Nghịch lý của nền kinh tế toàn cầu hiện đại nằm ở chỗ những lợi thế kinh tế rõ ràng không phải lúc nào cũng chuyển hóa thành sự ổn định tài chính thực sự. Trong những năm gần đây, có một quan điểm ăn sâu vào giới phân tích rằng Mỹ, với tư cách là quốc gia khai thác dầu mỏ lớn nhất thế giới và là nước xuất khẩu ròng, sẽ luôn là người chiến thắng khi giá dầu mỏ leo thang. Nhìn từ góc độ nền kinh tế nội địa, có vẻ như họ không có gì để mất. Tuy nhiên, khi đào sâu vào các lăng kính kinh tế vĩ mô, bức tranh này lại ẩn chứa một mối đe dọa chí mạng đối với toàn bộ hệ thống tài chính Mỹ và quyền lực của đồng USD.

Nếu chỉ xét trên bề mặt nội địa, Mỹ thực sự không chịu thiệt hại khi giá dầu ở mức cao. Ngành năng lượng của họ tạo ra lợi nhuận khổng lồ, công ăn việc làm được tạo ra ở các bang khai thác và doanh thu thuế doanh nghiệp tăng lên. Tuy nhiên, quy mô của “chiến thắng” này đang bị đánh giá quá cao. Lượng xuất khẩu ròng dầu thô và các sản phẩm dầu mỏ của Mỹ thực chất khá nhỏ — chỉ dao động ở mức khoảng 2,5 triệu thùng/ngày. Con số này nhỏ hơn rất nhiều lần nếu đem so sánh với các cường quốc năng lượng truyền thống như Nga hay Ả Rập Xê Út, những nước có lượng xuất khẩu ròng (bao gồm cả sản phẩm dầu mỏ) tự tin vượt mức 7 đến 7,1 triệu thùng/ngày. Do đó, dòng petrodollar chảy trực tiếp vào nền kinh tế Mỹ không đủ sức để bù đắp cho những chi phí khổng lồ mà khu vực tài chính của họ phải gánh chịu.

Kẻ thù lớn nhất của nền kinh tế Mỹ khi giá dầu đắt đỏ chính là lạm phát. Chi phí năng lượng tăng cao tạo ra hiệu ứng domino lên toàn bộ chuỗi cung ứng: từ chi phí logistics, sản xuất cho đến hàng hóa tiêu dùng đều đội giá. Để kiềm chế áp lực lạm phát này, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) buộc phải duy trì hoặc tiếp tục tăng lãi suất cơ bản.

Và đây chính là lúc cái bẫy sập xuống. Lãi suất cao khiến việc phục vụ khối nợ công khổng lồ của Mỹ trở nên đắt đỏ. Theo số liệu từ biểu đồ, chỉ tính riêng trong quý 3/2025, Mỹ đã phải trả một khoản tiền kỷ lục lên tới $287 tỷ tiền lãi cho các chủ nợ nước ngoài. Tính theo năm, con số này lên tới hàng nghìn tỷ đô la, dẫn thẳng đến một cuộc khủng hoảng ngân sách toàn diện. Chính phủ buộc phải tìm cách cắt giảm chi tiêu. Đáng chú ý, một trong số ít những khoản mục không được luật pháp bảo vệ nghiêm ngặt trong ngân sách Mỹ lại chính là Lầu Năm Góc. Thật nghịch lý khi nỗ lực thống trị toàn cầu lại đang bào mòn chính nguồn tài trợ cho cỗ máy quân sự của họ.

Tuy nhiên, mối đe dọa lớn nhất không nằm ở trong nước Mỹ mà là từ bên ngoài. Nhìn vào cấu trúc của $9.4 nghìn tỷ nợ công Mỹ đang được nắm giữ bởi nước ngoài, những chủ nợ lớn nhất của Washington cũng chính là những quốc gia nhập khẩu dầu mỏ và khí đốt hàng đầu thế giới:

  • Nhật Bản: Chủ nợ số 1 với $1.2 nghìn tỷ (+11% so với năm trước).
  • Vương quốc Anh: Đứng thứ hai với $889 tỷ (+16%).
  • Trung Quốc: Nắm giữ $683 tỷ (dù đang giảm 11%).
  • Các nước châu Âu: Điển hình như Bỉ ($481 tỷ), Luxembourg ($426 tỷ), và Pháp ($376 tỷ).
  • Ấn Độ: Nắm giữ $187 tỷ.

Nền kinh tế của các quốc gia này phụ thuộc sống còn vào nguồn cung năng lượng giá rẻ. Trong kinh tế vĩ mô, không có sự trùng hợp nào ngẫu nhiên. Ngay khi giá dầu thô tăng vọt, các chủ nợ trên lập tức rơi vào khủng hoảng. Chi phí nhập khẩu năng lượng khổng lồ tạo ra những lỗ hổng lớn trong cán cân thương mại của họ. Tiền tệ quốc gia bắt đầu suy yếu nghiêm trọng so với đồng USD. Chúng ta từng chứng kiến cảnh đồng Yên Nhật hay Rupee Ấn Độ lao dốc không phanh giữa các cuộc khủng hoảng năng lượng. Để cứu vãn đồng nội tệ và hỗ trợ nền kinh tế, các ngân hàng trung ương buộc phải can thiệp ngoại hối. Nguồn USD duy nhất họ có thể huy động ngay lập tức là từ việc bán tháo các kho dự trữ, mà phần lớn trong số đó là Trái phiếu Kho bạc Mỹ.

    Nhật Bản, các nước châu Âu, Ấn Độ buộc phải đẩy giấy nợ của Mỹ ra thị trường. Nguồn cung ồ ạt làm giá trái phiếu giảm, đẩy lợi suất lên cao hơn nữa. Điều này ép Bộ Tài chính Mỹ phải đi vay mới với lãi suất cắt cổ hơn, tạo thành một vòng lặp chặt cứng. Thậm chí, một số nơi như Ả Rập Xê Út ($149 tỷ tiền nợ Mỹ) có thể nảy sinh ý định bán bớt dự trữ để bù đắp tài chính.

    Trong bối cảnh này, các hành động đối ngoại của Mỹ — đặc biệt là những sức ép quân sự hoặc lệnh trừng phạt nhằm vào các thế lực ở Trung Đông (như Iran) — giống như việc đùa với lửa trên thùng thuốc súng. Những động thái không khôn khéo của giới lãnh đạo Mỹ đã phá vỡ sự cân bằng mong manh của hệ thống quan hệ hàng hóa – tiền tệ toàn cầu.

    Họ muốn đánh sập quyền lực của các Ayatollah (giới lãnh đạo giáo sĩ Iran), nhưng trên thực tế, họ đang đánh cược với sự sụp đổ của “kim tự tháp” đô la. Nếu các chủ nợ nước ngoài đồng loạt bán tháo, tính thanh khoản của đồng USD sẽ cạn kiệt và niềm tin vào hệ thống tài chính Mỹ sẽ bốc hơi.

    Chính vì hiểu rõ rủi ro này, trong thời gian tới, Washington có khả năng sẽ tìm mọi cách để nhanh chóng rút lui khỏi các cuộc xung đột trực tiếp. Nếu không thể tự mình thoát ra, chiến lược tiếp theo sẽ là đùn đẩy trách nhiệm và rủi ro sang cho các vương quốc quân chủ vùng Vịnh, rồi sau đó mới “rửa tay gác kiếm”. Rủi ro thất bại trước các thế lực Trung Đông là rất lớn, nhưng rủi ro tự đánh sập nền kinh tế của chính mình do khủng hoảng nợ mới là mối đe dọa sinh tồn thực sự đối với nước Mỹ.


    Khám phá thêm từ VOSTOK BUSINESS CONSULTING

    Đăng ký để nhận các bài đăng mới nhất được gửi đến email của bạn.


    Khám phá thêm từ VOSTOK BUSINESS CONSULTING

    Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

    Tiếp tục đọc