Có một sự tĩnh lặng đáng sợ đang bao trùm lên hệ thống quyền lực của các nước phương Tây, một trạng thái bình chân như vại hoàn toàn trái ngược với những gì đang thực sự diễn ra tại một trong những khu vực nhạy cảm nhất thế giới. Các nhà lãnh đạo Mỹ và châu Âu dường như vẫn chưa thể định hình, hoặc cố tình phớt lờ, mức độ nghiêm trọng của vũng lầy mà họ vừa bước chân vào tại Trung Đông. Sự lạc quan được nuôi dưỡng một cách có hệ thống bởi những bản báo cáo phân tích từ các cơ quan nhà nước và những thể chế siêu quốc gia, nơi những con số trên giấy đang che khuất đi ngọn lửa thực sự đang bùng cháy tại các vựa dầu và tuyến đường hàng hải huyết mạch.

Khi chúng ta nhìn vào các mô hình dự báo của những think-tank như Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) hay Bộ Năng lượng Mỹ (EIA), người ta dễ dàng nhận thấy một sự vắng bóng đến kỳ lạ của sự hoảng loạn. Cách các cơ quan này xây dựng các kịch bản cơ sở cho thấy một niềm tin sâu sắc rằng cuộc xung đột liên quan đến Iran hiện tại chỉ đơn thuần là một cuộc dạo chơi ngắn ngủi trên sa mạc. Trong lăng kính của họ, bất kỳ sự gián đoạn nào cũng sẽ nhanh chóng kết thúc ngay khi Washington đưa ra một mệnh lệnh quyết đoán. Chính vì tư duy này, những kịch bản tồi tệ, u ám và nặng nề nhất đã bị loại bỏ một cách có chủ đích khỏi các mô hình công khai. Hệ quả tất yếu là những dự báo u ám đó không bao giờ có cơ hội xuất hiện trong các bản tóm tắt tình báo hay các báo cáo ngắn gọn được đặt trên bàn làm việc của những người đưa ra quyết định.
Sự lạc quan này được thể hiện rõ nét qua các dự báo sản lượng dầu mỏ toàn cầu trong năm nay và năm tới. Cơ quan Năng lượng Mỹ gần như không đưa ra bất kỳ kịch bản thảm họa nào. Thậm chí, họ còn phác họa một tương lai vô cùng tươi sáng, nơi sản lượng toàn cầu không những không giảm mà còn tăng nhẹ trong năm nay nhờ vào sự đóng góp của các quốc gia Bắc và Nam Mỹ. Bước sang năm tới, đà tăng trưởng này được dự báo sẽ còn mạnh mẽ hơn nữa khi các quốc gia thuộc OPEC bước vào giai đoạn bù đắp sản lượng. Theo tầm nhìn của cơ quan chịu trách nhiệm hàng đầu về năng lượng của nước Mỹ, tương lai của ngành công nghiệp khai thác dầu mỏ thế giới là một bầu trời quang đãng không gợn bóng mây. Thậm chí, họ còn mạnh dạn dự phóng rằng vào cuối năm sau, ngành dầu mỏ toàn cầu sẽ đạt đến một cột mốc chưa từng có trong lịch sử: 110 triệu thùng mỗi ngày. Theo kịch bản này, thế giới sẽ bơi trong một lượng dầu mỏ khổng lồ đến mức các kho chứa sẽ trở nên quá tải.
Sự bám chấp vào một viễn cảnh màu hồng không chỉ tồn tại ở EIA mà còn lan rộng ra cả IEA và hàng loạt các trung tâm phân tích lớn khác của phương Tây. Bất chấp những diễn biến phức tạp trên thực địa, họ vẫn chưa nhìn thấy, hoặc từ chối nhìn thấy, những tín hiệu xấu. Trong khi đó, sự hoảng loạn đã bắt đầu bám rễ sâu trên các sàn giao dịch hàng hóa quốc tế và liên tục được thổi bùng lên bởi những dòng tin tức dồn dập từ các hãng thông tấn như Reuters hay Bloomberg. Khoảng cách giữa giới phân tích chính sách và thực tế thị trường đang bị nới rộng một cách đáng báo động. Có vẻ như trong chu trình đưa ra quyết định, các chuyên gia năng lượng phương Tây thậm chí còn chưa bước vào giai đoạn “chối bỏ” của một cơn khủng hoảng; họ vẫn đang lơ lửng trong trạng thái hoàn toàn không nhận thức được mối nguy hiểm đang chực chờ.
