Chính sách tiền tệ trong năm 2026 được định hình bởi bối cảnh kinh tế vĩ mô của sự bình thường hóa hạn chế và sự phân kỳ ngày càng tăng giữa các nền kinh tế lớn. Kỷ nguyên của việc thắt chặt đồng bộ đã kết thúc, thay vào đó là các lộ trình lãi suất khác nhau tùy thuộc vào lạm phát nội địa và áp lực tài khóa.
Robeco mô tả tình hình là bình thường hóa hạn chế, nơi các ngân hàng trung ương (NHTW) ở các thị trường phát triển khó có thể đưa lãi suất trở lại mức cực thấp của thập kỷ trước do các lực lượng cấu trúc như lạm phát dai dẳng (sticky inflation) và thâm hụt tài khóa lớn. Thay vì di chuyển cùng chiều, các NHTW đang đi theo các hướng khác nhau. Trong khi Fed và ECB có xu hướng nới lỏng hoặc giữ nguyên, Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) lại là ngoại lệ khi tiếp tục thắt chặt. Các NHTW lớn vẫn đang thu hẹp bảng cân đối kế toán, nhưng tốc độ và quy mô khác nhau. Fed dự kiến đã kết thúc QT vào cuối năm 2025, trong khi ECB và BoE vẫn tiếp tục.
Chính sách của các Ngân hàng Trung ương lớn (G10)
- Hoa Kỳ (Fed): Fed dự kiến sẽ tiếp tục cắt giảm lãi suất nhưng với tốc độ chậm và thận trọng do lạm phát vẫn cao hơn mục tiêu và nền kinh tế kiên cường. Lãi suất quỹ liên bang được dự báo sẽ ổn định ở mức khoảng 3,0% – 3,5% vào cuối năm 2026. Có rủi ro về sự độc lập của Fed khi nhiệm kỳ của Chủ tịch Powell kết thúc vào tháng 5/2026. Áp lực chính trị đòi hỏi cắt giảm lãi suất nhanh hơn để hỗ trợ tăng trưởng và chi tiêu tài khóa có thể tạo ra xung đột.
- Khu vực đồng Euro (ECB): ECB dự kiến sẽ giữ lãi suất tiền gửi ở mức khoảng 2,0% trong suốt năm 2026. Lạm phát tại châu Âu đã giảm về gần mục tiêu nhanh hơn Mỹ, và tăng trưởng yếu hơn, cho phép ECB có dư địa để duy trì chính sách nới lỏng hơn so với Fed. Tuy nhiên, Goldman Sachs nhận định rào cản để cắt giảm thêm là khá cao trừ khi tăng trưởng suy sụp.
- Nhật Bản (BoJ): BoJ là kẻ ngoại đạo khi chuyển sang bình thường hóa chính sách. Goldman Sachs dự báo BoJ sẽ tăng lãi suất 6 tháng một lần, đưa lãi suất chính sách lên 1,0% vào tháng 7/2026 và hướng tới mức trung lập 1,5% vào năm 2027. Lương tăng (shunto) và lạm phát ổn định trên 2% là cơ sở cho việc tăng lãi suất.
Chính sách tại các Thị trường Mới nổi (EM) và Nga
Hầu hết các NHTW tại EM (như Ấn Độ, Indonesia) có dư địa để cắt giảm lãi suất khi lạm phát hạ nhiệt và đồng USD suy yếu. Brazil nằm trong ngoại lệ, có thể phải duy trì chính sách thắt chặt (lãi suất Selic ở mức 15%) do lạm phát vẫn ở mức cao và kỳ vọng lạm phát chưa được neo giữ tốt. Trung Quốc tiếp tục nới lỏng (cắt giảm RRR và lãi suất) để chống lại áp lực giảm phát và khủng hoảng bất động sản.
Sau giai đoạn thắt chặt cực độ vào năm 2024-2025, Ngân hàng Trung ương Nga (CBR) được dự báo sẽ chuyển sang nới lỏng thận trọng trong năm 2026. Aigenis dự báo lãi suất chủ chốt sẽ giảm từ mức đỉnh xuống còn 12,5% – 13,0% vào cuối năm 2026 (kịch bản cơ sở). Tốc độ giảm lãi suất bị hạn chế bởi lạm phát vẫn cao (dự báo 5,1 – 6,1%), thiếu hụt lao động nghiêm trọng và chi tiêu ngân sách lớn cho quốc phòng.
Tác động của Thống trị Tài khóa
Một chủ đề vĩ mô quan trọng ảnh hưởng đến chính sách tiền tệ là sự trỗi dậy của thống trị tài khóa. Tại Mỹ và các nước phát triển, thâm hụt ngân sách lớn (do chi tiêu quốc phòng, chuyển đổi xanh, dân số già) đang buộc chính sách tiền tệ phải hỗ trợ việc phát hành nợ chính phủ. Điều này có thể dẫn đến việc lãi suất dài hạn duy trì ở mức cao hơn (do phần bù rủi ro tăng) hoặc lạm phát cao hơn mức mục tiêu được chấp nhận để giảm gánh nặng nợ thực tế (như mức 3% thay vì 2%). Robeco và Aigenis cảnh báo rằng sự độc lập của NHTW đang bị đe dọa khi các chính phủ muốn lãi suất thấp để tài trợ cho các khoản nợ khổng lồ.
Chính sách tiền tệ năm 2026 sẽ không còn là một dòng chảy đơn chiều. Nó sẽ là sự kết hợp của việc Fed cắt giảm chậm, BoJ tăng lãi suất, và Nga bắt đầu nới lỏng từ mức rất cao, tất cả diễn ra dưới cái bóng của nợ công khổng lồ và lạm phát dịch vụ dai dẳng.

