Năng lượng toàn cầu và vị thế của Việt Nam trong quan hệ đối tác Việt – Nga, tầm nhìn 2050

Tình hình năng lượng thế giới tính đến hết tháng 01/2026 đang trải qua một giai đoạn tái định hình sâu sắc, nơi các quy luật kinh tế truyền thống bị chi phối mạnh mẽ bởi các toan tính địa chính trị và sự trỗi dậy của các khối liên minh mới. VBC thực hiện báo cáo này nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện và chuyên sâu về những biến động hiện tại, từ đó đưa ra các khuyến nghị chiến lược cho các doanh nghiệp và cơ quan quản lý nhà nước của Việt Nam và Liên bang Nga trong giai đoạn 5-10 năm tới, với tầm nhìn dài hạn đến năm 2050. Bối cảnh hiện tại không chỉ dừng lại ở các con số về giá dầu hay sản lượng khí đốt mà còn là sự đối đầu trực tiếp giữa các cường quốc, cuộc tái cấu trúc nguồn cung tại khu vực Tây bán cầu và những thách thức trong việc duy trì ổn định tại các điểm nóng như Trung Đông.

Giá dầu thô thế giới trong tuần cuối cùng của tháng 01/2026 đã ghi nhận mức tăng đáng kể do áp lực từ rủi ro địa chính trị gia tăng. Giá dầu Brent đã bứt phá lên mức cao nhất trong vòng 5 tháng, đạt khoảng 70.70 USD mỗi thùng, trong khi dầu WTI giao dịch ở mức giữa 60 USD. Sự gia tăng này diễn ra trong bối cảnh căng thẳng leo thang giữa Hoa Kỳ và Iran, kết hợp với các báo cáo về sự thắt chặt của thị trường nội địa Mỹ. Dự trữ dầu thô thương mại của Hoa Kỳ đã giảm 2.3 triệu thùng trong tuần kết thúc vào ngày 23/01/2026, đưa tổng mức dự trữ xuống còn 423.8 triệu thùng, thấp hơn khoảng 3% so với mức trung bình 5 năm theo mùa. Tình trạng này tạo ra một nền tảng hỗ trợ vững chắc cho giá dầu ngay cả khi nhu cầu toàn cầu có dấu hiệu biến động do các chính sách kinh tế của chính quyền Trump.

Một trong những yếu tố vĩ mô quan trọng nhất ảnh hưởng đến lĩnh vực năng lượng là chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ (Fed). Trong cuộc họp tháng 01/2026, Fed đã quyết định giữ nguyên lãi suất bất chấp những áp lực chính trị từ Nhà Trắng. Chủ tịch Jerome Powell đã nhấn mạnh tầm quan trọng của sự độc lập của Fed sau khi tòa án đưa ra phán quyết rằng việc tổng thống tìm cách sa thải một thành viên hội đồng quản trị là bất hợp pháp. Sự bất đồng quan điểm trong Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) với hai thành viên ủng hộ việc cắt giảm 25 điểm cơ bản cho thấy sự chia rẽ trong nhận thức về rủi ro lạm phát so với tăng trưởng kinh tế. Đối với thị trường năng lượng, lãi suất cao kéo dài có thể kìm hãm nhu cầu đầu tư vào các dự án thượng nguồn quy mô lớn, đồng thời giữ cho đồng USD mạnh, gây áp lực giảm giá lên các mặt hàng định giá bằng đồng tiền này. Tuy nhiên, các gói kích thích kinh tế thông qua việc hoàn thuế lớn cho người dân Mỹ trong những tháng tới có thể thúc đẩy tiêu dùng và làm gia tăng áp lực lạm phát, buộc Fed phải duy trì lập trường thận trọng.

Tại Châu Âu, tình hình năng lượng đang đối mặt với những thách thức về cấu trúc khi các nguồn năng lượng tái tạo không đạt được sản lượng kỳ vọng. Đức, quốc gia sản xuất điện gió lớn nhất khu vực, đang trải qua một “mùa đông năng lượng” thực sự với sản lượng điện gió trong tháng 01/2026 thấp hơn nhiều so với mức trung bình dài hạn. Tốc độ gió tại các tuabin ở mức thấp nhất trong hơn 50 năm qua đã buộc các quốc gia Bắc Âu phải tăng cường sử dụng than để bù đắp thiếu hụt. Giá khí đốt TTF tại Châu Âu đã tăng lên mức 14 USD/mmbtu do sự kết hợp giữa sản lượng gió thấp và nhu cầu sưởi ấm gia tăng. Điều này cho thấy sự phụ thuộc của Châu Âu vào nhập khẩu khí đốt vẫn còn rất lớn, đặc biệt là khi Liên minh Châu Âu dự kiến cấm hoàn toàn LNG của Nga vào cuối năm 2026.

Sự kiện thời tiết cực đoan cũng góp phần làm xáo trộn thị trường. Cơn bão mùa đông Fern tại Hoa Kỳ đã khiến giá khí đốt tự nhiên tại Henry Hub tăng vọt lên mức cao nhất trong 3 năm là 6.954 USD/mmbtu vào ngày 27/01/2026. Giá giao ngay thậm chí đã vượt ngưỡng 30 USD/mmbtu, khiến các trạm LNG như Elba Island và Cove Point phải ngừng xuất khẩu và chuyển hướng sang nhập khẩu để phục vụ nhu cầu nội địa. Điều này chứng minh rằng an ninh năng lượng nội địa vẫn là ưu tiên hàng đầu của các quốc gia và các biến động ngắn hạn có thể gây ra những cú sốc giá trên diện rộng.

Biến động địa chính trị đáng chú ý nhất trong tháng 01/2026 là sự thay đổi chế độ đột ngột tại Venezuela. Sau chiến dịch quân sự của Hoa Kỳ dẫn đến việc bắt giữ cựu tổng thống Nicolas Maduro vào ngày 06/01/2026, thị trường dầu mỏ thế giới đã chứng kiến một bước ngoặt lớn. Chính quyền Trump đã nhanh chóng khẳng định ý định kiểm soát và khai thác nguồn tài nguyên dầu mỏ khổng lồ của quốc gia này để phục vụ lợi ích của Hoa Kỳ và người dân Venezuela. Tổng thống Trump tuyên bố rằng các quan chức Venezuela sẽ bàn giao số lượng dầu bị trừng phạt trị giá khoảng 3 tỷ USD cho phía Hoa Kỳ.

Vào ngày 29/01/2026, chính phủ lâm thời Venezuela dưới sự ảnh hưởng của Washington đã thông qua luật mới cho phép các công ty tư nhân nắm quyền kiểm soát việc sản xuất và bán dầu mỏ. Đồng thời, Hoa Kỳ đã dỡ bỏ các lệnh trừng phạt đối với thương mại dầu mỏ của Venezuela thông qua giấy phép chung số 46 do Văn phòng Kiểm soát Tài sản Nước ngoài (OFAC) ban hành ngày 30/01/2026. Giấy phép này cho phép các công ty tham gia vào toàn bộ chuỗi giá trị từ khai thác, xuất khẩu, lưu kho đến tinh chế dầu có nguồn gốc Venezuela. Kết quả là các công ty dầu mỏ lớn như Chevron, Valero và Phillips 66 đã bắt đầu mua các lô hàng dầu thô của Venezuela lần đầu tiên sau nhiều năm, với mức chiết khấu dao động từ 8.50 USD đến 9.50 USD mỗi thùng so với dầu Brent.

Tuy nhiên, các chuyên gia từ nhận định rằng việc khôi phục sản lượng dầu của Venezuela lên mức trước khủng hoảng sẽ là một quá trình kéo dài nhiều năm. Hạ tầng ngành dầu khí của quốc gia này đã bị bỏ bê và tàn phá nghiêm trọng, đòi hỏi khoản đầu tư lên tới hàng trăm tỷ USD. Mặc dù Donald Trump kỳ vọng các tập đoàn dầu mỏ Mỹ sẽ chi tiền để tái thiết, nhưng những vấn đề về ổn định chính trị và các vụ kiện trọng tài quốc tế chưa được giải quyết của chính phủ cũ vẫn là rào cản lớn. Trong ngắn hạn, sự trở lại của dầu Venezuela giúp các nhà máy lọc dầu tại vùng Vịnh Hoa Kỳ có nguồn cung dầu thô nặng phù hợp với công nghệ của họ, nhưng tác động giảm giá dầu toàn cầu sẽ chỉ rõ nét trong dài hạn khi sản lượng tăng trưởng ổn định.

Sự thay đổi tại Venezuela cũng làm suy yếu vị thế của Trung Quốc tại Nam Mỹ, quốc gia vốn là khách hàng mua dầu lớn nhất của chính quyền Maduro thông qua các khoản vay đổi dầu. Việc Venezuela trở thành một “quốc gia khách hàng” của Hoa Kỳ đánh dấu sự trở lại của Học thuyết Monroe trong chính sách đối ngoại của chính quyền Trump, tập trung vào việc đảm bảo nguồn tài nguyên chiến lược trong phạm vi ảnh hưởng trực tiếp của Mỹ. Đối với Việt Nam, đây là bài học về tính rủi ro khi đầu tư vào các quốc gia có thể chế không ổn định và tầm quan trọng của việc đánh giá rủi ro địa chính trị trong các liên minh năng lượng quốc tế.

Khu vực Trung Đông vẫn duy trì vị thế là điểm nóng địa chính trị có khả năng gây ra những cú sốc giá năng lượng mạnh nhất. Trong tháng 01/2026, căng thẳng Hoa Kỳ – Iran đã leo thang lên một cấp độ mới với những đe dọa tấn công quân sự trực tiếp từ Tổng thống Trump nhằm vào lãnh đạo Iran và các cơ sở hạt nhân của nước này. Hoa Kỳ đã tăng cường sự hiện diện hải quân với tàu sân bay USS Abraham Lincoln và nhiều tàu khu trục trang bị tên lửa dẫn đường tại vùng biển Ả Rập.

Để đáp trả, Iran đã công bố kế hoạch thực hiện các cuộc tập trận bắn đạn thật tại eo biển Hormuz vào ngày chủ nhật và thứ hai (01/02/2026 và 02/02/2026). Eo biển này là yết hầu kinh tế quan trọng nhất thế giới, nơi lưu thông khoảng 20% tổng lượng dầu thô được giao dịch bằng đường biển toàn cầu. Việc phát đi thông báo nguy hiểm cho các tàu bay (NOTAM) và cảnh báo hàng hải cho thấy Iran sẵn sàng sử dụng vũ lực để răn đe bất kỳ hành động quân sự nào từ phía Hoa Kỳ. Hải quân của Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran (IRGC) đã triển khai hàng trăm tàu cao tốc trang bị tên lửa áp sát các nhóm tàu chiến Mỹ để khẳng định quyền kiểm soát khu vực.

Bên cạnh các biện pháp quân sự truyền thống, Iran cũng tăng cường bảo vệ hạ tầng hạt nhân bằng cách xây dựng các cơ sở sâu hơn dưới lòng đất để tránh các loại bom xuyên phá mạnh nhất của Mỹ. Các nỗ lực ngoại giao của Thổ Nhĩ Kỳ và Oman nhằm hạ nhiệt căng thẳng cho đến nay vẫn chưa mang lại kết quả cụ thể, khi Tehran khẳng định họ chỉ chấp nhận đàm phán trong các điều kiện công bằng và không bị cưỡng ép.

Tại Yemen, nhóm Houthi cũng đe dọa nối lại các cuộc tấn công tại Biển Đỏ để hỗ trợ Iran, nhắm vào các tàu vận tải của Hoa Kỳ và đồng minh. Sự phối hợp giữa các lực lượng do Iran hậu thuẫn trong khu vực tạo ra một mạng lưới rủi ro bủa vây các tuyến đường vận chuyển năng lượng từ vịnh Ba Tư sang Châu Âu và Châu Á. Đối với các doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là PVN, việc theo dõi sát sao tình hình tại eo biển Hormuz là bắt buộc để dự báo các biến động giá đầu vào cho sản xuất xăng dầu trong nước. khuyến nghị các doanh nghiệp cần xây dựng các kịch bản ứng phó với tình trạng giá dầu thô Brent tăng vọt trên 100 USD mỗi thùng nếu eo biển Hormuz bị đóng cửa dù chỉ trong vài ngày.

Cuộc đối đầu giữa Liên bang Nga và các nước Phương Tây đã bước vào một giai đoạn mới, nơi năng lượng không còn là công cụ gây ảnh hưởng mà trở thành mục tiêu triệt hạ kinh tế lẫn nhau. Trong quý cuối cùng của năm 2025 và đầu năm 2026, Bộ Tài chính Hoa Kỳ đã áp đặt các lệnh trừng phạt toàn diện lên hai tập đoàn dầu khí lớn nhất của Nga là Rosneft và Lukoil. Các lệnh trừng phạt này nhắm vào việc phong tỏa mọi tài sản và lợi ích của các công ty này tại Hoa Kỳ, đồng thời đe dọa áp đặt lệnh trừng phạt thứ cấp lên các tổ chức tài chính nước ngoài thực hiện giao dịch cho họ.

Liên minh Châu Âu cũng đã thông qua gói trừng phạt mới, trong đó cấm nhập khẩu khí hóa lỏng (LNG) của Nga từ ngày 25/04/2026. Đối với các hợp đồng dài hạn được ký kết trước tháng 06/2025, lệnh cấm sẽ có hiệu lực từ tháng 01/2027. Điều này buộc Nga phải đẩy nhanh quá trình xoay trục sang Châu Á và tìm kiếm các phương thức vận tải thay thế. Hạm đội M của Nga, bao gồm các tàu chở dầu hoạt động dưới các cấu trúc sở hữu phức tạp và cắm cờ các quốc gia trung gian, đang đóng vai trò huyết mạch giúp duy trì dòng chảy dầu xuất khẩu sang các thị trường như Ấn Độ và Trung Quốc. Tuy nhiên, Hoa Kỳ đã bắt đầu thực hiện các vụ bắt giữ tàu thuộc Hạm đội M, như trường hợp tàu Marinera tại Bắc Đại Tây Dương vào đầu tháng 01/2026

Trong bối cảnh bị bao vây, Nga đã đạt được một số thỏa thuận quan trọng để giảm bớt tác động của trừng phạt. Tập đoàn Carlyle đã đồng ý mua hầu hết các tài sản nước ngoài của Lukoil, giúp công ty này tuân thủ các quy định quốc tế và bảo vệ một phần giá trị tài sản. Tại Syria, tổng thống lâm thời Ahmed al-Sharaa đang tiến hành đàm phán lại về tương lai của các căn cứ quân sự Nga tại Tartus và Hmeimim, cũng như các giấy phép thăm dò dầu khí ngoài khơi đã được cấp cho các công ty Nga từ năm 2013. Điều này cho thấy Moscow đang phải nỗ lực duy trì các điểm tựa chiến lược tại Địa Trung Hải trong bối cảnh tình hình chính trị tại Syria thay đổi nhanh chóng.

Đối với quan hệ Việt Nam – Liên bang Nga, lĩnh vực dầu khí vẫn được khẳng định là “hòn đá tảng” trong quan hệ đối tác chiến lược toàn diện. Thủ tướng Phạm Minh Chính đã nhấn mạnh rằng Việt Nam luôn ủng hộ và tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp năng lượng Nga, tiêu biểu là Zarubezhneft, hoạt động tại Việt Nam thông qua các liên doanh như Vietsovpetro và Rusvietpetro. Sự hợp tác này đã kéo dài hơn 40 năm và đóng góp quan trọng vào an ninh năng lượng cũng như ngân sách nhà nước của cả hai quốc gia, cho rằng việc duy trì và mở rộng các dự án này là cần thiết, đồng thời cần tìm kiếm các giải pháp kỹ thuật và tài chính để vượt qua các rào cản từ lệnh trừng phạt Phương Tây, đặc biệt là trong việc thanh toán bằng đồng RUB và VND thông qua ngân hàng liên doanh VRB.

Châu Á tiếp tục là khu vực tiêu thụ năng lượng năng động nhất thế giới nhưng cũng là nơi chịu ảnh hưởng nặng nề nhất từ các xung đột thương mại. Trung Quốc, mặc dù ghi nhận sự sụt giảm đầu tiên trong đầu tư vào năng lượng tái tạo kể từ năm 2013, vẫn là nhà đầu tư lớn nhất toàn cầu với khoảng 800 tỷ USD trong năm 2025. Sự chững lại này một phần do các quy định mới về thị trường điện và sự thay đổi trong chiến lược hỗ trợ của chính phủ đối với các lĩnh vực đã đạt độ chín như năng lượng mặt trời.

Một diễn biến đáng lo ngại là sự gia tăng căng thẳng thương mại giữa Hoa Kỳ và các đối tác của Trung Quốc tại Châu Á. Tổng thống Trump đã đe dọa áp mức thuế 100% lên hàng hóa từ Canada nếu quốc gia này tiến tới thỏa thuận thương mại với Trung Quốc. Thủ tướng Canada Mark Carney đã phải rất nỗ lực để xoa dịu Washington khi khẳng định Canada không có ý định theo đuổi hiệp định thương mại tự do với Bắc Kinh, mà chỉ giải quyết các vấn đề tồn đọng về xe điện và nông sản. Sự việc này cho thấy bất kỳ quốc gia nào có ý định thắt chặt quan hệ kinh tế với Trung Quốc đều có thể đối mặt với sự trả đũa từ Mỹ, điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chuỗi cung ứng năng lượng và nguyên liệu sạch tại Châu Á.

Tại Ấn Độ, các nhà lọc dầu đang chuyển hướng nguồn cung để giảm bớt sự phụ thuộc vào dầu mỏ Nga khi rủi ro trừng phạt gia tăng. Bharat Petroleum Corp đã ký hợp đồng mua 12 triệu thùng dầu thô từ Petrobras của Brazil cho năm tài chính 2027, gấp đôi quy mô hợp đồng trước đó. Ấn Độ cũng đang đẩy mạnh các vòng đấu thầu thăm dò dầu khí nội địa, cung cấp 50 lô dầu khí vào đầu năm 2026 để tăng cường khả năng tự chủ năng lượng.

Dữ liệu về đầu tư chuyển dịch năng lượng tại Châu Á (2025) cho thấy các xu hướng chính:

  • Tổng đầu tư tại Trung Quốc: 800 tỷ USD, nhưng có xu hướng Giảm (lần đầu tiên kể từ năm 2013).
  • Đầu tư năng lượng tái tạo toàn cầu: 690 tỷ USD, có xu hướng Giảm 10%.
  • Đầu tư giao thông điện hóa: 893 tỷ USD, có xu hướng Tăng mạnh.
  • Nhu cầu đầu tư Net-Zero Việt Nam đến 2050: 2.400 tỷ USD, Cần tăng tốc để đạt mục tiêu.

Đối với Việt Nam, thị trường năng lượng đang đứng trước những cơ hội lớn từ các phát hiện dầu khí mới. Dự án Hải Sư Vàng (Golden Sea Lion) tại bể Cửu Long, do Murphy Oil vận hành, đã được xác nhận là phát hiện dầu mỏ lớn nhất tại Đông Nam Á trong vòng 20 năm qua. Giếng thẩm lượng HSV-2X đã gặp tầng dầu ròng dày 130 m, cho lưu lượng dòng chảy thử nghiệm lên tới 12,000 thùng mỗi ngày. Trữ lượng của mỏ này được ước tính ở mức biên trên của khoảng 170-430 triệu thùng dầu quy đổi (mmboe), thậm chí có thể vượt ngưỡng này nếu các tầng nông được xác nhận có tiềm năng. Đây là một “phao cứu sinh” quan trọng cho ngành dầu khí Việt Nam khi sản lượng khai thác trong nước đã giảm liên tục từ mức đỉnh 365,000 thùng/ngày năm 2005 xuống dưới 120,000 thùng/ngày năm 2025.

Phát hiện này cũng thu hút sự quan tâm của các đối tác Nga. Zarubezhneft đã đề xuất xây dựng một “trung tâm năng lượng” tại Việt Nam, mở rộng từ khai thác dầu khí sang điện khí LNG và năng lượng tái tạo. Điều này cho thấy Việt Nam đang trở thành một địa bàn chiến lược quan trọng nơi các công nghệ năng lượng truyền thống và hiện đại giao thoa, nhận thấy tiềm năng to lớn trong việc kết nối các năng lực kỹ thuật của Nga với các cơ hội thăm dò mới tại Việt Nam, đặc biệt là trong bối cảnh Việt Nam cần duy trì tăng trưởng kinh tế ở mức 8% như đã đạt được trong năm 2025.

Việt Nam đang thực hiện một chiến lược năng lượng đa tầng, vừa nỗ lực khai thác các nguồn tài nguyên hóa thạch còn lại, vừa cam kết mạnh mẽ với lộ trình Net-Zero vào năm 2050. Theo báo cáo của BloombergNEF, để đạt được mục tiêu này, Việt Nam cần huy động hơn 2.4 nghìn tỷ USD đầu tư từ nay đến năm 2050. Các lĩnh vực trọng tâm bao gồm điện sạch (gió và mặt trời chiếm 57% lượng cắt giảm phát thải), giao thông điện hóa và các công nghệ mới như thu hồi carbon (CCS) và Hydro xanh.

Quan hệ đối tác chuyển đổi năng lượng công bằng (JETP) được ký kết với nhóm G7, EU, Na Uy và Đan Mạch vào cuối năm 2022 dự kiến sẽ huy động 15.5 tỷ USD để giúp Việt Nam loại bỏ dần điện than. Tuy nhiên, việc thực thi JETP đang gặp nhiều thách thức. Tính đến đầu năm 2026, chỉ có khoảng 2% trong số tiền cam kết là các khoản viện trợ không hoàn lại, trong khi 12 tỷ USD là các khoản vay theo lãi suất thị trường mà Việt Nam vẫn còn đắn đo tiếp nhận. Các tổ chức quốc tế cũng bày tỏ lo ngại khi Việt Nam có kế hoạch tăng sản lượng khai thác than và khí trong ngắn hạn để đảm bảo cung ứng điện cho sản xuất.

Các mục tiêu năng lượng của Việt Nam theo Quy hoạch Điện VIII (PDP8) với các cột mốc quan trọng đến năm 2030 và 2050:

  • Đến năm 2030, tỷ trọng năng lượng tái tạo đạt tối thiểu 30%, công suất điện gió ngoài khơi đạt 6 GW, sản lượng điện than giảm dần và không xây mới sau năm 2030. Đỉnh phát thải khí nhà kính dự kiến vào năm 2030 (theo JETP).
  • Đến năm 2050, tỷ trọng năng lượng tái tạo đạt 67.5% – 71.5%, công suất điện gió ngoài khơi đạt 70 – 91.5 GW, loại bỏ hoàn toàn điện than, và đạt phát thải ròng bằng không.

Sự mâu thuẫn giữa nhu cầu an ninh năng lượng tức thời và mục tiêu môi trường dài hạn là bài toán khó cho các nhà quản lý công tại Việt Nam. Trong khi các nước Phương Tây ép buộc Việt Nam đẩy nhanh lộ trình bỏ than, thì sự hợp tác với Nga lại mang đến một hướng đi cân bằng hơn. Nga sẵn sàng hỗ trợ Việt Nam trong việc tối ưu hóa các mỏ dầu khí cũ, phát triển điện hạt nhân (đang được xem xét khởi động lại) và cung cấp LNG ổn định.

VBC khuyến nghị Chính phủ Việt Nam nên tận dụng tối đa sự đa dạng trong các nguồn vốn và công nghệ để xây dựng một hệ thống năng lượng tự chủ, tránh phụ thuộc quá mức vào bất kỳ một khối liên minh nào.

Từ góc độ quản lý nhà nước, có sự khác biệt rõ rệt trong cách tiếp cận quản trị năng lượng giữa Việt Nam và Liên bang Nga, cũng như giữa Việt Nam và các đối tác Phương Tây. Liên bang Nga quản lý năng lượng thông qua các tập đoàn nhà nước khổng lồ với sự can thiệp trực tiếp của Chính phủ để phục vụ các mục tiêu địa chính trị. Trong khi đó, Việt Nam đang dần chuyển đổi sang mô hình thị trường điện cạnh tranh nhưng vẫn giữ vai trò điều tiết then chốt của nhà nước thông qua PVN và EVN.

Đối với quan hệ Việt – Nga, các rào cản hành chính và tài chính hiện nay đang kìm hãm tiềm năng hợp tác. Chúng tôi đề xuất các biện pháp quản lý công mà chính phủ hai nước cần thực hiện song song để thúc đẩy thương mại:

  • Thiết lập cơ chế thanh toán liên ngân hàng độc lập: Hai chính phủ cần đẩy mạnh việc sử dụng đồng RUB và VND trong giao dịch song phương. Việc Ngân hàng Liên doanh Việt – Nga (VRB) triển khai dịch vụ thẻ Mir tại Việt Nam là một bước đi đúng đắn nhưng cần được mở rộng quy mô và tích hợp sâu hơn vào hệ thống thanh toán quốc gia.
  • Hài hòa hóa các tiêu chuẩn kỹ thuật và thuế: Việt Nam và Nga cần ký kết các thỏa thuận công nhận lẫn nhau về tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm công nghiệp và năng lượng. Đồng thời, cần xem xét các ưu đãi thuế đặc thù cho các dự án liên doanh như Vietsovpetro để đối phó với chi phí vận tải và bảo hiểm gia tăng do trừng phạt.
  • Quản lý nguồn nhân lực và XKLĐ: Với nhu cầu lao động kỹ thuật cao tại các dự án công nghiệp nặng ở Nga, chính phủ hai nước cần xây dựng khung pháp lý về xuất khẩu lao động chuyên gia thay vì chỉ lao động phổ thông. Các thỏa thuận về quyền lợi bảo hiểm, nơi ở và mức lương cần được chuẩn hóa để thu hút nhân tài Việt Nam sang Nga làm việc đến năm 2050.
  • Hợp tác nghiên cứu biển và thềm lục địa: Việc tiếp tục các chương trình nghiên cứu chung về địa chất và tài nguyên biển không chỉ phục vụ mục tiêu kinh tế mà còn củng cố vị thế chiến lược của hai nước tại khu vực Biển Đông.

Trong bối cảnh địa chính trị phức tạp, Việt Nam cần khéo léo vận dụng chính sách “Ngoại giao cây tre” trong năng lượng. Đối với G7 và EU, Việt Nam cần tận dụng tối đa các khoản viện trợ không hoàn lại và chuyển giao công nghệ năng lượng tái tạo. Đối với Liên bang Nga, Việt Nam cần bảo vệ các lợi ích cốt lõi trong khai thác dầu khí truyền thống và điện hạt nhân. Đối với Trung Quốc, Việt Nam cần duy trì quan hệ thương mại thiết bị năng lượng nhưng phải đảm bảo an ninh hệ thống và tránh phụ thuộc vào một nguồn cung duy nhất.

VBC tự hào là đơn vị tiên phong trong việc kết nối và hỗ trợ các doanh nghiệp Việt Nam và Liên bang Nga vượt qua những thách thức của kỷ nguyên mới. Chúng tôi hiểu rằng để một hợp đồng năng lượng hay thương mại đi đến thực hiện thành công, chỉ có chiến lược trên giấy là chưa đủ, mà cần có sự hỗ trợ thực thi chi tiết và am hiểu địa phương sâu sắc.

VBC có thể thực hiện các vai trò sau để hiện thực hóa các khuyến nghị:

  • Tư vấn chiến lược thâm nhập thị trường và nghiên cứu thị trường: cung cấp các báo cáo phân tích rủi ro địa chính trị và cơ hội thị trường cho các doanh nghiệp Việt Nam muốn tiến vào Nga và ngược lại. Chúng tôi đặc biệt tập trung vào các lĩnh vực mới như điện khí LNG và khoáng sản chiến lược.
  • Hỗ trợ pháp lý và tuân thủ: Chúng tôi tư vấn cho các doanh nghiệp về cách thức tuân thủ các quy định của pháp luật, các vấn đề về đăng ký kinh doanh và các rào cản pháp lý khi hoạt động trong môi trường bị trừng phạt, hỗ trợ giải quyết các tranh chấp thương mại và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của nhà đầu tư.
  • Tìm kiếm đối tác và kết nối kinh doanh: sở hữu mạng lưới quan hệ rộng khắp với các tập đoàn lớn cũng như các bộ ngành liên quan tại hai quốc gia, chúng tôi hỗ trợ doanh nghiệp tìm kiếm những đối tác uy tín, có năng lực thực chất và phù hợp về văn hóa kinh doanh.
  • Quản trị rủi ro và dịch vụ đặc biệt: Trong bối cảnh các lệnh trừng phạt diễn biến khó lường, cung cấp các dịch vụ đánh giá tác động của trừng phạt thứ cấp và đề xuất các giải pháp cấu trúc giao dịch an toàn, bao gồm cả việc tư vấn sử dụng các phương thức vận tải qua Hạm đội M một cách hợp lệ.
  • Tư vấn nhân sự và đào tạo văn hóa: Hỗ trợ các doanh nghiệp trong việc tuyển dụng chuyên gia kỹ thuật cao cho các dự án dầu khí và công nghiệp nặng, đồng thời tổ chức các khóa đào tạo về văn hóa làm việc tại Nga cho lao động Việt Nam.

Chúng tôi tin rằng, với sự hỗ trợ chuyên nghiệp và tâm huyết, các doanh nghiệp của hai quốc gia sẽ không chỉ sống sót mà còn thịnh vượng trong bối cảnh thế giới đầy biến động này.

Tổng kết lại, tình hình giá năng lượng thế giới năm 2026 là một bức tranh phức tạp của sự xung đột và tái cấu trúc. Việc Hoa Kỳ kiểm soát tài nguyên dầu mỏ của Venezuela đã làm thay đổi cán cân cung cầu tại Tây bán cầu, trong khi căng thẳng tại eo biển Hormuz và các lệnh trừng phạt đối với Nga tiếp tục đe dọa sự ổn định của thị trường toàn cầu. Đối với Việt Nam, sự xuất hiện của các phát hiện dầu khí lớn như mỏ Hải Sư Vàng mang lại cơ hội ngàn vàng để củng cố an ninh năng lượng nội địa và duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế.

Quan hệ đối tác chiến lược toàn diện Việt Nam – Liên bang Nga trong lĩnh vực năng lượng cần được nâng cấp để thích ứng với bối cảnh mới. Không chỉ dừng lại ở các liên doanh khai thác truyền thống, hai nước cần hướng tới việc xây dựng các trung tâm năng lượng tích hợp, phát triển các nguồn năng lượng sạch và hạt nhân, đồng thời giải quyết triệt để các rào cản về thanh toán và logistics. Tầm nhìn đến năm 2050 yêu cầu một sự chuyển dịch bền vững, nơi Việt Nam trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị năng lượng khu vực, sở hữu công nghệ hiện đại và có khả năng tự chủ cao.

VBC cam kết sẽ tiếp tục là người đồng hành tin cậy, cung cấp các phân tích sâu sắc và giải pháp thực tế để giúp các tổ chức và doanh nghiệp biến những thách thức địa chính trị thành cơ hội thương mại cụ thể và mang lại giá trị gia tăng thực sự cho khách hàng.


Khám phá thêm từ VOSTOK BUSINESS CONSULTING

Đăng ký để nhận các bài đăng mới nhất được gửi đến email của bạn.


Khám phá thêm từ VOSTOK BUSINESS CONSULTING

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc