Lộ trình AI 2.0 (giai đoạn chuyển từ xây dựng cơ sở hạ tầng sang ứng dụng rộng rãi và AI tác nhân) sẽ định hình lại thị trường lao động toàn cầu năm 2026 theo một cách thức không đồng đều, tạo ra sự phân hóa sâu sắc giữa các ngành nghề, kỹ năng và khu vực địa lý.
Từ Hỗ trợ sang Thay thế
Tác động của AI lên thị trường lao động không diễn ra đồng loạt mà tuân theo một “biên giới gồ ghề”, nơi khả năng tự động hóa phụ thuộc vào tính chất của từng tác vụ. MIT Sloan mô tả lộ trình này qua 3 bước: (1) Hỗ trợ, (2) Tái định hình, và (3) Thay thế. Năm 2026, nhiều vai trò sẽ chuyển từ giai đoạn 1 sang giai đoạn 2 và 3.
Những công việc văn phòng, dịch vụ khách hàng, nhập liệu và lập trình cơ bản đang tiến gần đến giai đoạn “Thay thế” do AI có thể xử lý các tác vụ lặp lại và có cấu trúc. UBS cảnh báo về nguy cơ gián đoạn đối với các đại lý việc làm và dịch vụ BPO (thuê ngoài quy trình kinh doanh), nơi AI có thể giảm chi phí nhân sự tới 35%.
Robeco chỉ ra rằng những công việc đòi hỏi sự Thấu cảm (Empathy), Hiện diện (Presence), Quan điểm (Opinion), Sáng tạo (Creativity) và Hy vọng (Hope) ít có nguy cơ bị thay thế nhất và thậm chí có thể gia tăng.
Sự trỗi dậy của Agentic AI và Nhân viên số
Năm 2026 đánh dấu sự xuất hiện của Agentic AI (AI tác nhân) có khả năng tự chủ thực hiện chuỗi tác vụ phức tạp, thay đổi bản chất của lực lượng lao động. Thay vì chỉ là công cụ hỗ trợ, AI tác nhân sẽ hoạt động như những “nhân viên số”, có khả năng tự đặt lịch, xử lý giao dịch ngân hàng, viết mã và quản lý quy trình mà không cần sự can thiệp liên tục của con người.
Nhiều công ty dự kiến sẽ tăng doanh thu mà không cần tăng số lượng nhân viên tương ứng. Một phân tích của Fidelity ghi nhận các công ty tăng trưởng doanh thu 15-20% mà không cần tuyển thêm người nhờ AI. Điều này tạo ra rủi ro “tăng trưởng không tạo việc làm”.
Phân hóa thu nhập
AI 2.0 có xu hướng mang lại lợi ích cho chủ sở hữu vốn và lao động kỹ năng cao, trong khi gây áp lực lên lao động kỹ năng thấp và trung bình. Lợi ích năng suất từ AI sẽ tập trung vào những người có kỹ năng kỹ thuật số cao và các tập đoàn công nghệ, trong khi người lao động làm các công việc hành chính lặp lại đối mặt với nguy cơ giảm lương hoặc mất việc.
WEF cảnh báo về sự xuất hiện của một “vành đai rỉ sét của lao động trí óc” (white-collar rust belt) tại các thành phố vốn là trung tâm tri thức, khi các công việc quản lý và chuyên môn sơ cấp bị tự động hóa. Điều này có thể dẫn đến sự bất mãn xã hội và phân cực chính trị. Robeco dự báo rằng khi AI trở nên thông minh hơn (tiến gần AGI), khả năng thay thế lao động bằng vốn (công nghệ) sẽ tăng lên, dẫn đến tỷ trọng thu nhập của lao động trong nền kinh tế giảm xuống.
Tác động trái chiều theo khu vực và nhân khẩu học
Tác động của AI sẽ khác nhau tùy thuộc vào cấu trúc dân số và mức độ phát triển của từng quốc gia. Tại Nhật Bản, Mỹ và Châu Âu, nơi lực lượng lao động đang già đi và thu hẹp, AI được xem là giải pháp cần thiết để bù đắp thiếu hụt nhân sự và duy trì năng suất. Ngược lại, tại các khu vực như Nam Á và Châu Phi, nơi có hàng triệu thanh niên gia nhập thị trường lao động mỗi năm, AI có thể làm giảm cơ hội việc làm trong các ngành gia công, dịch vụ và lập trình sơ cấp – vốn là nấc thang phát triển truyền thống. Khoảng cách số có thể khiến các nước thu nhập thấp bị tụt hậu xa hơn.
5. Yêu cầu tái đào tạo và Thích ứng
Để tồn tại trong thị trường lao động AI 2.0, người lao động và doanh nghiệp phải thay đổi cách tiếp cận. Nhu cầu sẽ chuyển từ việc thực hiện tác vụ sang quản lý và giám sát các hệ thống AI (“human-in-the-loop”). Kỹ năng phán đoán, đạo đức và quản trị rủi ro trở nên quan trọng hơn kỹ năng kỹ thuật thuần túy. Mặc dù tiềm năng thay thế là có, nhưng các yếu tố “ma sát” như quy định pháp lý, nhu cầu về sự tin cậy của con người và văn hóa doanh nghiệp sẽ làm chậm quá trình này trong các lĩnh vực rủi ro cao như y tế hay hàng không.
Lộ trình AI 2.0 năm 2026 sẽ không chỉ là sự nâng cấp công nghệ mà là một cú sốc cấu trúc đối với thị trường lao động, tạo ra Sự phục hưng về năng suất cho nền kinh tế nhưng đi kèm với rủi ro Thất nghiệp công nghệ và bất bình đẳng sâu sắc hơn nếu không có các chính sách quản lý và đào tạo lại phù hợp.

