Cơn bão nhiệt đới dữ dội vừa quét qua khu vực Tây Úc không chỉ mang theo sức tàn phá vật lý mà còn đang tạo ra một cơn địa chấn tiếp theo trên thị trường năng lượng toàn cầu. Việc gián đoạn hoạt động tại các dự án Khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) trọng điểm của Úc đang châm ngòi cho một cuộc khủng hoảng năng lượng mới, đe dọa trực tiếp đến an ninh năng lượng của châu Á và tạo ra hiệu ứng domino đến nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam.
Các cơ sở bị ảnh hưởng nặng nề nhất bởi bão là hai siêu dự án Gorgon và Wheatstone do Chevron Corp điều hành. Đây không phải là những nhà máy nhỏ lẻ; chúng có tổng công suất lắp đặt hơn 30 triệu tấn/năm. Để thấy rõ mức độ nghiêm trọng: Úc hiện là một trong ba quốc gia xuất khẩu LNG lớn nhất thế giới, cạnh tranh gắt gao vị trí số 1 hoặc số 2 với Mỹ và Qatar. Tổng công suất của toàn bộ các nhà máy LNG tại Úc rơi vào khoảng 85 triệu tấn. Việc Gorgon và Wheatstone phải tạm ngừng khai thác và chế biến đồng nghĩa với việc Úc đã mất đi gần một nửa công suất xuất khẩu trong thời điểm hiện tại.
Trong những giai đoạn thị trường bình thường, việc đóng cửa một vài tuần có thể được bù đắp bằng các kho dự trữ. Tuy nhiên, bối cảnh hiện nay không hề bình thường. Chuỗi cung ứng năng lượng toàn cầu vốn đã căng thẳng nay càng trở nên mong manh. Mỗi chuyến tàu LNG lúc này đều mang ý nghĩa sống còn. Khu vực chịu ảnh hưởng nặng nề và trực tiếp nhất từ sự cố này chính là Đông Á, đặc biệt là Nhật Bản và Hàn Quốc – những quốc gia phụ thuộc gần như hoàn toàn vào năng lượng nhập khẩu.

Nhìn vào biểu đồ nhập khẩu LNG của Nhật Bản (2017 – 2025), chúng ta có thể thấy Úc (thanh màu xanh đen dưới cùng) luôn là trụ cột vững chắc nhất, chiếm tỷ trọng áp đảo (thường ở mức gần 113 triệu m3/ngày, tương đương khoảng 40% tổng lượng nhập khẩu). Các nguồn khác như Malaysia, Nga, hay Mỹ dù quan trọng nhưng không thể thay thế được vị trí của Úc.
Sự phụ thuộc này hiện đang biến thành điểm yếu của nền kinh tế Nhật Bản. Nước này không chỉ đối mặt với nguy cơ thiếu hụt năng lượng vật lý mà còn đang vật lộn với khủng hoảng tài chính. Đồng Yên (JPY) đã rớt giá xuống mức thấp kỷ lục do phản ứng với tin tức từ Úc, trong khi lợi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 5 năm chạm đỉnh mới. Đồng tiền yếu đi khiến việc mua LNG (vốn được định giá bằng USD) trở nên đắt đỏ hơn bao giờ hết, thổi bùng nguy cơ lạm phát chi phí đẩy.
Sự cố tại Úc diễn ra ngay thời điểm nhạy cảm nhất: mùa săn lùng nguồn cung LNG để chuẩn bị cho các đợt cao điểm tiêu thụ. Nhận thức được nguy cơ thiếu hụt, các khách hàng lớn từ châu Âu (đang cố gắng cai nghiện khí đốt Nga) và Ấn Độ đã lập tức đổ xô vào thị trường giao ngay (spot market) để gom hàng. Sự cạnh tranh khốc liệt này đẩy giá LNG giao ngay trên thị trường châu Á (chỉ số JKM) và toàn cầu tăng vọt. Thế giới không chỉ đang thiếu hụt dầu diesel hay phân bón, mà nay còn phải đối mặt với cuộc đua giành giật từng tàu LNG.
Liệu Việt Nam có bị ảnh hưởng?
Có, và tác động sẽ rất rõ rệt, dù Việt Nam chỉ mới bước chân vào thị trường LNG. Việt Nam đã chính thức gia nhập bản đồ nhập khẩu LNG thế giới với việc đưa vào vận hành kho cảng LNG Thị Vải (công suất 1 triệu tấn/năm trong giai đoạn 1). Sự chuyển dịch sang điện khí LNG là một phần quan trọng trong Quy hoạch Điện VIII nhằm đảm bảo an ninh năng lượng và giảm phát thải. Tuy nhiên, sự cố từ Úc mang đến những rủi ro trực tiếp. Khác với các quốc gia mua LNG lâu năm có các hợp đồng dài hạn với giá được neo vào giá dầu thô để giảm thiểu rủi ro, Việt Nam hiện tại chủ yếu phải tiếp cận các lô LNG thông qua thị trường giao ngay hoặc hợp đồng ngắn hạn. Khi nguồn cung từ Úc hụt, các ông lớn như Nhật Bản, châu Âu sẽ càn quét thị trường giao ngay với sức mua khổng lồ, đẩy giá lên mức mà các nhà nhập khẩu Việt Nam (như PV GAS) khó có thể cạnh tranh.
Nếu giá nhập khẩu LNG quá cao, EVN sẽ đối mặt với bài toán cực kỳ nan giải. Khí đốt đắt đỏ sẽ làm tăng chi phí sản xuất điện. EVN sẽ phải chọn giữa việc: (1) chấp nhận lỗ nặng để giữ nguyên giá điện sinh hoạt, hoặc (2) kiến nghị tăng giá điện, từ đó kéo theo lạm phát diện rộng, ảnh hưởng đến chi phí sản xuất của các doanh nghiệp trong nước.
Trong kịch bản xấu nhất, nếu giá LNG trên thế giới vượt quá giới hạn chịu đựng về mặt tài chính hoặc không thể cạnh tranh mua được nguồn cung, các nhà máy điện khí tại Việt Nam có thể phải giảm công suất hoạt động. Nếu điều này rơi vào thời điểm nắng nóng cao điểm ở cả ba miền, nguy cơ thiếu hụt điện năng cục bộ hoàn toàn có thể lặp lại.
Cơn bão nhiệt đới tại Úc không chỉ là một hiện tượng thời tiết cực đoan mà còn là hồi chuông cảnh báo về tính liên kết và sự mong manh của thị trường năng lượng toàn cầu. Đối với các quốc gia như Nhật Bản hay Hàn Quốc, đó là cuộc chiến để duy trì sự ổn định của cả nền kinh tế. Đối với Việt Nam, đây là bài học thực tế đầu tiên và sâu sắc nhất về những “cơn sóng dữ” khi bước ra biển lớn LNG, đòi hỏi chính phủ và các tập đoàn năng lượng phải nhanh chóng xây dựng các chiến lược mua bán dài hạn, đa dạng hóa nguồn cung và phát triển năng lượng tái tạo nội địa để tự chủ hơn trong tương lai.


Bạn phải đăng nhập để bình luận.