Cơ hội kinh tế Việt – Nga trong RCEP và CPTPP

Trong bối cảnh kiến trúc kinh tế toàn cầu đang trải qua những biến đổi căn bản, đặc trưng bởi sự phân mảnh của chuỗi cung ứng và sự gia tăng của chủ nghĩa bảo hộ, Việt Nam đã khẳng định vị thế là một trung tâm then chốt trong hệ thống thương mại Châu Á – Thái Bình Dương. Vị thế của Hà Nội được định hình bởi sự kết hợp độc đáo giữa tư cách thành viên trong hai khối thương mại siêu khu vực lớn nhất: Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP) và Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP). VBC đưa ra một phân tích toàn diện về cách sự hội nhập kép này tạo ra những cơ hội chưa từng có cho Liên bang Nga trong chiến lược “Hướng Đông”. Chúng tôi xem xét Việt Nam không đơn thuần là một đối tác thương mại, mà là một cầu nối địa kinh tế quan trọng, có khả năng đảm bảo cho doanh nghiệp Nga quyền tiếp cận thị trường ASEAN và chuỗi giá trị toàn cầu, bất chấp áp lực trừng phạt và các hạn chế về logistics.

Địa chính trị và Ngoại giao cây tre

Chiến lược đối ngoại hiện đại của Việt Nam, được biết đến với tên gọi “ngoại giao cây tre”, là một cơ chế thích ứng phức tạp trước những biến động địa chính trị. Khái niệm này, bắt rễ từ kinh nghiệm lịch sử của đất nước, hàm ý sự kết hợp giữa gốc rễ vững chắc (lợi ích quốc gia và độc lập) với sự uyển chuyển của cành (sự linh hoạt chiến thuật trong quan hệ với các đối tác). Điều này thể hiện ở khả năng Việt Nam đồng thời duy trì và làm sâu sắc thêm quan hệ với các trung tâm quyền lực cạnh tranh – Hoa Kỳ, Trung Quốc và Nga – mà không bị cuốn vào các liên minh quân sự cứng nhắc.

Đối với Nga, việc thấu hiểu học thuyết này có ý nghĩa thực tiễn to lớn. Việt Nam không chỉ kiềm chế không tham gia các lệnh trừng phạt đơn phương, mà còn chủ động tìm kiếm các cơ chế để duy trì và phát triển quan hệ kinh tế – thương mại với LB Nga, xem đây là một yếu tố đảm bảo chủ quyền của chính mình. Tính chất quan hệ giữa Việt Nam và Nga được định nghĩa là “tin cậy chiến lược truyền thống”. Điều này phân biệt với quan hệ với các nước phương Tây (G7, EU) – vốn được phân loại là đối tác chiến lược toàn diện kiểu mới tập trung vào công nghệ và thị trường tiêu thụ, và quan hệ với Trung Quốc – dựa trên nguyên tắc láng giềng hữu nghị nhưng đan xen cạnh tranh và hợp tác.

Vai trò “cầu nối” của Việt Nam trong ASEAN bắt nguồn chính từ sự linh hoạt ngoại giao này. Hà Nội định vị mình là người dẫn đường cho các đối tác bên ngoài muốn tương tác với khu vực nhưng gặp phải rào cản chính trị hoặc kinh tế. Trong bối cảnh các kênh tương tác trực tiếp của Nga với một số quốc gia Châu Á – Thái Bình Dương có thể gặp khó khăn, Việt Nam cung cấp một quyền tài phán trung lập, hội nhập sâu rộng vào các thể chế khu vực, qua đó có thể thực hiện các hoạt động trung chuyển, tài chính và đầu tư.

Việt Nam tham gia RCEP và CPTPP như thế nào?

Việt Nam là một trong số ít quốc gia tham gia đồng thời cả RCEP và CPTPP, tạo nên một mô hình kinh tế “đường ray đôi” độc đáo. Hai hiệp định này, mặc dù chồng lấn về địa lý, lại đại diện cho các cách tiếp cận quản lý thương mại khác nhau về cơ bản, và sự cộng hưởng này biến Việt Nam thành địa điểm lý tưởng để bản địa hóa sản xuất.

Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) đại diện cho mô hình hội nhập “chiều sâu”. Hiệp định thiết lập các tiêu chuẩn cao về bảo vệ sở hữu trí tuệ, quyền lao động, quy định môi trường và cải cách doanh nghiệp nhà nước. Việc tham gia CPTPP đã thúc đẩy Việt Nam thực hiện các cải cách thể chế quy mô lớn, bao gồm việc thông qua Bộ luật Lao động mới năm 2021. Những cải cách này đã nâng cao sức hấp dẫn đầu tư của đất nước đối với dòng vốn phương Tây đang tìm kiếm sự thay thế cho Trung Quốc. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) từ các nước CPTPP như Canada và Nhật Bản đã tăng trưởng đáng kể. Đối với doanh nghiệp Nga, khu vực CPTPP hấp dẫn chủ yếu với tư cách là thị trường tiêu thụ các sản phẩm công nghệ cao được sản xuất bởi các liên doanh trên lãnh thổ Việt Nam.

Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP), ngược lại, thực hiện mô hình hội nhập “chiều rộng”. Thành tựu chính của RCEP là thống nhất quy tắc xuất xứ hàng hóa. Hiệu ứng “spaghetti” từ nhiều hiệp định song phương trước đây đã được thay thế bằng một bộ quy tắc thống nhất, cho phép cộng gộp hàm lượng giá trị trong toàn khối. Điều này có nghĩa là linh kiện nhập khẩu vào Việt Nam từ Trung Quốc, Hàn Quốc hoặc Nhật Bản, sau khi gia công, có thể xuất khẩu miễn thuế sang bất kỳ nước thành viên RCEP nào khác. Đối với Nga, điều này có ý nghĩa then chốt. Hàng hóa nguyên liệu và bán thành phẩm của Nga, sau khi được chế biến tại Việt Nam, có thể đạt quy tắc xuất xứ ASEAN/RCEP, mở ra cánh cửa tiếp cận thị trường với hơn 2,2 tỷ dân.

Tác động của các hiệp định này lên cấu trúc kinh tế Việt Nam là khác biệt. CPTPP kích thích phát triển các lĩnh vực công nghệ cao và dịch vụ, yêu cầu tuân thủ các tiêu chuẩn ESG nghiêm ngặt. Trong khi đó, RCEP củng cố vai trò của Việt Nam như một trung tâm sản xuất, tích hợp vào các cụm công nghiệp Đông Bắc Á. Xuất khẩu của Việt Nam sang các nước CPTPP dự báo sẽ tăng trưởng mạnh, trong khi RCEP thúc đẩy tăng trưởng thương mại nội vùng đối với hàng hóa trung gian.

Đối với các nhà xuất khẩu Nga, điều này tạo ra các cơ hội đa dạng. Hợp tác trong các dự án hướng tới thị trường CPTPP đòi hỏi sự tuân thủ các tiêu chuẩn cao và minh bạch quản trị. Đồng thời, các dự án nhắm vào thị trường RCEP cho phép sử dụng các phương pháp tiếp cận linh hoạt hơn về chuỗi cung ứng và logistics. Do đó, Việt Nam đóng vai trò như một van điều tiết, cho phép các công ty Nga lựa chọn chế độ điều tiết tối ưu tùy thuộc vào đặc thù sản phẩm và thị trường mục tiêu.

Việt Nam: Cầu nối của Nga vào ASEAN

Nền tảng của quan hệ kinh tế thương mại giữa Nga và Việt Nam là Hiệp định Thương mại Tự do giữa Liên minh Kinh tế Á – Âu (EAEU) và Việt Nam, có hiệu lực từ năm 2016. Đây là hiệp định đầu tiên của EAEU với một bên thứ ba và đã giúp tăng kim ngạch thương mại đáng kể. Tuy nhiên, tình hình địa chính trị hiện tại đòi hỏi phải hiện đại hóa và mở rộng khuôn khổ này.

