Kịch bản Dầu $200 và tác động đến Việt Nam

Những cảnh báo từ Morgan Stanley về việc giá dầu ở mức 125 USD/thùng có thể kết liễu nền kinh tế thế giới không phải là những lời dọa dẫm vô căn cứ. Quả thực, trong quá khứ (giai đoạn 2011-2014), thế giới đã từng sống chung với giá dầu trên 100 USD/thùng mà không gặp phải sự sụp đổ nào. Tuy nhiên, cấu trúc của nền kinh tế thế giới thập kỷ trước và hiện tại là hai bức tranh hoàn toàn khác biệt. Nếu giá dầu bị đẩy lên mức cực đoan là 200 USD/thùng — có thể do các cú sốc địa chính trị nghiêm trọng như xung đột leo thang tại Trung Đông (đặc biệt liên quan đến Iran) hoặc sự đứt gãy hoàn toàn của chuỗi cung ứng — thì hệ lụy sẽ không chỉ dừng lại ở lạm phát, mà là sự sụp đổ có hệ thống của cấu trúc nợ toàn cầu.

Trong suốt hơn một thập kỷ, đặc biệt là giai đoạn 2020-2021, các ngân hàng trung ương lớn (Fed, ECB, BOJ) đã vận hành máy in tiền hết công suất (Nới lỏng định lượng – QE) để cứu nền kinh tế khỏi đại dịch. Kết quả là các quốc gia và tập đoàn đã vay mượn với mức lãi suất gần như bằng 0. Tuy nhiên, lượng tiền khổng lồ này đã kích hoạt lạm phát toàn cầu, buộc các ngân hàng trung ương phải đảo ngược chính sách, tăng lãi suất lên mức cao nhất trong vòng 20 năm qua.

Theo các dữ liệu tài chính hiện tại, số tiền mà các chính phủ và tập đoàn cần vay mới hoặc đảo nợ trên thị trường mở trong năm nay lên tới gần 30 nghìn tỷ USD (tương đương khoảng 23% GDP toàn cầu). Các khoản nợ cũ (được vay với lãi suất 1-2%) nay đã đáo hạn. Để có tiền trả nợ, trả coupon (lãi định kỳ) và bù đắp thâm hụt ngân sách, họ buộc phải phát hành trái phiếu mới với lãi suất 5-6%, thậm chí cao hơn. Nợ công của Mỹ đã vượt mốc 39 nghìn tỷ USD. Chỉ riêng tiền trả lãi cho khoản nợ này đã vượt qua ngân sách quốc phòng của họ, trở thành gánh nặng khổng lồ hút cạn nguồn lực đầu tư phát triển.

Hệ thống tài chính toàn cầu hiện nay đang phải hoạt động trong một điều kiện đòi hỏi sự hoàn hảo. Chỉ cần một “mắt xích” đứt gãy (ví dụ: một quốc gia hoặc tập đoàn lớn vỡ nợ kỹ thuật), niềm tin của giới đầu tư sẽ sụp đổ, dòng vốn sẽ đóng băng, và cấu trúc kim tự tháp nợ toàn cầu sẽ chao đảo.

Dầu mỏ là “máu” của nền kinh tế. Giá dầu 200 USD sẽ ngay lập tức nhân đôi, nhân ba chi phí vận tải, logistics, sản xuất phân bón, nông nghiệp và sản xuất công nghiệp. Điều này tạo ra một làn sóng lạm phát thứ cấp cực kỳ dữ dội. Lạm phát lúc này không đến từ việc người dân có nhiều tiền để chi tiêu (cầu kéo), mà đến từ việc mọi thứ đều đắt đỏ hơn để sản xuất.

Khi đối mặt với lạm phát do giá dầu 200 USD, nếu các NHTW tiếp tục tăng lãi suất, các đợt phát hành nợ mới (để đảo nợ) trở nên bất khả thi. Các tập đoàn và chính phủ yếu kém sẽ vỡ nợ hàng loạt. Nếu các NHTW hạ lãi suất để cứu nền kinh tế, lạm phát sẽ hoàn toàn mất kiểm soát, đồng tiền mất giá trị nghiêm trọng, dẫn đến sự tháo chạy khỏi các loại tiền tệ pháp định.

Kết quả tất yếu là Đình lạm (Stagflation), nền kinh tế suy thoái, thất nghiệp tăng cao trong khi giá cả hàng hóa vẫn leo thang chóng mặt.

Tiền đình đắt đỏ (lãi suất cao) kết hợp với chi phí sinh hoạt tăng vọt (do dầu) sẽ tàn phá sức mua của người tiêu dùng. Các hộ gia đình ở Mỹ và châu Âu sẽ phải cắt giảm toàn bộ các khoản chi tiêu không thiết yếu. Khi tổng cầu thế giới suy giảm đột ngột, các nhà máy sẽ đóng cửa, chuỗi cung ứng bị thu hẹp, và đầu tư tư nhân sẽ rơi vào trạng thái “đóng băng” vì không ai muốn mở rộng sản xuất khi chi phí đầu vào quá cao và không có người mua.

Việt Nam là một nền kinh tế có độ mở cực kỳ lớn (tỷ lệ xuất nhập khẩu/GDP thường xuyên ở mức trên 100%). Do đó, một cú sốc đình lạm toàn cầu kích hoạt bởi giá dầu 200 USD sẽ tác động sâu rộng đến Việt Nam qua nhiều lăng kính.

