Sự dịch chuyển trọng tâm kinh tế của Nga sang phương Đông, hay còn gọi là chính sách “Pivot to Asia”, đã chuyển từ một lựa chọn mang tính chiến thuật sang một mệnh lệnh sinh tồn mang tính chiến lược. Số liệu từ báo cáo của Kept về các chỉ số tài chính ngành khai khoáng và luyện kim quý III năm 2025 đã cung cấp những bằng chứng định lượng rõ ràng cho xu hướng này, đồng thời phơi bày những điểm mạnh và điểm yếu trong cấu trúc tài chính của các doanh nghiệp Nga – những đối tác chủ chốt của Việt Nam.
Theo dữ liệu của Kept, chỉ số EV/EBITDA trung bình của ngành khai khoáng và luyện kim trong quý III năm 2025 đạt mức 7,1x. Con số này phản ánh một thực tế rằng, bất chấp các lệnh trừng phạt, các doanh nghiệp trong lĩnh vực này vẫn duy trì được mức định giá tương đối ổn định, tuy nhiên có sự phân hóa sâu sắc giữa các phân khúc. Các công ty khai thác vàng như Polyus thể hiện sức mạnh tài chính vượt trội với biên lợi nhuận EBITDA lên tới 76%, đóng vai trò là “hầm trú ẩn” an toàn cho dòng vốn trong bối cảnh đồng RUB biến động. Ngược lại, các doanh nghiệp thép và than như Severstal hay Mechel đang chịu áp lực lớn hơn về định giá và dòng tiền do các rào cản xuất khẩu và thuế quan.
Một chỉ số quan trọng khác cần được các doanh nghiệp Việt Nam lưu tâm khi xem xét hợp tác là cấu trúc vốn. Tỷ lệ nợ ròng trên EBITDA trung bình của ngành là 16%, tuy nhiên, sự phụ thuộc vào nguồn vốn vay nội địa với lãi suất cao đang gia tăng. Ví dụ, Nornickel có tỷ lệ nợ ròng/EBITDA khoảng 1,9x, phản ánh nỗ lực duy trì thanh khoản trong khi bị cắt đứt khỏi các thị trường vốn phương Tây. Đối với VBC, đây là tín hiệu cho thấy các doanh nghiệp Nga đang rất khát vốn và sẵn sàng đưa ra các điều khoản ưu đãi hơn cho các đối tác có khả năng cung cấp dòng tiền hoặc thiết bị thay thế, mở ra cơ hội cho các nhà đầu tư Việt Nam tham gia vào các dự án chiến lược với vị thế thương lượng tốt hơn.
Bên cạnh đó, sự gia tăng của chi phí vốn và chi phí hậu cần đang ăn mòn biên lợi nhuận. Các lệnh trừng phạt đã buộc các công ty Nga phải thiết lập lại chuỗi cung ứng, chuyển hướng xuất khẩu sang châu Á, dẫn đến chi phí vận tải tăng vọt. Tuy nhiên, điều này cũng tạo ra động lực để họ tìm kiếm các trung tâm trung chuyển mới, và Việt Nam, với vị trí địa lý đắc địa và các hiệp định thương mại tự do (FTA) đa phương, đang nổi lên như một điểm kết nối lý tưởng.
Quản lý Công trong khai khoáng, năng lượng và thuế
Để xây dựng một chiến lược hợp tác hiệu quả, điều tiên quyết là phải thấu hiểu sự tương đồng và khác biệt trong khung khổ pháp lý và tư duy quản lý nhà nước của hai quốc gia. VBC đã thực hiện một phân tích đối sánh chi tiết giữa các chính sách mới nhất của Việt Nam và Nga, đặc biệt là trong lĩnh vực khai khoáng và năng lượng, để tìm ra các điểm nghẽn và dư địa hợp tác.
Chiến lược Quốc gia và Tầm nhìn 2050
Tại Việt Nam, Quyết định số 866/QĐ-TTg phê duyệt Quy hoạch thăm dò, khai thác, chế biến và sử dụng các loại khoáng sản thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050, thể hiện một tư duy quản lý tài nguyên hoàn toàn mới. Chính phủ Việt Nam không còn coi khoáng sản là nguồn thu ngân sách ngắn hạn mà xác định đây là nguồn lực dự trữ chiến lược dài hạn. Các hoạt động khai thác phải gắn liền với chế biến sâu, công nghệ xanh và bảo vệ môi trường. Đặc biệt, đối với các khoáng sản chiến lược như đất hiếm, bauxite, titan, niken, nhà nước yêu cầu doanh nghiệp phải làm chủ công nghệ chế biến ra sản phẩm cuối cùng, thay vì chỉ xuất khẩu tinh quặng.
Ngược lại, Chiến lược phát triển cơ sở tài nguyên khoáng sản của Liên bang Nga đến năm 2050, được cập nhật vào năm 2024, đặt trọng tâm vào an ninh quốc gia và địa chính trị. Nga coi tài nguyên khoáng sản là công cụ để duy trì vị thế siêu cường năng lượng và đảm bảo tự chủ chiến lược trước sự bao vây cấm vận. Chiến lược này ưu tiên việc phát hiện và khai thác các mỏ mới tại vùng Bắc Cực và Viễn Đông, đồng thời tập trung vào việc thay thế nhập khẩu thiết bị và công nghệ khai thác. Sự khác biệt trong tiếp cận này tạo ra cơ hội bổ trợ: Việt Nam cần công nghệ chế biến sâu mà Nga sở hữu, trong khi Nga cần thị trường tiêu thụ và sự hợp tác để phát triển các dự án tại Viễn Đông.
Từ “Xin – Cho” đến Đấu giá và Kiểm soát Chiến lược
Sự khác biệt lớn nhất nằm ở cơ chế cấp quyền khai thác. Luật Địa chất và Khoáng sản năm 2024 của Việt Nam, có hiệu lực từ ngày 01/07/2025, đánh dấu bước chuyển mình mạnh mẽ sang cơ chế thị trường thông qua việc bắt buộc đấu giá quyền khai thác khoáng sản. Điều này nhằm minh bạch hóa quy trình, tăng thu ngân sách và loại bỏ cơ chế “xin-cho” vốn tồn tại nhiều bất cập. Doanh nghiệp tham gia đấu giá không chỉ cần năng lực tài chính mà còn phải cam kết về công nghệ chế biến và bảo vệ môi trường. Đây là một rào cản kỹ thuật nhưng cũng là bộ lọc để chọn ra các nhà đầu tư thực sự có năng lực.
Trong khi đó, Luật Lòng đất của Nga vẫn duy trì sự kiểm soát chặt chẽ của nhà nước đối với các “mỏ có ý nghĩa chiến lược liên bang”. Chính phủ Nga có quyền hạn chế hoặc cấm các nhà đầu tư nước ngoài tham gia đấu giá đối với các mỏ này. Tuy nhiên, để thu hút vốn trong bối cảnh khó khăn, Nga đã có những sửa đổi linh hoạt hơn, cho phép cấp phép không qua đấu giá cho các dự án phát triển công nghệ khai thác tài nguyên khó thu hồi. Đối với doanh nghiệp Việt Nam, điều này có nghĩa là việc thâm nhập vào lĩnh vực khai khoáng tại Nga không thể chỉ dựa vào quy luật thị trường đơn thuần mà cần có sự bảo trợ chính trị và các thỏa thuận cấp chính phủ (G2G).
Chính sách Thuế và nghĩa vụ tài chính
Về mặt tài chính, cả hai nước đều đang sử dụng công cụ thuế để điều tiết ngành khai khoáng, nhưng với mục tiêu khác nhau. Tại Nga, FNS đã thực hiện các đợt tăng thuế khai thác khoáng sản (MET) mạnh mẽ đối với than, quặng sắt và phân bón từ năm 2025, kèm theo các khoản phụ thu dựa trên giá bán xuất khẩu. Động thái này nhằm tối đa hóa nguồn thu cho ngân sách liên bang đang chịu áp lực lớn từ chi tiêu quốc phòng. Điều này làm tăng chi phí sản xuất của doanh nghiệp Nga, buộc họ phải tìm cách tối ưu hóa chi phí hoặc tìm kiếm các thị trường chấp nhận mức giá cao hơn.
