Điều gì đang định hình Lạm phát năm 2026?

Trong bối cảnh tình hình kinh tế vĩ mô rộng lớn hơn, lạm phát vào năm 2026 được mô tả là đang trong quá trình bình thường hóa hạn chế. Mặc dù lạm phát toàn cầu tiếp tục xu hướng giảm, nó vẫn duy trì ở mức cao hơn so với thời kỳ trước đại dịch tại nhiều nền kinh tế và đặc trưng bởi sự phân hóa rõ rệt giữa các khu vực.

Lạm phát toàn cầu dự kiến sẽ tiếp tục giảm nhẹ nhưng không quay về mức cực thấp của thập kỷ trước. Liên Hợp Quốc (UN) dự báo lạm phát toàn cầu sẽ giảm từ 3,4% năm 2025 xuống 3,1% vào năm 2026. World Bank dự báo mức giảm xuống 2,6%. Allianz dự báo mức 3,5%. Robeco nhận định rằng tại các thị trường phát triển, lạm phát sẽ dao động quanh mức 2,5% trong 5 năm tới, cao hơn mục tiêu 2% của các ngân hàng trung ương. Điều này là do các lực lượng cấu trúc (như thuế quan, già hóa dân số) ngăn cản việc nới lỏng chính sách tiền tệ hoàn toàn.

Điểm nổi bật nhất trong bức tranh lạm phát năm 2026 là sự trái ngược giữa Hoa Kỳ và phần còn lại của thế giới. Lạm phát tại Mỹ được dự báo sẽ ổn định nhưng con đường quay về mục tiêu 2% sẽ dài hơn dự kiến. Lạm phát dịch vụ và tiền lương khó giảm do thị trường lao động thắt chặt và nhập cư giảm. Đặc biệt, thuế quan và sự mất giá của đồng USD được xem là các yếu tố gây áp lực tăng giá.

Fidelity cảnh báo lạm phát Mỹ có thể cao hơn kỳ vọng của thị trường. Các tổ chức dự báo lạm phát Mỹ năm 2026 ở mức khoảng 2,7% – 3,0%. Trái ngược với Mỹ, lạm phát tại Eurozone được dự báo sẽ giảm xuống dưới mức 2% (dự báo khoảng 1,9%), do giá năng lượng thấp hơn và tăng trưởng tiền lương chậm lại. Điều này cho phép ECB có dư địa để nới lỏng chính sách hơn so với Fed.
Trung Quốc tiếp tục đối mặt với áp lực giảm phát do nhu cầu nội địa yếu và khủng hoảng bất động sản. Dự báo lạm phát rất thấp, chỉ khoảng 0,4% – 0,8% vào năm 2026. Nhật Bản là ngoại lệ khi lạm phát cơ bản dự kiến tăng nhẹ do tăng trưởng tiền lương (shuntō) bền vững, thúc đẩy Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) tiếp tục tăng lãi suất. Lạm phát tại Nga dự kiến sẽ giảm từ mức đỉnh nhưng vẫn cao, với dự báo khoảng 5,1% – 6,1% vào năm 2026. Áp lực đến từ thiếu hụt lao động và chi tiêu tài khóa lớn.

Sự gia tăng các rào cản thương mại và thuế quan (đặc biệt từ Mỹ) được xem là yếu tố gây lạm phát hoặc làm chậm quá trình giảm phát, đặc biệt đối với hàng hóa tiêu dùng lâu bền. Giá dầu Brent được dự báo giảm xuống mức trung bình 56 – 60 USD/thùng vào năm 2026 do nguồn cung tăng từ OPEC+ và nhu cầu chậm lại. Điều này đóng vai trò là lực cản giảm phát quan trọng giúp hạ nhiệt lạm phát toàn cầu. Tuy nhiên, giá kim loại có thể ổn định hoặc tăng do nhu cầu chuyển đổi xanh.

Julius Baer và Robeco cảnh báo rằng thâm hụt ngân sách lớn và nợ công cao khiến chính sách tiền tệ bị phụ thuộc vào tài khóa (Monetary subordination). Các chính phủ có thể chấp nhận mức lạm phát cao hơn (quanh 3%) để giảm gánh nặng nợ thực tế. Các cú sốc thời tiết và khí hậu cực đoan làm tăng tính biến động của giá thực phẩm và năng lượng, gây khó khăn cho việc kiểm soát lạm phát.

Bức tranh lạm phát này dẫn đến sự phân kỳ trong hành động của các ngân hàng trung ương:

  • Fed (Mỹ): Sẽ cắt giảm lãi suất chậm hơn và thận trọng hơn do lạm phát dai dẳng. Lãi suất quỹ liên bang có thể ổn định ở mức 3,25% – 3,5%.
  • ECB (Châu Âu): Có thể giữ nguyên hoặc cắt giảm thêm nếu tăng trưởng yếu, do lạm phát đã được kiểm soát.
  • Thị trường mới nổi (EM): Nhiều ngân hàng trung ương EM (trừ một số nước như Brazil) có dư địa để cắt giảm lãi suất khi lạm phát trong nước hạ nhiệt và đồng USD suy yếu.

Lạm phát năm 2026 không còn là một cuộc khủng hoảng toàn cầu đồng bộ mà trở thành một vấn đề cục bộ và cấu trúc, buộc các nhà đầu tư và nhà hoạch định chính sách phải điều hướng trong một môi trường có sự khác biệt lớn về giá cả và lãi suất giữa các khu vực.


Khám phá thêm từ VOSTOK BUSINESS CONSULTING

Đăng ký để nhận các bài đăng mới nhất được gửi đến email của bạn.