Tác động tiêu cực:

  • Nhập khẩu lạm phát và áp lực chi phí sản xuất. Việt Nam dù có mỏ dầu nhưng vẫn phải nhập khẩu phần lớn xăng dầu thành phẩm và nguyên vật liệu đầu vào (hạt nhựa, hóa chất, phân bón…). Giá dầu 200 USD/thùng sẽ đẩy giá xăng dầu trong nước lên mức chưa từng có (có thể vượt 40.000 – 50.000 VNĐ/lít nếu không có sự can thiệp cực mạnh từ quỹ bình ổn hoặc thuế). Chi phí logistics, vận tải đường bộ và cước tàu biển sẽ tăng phi mã, bào mòn hoàn toàn biên lợi nhuận của các doanh nghiệp sản xuất và thương mại nội địa.
  • Sốc xuất khẩu. Mỹ, Châu Âu và Trung Quốc là các thị trường xuất khẩu chủ lực của Việt Nam (điện thoại, dệt may, da giày, đồ gỗ, thủy sản). Khi người tiêu dùng phương Tây đối mặt với lạm phát tàn khốc và suy thoái, họ sẽ cắt giảm triệt để chi tiêu cho các mặt hàng này. Đơn hàng xuất khẩu của Việt Nam sẽ sụt giảm nghiêm trọng, dẫn đến tình trạng các nhà máy phải sa thải công nhân hàng loạt, làm tăng tỷ lệ thất nghiệp và giảm thu nhập của người lao động.

Áp lực khổng lồ lên Tỷ giá và Lãi suất. Để chống lại lạm phát toàn cầu, Fed có thể sẽ phải giữ lãi suất ở mức cực cao. Điều này khiến đồng USD mạnh lên đáng kể so với VND. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) sẽ bị kẹt giữa hai dòng nước: Nếu giữ lãi suất thấp để hỗ trợ doanh nghiệp thì VND sẽ mất giá mạnh, dòng vốn ngoại rút ròng, và lạm phát nhập khẩu càng trầm trọng; nếu tăng lãi suất để giữ tỷ giá và kiềm chế lạm phát thì sẽ bóp nghẹt các doanh nghiệp trong nước đang vốn dĩ kiệt quệ vì thiếu đơn hàng và chi phí đầu vào cao. Gánh nặng nợ xấu của hệ thống ngân hàng sẽ phình to, đặc biệt là liên quan đến khu vực bất động sản.

Các yếu tố giảm sốc

Việt Nam là cường quốc xuất khẩu nông sản (gạo, nông sản khác). Trong các cuộc khủng hoảng toàn cầu, an ninh lương thực là một lợi thế lớn. Giá lương thực toàn cầu tăng có thể bù đắp một phần nhỏ thiệt hại cho ngành nông nghiệp xuất khẩu. Ngoài ra, nguồn điện của Việt Nam đa dạng (thủy điện, nhiệt điện than, điện mặt trời/gió), giúp giá điện không phản ứng tức thời 1:1 với giá dầu như các quốc gia phụ thuộc hoàn toàn vào nhiệt điện dầu/khí. Tỷ lệ nợ công/GDP của Việt Nam hiện đang ở mức an toàn (dưới 40% theo cách tính mới). So với mức 23% GDP toàn cầu phải vay mượn hàng năm, Việt Nam có dư địa tài khóa để thực hiện các biện pháp miễn giảm thuế (thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường đối với xăng dầu) để neo giữ giá cả trong ngắn hạn. Trong bối cảnh bất ổn địa chính trị (như tại Trung Đông hoặc căng thẳng Mỹ – Trung), Việt Nam vẫn được xem là bến đỗ an toàn cho các hoạt động sản xuất (chiến lược Trung Quốc +1). FDI có thể chậm lại trong ngắn hạn nhưng cấu trúc dài hạn vẫn được duy trì.

Như vậy,

Một thế giới với mức nợ khổng lồ, chi phí vay mượn cao nhất trong 2 thập kỷ và hệ thống tài chính nhạy cảm là một hệ thống rất mong manh. Nhận định của Morgan Stanley là hoàn toàn có cơ sở kinh tế học. Nếu quả bom giá dầu kích nổ ở mức 200 USD/thùng, nó sẽ là giọt nước tràn ly, làm nổ tung bong bóng nợ toàn cầu.

Đối với Việt Nam, dù có những bộ đệm vĩ mô tốt nhờ chính sách tài khóa thận trọng trong các năm qua, nhưng với bản chất là một nền kinh tế mở, chúng ta không thể “miễn nhiễm”. Quá trình này sẽ đòi hỏi sự linh hoạt cực độ của Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ trong việc cân bằng giữa ba mục tiêu: Kiềm chế lạm phát – Ổn định tỷ giá – Ngăn chặn suy thoái sâu.

Theo đánh giá của chúng tôi, ngay từ bây giờ, tất cả chúng ta cần phải thực hiện ngay chính sách “thắt lưng buộc bụng” cho tới khi bức tranh kinh tế toàn cầu có nhiều điểm sáng, lợi ích của các nước lớn được tương đối cân bằng.


Khám phá thêm từ VOSTOK BUSINESS CONSULTING

Đăng ký để nhận các bài đăng mới nhất được gửi đến email của bạn.


Khám phá thêm từ VOSTOK BUSINESS CONSULTING

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc