Thị trường vận tải đường sắt Nga đang ghi nhận làn sóng tăng giá mạnh mẽ đối với dịch vụ thuê và khai thác toa xe hàng rời (toa bán mở) phục vụ ngành than. Theo báo cáo thị trường mới nhất từ hãng thông tấn chuyên phân tích năng lượng và hàng hóa toàn cầu Argus Media, chi phí logistics đối với mặt hàng nhiên liệu này liên tục leo thang trên cả tuyến nội địa lẫn xuất khẩu trong tháng 5/2026. Xu hướng này chịu ảnh hưởng trực tiếp từ sự phục hồi của nhu cầu tiêu thụ quốc tế và các rào cản hạ tầng nội tại của mạng lưới đường sắt quốc gia.
Mặt bằng giá thuê ngày và phí vận hành toa xe chở than trong tháng 5/2026 đã thiết lập các mức định giá mới:
- Mức giá trung bình tổng thể: Dao động từ 810 – 880 Rúp/ngày (chưa bao gồm VAT), đánh dấu mức tăng ròng +115 Rúp/ngày so với tháng trước.
- Tuyến nội địa: Duy trì biên độ giá rất cao, phổ biến trong khoảng 1.100 – 1.500 Rúp/ngày (chưa bao gồm VAT).
- Tuyến xuất khẩu: Tiếp tục nằm ở vùng đáy chu kỳ, chỉ đạt mức quanh 500 Rúp/ngày (chưa bao gồm VAT) hoặc thấp hơn.
Áp lực tăng giá phân bổ mạnh nhất vào các hành lang vận tải đường dài kết nối khu vực khai thác trọng điểm Kuzbass đến các cảng biển chiến lược ở cả ba hướng Đông, Tây và Nam:
| Hành lang vận tải hàng hải | Giá cước kỹ thuật (Rúp/Toa xe – Chưa VAT) | Mức tăng ròng trong tháng |
|---|---|---|
| Kuzbass — Cảng Vostochny (Vùng Viễn Đông) | 90.000 — 94.000 | +4.500 Rúp/toa |
| Kuzbass — Cảng Tamani (Vùng Biển Đen) | 77.500 — 79.500 | +2.250 Rúp/toa |
| Kuzbass — Cảng Ust-Luga (Vùng Biển Baltic) | 73.000 — 76.000 | +2.250 Rúp/toa |
Sự dịch chuyển của biểu giá thuê toa xe xuất phát từ chuỗi nguyên nhân phức hợp vĩ mô và kỹ thuật. Nhu cầu tiêu thụ than nhiệt tăng mạnh tại các thị trường quốc tế lớn đã thúc đẩy các doanh nghiệp khai thác Nga đẩy mạnh sản lượng xuất khẩu. Để tránh rủi ro tồn kho đỉnh điểm và tắc nghẽn khai thác, các công ty than sẵn sàng chi trả mức premium cao hơn cho các công ty vận hành đường sắt nhằm giữ quyền ưu tiên phân bổ toa xe. Các chuyên gia phân tích tại Nga nhận định, việc Công ty Đường sắt Quốc gia Nga (RZD) triển khai hoạt động bảo trì, sửa chữa lưới hạ tầng diện rộng vào mùa hè sẽ làm kéo dài thời gian quay vòng của các đoàn tàu. Điều này vô hình trung tạo ra tình trạng khan hiếm toa xe cục bộ, tiếp tục duy trì áp lực tăng giá thuê trong những tháng tới.
Cơ cấu giá thành xuất khẩu than (FOB tại cảng) là một chuỗi chi phí phức tạp, trong đó chi phí logistics nội địa thường chiếm tỷ trọng áp đảo đối với các quốc gia có mỏ than nằm sâu trong lục địa như Nga. Biểu đồ dưới đây minh họa mô hình phân bổ chi phí tiêu biểu trong chuỗi cung ứng xuất khẩu than từ mỏ (ví dụ vùng Kuzbass) đến boong tàu xuất khẩu:

Chi phí để một tấn than sẵn sàng xuất khẩu được chia thành 5 nhóm cấu phần chính:
1. Chi phí khai thác tại mỏ: 30% – 40%
- Bóc đất đá: Chi phí vận hành máy xúc, xe tải siêu trường siêu trọng đối với mỏ lộ thiên.
- Lao động & Năng lượng: Tiền lương công nhân, chi phí điện năng và dầu diesel chạy máy.
- Sàng tuyển: Chi phí phân loại, làm sạch và làm giàu quặng để đạt chuẩn xuất khẩu (kcal/kg).
2. Cước hạ tầng đường sắt: 25% – 35%
- Phí sử dụng đường ray: Khoản phí cố định trả cho cơ quan quản lý hạ tầng quốc gia (như Đường sắt Nga RZD).
- Khoảng cách vận chuyển: Càng xa cảng biển (ví dụ từ Siberia ra Viễn Đông dài hơn 5.000 km), cước này càng tăng mạnh theo cơ chế lũy tiến.
3. Phí dịch vụ và thuê toa xe: 10% – 18%
- Giá thuê spot/kỳ hạn: Chi phí trả cho các công ty sở hữu toa xe hàng rời (gondola).
- Biến động cung cầu: Đây là cấu phần vận động mạnh nhất, trực tiếp chịu áp lực tăng giá từ tình trạng chậm quay vòng toa xe do sửa chữa đường ray hoặc tắc nghẽn cục bộ.
4. Chi phí bốc dỡ tại cảng: 10% – 15%
- Lưu kho bãi: Phí lưu giữ than tại cảng trong thời gian chờ tàu đến.
- Bốc xếp lên tàu: Chi phí vận hành hệ thống băng tải, gầu ngoạm để chuyển than từ kho bãi xuống hầm tàu (FOB).
5. Thuế, phí và bảo hiểm (Taxes, Royalties & Insurance): 5% – 10%
- Thuế tài nguyên: Phí cấp quyền khai thác khoáng sản trả cho chính phủ.
- Thuế xuất khẩu: Các loại thuế điều tiết dựa trên giá thị trường quốc tế (như chỉ số Argus hay McCloskey).
Khi chi phí logistics (Đường sắt + Toa xe + Cảng) vượt quá 50% tổng giá thành FOB, các doanh nghiệp khai thác sẽ rơi vào tình thế cực kỳ tổn thương trước các biến động giá thế giới. Nếu giá than thế giới sụt giảm, phần chi phí logistics cố định cao này sẽ nhanh chóng ăn mòn toàn bộ biên lợi nhuận, buộc các mỏ phải bù lỗ để duy trì dòng tiền hoặc chấp nhận dừng khai thác.


Bạn phải đăng nhập để bình luận.