Hiện tại, các bên đang tích cực xem xét lại các điều kiện của hiệp định nhằm loại bỏ các rào cản phi thuế quan và mở rộng quyền tiếp cận cho dịch vụ và đầu tư. Phía Việt Nam coi EAEU là đối tác ưu tiên, và bản thân hiệp định là cơ sở cho sự hội nhập sâu hơn. Nhiệm vụ trọng tâm là hài hòa hóa các tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, giúp đơn giản hóa việc chứng nhận sản phẩm công nghiệp Nga tại Việt Nam. Việc thực hiện thành công các biện pháp này sẽ cho phép hàng hóa Nga không chỉ bám rễ tại thị trường Việt Nam mà còn sử dụng nơi đây làm bàn đạp để mở rộng sang các nước ASEAN khác.

Để vượt qua các hạn chế trừng phạt và kích thích đầu tư vào các lĩnh vực công nghệ cao, Việt Nam đang triển khai các cơ chế “sandbox quản lý” (khung thể chế thử nghiệm). Nghị định 239/2025/NĐ-CP (có hiệu lực từ 03/09/2025) và Luật Công nghiệp Công nghệ số (DTI Law – có hiệu lực từ 01/01/2026) tạo ra nền tảng pháp lý quan trọng. Cụ thể, các quy định mới gỡ bỏ hạn chế về tuổi thiết bị nhập khẩu (trước đây là 10 năm) đối với một số dự án chiến lược. Điều này mở ra cơ hội cho việc di dời dây chuyền sản xuất của các doanh nghiệp công nghiệp Nga sang Việt Nam mà không bắt buộc phải mua sắm thiết bị hoàn toàn mới, giúp giảm đáng kể chi phí vốn gia nhập thị trường.

Thêm vào đó, Luật Công nghiệp Công nghệ số tạo cơ sở pháp lý cho phát triển kinh tế số, bao gồm trí tuệ nhân tạo (AI) và tài sản số. Luật quy định các ưu đãi thuế và thủ tục đơn giản hóa cho các công ty tham gia R&D. Điều này tạo môi trường thuận lợi cho các công ty IT Nga, những đơn vị có thể sử dụng quyền tài phán Việt Nam để phát triển và xuất khẩu phần mềm, tránh các hạn chế trực tiếp áp đặt lên lĩnh vực công nghệ của Nga.

Một trong những rào cản chính đối với phát triển thương mại song phương là khó khăn trong thanh toán quốc tế. Việc các ngân hàng Nga bị ngắt kết nối khỏi hệ thống SWIFT và các lệnh trừng phạt thứ cấp tạo ra rủi ro cho các giao dịch ngân hàng truyền thống. Đáp lại, Nga và Việt Nam đang phát triển các cổng tài chính tự chủ nhằm đảm bảo chủ quyền thanh toán.

Yếu tố quan trọng nhất của hạ tầng này là sự kết hợp giữa các hệ thống thanh toán quốc gia – MIR (NSPK) của Nga và NAPAS của Việt Nam. Việc kết nối kỹ thuật giữa hai hệ thống đã được thực hiện và hiện đang trong quá trình mở rộng mạng lưới chấp nhận thẻ MIR tại Việt Nam. Kế hoạch cho năm 2026 bao gồm mở rộng chức năng để đảm bảo thanh toán B2B xuyên biên giới bằng đồng nội tệ. Điều này cho phép doanh nghiệp hai nước thực hiện thanh toán trực tiếp, bỏ qua USD và EUR, giảm thiểu đáng kể chi phí giao dịch và rủi ro tỷ giá.

Một hướng đi triển vọng là sử dụng tài sản tài chính số (DFA) và stablecoin để phục vụ các hợp đồng ngoại thương. Stablecoin A7A5 được neo giá theo đồng Rúp, được phân loại là tài sản tài chính số, đã được sử dụng trong các chế độ thử nghiệm để thanh toán với đối tác nước ngoài. Pháp luật Việt Nam, thông qua Luật DTI mới, tuy vẫn thận trọng với tiền mã hóa nhưng đang mở ra cơ hội cho các thử nghiệm với tài sản số trong các khu vực đặc biệt.

