Trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng, khí đốt không chỉ đóng vai trò là nhiên liệu cầu nối mà phải trở thành nhiên liệu hiệu quả. Cuộc đua hiện nay không còn nằm ở việc ai tìm ra mỏ lớn hơn, mà là ai vận chuyển khí với chi phí năng lượng thấp nhất và phát thải ít nhất. Đối với Liên bang Nga, việc tối ưu hóa đường ống là vấn đề sống còn để duy trì biên lợi nhuận khi thị trường xuất khẩu chuyển dịch sang Châu Á. Đối với Mỹ Latinh, khí đốt đang được định nghĩa lại vai trò như một “pin lưu trữ hóa học” để hỗ trợ năng lượng tái tạo.
Các giải pháp nâng cao hiệu quả năng lượng đang tập trung vào ba trụ cột chính: tăng áp suất vận chuyển, giảm ma sát dòng chảy và loại bỏ xả khí khi bảo trì. Tại Nga, dự án “Sức mạnh Siberia” là minh chứng điển hình cho xu hướng tăng áp suất vận hành lên mức 14,5 MPa (so với mức tiêu chuẩn cũ là 5,5 – 7,5 MPa). Về mặt vật lý, việc nén khí ở mật độ cao giúp giảm tới 6 lần năng lượng tiêu thụ cho cùng một khối lượng vận chuyển. Để hiện thực hóa điều này, Nga đã phát triển dòng tuabin nén khí nội địa “Ladoga” với hiệu suất trên 35% và tuổi thọ 100.000 giờ, thay thế hoàn toàn các thiết bị nhập khẩu từ phương Tây bị cấm vận.
Bên cạnh đó, công nghệ vật liệu phủ lòng ống (Smooth Inner Liner – SIL) đang được áp dụng rộng rãi. Việc tạo ra bề mặt nhẵn với độ nhám chỉ 0,002 mm giúp giảm ma sát dòng chảy, tiết kiệm tới 20% năng lượng nén. Tại Nam Mỹ, Argentina đang hiện đại hóa hạ tầng tại mỏ đá phiến Vaca Muerta bằng các giải pháp này để giảm chi phí khai thác (lifting cost). Chile lại tiếp cận theo hướng tích hợp hệ thống lai ghép, sử dụng các nhà máy điện khí linh hoạt để bù đắp cho sự gián đoạn của điện mặt trời và điện gió, tối ưu hóa tổng hiệu suất hệ thống năng lượng quốc gia.
Các giải pháp trên có tính ứng dụng thực tiễn rất cao tại Việt Nam, đặc biệt trong giai đoạn chúng ta đang triển khai chuỗi dự án khí lô B – Ô Môn và nhập khẩu LNG. Hệ thống đường ống dẫn khí của Việt Nam (như Nam Côn Sơn, Cửu Long) hiện vận hành ở áp suất thấp hơn so với các tiêu chuẩn mới của thế giới. Việc nâng áp suất cho các đường ống cũ là rủi ro, nhưng đối với các đường ống mới trong quy hoạch (như đường ống dẫn khí Lô B về Ô Môn), Việt Nam cần xem xét áp dụng thiết kế áp suất cao ngay từ đầu để giảm chi phí vận hành (OPEX) trong dài hạn. Về thiết bị nén, khả năng Việt Nam tự chế tạo các tuabin khí công suất lớn như dòng Ladoga của Nga là không khả thi trong 10-20 năm tới do rào cản về luyện kim và cơ khí chính xác. Chiến lược phù hợp là tiếp tục nhập khẩu từ các đối tác nhưng tập trung nội địa hóa khâu bảo dưỡng và vận hành tối ưu.
Công nghệ phủ giảm ma sát là lĩnh vực Việt Nam hoàn toàn có thể làm chủ. Ngành công nghiệp sơn và hóa chất của Việt Nam (với các đơn vị như PV Paint) đã có nền tảng tốt. Việc nhận chuyển giao công nghệ pha chế và thi công lớp phủ epoxy giảm ma sát trong lòng ống là hoàn toàn khả thi. VBC đánh giá Việt Nam có thể tự chủ tới 90% mảng dịch vụ này, không chỉ phục vụ trong nước mà còn cung cấp dịch vụ bọc ống cho khu vực Đông Nam Á.
Công nghệ Trạm nén di động và thiết bị Ejector là giải pháp “xanh” và kinh tế nhất mà Việt Nam cần áp dụng ngay. Hiện nay, khi sửa chữa hoặc đấu nối đường ống, một lượng khí lớn thường bị xả bỏ hoặc đốt, gây lãng phí và ô nhiễm. Việc sử dụng xe nén di động để thu hồi khí từ đoạn ống cần sửa chữa và bơm sang đoạn ống khác giúp tiết kiệm hàng triệu USD mỗi năm. Việt Nam hoàn toàn có thể tự lắp ráp các trạm nén di động này (mua đầu nén, tự đóng xe và hệ thống điều khiển) với tỷ lệ nội địa hóa trên 60%.
Mô hình tích hợp năng lượng tái tạo của Chile rất phù hợp với khu vực Nam Trung Bộ của Việt Nam (Ninh Thuận, Bình Thuận), nơi tập trung các dự án điện khí LNG (như Cà Ná, Sơn Mỹ) và cũng là thủ phủ năng lượng tái tạo. Việc vận hành các nhà máy khí ở chế độ linh hoạt (flexible operation) để hỗ trợ lưới điện đòi hỏi sự nâng cấp về hệ thống điều khiển và làm mát khí nạp (ACU) sử dụng biến tần, những hạng mục mà các kỹ sư tự động hóa Việt Nam hoàn toàn làm chủ được.
Để hỗ trợ quá trình chuyển đổi này, VBC sẵn sàng cung cấp các giải pháp tư vấn chiến lược và kỹ thuật chuyên sâu. Chúng tôi thực hiện dịch vụ Đánh giá hiệu quả năng lượng (Energy Efficiency Audit) cho toàn bộ hệ thống vận chuyển khí, giúp xác định các điểm nghẽn về áp suất và nhiệt độ để đề xuất giải pháp nâng cấp. Bên cạnh đó, chúng tôi tư vấn xây dựng các nghiên cứu khả thi cho việc áp dụng cơ chế thu hồi khí xả bỏ, giúp doanh nghiệp chứng minh hiệu quả giảm phát thải để tiếp cận các tín chỉ carbon hoặc nguồn vốn xanh.
