Trong khi sự chú ý của thế giới thường đổ dồn vào giá dầu thô, một cuộc khủng hoảng năng lượng thầm lặng nhưng khốc liệt hơn đang bùng phát tại Châu Á: Naphtha và Khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG). Sự thiếu hụt trầm trọng các nguồn cung này từ Vùng Vịnh đang tạo ra những chấn động lớn, đe dọa làm tê liệt nền công nghiệp của Nhật Bản, Hàn Quốc, gây bất ổn xã hội tại Ấn Độ, đồng thời tạo đòn bẩy chiến lược bất ngờ cho Trung Quốc.
Sự khác biệt cốt lõi giữa cuộc khủng hoảng hiện tại và các cú sốc dầu mỏ trong quá khứ nằm ở khả năng phòng vệ của các quốc gia. Đối với dầu thô, hầu hết các nền kinh tế lớn đều duy trì Kho dự trữ chiến lược (SPR) đủ dùng trong nhiều tháng. Tuy nhiên, đối với Naphtha (nguyên liệu đầu vào tối quan trọng cho ngành hóa dầu để sản xuất nhựa, sợi tổng hợp) và LPG (nhiên liệu dân dụng và công nghiệp), các quốc gia hầu như không có dự trữ quy mô lớn.
Theo dữ liệu từ Kpler năm 2025, dòng chảy Naphtha và LPG từ Vùng Vịnh là huyết mạch của ngành công nghiệp hóa chất Châu Á. Khi nguồn cung từ các nhà sản xuất lớn Trung Đông (đặc biệt là Saudi Arabia và UAE, những quốc gia thống trị xuất khẩu polymer và nguyên liệu trung gian) bị gián đoạn, một chuỗi phản ứng dây chuyền lập tức được kích hoạt do không có bộ đệm dự trữ. Nhật Bản và Hàn Quốc – hai cường quốc công nghiệp của Đông Á – đang là những nạn nhân chịu ảnh hưởng nặng nề nhất trong mảng sản xuất. Hai quốc gia này phụ thuộc cực kỳ lớn vào nguồn Naphtha nhập khẩu từ Vịnh Ba Tư, với tỷ lệ lần lượt là khoảng 70% đối với Nhật Bản và 60% đối với Hàn Quốc.
Tình hình hiện tại đang ở mức báo động đỏ. Theo các báo cáo, lượng Naphtha tồn kho của Nhật Bản chỉ còn đủ duy trì trong ba tuần, trong khi con số này tại Hàn Quốc chỉ vỏn vẹn hai tuần. Không có nguyên liệu, các tổ hợp hóa dầu khổng lồ tại hai quốc gia này buộc phải cắt giảm sản lượng khẩn cấp. Công suất hoạt động của các nhà máy đã sụt giảm mạnh từ mức tối ưu 80-90% xuống chỉ còn tối đa 60%. Điều này không chỉ gây thiệt hại hàng tỷ USD cho ngành hóa dầu nội địa mà còn đe dọa trực tiếp đến chuỗi cung ứng toàn cầu về linh kiện điện tử, linh kiện ô tô và vật liệu y tế – những ngành mà Nhật Bản và Hàn Quốc đang nắm giữ vị thế chủ đạo.
Nếu như ở Đông Á, Naphtha là vấn đề của các tập đoàn công nghiệp, thì tại Nam Á, sự thiếu hụt LPG lại đánh thẳng vào đời sống thường nhật của hàng tỷ người. Biểu đồ nhập khẩu cho thấy Ấn Độ là một trong những nhà tiêu thụ khổng lồ các sản phẩm khí từ Vùng Vịnh.
Khác với các nước phương Tây, khí hóa lỏng (hỗn hợp propan và butan) là nguồn năng lượng dân dụng thiết yếu tại Ấn Độ. Sự khan hiếm nguồn cung đã lập tức tạo ra tình trạng hỗn loạn: từ các nhà hàng không thể hoạt động, xe cộ đình trệ, cho đến những khó khăn trong việc vận hành các lò hỏa táng. Cuộc khủng hoảng năng lượng tại Ấn Độ đã vượt ra khỏi các chỉ số kinh tế vĩ mô để trở thành một vấn đề an sinh xã hội cấp bách.
Trái ngược với bức tranh ảm đạm của các nước láng giềng, nền kinh tế Trung Quốc dường như đang tận dụng thành công cuộc khủng hoảng này để củng cố vị thế. Trung Quốc đã chuyển dịch mô hình từ việc xây dựng các nhà máy lọc dầu đơn lẻ sang các Tổ hợp Hóa dầu Tích hợp. Tại đây, dầu thô đầu vào được xử lý và liên kết trực tiếp với các dây chuyền sản xuất hạ nguồn. Nhờ đó, ngay cả khi giá Naphtha và LPG thành phẩm trên thị trường quốc tế tăng vọt, các nhà máy Trung Quốc vẫn có nguồn cung bán thành phẩm nội bộ liên tục, duy trì được giá thành cạnh tranh.
Ngoài ra, Trung Quốc sở hữu nguồn cung cấp dầu thô đa dạng và an toàn hơn. Bên cạnh năng lực khai thác nội địa, Bắc Kinh duy trì các tuyến đường ống dẫn dầu trên đất liền từ Nga – những tuyến đường không bị ảnh hưởng bởi các rủi ro hàng hải hay lệnh trừng phạt phương Tây. Kết hợp với kho dự trữ chiến lược khổng lồ (đủ dùng trong tối thiểu nửa năm), nền kinh tế lớn thứ hai thế giới có đủ thời gian và dư địa để vượt qua những cú sốc ngắn hạn trên thị trường.
Sự phân hóa rõ rệt về mức độ chịu ảnh hưởng trong cuộc khủng hoảng Naphtha và LPG khu vực Châu Á đang làm dấy lên những cuộc tranh luận gay gắt địa chính trị. Một số nhà phân tích chỉ ra rằng, những quốc gia đang hứng chịu thiệt hại nặng nề nhất – Nhật Bản, Hàn Quốc và Ấn Độ – đều là những đồng minh hoặc đối tác chiến lược quan trọng của Mỹ tại khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương. Từ góc độ này, nhiều ý kiến so sánh tình thế hiện tại của các đồng minh Mỹ tại Châu Á với những gì đã xảy ra tại Châu Âu vài năm trước. Khi Liên minh Châu Âu (EU) dưới áp lực địa chính trị đã quyết định cắt đứt sự phụ thuộc vào nguồn năng lượng giá rẻ từ Nga, kết quả là nền kinh tế cựu lục địa đã phải đối mặt với lạm phát kỷ lục, sự phi công nghiệp hóa ở một số ngành trọng điểm, và rơi vào trạng thái phụ thuộc mới vào nguồn cung LNG và dầu mỏ đắt đỏ hơn từ Mỹ. Trong kịch bản đó, tổn thất kinh tế của Châu Âu được đánh giá là rất nặng nề và mang tính cấu trúc lâu dài.
Giờ đây, khi chuỗi cung ứng Vùng Vịnh gặp trục trặc, chính sách đối ngoại và các bước đi địa chính trị của Washington tại Trung Đông đang bị đặt dấu hỏi. Việc thiếu hụt Naphtha và LPG cho thấy sự mỏng manh trong an ninh năng lượng của các nước Châu Á không có nguồn tài nguyên tự chủ.
Cuộc khủng hoảng Naphtha và LPG hiện tại không chỉ là một bài toán về cung – cầu năng lượng, mà là một phép thử khắc nghiệt đối với sức chống chịu của các mô hình kinh tế tại Châu Á. Trong khi Nhật Bản, Hàn Quốc và Ấn Độ đang phải chật vật tìm kiếm giải pháp ngắn hạn để giữ cho nhà máy hoạt động và xã hội ổn định, Trung Quốc lại đang lặng lẽ gia tăng thị phần và tầm ảnh hưởng trong chuỗi cung ứng hóa dầu toàn cầu. Bức tranh này một lần nữa khẳng định: trong kỷ nguyên đầy biến động, an ninh năng lượng toàn diện chính là nền tảng cốt lõi của an ninh quốc gia.

