Chiến lược phát triển hạ tầng truyền tải điện quốc gia Việt Nam

Sự vận động của nền kinh tế Việt Nam trong kỷ nguyên chuyển đổi số và chuyển dịch xanh đang đặt hệ thống truyền tải điện quốc gia trước những thách thức chưa từng có trong tiền lệ. Để duy trì đà tăng trưởng GDP bình quân 10,0%/năm trong giai đoạn 2026 – 2030 và hướng tới mục tiêu trở thành quốc gia phát triển vào năm 2050, hạ tầng năng lượng phải đóng vai trò là “xương sống” vững chắc, đi trước một bước để mở đường cho các hoạt động sản xuất và dịch vụ. Nhu cầu về điện thương phẩm dự kiến đạt khoảng 500,4 – 557,8 tỷ kWh vào năm 2030 và tăng vọt lên mức 1.237,7 – 1.375,1 tỷ kWh vào năm 2050, đòi hỏi một cuộc cách mạng toàn diện không chỉ ở khâu phát điện mà còn ở khâu truyền tải điện năng.

Hệ thống truyền tải điện hiện hữu của Việt Nam, với trục xương sống là đường dây 500 kV Bắc – Nam, đang phải đối mặt với áp lực vận hành cực lớn do sự gia tăng nhanh chóng của các khu công nghiệp (KCN) và đô thị lớn. Tại các khu vực trọng điểm như Nghệ An, nhu cầu cấp điện cho các nhà đầu tư tại KCN VSIP và Hoàng Mai 1 dự báo sẽ tăng cao kỷ lục vào năm 2025, đòi hỏi hạ tầng lưới điện phải được nâng cấp đồng bộ để tránh tình trạng nghẽn mạch. Khả năng phụ tải điện quốc gia vào năm 2025 dự kiến tăng trưởng lên đến 12,2%, đặt hệ thống trong trạng thái huy động tối đa công suất, đặc biệt là vào các tháng cao điểm mùa khô.

Song song với áp lực từ phía cầu, sự thay đổi mạnh mẽ trong cơ cấu nguồn điện cũng tạo ra những biến động phức tạp cho lưới truyền tải. Theo định hướng trong Quy hoạch điện VIII điều chỉnh, các nguồn điện truyền thống như nhiệt điện than sẽ không phát triển thêm sau năm 2030, thay vào đó là sự bùng nổ của điện khí LNG và NLTT. Điều này dẫn đến nhu cầu giải tỏa công suất từ các trung tâm điện khí và NLTT tập trung tại khu vực miền Trung và miền Nam ra các trung tâm phụ tải lớn ở miền Bắc.

Cơ cấu công suất các nguồn điện quan trọng của Việt Nam đến năm 2030 theo Kế hoạch thực hiện Quy hoạch điện VIII:

  • Nhiệt điện khí (trong nước và LNG): Tổng cộng 37.330 MW, đóng vai trò là nguồn điện nền quan trọng và linh hoạt.
  • Nhiệt điện than: 30.127 MW, nhằm duy trì ổn định hệ thống trong giai đoạn chuyển tiếp.
  • Thủy điện: 29.346 MW, là nguồn điện linh hoạt và đa mục tiêu.
  • Năng lượng tái tạo (NLTT):
    • Điện gió trên bờ và gần bờ: 21.880 MW, là NLTT chủ đạo trên đất liền.
    • Điện gió ngoài khơi: 6.000 MW, được coi là bước đột phá năng lượng sạch.

Một trong những tiêu chí quan trọng đánh giá hiệu quả của hệ thống truyền tải hiện hữu là tỷ lệ tổn thất điện năng (TTĐN). Tổng công ty Truyền tải điện Quốc gia (EVNNPT) đã đạt được những kết quả khả quan khi duy trì tỷ lệ TTĐN ở mức thấp, với thực hiện 5 tháng đầu năm 2025 đạt 2,29%, giảm so với cùng kỳ năm trước và thấp hơn kế hoạch 2,4% được giao. Kết quả này đưa tổn thất điện năng của Việt Nam ngang bằng với các nước tiên tiến trong khu vực, tạo dư địa để tối ưu hóa chi phí vận hành.