Tại Việt Nam, chính sách thuế tài nguyên và phí bảo vệ môi trường cũng được siết chặt, nhưng đi kèm với các ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp cho các dự án chế biến sâu và công nghệ cao. Luật mới cũng yêu cầu doanh nghiệp khai thác phải đóng góp tài chính bắt buộc cho hạ tầng địa phương, chuyển từ cơ chế tự nguyện sang nghĩa vụ pháp lý. Sự so sánh này cho thấy, doanh nghiệp hai nước khi đầu tư sang nhau đều phải đối mặt với áp lực tài chính gia tăng, đòi hỏi sự tính toán kỹ lưỡng về hiệu quả đầu tư và dòng tiền.
Bài học kinh nghiệm và tầm nhìn chiến lược
Giai đoạn 2020-2025, đặc biệt là sau các biến động địa chính trị năm 2022, đã để lại những bài học xương máu cho quan hệ kinh tế Việt – Nga. VBC đã tổng hợp và phân tích các bài học này để làm kim chỉ nam cho giai đoạn tới.
Đa dạng hóa và Tự chủ
Đối với Nga, bài học đắt giá nhất là sự nguy hiểm của việc phụ thuộc quá lớn vào công nghệ và hệ thống tài chính phương Tây. Việc bị loại khỏi SWIFT và cấm vận công nghệ đã gây ra những cú sốc lớn cho nền kinh tế. Bài học rút ra là cần phải xây dựng các hệ thống thanh toán và chuỗi cung ứng độc lập, đa phương hóa quan hệ đối tác. Đối với Việt Nam, bài học là không nên đặt toàn bộ an ninh năng lượng vào một nguồn cung duy nhất.
Cơ chế thanh toán linh hoạt
Thực tiễn đã chứng minh các kênh thanh toán truyền thống bằng USD hay EUR là điểm yếu trong bối cảnh xung đột. Sự bế tắc trong thanh toán các hợp đồng lớn đã buộc hai nước phải sáng tạo ra các cơ chế “phi chính thống”. Bài học cho giai đoạn 2025-2030 là mọi hợp đồng thương mại lớn đều phải được thiết kế kèm theo một “hệ sinh thái thanh toán” đa dạng, bao gồm cả hàng đổi hàng, bù trừ nợ và sử dụng tiền kỹ thuật số.
Giải pháp và khuyến nghị
Dựa trên phân tích bối cảnh và bài học kinh nghiệm, VBC đề xuất một hệ thống giải pháp hành động cụ thể cho cộng đồng doanh nghiệp hai nước nhằm tháo gỡ các nút thắt và thúc đẩy hợp tác.
Tái cấu trúc Hợp đồng Thương mại
Doanh nghiệp cần từ bỏ tư duy sử dụng các mẫu hợp đồng thương mại quốc tế tiêu chuẩn mà không có sự điều chỉnh phù hợp với tình hình đặc thù. VBC khuyến nghị các điều khoản cụ thể cần được đưa vào hợp đồng:
- Điều khoản Thanh toán Đa phương thức: Hợp đồng cần quy định rõ quyền chuyển đổi đồng tiền thanh toán từ USD/EUR sang RUB, VND, CNY hoặc thậm chí là AED (Dirham UAE) ngay khi xảy ra sự kiện bất khả kháng về thanh toán. Điều này giúp tránh tình trạng tê liệt giao dịch khi một kênh thanh toán bị chặn.
- Cơ chế Định giá Linh hoạt: Để giảm thiểu rủi ro biến động tỷ giá giữa đồng RUB và VND, các bên nên thỏa thuận sử dụng một cơ chế định giá trần/sàn hoặc neo giá theo một rổ tiền tệ hoặc hàng hóa (như giá vàng hoặc giá dầu).
- Điều khoản Giải quyết tranh chấp: Thay vì lựa chọn các trung tâm trọng tài tại London hay Paris, nơi có rủi ro cao về tính trung lập và khả năng thi hành phán quyết đối với các thực thể Nga, doanh nghiệp nên ưu tiên chọn Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC) hoặc Trung tâm Trọng tài Quốc tế Singapore (SIAC). Luật pháp Việt Nam và Nga đều là thành viên của Công ước New York 1958, tạo cơ sở pháp lý cho việc công nhận và cho thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài.
Đột phá trong Cơ chế thanh toán và tài chính
VBC đề xuất các doanh nghiệp mạnh dạn thử nghiệm và áp dụng các mô hình thanh toán mới:
- Thí điểm Thanh toán bằng Tài sản Mã hóa: Tận dụng Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP của Chính phủ Việt Nam về thí điểm thị trường tài sản mã hóa, doanh nghiệp hai nước có thể sử dụng stablecoin (các đồng tiền mã hóa ổn định giá) để thanh toán cho các giao dịch quy mô vừa và nhỏ. Đây là kênh thanh toán nhanh, chi phí thấp và hoạt động 24/7, nằm ngoài sự kiểm soát của hệ thống SWIFT.
- Hồi sinh và Hiện đại hóa Hàng đổi Hàng (Barter Trade 2.0): Không phải là mô hình đổi hàng thô sơ của thập niên 90, Barter Trade 2.0 sử dụng công nghệ để định giá và bù trừ. Ví dụ, một công ty Nga xuất khẩu than sang Việt Nam và nhận lại hàng dệt may, nông sản. Giá trị chênh lệch sẽ được ghi nhận vào tài khoản bù trừ tại một ngân hàng đầu mối (như VRB) để thanh toán cho các giao dịch tiếp theo hoặc chuyển nhượng cho bên thứ ba.
- Sử dụng Hệ thống Thanh toán Nội địa: Thúc đẩy việc kết nối hệ thống thẻ MIR của Nga và NAPAS của Việt Nam để hỗ trợ thanh toán cho du lịch và thương mại bán lẻ. Đối với thương mại B2B, việc mở tài khoản bằng đồng nội tệ tại các chi nhánh ngân hàng của nhau là giải pháp căn cơ để giảm phụ thuộc vào ngoại tệ thứ ba.
Tối ưu hóa Chuỗi cung ứng và Hậu cần
Vấn đề vận tải là một trong những điểm nghẽn lớn nhất. VBC khuyến nghị:
- Khai thác Tuyến Vận tải Biển Trực tiếp: Tận dụng tối đa tuyến vận tải container trực tiếp (Direct Line) của FESCO kết nối Vladivostok với Hải Phòng và TP.HCM. Tuyến này giúp rút ngắn thời gian vận chuyển xuống còn 9-12 ngày và loại bỏ rủi ro hàng hóa bị kiểm tra hoặc bắt giữ tại các cảng trung chuyển của các nước không thân thiện.
- Phát triển Hành lang Đường sắt Liên vận: Nghiên cứu và sử dụng tuyến đường sắt liên vận quốc tế đi qua Trung Quốc và Mông Cổ để đưa hàng hóa vào sâu trong nội địa Nga và sang châu Âu. Đây là giải pháp thay thế hiệu quả cho đường biển trong bối cảnh giá cước vận tải biển biến động và rủi ro an ninh hàng hải gia tăng.
Hợp tác Đầu tư: Mô hình Liên doanh Mới
- Đầu tư Chế biến tại Chỗ: Doanh nghiệp Việt Nam nên xem xét đầu tư vào các nhà máy sơ chế tại Nga để tận dụng nguồn năng lượng giá rẻ, sau đó xuất khẩu bán thành phẩm về Việt Nam để chế biến sâu. Ngược lại, khuyến khích doanh nghiệp Nga đầu tư công nghệ và dây chuyền chế biến khoáng sản tại Việt Nam để đáp ứng yêu cầu của Luật Địa chất mới và hưởng ưu đãi thuế.
- Tham gia Chuỗi Cung ứng Thiết bị: Các doanh nghiệp cơ khí và chế tạo của Việt Nam có cơ hội lớn để cung cấp thiết bị, phụ tùng thay thế cho ngành khai khoáng và năng lượng của Nga, lấp đầy khoảng trống do các nhà cung cấp phương Tây để lại.
Vai trò quản lý Công
Để hỗ trợ cộng đồng doanh nghiệp, Chính phủ hai nước cần thực hiện các biện pháp đồng bộ ở cấp độ vĩ mô.
- Thiết lập Hành lang Xanh trong Thanh toán: Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Ngân hàng Trung ương Nga cần nhanh chóng hoàn thiện khung pháp lý và hạ tầng kỹ thuật để kết nối trực tiếp hai hệ thống thanh toán quốc gia. Cần xem xét thiết lập cơ chế “tỷ giá đặc biệt” hoặc cơ chế hoán đổi tiền tệ để ổn định thanh khoản cho thương mại song phương.
- Hài hòa hóa Tiêu chuẩn Kỹ thuật: Ủy ban Liên chính phủ cần thành lập các tổ công tác chuyên trách để rà soát và công nhận tương đương các tiêu chuẩn kỹ thuật trong lĩnh vực khai khoáng, năng lượng và xây dựng. Việc này sẽ giúp giảm thiểu chi phí kiểm định và thời gian thông quan cho hàng hóa hai bên.
- Cơ chế Bảo vệ Đầu tư Đặc biệt: Trong bối cảnh rủi ro địa chính trị cao, hai nước cần ký kết các hiệp định bảo hộ đầu tư thế hệ mới, trong đó có các điều khoản cụ thể về bảo vệ tài sản của nhà đầu tư trước các biện pháp trừng phạt của bên thứ ba. Cần có cơ chế đối thoại thường xuyên để giải quyết kịp thời các vướng mắc phát sinh cho doanh nghiệp.
Vai trò của VBC
VBC không chỉ là một đơn vị tư vấn mà còn là một đối tác kiến tạo giải pháp, đồng hành cùng doanh nghiệp và cơ quan quản lý trong việc hiện thực hóa các chiến lược nêu trên. Dựa trên năng lực cốt lõi và mạng lưới đối tác sâu rộng, chúng tôi cung cấp các nhóm dịch vụ chuyên biệt:
- Tư vấn Chiến lược và Cấu trúc Giao dịch: VBC hỗ trợ doanh nghiệp thiết kế các mô hình hợp tác (JV, BCC) tối ưu về thuế và pháp lý, đảm bảo tuân thủ các quy định của cả hai nước và giảm thiểu rủi ro trừng phạt. Chúng tôi tư vấn xây dựng các hợp đồng thương mại với các điều khoản bảo vệ chặt chẽ.
- Giải pháp Tài chính và Thanh toán: VBC đóng vai trò cầu nối, giới thiệu và hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận các kênh thanh toán phi truyền thống, kết nối với các định chế tài chính có năng lực xử lý giao dịch RUB/VND. Chúng tôi cũng tư vấn về các quy trình thực hiện hàng đổi hàng hiện đại.
- Nghiên cứu Thị trường và Cảnh báo Rủi ro: Cung cấp các báo cáo chuyên sâu, cập nhật liên tục về thay đổi chính sách, thuế và biến động thị trường. Hệ thống cảnh báo sớm của VBC giúp doanh nghiệp nhận diện và phòng ngừa các rủi ro pháp lý từ các lệnh trừng phạt mới.
- Hỗ trợ Pháp lý và Hành chính: VBC cung cấp dịch vụ hỗ trợ thủ tục cấp phép, tham gia đấu giá quyền khai thác khoáng sản theo Luật mới 2024, và dịch thuật chuyên ngành chất lượng cao. Chúng tôi cũng hỗ trợ doanh nghiệp trong việc giải quyết các tranh chấp thương mại thông qua các cơ chế trọng tài và hòa giải.
- Kết nối Thương mại và Đầu tư: VBC tổ chức các hoạt động xúc tiến thương mại, kết nối các đối tác tiềm năng, hỗ trợ thẩm định năng lực đối tác để đảm bảo an toàn cho các quyết định đầu tư.
Hợp tác kinh tế Việt Nam – Liên bang Nga đang bước vào một giai đoạn bản lề với nhiều thách thức đan xen cơ hội. Để đạt được các mục tiêu chiến lược đến năm 2030 và tầm nhìn 2050, cả hai quốc gia cần có sự đổi mới tư duy, chấp nhận các giải pháp phi truyền thống và hành động quyết liệt. Với sự chuẩn bị kỹ lưỡng, sự linh hoạt trong cơ chế và sự đồng hành của các đơn vị tư vấn chuyên nghiệp như VBC, chúng ta hoàn toàn có cơ sở để tin tưởng vào một tương lai hợp tác thịnh vượng và bền vững, biến các thách thức địa chính trị thành động lực cho sự phát triển và tự chủ kinh tế của cả hai dân tộc.

