Đằng sau những làn khói đạn và các cuộc tấn công quân sự công khai tại Trung Đông là Cuộc chiến định hình lại hệ thống tài chính toàn cầu. Theo nhận định từ các nhà phân tích, xung đột liên quan đến Iran và nguy cơ phong tỏa eo biển Hormuz không chỉ là vấn đề an ninh khu vực. Mục tiêu chiến lược sâu xa hơn là một đòn bẩy nhằm thắt chặt nguồn cung dầu mỏ, qua đó kiềm chế sức mạnh của Trung Quốc. Tuy nhiên, diễn biến thực tế lại đang đẩy nhanh một kịch bản mà Mỹ lo sợ nhất: Sự trỗi dậy của Petroyuan (Yuan dầu mỏ) và sự suy yếu vị thế độc tôn của đồng USD.
Nhiều người lầm tưởng trọng tâm của căng thẳng là chương trình hạt nhân hay chính trị nội bộ của Iran. Tuy nhiên, nhìn từ góc độ kinh tế học địa chính trị, việc kiểm soát hoặc làm gián đoạn dòng chảy dầu mỏ từ Vùng Vịnh chính là nhắm vào yết hầu năng lượng của châu Á, đặc biệt là Trung Quốc – quốc gia nhập khẩu khoảng 10-11 triệu thùng dầu mỗi ngày, với một nửa trong số đó đến từ Trung Đông.
Thế nhưng, Bắc Kinh đã cho thấy một tầm nhìn chiến lược dài hạn và khả năng phòng thủ kinh tế đáng của mình. Trung Quốc tỏ ra là nền kinh tế châu Á được chuẩn bị kỹ lưỡng nhất cho cú sốc này. Chiến lược điện khí hóa giao thông suốt 5 năm qua giúp Trung Quốc giảm bớt sự phụ thuộc vào xăng dầu nhập khẩu. Ngay cả khi bị phong tỏa năng lượng, hệ thống vận tải nội địa của họ sẽ không lập tức tê liệt. Việc tích lũy 1,4 tỷ thùng dầu dự trữ chiến lược (vượt qua tổng dự trữ của các nước thuộc Cơ quan Năng lượng Quốc tế – IEA) tạo ra một bộ đệm khổng lồ.
Với việc nhập khẩu 20% lượng dầu từ Nga qua các tuyến đường bộ an toàn, cộng thêm sản lượng khai thác nội địa đạt mức kỷ lục 4,6 triệu thùng/ngày (đứng thứ 7 thế giới), Trung Quốc đang tự chủ một phần lớn nhu cầu cốt lõi. Lệnh cấm xuất khẩu nhiên liệu (lên tới 2 triệu thùng/ngày) đảm bảo an ninh năng lượng trong nước. Tựu trung, Trung Quốc đã tự mua cho mình một khoảng thời gian “tạm hoãn” ít nhất 6 tháng trước khi khủng hoảng thực sự cắn rứt nền kinh tế. Trong thời gian đó, họ đang tận dụng cuộc khủng hoảng để định hình lại luật chơi tài chính.
Việc eo biển Hormuz bị phong tỏa và các lệnh trừng phạt phương Tây được thắt chặt đã tạo ra một nghịch lý. Các quốc gia khát năng lượng buộc phải tìm mọi cách để giao dịch, và khi đồng USD hay Euro bị chặn, đồng Nhân dân tệ (CNY) trở thành cứu cánh. Trung Quốc đang khéo léo biến Nhân dân tệ thành đồng tiền thanh toán chính cho các giao dịch dầu mỏ lách luật. Những chiếc siêu tàu chở dầu thanh toán phí qua eo biển không bằng USD là minh chứng rõ ràng nhất. Khi các nước phát triển cạn kiệt dự trữ, họ có thể buộc phải gạt bỏ định kiến chính trị để mua năng lượng bằng CNY.
Việc phong tỏa tuyến đường huyết mạch của 20% lượng dầu toàn cầu sẽ đẩy giá năng lượng lên mức đỉnh điểm mới. Điều này sẽ lập tức kích hoạt làn sóng lạm phát thứ hai trên toàn cầu, buộc các ngân hàng trung ương (như Fed, ECB) phải giữ lãi suất ở mức cao lâu hơn, đẩy rủi ro suy thoái kinh tế toàn cầu lên mức báo động đỏ. Sự kiện này có thể đánh dấu thất bại chiến lược lớn nhất của Mỹ trong thế kỷ 21. Mất quyền kiểm soát vật lý tại eo biển Hormuz đồng nghĩa với việc Mỹ đang dần mất đi quyền kiểm soát tài chính. Hệ thống tài chính toàn cầu có nguy cơ bị chia làm hai nửa: Khối sử dụng USD (phương Tây) và khối sử dụng các đồng tiền thay thế do Trung Quốc dẫn dắt.
Đối với một nền kinh tế có độ mở cực cao và phụ thuộc nhiều vào xuất nhập khẩu như Việt Nam, cuộc chiến năng lượng và tiền tệ này mang đến những cơn địa chấn trực tiếp.
Mặc dù Việt Nam có khai thác dầu mỏ, chúng ta vẫn là nước nhập khẩu ròng các sản phẩm xăng dầu đã qua lọc hóa. Giá dầu thô thế giới neo cao do khủng hoảng Trung Đông sẽ lập tức phản ánh vào giá xăng dầu trong nước. Điều này kéo theo sự gia tăng chi phí logistics, chi phí sản xuất và cuối cùng là chỉ số giá tiêu dùng (CPI). Các ngành công nghiệp thâm dụng năng lượng như vận tải, sản xuất thép, xi măng và nhựa sẽ chịu áp lực biên lợi nhuận nặng nề nhất.
Sự phân mảnh của hệ thống tài chính toàn cầu đặt Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) vào thế khó. Một mặt, nếu USD mất dần vị thế trong giao dịch năng lượng, sự biến động của tỷ giá USD/VND sẽ trở nên khó lường. Lạm phát toàn cầu cao có thể khiến Fed neo lãi suất, gây áp lực rút vốn khỏi các thị trường mới nổi như Việt Nam. Mặt khác, với tư cách là đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam, việc Trung Quốc đẩy mạnh quốc tế hóa đồng Nhân dân tệ có thể buộc các doanh nghiệp Việt Nam phải cân nhắc tăng cường sử dụng CNY trong thanh toán song phương để giảm thiểu rủi ro tỷ giá chéo và chi phí giao dịch.
Eo biển Hormuz bị tắc nghẽn không chỉ ảnh hưởng đến dầu mỏ mà còn làm gián đoạn các tuyến vận tải hàng hải quốc tế. Các thị trường xuất khẩu chủ lực của Việt Nam như châu Âu và Mỹ sẽ phải đối mặt với lạm phát nội địa cao, từ đó cắt giảm nhu cầu tiêu dùng. Đơn hàng dệt may, da giày, và đồ điện tử có nguy cơ sụt giảm nếu nền kinh tế phương Tây rơi vào suy thoái.
Tuy nhiên, trong nguy luôn có cơ. Khủng hoảng năng lượng hóa thạch là minh chứng hùng hồn nhất cho thấy Việt Nam cần đẩy nhanh việc thực hiện Quy hoạch Điện VIII, đặc biệt là các dự án năng lượng tái tạo (điện gió, điện mặt trời). Càng tự chủ năng lượng xanh, Việt Nam càng ít bị tổn thương bởi những cú sốc địa chính trị từ Trung Đông. Đồng thời, Ngoại giao cây tre linh hoạt có thể giúp Việt Nam duy trì sự cân bằng, thu hút dòng vốn FDI từ cả phương Tây lẫn Trung Quốc khi các chuỗi cung ứng tìm kiếm bến đỗ an toàn.
Việc dầu mỏ Trung Đông được định giá và giao dịch bằng CNY không chỉ là một hiện tượng kinh tế tạm thời, mà là sự thay đổi cấu trúc của quyền lực toàn cầu. Đối với Việt Nam, đây là thời điểm đòi hỏi sự thận trọng tối đa trong điều hành vĩ mô, linh hoạt trong ngoại giao kinh tế, và quyết liệt trong chiến lược tự chủ năng lượng quốc gia.
Việc đồng Nhân dân tệ (CNY) vươn lên trở thành một đồng tiền thanh toán quốc tế phổ biến hơn—đặc biệt là trong trục thương mại châu Á và năng lượng—buộc các doanh nghiệp Việt Nam phải thoát khỏi tư duy chỉ dùng USD truyền thống. Thay vì dùng USD làm đồng tiền trung gian (chịu rủi ro tỷ giá hai lần: VND -> USD và USD -> CNY), doanh nghiệp có thể đàm phán thanh toán trực tiếp bằng CNY hoặc VND, đặc biệt đối với các đối tác Trung Quốc.
- Đối với nhà nhập khẩu: Mở tài khoản ngoại tệ CNY tại các ngân hàng thương mại Việt Nam có hỗ trợ thanh toán song phương (như BIDV, VietinBank, hoặc các chi nhánh ngân hàng Trung Quốc tại Việt Nam). Khi đó, doanh nghiệp chỉ cần quan tâm đến tỷ giá chéo VND/CNY.
- Thanh toán biên mậu: Tận dụng khuôn khổ pháp lý của Ngân hàng Nhà nước cho phép thanh toán bằng bản tệ ở khu vực biên giới, giúp tiết kiệm đáng kể chi phí chuyển đổi ngoại tệ và phí giao dịch quốc tế.
2. Sử Dụng Các Công Cụ Phái Sinh Tiền Tệ Của Ngân Hàng
Các công cụ phái sinh tiền tệ của Ngân hàng là chiêu tài chính cơ bản và hiệu quả nhất. Ngân hàng sẽ đứng ra gánh chịu rủi ro biến động tỷ giá thay cho doanh nghiệp thông qua các hợp đồng phái sinh.
| Công cụ Phái sinh | Cơ chế hoạt động | Đối tượng |
| Hợp đồng Kỳ hạn | Chốt cứng tỷ giá mua/bán CNY ở hiện tại cho một ngày thanh toán trong tương lai (ví dụ: 3 tháng sau). | Doanh nghiệp đã chốt được đơn hàng, biết rõ ngày và số tiền thanh toán nhưng sợ tỷ giá tăng/giảm trong thời gian chờ. |
| Hợp đồng Hoán đổi | Mua/bán CNY giao ngay hôm nay và đồng thời ký hợp đồng bán/mua lại chính số CNY đó trong tương lai với tỷ giá định trước. | Doanh nghiệp vừa có hoạt động xuất khẩu (thu CNY) vừa có nhập khẩu (chi CNY) tại các thời điểm khác nhau, cần quản lý dòng tiền tạm thời. |
| Hợp đồng Quyền chọn | Trả một khoản phí để mua “quyền” (không phải nghĩa vụ) mua/bán CNY ở một mức giá cố định. | Doanh nghiệp muốn bảo vệ vốn nếu tỷ giá diễn biến xấu, nhưng vẫn muốn hưởng lợi nếu tỷ giá diễn biến có lợi (tuy nhiên, phí option thường khá cao). |
Có thể nói đến chiến lược Bảo hiểm tự nhiên nhằm cân bằng rủi ro bằng cách tái cấu trúc chuỗi cung ứng và dòng tiền, sao cho dòng tiền thu vào và chi ra cùng chung một loại tiền tệ. Nếu một doanh nghiệp dệt may xuất khẩu sang Trung Quốc và thu về CNY, thay vì đổi sang VND hay USD, họ nên đàm phán dùng chính nguồn thu CNY đó để trả tiền mua nguyên phụ liệu từ các nhà cung cấp Trung Quốc. Rủi ro tỷ giá lúc này gần như bằng 0 vì doanh nghiệp không cần thực hiện thao tác chuyển đổi ngoại tệ, đồng thời tiết kiệm được chênh lệch tỷ giá mua/bán của ngân hàng.
Trong bối cảnh địa chính trị bất ổn, không ai có thể dự đoán chính xác tỷ giá. Doanh nghiệp Việt Nam cần chủ động đưa các điều khoản bảo vệ vào hợp đồng thương mại quốc tế:
- Biên độ dao động: Thỏa thuận một tỷ giá cơ sở. Nếu tỷ giá thực tế tại thời điểm thanh toán biến động trong khoảng +/- 3% (ví dụ), giữ nguyên giá trị thanh toán.
- Chia sẻ rủi ro: Nếu tỷ giá biến động vượt qua mức 3%, phần thiệt hại vượt mức sẽ được chia đều (50/50) cho cả người mua và người bán. Điều này giúp duy trì mối quan hệ đối tác bền vững thay vì một bên gánh chịu toàn bộ thiệt hại.
- Điều khoản xét duyệt lại giá: Cho phép tự động điều chỉnh giá bán hàng hóa nếu tỷ giá hối đoái thay đổi vượt quá một ngưỡng nhất định.
Không nên chuyển từ thái cực phụ thuộc 100% vào USD” sang phụ thuộc 100% vào CNY. Doanh nghiệp cần phân bổ rủi ro bằng cách đa dạng hóa đồng tiền thanh toán dựa trên khu vực địa lý:
- Dùng USD/EUR cho thị trường Âu – Mỹ.
- Dùng CNY cho thị trường Trung Quốc và một số đối tác chấp nhận Petroyuan.
- Dùng JPY, KRW cho các đối tác Nhật Bản, Hàn Quốc.
Việc sở hữu một giỏ ngoại tệ đa dạng giúp doanh nghiệp có thể linh hoạt dùng đồng tiền đang có sức mua tốt nhất để nhập khẩu, hoặc giữ lại đồng tiền đang có xu hướng tăng giá.
Sự vươn lên của đồng Nhân dân tệ không hẳn là một mối đe dọa, mà là một sự thay đổi luật chơi. Những doanh nghiệp Việt Nam làm chủ được các kỹ năng quản trị tài chính này sẽ biến rủi ro thành lợi thế cạnh tranh về biên lợi nhuận so với các đối thủ chậm chạp.
Trong bối cảnh địa chính trị và tài chính toàn cầu đang phân mảnh sâu sắc như chúng ta vừa phân tích, Vostok Business Consulting (“Vostok” trong tiếng Nga có nghĩa là “Phương Đông”, thường gắn liền với các chiến lược hướng Đông của khu vực Á-Âu) sẽ đóng vai trò như một chiếc cầu nối và tấm khiên cực kỳ quan trọng cho các doanh nghiệp Việt Nam.
Đặc thù của các công ty tư vấn VBC là mạng lưới sâu rộng tại thị trường Nga, SNG (Cộng đồng các Quốc gia Độc lập), Trung Quốc và hiểu rất rõ cơ chế vận hành của các hệ thống tài chính phi USD (non-USD).
Dưới đây là những mảng dịch vụ cốt lõi mà VBC có thể hỗ trợ doanh nghiệp xuất nhập khẩu Việt Nam để sinh tồn và bứt phá trong bối cảnh hiện nay:
1. Thiết lập kênh thanh toán xuyên biên giới
Tìm kiếm và kết nối ngân hàng: Chỉ định chính xác các ngân hàng thương mại tại Việt Nam, Nga, hoặc Trung Quốc có kênh thanh toán song phương trực tiếp (không đi qua hệ thống thanh toán bù trừ bằng USD của Mỹ).
Thiết lập thanh toán đa tiền tệ: Hỗ trợ quy trình mở tài khoản và giao dịch bằng đồng Ruble (RUB), Nhân dân tệ (CNY) hoặc VND, giúp dòng tiền xuất/nhập khẩu lưu thông không bị phong tỏa hay trì hoãn.
Tư vấn sử dụng Fintech thay thế: Áp dụng các giải pháp công nghệ tài chính mới của khu vực Á – Âu, các hệ thống chuyển tiền nội bộ khối BRICS+ hoặc tiền tệ kỹ thuật số của ngân hàng trung ương (CBDC) đang được thử nghiệm.
2. Tư vấn tuân thủ và tránh các lệnh trừng phạt thứ cấp
Giao thương trong thời chiến kinh tế giống như đi trên bãi mìn. Doanh nghiệp Việt Nam rất dễ vô tình dính “lệnh trừng phạt thứ cấp” từ Mỹ và phương Tây nếu đối tác hoặc mặt hàng nằm trong danh sách đen.
Thẩm định đối tác (Due Diligence): VBC sẽ “soi” kỹ lý lịch đối tác nước ngoài để xem họ có cấu trúc sở hữu phức tạp liên quan đến các cá nhân/tổ chức bị cấm vận hay không.
- Phân loại hàng hóa: Tư vấn xem mặt hàng xuất/nhập khẩu của bạn có thuộc nhóm “công nghệ lưỡng dụng” (có thể dùng cho cả dân sự và quân sự) hay vi phạm hạn ngạch cấm vận không.
- Thiết kế hợp đồng an toàn: Soạn thảo các điều khoản pháp lý (Force Majeure, Sanctions clauses) để bảo vệ doanh nghiệp Việt Nam nếu dòng tiền hoặc hàng hóa đột ngột bị kẹt ở nước thứ ba.
3. Tái cấu trúc chuỗi cung ứng Á-Âu
Sự dịch chuyển dòng chảy thương mại đang tạo ra cơ hội lớn. Hàng hóa phương Tây rời bỏ thị trường Nga và các nước đồng minh, tạo ra khoảng trống khổng lồ cho hàng Việt Nam (nông sản, dệt may, điện tử gia dụng).
Tìm kiếm nhà cung cấp thay thế: Giúp doanh nghiệp Việt Nam tìm nguồn nguyên liệu thô (phân bón, kim loại, hóa chất, năng lượng) giá rẻ từ khối Á-Âu đang bị dư thừa do không bán được sang phương Tây.
Xúc tiến xuất khẩu: Kết nối với các hệ thống phân phối, siêu thị lớn tại Nga và Trung Á đang “khát” hàng tiêu dùng thay thế hàng Âu-Mỹ.
Tối ưu hóa Logistics: Tư vấn các tuyến vận tải mới (ví dụ: hành lang vận tải Bắc – Nam qua Iran, hoặc tuyến đường sắt xuyên Á – Âu qua Trung Quốc) thay cho các tuyến đường biển truyền thống đang bị tắc nghẽn hoặc có cước phí quá cao.
4. Quản trị rủi ro giá Đa chéo
Khi không dùng USD làm hệ chiếu chuẩn, doanh nghiệp sẽ lúng túng khi tính toán tỷ giá chéo (ví dụ VND/RUB hoặc VND/CNY).
- VBC có thể cung cấp các mô hình dự báo tỷ giá dựa trên chính sách tiền tệ của các quốc gia khối BRICS.
- Thiết kế chiến lược Bảo hiểm tự nhiên: Giúp doanh nghiệp tìm cách khớp các lệnh mua và bán trong cùng một khu vực tiền tệ để triệt tiêu hoàn toàn rủi ro chuyển đổi.
Nếu doanh nghiệp của bạn đang muốn “đánh bắt xa bờ” ở các thị trường khó tính, rủi ro cao nhưng biên lợi nhuận cực dày (như Nga, Trung Đông, Trung Á) hoặc đơn giản là muốn cấu trúc lại hệ thống thanh toán với đối tác Trung Quốc để tránh phụ thuộc USD, các dịch vụ tư vấn ngách như VBC là mảnh ghép không thể thiếu.