Để duy trì và tiếp tục giảm tỷ lệ này trong bối cảnh sản lượng điện truyền tải tăng cao (dự kiến đạt 276,5 tỷ kWh vào năm 2026), nhu cầu đầu tư vào các thiết bị bù công suất phản kháng và nâng cấp hệ thống điều khiển trạm biến áp là rất cấp thiết. Việc khởi công các dự án lắp đặt kháng bù ngang 500 kV nhằm tối ưu hóa dung lượng bù sau khi có đường dây 500 kV mạch 3 là minh chứng cho nỗ lực kỹ thuật nhằm giữ ổn định điện áp trên trục xương sống quốc gia.

Giai đoạn 2026 – 2030 đánh dấu sự bùng nổ trong đầu tư hạ tầng truyền tải với tổng vốn dự kiến khoảng 18,1 tỷ USD cho riêng phần lưới điện. Khối lượng xây dựng mới và cải tạo các trạm biến áp (TBA) cũng như đường dây 500 kV và 220 kV được quy hoạch cụ thể để đảm bảo khả năng truyền tải liên vùng và đấu nối các nguồn điện mới.

Dự kiến khối lượng xây dựng lưới điện truyền tải giai đoạn 2026 – 2030, chi tiết theo cấp điện áp (500 kV và 220 kV) và hạng mục (Trạm biến áp và Đường dây), chia thành xây dựng mới và cải tạo:

  • 500 kV: Dự kiến xây dựng mới 102.900 MVA trạm biến áp và 12.944 km đường dây; cải tạo 23.250 MVA trạm biến áp và 1.404 km đường dây.
  • 220 kV: Dự kiến xây dựng mới 105.565 MVA trạm biến áp và 15.307 km đường dây; cải tạo 17.509 MVA trạm biến áp và 5.483 km đường dây.

Việc đầu tư tập trung vào cấp điện áp từ 220 kV trở lên không chỉ nhằm phục vụ nhu cầu nội địa mà còn bao gồm các công trình liên kết lưới điện với các quốc gia láng giềng như Lào, Campuchia và Trung Quốc.

Bên cạnh việc củng cố lưới điện hiện hữu, Việt Nam đang nghiên cứu và xây dựng lộ trình cho các công nghệ truyền tải chưa từng có trong thực tế vận hành tại quốc gia. Những hệ thống này hiện chủ yếu tồn tại dưới dạng nghiên cứu khả thi, đề án thí điểm hoặc định hướng chiến lược trong các văn bản quy hoạch dài hạn.

Khi tỷ trọng NLTT từ miền Nam và Nam Trung Bộ tăng cao, việc truyền tải công suất lớn trên khoảng cách dài bằng công nghệ xoay chiều (AC) truyền thống gặp giới hạn về tổn thất và độ ổn định. Công nghệ HVDC (High Voltage Direct Current) được xác định là giải pháp tối ưu để hình thành các “đại lộ năng lượng” xuyên suốt chiều dài đất nước. Các nghiên cứu đề xuất đầu tư đường dây HVDC kết nối trực tiếp từ các trung tâm NLTT như Ninh Thuận, Bình Thuận ra miền Bắc.

Kinh nghiệm từ Trung Quốc cho thấy việc phát triển mạng lưới UHV (Ultra High Voltage) triệu vôn AC và trên dưới 800 kV DC đã giải quyết triệt để bài toán truyền tải điện từ các vùng tài nguyên năng lượng phía Tây sang các vùng kinh tế phía Đông. Đối với Việt Nam, hội thảo khởi động đề án “Nghiên cứu áp dụng công nghệ truyền tải điện một chiều HVDC” vào đầu năm 2026 là bước đi quan trọng để cụ thể hóa hạ tầng này. HVDC không chỉ giúp giảm tổn thất truyền tải mà còn cho phép kết nối ổn định với lưới điện ASEAN Power Grid, tạo tiền đề cho hoạt động xuất khẩu điện.

Để hấp thụ hiệu quả các nguồn NLTT có tính biến động cao như điện gió và điện mặt trời, lưới điện cần được trang bị “bộ não” thông minh. Smart Grid cấp độ cao, tích hợp AI, IoT và Blockchain, sẽ cho phép quản lý phụ tải theo thời gian thực và vận hành linh hoạt. Hệ thống này sẽ bao gồm các thiết bị truyền tải điện linh hoạt (FACTS), thiết bị giám sát dòng công suất (DLR) và các trạm biến áp số hóa hoàn toàn.

Đi kèm với lưới điện thông minh là nhu cầu phát triển hệ thống lưu trữ năng lượng (BESS) và thủy điện tích năng. Đến năm 2030, dự kiến phát triển khoảng 2.400 MW thủy điện tích năng và 300 MW pin lưu trữ để điều hòa phụ tải. Tầm nhìn đến năm 2050, công suất nguồn điện linh hoạt cần thiết có thể lên đến hơn 38.000 MW để duy trì ổn định hệ thống trong bối cảnh NLTT chiếm đa số.

Một hệ thống “trên giấy” mang tính đột phá khác là hạ tầng phục vụ nền kinh tế hydrogen. Định hướng đến năm 2050, Việt Nam không chỉ truyền tải điện năng vật lý mà còn hướng tới xuất khẩu năng lượng mới như hydrogen và ammonia xanh được sản xuất từ điện gió ngoài khơi. Nhu cầu này đặt ra yêu cầu nghiên cứu xây dựng các đường ống dẫn hydro chuyên dụng, các kho cảng lưu trữ và trạm tiếp nhiên liệu.

Chiến lược phát triển năng lượng quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 (Quyết định 215/QĐ-TTg) đã bắt đầu phác thảo các “thung lũng hydro” và việc cải tạo các đường ống dẫn khí hiện có để hỗ trợ việc sử dụng hydro trong công nghiệp và giao thông vận tải. Đây là hạ tầng truyền tải hoàn toàn mới, đòi hỏi sự phối hợp liên ngành giữa điện lực, dầu khí và hóa chất.

Điện gió ngoài khơi (ĐGNK) được coi là “mỏ vàng” năng lượng của Việt Nam với tiềm năng kỹ thuật lên tới gần 600 GW. Tuy nhiên, việc đưa công suất từ biển vào đất liền đòi hỏi một hệ thống hạ tầng truyền tải đặc thù bao gồm cáp ngầm cao thế dưới biển, các trạm biến áp nổi hoặc trạm trên biển.

Việc phát triển các dự án ĐGNK tại khu vực miền Trung và miền Nam không chỉ phục vụ nhu cầu nội địa mà còn được định hướng trực tiếp cho xuất khẩu thông qua các tuyến cáp ngầm xuyên biển sang Singapore.

Việt Nam đang nỗ lực trở thành một “hub điện xanh” của Đông Nam Á. Nhu cầu xây dựng hạ tầng truyền tải xuyên biên giới là rất lớn để thực hiện mục tiêu xuất khẩu điện đạt khoảng 5.000 – 10.000 MW vào năm 2035. Các dự án “trên giấy” hiện nay bao gồm tuyến cáp ngầm cao thế nối Việt Nam với Singapore, có thể đi qua vùng biển của Malaysia hoặc Indonesia.

Để hiện thực hóa điều này, Việt Nam cần tham gia sâu vào lưới điện ASEAN (ASEAN Power Grid) và các cơ chế thương mại điện tử tiểu vùng (GMS Power Trade). Việc xây dựng các trạm biến áp “xanh” và hệ thống điều độ thông minh quốc gia có khả năng quản lý dòng điện xuyên biên giới là điều kiện tiên quyết để tham gia vào thị trường điện khu vực.

Cơ chế chính sách và giải pháp nguồn lực

Nhu cầu vốn khổng lồ cho hạ tầng truyền tải đòi hỏi sự chuyển đổi từ mô hình đầu tư công sang đa dạng hóa nguồn lực. Các cơ chế như mua bán điện trực tiếp (DPPA) và xã hội hóa đầu tư lưới điện truyền tải đang được hoàn thiện thông qua Luật Điện lực sửa đổi và các Nghị định liên quan. Việc cho phép các thành phần kinh tế tham gia đầu tư vào lưới điện, đặc biệt là các đường dây đấu nối dự án NLTT, sẽ giúp giảm bớt gánh nặng tài chính cho nhà nước và đẩy nhanh tiến độ dự án.

Bên cạnh vốn trong nước, việc huy động các nguồn tài chính xanh từ quốc tế là vô cùng quan trọng. Các tổ chức như Ngân hàng Thế giới (WB) và Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) đang hỗ trợ Việt Nam trong các dự án như REACH (Tăng cường hệ thống tích hợp NLTT) để nâng cao khả năng hấp thụ điện sạch của lưới điện.

Một thách thức lớn đối với các hệ thống truyền tải “trên giấy” là sự thiếu hụt các tiêu chuẩn kỹ thuật chuyên ngành. Cần sớm ban hành hệ thống tiêu chí đánh giá cho các công nghệ mới như HVDC, BESS, trạm biến áp ngầm và các giải pháp Smart Grid. Việc học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia đi trước như Trung Quốc trong việc thiết lập các thông số kỹ thuật cho thiết bị UHV và HVDC sẽ giúp rút ngắn thời gian thử nghiệm và giảm thiểu rủi ro vận hành.

Triển vọng 

Sự phát triển đồng bộ giữa hạ tầng truyền tải hiện hữu và các hệ thống tiên tiến sẽ tạo ra một hệ sinh thái năng lượng bền vững cho Việt Nam. Việc tối ưu hóa lưới điện 220/500 kV giúp đảm bảo cung cấp điện ổn định cho sản xuất công nghiệp trong ngắn hạn, trong khi việc đầu tư vào HVDC và hạ tầng Hydrogen sẽ mở ra cơ hội kinh tế mới từ xuất khẩu năng lượng sạch trong dài hạn.

Đến năm 2050, hệ thống điện Việt Nam được kỳ vọng sẽ trở thành một mạng lưới siêu linh hoạt, nơi mà các tòa nhà công sở và nhà dân có thể tự sản tự tiêu điện mặt trời mái nhà, kết nối hài hòa với các trang trại điện gió ngoài khơi khổng lồ thông qua các đường dây siêu cao áp thông minh. Tỷ lệ NLTT chiếm tới 75% trong cơ cấu nguồn điện không còn là mục tiêu trên giấy tờ mà sẽ trở thành thực tế nhờ sự hỗ trợ của hạ tầng truyền tải hiện đại.

Nhu cầu xây dựng các hệ thống truyền tải điện hiện có và phát triển các hệ thống mới tại Việt Nam là một tiến trình tất yếu, mang tính chiến lược quốc gia. Việc chủ động nghiên cứu, thí điểm và chuẩn hóa các công nghệ truyền tải tiên tiến ngay từ bây giờ sẽ đảm bảo cho Việt Nam không bị lỡ nhịp trong cuộc đua năng lượng toàn cầu, đồng thời tạo nền tảng vững chắc cho một nền kinh tế xanh và thịnh vượng.



Khám phá thêm từ VOSTOK BUSINESS CONSULTING

Đăng ký để nhận các bài đăng mới nhất được gửi đến email của bạn.


Khám phá thêm từ VOSTOK BUSINESS CONSULTING

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc