Cơ hội Hợp tác Lao động Việt – Nga

Trong giai đoạn chuyển giao lịch sử từ năm 2025 sang 2026, nền kinh tế toàn cầu đang chứng kiến những biến động sâu sắc chưa từng có, được định hình bởi sự tái cấu trúc chuỗi cung ứng, căng thẳng địa chính trị và sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo (AI). Đối với Vostok Business Consulting, việc phân tích thị trường lao động không chỉ dừng lại ở các chỉ số việc làm hay tiền lương, mà phải được đặt trong một bức tranh tổng thể về an ninh kinh tế và chiến lược quốc gia. 

Năm 2025 đánh dấu kỷ niệm 75 năm thiết lập quan hệ ngoại giao giữa Việt Nam và Liên bang Nga, một cột mốc quan trọng khẳng định mối quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện. Tuy nhiên, bối cảnh hiện tại đòi hỏi hai quốc gia phải vượt qua những khuôn khổ hợp tác truyền thống để giải quyết các thách thức hiện sinh. Nga đang đối mặt với tình trạng “quá nhiệt” của nền kinh tế với tỷ lệ thất nghiệp thấp kỷ lục, tạo ra áp lực lạm phát và đe dọa sự ổn định sản xuất. Ngược lại, Việt Nam đang đứng trước ngưỡng cửa của việc thoát bẫy thu nhập trung bình, với khát vọng trở thành quốc gia phát triển có thu nhập cao vào năm 2050, nhưng lại đối mặt với nguy cơ già hóa dân số và sự thiếu hụt nhân lực chất lượng cao trong các ngành công nghiệp mũi nhọn.

Sự tương hỗ giữa hai nền kinh tế là rõ ràng: Nga cần nguồn nhân lực trẻ, có kỷ luật để duy trì bộ máy sản xuất trong bối cảnh thiếu hụt lao động trầm trọng; Việt Nam cần thị trường, công nghệ năng lượng và kinh nghiệm đào tạo kỹ thuật sâu của Nga để nâng cao chuỗi giá trị. VBC nhận định rằng, giai đoạn 2026-2030 sẽ là “cửa sổ cơ hội” quyết định để hai nước thiết lập các cơ chế hợp tác mới, đặc biệt là trong lĩnh vực lao động và công nghệ, nhằm hiện thực hóa các mục tiêu phát triển dài hạn.

Khủng hoảng lao động tại Nga

Hình ảnh nhóm công nhân đang làm việc, cùng nhau trao đổi và hợp tác trong một dự án xây dựng. Mọi người đều thể hiện sự tập trung và nhiệt tình.

Theo dữ liệu từ Strategy Partners, tính đến tháng 12/2025, tỷ lệ thất nghiệp tại Nga đã chạm mức đáy lịch sử là 2,2%. Trong lý thuyết kinh tế học truyền thống, tỷ lệ thất nghiệp thấp thường được coi là dấu hiệu của một nền kinh tế khỏe mạnh. Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện tại của Nga, con số 2,2% này – tương đương với khoảng 1,78 triệu người thất nghiệp – lại là một chỉ báo nguy hiểm về tình trạng “quá nhiệt” (overheating). Khi cầu vượt quá cung một cách nghiêm trọng, các doanh nghiệp buộc phải tham gia vào một cuộc chạy đua tăng lương để thu hút và giữ chân nhân sự, dẫn đến sự gia tăng chi phí sản xuất mà không đi kèm với sự tăng trưởng tương ứng về năng suất lao động. Điều này tạo ra áp lực lạm phát dai dẳng, buộc Ngân hàng Trung ương Nga phải duy trì chính sách tiền tệ thắt chặt với lãi suất cơ bản dự kiến dao động trong khoảng 18,8-19,6% trong năm 2025.

Sự khan hiếm này không chỉ là vấn đề chu kỳ mà đã trở thành một vấn đề cấu trúc. Nguyên nhân sâu xa nằm ở “hố sâu nhân khẩu học” từ thập niên 1990, khi tỷ lệ sinh giảm mạnh sau sự tan rã của Liên Xô, dẫn đến việc thế hệ gia nhập lực lượng lao động hiện nay (độ tuổi 20-30) có số lượng rất hạn chế. Thêm vào đó, tác động của các biến động địa chính trị và việc huy động nhân lực cho khu vực quốc phòng đã làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu hụt trong các ngành kinh tế dân sự.

Phân tích sâu hơn vào dữ liệu địa lý cho thấy sự mất cân đối nghiêm trọng trong phân bổ nguồn lực lao động tại Nga. Trong khi thủ đô Moscow ghi nhận tỷ lệ thất nghiệp chỉ 0,8% vào quý II năm 2025 – thực chất là tình trạng toàn dụng lao động – thì tại các khu vực như Cộng hòa Ingushetia, tỷ lệ này lên tới 26%. Sự chênh lệch này phản ánh sự thiếu linh hoạt trong khả năng di chuyển lao động giữa các vùng, cũng như sự khác biệt về cơ cấu kinh tế và văn hóa. Đối với các doanh nghiệp Việt Nam có ý định đưa lao động sang Nga, điều này gợi ý rằng cơ hội không chỉ nằm ở các siêu đô thị như Moscow hay St. Petersburg, mà còn ở các vùng công nghiệp đang phát triển cần nhân lực nhưng lại thiếu nguồn cung tại chỗ.

Về mặt ngành nghề, chỉ số hh.index (tỷ lệ hồ sơ/việc làm) cho thấy sự phân cực rõ rệt. Các ngành thâm dụng lao động trực tiếp như bán lẻ (hh.index 2,7), y tế và dược phẩm (4,1), sản xuất (4,8) và xây dựng đang trong tình trạng “khát” nhân lực trầm trọng. Ngược lại, lĩnh vực Công nghệ thông tin (IT) lại ghi nhận chỉ số hh.index lên tới 19,4, cho thấy sự bão hòa cục bộ và cạnh tranh gay gắt giữa các ứng viên.

Tuy nhiên, VBC lưu ý rằng con số này có thể gây hiểu nhầm: sự dư thừa chủ yếu nằm ở nhóm nhân sự cấp thấp (junior) hoặc những người mới chuyển nghề, trong khi thị trường vẫn thiếu hụt nghiêm trọng các chuyên gia IT cao cấp, kỹ sư AI và chuyên gia an ninh mạng – những người có khả năng vận hành các hệ thống phức tạp trong bối cảnh chiến tranh mạng ngày càng gia tăng.

Năm 2025 cũng đánh dấu một bước ngoặt trong chính sách di cư của Nga. Chính phủ Nga đã tiến hành siết chặt các quy định đối với lao động nhập cư, đặc biệt là từ các nước Trung Á, thông qua việc áp dụng các biện pháp kiểm soát số hóa, sinh trắc học và hạn chế ngành nghề hoạt động. Mục tiêu của các chính sách này là đảm bảo an ninh quốc gia và trật tự xã hội. Tuy nhiên, điều này lại tạo ra một khoảng trống lớn về nhân lực mà nguồn cung nội địa không thể lấp đầy.

Trong bối cảnh đó, Nga đang tích cực tìm kiếm các nguồn lao động thay thế từ các quốc gia “thân thiện” và có truyền thống hợp tác lâu dài, trong đó Việt Nam nổi lên như một đối tác ưu tiên hàng đầu. Việc xem xét thay thế một phần lao động từ các nước SNG bằng lao động từ Việt Nam, Ấn Độ, và Triều Tiên không chỉ là giải pháp kinh tế mà còn mang tính chiến lược chính trị. Đối với Việt Nam, đây là cơ hội để nâng cấp mô hình xuất khẩu lao động: từ việc chủ yếu đưa lao động phổ thông sang các thị trường dễ tính, chuyển sang cung ứng lao động có kỹ năng, kỷ luật và được đào tạo bài bản cho một thị trường đang tái cấu trúc mạnh mẽ như Nga.

Thực trạng và thách thức của thị trường lao động VN

Một nhóm công nhân đang làm việc tại xưởng, một số người đang kiểm tra và sửa chữa thiết bị, trong khi những người khác hỗ trợ bằng cách mang theo dụng cụ hoặc giám sát.

Trong khi Nga đối mặt với sự thiếu hụt về số lượng, Việt Nam lại đang đối mặt với cuộc khủng hoảng về chất lượng nhân lực. Mặc dù được coi là đang trong thời kỳ “dân số vàng”, nhưng Việt Nam đang gặp thách thức lớn trong việc đáp ứng nhu cầu của nền kinh tế số và công nghiệp 4.0. Báo cáo của Talentnet chỉ ra rằng đến năm 2030, ngành logistics Việt Nam sẽ thiếu hụt khoảng 2,2 triệu lao động, trong khi nguồn cung hiện tại chỉ đáp ứng được 40% nhu cầu. Tương tự, ngành công nghệ thông tin dự kiến cần thêm 1,2 triệu nhân sự chuyên sâu, nhưng thực tế là 70% nhân sự hiện tại phải tự đào tạo lại để đáp ứng yêu cầu công việc.

Sự thiếu hụt này càng trở nên nghiêm trọng hơn khi xét đến tác động của tự động hóa. Theo Ngân hàng Thế giới, một tỷ lệ lớn các công việc tại Việt Nam có nguy cơ bị tự động hóa trong thập kỷ tới, đặc biệt là trong các ngành thâm dụng lao động như dệt may và lắp ráp điện tử. Điều này đặt ra một áp lực kép: Việt Nam vừa phải đào tạo nhân lực mới cho các ngành công nghệ cao (AI, bán dẫn), vừa phải tái đào tạo hàng triệu lao động phổ thông để họ không bị bỏ lại phía sau.

Bên cạnh sự thiếu hụt kỹ năng kỹ thuật, Việt Nam cũng đang khan hiếm trầm trọng đội ngũ quản lý cấp trung và cấp cao có khả năng làm việc trong môi trường quốc tế. Khả năng ngoại ngữ, tư duy chiến lược và kỹ năng quản trị đa văn hóa vẫn là điểm yếu của nhiều nhân sự Việt Nam khi tham gia vào các chuỗi cung ứng toàn cầu. Đây là một rào cản lớn đối với việc thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) chất lượng cao, cũng như cản trở khả năng của các doanh nghiệp Việt Nam trong việc vươn ra thị trường quốc tế, bao gồm cả thị trường Nga.

Mặc dù hiện tại Việt Nam có lực lượng lao động trẻ, nhưng tốc độ già hóa dân số đang diễn ra nhanh chóng. Dự báo đến năm 2050, Việt Nam sẽ bước vào giai đoạn dân số già, tương tự như tình trạng của Nga hiện nay. Điều này đồng nghĩa với việc lợi thế về nhân công giá rẻ sẽ hoàn toàn biến mất. Chiến lược phát triển kinh tế – xã hội giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050 của Việt Nam đặt mục tiêu trở thành nước phát triển, thu nhập cao. Để đạt được điều này, năng suất lao động phải là động lực tăng trưởng chính. Do đó, việc hợp tác với các quốc gia có nền tảng khoa học cơ bản và công nghệ mạnh như Nga để chuyển giao tri thức và công nghệ là một yêu cầu cấp thiết.

So sánh chính sách quản lý công và Khuyến nghị

VBC so sánh chiến lược và chính sách thị trường lao động giữa Liên Bang Nga và Việt Nam trong giai đoạn 2025-2030 dựa trên 4 tiêu chí chính:

  1. Triết lý quản lý:
    • Nga: Hướng tới Kiểm soát và An ninh hóa, ưu tiên an ninh quốc gia, giám sát lao động chặt chẽ, và chuyển sang mô hình “Kinh tế thời chiến” có sự can thiệp sâu của nhà nước.
    • Việt Nam: Hướng tới Hội nhập và Kiến tạo, tạo hành lang pháp lý thông thoáng để thu hút đầu tư và thúc đẩy xuất khẩu lao động.
  2. Chính sách di cư:
    • Nga: Áp dụng chính sách Siết chặt và Chọn lọc (Trục xuất có kiểm soát, đăng ký sinh trắc học bắt buộc, hạn ngạch nghiêm ngặt) và ưu tiên Tuyển dụng có tổ chức.
    • Việt Nam: Áp dụng chính sách Cởi mở có điều kiện, tạo điều kiện thuận lợi cho người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng nhưng tăng cường bảo vệ quyền lợi và mở rộng an sinh xã hội (Luật Việc làm 2025).
  3. Chính sách tiền lương:
    • Nga: Tăng lương do cầu kéo (do thiếu hụt lao động), nhà nước điều chỉnh lương tối thiểu và phúc lợi để cạnh tranh.
    • Việt Nam: Tăng lương theo năng suất, gắn lộ trình tăng lương tối thiểu vùng với tăng trưởng GDP và cải cách tiền lương khu vực công.
  4. Đào tạo và Giáo dục:
    • Nga: Tập trung vào Tái đào tạo cấp tốc (chương trình ngắn hạn, chuyển đổi nghề nghiệp cho người lớn tuổi và cựu chiến binh), hợp tác chặt chẽ với doanh nghiệp.
    • Việt Nam: Tập trung vào Phổ cập kỹ năng số (nhân lực AI, bán dẫn) theo Chiến lược chuyển đổi số quốc gia và khuyến khích xã hội hóa giáo dục nghề nghiệp.

Khuyến nghị chính sách quản lý công từ góc độ VBC

Từ sự so sánh trên, VBC đề xuất các khuyến nghị cụ thể cho cơ quan chức năng hai nước nhằm thúc đẩy hợp tác lao động và thương mại bền vững:

Tại Việt Nam:

  1. Xây dựng “Hệ sinh thái xuất khẩu lao động chất lượng cao”: Thay vì chạy theo số lượng, cần tập trung vào chất lượng. Cần thiết lập các tiêu chuẩn đầu ra nghiêm ngặt về kỹ năng nghề và ngoại ngữ cho lao động trước khi xuất cảnh. Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội nên phối hợp với các doanh nghiệp lớn để xây dựng các trung tâm đào tạo chuyên sâu hướng tới thị trường Nga.
  2. Số hóa quản lý lao động: Học tập mô hình của Nga, Việt Nam cần xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về người lao động đi làm việc ở nước ngoài, tích hợp với hệ thống căn cước công dân gắn chip để theo dõi, hỗ trợ và bảo vệ công dân hiệu quả hơn.
  3. Đàm phán Hiệp định Bảo hiểm xã hội song phương: Để khuyến khích lao động chất lượng cao sang Nga, cần đảm bảo quá trình đóng bảo hiểm xã hội tại Nga được công nhận và nối tiếp khi họ trở về Việt Nam, đảm bảo quyền lợi hưu trí lâu dài.

Tại Liên Bang Nga:

  1. Đơn giản hóa thủ tục “Tuyển dụng có tổ chức”: Mặc dù việc kiểm soát là cần thiết, nhưng cần giảm bớt các rào cản hành chính đối với các doanh nghiệp uy tín của Việt Nam. Cần có cơ chế “Luồng xanh” (Green Lane) trong cấp thị thực và giấy phép lao động cho các dự án trọng điểm song phương.
  2. Công nhận văn bằng, chứng chỉ: Đẩy nhanh tiến độ đàm phán công nhận tương đương các văn bằng giáo dục nghề nghiệp và đại học, đặc biệt trong các lĩnh vực kỹ thuật, y tế và công nghệ thông tin, để tạo thuận lợi cho sự di chuyển của chuyên gia.

Các biện pháp phối hợp song phương:

  1. Thiết lập kênh thanh toán phi SWIFT cho lương thưởng: Đây là vấn đề cốt lõi. Hai bên cần tận dụng cơ chế thanh toán bản tệ (RUB-VND) qua Ngân hàng Liên doanh Việt – Nga (VRB) hoặc sử dụng cơ chế bù trừ để đảm bảo người lao động có thể chuyển tiền về nước an toàn và ổn định.
  2. Hợp tác đào tạo nghề: Khuyến khích các trường đại học và cao đẳng nghề của Nga mở phân hiệu hoặc liên kết đào tạo tại Việt Nam, cấp bằng của Nga, giúp chuẩn bị nguồn nhân lực tại chỗ trước khi sang làm việc.

Kinh nghiệm và Khuyến nghị

Bài học kinh nghiệm then chốt

  1. Không thể dựa mãi vào lao động giá rẻ: Cả doanh nghiệp Nga và Việt Nam đều phải chấp nhận thực tế rằng kỷ nguyên lao động giá rẻ đã kết thúc. Cạnh tranh trong tương lai là cạnh tranh về hiệu suất nhân sự.
  2. Đa dạng hóa là chìa khóa của sự ổn định: Doanh nghiệp không nên phụ thuộc vào một nguồn cung lao động duy nhất. Việc Nga mở rộng sang thị trường lao động Đông Nam Á là bài học về sự linh hoạt chiến lược.
  3. Văn hóa doanh nghiệp là lợi thế cạnh tranh: Trong bối cảnh thiếu hụt nhân sự, lương thưởng chỉ là điều kiện cần. Văn hóa doanh nghiệp, môi trường làm việc bao trùm và cơ hội phát triển bản thân mới là điều kiện đủ để giữ chân nhân tài, đặc biệt là thế hệ Gen Z và Alpha.

Khuyến nghị cho doanh nghiệp Việt Nam

  • Đầu tư vào đào tạo “kép”: Doanh nghiệp xuất khẩu lao động cần chuyển từ mô hình môi giới sang mô hình đào tạo & cung ứng. Đào tạo không chỉ kỹ năng nghề mà còn cả văn hóa, pháp luật và ngoại ngữ.
  • Tiếp cận thị trường ngách: Ngoài các ngành truyền thống như may mặc, xây dựng, cần khai thác các thị trường ngách tại Nga như chăm sóc người cao tuổi (do dân số Nga già hóa), dịch vụ làm đẹp, và nông nghiệp công nghệ cao.
  • Tận dụng công nghệ trong quản lý: Sử dụng các nền tảng quản lý nhân sự số để theo dõi và hỗ trợ người lao động tại Nga, giúp họ yên tâm làm việc và tuân thủ pháp luật.

Khuyến nghị cho doanh nghiệp Nga

  • Bản địa hóa chiến lược tuyển dụng: Khi tuyển dụng lao động Việt Nam, cần hiểu rõ văn hóa và tâm lý của người Việt (tính cộng đồng, coi trọng gia đình). Cần thiết kế các gói phúc lợi phù hợp, bao gồm hỗ trợ nhà ở và cơ hội về thăm nhà.
  • Hợp tác với các đơn vị tư vấn chuyên nghiệp: Thay vì tự mày mò trong một thị trường lao động xa lạ với nhiều rủi ro pháp lý, doanh nghiệp Nga nên hợp tác với các đơn vị tư vấn uy tín như VBC để được hỗ trợ trọn gói từ tuyển dụng, pháp lý đến quản lý văn hóa.

VBC làm được gì?

Trong bối cảnh phức tạp của thị trường lao động và quan hệ kinh tế Việt – Nga, Vostok Business Consulting định vị mình không chỉ là một nhà tư vấn, mà là một đối tác kiến tạo giải pháp toàn diện. Dựa trên năng lực cốt lõi và năng lực của mình, VBC cam kết đồng hành cùng chính phủ và doanh nghiệp hai nước thông qua các giải pháp cụ thể sau:

Tư vấn Chiến lược và Thâm nhập thị trường 

VBC cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường chuyên sâu, giúp doanh nghiệp Việt Nam hiểu rõ các quy định mới nhất về Luật Lao động và Luật Di cư của Nga. Chúng tôi phân tích rủi ro, đánh giá chi phí cơ hội và xây dựng lộ trình thâm nhập thị trường an toàn, tránh các bẫy pháp lý thường gặp.

Dịch vụ Tư vấn Nhân sự và HR Consulting

Đây là dịch vụ mũi nhọn của VBC. Chúng tôi đóng vai trò là cầu nối giữa các doanh nghiệp Nga đang “khát” nhân lực và các nguồn cung lao động chất lượng tại Việt Nam.

  • Sàng lọc và Đào tạo: VBC hỗ trợ thiết kế các chương trình sàng lọc ứng viên khắt khe và các khóa đào tạo định hướng (orientation) về văn hóa, pháp luật Nga.
  • Hỗ trợ thủ tục: Chúng tôi cung cấp dịch vụ tư vấn xin giấy phép lao động, visa và các thủ tục hành chính khác, đảm bảo tuân thủ tuyệt đối quy định của cả hai nước.

Tư vấn Pháp lý và Giải pháp thanh toán

VBC hợp tác với các chuyên gia pháp lý hàng đầu để tư vấn soạn thảo hợp đồng lao động, giải quyết tranh chấp thương mại. Đặc biệt, chúng tôi tư vấn các giải pháp tài chính và thanh toán hợp pháp (sử dụng kênh RUB/VND, các ngân hàng không bị cấm vận) để đảm bảo dòng tiền lương và lợi nhuận được chuyển về nước an toàn.

Chuyển đổi số và Tối ưu hóa vận hành

Để giải quyết bài toán thiếu hụt nhân sự dài hạn, VBC cung cấp dịch vụ tư vấn chuyển đổi số, giúp doanh nghiệp áp dụng tự động hóa và AI vào quy trình sản xuất và quản lý. Chúng tôi kết nối doanh nghiệp với các nhà cung cấp giải pháp công nghệ hàng đầu của cả hai nước (như FPT, Viettel của Việt Nam hay Yandex, Kaspersky của Nga).

Kết nối B2B và Xúc tiến thương mại

VBC tổ chức các diễn đàn doanh nghiệp, các chuyến khảo sát thực tế để doanh nghiệp hai nước tìm kiếm đối tác tin cậy. Chúng tôi thực hiện thẩm định đối tác để giảm thiểu rủi ro thương mại.

Thị trường lao động Việt Nam và Liên bang Nga đang đứng trước những thách thức to lớn nhưng cũng đầy tiềm năng hợp tác. Sự bổ sung lẫn nhau về cơ cấu dân số và nhu cầu kinh tế tạo ra một nền tảng vững chắc cho sự hợp tác dài hạn đến năm 2050. Tuy nhiên, để biến tiềm năng thành hiện thực, cần có sự thay đổi tư duy quản trị từ cả hai phía, sự hỗ trợ kiến tạo từ chính phủ và sự đồng hành của các đơn vị tư vấn chuyên nghiệp.

Vostok Business Consulting tin rằng, với chiến lược đúng đắn và sự chuẩn bị kỹ lưỡng, các doanh nghiệp Việt Nam và Nga hoàn toàn có thể biến cuộc khủng hoảng nhân lực hiện tại thành động lực cho sự đổi mới, tăng trưởng và thịnh vượng chung trong tương lai.


Khám phá thêm từ VOSTOK BUSINESS CONSULTING

Đăng ký để nhận các bài đăng mới nhất được gửi đến email của bạn.


Khám phá thêm từ VOSTOK BUSINESS CONSULTING

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc