Trong bối cảnh địa chính trị toàn cầu đang trải qua những biến động mang tính kiến tạo, VBC trân trọng gửi tới quý đối tác báo cáo phân tích chuyên sâu về quan hệ song phương giữa Việt Nam và Liên bang Nga. Báo cáo này được xây dựng dựa trên nền tảng lý luận từ bài viết mang tính định hình của các tác giả Nic Cheeseman, Matías Bianchi và Jennifer Cyr trên tạp chí Foreign Affairs số ra tháng 12/2025 với tiêu đề “The Illiberal International” (Quốc tế phi tự do). Tuy nhiên, VBC không dừng lại ở góc nhìn học thuật phương Tây mà đi sâu vào phân tích thực tiễn, giải mã các cơ chế sinh tồn và phát triển của mối quan hệ Việt – Nga dưới áp lực của các lệnh trừng phạt và sự tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu.
Giai đoạn từ năm 2025 đến 2035 được VBC nhận định là thập kỷ bản lề, nơi các mô hình hợp tác truyền thống sẽ bị thử thách và buộc phải chuyển đổi sang các hình thái mới mang tính “phi đối xứng” và “phi tập trung”. Dựa trên dữ liệu thị trường cập nhật đến tháng 12/2025, báo cáo này sẽ cung cấp một lộ trình chi tiết cho cả hai khối nhà nước và doanh nghiệp để điều hướng trong môi trường đầy rủi ro nhưng cũng nhiều cơ hội này. Trọng tâm của báo cáo không chỉ là dự báo mà là kiến tạo giải pháp, tập trung vào các trụ cột: tài chính – tiền tệ, năng lượng, chủ quyền số và logistics.
Theo luận điểm của Cheeseman, Bianchi và Cyr trong ấn phẩm Foreign Affairs, thế giới đang chứng kiến sự hình thành của một “Quốc tế phi tự do” (The Illiberal International) – một mạng lưới hợp tác lỏng lẻo nhưng hiệu quả giữa các quốc gia bị phương Tây dán nhãn là chuyên chế hoặc bán chuyên chế. Khác với các liên minh quân sự cứng nhắc thời Chiến tranh Lạnh, mạng lưới này hoạt động dựa trên sự chia sẻ nguồn lực, công nghệ giám sát và các chiến thuật bảo vệ chế độ nhằm chống lại áp lực dân chủ hóa từ phương Tây. Các tác giả lập luận rằng sự hợp tác này đang lấp đầy “khoảng cách năng lực”, giúp các chính thể phi tự do trụ vững trước các lệnh trừng phạt và sự cô lập ngoại giao.
Từ góc nhìn của VBC, việc áp dụng khuôn khổ này vào quan hệ Việt – Nga cần một sự tinh tế và bóc tách rõ ràng. Mặc dù Việt Nam duy trì chính sách ngoại giao đa phương hóa, đa dạng hóa (“Ngoại giao Cây tre”), nhưng sự xích lại gần nhau với Nga trong các lĩnh vực an ninh cốt lõi và định hình luật pháp quốc tế là một thực tế không thể phủ nhận. Điều này không xuất phát từ sự đồng nhất về ý thức hệ cực đoan, mà từ nhu cầu thực dụng về bảo vệ chủ quyền quốc gia và an ninh chế độ trong một thế giới mà các thiết chế đa phương do phương Tây dẫn dắt đang bị vũ khí hóa.
Nga, với vai trò là một cực trong trật tự thế giới đa cực mà họ đang thúc đẩy, đã cung cấp cho Việt Nam không chỉ năng lượng và vũ khí mà còn cả các công cụ pháp lý và công nghệ để duy trì sự ổn định nội bộ. Sự hợp tác này thể hiện rõ nét qua việc hai nước cùng nhau thúc đẩy các chuẩn mực mới tại Liên Hợp Quốc, điển hình là “Công ước Hà Nội” về tội phạm mạng. Đây là minh chứng sống động cho luận điểm của Cheeseman về việc các cường quốc phi tự do đang “viết lại luật chơi” toàn cầu.
Trong tuyên bố chung giữa Tổng Bí thư Tô Lâm và Tổng thống Vladimir Putin vào tháng 05/2025, hai bên đã tái khẳng định cam kết thúc đẩy một trật tự thế giới đa cực công bằng và bền vững. Khái niệm “đa cực” ở đây, theo phân tích của VBC, là mã ngôn ngữ ngoại giao để bác bỏ tính chính danh của các biện pháp trừng phạt đơn phương và quyền can thiệp của phương Tây vào công việc nội bộ.
Việc nâng cấp quan hệ lên tầm nhìn 2030 không chỉ là động thái ngoại giao mà là sự chuẩn bị cho một kịch bản dài hạn nơi hệ thống tài chính và thương mại toàn cầu bị phân mảnh. Hai quốc gia đang xây dựng các “van an toàn” để đảm bảo rằng ngay cả khi bị ngắt kết nối khỏi hệ thống phương Tây, dòng chảy hàng hóa và công nghệ chiến lược giữa hai bên vẫn không bị gián đoạn. Đây chính là biểu hiện cụ thể nhất của “sự kiên cường phi tự do” (illiberal resilience) mà các học giả Foreign Affairs đã cảnh báo.
Số liệu thống kê thương mại là chỉ báo trung thực nhất về sức khỏe của mối quan hệ này. Bất chấp các lệnh trừng phạt chưa từng có tiền lệ nhắm vào Nga, kim ngạch thương mại hai chiều đã có sự phục hồi và tăng trưởng ấn tượng. Năm 2024, tổng kim ngạch đạt 4,6 tỷ USD, tăng 26,4% so với năm 2023. Trong 8 tháng đầu năm 2025, xuất khẩu của Việt Nam sang Nga đạt hơn 1,5 tỷ USD.
Sự tăng trưởng này được thúc đẩy bởi Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – Liên minh Kinh tế Á – Âu (VN-EAEU FTA), giúp nhiều mặt hàng chủ lực của Việt Nam như dệt may, cà phê, thủy sản được hưởng thuế suất ưu đãi. Tuy nhiên, VBC nhận thấy một sự chuyển dịch cơ cấu quan trọng: vai trò của các nước trung gian. Dữ liệu hải quan cho thấy sự gia tăng đột biến trong thương mại giữa Việt Nam và các nước láng giềng của Nga hoặc các trung tâm trung chuyển, gợi ý rằng một phần lớn hàng hóa đang đi đường vòng để tránh rủi ro trừng phạt.
Dựa trên dữ liệu thương mại Việt-Nga, tổng kim ngạch thương mại song phương đang có xu hướng tăng trưởng ổn định, với dự báo đạt khoảng 5 tỷ USD vào cuối năm 2025. Xuất khẩu của Việt Nam sang Nga đang hồi phục mạnh mẽ sau giai đoạn sụt giảm (2022-2023), với 1,5 tỷ USD ghi nhận trong 8 tháng đầu năm 2025. Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu của Việt Nam dịch chuyển, với nông sản (như cà phê, tăng 50,7%, và thủy sản) đang chiếm ưu thế, thay vì điện thoại và dệt may như trước.
Các mặt hàng chủ lực của Nga xuất sang Việt Nam đang tập trung vào hàng hóa chiến lược như máy móc, năng lượng và vũ khí, khác biệt so với các mặt hàng truyền thống là phân bón, than và dầu.
Năm 2025 đánh dấu một bước ngoặt nguy hiểm khi các ngân hàng và doanh nghiệp Việt Nam bắt đầu cảm nhận trực tiếp sức nóng của các lệnh trừng phạt thứ cấp. Gói trừng phạt thứ 17 của EU (tháng 05/2025) và các hướng dẫn mới của Vương quốc Anh (tháng 08/2025) đã lần đầu tiên điểm danh các thực thể tại Việt Nam. Hệ quả là, từ giữa năm 2025, các ngân hàng thương mại Việt Nam đã âm thầm siết chặt quy trình tuân thủ (compliance) đối với các giao dịch liên quan đến Nga.
Theo khảo sát thực địa của VBC, các ngân hàng hiện yêu cầu bộ chứng từ cực kỳ chi tiết chứng minh hàng hóa không thuộc danh mục cấm và không có nguồn gốc từ các thực thể bị trừng phạt (SDN List). Điều này đã tạo ra một nút thắt cổ chai, khiến nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) bị loại khỏi cuộc chơi do không đủ năng lực pháp lý và tài chính để đáp ứng. Đây là minh chứng cho thấy sự “đứt gãy” giữa cam kết chính trị cấp cao và thực tiễn kinh doanh cấp cơ sở.
Để duy trì huyết mạch kinh tế trước sự phong tỏa của hệ thống SWIFT, Việt Nam và Nga đã và đang triển khai một loạt các giải pháp thanh toán sáng tạo. Các tài liệu rò rỉ và báo cáo điều tra năm 2024-2025 đã hé lộ một cơ chế thanh toán tinh vi dựa trên các liên doanh dầu khí.
Cơ chế “bình thông nhau” giúp dòng tiền không bao giờ phải đi ra khỏi biên giới của mỗi quốc gia, hoàn toàn vô hiệu hóa khả năng giám sát của hệ thống tài chính phương Tây và SWIFT. Đây là mô hình hợp tác đỉnh cao của “Quốc tế phi tự do”, nơi tài nguyên thiên nhiên được chuyển hóa trực tiếp thành an ninh quốc phòng mà không cần thông qua đồng USD.
Nhận thức được hạn chế của các kênh thanh toán truyền thống, cả hai nước đang tăng tốc trong cuộc đua tiền tệ số. Tháng 10/2025, Phó Thủ tướng Hồ Đức Phớc đã có chuyến thăm làm việc tại Nga, tập trung vào việc học hỏi kinh nghiệm xây dựng khung pháp lý cho thị trường tài sản ảo.
Việt Nam đã phê duyệt nghị quyết thí điểm thị trường tài sản số, trong khi Nga đã hợp pháp hóa việc sử dụng tiền mã hóa cho thanh toán quốc tế từ cuối năm 2024. VBC dự báo rằng trong giai đoạn 2026-2030, một cơ chế thanh toán dựa trên stablecoin (được neo giá trị bằng rổ tiền tệ BRICS hoặc vàng) hoặc CBDC (tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương) sẽ được thiết lập song phương. Điều này sẽ tạo ra một kênh thanh toán vi mô hiệu quả cho các doanh nghiệp tư nhân, lấp đầy khoảng trống mà cơ chế bù trừ năng lượng (vốn chỉ dành cho cấp nhà nước) không thể bao phủ.
Trái ngược với thành công của cơ chế bù trừ, nỗ lực kết nối hệ thống thẻ MIR của Nga với mạng lưới NAPAS của Việt Nam đã gặp thất bại nặng nề. Do lo ngại bị các tổ chức thẻ quốc tế (Visa, Mastercard) trừng phạt, hầu hết các ngân hàng Việt Nam đã âm thầm ngừng hỗ trợ thẻ MIR, chỉ còn một số ít điểm chấp nhận hạn chế. Bài học rút ra cho giai đoạn tới là: các giải pháp tài chính công khai, phụ thuộc vào hạ tầng bán lẻ sẽ rất dễ bị tổn thương. Tương lai nằm ở các giao dịch bán buôn (wholesale) kín đáo hoặc các mạng lưới phi tập trung.
Năng lượng vẫn là hòn đá tảng trong quan hệ hai nước. Năm 2025, bất chấp các thách thức về kỹ thuật và hậu cần, liên doanh Vietsovpetro vẫn hoạt động hiệu quả. Đáng chú ý, tập đoàn công nghệ FPT của Việt Nam đã hoàn thành việc nâng cấp hệ thống quản lý tài chính Oracle ERP cho Vietsovpetro, thay thế cho các nhà thầu phương Tây đã rút lui. Điều này cho thấy sự dịch chuyển sang sử dụng năng lực nội tại và công nghệ của các nước đối tác để duy trì vận hành. Bên cạnh đó, các thỏa thuận mới về thăm dò và khai thác tại thềm lục địa Việt Nam đã được ký kết và có hiệu lực, khẳng định cam kết của Nga trong việc duy trì hiện diện tại Biển Đông bất chấp các sức ép địa chính trị.
Một xu hướng chiến lược quan trọng trong giai đoạn 5-10 năm tới là sự quay trở lại của điện hạt nhân tại Việt Nam. Với mục tiêu Net Zero vào năm 2050 và nhu cầu năng lượng tăng vọt, Việt Nam đang xem xét nghiêm túc việc tái khởi động dự án điện hạt nhân Ninh Thuận. Nga, thông qua tập đoàn Rosatom, đã nhanh chóng nắm bắt cơ hội này.
Các biên bản ghi nhớ (MOU) về việc xây dựng Trung tâm Khoa học và Công nghệ Hạt nhân (CNST) đã được ký kết, cùng với các đề xuất về lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR) và nhà máy điện nổi. VBC nhận định rằng Nga có lợi thế cạnh tranh vượt trội nhờ khả năng cung cấp giải pháp trọn gói từ công nghệ, nhiên liệu đến tài chính và xử lý chất thải. Nếu dự án này được thông qua, nó sẽ ràng buộc hai nước trong một mối quan hệ chiến lược kéo dài hàng thế kỷ.
Sự kiện Việt Nam đăng cai lễ ký kết “Công ước Liên Hợp Quốc về Chống tội phạm mạng” (Công ước Hà Nội) vào tháng 10/2025 là một thắng lợi ngoại giao lớn của Nga. Văn kiện này, do Nga khởi xướng, đặt nền móng cho một mô hình quản trị internet dựa trên chủ quyền quốc gia, đối lập với mô hình tự do internet của phương Tây. Việc Việt Nam ủng hộ và tham gia tích cực vào công ước này cho thấy sự đồng thuận sâu sắc về tư duy an ninh mạng: Internet cần được kiểm soát để đảm bảo an ninh quốc gia. Điều này mở đường cho sự hợp tác sâu rộng hơn về công nghệ giám sát, tường lửa và kiểm soát thông tin.
Tập đoàn Kaspersky của Nga tiếp tục mở rộng hiện diện tại Việt Nam với việc thành lập văn phòng mới và ký kết các thỏa thuận hợp tác đào tạo với Ban Cơ yếu Chính phủ. Trong bối cảnh Việt Nam đang xây dựng hạ tầng số quốc gia, các giải pháp bảo mật của Nga – vốn được thiết kế để hoạt động độc lập và có khả năng chống lại các cuộc tấn công từ phương Tây – đang trở thành lựa chọn ưu tiên cho khối cơ quan nhà nước và hạ tầng trọng yếu.
Ngoài ra, Yandex cũng đang thâm nhập thị trường Việt Nam thông qua mảng du lịch và quảng cáo số, tận dụng làn sóng du khách Nga đang quay trở lại. Sự hiện diện của các nền tảng công nghệ Nga giúp Việt Nam đa dạng hóa hệ sinh thái số, giảm bớt sự phụ thuộc tuyệt đối vào Google hay Facebook.
Để khắc phục sự gián đoạn vận tải biển do các hãng tàu phương Tây tẩy chay Nga, hai nước đã thiết lập các tuyến vận tải độc lập. Tuyến đường biển trực tiếp (Direct Line) của tập đoàn FESCO kết nối Vladivostok với Hải Phòng và TP.HCM đã đi vào hoạt động ổn định trong năm 2025, rút ngắn thời gian vận chuyển xuống còn 9-12 ngày.
Bên cạnh đó, tuyến đường sắt liên vận qua Trung Quốc cũng đang được khai thác hiệu quả. Sự phát triển của các khu công nghiệp tại Hải Phòng, với hạ tầng cảng biển hiện đại, đang biến nơi đây thành trung tâm logistics (hub) cho hàng hóa Nga thâm nhập vào ASEAN.
Khuyến nghị chiến lược cho giai đoạn 2025-2035
Đối với cấp Quốc gia (Chính phủ Việt Nam và Nga)
- Thể chế hóa cơ chế thanh toán song phương: Cần nâng cấp cơ chế bù trừ từ cấp độ dự án lên cấp độ quốc gia. Thiết lập một trung tâm bù trừ (clearing house) để hạch toán các giao dịch thương mại lớn, giảm thiểu nhu cầu sử dụng ngoại tệ mạnh.
- Xây dựng “Đặc khu thử nghiệm số”: Hợp tác xây dựng các sandbox (cơ chế thử nghiệm) cho thanh toán xuyên biên giới bằng CBDC hoặc stablecoin. Việc kết nối thử nghiệm RUB kỹ thuật số với hệ thống ngân hàng Việt Nam cần được ưu tiên.
- Nội địa hóa chuỗi cung ứng năng lượng: Khuyến khích các doanh nghiệp Nga đầu tư xây dựng nhà máy lọc hóa dầu, chế biến khí tại Việt Nam để xuất khẩu sản phẩm thay vì xuất khẩu tài nguyên thô, giúp gia tăng giá trị và tránh các lệnh cấm vận về xuất xứ.
Đối với Doanh nghiệp (Tư nhân và Nhà nước)
- Chiến lược “Người đi trên dây” về pháp lý: Doanh nghiệp cần xây dựng bộ phận pháp chế chuyên biệt để sàng lọc đối tác. Tuyệt đối tránh giao dịch trực tiếp bằng USD hoặc qua các ngân hàng có yếu tố Mỹ. Sử dụng các đồng tiền thay thế (VND, RUB, CNY) và các kênh thanh toán bản địa.
- Tận dụng các ngách thị trường bị bỏ trống:
- Doanh nghiệp Việt: Tập trung xuất khẩu hàng tiêu dùng, thực phẩm chế biến, và linh kiện điện tử dân dụng sang Nga để lấp đầy khoảng trống do các thương hiệu phương Tây để lại. Đây là thị trường dễ tính hơn và đang khát hàng hóa.
- Doanh nghiệp Nga: Đầu tư vào các dự án chuyển đổi số, an ninh mạng và giáo dục STEM tại Việt Nam. Nhu cầu nhân lực công nghệ cao tại Việt Nam là rất lớn và nền tảng giáo dục của Nga vẫn được đánh giá cao.
- Sử dụng dịch vụ Logistics chuyên biệt: Chuyển sang sử dụng các tuyến vận tải trực tiếp của FESCO hoặc đường sắt liên vận để tránh rủi ro hàng hóa bị giữ hoặc chậm trễ tại các cảng trung chuyển quốc tế.
- Hợp tác B2B phi tập trung: Thay vì thông qua các hội chợ lớn dễ gây chú ý, doanh nghiệp nên tìm kiếm đối tác qua các kênh kết nối trực tiếp cấp tỉnh/thành phố hoặc các hiệp hội ngành nghề nhỏ, tận dụng sự linh hoạt của khu vực kinh tế tư nhân.
Kết luận
Quan hệ Việt Nam – Nga trong thập kỷ tới sẽ không còn đơn thuần dựa trên tình hữu nghị hoài niệm quá khứ mà sẽ chuyển sang trạng thái “đối tác sinh tồn” trong một trật tự thế giới phân mảnh. Sự hình thành của các cơ chế hợp tác theo mô hình “Quốc tế phi tự do” không phải là một lựa chọn ý thức hệ của Việt Nam, mà là phản ứng tất yếu để bảo vệ lợi ích quốc gia trong bối cảnh các định chế toàn cầu đang bị rạn nứt. Bằng cách xây dựng các kênh tài chính, năng lượng và công nghệ độc lập, hai nước đang tạo ra một mô hình hợp tác kiểu mẫu cho thế giới đa cực, nơi sự tự chủ chiến lược được đặt lên hàng đầu.