Thực tế khắc nghiệt không quan tâm đến những đường xu hướng được vẽ bằng thuật toán tối ưu hóa trên máy tính. Dù các báo cáo có thế nào thì một sự thật hiển nhiên đã bày ra trước mắt: cuộc xung đột chống lại Iran đã hoàn toàn trật bánh khỏi mọi kế hoạch được vạch ra ban đầu. Chỉ tính riêng trong thời gian ngắn vừa qua, ngành công nghiệp dầu mỏ toàn cầu đã đột ngột mất đi 6% tổng sản lượng khai thác. Tồi tệ hơn, hơn 30% khối lượng xuất khẩu dầu mỏ trên toàn thế giới đã bị thổi bay khỏi chuỗi cung ứng. Đây không phải là một sự điều chỉnh mang tính chu kỳ hay một sai số thống kê. Đây là một cú sốc vật lý trực tiếp đánh vào nền tảng của nền kinh tế toàn cầu, một sự đứt gãy cấu trúc mà không một lượng dầu đá phiến nào từ Texas hay các mỏ nước sâu ở Nam Mỹ có thể ngay lập tức lấp đầy.
Cỗ máy chiến tranh và các lệnh cấm vận không chỉ làm kẹt cứng các dòng chảy tài chính mà còn trực tiếp trói buộc những chiếc siêu tàu chở dầu khổng lồ. Việc mất đi 30% lượng dầu xuất khẩu toàn cầu đồng nghĩa với việc hàng chục triệu thùng dầu đáng lẽ phải được bơm vào các nhà máy lọc dầu tại châu Âu và châu Á mỗi ngày nay lại đang kẹt lại trong các kho chứa ở Trung Đông hoặc trôi dạt vô định trên những vùng biển rủi ro cao. Sự mất mát quy mô lớn này tạo ra một lỗ hổng khổng lồ về năng lượng, đe dọa trực tiếp đến an ninh năng lượng của mọi quốc gia công nghiệp phụ thuộc vào nguồn dầu mỏ nhập khẩu. Mọi thứ đang leo thang từng ngày.
Mỗi buổi sáng thức dậy, áp lực lên thị trường lại gia tăng. Mức giá trần không còn là rào cản khi nguồn cung vật lý thực sự khan hiếm. Các nhà giao dịch trên thị trường hàng hóa, những người phải đối mặt với rủi ro giao nhận thực tế, hiểu rõ điều này hơn ai hết. Họ không giao dịch dựa trên những lời hứa hẹn về 110 triệu thùng dầu vào cuối năm sau mà giao dịch dựa trên thực tế là ngày hôm nay, hàng loạt chuyến tàu đã bị hủy, cước phí bảo hiểm hàng hải tăng phi mã và các nhà máy lọc dầu đang phải chạy đôn chạy đáo tìm nguồn hàng thay thế với cái giá cắt cổ. Khác với những nhà phân tích ngồi trong phòng máy lạnh tại Washington, những người trực tiếp tham gia vào chuỗi cung ứng năng lượng hiểu rằng sự đứt gãy của hệ thống hậu cần hàng hải tại các eo biển huyết mạch là một thảm họa không thể giải quyết bằng các chính sách tiền tệ hay những lời trấn an ngoại giao.
Càng kéo dài, cảm giác ngột ngạt và bế tắc sẽ càng bóp nghẹt nền kinh tế của các quốc gia nhập khẩu dầu mỏ lớn. Những nỗ lực của tổng thống Mỹ và các đồng minh phương Tây, dù ban đầu được thiết kế với mục đích duy trì trật tự và áp đặt sức mạnh, nay lại đang tạo ra một tác dụng ngược khủng khiếp. Khi lạm phát năng lượng bắt đầu ngấm vào mọi ngóc ngách của nền kinh tế, từ chi phí vận tải, giá cả lương thực cho đến giá trị của các mặt hàng công nghiệp cơ bản, những báo cáo màu hồng của giới tinh hoa sẽ chính thức trở thành những tờ giấy vụn.
Cú sốc thực sự sẽ đến khi những người đứng đầu chính phủ nhận ra rằng họ đã định vị chiến lược quốc gia dựa trên một hệ thống mô phỏng thực tại đầy sai sót, nơi yếu tố rủi ro địa chính trị được đánh giá thấp một cách nguy hiểm. Vũng lầy Trung Đông đang dần nuốt chửng những ảo tưởng về sự kiểm soát tuyệt đối, và cái giá phải trả cho sự chậm trễ trong việc nhìn nhận đúng đắn hiện thực sẽ là một cuộc khủng hoảng kinh tế toàn diện mà không một bản đánh giá lạc quan nào có thể cứu vãn được.


Bạn phải đăng nhập để bình luận.