Việc sử dụng công nghệ blockchain để thanh toán bù trừ các hoạt động thương mại có thể trở thành giải pháp đột phá. Việc tạo ra một vòng lặp thanh toán khép kín dựa trên sổ cái phân tán sẽ đảm bảo tính minh bạch và bất biến của dữ liệu giao dịch, đồng thời bảo mật trước sự giám sát không mong muốn từ bên thứ ba. Chúng tôi khuyến nghị các cơ quan quản lý của Nga và Việt Nam đẩy nhanh việc triển khai các dự án thí điểm trong lĩnh vực này.

Sự chuyển hướng thương mại của Nga sang phương Đông đòi hỏi việc thiết lập các tuyến đường logistics tin cậy. Hành lang đường biển kết nối các cảng Viễn Đông Nga (Vladivostok, Nakhodka) với các cảng Việt Nam (Hải Phòng, Hồ Chí Minh) đang trở thành huyết mạch chính. Tập đoàn vận tải FESCO đóng vai trò trung tâm trong việc phát triển tuyến đường này, vận hành các tuyến trực tiếp FESCO Vietnam Direct Line. Khối lượng vận chuyển trên hướng này đã tăng 16% trong năm 2025, chứng tỏ nhu cầu cao từ phía doanh nghiệp.

Việt Nam được FESCO xem không chỉ là điểm đến cuối cùng mà là một trung tâm khu vực (hub) để trung chuyển hàng hóa sang các nước Đông Nam Á khác như Malaysia, Indonesia và Thái Lan. Việc sử dụng cảng Việt Nam để trung chuyển hàng hóa Nga giúp tối ưu hóa chuỗi logistics và rút ngắn thời gian giao hàng đến người tiêu dùng cuối cùng trong ASEAN.

Giá trị chiến lược của Việt Nam được củng cố bởi hạ tầng cảng biển phát triển. Cụm cảng nước sâu Cái Mép – Thị Vải tại tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu có độ sâu luồng lạch tới -16,8 mét, cho phép tiếp nhận các tàu container lớn nhất thế giới với sức chứa hơn 20.000 TEU. Đây là cảng duy nhất tại Việt Nam có khả năng phục vụ tàu hạng này, biến nó thành ứng cử viên lý tưởng cho vai trò trung tâm trung chuyển quốc tế.

Chiến lược quốc gia phát triển dịch vụ logistics đến năm 2035 đặt mục tiêu đầy tham vọng giảm chi phí logistics xuống 10–12% GDP vào năm 2050 và đưa Việt Nam vào top 30 quốc gia theo chỉ số hiệu quả logistics (LPI). Kế hoạch bao gồm xây dựng các trung tâm logistics mới và khu thương mại tự do gắn liền với cảng biển. Đối với các nhà đầu tư Nga, việc tham gia phát triển hạ tầng cảng và kho bãi tại Việt Nam, đặc biệt là các kho lạnh phục vụ xuất khẩu nông sản, mang lại lợi ích to lớn.

Hợp tác năng lượng truyền thống là trụ cột của quan hệ Nga – Việt, nhưng Tầm nhìn 2050 đòi hỏi sự chuyển dịch từ hydrocarbon sang các nguồn carbon thấp. Việt Nam đã cam kết đạt mức phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) vào năm 2050, khiến việc phát triển điện hạt nhân trở thành kịch bản không thể thiếu để đảm bảo nguồn phát điện nền.

Chính phủ Việt Nam đã khôi phục sự quan tâm đối với điện hạt nhân, đưa nó vào quy hoạch phát triển điện lực cập nhật. Nga, đại diện bởi tập đoàn nhà nước Rosatom, giữ vững vị thế đối tác ưu tiên. Công nghệ lò phản ứng module nhỏ (SMR) và nhà máy điện hạt nhân nổi (FNPP) đặc biệt được quan tâm. Các giải pháp này phù hợp lý tưởng với địa lý Việt Nam, cho phép cung cấp năng lượng cho các hải đảo và khu công nghiệp xa xôi. Lộ trình hợp tác phát triển công nghệ hạt nhân đến năm 2030 đã được ký kết, bao gồm việc xây dựng Trung tâm Khoa học và Công nghệ Hạt nhân, cơ sở cho đào tạo nhân lực và nghiên cứu khoa học.

Việt Nam sở hữu tiềm năng to lớn về năng lượng gió, đặc biệt là ngoài khơi, với mục tiêu 6 GW vào năm 2030. Các công ty Nga, với kinh nghiệm trong xây dựng công trình biển và luyện kim, có thể tham gia vào chuỗi cung ứng cho điện gió ngoài khơi. Cụ thể là sản xuất chân đế nổi cho tuabin gió, lắp đặt cáp ngầm và hệ thống truyền tải điện một chiều cao áp (HVDC).

Ngoài ra, triển vọng hợp tác còn nằm ở lĩnh vực năng lượng hydro. Các nghiên cứu chung và dự án thí điểm sản xuất hydro “xanh” và “lam”, cũng như công nghệ thu giữ, sử dụng và lưu trữ carbon (CCUS) tại các nhà máy nhiệt điện, có thể trở thành những điểm tăng trưởng mới. Đề xuất thành lập Quỹ thúc đẩy công nghệ xanh Việt – Nga đã được các chuyên gia đưa ra nhằm hỗ trợ tài chính cho các sáng kiến này.

Việt Nam phấn đấu xây dựng nền kinh tế số chiếm 30% GDP vào năm 2030. Việc thông qua Luật Công nghiệp Công nghệ số (DTI Law) tạo hành lang pháp lý cho phát triển AI, dữ liệu lớn và bán dẫn. Khác với các cách tiếp cận của phương Tây, Việt Nam chú trọng vào kiểm soát quốc gia đối với dữ liệu và chủ quyền số, điều này làm cho quan điểm của Việt Nam gần gũi với Nga.

Các giải pháp CNTT của Nga trong lĩnh vực an toàn thông tin, thành phố thông minh và chính phủ điện tử (e-Government) có tiềm năng xuất khẩu cao tại Việt Nam. Hợp tác an ninh mạng được xem là yếu tố của an ninh quốc gia, mở ra cánh cửa cho các nhà cung cấp Nga, những người có sản phẩm có thể thay thế các giải pháp phương Tây. Các phòng thí nghiệm chung về phát triển AI và trung tâm dữ liệu tuân thủ yêu cầu nội địa hóa sẽ trở thành nền tảng của cầu nối kỹ thuật số giữa hai nước.

So sánh quan hệ đối tác 

Để hiểu rõ môi trường cạnh tranh, cần so sánh vị thế của Nga với các đối tác chủ chốt khác của Việt Nam.

Trong quan hệ với Phương Tây (G7/EU), lợi thế chính là quyền tiếp cận công nghệ cao, thị trường tài chính toàn cầu và thị trường tiêu thụ lớn cho hàng xuất khẩu Việt Nam. Quan hệ này được phân loại là đối tác chiến lược toàn diện kiểu mới. Tuy nhiên, rào cản đáng kể là các tiêu chuẩn môi trường khắt khe (như cơ chế CBAM) và các yêu cầu chính trị về nhân quyền và lao động.

Trong quan hệ với Trung Quốc, ưu thế là sự gần gũi về địa lý, hạ tầng biên giới phát triển và sự tích hợp sâu sắc của chuỗi sản xuất. Tính chất quan hệ được xác định là láng giềng hữu nghị, kết hợp giữa hợp tác và cạnh tranh. Các vấn đề chính vẫn là tranh chấp lãnh thổ ở Biển Đông, thâm hụt thương mại lớn của Việt Nam và sự thiếu tin cậy địa chính trị.

Quan hệ với Nga dựa trên sự tin cậy chiến lược truyền thống và liên kết lịch sử. Điểm mạnh là hợp tác trong lĩnh vực năng lượng (dầu khí, hạt nhân), kỹ thuật quân sự và khoa học cơ bản. Nga đóng vai trò nhà cung cấp an ninh chiến lược và tài nguyên năng lượng. Rào cản chính là khó khăn về logistics và thanh toán xuyên biên giới do trừng phạt. Việt Nam coi Nga là một yếu tố cân bằng cần thiết để đa dạng hóa quan hệ đối ngoại.

Phân tích chi tiết về hợp tác kinh tế Việt – Nga trong bối cảnh các Hiệp định RCEP/CPTPP

  • Điểm mạnh: Quan hệ đối tác chiến lược toàn diện Nga-Việt Nam được củng cố bởi sự tin cậy lịch sử và chính trị cao, cùng với chính sách không can thiệp vào công việc nội bộ của Việt Nam từ phía Nga, tạo môi trường hợp tác ổn định. Sự hợp tác này mang tính bổ trợ mạnh mẽ: Nga cung cấp năng lượng, công nghệ cao (quốc phòng, hạt nhân, hàng không vũ trụ) và nguyên liệu thô; trong khi Việt Nam cung cấp hàng tiêu dùng, điện tử và là cửa ngõ quan trọng vào thị trường ASEAN cùng các chuỗi cung ứng khu vực (RCEP, CPTPP). Kinh nghiệm hợp tác chiến lược sẵn có, đặc biệt trong lĩnh vực năng lượng (Vietsovpetro) và quốc phòng, tạo nền tảng vững chắc để mở rộng hợp tác sang các lĩnh vực mới.
  • Những điểm yếu trong hợp tác thương mại và đầu tư giữa hai bên bao gồm: khoảng cách địa lý xa xôi và chi phí logistics cao; hệ thống ngân hàng và thanh toán chưa thông suốt (phụ thuộc vào hệ thống quốc tế, hạn chế sử dụng đồng nội tệ); vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) của Nga vào Việt Nam còn khiêm tốn, chủ yếu tập trung vào năng lượng; và cơ cấu thương mại chưa đa dạng, kim ngạch chưa tương xứng với tiềm năng (chủ yếu là năng lượng đổi lấy hàng tiêu dùng).
  • Các cơ hội hợp tác kinh tế giữa Nga và Việt Nam, tận dụng vai trò của Việt Nam trong RCEP/CPTPP: bản địa hóa sản xuất của Nga tại Việt Nam để tận dụng ưu đãi thuế quan và quy tắc xuất xứ; phát triển điện hạt nhân, năng lượng sạch và chuyển đổi năng lượng; hợp tác về số hóa, công nghệ thông tin, an ninh mạng và thành phố thông minh; cung cấp LNG và than từ Nga sang Việt Nam; và khai thác tối đa các ưu đãi từ Hiệp định Thương mại Tự do giữa Liên minh Kinh tế Á Âu (EAEU) và Việt Nam.
  • Hai bên hiện đang đối mặt với các thách thức như : Khả năng Trừng phạt thứ cấp từ Mỹ và EU (đặc biệt trong lĩnh vực năng lượng, quốc phòng và tài chính); biến động tỷ giá hối đoái (giữa Rúp, Đồng Việt Nam và Đô la Mỹ); cạnh tranh gay gắt từ công nghệ và hàng hóa Trung Quốc; và các rào cản về cơ chế pháp lý và thủ tục hành chính chưa hoàn toàn minh bạch.

Quản trị và khuyến nghị chính sách

Mô hình quản lý nhà nước của Việt Nam đang chuyển dịch theo hướng “chính phủ kiến tạo”, tích cực áp dụng số hóa thủ tục hành chính (Cơ chế một cửa quốc gia) và phân cấp thẩm quyền cấp phép đầu tư. Quá trình này phần lớn được thúc đẩy bởi yêu cầu của CPTPP. Mô hình của Nga, đặc trưng bởi sự gia tăng kế hoạch hóa nhà nước và hỗ trợ các ngành chiến lược, cũng thu hút sự quan tâm của Việt Nam, đặc biệt trong việc đảm bảo chủ quyền công nghệ. Việc trao đổi kinh nghiệm quản lý công có thể hữu ích cho cả hai bên.

Để hiện thực hóa tiềm năng hợp tác, chính phủ hai nước cần thực hiện các biện pháp:

  1. Hài hòa hóa tiêu chuẩn số: Thống nhất các tiêu chuẩn về chữ ký số và chứng từ điện tử để đảm bảo thương mại phi giấy tờ và tăng tốc thủ tục hải quan.
  2. Hoán đổi tiền tệ: Mở rộng các thỏa thuận hoán đổi tiền tệ (swap) giữa hai ngân hàng trung ương để đảm bảo thanh khoản bằng nội tệ và ổn định tỷ giá Rúp – Đồng.
  3. Tự do hóa chế độ thị thực: Đơn giản hóa thủ tục cấp thị thực lao động dài hạn cho chuyên gia kỹ thuật và nhà khoa học.
  4. Tạo công cụ đầu tư chung: Thành lập quỹ chuyên biệt để đồng tài trợ và bảo hiểm rủi ro cho các dự án chung, có thể với sự tham gia của RDIF (Nga) và SCIC (Việt Nam).

Lộ trình thực hiện chiến lược

Trong ngắn hạn các bên cần tập trung vào ổn định hạ tầng thương mại: Đảm bảo tính thường xuyên của vận tải biển trên tuyến Vladivostok — Hải Phòng — Hồ Chí Minh; Hoàn tất tích hợp hệ thống thanh toán MIR và NAPAS, triển khai thí điểm thanh toán B2B bằng tiền kỹ thuật số; Ký kết các thỏa thuận xây dựng Trung tâm Khoa học và Công nghệ Hạt nhân.

Trong trung hạn cần tập trung vào hợp tác công nghiệp và mở rộng danh mục hàng hóa: Thành lập các khu công nghiệp chung tại Việt Nam để bản địa hóa sản xuất thiết bị Nga; Triển khai các nền tảng số của Nga vào các dự án thành phố thông minh tại Việt Nam; Thực hiện các dự án thí điểm về điện gió ngoài khơi và hydro.

Tầm nhìn 2050: Đạt được sự hội nhập chiến lược sâu rộng: Hình thành không gian năng lượng và kỹ thuật số thống nhất; Biến Việt Nam thành trung tâm then chốt cho xuất khẩu của Nga sang Châu Á; Đạt được sự cân bằng trong hợp tác kinh tế và chính trị.

Cơ hội cho doanh nghiệp 

Việt Nam mang đến cho doanh nghiệp Nga cơ hội độc nhất để thâm nhập thị trường Châu Á – Thái Bình Dương thông qua “cửa ngõ” của các hiệp định thương mại ưu đãi. Đối với các công ty Việt Nam, Nga vẫn là nhà cung cấp tài nguyên và công nghệ đáng tin cậy, cũng như là một thị trường tiêu thụ rộng lớn đã vắng bóng nhiều đối thủ phương Tây.

Sự thành công của chiến lược này phụ thuộc vào thái độ chủ động của doanh nghiệp và sự hỗ trợ từ nhà nước. Vai trò của Việt Nam như một kiến trúc sư của thương mại khu vực sẽ ngày càng gia tăng, và Nga cần tận dụng thời điểm này để củng cố vị thế của mình tại Đông Nam Á. VBC sẵn sàng cung cấp hỗ trợ tư vấn toàn diện để định hướng trong các lộ trình phức tạp của quan hệ đối tác đầy triển vọng này.


Khám phá thêm từ VOSTOK BUSINESS CONSULTING

Đăng ký để nhận các bài đăng mới nhất được gửi đến email của bạn.


Khám phá thêm từ VOSTOK BUSINESS CONSULTING

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc