Hợp tác Việt-Nga: Tương lai Năng lượng Sạch và Tín chỉ Carbon

Trong giai đoạn bản lề từ năm 2025 đến 2030, nền kinh tế toàn cầu đang chứng kiến sự giao thoa phức tạp giữa hai dòng chảy chủ đạo: cuộc cách mạng chuyển đổi xanh hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng “0” (Net Zero) và sự tái định hình các liên minh địa chính trị – kinh tế. Đối với Việt Nam, quốc gia có độ mở kinh tế lớn và đang hội nhập sâu rộng, việc cân bằng giữa cam kết khí hậu quốc tế và an ninh năng lượng quốc gia là bài toán sống còn. Sự ra đời của Nghị định 119/2025/NĐ-CP vào ngày 09/06/2025, sửa đổi Nghị định 06/2022/NĐ-CP, không chỉ là một bước cập nhật pháp lý mà còn là tín hiệu cho thấy Việt Nam đang tăng tốc để vận hành thị trường các-bon nội địa, kết nối với thị trường quốc tế.

Dưới góc nhìn của Vostok Business Consulting, chúng tôi nhận định rằng mối quan hệ hợp tác giữa Việt Nam và Liên bang Nga đang đứng trước một “điểm quyết định” mới. Nga không chỉ là đối tác truyền thống về năng lượng hóa thạch mà đang chuyển mình thành một đối tác tiềm năng về công nghệ giảm phát thải, điện hạt nhân và các giải pháp tài chính phi tập trung. Tuy nhiên, bối cảnh này bị phủ bóng bởi các lệnh trừng phạt ngày càng siết chặt từ Phương Tây (G7, EU), đặc biệt là các biện pháp nhắm vào hệ thống vận tải biển (mà chúng tôi gọi là Hạm đội M) và các dòng chảy tài chính.

Được ban hành ngày 07/01/2022, Nghị định 06/2022/NĐ-CP đã đặt những viên gạch đầu tiên cho công tác quản lý phát thải khí nhà kính. Văn bản này tập trung vào việc thiết lập hệ thống kiểm kê khí nhà kính quốc gia và cấp cơ sở, xác định các lĩnh vực trọng điểm phải kiểm kê (năng lượng, giao thông, xây dựng, các quá trình công nghiệp, nông nghiệp, chất thải). Điểm cốt lõi của giai đoạn này là xây dựng cơ sở dữ liệu và hệ thống đo đạc, báo cáo, thẩm định (MRV). Các doanh nghiệp có mức phát thải hằng năm từ 3.000 tấn CO2 tương đương trở lên bắt buộc phải thực hiện kiểm kê. Tuy nhiên, Nghị định 06 chưa tạo ra áp lực tài chính đủ lớn để buộc doanh nghiệp phải thay đổi công nghệ, do thiếu các cơ chế thị trường và định giá các-bon cụ thể.

Sự ra đời của Nghị định 119/2025/NĐ-CP vào ngày 09/06/2025 đánh dấu sự trưởng thành của chính sách khí hậu Việt Nam, chuyển từ giai đoạn chuẩn bị sang giai đoạn vận hành thị trường. Phân tích của chúng tôi chỉ ra những thay đổi mang tính chiến lược sau:

  • Cơ chế bù trừ tín chỉ các-bon (offset) 30%: Đây là thay đổi quan trọng nhất về mặt thương mại. Trước đây, tỷ lệ bù trừ thường được dự báo ở mức thấp (dưới 10%) theo thông lệ quốc tế chặt chẽ. Tuy nhiên, Nghị định 119 cho phép các cơ sở phát thải được sử dụng tín chỉ các-bon để bù trừ lên tới 30% lượng hạn ngạch được phân bổ. Con số 30% này tạo ra một “dư địa” khổng lồ cho thị trường tín chỉ các-bon. Nó cho phép các doanh nghiệp sản xuất (thép, xi măng, năng lượng) có thời gian quá độ, thay vì phải đầu tư ngay lập tức vào các công nghệ giảm thải đắt đỏ, họ có thể mua tín chỉ các-bon để đạt tuân thủ. Điều này kích cầu mạnh mẽ đối với các dự án tạo tín chỉ (rừng, năng lượng tái tạo) và mở ra cơ hội cho nguồn cung tín chỉ quốc tế, bao gồm từ Nga.
  • Cơ chế vay mượn và chuyển giao hạn ngạch: Để tăng tính linh hoạt, Nghị định cho phép cơ sở vay mượn hạn ngạch của giai đoạn tiếp theo (tối đa 15%) để bù đắp thiếu hụt hiện tại và chuyển giao hạn ngạch dư thừa sang giai đoạn sau. Điều này tạo ra công cụ tài chính phái sinh sơ khai, giúp doanh nghiệp quản lý dòng tiền và rủi ro tuân thủ tốt hơn trong giai đoạn đến năm 2030.
  • Kết nối quốc tế và Điều 6 Thỏa thuận Paris: Nghị định 119 chính thức hóa các quy định về trao đổi hạn ngạch và tín chỉ các-bon với thị trường quốc tế theo cơ chế Điều 6.4 của Thỏa thuận Paris. Điều này có nghĩa là tín chỉ các-bon tạo ra tại Việt Nam có thể được bán ra nước ngoài (ITMOs) và ngược lại, Việt Nam có thể nhập khẩu tín chỉ từ các đối tác song phương nếu có thỏa thuận công nhận lẫn nhau. Đây là cánh cửa pháp lý để Việt Nam và Nga có thể hợp tác trong lĩnh vực trao đổi tín chỉ các-bon.
  • Phân bổ hạn ngạch cho các ngành trọng điểm: Giai đoạn 2025-2026 sẽ bắt đầu phân bổ hạn ngạch cho các cơ sở phát thải lớn trong ngành nhiệt điện, sắt thép và xi măng. Đây là những ngành có quan hệ chặt chẽ với nguồn nguyên liệu và công nghệ từ Nga.

Chiến lược khí hậu của Liên bang Nga và tiềm năng hợp tác

Trong khi Phương Tây tập trung vào Cơ chế điều chỉnh biên giới các-bon (CBAM) như một công cụ thuế quan xanh, Nga lại tiếp cận vấn đề khí hậu từ góc độ tối ưu hóa tài nguyên thiên nhiên và công nghệ năng lượng nguồn.

Nga đã thông qua “Chiến lược phát triển kinh tế xã hội với mức phát thải khí nhà kính thấp đến năm 2050”. Chiến lược này không loại bỏ hoàn toàn nhiên liệu hóa thạch mà tập trung vào việc quản lý khí thải thông qua công nghệ thu hồi, sử dụng và lưu trữ các-bon (CCUS) và tăng cường khả năng hấp thụ của rừng. Nga đặt mục tiêu trung hòa các-bon vào năm 2060, nhưng có các mục tiêu cụ thể giảm phát thải ròng vào năm 2050 thông qua việc tính toán lại khả năng hấp thụ của hệ sinh thái rừng Siberia rộng lớn.

Đảo Sakhalin là “phòng thí nghiệm” khí hậu của Nga, với mục tiêu đạt trung hòa các-bon ngay vào năm 2025. Nga đã thiết lập Hệ thống đăng ký đơn vị các-bon (Carbon Unit Registry) và thí điểm giao dịch hạn ngạch. Các dự án tại Sakhalin, bao gồm các dự án rừng và thu hồi khí đồng hành, đang tạo ra các đơn vị các-bon (carbon units). Dù hiện tại các đơn vị này chưa được kết nối trực tiếp với hệ thống SWIFT hay các sàn giao dịch Phương Tây do trừng phạt, nhưng Nghị định 119 của Việt Nam (cho phép trao đổi quốc tế) và mối quan hệ song phương tốt đẹp tạo cơ sở để hai nước đàm phán về việc công nhận lẫn nhau (Mutual Recognition). Nếu tín chỉ từ Sakhalin được chấp nhận tại Việt Nam để bù đắp cho phần 30% hạn ngạch, đây sẽ là giải pháp chi phí hiệu quả cho các doanh nghiệp Việt Nam.

Nga đang đẩy mạnh xuất khẩu công nghệ năng lượng sạch như một phần của gói giải pháp khí hậu.

  • Điện hạt nhân: Sau khi Quy hoạch điện VIII được điều chỉnh và Nghị quyết 70-NQ/TW của Bộ Chính trị Việt Nam nhấn mạnh vai trò của điện hạt nhân, việc tái khởi động dự án Ninh Thuận đang được xúc tiến mạnh mẽ. Nga, với tập đoàn Rosatom và công nghệ lò phản ứng VVER-1200 thế hệ 3+, là đối tác chiến lược hàng đầu. Các cuộc đàm phán về Ninh Thuận 1 đã đạt được những bước tiến cơ bản về khung hợp tác. Điện hạt nhân được xem là chìa khóa để Việt Nam đạt Net Zero 2050 mà vẫn đảm bảo an ninh năng lượng nền (base load), điều mà điện gió và mặt trời không thể đảm bảo hoàn toàn.
  • Điện gió ngoài khơi: Zarubezhneft của Nga cũng đang đề xuất phát triển dự án điện gió ngoài khơi 1.000 MW tại Việt Nam. Điều này tận dụng năng lực thi công biển sẵn có của liên doanh Vietsovpetro, chuyển đổi từ khai thác dầu khí sang năng lượng tái tạo.

Việt Nam giữa ba dòng chảy

Để định vị chính xác vai trò của Nga, cần đặt trong thế so sánh với quan hệ của Việt Nam với Phương Tây (G7, EU) và Trung Quốc.

Về tiêu chuẩn môi trường và thương mại:

  • Việt Nam – Phương Tây (G7/EU): Quan hệ dựa trên sự áp đặt tiêu chuẩn cao. EU sử dụng CBAMEUDR để thiết lập “hàng rào xanh”. Doanh nghiệp Việt Nam chịu áp lực tuân thủ rất lớn để duy trì thị phần xuất khẩu. Đây là động lực chính thúc đẩy Nghị định 119 ra đời. Lợi thế là tiếp cận được nguồn vốn xanh và công nghệ nguồn.
  • Việt Nam – Trung Quốc: Quan hệ dựa trên sự tích hợp chuỗi cung ứng. Trung Quốc là nguồn cung cấp máy móc, thiết bị năng lượng tái tạo giá rẻ. Thị trường các-bon Trung Quốc cũng đang phát triển nhưng mang tính chất nội địa cao. Hợp tác mang tính thực dụng, khối lượng lớn.
  • Việt Nam – Nga: Quan hệ dựa trên nền tảng an ninh năng lượng. Nga không áp đặt các rào cản xanh như CBAM. Nga là “hậu phương” cung cấp năng lượng nền (điện hạt nhân, LNG, than) và có tiềm năng cung cấp tín chỉ các-bon giá rẻ từ các dự án rừng. Nga đóng vai trò “bộ giảm sốc” giúp Việt Nam đảm bảo an ninh năng lượng trong quá trình chuyển đổi xanh đầy rủi ro.

Về rủi ro và an ninh:

  • Việt Nam – Phương Tây: Rủi ro từ các hàng rào kỹ thuật và biến động chính trị nội bộ (như bầu cử Mỹ). An ninh tập trung vào chuỗi cung ứng bền vững và nhân quyền.
  • Việt Nam – Trung Quốc: Rủi ro phụ thuộc nguồn cung và các tranh chấp địa chính trị trên biển.
  • Việt Nam – Nga: Rủi ro cao nhất về trừng phạt thứ cấp. Tuy nhiên, hợp tác với Nga là yếu tố cân bằng quyền lực chiến lược, đa dạng hóa nguồn cung để tránh phụ thuộc vào một cực duy nhất.

Kinh nghiệm then chốt và tầm nhìn 2050

Cấp quốc gia:

  1. Đa dạng hóa là chìa khóa an ninh: Không thể phụ thuộc hoàn toàn vào năng lượng tái tạo hay một nguồn cung nhiên liệu duy nhất. Việc tái khởi động điện hạt nhân với Nga và nhập khẩu LNG từ nhiều nguồn là bước đi đúng đắn để đảm bảo tải nền cho nền kinh tế số.
  2. Chủ quyền hạ tầng tài chính: Sự phụ thuộc vào SWIFT là điểm yếu chí mạng. Việt Nam cần tận dụng giai đoạn thí điểm (Nghị quyết 05) để xây dựng hạ tầng thanh toán số độc lập, có khả năng kết nối với các hệ thống thanh toán thay thế (như của BRICS).

Bài học cấp doanh nghiệp:

  1. Quản trị rủi ro tuân thủ kép: Doanh nghiệp phải xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ để vừa đáp ứng tiêu chuẩn xanh của Nghị định 119/CBAM, vừa sàng lọc rủi ro trừng phạt trong giao dịch với Nga. Việc “đi dây” đòi hỏi sự am hiểu pháp lý sâu sắc.
  2. Chiến lược tín chỉ các-bon chủ động: Tận dụng cơ chế bù trừ 30% của Nghị định 119 để mua sớm các tín chỉ các-bon giá tốt (bao gồm từ Nga nếu có cơ chế công nhận), tránh rủi ro tăng giá tín chỉ khi thị trường vận hành chính thức vào năm 2029.

Tầm nhìn chiến lược 2050:

Đến năm 2050, quan hệ Việt – Nga sẽ chuyển hóa về chất. Nga sẽ không chỉ là người bán dầu khí, mà là đối tác cung cấp năng lượng sạch (Hydrogen xanh, điện hạt nhân) và dịch vụ hệ sinh thái (tín chỉ rừng). Việt Nam sẽ trở thành trung tâm sản xuất xanh của khu vực, sử dụng năng lượng sạch và nguyên liệu từ Nga để sản xuất hàng hóa xuất khẩu sang các thị trường cao cấp, vận hành trên nền tảng tài chính số an toàn và minh bạch.

Các biện pháp phối hợp thực hiện hợp đồng 

Để đảm bảo thực hiện thành công các hợp đồng trong bối cảnh đặc thù này, doanh nghiệp hai nước cần phối hợp thực hiện các biện pháp sau:

  • Cấu trúc lại điều khoản thanh toán và tiền tệ: Hợp đồng cần quy định rõ cơ chế thanh toán đa tiền tệ. Ngoài USD/EUR, cần có điều khoản cho phép thanh toán bằng VND, RUB hoặc CNY thông qua các kênh ngân hàng chỉ định (như VRB hoặc các ngân hàng đã kết nối CIPS/SPFS). Nên xem xét các điều khoản thanh toán bằng hàng đổi hàng (barter trade) hoặc sử dụng tài sản mã hóa (stablecoin) trong khuôn khổ thí điểm của Nghị quyết 05/2025/NQ-CP nếu pháp luật cho phép.
  • Sử dụng chuỗi cung ứng khép kín (End-to-End Logistics): Doanh nghiệp cần chỉ định rõ đơn vị vận tải trong hợp đồng, ưu tiên các hãng tàu có tuyến trực tiếp như FESCO để tránh chuyển tải tại các cảng trung gian (nơi rủi ro bị giữ hàng cao). Tuyệt đối tránh sử dụng các tàu có lịch sử tắt AIS.
  • Thẩm định nguồn gốc và dữ liệu các-bon: Đối với hàng hóa nhập từ Nga (thép, phân bón, năng lượng), bên mua Việt Nam cần yêu cầu bên bán cung cấp chứng chỉ phát thải (carbon footprint) và dữ liệu kiểm kê theo tiêu chuẩn ISO 14064. Điều này giúp doanh nghiệp Việt Nam thuận lợi trong việc báo cáo MRV theo Nghị định 119 và chuẩn bị hồ sơ CBAM.
  • Cơ chế chia sẻ rủi ro bất khả kháng: Bổ sung điều khoản “trừng phạt và cấm vận” vào mục bất khả kháng, quy định rõ trách nhiệm và phương án xử lý khi một trong hai bên hoặc ngân hàng/hãng tàu trung gian bị liệt vào danh sách trừng phạt, tránh tranh chấp pháp lý kéo dài.

Khuyến cáo quản lý công 

Từ góc độ quản lý nhà nước, Chính phủ hai nước cần thực hiện các biện pháp song hành để kiến tạo môi trường an toàn cho doanh nghiệp:

  • Thiết lập cơ chế công nhận lẫn nhau về tín chỉ các-bon (MRA): Bộ Nông nghiệp và Môi trường Việt Nam (hoặc Bộ Tài nguyên và Môi trường theo chức năng) cần sớm đàm phán với Bộ Tài nguyên Thiên nhiên Nga để ký kết thỏa thuận công nhận lẫn nhau về phương pháp luận và tín chỉ các-bon. Việc công nhận “đơn vị các-bon” từ các dự án tại Sakhalin sẽ giúp doanh nghiệp Việt Nam có thêm nguồn cung để đáp ứng nhu cầu bù trừ 30% theo Nghị định 119.
  • Xây dựng kênh thanh toán đặc biệt: Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Ngân hàng Trung ương Nga cần hoàn thiện hạ tầng kết nối thanh toán thẻ (MIR – NAPAS) và nghiên cứu triển khai kênh thanh toán tiền tệ kỹ thuật số ngân hàng trung ương (CBDC) cho các giao dịch thương mại chiến lược, tạo “luồng xanh” tài chính miễn nhiễm với lệnh cấm vận.
  • Cảnh báo sớm và danh sách trắng (Whitelist): Các cơ quan chức năng cần phối hợp ban hành danh sách các doanh nghiệp và tàu vận tải “an toàn” (không nằm trong danh sách trừng phạt của LHQ và các nước lớn) để định hướng cho doanh nghiệp. Đồng thời, cần có cơ chế cảnh báo sớm về các động thái trừng phạt mới liên quan đến “Hạm đội M”.
  • Hợp tác đào tạo nhân lực hạt nhân: Để chuẩn bị cho việc tái khởi động dự án Ninh Thuận, Bộ Giáo dục và Đào tạo cùng Bộ Công Thương cần tái kích hoạt các chương trình cử nhân lực đi đào tạo về điện hạt nhân tại các trường đại học kỹ thuật của Nga.

Vostok Business Consulting

VBC, với sự am hiểu sâu sắc về thị trường Nga và Việt Nam, cam kết đồng hành cùng doanh nghiệp và cơ quan quản lý thông qua các giải pháp tư vấn chuyên biệt:

  • Dịch vụ tư vấn thương mại và chuỗi cung ứng:
  • VBC cung cấp dịch vụ sàng lọc đối tác và tàu vận tải để đảm bảo doanh nghiệp không vô tình hợp tác với các thực thể thuộc “Hạm đội M” hoặc nằm trong danh sách trừng phạt (SDN List), giảm thiểu rủi ro pháp lý.
  • Tư vấn lộ trình logistics tối ưu, kết nối trực tiếp với các đơn vị vận tải đường sắt và đường biển uy tín, giúp hàng hóa lưu thông thông suốt.
  • Hỗ trợ xây dựng hồ sơ năng lượng và khí nhà kính cho hàng hóa xuất nhập khẩu, đảm bảo tuân thủ Nghị định 119 và các yêu cầu báo cáo quốc tế.
  • Dịch vụ truyền thông và hỗ trợ doanh nghiệp:
  • Cung cấp các báo cáo phân tích rủi ro địa chính trị và cập nhật pháp lý hàng tuần, giúp lãnh đạo doanh nghiệp nắm bắt kịp thời các thay đổi như Nghị định 119 hay Nghị quyết 05.
  • Tổ chức các chương trình xúc tiến thương mại, kết nối B2B trong các lĩnh vực năng lượng, nông nghiệp và công nghệ cao.
  • Tư vấn chiến lược tham gia thị trường các-bon, kết nối người mua và người bán tín chỉ giữa hai thị trường Việt – Nga.

Với phương châm “Ngắn gọn – Tiết kiệm – Hiệu quả”, VBC sẵn sàng là đối tác tin cậy, giúp doanh nghiệp biến các thách thức từ quy định mới thành lợi thế cạnh tranh bền vững.


Khám phá thêm từ VOSTOK BUSINESS CONSULTING

Đăng ký để nhận các bài đăng mới nhất được gửi đến email của bạn.


Khám phá thêm từ VOSTOK BUSINESS CONSULTING

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc