Tăng trưởng nợ của Trung Quốc: Thách thức đối với Việt Nam

Cơ chế tăng trưởng dựa trên nợ của Trung Quốc trong hai thập kỷ qua đã chạm đến điểm tới hạn. Khi nguồn thu từ bán quyền sử dụng đất (nguồn thu chính của chính quyền địa phương) lao dốc do khủng hoảng bất động sản, mô hình này bắt đầu rạn nứt, tạo ra những hệ lụy sâu rộng:

Đây là hiện tượng mà Nhật Bản từng trải qua vào thập niên 1990. Khi giá trị tài sản (đặc biệt là bất động sản) giảm mạnh nhưng khoản nợ vay để mua tài sản đó vẫn nguyên vẹn, người dân và doanh nghiệp sẽ rơi vào trạng thái ưu tiên trả nợ thay vì chi tiêu và đầu tư. Bất chấp Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC) liên tục nới lỏng tiền tệ và hạ lãi suất, dòng tiền không chảy vào sản xuất hay tiêu dùng mà bị tích trữ hoặc dùng để gạt nợ. Nền kinh tế rơi vào bẫy thanh khoản và áp lực giảm phát kéo dài.

Nợ ẩn của Trung Quốc nằm ở các Công cụ Tài trợ của Chính quyền Địa phương (LGFVs). Các tổ chức này được lập ra để lách luật vay vốn, đổ tiền vào các dự án hạ tầng khổng lồ nhưng không sinh lời (đường cao tốc ít lưu lượng, các sân bay ít người sử dụng) cốt để đạt KPI tăng trưởng GDP do Bắc Kinh áp xuống. Giờ đây, các dự án này không tạo ra đủ dòng tiền để trả lãi. Chính quyền địa phương cạn kiệt ngân sách, buộc phải cắt giảm dịch vụ công, giảm lương viên chức, làm suy yếu thêm niềm tin và sức mua của người dân tại cơ sở.

Các khoản nợ khổng lồ của doanh nghiệp bất động sản và LGFVs chủ yếu nằm trong hệ thống ngân hàng nội địa. Nợ xấu (NPLs) thực tế có thể cao hơn nhiều so với con số được công bố. Dù chính phủ có thể can thiệp, nhưng việc phải liên tục “bơm máu” để cứu các ngân hàng nhỏ và trung bình ở địa phương sẽ làm cạn kiệt nguồn lực quốc gia, cản trở việc cấp vốn cho các ngành công nghệ cao và năng lượng xanh – những mũi nhọn mà Bắc Kinh đang kỳ vọng sẽ thay thế bất động sản.

Trung Quốc khó có khả năng vỡ nợ quốc gia theo kiểu Argentina hay Sri Lanka do hầu hết nợ của Trung Quốc (hơn 95%) là nợ nội địa, được định giá bằng Nhân dân tệ (CNY). Hệ thống ngân hàng nằm dưới sự kiểm soát tuyệt đối của nhà nước và Chính phủ có thể in thêm tiền hoặc dùng các biện pháp hành chính để giãn nợ, tái cơ cấu.

    Tuy nhiên, kịch bản thực tế và nguy hiểm không kém là Vỡ nợ cục bộ kết hợp với Suy thoái kéo dài

    Thay vì một vụ nổ lớn kiểu Lehman Brothers, Trung Quốc có thể trải qua sự xì hơi từ từ. Sẽ có hàng loạt vụ vỡ nợ cấp cơ sở (các công ty bất động sản, các LGFVs nhỏ, các ngân hàng địa phương). Để dọn dẹp đống đổ nát này, nền kinh tế sẽ phải chịu đựng mức tăng trưởng rất thấp (thậm chí trì trệ) trong 1-2 thập kỷ tới. Đồng Nhân dân tệ có thể chịu áp lực mất giá mạnh để kích thích xuất khẩu, hòng bù đắp cho sự yếu kém của nội địa.

    Trung Quốc là đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam (nguồn cung ứng nguyên vật liệu khổng lồ và thị trường xuất khẩu lớn thứ hai). Nếu kinh tế Trung Quốc đình trệ kéo dài hoặc xảy ra các cú sốc vỡ nợ cục bộ quy mô lớn, Việt Nam sẽ chịu tác động kép: (1) Suy giảm lực cầu xuất khẩu(2) Hàng hóa Trung Quốc giá rẻ tràn sang và CNY mất giá.

    Để ứng phó với viễn cảnh này, Việt Nam cần triển khai một chiến lược phòng thủ và thích ứng đa lớp. Nếu Trung Quốc phá giá Nhân dân tệ (CNY) để cứu vãn tăng trưởng bằng xuất khẩu, hàng Việt Nam sẽ mất sức cạnh tranh trầm trọng. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) cần duy trì chính sách tỷ giá linh hoạt, không neo cứng VND vào USD, mà phải theo dõi sát rổ tiền tệ của các đối tác thương mại lớn (đặc biệt là CNY) để điều chỉnh biên độ phù hợp, tránh để hàng hóa nội địa bị chèn ngay trên sân nhà. Việt Nam cần tiếp tục siết chặt kiểm soát rủi ro tín dụng vào các lĩnh vực đầu cơ, yêu cầu các ngân hàng thương mại tăng tỷ lệ dự phòng rủi ro và tăng vốn điều lệ để chịu đựng được các cú sốc bên ngoài.

    Ngành dệt may, da giày, và điện tử của Việt Nam phụ thuộc rất lớn vào nguyên phụ liệu từ Trung Quốc. Nếu các nhà máy tại Trung Quốc phá sản do vỡ nợ địa phương, chuỗi cung ứng của VN sẽ đứt gãy. Vì vậy, cần có chính sách tài khóa hỗ trợ doanh nghiệp tìm kiếm nguồn cung mới (như từ Nga, Ấn Độ, ASEAN) và thúc đẩy mạnh mẽ công nghiệp phụ trợ trong nước. Chuyển hướng tập trung khai thác tối đa các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) thế hệ mới như EVFTA, CPTPP để đẩy mạnh xuất khẩu sang châu Âu, Bắc Mỹ, và Nam Mỹ, nhằm bù đắp cho sự sụt giảm sức mua từ tầng lớp trung lưu Trung Quốc.

    Khi kinh tế Trung Quốc suy yếu và rủi ro gia tăng, các tập đoàn đa quốc gia sẽ đẩy nhanh quá trình rút một phần sản xuất khỏi nước này. Việt Nam cần chuẩn bị sẵn sàng quỹ đất công nghiệp, năng lượng (tránh tình trạng thiếu điện), và cơ sở hạ tầng logistics. Cần sàng lọc các dự án FDI, không chấp nhận các dự án công nghệ thấp, gây ô nhiễm do các doanh nghiệp Trung Quốc chạy trốn rủi ro trong nước mang sang. Chỉ nên tập trung thu hút dòng vốn vào công nghệ cao, bán dẫn, và năng lượng tái tạo.

    Khi ngoại thương gặp gió nghịch từ Trung Quốc, nội lực sẽ là bệ đỡ. Việt Nam với dân số 100 triệu người là một thị trường hấp dẫn. Các gói kích cầu qua việc giảm thuế VAT, đầu tư mạnh mẽ vào các dự án hạ tầng trọng điểm quốc gia (giúp lan tỏa vốn) sẽ là chìa khóa để giữ vững tốc độ tăng trưởng.

    Sự chao đảo của người láng giềng mang không mang lại một rủi ro sụp đổ tức thì trên toàn cầu, nhưng nó hứa hẹn những năm tháng co mình thay vì tăng trưởng. Đối với Việt Nam, đây vừa là thách thức khổng lồ về thương mại, nhưng cũng là “cú hích” bắt buộc để nền kinh tế trưởng thành hơn, tự chủ hơn và hội nhập đa phương sâu rộng hơn.

    Các ngành có thể bị ảnh hưởng nhiều nhất

    Ngành Nông – Lâm – Thủy sản

    Trung Quốc là thị trường xuất khẩu nông lâm thủy sản lớn nhất của Việt Nam (đặc biệt là rau quả như sầu riêng, thanh long, cao su, và sắn). Khi người dân Trung Quốc thắt chặt chi tiêu do khủng hoảng bất động sản và suy thoái bảng cân đối kế toán, các mặt hàng không thiết yếu hoặc có giá trị cao sẽ bị cắt giảm đầu tiên. Đơn hàng giảm mạnh, ép giá mua xuống thấp. Tình trạng ùn ứ nông sản tại các cửa khẩu có thể tái diễn nếu sức tiêu thụ nội địa của họ chậm lại.

    Cách giảm thiểu rủi ro:

    • Thay vì chỉ xuất khẩu trái cây tươi (rất dễ hư hỏng và phụ thuộc vào sức mua tức thời), các doanh nghiệp trong nước cần đầu tư vào công nghệ sấy khô, ép nước, đóng hộp để kéo dài thời gian bảo quản và tăng giá trị thăng dư.
    • Giảm tỷ trọng phụ thuộc vào thị trường Trung Quốc bằng cách đáp ứng các tiêu chuẩn GlobalGAP, VietGAP để thâm nhập sâu hơn vào các thị trường khó tính nhưng có biên lợi nhuận cao và ổn định hơn như Nhật Bản, Hàn Quốc, EU và Trung Đông.

    Dệt may, Da giày và Lắp ráp Điện tử

    Các ngành công nghiệp xuất khẩu chủ lực này của Việt Nam đang rơi vào thế bị kẹt ở giữa. Việt Nam xuất khẩu thành phẩm sang Mỹ, EU nhưng lại nhập khẩu tới 50-70% nguyên phụ liệu (vải, sợi, linh kiện điện tử cơ bản) từ Trung Quốc. Nếu các nhà máy tại các địa phương của Trung Quốc bị đình đốn sản xuất do chính quyền địa phương siết nợ hoặc cắt giảm trợ cấp, nguồn cung nguyên liệu cho Việt Nam sẽ bị đứt gãy. Ngược lại, nếu Trung Quốc phá giá đồng Nhân dân tệ để đẩy mạnh xuất khẩu, nguyên liệu nhập vào rẻ hơn nhưng các đối thủ cạnh tranh từ chính Trung Quốc sẽ chèn ép hàng Việt Nam trên thị trường quốc tế.

    Cách giảm thiểu rủi ro:

    • Các doanh nghiệp buộc phải tìm kiếm các nhà cung cấp thay thế từ Ấn Độ, Bangladesh, Thái Lan hoặc Indonesia, dù chi phí ban đầu có thể cao hơn đôi chút.
    • Chính phủ cần có các gói tín dụng ưu đãi đặc biệt để nuôi dưỡng các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) trong nước có khả năng sản xuất sợi, dệt nhuộm và linh kiện điện tử phụ trợ, từng bước khép kín chuỗi cung ứng ngay tại Việt Nam.

    Ngành Thép và Vật liệu Xây dựng

    Đây có lẽ là ngành sẽ chịu tổn thương trực tiếp và tàn khốc nhất từ cuộc khủng hoảng bất động sản của Trung Quốc. Ngành thép Trung Quốc chiếm hơn 50% sản lượng toàn cầu. Khi xây dựng nội địa đóng băng, họ dư thừa một lượng thép khổng lồ. Dòng thác thép giá rẻ (thậm chí bán dưới giá vốn) từ Trung Quốc sẽ tràn sang Việt Nam và các nước lân cận. Các tập đoàn thép nội địa (như Hòa Phát, Hoa Sen, Nam Kim) sẽ phải đối mặt với một cuộc chiến về giá cực kỳ khốc liệt ngay trên sân nhà, làm sụt giảm nghiêm trọng biên lợi nhuận.

    Cách giảm thiểu rủi ro:

    • Bộ Công Thương cần giám sát chặt chẽ và phản ứng cực kỳ nhanh nhạy trong việc khởi xướng các vụ điều tra và áp thuế chống bán phá giá (Anti-dumping) đối với thép và vật liệu xây dựng nhập khẩu từ Trung Quốc có dấu hiệu cạnh tranh không lành mạnh.
    • Các doanh nghiệp thép Việt Nam cần tránh đối đầu trực tiếp ở các phân khúc thép xây dựng cơ bản. Thay vào đó, tập trung nguồn lực sản xuất thép chất lượng cao, thép chế tạo, thép silic… (những mặt hàng mà Việt Nam vẫn đang phải nhập khẩu nhiều).

    Sự thay đổi cấu trúc của kinh tế Trung Quốc là một thực tế không thể đảo ngược. Những biến động này sẽ là bài kiểm tra khắc nghiệt nhưng cần thiết để các doanh nghiệp Việt Nam rèn luyện khả năng sinh tồn và bớt dựa dẫm vào một thị trường duy nhất.


    Khám phá thêm từ VOSTOK BUSINESS CONSULTING

    Đăng ký để nhận các bài đăng mới nhất được gửi đến email của bạn.


    Khám phá thêm từ VOSTOK BUSINESS CONSULTING

    Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

    Tiếp tục đọc