Khi LB Nga quyết định chấm dứt hoạt động của hệ thống thống kê hải quan chính thức, thị trường năng lượng phải chuyển sang các mạng lưới theo dõi hàng hải độc lập để dự đoán tình hình xuất khẩu. Chỉ vài tuần trước, thị trường tràn ngập những báo cáo nhuốm màu hoảng loạn sau các đợt tấn công bằng máy bay không người lái (UAV) nhắm vào hạ tầng cảng biển và năng lượng của Nga. Không ít nhà phân tích đã vội vàng “bắt đáy” niềm tin khi tung ra ước tính rằng 40% năng lực xuất khẩu của Moscow đã bị xóa sổ.
Tuy nhiên, dữ liệu thực tế lại đang cho thấy một sự xoay chiều ngoạn mục. Khối lượng xuất khẩu dầu thô trung bình 4 tuần (tính đến ngày 3/5) đã tăng vọt lên mức 3,66 triệu thùng/ngày – con số cao nhất được ghi nhận kể từ tháng 12 năm ngoái. Nếu lấy mốc giữa tháng 4 làm tham chiếu, lượng cung ứng ra thị trường toàn cầu đã nhảy vọt thêm 0,5 triệu thùng/ngày. Tính riêng tuần qua, các đội tàu chở dầu đường biển của Nga đã vận chuyển gần 3,8 triệu thùng/ngày.
Sự gia tăng sản lượng xuất khẩu này hoàn toàn logic và phơi bày một sự nhầm lẫn tai hại của giới “chim lợn, nằm ở việc đánh đồng năng lực hạ nguồn với năng lực xuất khẩu thượng nguồn. Thực tế, các đòn tấn công chủ yếu đánh trúng các nhà máy lọc dầu nội địa chứ không phải các bến cảng xuất khẩu thô.
Thị trường năng lượng vận hành như một bình thông nhau. Khi công suất của các nhà máy lọc dầu bị đình trệ do hỏng hóc, một lượng lớn dầu thô (vốn dĩ được phân bổ cho tiêu thụ nội địa) sẽ bị dư thừa. Giải pháp duy nhất để tránh tình trạng tràn kho là bơm thẳng lượng dầu thô thặng dư này lên các siêu tàu chở dầu để đẩy ra thị trường quốc tế. Do đó, xuất khẩu dầu thô tăng lên chính là hệ quả trực tiếp của việc công suất lọc hóa dầu bị sụt giảm.
Mặc dù khối lượng xuất khẩu đang chứng minh sự bền bỉ của hạ tầng logistics Nga, nhưng dưới góc độ tài chính, bức tranh này không hoàn toàn mang màu hồng. Việc tăng khối lượng xuất khẩu dầu thô thô đồng nghĩa với việc Nga đang mất đi phần gross margin béo bở từ các sản phẩm đã qua tinh chế như dầu diesel hay xăng hàng không. Nền kinh tế đang phải chịu thiệt thòi về mặt chuỗi giá trị. Việc duy trì lưu lượng 3,8 triệu thùng/ngày đòi hỏi sự căng mình tối đa của hệ thống logistics. Với việc các lệnh trừng phạt phương Tây nhắm vào các tàu chở dầu vi phạm trần giá đang siết chặt, chi phí cước vận tải và phí bảo hiểm rủi ro tiếp tục neo ở mức cao, trực tiếp ăn mòn doanh thu thực thu về ngân sách.
Việc Nga duy trì (thậm chí tăng) nguồn cung vật lý ra thị trường dập tắt kỳ vọng về một đợt cú sốc nguồn cung. Điều này đóng vai trò như một mỏ neo, ngăn cản các phe tay to đẩy giá dầu thô Brent vượt qua các ngưỡng kháng cự kỹ thuật quan trọng trên thị trường tương lai.

