Tiềm năng hợp tác giữa Nga và Việt Nam trong Y Tế Số

Phân tích này được VBC cung cấp như một tài liệu cơ sở cho các bên liên quan hoạt động tại khu vực giao thoa của nền kinh tế số giữa Nga và Việt Nam. Phân tích được neo giữ trên dữ liệu thực nghiệm từ Bảng xếp hạng ZdravAI 2025 (Рейтинг ЗдравАІ 2025), một tài liệu quan trọng được công bố vào quý 4 năm 2025 nhằm đánh giá mức độ trưởng thành của các dịch vụ trí tuệ nhân tạo (AI) trong lĩnh vực y tế của Nga. Tuy nhiên, phân tích này của VBC còn vươn xa hơn việc tóm tắt lại dữ liệu xếp hạng. Chúng tôi tổng hợp những phát hiện này với thực tế địa chính trị, kinh tế và quy định rộng lớn hơn mà Liên bang Nga và Việt Nam đang phải đối mặt, đưa ra một lộ trình hướng tới tương lai cho thập kỷ tới và tầm nhìn chiến lược kéo dài đến năm 2050.

Việt Nam hiện đang ở điểm uốn quan trọng, được thúc đẩy bởi Chương trình Chuyển đổi số Quốc gia (Quyết định 749/QĐ-TTg) và nhu cầu cấp thiết hiện đại hóa cơ sở hạ tầng y tế để đối phó với một trong những quần thể dân số già hóa nhanh nhất châu Á. LB Nga, sau khi đạt được mức độ chủ quyền kỹ thuật số và sự trưởng thành về công nghệ cao trong y tế AI thông qua các sáng kiến như Thử nghiệm Moscow (MosMedII), đang đối mặt với thách thức kép là bão hòa thị trường nội địa và hạn chế tiếp cận các thị trường phương Tây do chế độ trừng phạt kéo dài.

Từ quan điểm của VBC, sự hội tụ của các yếu tố này tạo ra một hành lang tiềm năng cao cho hợp tác song phương. Việc xuất khẩu chuyên môn công nghệ và quy định “đóng gói” của Nga, cụ thể là các mô hình thành công được xác định trong bảng xếp hạng ZdravAI, có thể thúc đẩy quá trình số hóa y tế của Việt Nam nhanh hơn từ 5 đến 7 năm, cho phép Việt Nam “đi tắt đón đầu”, bỏ qua các giai đoạn thử nghiệm và sai sót mà các quốc gia khác đã trải qua. Điều này đòi hỏi một sự hiểu biết tinh vi về cách tiếp cận “ngăn xếp chủ quyền”: phát triển các đường ray thanh toán độc lập, các khuôn khổ quản trị dữ liệu được địa phương hóa và các cơ chế bù trừ giữa chính phủ với chính phủ (G2G) để bỏ qua rủi ro tiền tệ của bên thứ ba.

ZdravAI 2025

Bảng xếp hạng ZdravAI 2025 không chỉ là một bảng thành tích. Đây là một công cụ chẩn đoán tiết lộ sức khỏe cấu trúc của lĩnh vực y tế số Nga. Tính đến cuối năm 2025, tài liệu chỉ ra rằng nền kinh tế Nga đã chấp nhận trí tuệ nhân tạo ở cấp độ hệ thống, với 71% công ty trên tất cả các lĩnh vực tích hợp AI vào quy trình hoạt động của họ. Ý nghĩa kinh tế vĩ mô của sự chấp nhận này là rất sâu sắc, với hiệu quả kinh tế dự kiến của việc triển khai AI ước tính đạt 12,8 nghìn tỷ rúp Nga (RUB), chiếm khoảng 5,5% Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) dự báo của quốc gia.

Trong ngách y tế, thị trường đã chuyển từ giai đoạn “thổi phồng” và gia tăng thí điểm sang giai đoạn hợp nhất và chủ nghĩa thực dụng kinh tế. Nghiên cứu đã phân tích 42 công ty, tiết lộ một sự chênh lệch hiệu suất rõ rệt xác định cấu trúc thị trường hiện tại. Một “câu lạc bộ hiệu quả” đặc biệt đã xuất hiện, bao gồm top 10 công ty đạt điểm trung bình 74,2%. Điều này hoàn toàn trái ngược với 32 công ty tham gia còn lại, với điểm trung bình chỉ ở mức 41,8%. Khoảng cách này biểu thị rằng thị trường đã thiết lập các rào cản gia nhập cao dựa trên chất lượng, sự tuân thủ và khả năng tích hợp.

Thành phần của top 10 nhà lãnh đạo cung cấp cái nhìn sâu sắc quan trọng về mô hình kinh doanh và phương pháp công nghệ nào khả thi trong một thị trường y tế số trưởng thành. Các thứ hạng như sau:

Đầu tiên, Webiomed (K-sky LLC) giữ vị trí đầu bảng với số điểm 85,67%. Sự thống trị của Webiomed nằm ở trọng tâm chiến lược vào phân tích Hồ sơ Bệnh án Điện tử (EMR) và phân tích dự báo. Khác với các công ty chẩn đoán hình ảnh tập trung vào một sự kiện chẩn đoán đơn lẻ, Webiomed tích hợp vào dòng dữ liệu rộng lớn hơn của các cơ sở y tế, cung cấp các đánh giá rủi ro cho các bệnh tim mạch và các bệnh mãn tính khác. Thành công của họ xác nhận “cách tiếp cận nền tảng”, nơi giá trị được tạo ra từ việc phân tích dữ liệu bệnh nhân theo chiều dọc thời gian thay vì các diễn giải cô lập.

Thứ hai, Celsus (Medical Screening Systems LLC) đạt số điểm 81,33%. Celsus đại diện cho đỉnh cao của phân khúc chẩn đoán hình ảnh (radiology). Điểm số cao của họ phản ánh sự trưởng thành công nghệ cực cao trong việc phân tích hình ảnh y tế (nhũ ảnh, CT, X-quang). Động lực chính cho Celsus là sự tích hợp sâu rộng vào các chương trình sàng lọc khu vực, thực sự trở thành một tiện ích tiêu chuẩn cho các phòng khám nhà nước thay vì một tiện ích bổ sung xa xỉ tùy chọn.

Thứ ba, Third Opinion (Third Opinion Platform LLC) đạt 80,00%. Tương tự như Celsus, Third Opinion đã củng cố vị thế của mình trong các lĩnh vực chẩn đoán hình ảnh và giám sát bệnh nhân. Thành công của họ được quy cho một danh mục đầu tư đa dạng không chỉ bao gồm phân tích hình ảnh mà còn cả phân tích video cho an toàn bệnh nhân (ví dụ: phát hiện ngã trong buồng bệnh), giải quyết các sự thiếu hiệu quả trong vận hành quản lý bệnh viện cũng như chẩn đoán lâm sàng.

Các nhà lãnh đạo tiếp theo bao gồm Retina.AI (75,33%), chuyên về nhãn khoa; Lab4U (75,00%), tối ưu hóa chẩn đoán phòng thí nghiệm; Dentomo AI (72,00%) trong nha khoa; Công ty Medtech “Doctor Ryadom” (71,00%), dẫn đầu về khám chữa bệnh từ xa và quản lý luồng bệnh nhân; Sensoria (70,33%); Celly (68,67%); và Action Digital (62,67%).

Báo cáo ZdravAI đúc kết thành công của các nhà lãnh đạo này vào năm thuộc tính nền tảng. VBC xác định các thuộc tính này là “cốt lõi có thể chuyển giao” cần được các doanh nghiệp Việt Nam hoặc các nhà xuất khẩu Nga thâm nhập thị trường Việt Nam sao chép.

Trụ cột thứ nhất là lộ trình pháp lý rõ ràng. Các nhà lãnh đạo thị trường đã ngừng coi quy định là rào cản và thay vào đó coi nó là một lợi thế cạnh tranh (“con hào kinh tế”). Họ chủ động tìm kiếm tư cách pháp lý chính thức như thiết bị y tế (Giấy chứng nhận đăng ký từ Roszdravnadzor) và đưa vào Sổ đăng ký Phần mềm Nga thống nhất. “Vệ sinh pháp lý” này giảm thiểu rủi ro trách nhiệm cho các giám đốc bệnh viện và cán bộ mua sắm trong các bệnh viện công, đẩy nhanh đáng kể chu kỳ bán hàng.

Trụ cột thứ hai là sự trưởng thành về công nghệ và sẵn sàng tích hợp. Kỷ nguyên của các công cụ AI độc lập đã kết thúc. Các nhà lãnh đạo đã đầu tư mạnh vào khả năng tương tác, đảm bảo giải pháp của họ có thể trao đổi dữ liệu liền mạch với các Hệ thống Thông tin Y tế (MIS) và Hệ thống Thông tin Nhà nước (GIS) đa dạng được sử dụng trên hơn 85 khu vực của Nga. Họ sử dụng các giao thức tiêu chuẩn (HL7, FHIR, DICOM) và cung cấp các Thỏa thuận Mức Dịch vụ (SLA) mạnh mẽ đảm bảo thời gian hoạt động và tốc độ xử lý cần thiết cho quy trình lâm sàng.

Trụ cột thứ ba là mô hình kinh tế hiệu quả. Các công ty hàng đầu đã vượt qua sự phụ thuộc vào tài trợ (grant). Họ đã thiết lập các hợp đồng thương mại ổn định với logic định giá rõ ràng, có thể bảo vệ được—thường chuyển từ chi phí vốn lớn (CapEx) sang các mô hình chi phí vận hành (OpEx) như “Phần mềm như một Dịch vụ” (SaaS) hoặc trả tiền theo mỗi lần nghiên cứu. Quan trọng hơn, họ có thể chứng minh hiệu quả kinh tế đã được xác nhận, chẳng hạn như giảm chi phí cho mỗi chẩn đoán hoặc tăng lưu lượng bệnh nhân, điều này rất quan trọng để biện minh cho việc phân bổ ngân sách trong một hệ thống y tế công cộng hạn chế về nguồn lực.

Trụ cột thứ tư là sự tham gia y tế. Niềm tin vẫn là đơn vị tiền tệ của y tế. Các nhà lãnh đạo duy trì các ban giám đốc y tế thường trực và thu hút các bác sĩ lâm sàng thực hành vào vòng phát triển sản phẩm. Họ tiến hành các thử nghiệm lâm sàng chính thức và công bố kết quả trên các tạp chí được bình duyệt, chuyển các tuyên bố của họ từ “khẳng định tiếp thị” sang “y học dựa trên bằng chứng”. Sự nghiêm ngặt khoa học này là cần thiết để đạt được sự chấp nhận từ cộng đồng y tế bảo thủ.

Trụ cột thứ năm là trọng tâm và định vị. Báo cáo ghi nhận sự suy giảm của các nền tảng AI “vạn năng” hứa hẹn làm được mọi thứ. Thay vào đó, thành công được tìm thấy trong sự chuyên môn hóa “hẹp và sâu”—giải quyết các vấn đề lâm sàng cụ thể, giá trị cao (ví dụ: phát hiện nốt phổi, tự động hóa đếm tế bào máu) với độ chính xác và sự phù hợp quy trình gần như hoàn hảo.

Phân tích cấu trúc các phân khúc thị trường

Báo cáo cũng đánh giá sự trưởng thành của các phân khúc thị trường khác nhau. Chẩn đoán hình ảnh (Radiology) là phân khúc trưởng thành nhất, đặc trưng bởi sự cạnh tranh cao, định dạng dữ liệu chuẩn hóa (DICOM) và biểu giá hoàn trả đã được thiết lập ở các khu vực như Moscow. Bệnh học (Nosologies) (AI chuyên biệt cho bệnh cụ thể) và Chẩn đoán phòng thí nghiệm đang phát triển nhanh chóng, được thúc đẩy bởi nhu cầu tự động hóa trong các trung tâm xét nghiệm khối lượng lớn. EMR và Quản lý Dữ liệu là rất quan trọng cho các mục tiêu quản lý sức khỏe dân số của nhà nước nhưng đối mặt với thách thức liên quan đến chất lượng dữ liệu và xử lý văn bản phi cấu trúc.

Kinh nghiệm then chốt cho Việt Nam và Nga, tầm nhìn 2050

Sự chênh lệch về độ trưởng thành kỹ thuật số giữa Nga (triển khai tiên tiến) và Việt Nam (tăng tốc nhanh chóng) tạo ra một mảnh đất màu mỡ cho việc chuyển giao tri thức. VBC xác định các kinh nghiệm chính cần thiết để hoạch định chiến lược của cả hai quốc gia trong trung hạn (5-10 năm) và dài hạn (2050).

Đối với Việt Nam

Sự cấp thiết của cơ sở hạ tầng dữ liệu chủ quyền. Sự tiến triển của Nga từ các hệ thống khu vực phân mảnh đến Hệ thống Thông tin Y tế Nhà nước Thống nhất (EGISZ) chứng minh rằng AI không thể mở rộng quy mô nếu không có xương sống dữ liệu tập trung. Việt Nam hiện đang đối mặt với “bẫy phân mảnh”, nơi các bệnh viện riêng lẻ áp dụng các hệ thống EMR khác nhau không thể giao tiếp. Bài học cho Việt Nam là ưu tiên thực thi các tiêu chuẩn tương tác (như HL7 FHIR) và thiết lập một “hồ dữ liệu y tế” quốc gia tương tự như sáng kiến của Nga. Đối với Nga, bài học là xuất khẩu kiến trúc “đám mây chủ quyền” của mình như một dịch vụ, cung cấp cho Việt Nam một giải pháp thay thế an toàn, phi phương Tây để lưu trữ dữ liệu y tế quốc gia nhạy cảm, qua đó làm sâu sắc thêm liên minh chiến lược.

Các hộp cát quy định (regulatory sandbox) làm chất xúc tác cho đổi mới. “Thử nghiệm Moscow” (MosMedII) đóng vai trò là tiêu chuẩn vàng cho việc tăng tốc quy định. Bằng cách tạo ra một Chế độ Pháp lý Thử nghiệm (EPR) cho phép phần mềm AI được sử dụng trong thực hành lâm sàng dưới các điều kiện được giám sát trước khi nhận được chứng nhận liên bang đầy đủ, Moscow đã tạo ra bằng chứng thế giới thực cần thiết để xác nhận các công nghệ này. Việt Nam, hiện đang soạn thảo Luật Công nghiệp Công nghệ số và Luật AI, cần áp dụng mô hình sandbox này ngay lập tức. Nếu không có “bến cảng an toàn” để thử nghiệm, các công ty khởi nghiệp Việt Nam sẽ bị kìm hãm bởi các yêu cầu cứng nhắc của Nghị định 98/2021/NĐ-CP trước khi có thể chứng minh hiệu quả của mình.

Từ thay thế nhập khẩu đến chủ quyền công nghệ. Sự tách rời bắt buộc của Nga khỏi các ngăn xếp công nghệ phương Tây đã sinh ra một khu vực CNTT nội địa kiên cường. Việt Nam, mặc dù hiện đang hội nhập vào chuỗi cung ứng toàn cầu, cũng đối mặt với những rủi ro tương tự từ biến động địa chính trị. Bài học quốc gia cho cả hai là đầu tư vào “chủ quyền nền tảng”—sở hữu các thuật toán cốt lõi, kho dữ liệu và các giao thức bảo mật. Các sáng kiến R&D chung giữa các viện nhà nước của Nga và Việt Nam có thể chia sẻ gánh nặng phát triển các công nghệ chủ quyền này, giảm sự phụ thuộc vào các nhà cung cấp bên thứ ba có thể tiềm ẩn rủi ro.

Doanh nghiệp Nga nên làm gì?

Địa phương hóa vượt ra ngoài biên dịch. Đối với các công ty Nga thâm nhập Việt Nam, bài học là chiến lược “bê nguyên xi” sẽ thất bại. Quy trình lâm sàng của Việt Nam, tỷ lệ mắc bệnh (ví dụ: bệnh nhiệt đới so với bệnh lý vùng ôn đới) và mô hình tài trợ bệnh viện khác biệt đáng kể so với Nga. Chiến lược doanh nghiệp phải bao gồm địa phương hóa sâu: đào tạo lại các thuật toán trên bộ dữ liệu Việt Nam (để tránh thiên kiến thuật toán) và điều chỉnh giao diện người dùng phù hợp với văn hóa y tế địa phương. Quan hệ đối tác với các nhà vô địch địa phương như Viettel hoặc VinBrain không phải là tùy chọn; chúng là kênh dẫn cần thiết cho sự địa phương hóa này

Phù hợp với chính sách “xã hội hóa” y tế. Chính sách “xã hội hóa” của Việt Nam (Nghị quyết 20-NQ/TW) khuyến khích đầu tư tư nhân vào y tế công. Các tập đoàn Nga phải cấu trúc việc thâm nhập thị trường không chỉ với tư cách là nhà cung cấp, mà còn là nhà đầu tư hoặc nhà điều hành đối tác công tư (PPP). Thay vì bán giấy phép phần mềm, các công ty Nga nên đề xuất trang bị cho các trung tâm chẩn đoán phần cứng và phần mềm để đổi lấy một phần doanh thu từ các dịch vụ chẩn đoán. Điều này phù hợp với các hạn chế về vốn của Việt Nam và thay đổi hồ sơ rủi ro/phần thưởng theo cách hấp dẫn đối với các giám đốc bệnh viện Việt Nam.

Xác minh hiệu quả kinh tế. “Câu lạc bộ hiệu quả” của Nga đã chứng minh rằng sự sống còn phụ thuộc vào việc chứng minh ROI. Tại Việt Nam, nơi chi trả từ tiền túi vẫn chiếm một phần đáng kể trong chi tiêu y tế, các giải pháp AI phải chứng minh giá trị cho bệnh nhân (sẵn sàng chi trả) hoặc cho bệnh viện (giảm chi phí). Các câu chuyện doanh nghiệp phải chuyển từ “đổi mới” sang “hiệu quả” và “kiềm chế chi phí”, sử dụng dữ liệu từ các triển khai tại Nga để xây dựng mô hình kinh tế dự báo cho khách hàng Việt Nam.

Tầm nhìn 2050

Hướng tới năm 2050, cả hai quốc gia đều đối mặt với thực tế nhân khẩu học không thể tránh khỏi: “cơn sóng bạc”. Tương lai siêu già của Việt Nam: Đến năm 2050, Việt Nam sẽ chuyển từ xã hội già hóa sang xã hội siêu già, với dân số trên 60 tuổi dự kiến sẽ tăng gấp đôi. Mô hình tập trung vào bệnh viện hiện tại sẽ sụp đổ dưới sức nặng của việc quản lý bệnh mãn tính. Tầm nhìn chiến lược cho năm 2050 phải là “chăm sóc phi tập trung, dẫn dắt bởi AI”. AI sẽ đóng vai trò là lớp phân loại chính, giám sát bệnh nhân tại nhà thông qua các thiết bị IoT và chỉ chuyển các ca nguy kịch đến bệnh viện vật lý.

Sự co lại lao động của Nga: Nga đối mặt với lực lượng lao động bị thu hẹp. Đến năm 2050, hệ thống y tế sẽ không có đủ bác sĩ con người để duy trì tỷ lệ hiện tại. Tầm nhìn cho Nga là “y tế tự chủ”—chẩn đoán bằng robot, phẫu thuật tự động và dược lý trị liệu do AI quản lý thay thế lao động con người trong các nhiệm vụ thường quy.

Sự hiệp đồng song phương: Tầm nhìn dài hạn là một “Liên minh Công nghệ Y tế Á-Âu”. Nga cung cấp các công cụ thuật toán tiên tiến và robot tự chủ; Việt Nam cung cấp năng lực sản xuất phần cứng và một hồ dữ liệu đa dạng, khổng lồ để đào tạo mô hình. Cùng nhau, hai bên tạo ra một hệ sinh thái công nghệ y tế tự cung tự cấp phục vụ toàn bộ Nam bán cầu (Global South), cung cấp một giải pháp thay thế cho các mô hình đắt đỏ, bị hạn chế bởi sở hữu trí tuệ của phương Tây.

Phân tích so sánh các chính sách quản lý công và khuyến nghị

Để tạo điều kiện cho tầm nhìn này, cần có một sự so sánh chi tiết về bối cảnh quản lý công để xác định các khoảng trống và cơ hội hài hòa hóa.

Quy định thiết bị y tế

  • Nga: Phần mềm y tế được quản lý theo cách tiếp cận dựa trên rủi ro, với các kênh nhanh (fast-track) cụ thể cho AI (thông qua EPR Moscow).
  • Việt Nam: Nghị định 98/2021/NĐ-CP quản lý thiết bị y tế. Mặc dù cho phép phân loại rủi ro (Loại A, B, C, D), các lộ trình cụ thể cho “Phần mềm là Thiết bị Y tế” (SaMD) ít được định nghĩa rõ ràng hơn so với các tiêu chuẩn chuyên biệt của Nga.

Bộ Y tế Việt Nam nên thành lập một “Đơn vị Y tế Số” chuyên biệt áp dụng phương pháp luận của Nga về xác nhận lâm sàng AI. Điều này bao gồm việc tạo ra một quy trình đăng ký “nhanh” cụ thể cho phần mềm AI đã nhận được chứng nhận tại các khu vực pháp lý “đáng tin cậy” (thêm Nga vào danh sách này bên cạnh EU và Mỹ).

Quyền riêng tư dữ liệu và chủ quyền

  • Nga: Luật Liên bang 152-FZ áp đặt các yêu cầu nghiêm ngặt về địa phương hóa và chủ quyền dữ liệu.
  • Việt Nam: Nghị định 13/2023/NĐ-CP về Bảo vệ Dữ liệu Cá nhân phản ánh GDPR nhưng với các yêu cầu địa phương hóa độc đáo cho dữ liệu “quan trọng”. Hướng dẫn thực thi vẫn đang phát triển.

Hai nước cần thiết lập một “Thỏa thuận Tương đương Dữ liệu” song phương. Thỏa thuận này sẽ công nhận các tiêu chuẩn bảo vệ dữ liệu của Nga và Việt Nam là tương đương, cho phép chuyển giao hợp pháp dữ liệu y tế ẩn danh qua biên giới cho mục đích R&D mà không kích hoạt các cơ chế đồng thuận cá nhân nặng nề cho từng bộ dữ liệu.

Khuyến nghị hành động hợp tác song phương

  • Đối với Doanh nghiệp Nga: Không đi một mình. Thành lập Liên doanh (JV) với các doanh nghiệp nhà nước Việt Nam (như Viettel) hoặc các tập đoàn tư nhân lớn (như VinGroup). Cấu trúc JV tạo ra một “bộ mặt Việt Nam” cho công nghệ Nga, dễ dàng tiếp cận mua sắm công và cung cấp sự bảo trợ chính trị.
  • Đối với Doanh nghiệp Việt Nam: Tận dụng chuyên môn của Nga để xây dựng “AI chủ quyền”. Thay vì mua giấy phép, hãy đàm phán các thỏa thuận “chuyển giao công nghệ” nơi các đối tác Nga hỗ trợ thiết lập trung tâm dữ liệu địa phương và đào tạo các mô hình AI địa phương. Điều này phù hợp với chỉ thị “Make in Vietnam” của chính phủ.

VBC

Vostok Business Consulting có vị thế khá quan trọng để đóng vai trò là kiến trúc sư và người điều phối hệ sinh thái song phương phức tạp này. Vai trò của chúng tôi chuyển từ cố vấn thụ động sang đối tác vận hành tích cực.

Tư vấn chiến lược và nghiên cứu thị trường

VBC cung cấp các dịch vụ Chiến lược Thâm nhập Thị trường chuyên sâu. Chúng tôi không chỉ cung cấp dữ liệu; chúng tôi diễn giải các luồng gió chính trị. Đối với một công ty AI của Nga, chúng tôi phân tích không chỉ nhu cầu thị trường mà còn cả “vốn chính trị” cần thiết để thâm nhập các tỉnh cụ thể tại Việt Nam. Chúng tôi lập bản đồ cảnh quan các bên liên quan, xác định những Lãnh đạo Ý kiến Chính (KOLs) nào trong cộng đồng y tế Việt Nam cần được tiếp cận để xác nhận công nghệ.

Điều hướng quy định và tuân thủ

Việc điều hướng Nghị định 98 (Thiết bị Y tế) và Nghị định 13 (Bảo vệ Dữ liệu) rất chông gai. VBC cung cấp Hỗ trợ Tuân thủ Quy định & Cấp phép. Chúng tôi quản lý toàn bộ việc chuẩn bị hồ sơ cho Vụ Trang thiết bị và Công trình Y tế (DMEC), đảm bảo rằng tài liệu kỹ thuật của Nga được dịch và điều chỉnh để đáp ứng các đặc thù của Việt Nam. Chúng tôi đóng vai trò là đại diện địa phương được ủy quyền cho các công ty Nga trong quá trình đăng ký.

Cấu trúc tài chính và giảm thiểu rủi ro trừng phạt

Các Dịch vụ Tư vấn Tài chính của VBC rất quan trọng trong bối cảnh hiện tại. Chúng tôi cấu trúc các hợp đồng để “chống trừng phạt”. Chúng tôi tư vấn về các điều khoản cụ thể cần thiết để sử dụng cơ chế bù trừ và các kênh thanh toán. Chúng tôi tư vấn về cơ cấu tiền tệ tối ưu (RUB/VND) để giảm thiểu biến động tỷ giá hối đoái và đảm bảo tuân thủ với cả Ngân hàng Trung ương Nga và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.

Tìm kiếm đối tác vận hành và kết nối

VBC không dựa vào các danh bạ công cộng. Chúng tôi sử dụng dịch vụ Tìm kiếm Đối tác & Kết nối để tạo điều kiện cho các buổi giới thiệu cấp cao. Chúng tôi kết nối các nhà lãnh đạo công nghệ Nga với những người ra quyết định tại các tập đoàn và giám đốc bệnh viện Việt Nam. Chúng tôi tổ chức các “ngày demo kỹ thuật” kín, nơi các thuật toán của Nga có thể được so sánh chuẩn (benchmark) với các đối thủ cạnh tranh trong thời gian thực, cung cấp bằng chứng thực nghiệm cần thiết để chốt giao dịch.

Các dịch vụ chuyên biệt: năng lượng và lao động

Phản ánh phạm vi rộng lớn hơn của quan hệ song phương, VBC cũng cung cấp tư vấn về Dự án Năng lượng & Cơ sở hạ tầng và Tư vấn Xuất khẩu Lao động (XKLĐ). Khi Nga tìm cách tự động hóa do thiếu hụt lao động và Việt Nam tìm kiếm đào tạo chất lượng cao cho lực lượng lao động của mình, VBC tạo điều kiện cho các chương trình nơi các kỹ sư Việt Nam được đào tạo tại Nga về việc bảo trì chính các hệ thống AI y tế đang được xuất khẩu, tạo ra một vòng lặp nhân tài bền vững.

Bảng xếp hạng ZdravAI 2025 đóng vai trò là minh chứng cho sự kiên cường và trưởng thành của lĩnh vực y tế số Nga. Nó chứng minh rằng bất chấp áp lực bên ngoài, Nga đã nuôi dưỡng một hệ sinh thái công nghệ AI y tế đẳng cấp thế giới, khả thi về mặt kinh tế và được xác nhận về mặt lâm sàng. Đối với Việt Nam, điều này đại diện cho một cơ hội độc đáo để tiếp cận công nghệ đã được thử lửa, phù hợp về mặt tư tưởng và kinh tế với các mục tiêu chủ quyền của chính mình.

Con đường phía trước cho 5, 10 và 25 năm là rõ ràng. Nó đòi hỏi sự chuyển dịch từ thương mại giao dịch sang hội nhập cấu trúc. Nó đòi hỏi sự hài hòa hóa luật dữ liệu, thiết lập các đường ống tài chính chủ quyền, và lòng dũng cảm để xây dựng một tương lai công nghệ chung. Vostok Business Consulting sẵn sàng đóng vai trò là cây cầu, tấm khiên và người điều hướng cho các doanh nghiệp và cơ quan chính phủ đủ táo bạo để nắm bắt cơ hội này. Tầm nhìn năm 2050 – một dân số khỏe mạnh, có chủ quyền kỹ thuật số ở cả Nga và Việt Nam – là có thể đạt được, nhưng công việc xây dựng cơ sở hạ tầng cho tương lai đó phải bắt đầu ngay hôm nay.


Khám phá thêm từ VOSTOK BUSINESS CONSULTING

Đăng ký để nhận các bài đăng mới nhất được gửi đến email của bạn.


Khám phá thêm từ VOSTOK BUSINESS CONSULTING

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc