Local Currency Settlement (LCS) là cơ chế hợp tác song phương cho phép các quốc gia đối tác sử dụng đồng tiền nội tệ của mình để thanh toán cho các giao dịch thương mại và đầu tư thay vì dùng một ngoại tệ trung gian phổ biến như USD.
Cơ chế này được thiết lập nhằm giảm bớt sự phụ thuộc vào đồng Đô la Mỹ trong thanh toán quốc tế, từ đó hạn chế những tác động tiêu cực từ rủi ro biến động tỷ giá hối đoái. Khi áp dụng LCS, các doanh nghiệp có thể thực hiện báo giá, xuất hóa đơn và chuyển tiền trực tiếp bằng đồng bản tệ, giúp quy trình thanh toán trở nên đơn giản và nhanh chóng hơn. Việc này cũng giúp giảm thiểu chi phí chuyển đổi ngoại tệ hai lần (từ nội tệ sang USD và ngược lại), qua đó tối ưu hóa hiệu quả tài chính cho cả bên xuất khẩu và nhập khẩu. Hơn nữa, LCS còn góp phần thúc đẩy hội nhập tài chính khu vực và tăng cường tính thanh khoản cũng như vị thế của các đồng tiền nội tệ trên thị trường quốc tế. Đây là bước đi chiến lược quan trọng trong bối cảnh nhiều quốc gia đang tìm kiếm sự tự chủ cao hơn về tài chính tiền tệ.
Nội dung chính và ý nghĩa đối với doanh nghiệp
- Cho phép doanh nghiệp thực hiện báo giá và thanh toán trực tiếp bằng đồng nội tệ của nước mình hoặc nước đối tác mà không cần quy đổi sang ngoại tệ thứ ba (thường là USD).
- Giảm thiểu chi phí giao dịch do loại bỏ được chênh lệch tỷ giá mua-bán qua hai lần chuyển đổi ngoại tệ.
- Giúp doanh nghiệp phòng ngừa rủi ro tỷ giá hối đoái hiệu quả hơn, đặc biệt trong bối cảnh thị trường tài chính thế giới có nhiều biến động.
- Rút ngắn thời gian xử lý giao dịch thanh toán quốc tế nhờ quy trình thủ tục đơn giản hóa giữa các ngân hàng được chỉ định.
- Tăng cường sự ổn định và chủ động trong lập kế hoạch tài chính cho các hoạt động xuất nhập khẩu.
Cơ sở pháp lý tại các khu vực
- Tại Việt Nam: Cơ sở pháp lý dựa trên các quy định về quản lý ngoại hối, điển hình như Thông tư số 19/2018/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với hoạt động thương mại biên giới Việt Nam – Trung Quốc, cho phép sử dụng đồng Nhân dân tệ (CNY) và Việt Nam đồng (VND) trong thanh toán. Ngoài ra còn có các hiệp định song phương và biên bản ghi nhớ giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam với các đối tác trong khu vực ASEAN về cơ chế thanh toán nội tệ.
- Tại EU: Hoạt động dựa trên sự tự do hóa tài khoản vãng lai và các quy định của Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) về hệ thống thanh toán xuyên biên giới (như TARGET2), cho phép và khuyến khích sử dụng đồng Euro trong giao dịch thương mại với các đối tác toàn cầu để nâng cao vị thế đồng tiền chung.
- Tại Trung Quốc (TQ): Được điều chỉnh bởi các quy định của Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC) về quốc tế hóa đồng Nhân dân tệ, bao gồm các thỏa thuận hoán đổi tiền tệ song phương và thiết lập các ngân hàng thanh toán bù trừ đồng Nhân dân tệ (RMB Clearing Banks) tại nước ngoài.
- Tại Nga (Nga): Dựa trên chính sách “phi đô la hóa” của chính phủ và Ngân hàng Trung ương Nga, thông qua việc ký kết các hiệp định liên chính phủ về chuyển đổi sang thanh toán bằng đồng nội tệ (Ruble) và phát triển Hệ thống truyền tin tài chính (SPFS) để thay thế SWIFT trong các giao dịch với đối tác thân thiện.
Ứng dụng cho doanh nghiệp Việt Nam và Nga
- Doanh nghiệp hai nước có thể áp dụng cơ chế thanh toán trực tiếp bằng VND hoặc RUB thông qua hệ thống ngân hàng liên doanh hoặc các kênh thanh toán song phương đã được thiết lập, giảm sự phụ thuộc vào các ngân hàng đại lý phương Tây.
- Lĩnh vực năng lượng: Áp dụng trong thanh toán các hợp đồng nhập khẩu dầu khí, than đá và nguyên liệu thô từ Nga.
- Lĩnh vực nông nghiệp: Sử dụng trong giao dịch xuất nhập khẩu phân bón, ngũ cốc (từ Nga) và thủy sản, nông sản nhiệt đới (từ Việt Nam).
- Lĩnh vực du lịch và dịch vụ: Tạo điều kiện thuận lợi cho việc thanh toán, chi tiêu của khách du lịch và các dịch vụ vận tải, logistics giữa hai quốc gia.
