính cố hữu của hệ thống toàn cầu. Sự rạn nứt giữa các khối địa chính trị – do Mỹ dẫn dắt một bên và khối BRICS/Cộng đồng thiểu số Toàn cầu do Nga và Trung Quốc đứng đầu ở bên kia – đang tái định hình mọi dòng chảy thương mại.
Thứ nhất, tính hiệu quả có điều kiện của các lệnh trừng phạt phương Tây. Thực tế của tháng 2/2026 chứng minh rằng các lệnh trừng phạt truyền thống dựa trên cơ chế giá trần đã lỗi thời. Các hành động pháp lý đánh thẳng vào thực thể nhà nước (như OFAC nhắm vào Rosneft, Lukoil, hay Anh đóng băng tài sản của Transneft) tỏ ra hiệu quả tức thì trong việc làm giảm sức mua của Ấn Độ và Trung Quốc. Tuy nhiên, điểm yếu cốt lõi lại nằm ở nội bộ phương Tây. Việc châu Âu tiếp tục “làm ngơ” cho dự án Yamal LNG, và việc Mỹ nương tay với một số cơ sở tiếp nhận của Trung Quốc (như Beihai đối với Arctic LNG 2), cho thấy lợi ích an ninh năng lượng ngắn hạn thường xuyên đánh bại các cam kết địa chính trị dài hạn. Sự bế tắc của EU đối với Gói Trừng Phạt thứ 20 (do sự phủ quyết của Hungary) khẳng định rằng việc cô lập hoàn toàn một cường quốc năng lượng như Nga là một ảo tưởng chính trị.
Thứ hai, chu kỳ đứt gãy hậu cần và hệ sinh thái tài chính độc lập. Các quốc gia bị trừng phạt như Nga, Iran đang đẩy mạnh sự kết nối thông qua các mô hình thương mại song song. Các hoạt động hoán đổi (swap) tài nguyên, việc tích hợp các hệ thống ngân hàng nội địa (Shetab – Mir), và việc phát triển các hạm đội M – dù làm tăng chi phí giao dịch – đang giúp họ bảo vệ doanh thu năng lượng của mình. Đối với Ấn Độ và Trung Quốc, rủi ro trừng phạt không khiến họ từ bỏ hoàn toàn năng lượng giá rẻ từ Nga, mà buộc họ phải thiết lập các công ty vỏ bọc và tăng cường giao dịch bằng đồng nội tệ, từng bước đẩy nhanh quá trình phi đô-la hóa trong lĩnh vực năng lượng.
Thứ ba, sự thay thế rủi ro địa chính trị bằng rủi ro hạ tầng. Báo cáo của Ngân hàng Thế giới (World Bank) và các tổ chức định chế dự đoán giá năng lượng truyền thống sẽ tiếp tục xu hướng giảm trong giai đoạn 2025–2026 nhờ thặng dư nguồn cung, điều này mang lại lợi ích vĩ mô cho các nước nhập khẩu. Nhưng rủi ro đang dịch chuyển từ việc thiếu hụt hàng hóa sang tình trạng tắc nghẽn cơ sở hạ tầng. Dù thế giới có ngập trong dầu mỏ của Mỹ hay LNG của Qatar, chỉ cần một sự cố phong tỏa tại Eo biển Hormuz do căng thẳng Mỹ – Iran, hoặc một đợt nghẽn lưới điện do nhu cầu của trung tâm dữ liệu AI, nền kinh tế toàn cầu sẽ lập tức rơi vào khủng hoảng. Rủi ro nay đã được khuếch đại bởi tính liên kết chặt chẽ giữa an ninh mạng, chuỗi cung ứng khoáng sản thiết yếu và sự gián đoạn tuyến đường hàng hải.
Thị trường năng lượng năm 2026 đánh dấu sự kết thúc của thời kỳ toàn cầu hóa năng lượng thuần túy. Sự ổn định giá cả và nguồn cung trong thập kỷ tới sẽ phụ thuộc phần lớn vào việc các cường quốc quốc gia dung hòa như thế nào giữa khát vọng thống trị công nghệ trí tuệ nhân tạo, nhu cầu cấp bách về chuyển đổi xanh, và những phản ứng bạo lực đối với các đường biên giới địa chính trị đang ngày càng đứt gãy. Sự bền bỉ chứ không phải giá rẻ, khả năng thích ứng chứ không phải hiệu quả kinh tế, sẽ trở thành thước đo duy nhất cho sự sống còn của các hệ thống năng lượng quốc gia.

