My Export – Chuyển đổi số trong cấp Giấy chứng nhận xuất xứ của Nga 2026

Sự chuyển dịch cơ cấu thương mại của Liên bang Nga về phía Đông, đặc biệt là hướng tới Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) không chỉ được thúc đẩy bởi sự cô lập từ các thị trường phương Tây do các lệnh trừng phạt quốc tế, mà còn bởi sức hút từ sự tăng trưởng năng động của khu vực châu Á – Thái Bình Dương. Trong kỷ nguyên thương mại hiện đại, khi chuỗi cung ứng toàn cầu đối mặt với vô số đứt gãy, việc tối ưu hóa các quy trình thương mại xuyên biên giới trở thành một công cụ sinh tồn chiến lược.

Nắm bắt yêu cầu cấp bách này, bắt đầu từ ngày 13/3/2026, nền tảng kỹ thuật số My Export (Xuất khẩu của tôi) do Trung tâm Xuất khẩu Nga (REC) vận hành sẽ triển khai một gói cập nhật quy mô lớn đối với dịch vụ Tài liệu. Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa. Cải cách này đánh dấu sự chuyển đổi toàn diện quy trình cấp phép, sửa đổi, cấp lại và theo dõi Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) sang định dạng điện tử hoàn toàn, áp dụng cơ chế một cửa nhằm loại bỏ triệt để các rào cản quan liêu truyền thống đã và đang cản trở tốc độ lưu thông hàng hóa.

Giấy chứng nhận xuất xứ là một tài liệu pháp lý cốt lõi trong hoạt động thương mại quốc tế, xác nhận quốc gia nơi sản phẩm được sản xuất toàn bộ hoặc trải qua quá trình gia công, chế biến đáng kể. Đối với các doanh nghiệp Nga, việc xuất trình tài liệu này khi thực hiện thủ tục thông quan tại các quốc gia nhập khẩu—đặc biệt là tại Việt Nam và các nước ASEAN có ký kết Hiệp định Thương mại Tự do (FTA)—cho phép họ được hưởng các mức thuế quan ưu đãi đặc biệt. Sự ưu đãi này có thể làm giảm đáng kể hoặc thậm chí miễn trừ hoàn toàn thuế nhập khẩu, từ đó tạo ra một lợi thế cạnh tranh to lớn về giá cho các sản phẩm công nghiệp, nông nghiệp và năng lượng của Nga trên thị trường quốc tế.

Tuy nhiên, trong suốt nhiều thập kỷ, quy trình cấp phát và xác minh C/O thường gắn liền với sự chậm trễ, chi phí chìm cao do các thủ tục giấy tờ phức tạp, nguy cơ sai sót kỹ thuật trong quá trình kê khai dữ liệu thủ công, và những khó khăn logistics trong việc xử lý các tình huống phát sinh như mất mát hoặc hư hỏng chứng từ gốc trong quá trình vận chuyển hàng hải đường dài. Sự ra đời của bản cập nhật trên nền tảng My Export vào tháng 3/2026 được thiết kế đặc biệt để giải quyết dứt điểm những điểm nghẽn này.

Việc số hóa chứng nhận xuất xứ tại Nga không diễn ra trong một môi trường cô lập. Nó tương tác trực tiếp với các hệ thống quản lý hải quan và khung pháp lý đang biến đổi nhanh chóng tại các thị trường đích. Tại Việt Nam, hệ thống pháp luật hải quan đang trải qua những đợt cải tổ lớn với các Thông tư và Nghị định mới có hiệu lực từ đầu năm 2026, hướng tới một môi trường quản lý hải quan phi giấy tờ, minh bạch và dựa trên quản lý rủi ro kỹ thuật số. Ở cấp độ khu vực rộng lớn hơn, ASEAN đang tiến rất gần đến việc ký kết Hiệp định Khung về Kinh tế Số ASEAN (DEFA) dự kiến vào cuối năm 2026, đồng thời không ngừng nâng cấp Cơ chế Một cửa ASEAN (ASW) để kết nối với các đối tác đối thoại.

Ở đây chúng tôi đi sâu vào phân tích một cách toàn diện và đa chiều về cấu trúc của chính sách số hóa C/O từ phía Nga, đối chiếu trực tiếp với năng lực tiếp nhận công nghệ hải quan thực tế tại Việt Nam, đánh giá sự tương thích của nó với hệ sinh thái kỹ thuật số đang thành hình của khối ASEAN, và từ đó rút ra những kiến thức về khả năng tiếp cận thị trường, cũng như quản trị rủi ro cho các nhà xuất khẩu Nga trong bối cảnh thương mại toàn cầu biến động khôn lường.

Nền tảng My Export cập nhật

Sự kiện ra mắt bản cập nhật ngày 13/3/2026 trên nền tảng My Export đại diện cho một bước tiến nhảy vọt trong việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý nhà nước về ngoại thương của Liên bang Nga. Cải cách này không chỉ đơn thuần thay đổi phương thức giao tiếp giữa doanh nghiệp và cơ quan cấp phép (Phòng Thương mại và Công nghiệp Liên bang Nga – RCCI) mà còn tái cấu trúc toàn bộ chuỗi giá trị thông tin của quá trình xuất khẩu.

Hệ thống mới được thiết kế để tấn công trực diện vào các điểm nghẽn trong quy trình cấp phát chứng từ truyền thống thông qua các tính năng cốt lõi được số hóa và tự động hóa.

Thứ nhất, tính năng Cấp lại đơn giản cho phép các nhà xuất khẩu xử lý các sai sót được phát hiện sau khi chứng nhận đã được cấp một cách hoàn toàn trực tuyến. Trước đây, việc phát hiện lỗi chính tả, sai lệch mã HS hoặc sai thông tin người nhận trên C/O giấy đòi hỏi doanh nghiệp phải nộp lại bản gốc vật lý, đệ trình đơn giải trình, và trải qua quy trình xét duyệt lại thủ công tốn nhiều ngày làm việc. Quá trình này thường dẫn đến việc hàng hóa bị neo lại tại cảng dỡ hàng, phát sinh chi phí lưu kho bãi khổng lồ. Với bản cập nhật này, việc thay thế một tài liệu cũ bằng một chứng nhận mới được thực hiện hoàn toàn từ xa. Hệ thống sẽ kế thừa toàn bộ dữ liệu đã được số hóa từ bản cũ, nhà xuất khẩu chỉ cần sửa đổi các trường thông tin bị lỗi và hệ thống sẽ tái cấp phát tài liệu điện tử mới gần như ngay lập tức.

Thứ hai, tính năng Yêu cầu cấp bản sao giải quyết một rủi ro vật lý nội tại của thương mại hàng hóa quốc tế. Trong trường hợp bản gốc bằng giấy (đối với những thị trường chưa hoàn toàn chấp nhận bản điện tử) bị mất, đánh cắp hoặc hư hỏng trong quá trình vận chuyển bằng đường hàng không hoặc đường biển, nhà xuất khẩu hiện có thể yêu cầu cấp bản sao thông qua một ứng dụng điện tử trên nền tảng My Export. Cần lưu ý rằng tuyến đường biển từ các cảng của Nga (như Vladivostok hay Novorossiysk) đến các cảng chính của Việt Nam (Hải Phòng, Cát Lái) có khoảng cách địa lý rất lớn, làm tăng xác suất thất lạc bộ chứng từ đi kèm vận đơn. Khả năng phục hồi tài liệu điện tử nhanh chóng thông qua một nút bấm giúp loại bỏ hàng tuần lễ chờ đợi thư từ hành chính xuyên biên giới.

Thứ ba, hệ thống Cập nhật trạng thái tự động theo thời gian thực sẽ tự động gửi thông báo cho người dùng ở mọi giai đoạn xử lý hồ sơ. Mọi thay đổi về trạng thái phê duyệt sẽ được phản ánh ngay lập tức trên thẻ hồ sơ mở rộng trong bảng điều khiển cá nhân của người dùng. Sự minh bạch dữ liệu này cho phép các nhà quản lý logistics của Nga đưa ra các dự báo chính xác về thời điểm chứng từ sẵn sàng, từ đó đồng bộ hóa dòng chảy tài liệu một cách hoàn hảo với dòng chảy hàng hóa vật lý.

Một trong những khía cạnh tinh vi và mang tính kỹ trị cao nhất của quá trình số hóa này là việc nhúng các thuật toán kiểm tra tự động vào giao diện kê khai. Trong thương mại quốc tế, một sai lệch nhỏ trong việc phân loại mã số hàng hóa hóa (mã HS – Harmonized System) có thể dẫn đến việc hải quan nước nhập khẩu từ chối áp dụng thuế suất ưu đãi, buộc doanh nghiệp phải đóng mức thuế suất tối huệ quốc (MFN) cao hơn nhiều.

Thuật toán của nền tảng My Export sẽ tự động đối chiếu chéo các trường dữ liệu do doanh nghiệp nhập vào với cơ sở dữ liệu hải quan và danh mục hàng hóa chuẩn mực, giúp phát hiện và ngăn chặn các lỗi kỹ thuật, sự không nhất quán ngay tại thời điểm điền thông tin. Hơn nữa, các nhà xuất khẩu được trao quyền can thiệp và điều chỉnh thông tin một cách linh hoạt ngay trong quá trình hệ thống đang tiến hành kiểm tra bản nháp điện tử của chứng nhận. Cơ chế này tạo ra một vòng lặp phản hồi tức thời, nâng cao tỷ lệ hồ sơ hợp lệ ngay từ lần nộp đầu tiên.

Quan trọng hơn, nền tảng tích hợp toàn bộ vòng đời của dịch vụ vào một không gian kỹ thuật số duy nhất. Từ khâu tiến hành giám định quốc gia xuất xứ (do các chuyên gia và tổ chức được ủy quyền thực hiện) cho đến khâu thanh toán chi phí dịch vụ cho Phòng Thương mại và Công nghiệp Nga, tất cả đều được thực hiện bên trong nền tảng. Việc đóng gói toàn bộ quy trình này giúp từ bỏ các thủ tục hành chính phân tán, làm cho quá trình cấp phép trở nên nhanh chóng, cực kỳ minh bạch và bảo vệ doanh nghiệp khỏi các rủi ro quan liêu.

Để đánh giá chính xác tác động của chính sách này đối với thị trường Việt Nam và ASEAN, cần hiểu rõ cấu trúc phức tạp của các loại C/O do Liên bang Nga cấp phát. Liên bang Nga duy trì một hệ thống C/O đa dạng, được thiết kế riêng biệt để đáp ứng các điều kiện của các hiệp định thương mại song phương, đa phương hoặc các quy định hải quan phi ưu đãi.

C/O Mẫu ST-1 là tài liệu đặc thù được sử dụng riêng cho các quốc gia thành viên của Cộng đồng các Quốc gia Độc lập (CIS) theo hiệp định thương mại tự do ký năm 1994, mang lại sự miễn trừ thuế quan nội khối. Thú vị là, Nga đã gia hạn việc chấp nhận C/O Mẫu ST-1 (hoặc các bản sao của nó) làm bằng chứng về xuất xứ cho mục đích đấu thầu mua sắm công trong nước đối với thiết bị y tế và sản phẩm công nghiệp cho đến ngày 30/6/2026, trước khi chuyển sang hệ thống dựa trên sổ đăng ký. Điều này cho thấy sự linh hoạt nội bộ của Nga trong việc áp dụng chứng từ.

C/O Mẫu A trước đây được sử dụng rộng rãi để hưởng các mức thuế ưu đãi trong khuôn khổ Hệ thống Ưu đãi Phổ cập (GSP) tại các nước phát triển. Tuy nhiên, phạm vi sử dụng của Mẫu A ngày càng bị thu hẹp do nhiều quốc gia thay đổi đánh giá về trạng thái phát triển kinh tế của Nga, cũng như do các rào cản từ các gói trừng phạt kinh tế sâu rộng. Đối với phần lớn các quốc gia không có FTA với Nga (bao gồm một số nước ASEAN hiện chưa có thỏa thuận song phương), các nhà xuất khẩu sử dụng Giấy chứng nhận xuất xứ Mẫu Chung (General Form). Dù không mang lại ưu đãi cắt giảm thuế quan, tài liệu này đóng vai trò bắt buộc trong bộ chứng từ thông quan để xác định nguồn gốc hàng hóa, nhằm tuân thủ các quy định về chống bán phá giá, hạn ngạch nhập khẩu hoặc các biện pháp phòng vệ thương mại.

Tuy nhiên, đối với chiến lược thâm nhập thị trường Việt Nam, giấy có giá trị cốt lõi và chiến lược cao nhất là C/O Mẫu EAV (Form EAV). Đây là chứng từ đặc thù được cấp dựa trên các quy tắc xuất xứ được thiết lập theo Hiệp định Thương mại Tự do giữa Việt Nam và Liên minh Kinh tế Á – Âu (VN-EAEU FTA), một khối kinh tế do Nga đóng vai trò dẫn dắt. Việc nền tảng My Export số hóa quy trình cấp phát C/O Mẫu EAV sẽ tác động sâu sắc đến chiến lược giá cả, khả năng tận dụng ưu đãi và tốc độ đưa hàng hóa ra thị trường của các doanh nghiệp Nga.

Khung Pháp lý và thực tiễn tiếp nhận C/O điện tử tại Việt Nam

Việc Liên bang Nga hiện đại hóa và số hóa hệ thống cấp phát C/O mới chỉ giải quyết được một nửa của phương trình thương mại quốc tế. Sự thành công thực sự của chính sách này phụ thuộc hoàn toàn vào khả năng hạ tầng, ý chí chính trị và khung pháp lý của cơ quan hải quan nước nhập khẩu (trong trường hợp này là Tổng cục Hải quan Việt Nam) trong việc chấp nhận, xử lý và xác thực các chứng từ kỹ thuật số này.

Hiệp định VN-EAEU FTA, chính thức có hiệu lực từ ngày 5/10/2016, là nền tảng kiến trúc định hình quan hệ thương mại hàng hóa giữa Việt Nam và Liên bang Nga. Theo các cam kết mở cửa thị trường, Việt Nam đồng ý loại bỏ thuế quan đối với một tỷ lệ lớn hàng hóa xuất khẩu từ EAEU, được chia thành nhiều giai đoạn. Khoảng 53% dòng thuế đã được loại bỏ ngay khi Hiệp định có hiệu lực. Đáng chú ý nhất, năm 2026 được xác định là năm kết thúc lộ trình cắt giảm thuế quan cuối cùng cho nhóm hàng hóa chiếm khoảng 35% tổng số dòng thuế. Điều này đồng nghĩa với việc từ năm 2026, cánh cửa thị trường Việt Nam sẽ mở toang với mức thuế suất 0% cho hàng loạt các sản phẩm công nghiệp, máy móc thiết bị, phương tiện vận tải và nông sản từ Nga.

Để hiện thực hóa và tận dụng các mức thuế suất 0% đầy hấp dẫn này, hàng hóa Nga bắt buộc phải chứng minh được nguồn gốc xuất xứ hợp lệ thông qua việc nộp C/O Mẫu EAV. Hiệp định VN-EAEU FTA quy định các tiêu chí xuất xứ hàng hóa (Product Specific Rules – PSR) hết sức nghiêm ngặt, bao gồm Tiêu chí Xuất xứ Thuần túy (Wholly Obtained – WO) áp dụng chủ yếu cho nông sản và tài nguyên, Tiêu chí Chuyển đổi Mã số Hàng hóa (Change in Tariff Classification – CTC) đối với hàng gia công, và Tiêu chí Hàm lượng Giá trị Khu vực (Regional Value Content – RVC).

Một điểm nổi bật và mang tính kỹ thuật cao của VN-EAEU FTA là việc cho phép áp dụng nguyên tắc linh hoạt (de minimis) ở mức 15% tính theo giá FOB đối với các nguyên vật liệu hoặc thành phần không đáp ứng tiêu chí xuất xứ nhưng được sử dụng trong quá trình sản xuất sản phẩm cuối cùng. Những quy tắc tính toán phức tạp này đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối trong khâu lập hồ sơ và chuẩn bị dữ liệu. Khả năng kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu bằng thuật toán tự động trên nền tảng My Export sẽ giúp doanh nghiệp Nga tránh được các lỗi tính toán chết người khi kê khai tỷ lệ RVC hoặc áp dụng quy tắc de minimis, từ đó loại bỏ hoàn toàn rủi ro bị Hải quan Việt Nam bác bỏ C/O tại khâu kiểm tra sau thông quan.

Mặc dù chính sách số hóa của trung tâm REC LB Nga mang tính đột phá lớn, hiện tại vẫn tồn tại một sự mâu thuẫn cốt lõi giữa tốc độ số hóa của cơ quan quản lý xuất khẩu và các quy định về tiếp nhận chứng từ của cơ quan quản lý nhập khẩu.

Theo các báo cáo và văn bản hướng dẫn từ Cục Xuất Nhập khẩu thuộc Bộ Công Thương Việt Nam (MoIT) tính đến cuối năm 2025, Việt Nam đã triển khai thành công và vận hành hoàn hảo môi trường thông quan phi giấy tờ đối với các chứng nhận xuất xứ trong ba khuôn khổ hiệp định chính: ASEAN (áp dụng e-Form D cho 10 nước thành viên), ASEAN-Hàn Quốc (AK), và Việt Nam-Hàn Quốc (VK). Trong ba khuôn khổ này, dữ liệu C/O được truyền tải trực tiếp bằng các thông điệp điện tử thông qua Cổng thông tin Một cửa Quốc gia đến thẳng hệ thống hải quan của nước nhập khẩu mà không yêu cầu bất kỳ tài liệu giấy nào.

Trái ngược với sự tiến bộ đó, đối với C/O Mẫu EAV (tương tự như mẫu EUR.1 của hiệp định EVFTA và UKVFTA), tình trạng hiện tại là một mô hình “lai” (hybrid). Mặc dù quá trình phát hành chứng từ tại quốc gia xuất khẩu (Nga) có thể được thực hiện qua các nền tảng điện tử, Tổng cục Hải quan Việt Nam hiện vẫn có quy định yêu cầu chứng từ gốc phải được in ra trên giấy và bản cứng vật lý này phải được gửi đến tận tay nhà nhập khẩu để xuất trình trong quá trình làm thủ tục hải quan.

Quy định này tạo ra một nút thắt đáng kể trong chuỗi cung ứng logistics. Dù các nhà xuất khẩu Nga có thể nhận được bản C/O Mẫu EAV dưới định dạng tệp tin kỹ thuật số (PDF) từ nền tảng My Export chỉ trong vài giờ với đầy đủ chữ ký số và mã QR xác thực, họ vẫn phải in tài liệu này ra và sử dụng dịch vụ chuyển phát nhanh quốc tế bằng đường hàng không để gửi đến Việt Nam. Trong khi chờ đợi tài liệu vật lý đến nơi, hàng hóa (đặc biệt là hàng vận chuyển bằng đường hàng không có thời gian di chuyển ngắn) có thể phải nằm chờ tại kho bãi, làm triệt tiêu những lợi ích về mặt thời gian mà hệ thống My Export mang lại.

Trạng thái chấp nhận kỹ thuật số của Chứng nhận Xuất xứ (C/O) tại Hải quan Việt Nam (2026):

  • ASEAN (e-Form D) và Hàn Quốc (Mẫu AK, VK) đã đạt mức thông quan phi giấy tờ 100% thông qua Cổng Cửa sổ đơn ASEAN (ASW) hoặc tích hợp hệ thống song phương.
  • EAEU-VN (Mẫu EAV) đang ở Mô hình Lai (Hybrid): C/O được phát hành điện tử nhưng vẫn yêu cầu nộp bản in vật lý khi thông quan, chờ triển khai toàn diện hệ thống EOCVS.
  • EVFTA (Mẫu EUR.1) cũng là Mô hình Lai. Cơ chế tự chứng nhận xuất xứ (REX) chỉ áp dụng cho lô hàng có trị giá dưới 6.000 Euro, sử dụng Cổng thông tin hải quan và hệ thống REX của EU.

Chìa khóa để giải quyết triệt để nút thắt cổ chai nêu trên nằm ở Điều khoản về Hệ thống Chứng nhận và Xác minh Xuất xứ Điện tử (EOCVS – Electronic Origin Certification and Verification System).

Theo các cam kết mang tính ràng buộc pháp lý trong Hiệp định VN-EAEU FTA, Việt Nam và khối EAEU đã đồng ý nỗ lực thiết lập và áp dụng hệ thống EOCVS trong vòng tối đa 2 năm kể từ ngày Hiệp định có hiệu lực. Với việc hiệp định có hiệu lực vào cuối năm 2016, hạn chót ban đầu cho việc triển khai EOCVS là cuối năm 2018. Mục tiêu thiết kế của EOCVS là xây dựng một cơ sở dữ liệu mạng trung tâm, an toàn và bảo mật, ghi lại toàn bộ thông tin của các C/O Mẫu EAV đã được cơ quan có thẩm quyền của nước xuất khẩu cấp phát. Nhờ cơ sở dữ liệu này, cơ quan hải quan của nước nhập khẩu (Hải quan Việt Nam) có thể chủ động truy cập, trích xuất và kiểm tra chéo tính xác thực cũng như tính toàn vẹn nội dung của bất kỳ C/O nào theo thời gian thực.

Tuy nhiên, thực tế triển khai trên bình diện quốc tế đã gặp phải những cản trở lớn, chủ yếu xuất phát từ những khó khăn về việc đồng bộ hóa hạ tầng công nghệ thông tin, sự khác biệt trong chuẩn mực an toàn dữ liệu, mã hóa thông tin, và đặc biệt là rào cản từ cấu trúc phi tập trung của khối EAEU. EAEU bao gồm 5 quốc gia thành viên (Nga, Belarus, Kazakhstan, Armenia, Kyrgyzstan) với năng lực số hóa và ngân sách công nghệ không đồng đều. Một hệ thống như EOCVS đòi hỏi cả 5 quốc gia phải kết nối liền mạch với Việt Nam.

Việc Liên bang Nga đi tiên phong nâng cấp nền tảng My Export đồng nghĩa với việc sẵn sàng về mặt hạ tầng máy chủ và giao diện lập trình ứng dụng (API) để kết nối trực tiếp vào lõi của EOCVS. Dẫu vậy, cho đến khi hệ thống EOCVS được vận hành toàn diện ở cấp độ khối liên minh và Tổng cục Hải quan Việt Nam ban hành các văn bản quy phạm pháp luật chính thức chấp nhận việc đối chiếu dữ liệu điện tử qua EOCVS thay thế hoàn toàn cho bản cứng EAV, lợi ích của hệ thống mới từ Nga sẽ chỉ dừng lại ở việc tối ưu hóa quy trình quản trị nội bộ của nhà xuất khẩu, chứ chưa thể rút ngắn đáng kể thời gian giải phóng hàng hóa tại các cảng biển và sân bay của Việt Nam.

Cải cách Hải Quan Việt Nam 2026 tạo đòn bẩy cho Chứng từ Số

Mặc dù có sự chậm trễ trong việc loại bỏ hoàn toàn yêu cầu bản giấy đối với C/O Mẫu EAV, hệ sinh thái pháp lý và hành chính hải quan của Việt Nam đang dịch chuyển vô cùng mạnh mẽ theo hướng hỗ trợ, tôn trọng và khai thác dữ liệu kỹ thuật số. Sự hội tụ của các quy định mới vào đầu năm 2026 tạo ra một môi trường vĩ mô thuận lợi chưa từng có để tiếp nhận các sáng kiến thương mại điện tử từ các đối tác như Nga.

Một trong những bản cập nhật quy định có tầm ảnh hưởng sâu rộng nhất đối với các nhà nhập khẩu hàng hóa công nghiệp và thiết bị từ Nga là Thông tư số 121/2025/TT-BTC do Bộ Tài chính ban hành, chính thức có hiệu lực từ ngày 1/2/2026. Thông tư này mang đến 68 điểm sửa đổi và bổ sung nhằm hiện đại hóa các quy định quản lý nhà nước về thủ tục hải quan, kiểm tra, giám sát và quản trị thuế đối với hàng hóa xuất nhập khẩu.

Một điểm đổi mới mang tính cách mạng là việc đưa vào áp dụng phương thức tham vấn trị giá hải quan gián tiếp thông qua nền tảng hệ thống điện tử của cơ quan Hải quan. Trong quá khứ, khi cơ quan hải quan nghi ngờ mức giá nhập khẩu được khai báo trên tờ khai (đặc biệt đối với máy móc, thiết bị, nguyên vật liệu nhập khẩu từ Nga có giá trị biến động theo thị trường), nhà nhập khẩu bắt buộc phải cử đại diện hợp pháp đến cơ quan hải quan để tham gia các buổi tham vấn trực tiếp (face-to-face) nhằm giải trình chứng từ. Đây là một rào cản hành chính lớn, gây mất thời gian và chi phí đi lại.

Từ tháng 2/2026, các doanh nghiệp có lịch sử điểm tuân thủ hải quan cao sẽ được quyền tiến hành tương tác, làm rõ các nghi vấn và cung cấp bằng chứng giải trình về trị giá hải quan khai báo hoàn toàn thông qua hệ thống dữ liệu điện tử. Sự kết hợp giữa một Giấy chứng nhận xuất xứ điện tử được phát hành với độ chính xác cấu trúc cao bởi thuật toán của nền tảng My Export và hệ thống giải trình trị giá điện tử của Việt Nam sẽ tạo ra một chuỗi tài liệu liên tục, minh bạch. Khi các thông tin nền tảng từ C/O (như nhà sản xuất, mô tả chi tiết hàng hóa, mã HS) có tính nhất quán tuyệt đối nhờ sự kiểm duyệt điện tử tại Nga, các nhà nhập khẩu Việt Nam sẽ sở hữu một hệ thống bằng chứng vững chắc để bảo vệ mức giá khai báo của mình qua cổng điện tử, giảm thiểu sự hoài nghi của các cán bộ hải quan về gian lận thương mại.

Bên cạnh đó, Thông tư 121 cũng làm rõ và mở rộng các quy định liên quan đến việc tiêu hủy hàng hóa, nguyên vật liệu và phế liệu. Các doanh nghiệp hiện được yêu cầu thông báo trước cho cơ quan hải quan về kế hoạch tiêu hủy thông qua hệ thống điện tử, và hải quan sẽ xác định mức độ giám sát trực tiếp dựa trên nguyên tắc quản lý rủi ro. Sự đồng bộ hóa luồng dữ liệu điện tử trong suốt vòng đời hàng hóa—từ lúc chứng minh xuất xứ đến lúc tiêu hủy phế liệu—phản ánh tư duy quản lý hiện đại của hệ thống Việt Nam.

Việc công nhận nền tảng pháp lý đối với các chữ ký số quốc tế trên C/O điện tử là một yếu tố tất yếu. Luật Giao dịch Điện tử năm 2023 (ETL 2023), cùng với các văn bản hướng dẫn chi tiết như Nghị định 23/2025/NĐ-CP và Thông tư 06/2024/TT-BTTTT, đã quy định một cách minh bạch về giá trị pháp lý và các cấp độ của chữ ký điện tử tại Việt Nam. Nguyên tắc bao trùm của luật định là một chữ ký điện tử không thể bị từ chối giá trị pháp lý, hoặc bị coi là vô hiệu, chỉ vì nó được thể hiện ở định dạng dữ liệu điện tử.

Luật phân chia chữ ký điện tử thành ba loại, trong đó Chữ ký điện tử chuyên dùng an toàn và Chữ ký số công cộng được trao giá trị pháp lý tương đương với chữ ký viết tay truyền thống. Tuy nhiên, để một chữ ký số được phát hành bởi thực thể nước ngoài (ví dụ như chữ ký số mã hóa của Phòng Thương mại và Công nghiệp Liên bang Nga đính kèm trên tệp PDF của C/O qua nền tảng My Export) được công nhận và có thể được xác thực chéo bởi cơ quan nhà nước Việt Nam, hệ thống đó phải đáp ứng các yêu cầu khắt khe về chứng thực và khả năng tương tác kỹ thuật theo điều khoản mới.

Bức tranh số hóa nền kinh tế Việt Nam còn được củng cố bởi Nghị định 337 (có hiệu lực từ tháng 7/2026), bắt buộc các tổ chức cung cấp dịch vụ hợp đồng điện tử phải tuân thủ các quy chuẩn về bảo mật và định danh qua Nền tảng Hợp đồng Lao động Điện tử Quốc gia. Một quy định khác không kém phần quan trọng là Luật Thương mại Điện tử (EC Law) có hiệu lực từ ngày 1/7/2026, đưa ra các khung quản lý nghiêm ngặt đối với các nền tảng thương mại điện tử xuyên biên giới. Tất cả những động thái lập pháp này minh chứng rằng Chính phủ Việt Nam đã chuẩn bị sẵn sàng một hành lang pháp lý bao trùm cho nền kinh tế số, tạo tiền đề để sớm tháo gỡ rào cản pháp lý cuối cùng cho việc tiếp nhận C/O phi giấy tờ từ EAEU.

Năm 2026 cũng là thời điểm chứng kiến sự ra đời của Thông tư số 06/2026/TT-BTC, có hiệu lực từ ngày 1/3/2026, nhằm nâng cao năng lực thực thi và bảo vệ Quyền Sở hữu Trí tuệ (IP) ngay tại các cửa khẩu biên giới. Sắc lệnh mới này trao cho Hải quan Việt Nam quyền tính chủ động đáng kể: cơ quan này có quyền đơn phương tạm dừng quá trình thông quan nếu phát hiện các bằng chứng rõ ràng về hàng hóa giả mạo nhãn hiệu hoặc vi phạm bản quyền trong quá trình kiểm tra định kỳ, ngay cả khi chưa nhận được yêu cầu chính thức từ chủ sở hữu quyền sở hữu trí tuệ.

Hơn thế nữa, Thông tư 06 áp dụng nguyên tắc quản lý rủi ro và thực thi IP đối với cả các lô hàng được giao dịch qua các nền tảng thương mại điện tử xuyên biên giới, đồng thời số hóa hoàn toàn quy trình nộp đơn đăng ký bảo vệ IP thông qua Hệ thống Xử lý Dữ liệu Hải quan Điện tử quốc gia. Trong bối cảnh này, đối với các doanh nghiệp Nga xuất khẩu hàng hóa có giá trị sở hữu trí tuệ cao (như mỹ phẩm đặc trị, thiết bị điện tử, phần mềm nhúng, hoặc thực phẩm có thương hiệu), tính minh bạch và không thể giả mạo của một C/O điện tử do hệ thống trung ương của REC cấp phát sẽ đóng vai trò như một Chứng chỉ tin cậy số. 

Việc chứng minh được xuất xứ hàng hóa chính ngạch từ Liên bang Nga thông qua C/O điện tử giúp loại bỏ các “cờ đỏ” trong hệ thống phân tích rủi ro của Hải quan Việt Nam, bảo vệ hàng hóa khỏi nguy cơ bị tạm giữ để kiểm tra chống hàng giả.

Tác động của các cải cách hải quan và pháp lý của Việt Nam năm 2026 đối với hàng hóa nhập khẩu từ Nga:

  • Thông tư 121/2025 (1/2/2026): Cho phép tư vấn trị giá hải quan gián tiếp, giúp doanh nghiệp không cần đến hải quan giải trình trực tiếp. C/O điện tử hỗ trợ quá trình này bằng cách đảm bảo tính nhất quán của hồ sơ.
  • Thông tư 06/2026 (1/3/2026): Hải quan chủ động tạm dừng thông quan hàng nghi giả mạo nhãn hiệu. Hàng hóa Nga dễ bị kiểm tra; C/O số có mã QR/chữ ký điện tử giúp xác nhận nguồn gốc thật, giảm rủi ro bị liệt vào danh sách đen.
  • Luật Giao dịch Điện tử (ETL 2023): Xác định tính pháp lý của chữ ký số công cộng. Điều này tạo tiền đề pháp lý để Việt Nam công nhận chữ ký số của Phòng Thương mại Nga trên nền tảng My Export trong tương lai.
  • Luật Thương mại Điện tử (1/7/2026): Áp dụng chế tài cho các nền tảng số và thương mại xuyên biên giới, ràng buộc các kênh phân phối bán lẻ hàng Nga trực tuyến. Nền tảng C/O điện tử đảm bảo tính minh bạch dữ liệu từ khâu chứng nhận đến phân phối cuối cùng.

Khả năng tích hợp với ASEAN

Bên cạnh thị trường Việt Nam mang tính chiến lược, Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) đại diện cho một khối kinh tế khổng lồ với GDP quy đổi sức mua (PPP) lên tới hơn 13 nghìn tỷ USD và dân số gần 680 triệu người. Đối với LB Nga, ASEAN không chỉ là đối tác thương mại thông thường mà được coi là một trung tâm lực hấp dẫn của khu vực châu Á – Thái Bình Dương, đồng thời là một cấu phần không thể tách rời của khái niệm hội nhập Đối tác Á-Âu Mở rộng (Greater Eurasian Partnership). Sự thành công của nền tảng C/O điện tử do REC phát triển sẽ là một công cụ sắc bén để thâm nhập thị trường khu vực này, song nó phải đối mặt với một kiến trúc thương mại đa tầng phức tạp.

Mối quan hệ đối thoại giữa Nga và ASEAN đã được thiết lập từ năm 1996 và liên tục phát triển, đưa tổng kim ngạch thương mại hai chiều lên mức 23,2 tỷ USD năm 2024, bất chấp các sức ép và cấm vận địa chính trị. Cột mốc quan trọng nhất đánh dấu sự chuyển mình trong hợp tác công nghệ đã diễn ra vào đầu năm 2024, khi Liên bang Nga chính thức được công nhận là Đối tác Kỹ thuật Số (Digital Partner) của ASEAN. Động thái ngoại giao này không mang tính biểu tượng hình thức; nó thiết lập nền tảng pháp lý, tạo ra các hành lang đối thoại chuyên sâu về an ninh mạng, trí tuệ nhân tạo, và thương mại điện tử, giúp Nga tích hợp công nghệ của mình vào hệ sinh thái số đang bùng nổ của Đông Nam Á.

Hơn thế nữa, Nga cũng đã công bố Chương trình Hợp tác Thương mại và Đầu tư Chiến lược ASEAN-Nga giai đoạn 2026-2035, tạo ra các ưu tiên hợp tác cụ thể trong lĩnh vực chuyển đổi số và tạo thuận lợi thương mại. Kế hoạch tung ra chính sách quản lý tài liệu điện tử trên nền tảng My Export vào giữa tháng 3/2026 diễn ra hoàn toàn đồng bộ với các cam kết hợp tác kinh tế này. Việc sở hữu một cơ sở hạ tầng C/O kỹ thuật số hoàn thiện mang lại cho các nhà đàm phán Nga lợi thế to lớn trong việc thúc đẩy các Thỏa thuận Công nhận Lẫn nhau (MRA – Mutual Recognition Agreements) về tính toàn vẹn của chứng từ điện tử, hướng tới việc loại bỏ hoàn toàn các rào cản tài liệu giấy trong giao thương song phương. Đáng chú ý, năm 2026 cũng đã được các nhà lãnh đạo chọn là Năm Hợp tác Khoa học và Giáo dục chéo giữa Nga và Việt Nam, tập trung mạnh vào đào tạo nhân lực công nghệ cao và trí tuệ nhân tạo, tạo chất xúc tác cho sự chấp nhận công nghệ.

Một thách thức mang tính hệ thống nhưng cũng là cơ hội để mở rộng quy mô lớn đối với nền tảng chứng từ của Nga là sự tồn tại của Cơ chế Một cửa ASEAN (ASW – ASEAN Single Window). Kể từ khi đi vào hoạt động toàn diện vào năm 2019, toàn bộ 10 quốc gia thành viên ASEAN đã duy trì kết nối qua cổng ASW, trao đổi thành công hơn 4 triệu tài liệu điện tử, giúp doanh nghiệp tiết kiệm ước tính hơn 6,4 tỷ USD và giảm thời gian giao dịch thông quan trung bình khoảng bốn ngày cho mỗi chuyến hàng. Việc trao đổi Chứng nhận Xuất xứ điện tử Mẫu D (ATIGA e-Form D) là nền tảng cốt lõi của ASW. Không dừng lại ở C/O, 9 quốc gia ASEAN (trừ Lào) hiện đã thực hiện trao đổi dữ liệu tờ khai hải quan (ACDD), và một số nước như Indonesia, Philippines, Thái Lan đã tiên phong trao đổi Giấy chứng nhận Kiểm dịch thực vật điện tử (e-Phyto).

Tương lai của hệ thống này là ASW Thế hệ mới (ASW 2.0), với định hướng chiến lược là tạo ra các khung mẫu pháp lý chung để mở rộng việc trao đổi chứng từ thương mại điện tử với các Đối tác Đối thoại của ASEAN. Đây chính là điểm giao thoa chiến lược. Việc nền tảng My Export của REC tự động hóa C/O điện tử có thể được nhìn nhận là bước chuẩn bị năng lực kỹ thuật từ phía Nga. Nếu kiến trúc phần mềm của Nga định dạng luồng dữ liệu C/O theo các chuẩn mực trao đổi dữ liệu điện tử (EDI) và thông số kỹ thuật mã hóa (ví dụ XML chuẩn UN/CEFACT) tương thích với Gateway của ASW, khả năng thiết lập một đường truyền API kết nối trực tiếp Cửa sổ đơn Quốc gia của Nga với Cổng ASW sẽ hoàn toàn khả thi.

Dẫu vậy, việc vận hành các cấu trúc thương mại số khổng lồ không phải lúc nào cũng trơn tru. Báo cáo thực tế cho thấy cơ sở hạ tầng số khu vực vẫn còn những điểm yếu nhất định. Ví dụ, vào đầu tháng 2/2026, hệ thống ASW Gateway của Malaysia đã gặp sự cố kỹ thuật nghiêm trọng, gây gián đoạn đường truyền, khiến việc nhận và gửi e-Form D với các nước thành viên khác bị đình trệ trong nhiều ngày trước khi được khôi phục. Sự kiện này cảnh báo rằng, trong bất kỳ một thỏa thuận kết nối dữ liệu nào trong tương lai giữa nền tảng của Nga và ASEAN, cần phải có các cơ chế dự phòng cực kỳ vững chắc để bảo vệ dòng chảy thương mại khỏi các gián đoạn kỹ thuật máy chủ.

việc số hóa chứng nhận xuất xứ (C/O) của Nga, tập trung vào khả năng tương thích với Cơ chế Cửa sổ đơn ASEAN (ASW) đến năm 2026:

  • Trao đổi C/O (ATIGA e-Form D): ASW đã hoạt động đầy đủ. Để C/O điện tử của Nga (EAV) được công nhận trên ASW, cần đàm phán hiệp định kết nối API riêng với Liên minh Kinh tế Á-Âu (EAEU).
  • Trao đổi Dữ liệu Hải quan (ACDD): Đã áp dụng ở 9/10 nước ASEAN. Dữ liệu tờ khai xuất khẩu từ Cửa sổ đơn Nga có thể kết hợp với My Export để chuyển sang ACDD.
  • Trao đổi Chứng nhận Kiểm dịch (e-Phyto): Quan trọng cho nông sản Nga. Việc kết nối sẽ mở ra cơ hội số hóa toàn bộ bộ chứng từ.
  • Kết nối Đối tác Đối thoại (ASW 2.0): Nga có vị thế thuận lợi (Đối tác Số 2024) để là một trong những nước thử nghiệm kết nối đầu tiên khi Khung pháp lý mẫu đang được thảo luận.

DEFA 2026 và Hiệp định Thương mại EAEU-Indonesia

Sự ra mắt hệ thống C/O điện tử cập nhật của trung tâm REC vào tháng 3/2026 không phải là một chuỗi sự kiện ngẫu nhiên, mà nó được căn chỉnh thời gian hoàn hảo với hai siêu xu hướng vĩ mô đang định hình lại cấu trúc kinh tế của Đông Nam Á: Hiệp định DEFA và Hiệp định Thương mại Tự do với nền kinh tế lớn nhất khu vực.

Các quốc gia ASEAN đang trong những vòng đàm phán cuối cùng hướng tới việc hoàn tất và ký kết Hiệp định Khung về Kinh tế Số ASEAN (DEFA – Digital Economy Framework Agreement) vào cuối năm 2026. Đây được đánh giá là hiệp định kinh tế số ở cấp độ khu vực toàn diện đầu tiên trên thế giới, bao trùm một phạm vi rộng lớn các lĩnh vực từ quy tắc thương mại số, thương mại điện tử xuyên biên giới, luồng dữ liệu tin cậy, an ninh mạng, nhận dạng kỹ thuật số, cho đến thanh toán điện tử và thương mại phi giấy tờ.

DEFA được kỳ vọng sẽ đóng vai trò như một động cơ đưa quy mô của nền kinh tế số ASEAN (hiện ước tính khoảng 300 tỷ USD) chạm mốc 1.000 tỷ USD vào năm 2030, và có tiềm năng mở rộng lên tới 2.000 tỷ USD nếu hiệp định được thực thi một cách triệt để và hiệu quả. Việc Nga sở hữu một hệ sinh thái quản lý chứng từ thương mại số hóa cao cấp như My Export, tích hợp chữ ký số và thuật toán định danh, sẽ đưa quốc gia này vào một vị thế đàm phán cực kỳ thuận lợi để khai thác thị trường thương mại điện tử khổng lồ này. Khi DEFA thiết lập các quy tắc chung cho việc lưu trữ và chia sẻ dữ liệu chứng từ hải quan trên đám mây, các rào cản kỹ thuật khiến Việt Nam hay các nước ASEAN từ chối C/O điện tử của EAEU sẽ bị dỡ bỏ ở cấp độ thể chế.

Tầm quan trọng của cơ sở hạ tầng chứng nhận xuất xứ của Nga tại ASEAN càng được khuếch đại bởi kinh tế quan trọng diễn ra vào tháng 12/2025: Việc ký kết Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) giữa Liên minh Kinh tế Á – Âu (EAEU) và Indonesia. Hiệp định này, dự kiến có hiệu lực vào cuối năm 2026 hoặc năm 2027 sau quá trình phê chuẩn của cơ quan lập pháp, nhằm mục đích kết nối một khối kinh tế Á-Âu có tổng GDP trị giá khoảng 2,56 nghìn tỷ USD với nền kinh tế lớn nhất Đông Nam Á.

Theo cam kết, Hiệp định sẽ cho phép Indonesia và các thành viên EAEU (đặc biệt là Nga) hưởng ưu đãi giảm hoặc loại bỏ thuế quan đối với hơn 90,5% số dòng thuế hàng hóa, bao phủ khoảng 95% kim ngạch thương mại song phương. Đối với các mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Nga như ngũ cốc, các sản phẩm hóa dầu, phân bón, và kim loại, việc loại bỏ mức thuế nhập khẩu vốn dĩ khá cao (từ mức trung bình 10,2% xuống còn gần 2%) của Indonesia sẽ tạo ra một lực đẩy to lớn, ước tính mang lại giá trị gia tăng khoảng 3 tỷ USD cho hàng xuất khẩu của EAEU.

Chính quy mô thương mại khổng lồ sắp bùng nổ này đòi hỏi một bộ máy xử lý giấy tờ hải quan có công suất cực lớn. Việc chính phủ Nga ban hành trước cơ chế cấp phát C/O Mẫu A, Mẫu Chung hoặc các mẫu FTA trong tương lai trên nền tảng điện tử tự động, cho phép điều chỉnh lỗi ngay lập tức không phụ thuộc vào không gian vật lý, là một bước đi tắt đón đầu mang tính chiến lược. Hơn nữa, Indonesia hiện là một trong những quốc gia tiên phong và có năng lực kỹ thuật công nghệ mạnh mẽ nhất trong hệ thống ASW với việc vận hành Hệ thống Một cửa Quốc gia (INSW – Indonesia National Single Window) cực kỳ phát triển, tích hợp việc tự động xác minh giấy phép và liên kết với hệ thống thanh toán ngân hàng. Do đó, khi FTA EAEU-Indonesia đi vào hoạt động, chuỗi cung ứng nông sản và thiết bị của Nga sẽ được bảo chứng để luân chuyển liền mạch qua INSW mà không bị nghẽn lại tại các cơ quan quan liêu hoặc cảng trung chuyển.

Tác động Chiến lược

Sẽ là thiếu sót lớn nếu phân tích quá trình di chuyển hệ sinh thái C/O lên không gian kỹ thuật số của Nga mà bỏ qua lăng kính địa chính trị. Cải cách này không đơn thuần là một nỗ lực nâng cao hiệu suất hành chính (cải tiến quy trình), nó là một chiến lược sinh tồn trong bối cảnh thương mại đối ngoại của Nga đang bị bao vây bởi các gói trừng phạt đa tầng từ phương Tây.

Hoạt động thương mại của Nga với thế giới hiện đang bị kìm kẹp bởi vô số các lệnh cấm vận tài chính và kiểm soát xuất khẩu từ Văn phòng Kiểm soát Tài sản Nước ngoài (OFAC) thuộc Bộ Tài chính Hoa Kỳ, Liên minh Châu Âu (EU), và Vương quốc Anh. Đặc trưng của môi trường trừng phạt này là sự xuất hiện của các Giấy phép Chung (General Licenses – GL) hoặc các khoảng thời gian “miễn trừ tạm thời” có khung thời gian cực kỳ chật hẹp, buộc chuỗi cung ứng phải chạy đua với thời gian.

Một ví dụ mang tính thời sự tiêu biểu diễn ra ngay sát thời điểm nền tảng My Export cập nhật: Vào ngày 12/3/2026, OFAC đã chính thức phát hành Giấy phép Chung số 134 liên quan đến Liên bang Nga. Giấy phép này quy định việc tạm thời cấp quyền cho phép giao hàng và bán dầu thô cũng như các sản phẩm dầu mỏ có xuất xứ từ Liên bang Nga với một điều kiện tiên quyết nghiêm ngặt: hàng hóa phải được xếp lên tàu vận tải tính đến ngày 12/3/2026, và việc giao dịch chỉ được thực hiện trong một khoảng thời gian hữu hạn kéo dài đến ngày 11/4/2026. Động thái nới lỏng tạm thời này của chính quyền Mỹ được cho là nhằm hạ nhiệt thị trường giá dầu toàn cầu đang tăng vọt sau các biến cố địa chính trị leo thang ở Trung Đông liên quan đến eo biển Hormuz.

Trong một môi trường pháp lý vĩ mô mà thời gian là yếu tố sống còn, thời gian lưu bãi chờ thông quan hoặc chờ chứng từ giấy bay qua đường hàng không không chỉ gây thiệt hại về mặt chi phí kho bãi thương mại thuần túy, mà nó còn mang theo rủi ro pháp lý địa chính trị. Một lô hàng dầu mỏ hoặc phân bón đang trên đường đến Đông Nam Á có thể bị mắc kẹt tại cảng dỡ hàng do C/O bản giấy bị mất, hoặc bị sai một chữ số trong mã HS. Khoảng thời gian chậm trễ vài ngày để xin cấp lại bản gốc bằng giấy có thể khiến lô hàng vô tình vi phạm khung thời gian cho phép của Giấy phép Chung vừa hết hạn, dẫn đến việc hàng hóa bị từ chối nhập khẩu, tài sản bị phong tỏa hoặc các ngân hàng trung gian quốc tế (vốn rất e ngại rủi ro trừng phạt) từ chối giải phóng thanh toán L/C.

Bằng cách số hóa toàn bộ vòng đời cấp C/O, ứng dụng tính năng cập nhật trạng thái theo thời gian thực và quan trọng nhất là cho phép tái cấp phát chứng từ lỗi hay yêu cầu bản sao ngay lập tức thông qua kết nối Internet thay vì gửi thư tín quốc tế, nền tảng My Export cung cấp cho các tập đoàn xuất khẩu Nga một lớp bảo vệ cực kỳ giá trị. Sự linh hoạt trong việc thao tác dữ liệu chứng từ từ xa đóng vai trò như một bộ giảm xóc, giúp các nhà xuất khẩu luồn lách qua các rào cản thời gian khắt khe của chế độ trừng phạt quốc tế, đảm bảo hàng hóa rời cảng, được chứng nhận và thông quan hợp pháp tại điểm đến.

Thêm vào đó, khi các phương thức vận tải của Nga ngày càng phải sử dụng mạng lưới đội tàu M, rủi ro làm thất lạc các tài liệu đi kèm vận đơn tăng lên theo cấp số nhân. Khả năng khôi phục tài liệu điện tử một cách danh chính ngôn thuận từ trung tâm dữ liệu của Phòng Thương mại và Công nghiệp Nga bảo vệ tính liền mạch của dòng chảy hàng hóa.

Thương mại quốc tế thường bị đè nặng bởi chi phí giao dịch phi thuế quan. Lý thuyết kinh tế chỉ ra rằng sự không chắc chắn về thời gian và chi phí tuân thủ thủ tục hành chính làm giảm thặng dư thương mại đáng kể. Đối với nhà xuất khẩu Nga, hệ sinh thái C/O kỹ thuật số cắt giảm chi phí này qua hai phương diện:

  1. Trực tiếp tiết kiệm chi phí Logistics tài liệu. Loại bỏ hoàn toàn chi phí chuyển phát nhanh chứng từ quốc tế (có thể tốn từ 50-100 USD và mất từ 3-7 ngày vận chuyển từ các vùng công nghiệp sâu trong nội địa Nga đến Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh hay Jakarta).
  2. Hóa giải Spaghetti Bowl Effect: Trong thương mại quốc tế, hiện tượng này miêu tả sự đan xen phức tạp và chồng chéo của vô số các FTA với các quy tắc xuất xứ khác nhau. Một nhà xuất khẩu kim loại của Nga không chỉ tương tác với Việt Nam qua VN-EAEU FTA (yêu cầu Mẫu EAV) mà còn phải xử lý các lô hàng sang Indonesia qua EAEU-Indonesia FTA trong tương lai (sẽ có mẫu FTA riêng), và các quốc gia ASEAN khác qua kênh xuất khẩu thông thường (Non-preferential C/O – Form B/General Form) để vượt qua các rào cản thuế chống bán phá giá. Thuật toán của My Export có thể được lập trình để tự động hóa việc phân luồng, hướng dẫn doanh nghiệp khai báo đúng form, áp dụng đúng bộ tiêu chí xuất xứ (như tỷ lệ RVC khác biệt giữa các hiệp định), qua đó bảo đảm sự nhất quán trong tuân thủ luật lệ hải quan toàn cầu.

Rào cản và Nút thắt cần tháo gỡ

Dù mang lại những tiềm năng to lớn, việc hiện thực hóa giá trị của C/O điện tử đối với thị trường Việt Nam và ASEAN vẫn vấp phải những rào cản mang tính cơ cấu, pháp lý và kỹ thuật không thể giải quyết trong một sớm một chiều.

Hệ thống hải quan của Việt Nam và các quốc gia ASEAN đang đứng trước sức ép kiểm duyệt rất lớn từ các thị trường phát triển như Hoa Kỳ và Liên minh Châu Âu liên quan đến các biện pháp phòng vệ thương mại, điều tra lẩn tránh thuế và xuất xứ giả mạo. Sự đứt gãy của chuỗi cung ứng toàn cầu và cuộc chiến thương mại Mỹ-Trung đã biến Đông Nam Á thành một công xưởng trung chuyển nhạy cảm.

Nếu cơ quan hải quan Việt Nam không kiểm soát chặt chẽ quy tắc xuất xứ, hàng hóa từ nước thứ ba (có thể là hàng hóa bị trừng phạt hoặc chịu thuế chống bán phá giá cao từ phương Tây) có nguy cơ mượn đường, gian lận xuất xứ thông qua giấy tờ giả mạo để tái xuất khẩu hợp thức hóa vào thị trường châu Âu hoặc Mỹ. Chính vì tính nhạy cảm này, cơ quan hải quan của các nước nhập khẩu có xu hướng rất bảo thủ đối với các chứng từ điện tử từ các nước nằm ngoài khối hợp tác cốt lõi của họ (như ATIGA) nếu chưa có một hệ thống ràng buộc pháp lý chặt chẽ đi kèm.

Một báo cáo nghiên cứu chi tiết của Tổ chức Hải quan Thế giới (WCO) về tình trạng số hóa C/O đã chỉ ra thực trạng: hải quan các nước trên thế giới thường thẳng thừng từ chối tiếp nhận C/O điện tử nếu hiệp định thương mại cơ sở chưa tích hợp quy định pháp lý về C/O số, định dạng dữ liệu (XML/EDI) không khớp giữa hai hệ thống, hoặc chữ ký số không thể được xác thực chéo một cách tin cậy. Vì vậy, bất chấp năng lực công nghệ phát hành tân tiến từ My Export, Tổng cục Hải quan Việt Nam nhiều khả năng sẽ tiếp tục yêu cầu duy trì quy trình xác minh hỗn hợp (hybrid) hoặc áp dụng các cơ chế kiểm tra hồ sơ gắt gao hơn đối với hàng hóa từ Nga cho đến khi hệ thống mạng EOCVS giữa EAEU và Việt Nam chính thức được thông qua, kiểm thử thành công, và được chứng minh khả năng chống chịu trước các cuộc tấn công mạng.

Một khó khăn nội tại khác nằm ở đặc thù cấu trúc của Liên minh Kinh tế Á – Âu. Mặc dù chính sách số hóa My Export do chính phủ Nga đơn phương ban hành rất mạnh mẽ và hiện đại, Nga vẫn phải chịu sự ràng buộc của các quy tắc chung trong toàn bộ khối EAEU khi tham gia đối thoại hoặc thiết lập cơ chế kết nối với Việt Nam hay ASEAN. Việc triển khai Hệ thống Chứng nhận và Xác minh Xuất xứ Điện tử (EOCVS) là một cam kết pháp lý giữa toàn bộ khối EAEU và Việt Nam. Do đó, tiến độ triển khai sự công nhận chứng từ điện tử tại cửa khẩu Việt Nam không chỉ phụ thuộc vào cơ sở hạ tầng của Nga mà còn bị trì hoãn bởi sự thiếu đồng bộ về năng lực số hóa, ngân sách và cơ chế chia sẻ dữ liệu của các quốc gia thành viên khác như Belarus, Kazakhstan, Armenia, và Kyrgyzstan. Nếu các quốc gia đồng minh này không thể nhanh chóng đồng bộ hóa hạ tầng để hình thành một cổng giao tiếp dữ liệu EAEU chung đáng tin cậy với Việt Nam, nỗ lực tiên phong của trung tâm REC Nga có thể bị kéo lùi bởi nguyên tắc đồng thuận của liên minh.

Tầm nhìn

Gói cập nhật chính sách toàn diện có hiệu lực từ ngày 13/3/2026 trên nền tảng My Export của Liên bang Nga đánh dấu một sự trưởng thành đáng kể trong nỗ lực hiện đại hóa cơ sở hạ tầng thương mại kỹ thuật số của quốc gia này. Bằng việc số hóa toàn bộ vòng đời quy trình phát hành, xử lý, sửa đổi, theo dõi và cấp bản sao Giấy chứng nhận xuất xứ thông qua cơ chế một cửa và thuật toán thông minh, nền tảng đã tháo gỡ thành công những rào cản hành chính gây tốn kém thời gian và chi phí, qua đó khiến bộ máy xuất khẩu của Nga làm việc trơn tru hơn.

Tuy nhiên, thông qua lăng kính phân tích sâu rộng, có thể thấy rõ rằng để biến tiềm năng kỹ thuật số tiên tiến này thành những giá trị thương mại và lợi thế cạnh tranh thực tế tại thị trường Việt Nam và khu vực ASEAN, các nhà hoạch định chính sách cũng như các doanh nghiệp Nga cần vượt qua những trở ngại khách quan về sự bất đối xứng trong việc công nhận pháp lý ở các cửa khẩu biên giới.

Vậy chúng ta cần gì ở nhau?

Gặt hái hiệu quả tức thời trong quản trị Logistics nội bộ 

Ngay cả trong kịch bản Tổng cục Hải quan Việt Nam vẫn bảo lưu yêu cầu xuất trình C/O bản cứng (được in ra từ bản điện tử của hệ thống phát hành) đối với Mẫu EAV trong thời gian ngắn hạn trước mắt, nền tảng My Export vẫn mang lại lợi ích khổng lồ. Sự minh bạch dữ liệu theo thời gian thực và sự tự động hóa kiểm tra của thuật toán sẽ giúp các doanh nghiệp Nga giảm thiểu rủi ro sai sót về mặt kỹ thuật khi khai báo các thông số xuất xứ phức tạp (đặc biệt là tiêu chí RVC và nguyên tắc De Minimis 15% của VN-EAEU FTA). Điều này giúp cắt giảm đáng kể chi phí hoạt động và tăng tốc độ chuẩn bị hồ sơ vận tải biển cho các lô hàng. Trong một bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu liên tục gặp nhiều gián đoạn do các cửa sổ cấm vận (như GL 134) và sự thay đổi quy định thanh toán, tính linh hoạt và sự chủ động xử lý sự cố chứng từ từ xa là một tài sản vô giá để duy trì dòng tiền.

Sự đồng điệu về tầm nhìn kỹ thuật số 

Cải cách công nghệ của phía Nga đang diễn ra một cách đồng bộ và hòa nhịp với những bước chuyển dịch lớn trong hành lang pháp lý của Việt Nam, điển hình là Thông tư 121 áp dụng cơ chế tư vấn trị giá hải quan điện tử và Thông tư 06 tăng cường kiểm tra IP trực tuyến từ đầu năm 2026, cùng với Luật Giao dịch Điện tử (ETL 2023) xác lập hành lang cho hợp đồng và chữ ký số. Cùng lúc đó, khu vực cũng đang nỗ lực tiến tới việc hoàn tất Hiệp định Kinh tế Số ASEAN (DEFA) hướng tới nền kinh tế số 2.000 tỷ USD. Sự cộng hưởng đồng điệu này chứng tỏ quá trình chuyển đổi số trong thủ tục thương mại không phải là một chiến lược đối phó đơn lẻ của Nga, mà là một megatrend toàn cầu. Khi Nga củng cố vững chắc nền tảng kỹ thuật nội địa thông qua My Export, họ đang chuẩn bị một cơ sở hạ tầng hoàn thiện để sẵn sàng kết nối ngay khi Cửa sổ đơn ASEAN (ASW 2.0) mở cửa cho các Đối tác Đối thoại, hoặc khi hệ thống EOCVS của EAEU nhận được cái gật đầu cho việc trao đổi dữ liệu xuyên biên giới.

Yêu cầu về Đối thoại Thể chế Xuyên biên giới

Để phát huy tối đa quyền lực và sức mạnh của hệ thống mới, Liên bang Nga cũng như Ủy ban Kinh tế Á-Âu (EEC) cần phải ưu tiên thúc đẩy mạnh mẽ các cuộc đàm phán song phương ở cấp Chính phủ với Việt Nam nhằm hiện thực hóa và chính thức đưa vào vận hành Hệ thống Chứng nhận và Xác minh Xuất xứ Điện tử (EOCVS), vốn đã bị trì hoãn khá lâu so với cam kết ban đầu. Tương tự, với tư cách là Đối tác Kỹ thuật số chính thức của ASEAN được xác lập từ năm 2024, Nga hoàn toàn có khả năng đóng vai trò tiên phong trong việc thiết lập các tiêu chuẩn kết nối hệ thống trao đổi dữ liệu C/O giữa Cửa sổ đơn quốc gia của mình và mạng lưới ASW. Việc thúc đẩy sự công nhận và thực thi sớm (early adoption) các chứng từ điện tử tại thị trường Việt Nam có thể được sử dụng như một “khu vực thử nghiệm” (sandbox) hoàn hảo để từ đó mở rộng mô hình này sang Indonesia—thị trường cốt lõi của FTA EAEU-Indonesia vừa ký kết—cũng như Thái Lan và các nền kinh tế thành viên khác trong khu vực.

Sự giao thoa giữa việc xây dựng một hành lang kỹ thuật số nội địa vững chắc từ phía trung tâm REC Nga và sự cởi mở thận trọng nhưng mang tính nguyên tắc của hệ thống hải quan Việt Nam và ASEAN sẽ định hình diện mạo kiến trúc thương mại Nga – Châu Á trong nửa cuối thập niên này. Việc số hóa toàn diện quy trình Giấy chứng nhận xuất xứ trên nền tảng My Export không chỉ dừng lại là giải pháp cho một quy trình thủ tục hành chính đơn thuần; đó là mảnh ghép hạt nhân trong bức tranh chiến lược nhằm kiến tạo một cấu trúc thương mại song phương thế hệ mới—nơi dữ liệu di chuyển nhanh hơn, an toàn hơn và linh hoạt hơn để ứng phó với những đứt gãy không ngừng của trật tự kinh tế toàn cầu.


Khám phá thêm từ VOSTOK BUSINESS CONSULTING

Đăng ký để nhận các bài đăng mới nhất được gửi đến email của bạn.